wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 107

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Từ thế kỉ XVI, các nước phương Tây bắt đầu xâm nhập vào Đông Nam Á thông qua hoạt động nào?

a)

buôn bán và truyền giáo

b)

đầu tư phát triển kinh tế

c)

mở rộng giao lưu văn hóa

d)

xây dựng cơ sở hạ tầng

2.

Trong bối cảnh chính trị – xã hội thế kỉ XVI, Đông Nam Á chịu đặc điểm nổi bật nào?

a)

chế độ phong kiến phát triển đỉnh cao

b)

chế độ phong kiến suy thoái, khủng hoảng

c)

tình hình chính trị, xã hội ổn định

d)

kinh tế phát triển mạnh mẽ

3.

Giữa thế kỉ XVI, Philippines bị thực dân phương Tây nào xâm lược và thống trị?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Hà Lan

d)

Tây Ban Nha

4.

Cuối thế kỉ XVI, Việt Nam, Lào, Campuchia đã trở thành thuộc địa của thực dân nào?

a)

Bồ Đào Nha

b)

Tây Ban Nha

c)

Pháp

d)

Anh

5.

Đầu thế kỉ XX, hầu hết các nước trong khu vực Đông Nam Á đều ở tình trạng nào?

a)

chủ nghĩa cộng hòa độc lập

b)

thuộc địa của thực dân phương Tây

c)

trung tâm hàng hải lớn trên thế giới

d)

các quốc gia phong kiến độc lập, tự chủ

6.

Sự kiện nào mở đầu quá trình xâm lược của chủ nghĩa thực dân ở khu vực Đông Nam Á?

a)

Thực dân Pháp đánh Đà Nẵng

b)

Hà Lan chiếm Indonesia

c)

Tây Ban Nha xâm lược Philippines

d)

Bồ Đào Nha chiếm Malacca

7.

Một trong những chính sách cai trị về kinh tế của thực dân phương Tây đối với các nước Đông Nam Á từ cuối thế kỉ XIX là gì?

a)

vơ vét tài nguyên thiên nhiên

b)

đưa quân đội trực tiếp cai trị

c)

truyền bá và áp đặt Thiên chúa giáo

d)

tập trung phát triển công nghiệp nặng

8.

Một trong những chính sách cai trị về văn hóa, xã hội của thực dân phương Tây đối với các nước Đông Nam Á từ cuối thế kỉ XIX là gì?

a)

xây dựng cơ sở hạ tầng hiện đại

b)

thực hiện chính sách ngu dân

c)

cử học sinh giỏi đi du học phương Tây

d)

thiết lập chính sách chia để trị

9.

Công cuộc cải cách toàn diện ở nước Xiêm cuối thế kỉ XIX do vị vua nào tiến hành?

a)

Rama V

b)

Nôrôđôm

c)

Minh Trị

d)

Quang Tự

10.

Nội dung nào phản ánh đúng bối cảnh lịch sử của vương quốc Xiêm cuối thế kỉ XIX?

a)

đất nước phát triển mạnh theo con đường tư bản

b)

đứng trước sự đe dọa xâm lược của thực dân

c)

chế độ phong kiến vững bền và phát triển đỉnh cao

d)

các cuộc khởi nghĩa nông dân diễn ra liên tiếp

11.

Trong cải cách cuối thế kỉ XIX, chính phủ Xiêm thực hiện chính sách nào về văn hóa – giáo dục?

a)

xóa bỏ chế lao động và nợ lệ

b)

phát triển nông nghiệp và giảm thuế

c)

thành lập các trường đại học hiện đại

d)

xây dựng hệ thống luật pháp hiện đại

12.

Trong cải cách cuối thế kỉ XIX, chính phủ Xiêm thực hiện chính sách nào về mặt kinh tế?

a)

xây dựng mô hình nhà nước thống nhất, hiện đại

b)

khuyến khích đầu tư vào công nghiệp, giao thông

c)

công bố chương trình giáo dục quốc gia đầu tiên

d)

cắt nhượng một số vùng lãnh thổ thuộc ảnh hưởng

13.

Trong công cuộc cải cách cuối thế kỉ XIX, chính phủ Xiêm đã thực hiện chính sách nào về mặt chính trị?

a)

khuyến khích đầu tư vào công nghiệp, giao thông

b)

công bố chương trình giáo dục quốc gia đầu tiên

c)

cắt nhượng một số vùng lãnh thổ thuộc ảnh hưởng

d)

xây dựng mô hình nhà nước thống nhất, tập trung, hiện đại

14.

Nhận thức được mối đe dọa của chủ nghĩa thực dân và nhu cầu phát triển đất nước, từ nửa sau thế kỉ XIX, Xiêm đã tiến hành điều gì?

a)

tiến hành công cuộc cải cách theo hướng hiện đại

b)

mở lớp dạy tiếng Anh và tiếng Pháp cho quan lại

c)

cắt một phần đất cho Anh và Pháp để đổi hòa bình

d)

mua các nhà máy phương Tây để tăng sản xuất

15.

Nội dung nào sau đây không phải là thủ đoạn cai trị của thực dân phương Tây ở Đông Nam Á?

a)

xây dựng hạ tầng phục vụ người bản địa

b)

thi hành chính sách chia để trị

c)

thu thuế nặng và bóc lột tài nguyên

d)

truyền bá và áp đặt tôn giáo phương Tây

16.

Đâu không phải là thủ đoạn thực dân phương Tây thực hiện để xâm nhập vào Đông Nam Á từ thế kỉ XVI?

a)

truyền giáo

b)

cải cách

c)

buôn bán

d)

chiến tranh xâm lược

17.

Trong quá trình thuộc hơn 3 thế kỉ ở Philippines, thực dân Tây Ban Nha đã thực hiện chính sách nổi bật nào?

a)

áp đặt và mở rộng Hồi giáo

b)

xây dựng nhiều trường đại học hiện đại

c)

áp đặt và mở rộng Thiên chúa giáo

d)

phát triển văn hóa truyền thống Philippines

18.

Những cải cách của triều đình Xiêm cuối thế kỉ XIX được tiến hành theo mô hình của quốc gia nào?

a)

Ấn Độ

b)

phương Tây

c)

Trung Quốc

d)

Nhật Bản

19.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa công cuộc cải cách ở Xiêm cuối thế kỉ XIX?

a)

thúc đẩy nền kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh

b)

giúp Xiêm trở thành đế quốc hùng mạnh duy nhất ở châu Á

c)

lật đổ hoàn toàn chế độ phong kiến, thiết lập chế độ Cộng hòa

d)

giúp Xiêm trở thành một trung tâm kinh tế của thế giới

20.

“Chúng lập ra ba chỗ để do thám ở Trung, Nam, Bắc để ngăn các viễn thông nhà nước nhả của ta, để ngăn cản dân tộc ta đoàn kết”. Đoạn tư liệu trên phản ánh chính sách cai trị nào của thực dân Pháp ở Việt Nam?

a)

chính trị

b)

kinh tế

c)

văn hóa

d)

tôn giáo

21.

Một trong những cơ hội thuận lợi để các nước tư bản phương Tây tiến hành xâm lược các nước Đông Nam Á vào cuối thế kỉ XIX là gì?

a)

Vừa mới hình thành các quốc gia độc lập

b)

Giàu tài nguyên thiên nhiên phong phú

c)

Khu vực có vị trí chiến lược đặc biệt

d)

Các quốc gia phong kiến ở đây suy yếu

22.

Hậu hết người dân thuộc địa các nước Đông Nam Á đầu thế kỉ XX ở mức độ học vấn ra sao?

a)

Tỉ lệ người biết chữ rất thấp

b)

Đa số học hết tiểu học

c)

Phần lớn học trung học cơ sở

d)

Đa số có bằng đại học

23.

Hệ quả trực tiếp của chính sách nô dịch văn hóa – giáo dục của thực dân phương Tây ở Đông Nam Á là gì?

a)

Tăng cơ hội học bổng du học

b)

Mở rộng phổ cập giáo dục

c)

Xây dựng hệ thống trường đại học

d)

Kim hãm dân thuộc địa trong lạc hậu

24.

Cuộc chiến tranh Mĩ – Tây Ban Nha (1898) tạo cơ hội để nước nào chiếm thuộc địa ở Phi-lip-pin?

a)

Bồ Đào Nha can thiệp trực tiếp

b)

Tây Ban Nha kiểm soát lâu dài

c)

Pháp thiết lập bảo hộ

d)

Mĩ mở rộng kiểm soát Phi-lip-pin

25.

Về mặt chính trị, sau khi hoàn thành xâm lược Đông Nam Á, các nước tư bản phương Tây thường áp dụng chính sách nào?

a)

Tập trung khai mỏ quy mô

b)

Đồng hóa toàn bộ dân cư

c)

Tăng thuế để giáo dục

d)

Chia để trị duy trì kiểm soát

26.

Quốc gia nào mở đầu quá trình xâm lược của thực dân phương Tây vào khu vực Đông Nam Á?

a)

Pháp đi trước tiên

b)

Anh tiến hành đầu tiên

c)

Tây Ban Nha mở chiến dịch

d)

Bồ Đào Nha là nước đầu tiên

27.

Vương quốc Xiêm giữa thế kỉ XIX đã thực thi cải cách chủ yếu nhằm đối phó với nguy cơ nào?

a)

Đế quốc Mông Cổ đe dọa

b)

Phiến Nhật Bản đe dọa

c)

Thực dân phương Tây đe dọa

d)

Phong kiến Trung Quốc đe dọa

28.

Xiêm là nước duy nhất ở Đông Nam Á giữ được độc lập tương đối vào cuối thế kỉ XIX chủ yếu nhờ lí do nào?

a)

Liên minh quân sự chặt chẽ với Mĩ

b)

Có tiềm lực quân sự vượt trội

c)

Tiến hành cách mạng xã hội triệt để

d)

Thực hiện đường lối ngoại giao mềm dẻo

29.

Về chính trị, mục tiêu sau khi thiết lập nền thống trị ở Đông Nam Á của thực dân phương Tây là gì?

a)

Xây dựng chế độ quân chủ lập hiến

b)

Đưa giai cấp vô sản lên nắm quyền

c)

Thiết lập chế độ tập quyền quân sự

d)

Duy trì lực lượng phong kiến địa phương

30.

Đoạn trích nêu: “Điểm chung của chính sách thống trị thực dân ở Đông Nam Á là khai thác, vơ vét và bòn rút...” Điều này phản ánh chủ yếu lĩnh vực nào?

a)

Kinh tế bị bóc lột nặng nề

b)

Chính trị được cải cách dân chủ

c)

Văn hóa giáo dục phát triển

d)

Xã hội bình đẳng tiến bộ

31.

Trong công nghiệp, thực dân phương Tây tìm cách vơ vét bằng việc gì ở Đông Nam Á?

a)

Phát triển công nghiệp nhẹ bản địa

b)

Cướp ruộng đất lập đồn điền

c)

Khuyến khích doanh nghiệp bản địa

d)

Xây dựng phúc lợi công cộng

32.

Những sản vật được coi là thế mạnh của Đông Nam Á khiến thực dân phương Tây chú ý khai thác sớm vì mục tiêu nào?

a)

Bảo tồn di sản văn hóa

b)

Tăng sức mạnh quân sự

c)

Phục vụ giáo dục phổ cập

d)

Lợi nhuận cao từ xuất khẩu

33.

Trong Tuyên ngôn Độc lập năm 1945, Hồ Chí Minh lên án tội ác nào của thực dân trong lĩnh vực văn hóa – xã hội?

a)

Đầu độc dân bằng thuốc phiện rượu cồn

b)

Tổ chức phổ cập giáo dục đại trà

c)

Xây dựng hệ thống y tế hiện đại

d)

Mở rộng báo chí tự do

34.

Tài liệu về Ma-lắc-ca cho thấy Bồ Đào Nha bắt đầu xâm lược khu vực Đông Nam Á từ sự kiện nào?

a)

Chiếm Manila năm 1511

b)

Chiến tranh với Nhật năm 1511

c)

Chiếm Xiêm vào 1511

d)

Chiếm Ma-lắc-ca năm 1511

35.

Một trong những nguyên nhân khiến Bồ Đào Nha nhắm Ma-lắc-ca là gì?

a)

Có trữ lượng vàng lớn nội địa

b)

Là căn cứ của Mĩ thời đó

c)

Gần thuộc địa Tây Ban Nha

d)

Đây là cảng sầm uất ở biển Đông

36.

Thực dân Anh thường chia một nước hoặc vùng thuộc địa thành các miền cai trị khác nhau nhằm mục đích gì?

a)

Thống nhất chính quyền trung ương

b)

Dễ bề cai trị chia để trị

c)

Khuyến khích liên bang dân chủ

d)

Trao quyền tự trị toàn diện

37.

Chính sách “chia để trị” của thực dân phương Tây dẫn đến hệ quả xã hội nào ở Đông Nam Á?

a)

Bình đẳng giai cấp ngay lập tức

b)

Thúc đẩy dân chủ rộng rãi

c)

Tăng cường liên minh khu vực

d)

Chia rẽ dân tộc mất đoàn kết

38.

Các cải cách ở Xiêm dưới Rama IV–V nhắm trọng tâm vào lĩnh vực nào để hiện đại hóa đất nước?

a)

Nông nghiệp tự cung tự cấp

b)

Tôn giáo truyền thống thuần túy

c)

Văn nghệ và lễ hội dân gian

d)

Hành chính, quân sự, giáo dục

39.

Độc lập tương đối của Xiêm cuối thế kỉ XIX – đầu XX chủ yếu dựa trên chiến lược nào với các đế quốc?

a)

Phụ thuộc vào Trung Quốc

b)

Cô lập hoàn toàn với thế giới

c)

Liên minh quân sự với Nhật

d)

Ngoại giao cân bằng Anh – Pháp

40.

Từ sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, phong trào đấu tranh giành độc lập ở Đông Nam Á có điểm mới nào nổi bật?

a)

Tiếp tục khuynh hướng phong kiến lan rộng

b)

Xuất hiện khuynh hướng tư sản và vô sản

c)

Chuyển sang đấu tranh ôn hòa hợp tác

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào ngoại bang

41.

Từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX, nhân dân In-đô-nê-xi-a chống lại thực dân nào xâm lược?

a)

Hà Lan

b)

Bồ Đào Nha

c)

Anh

d)

Pháp

42.

Từ giữa thế kỉ XVI đến cuối thế kỉ XIX, nhân dân Phi-lip-pin đấu tranh chống lại thực dân nào?

a)

b)

Bồ Đào Nha

c)

Hà Lan

d)

Tây Ban Nha

43.

Cuối thế kỉ XIX, nhân dân Đông Dương chuyển từ chống xâm lược sang đấu tranh với mục tiêu nào?

a)

Thành lập liên bang Đông Dương

b)

Mở rộng thuộc địa mới

c)

Bảo vệ chế độ quân chủ

d)

Giành độc lập dân tộc

44.

Một trong những cuộc khởi nghĩa tiêu biểu của nhân dân Campuchia cuối thế kỉ XIX là gì?

a)

Khởi nghĩa chống thuế Bình Định

b)

Khởi nghĩa nông dân Trà Vinh

c)

Khởi nghĩa vua Nô-rô-đôm

d)

Khởi nghĩa Hoàng thân Xi-vô-tha

45.

Điểm chung trong phong trào giải phóng dân tộc ở Việt Nam, Lào, Campuchia cuối thế kỉ XIX là gì?

a)

Theo khuynh hướng tư sản

b)

Theo khuynh hướng vô sản

c)

Theo khuynh hướng phong kiến

d)

Theo khuynh hướng dân chủ tự do

46.

Năm 1930, ở Đông Nam Á, quốc gia nào thành lập Đảng Cộng sản đầu tiên?

a)

Việt Nam

b)

Miến Điện

c)

Thái Lan

d)

In-đô-nê-xi-a

47.

Năm 1945, quốc gia giành độc lập sớm nhất ở Đông Nam Á là nước nào?

a)

Lào

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Việt Nam

d)

Campuchia

48.

Năm 1975, nhân dân Đông Dương hoàn thành đấu tranh lật đổ ách thống trị của thực dân nào?

a)

Thực dân Hà Lan

b)

Thực dân Anh

c)

Đế quốc Mĩ

d)

Thực dân Pháp

49.

Nhận xét đúng về phong trào đấu tranh giành độc lập Đông Nam Á giai đoạn 1945–1957 là gì?

a)

Kháng chiến chống phát xít Nhật mạnh mẽ

b)

Hầu hết các nước hoàn thành giành độc lập

c)

Khuynh hướng phong kiến và tư sản song song

d)

Chiến tranh tuyệt đối ở tất cả nước

50.

Mục tiêu hàng đầu của phong trào đấu tranh khu vực sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Đòi quyền bình đẳng tôn giáo

b)

Đòi quyền tự do kinh doanh

c)

Giành độc lập dân tộc

d)

Đòi quyền tự quyết địa phương

51.

Thắng lợi nhân dân Đông Dương trong kháng chiến chống Mĩ góp phần gì cho thế giới?

a)

Đánh dấu hoàn toàn thắng lợi dân chủ mới

b)

Xóa bỏ hai cực hai phe

c)

Góp phần giải trừ chủ nghĩa thực dân

d)

Bảo vệ thành quả Cách mạng tháng Tám

52.

Cuộc khởi nghĩa tiêu biểu của nhân dân In-đô-nê-xi-a chống xâm lược cuối thế kỉ XIX là gì?

a)

Khởi nghĩa La-pu-la-pu

b)

Khởi nghĩa vua Nô-rô-đôm

c)

Khởi nghĩa Hoàng thân Đi-pô-nê-gô-rô

d)

Khởi nghĩa Hô-xê Ri-đan

53.

Từ cuối thế kỉ XIX, nhân dân Đông Nam Á chuyển từ đấu tranh chống xâm lược sang đấu tranh chống gì?

a)

Chế độ phát xít khu vực

b)

Chế độ độc tài quân sự

c)

Chế độ phân biệt chủng tộc

d)

Chế độ thuộc địa thực dân

54.

Từ năm 1945 đến 1954, nhân dân Đông Dương đấu tranh chống kẻ thù chung là ai?

a)

Phát xít Nhật

b)

Thực dân Anh

c)

Đế quốc Mĩ

d)

Thực dân Pháp

55.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, nước Đông Nam Á nào giữ chính quyền và tuyên bố độc lập sớm?

a)

Lào

b)

Phi-lip-pin

c)

Thái Lan

d)

Campuchia

56.

Cuối thế kỉ XIX – đầu XX, nhân dân Mi-an-ma đấu tranh chống lại ách cai trị thực dân nào?

a)

Pháp

b)

Anh

c)

Hà Lan

d)

Tây Ban Nha

57.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, một số nước Đông Nam Á bắt đầu tái thiết đất nước với nhiệm vụ nào trước hết?

a)

Xóa bỏ chế độ phong kiến

b)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội

c)

Khắc phục hậu quả chiến tranh

d)

Xây dựng mô hình kinh tế tập trung

58.

Thời kì đầu sau độc lập, để xây dựng và phát triển đất nước, nhóm nước sáng lập ASEAN thực hiện chính sách gì?

a)

Công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa

b)

Ưu tiên phát triển công nghiệp nặng

c)

Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu

d)

Công nghiệp hóa hướng tới xuất khẩu

59.

Sau khi tuyên bố độc lập năm 1984, Brunây đặc biệt chú trọng phát triển ngành kinh tế nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Điện hạt nhân

c)

Công nghệ vũ trụ

d)

Chế biến dầu mỏ

60.

Trong những năm 70 của thế kỉ XX, nhóm 5 nước sáng lập ASEAN thực hiện chính sách kinh tế nào?

a)

Xây dựng kinh tế kế hoạch tập trung

b)

Công nghiệp hóa hướng tới xuất khẩu

c)

Công nghiệp hóa theo nhập khẩu

d)

Hội nhập khu vực chậm rãi

61.

Cuối thế kỉ XIX – đầu XX, chính sách chia rẽ của chủ nghĩa thực dân đã nhằm mục đích gì ở các cộng đồng Đông Nam Á?

a)

Chính sách chia để trị

b)

Chính sách an ninh dân cư

c)

Chính sách kinh tế huy

d)

Chính sách cướp ruộng

62.

Trong quá trình thực hiện chiến lược công nghiệp hóa hướng tới xuất khẩu, nhóm 5 nước sáng lập ASEAN đều đạt kết quả gì?

a)

Trở thành một cường quốc châu Á

b)

Đổi mới ngoại giao mạnh mẽ

c)

Dẫn đầu thế giới về xuất khẩu gạo

d)

Trở thành nhóm nước công nghiệp mới

63.

Nội dung nào không đúng về chính sách công nghiệp hóa của nhóm 5 nước sáng lập ASEAN thập niên 1960?

a)

Đẩy mạnh xuất khẩu, phát triển ngoại thương

b)

Từng bước giải quyết các vấn đề tôn giáo

c)

Mở cửa kinh tế, thu hút FDI

d)

Tận dụng vốn và công nghệ nước ngoài

64.

Trong giai đoạn đầu sau độc lập, nhóm nước sáng lập ASEAN đặt mục tiêu kinh tế – xã hội nào?

a)

Phát triển công nghệ hạt nhân dân dụng

b)

Nhanh chóng xóa đói nghèo, nâng cao dân trí

c)

Phát triển hướng xuất khẩu, phát triển ngoại thương

d)

Phát triển công nghiệp nặng chủ đạo

65.

Một hệ quả sâu sắc của chính sách thực dân phương Tây ở Đông Nam Á là gì?

a)

Dẫn đến sự hòa tan văn hóa bản địa

b)

Ảnh hưởng tiêu cực đến văn hóa truyền thống

c)

Làm văn hóa truyền thống phát triển rực rỡ

d)

Khiến văn hóa giáo dục biến mất hoàn toàn

66.

Nội dung nào không phải là tác động tích cực trong chính sách cải cách của thực dân phương Tây với khu vực?

a)

Các mâu thuẫn xã hội được giải quyết triệt để

b)

Thúc đẩy phát triển một số yếu tố tư bản

c)

Gắn kết khu vực với thị trường thế giới

d)

Âu nhập nền sản xuất công nghiệp

67.

Một trong những tác động tiêu cực của chính sách cai trị chia rẽ đối với Đông Nam Á là gì?

a)

Phát triển với tốc độ nhanh mạnh mẽ

b)

Làm chia rẽ sâu sắc khối đoàn kết dân tộc

c)

Giải quyết các mâu thuẫn xã hội

d)

Đặt cơ sở hình thành nền văn hóa truyền thống

68.

Một trong những nội dung then chốt trong chính sách phát triển kinh tế của Việt Nam, Lào, Campuchia giai đoạn 80 của thế kỉ XX là gì?

a)

Lựa chọn con đường xã hội chủ nghĩa

b)

Tiến hành công nghiệp hóa và chuyển sang kinh tế thị trường

c)

Đẩy mạnh xây dựng kinh tế kế hoạch tập trung

d)

Cải cách đất nước theo mô hình thuộc địa

69.

Chính sách bóc lột của các nước thực dân phương Tây đã làm cho kinh tế các nước Đông Nam Á rơi vào tình trạng nào?

a)

Lạc hậu

b)

Hội nhập quốc tế mạnh

c)

Phát triển nhanh và bền vững

d)

Khủng hoảng hoàng thừa

70.

Tuyên bố độc lập của In‑đô‑nê‑xi‑a diễn ra vào thời điểm nào sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Sau Hiệp ước San Francisco 1951

b)

Ngay sau Nhật đầu hàng Đồng minh

c)

Trong năm 1946 sau bầu cử

d)

Sau khi Pháp rút khỏi Đông Dương

71.

Lực lượng chính trị nào đóng vai trò nòng cốt trong cuộc Cách mạng tháng Tám ở Việt Nam năm 1945?

a)

Việt Minh do Đảng Cộng sản lãnh đạo

b)

Quân Đồng minh chỉ đạo trực tiếp

c)

Việt Nam Quốc dân đảng lãnh đạo

d)

Chính phủ Bảo Đại làm nòng cốt

72.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, sự sụp đổ quyền lực của phát xít Nhật ở Đông Nam Á dẫn đến hệ quả nào quan trọng nhất?

a)

Mở rộng ảnh hưởng của Xiêm La

b)

Tái lập quyền cai trị của Hà Lan

c)

Thời cơ cho các dân tộc tuyên bố độc lập

d)

Thành lập ASEAN ngay lập tức

73.

Ở Lào năm 1945, tổ chức chính trị nào giành chính quyền tại Viêng Chăn và tuyên bố độc lập?

a)

Quân đội Hoàng gia Lào kiểm soát

b)

Đảng Nhân dân Cách mạng Lào

c)

Lào Ít‑xala do Hoàng thân lãnh đạo

d)

Phong trào Khơ‑me Issarak hỗ trợ

74.

Tại In‑đô‑nê‑xi‑a, nhân vật nào đọc Tuyên ngôn độc lập ngày 17/8/1945?

a)

Nêru thay mặt Đông Dương

b)

Aung San đọc tại Rangoon

c)

Xucácnô cùng Hatta công bố

d)

M.Xi‑ha‑núc công bố văn kiện

75.

Nhiều đảng phái dân tộc chủ nghĩa ở Đông Nam Á trước 1945 khác nhau ở điểm cơ bản nào?

a)

Chỉ dựa vào ngoại bang

b)

Đều theo đường lối vô sản

c)

Khuynh hướng tư sản, cải lương

d)

Không mục tiêu độc lập quốc gia

76.

Tại Việt Nam, sự kiện đánh dấu sự ra đời nhà nước dân chủ nhân dân đầu tiên ở Đông Nam Á là gì?

a)

Tuyên ngôn độc lập ngày 2/9/1945

b)

Thành lập Mặt trận Việt Minh

c)

Tổng tuyển cử năm 1946

d)

Ký Hiệp định Giơnevơ 1954

77.

Sau 1945, thực dân nào quay lại xâm lược In‑đô‑nê‑xi‑a, gây ra cuộc chiến giành độc lập kéo dài đến 1949?

a)

Mỹ can thiệp trực tiếp

b)

Hà Lan mở hai cuộc hành quân

c)

Pháp mở chiến dịch Sidi

d)

Anh tái chiếm thuộc địa biển

78.

Chính đảng cộng sản đầu tiên ở Đông Nam Á ra đời sớm nhất thuộc quốc gia nào trong giai đoạn 1920–1930?

a)

Malaysia thành lập sớm

b)

In‑đô‑nê‑xi‑a thành lập sớm

c)

Thái Lan thành lập sớm

d)

Brunei thành lập sớm

79.

Mục tiêu chung của các tuyên ngôn độc lập ở Việt Nam, Lào, In‑đô‑nê‑xi‑a năm 1945 là gì?

a)

Khẳng định chủ quyền dân tộc

b)

Gia nhập khối Đồng minh

c)

Yêu cầu bảo hộ dài hạn

d)

Thiết lập liên bang Đông Dương

80.

Nhân tố quốc tế nào hỗ trợ bước ngoặt giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á năm 1945?

a)

Nhật đầu hàng vô điều kiện

b)

Hội Quốc Liên phục hồi

c)

NATO ra đời can thiệp

d)

ASEAN ký hiến chương

81.

Trong quá trình giành độc lập, vì sao nhiều nước Đông Nam Á phải đối mặt chiến tranh tái chiếm của thực dân cũ?

a)

Thiếu lãnh đạo cách mạng cơ bản

b)

Không có phong trào vũ trang

c)

Liên minh đế quốc muốn khôi phục

d)

Nhân dân phản đối độc lập rộng

82.

Nhận định nào đúng về vai trò của các mặt trận dân tộc thống nhất ở Đông Nam Á?

a)

Huy động rộng rãi lực lượng xã hội

b)

Chỉ đại diện tầng lớp địa chủ

c)

Hoạt động bí mật không quần chúng

d)

Phủ nhận mục tiêu độc lập dân tộc

83.

Bài học chung từ hành trình giành độc lập ở Đông Nam Á có ý nghĩa nào nổi bật?

a)

Loại bỏ mọi hình thức đấu tranh

b)

Chỉ dựa vào ngoại giao thượng đỉnh

c)

Phụ thuộc hoàn toàn viện trợ ngoại

d)

Kết hợp sức mạnh dân tộc thời cơ

84.

Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc có vai trò quan trọng nhất ở khía cạnh nào?

a)

Tạo thế phòng thủ và nâng cao lòng tự hào dân tộc

b)

Hồi dậy và củng cố tinh thần chiến đấu của tộc

c)

Củng cố liên minh với các nước láng giềng

d)

Bảo vệ việc hình thành và phát triển truyền thống yêu nước

e)

Đối với sự sinh tồn và phát triển của quốc gia, dân tộc

85.

Một trong những cuộc kháng chiến hàng hải tiêu biểu của dân tộc Việt Nam là cuộc nào năm 945?

a)

Kháng chiến chống thực dân Pháp thế kỉ XIX

b)

Kháng chiến chống quân Nam Hán thế kỉ X

c)

Kháng chiến chống quân Triệu thế kỉ II TCN

d)

Kháng chiến chống quân Minh thế kỉ XV

86.

Trận quyết chiến chiến lược trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Mông – Nguyên năm 1288 diễn ra tại đâu?

a)

Đèo Đông Bộ Đầu

b)

Sông Bạch Đằng

c)

Sông Như Nguyệt

d)

Cửa ải Hàm Tử

87.

Trận quyết chiến chiến lược trong kháng chiến chống quân Thanh năm 1789 diễn ra tại?

a)

Cửa ải Chi Lăng

b)

Đồn Ngọc Hồi – Đống Đa

c)

Sông Như Nguyệt

d)

Sông Bạch Đằng

88.

Lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân Minh xâm lược giai đoạn 1418 – 1427 là ai?

a)

Ngô Quyền

b)

Trần Hưng Đạo

c)

Lê Lợi

d)

Quang Trung – Nguyễn Huệ

89.

Cuộc khởi nghĩa nào là cuộc khởi nghĩa có đặc điểm độc đáo: sự khởi đầu và kết thúc cuộc khởi nghĩa là một hội thề lịch sử?

a)

Khởi nghĩa Bà Triệu

b)

Khởi nghĩa Lam Sơn

c)

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng

d)

Khởi nghĩa Mai Thúc Loan

90.

Năm 1285, trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên xâm lược, quân dân nhà Trần đã tổ chức phản công và giành thắng lợi ở đâu?

a)

Cửa Chi Lăng

b)

Sông Như Nguyệt

c)

Cửa Hàm Tử

d)

Sông Bạch Đằng

91.

Nội dung nào là nguyên nhân chủ quan dẫn đến thắng lợi của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam trước Cách mạng Tháng Tám 1945?

a)

Mục đích kháng chiến của ta là chính nghĩa

b)

Kẻ thù gặp khó khăn trong quá trình xâm lược

c)

Lực lượng quân sự của ta lớn mạnh hơn hẳn

d)

Ta nhận được ủng hộ, giúp đỡ to lớn từ bên ngoài

92.

“Người Xiêm từ sau cuộc bại trận năm Giáp Thìn (1785), miệng tuy nói khoác mà lòng thì sợ Tây Sơn như sợ cọp”. Cuộc bại trận này của quân Xiêm là tại đâu?

a)

Chi Lăng – Xương Giang

b)

Rạch Gầm – Xoài Mút

c)

Chương Dương – Hàm Tử

d)

Ngọc Hồi – Đống Đa

93.

Lãnh đạo cuộc kháng chiến của quân dân chống quân xâm lược Tống thế kỉ XI là ai?

a)

Lý Thường Kiệt

b)

Trần Hưng Đạo

c)

Quang Trung

d)

Lê Lợi

94.

Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc là cuộc chiến tranh chính nghĩa. Tính chất chính nghĩa của cuộc chiến tranh được thể hiện chủ yếu thông qua yếu tố nào?

a)

Hình thức chiến tranh

b)

Lực lượng tham gia

c)

Thành phần lãnh đạo

d)

Mục đích chiến tranh

95.

Cuộc kháng chiến nào đã sử dụng chiến thuật “Chớp thời cơ” giành thắng lợi vang dội?

a)

Kháng chiến chống Xiêm thế kỉ XVIII

b)

Kháng chiến chống Nam Hán thế kỉ X

c)

Kháng chiến chống quân Thanh thế kỉ XVIII

d)

Kháng chiến chống Mông – Nguyên thế kỉ XIII

96.

Một trong những nghệ thuật quân sự tiêu biểu của kháng chiến chống Tống thời Lý (1075 – 1077) là gì?

a)

Vườn không nhà trống

b)

Chớp thời cơ

c)

Tiên phát chế nhân

d)

Đánh nhanh, thắng nhanh

97.

Nội dung nào không đúng khi đánh giá nguyên nhân thắng lợi của kháng chiến chống Mông – Nguyên dưới thời Trần?

a)

Quân giặc yếu, chủ quan, không có người lãnh đạo tài giỏi

b)

Nhân dân Đại Việt có tinh thần yêu nước và bền bỉ đấu tranh

c)

Vua tôi nhà Trần có chính sách tích cực đúng đắn, sáng tạo

d)

Tinh thần đoàn kết và kỷ luật nghiêm của quân dân nhà Trần

98.

Nội dung nào phản ánh không đúng ý nghĩa của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử Việt Nam?

a)

Tác động lớn đến chính sách của bộ máy lãnh đạo

b)

Hình thành và nâng cao lòng yêu nước, tự hào dân tộc

c)

Tổ đậm nhiều truyền thống tốt đẹp của dân tộc

d)

Để lại nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc

99.

Việt Nam nằm trên trục đường giao thông quan trọng nối liền khu vực nào?

a)

Châu Mĩ và châu Đại Dương

b)

Thái Bình Dương và Đại Tây Dương

c)

Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương

d)

Châu Á và châu Mĩ

100.

Ở khu vực Đông Nam Á, Việt Nam có vị trí địa chiến lược nào sau đây?

a)

Là cầu nối giữa Trung Quốc với khu vực Đông Nam Á

b)

Nằm trên trục đường giao thông kết nối châu Á và châu Phi

c)

Là quốc gia có diện tích và dân số lớn nhất Đông Nam Á

d)

Lãnh thổ gồm cả Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo

101.

Chiến thắng chống quân Tống xâm lược thế kỉ X gắn liền với sự lãnh đạo của vương triều nào?

a)

Nhà Tây Sơn

b)

Nhà Hồ

c)

Nhà Lý

d)

Nhà Tiền Lê

102.

Trong suốt tiến trình lịch sử, chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam có vai trò nào nổi bật?

a)

Góp phần định hình bản sắc văn hóa dân tộc

b)

Góp phần bảo vệ vững chắc nền độc lập dân tộc

c)

Củng cố vị thế cường quốc trên thế giới

d)

Khẳng định Việt Nam là cường quốc về quân sự

103.

Trong những nguyên nhân chủ quan dẫn tới thành công của các cuộc khởi nghĩa, sự lãnh đạo và công tác chuẩn bị đóng vai trò quyết định. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Không thể xác định

b)

Đúng

c)

Đúng một phần

d)

Sai

104.

Kháng chiến chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam có kẻ thù chiến lược đến từ nhiều phương hướng khác nhau, nhưng chủ yếu là từ phương Bắc. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Sai vì chủ yếu từ phương Nam

b)

Đúng

c)

Sai

d)

Đúng tùy thời kì

105.

Trước kẻ thù xâm lược mạnh, vì sao phải xây dựng đường sá, cầu cống, vệ sông, khơi nguồn để phục vụ kháng chiến?

a)

Tạo cảnh quan để nâng cao tinh thần

b)

Phát triển thương mại thay thế chiến tranh

c)

Giảm thiểu thiên tai ảnh hưởng đánh giặc

d)

Tạo điều kiện cơ động và hậu cần hiệu quả

106.

Bài học về vai trò lãnh đạo trong các cuộc kháng chiến của Việt Nam cho thấy điều gì?

a)

Lãnh đạo cá nhân xuất sắc quyết định mọi thắng lợi

b)

Lãnh đạo chỉ quan trọng ở giai đoạn mở đầu

c)

Không cần lãnh đạo khi có địa thế thuận lợi

d)

Lãnh đạo thống nhất giúp phát huy sức mạnh toàn dân

107.

Sự khác biệt chiến lược giữa các triều đại Việt Nam khi chống xâm lược thể hiện rõ nhất ở điểm nào?

a)

Luôn cố thủ trong thành lũy phòng ngự

b)

Chỉ dùng thủy quân làm lực lượng chủ lực

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào chiến thuật du kích

d)

Vận dụng linh hoạt giữa chính trị, quân sự, ngoại giao