wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 01 - Photos of people

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Tưới nước

(a)  

2.

Găng tay

(a)  

3.

Cắm hoa

(a)  

4.

Kiểm tra

(a)  

5.

Nhìn chằm chằm vào cái gì

(a)  

6.

Chỉ vào cái gì

(a)  

7.

Ký tên

(a)  

8.

Cắt cái gì

(a)  

9.

Đi bộ đi dạo

(a)  

10.

Leo núi

(a)  

11.

Lên xe

(a)  

12.

Tựa vào, dựa vào

(a)  

13.

Quét nhà

(a)  

14.

Đánh bóng

(a)  

15.

Xếp hàng lên

(a)  

16.

Tạp dề nấu ăn

(a)  

17.

Xe đẩy hàng

(a)  

18.

Đóng đinh

(a)  

19.

Sân ga

(a)  

20.

Xếp hàng, đứng trong hàng

(a)