Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần 3

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Công nghệ đa truy nhập phi trực giao NOMA dựa trên miền nào?

a)

Miền tần số

b)

Miền thời gian

c)

Miền mã

d)

Miền công suất

2.

5G NR mang lại lợi ích nào về tốc độ so với LTE?

a)

Tốc độ và tốc độ dữ liệu không đổi

b)

Tốc độ và tốc độ dữ liệu nâng cao

c)

Tốc độ giảm nhưng ổn định hơn

d)

Chỉ tăng tốc độ tải lên

3.

Tình huống sử dụng nào của 5G hướng tới truyền thông tương tác từ xa theo thời gian thực?

a)

eMBB

b)

URLLC (Dịch vụ truyền thông tin cậy cao và độ biến động trễ thấp)

c)

M-MTC

d)

Chỉ các dịch vụ video call

4.

Công nghệ SCMA là sự ghép lai giữa hai công nghệ nào?

a)

A. OFDMA và NOMA

b)

B. OFDM và CDMA

c)

C. CDMA và MIMO

d)

D. NOMA và MIMO

5.

Theo tài liệu trang 11, giao diện 5G-NR hoạt động trên dải tần nào?

a)

1.4 GHz

b)

5 GHz

c)

50 GHz

6.

Which of the following is NOT a common application of WSN?

a)

Environmental monitoring.

b)

High-performance online gaming.

c)

Healthcare and health monitoring.

d)

Smart agriculture.

7.

What does CSMA/CA stand for?

a)

Carrier Sense Multiple Access with Collision Detection.

b)

Carrier Sense Multiple Access with Collision Avoidance.

c)

Code Sense Multiple Access with Collision Avoidance.

d)

Channel Sense Multiple Access with Collision Allocation.

8.

What is the advantage of range-free localization methods?

a)

Very high accuracy.

b)

Simple hardware, low cost, and more energy efficient.

c)

Works well in all environments.

d)

No need for anchor nodes.

9.

What problem does the "Hidden/Exposed Node" issue cause?

a)

Increases energy efficiency.

b)

Nodes cannot "hear" each other, which may cause collisions.

c)

Increases data transmission speed.

d)

Makes time synchronization easier.

10.

What is required for nodes in location-based routing?

a)

Must have large memory.

b)

Must be able to determine their own location.

11.

Mô hình truyền thông phổ biến nhất trong WSN, nơi các nút gửi dữ liệu về một điểm tập trung, được gọi là gì?

a)

Broadcast.

b)

Multicast.

c)

Anycast.

d)

Convergecast.

12.

Kỹ thuật xác định khoảng cách nào dựa vào sự suy giảm cường độ tín hiệu?

a)

Time of Arrival (ToA).

b)

Time Difference of Arrival (TDoA).

c)

Angle of Arrival (AoA).

d)

Received Signal Strength Indicator (RSSI).

13.

Các nút cảm biến trong WSN có khả năng nào sau đây?

a)

Chỉ cảm nhận (sensing).

b)

Chỉ xử lý (processing).

c)

Chỉ truyền dữ liệu (communicating).

d)

Cả ba: cảm nhận, xử lý và truyền dữ liệu.

14.

Đặc điểm của các giao thức MAC "phân cấp" (Schedule-based) là gì?

a)

Dễ xảy ra va chạm.

b)

Không có va chạm, hiệu quả năng lượng cao nhưng yêu cầu đồng bộ.

c)

Đơn giản và linh hoạt.

d)

Không cần đồng bộ thời gian.

15.

Ưu điểm của định tuyến phân cấp là gì?

a)

Mỗi nút đều phải tham gia định tuyến.

b)

Tiết kiệm năng lượng, khả năng mở rộng tốt.

c)

Tăng độ trễ truyền dữ liệu.

d)

Không cần đồng bộ thời gian.

16.

Mô hình cấu trúc mạng nào mà tất cả các nút đều có vai trò như nhau?

a)

Mạng phân cấp (Hierarchical).

b)

Mạng phẳng (Flat/Ad-hoc).

c)

Mạng dựa trên truy vấn (Query-based).

d)

Mạng dựa trên định vị (Location-based).

17.

Tầng quản lý nào là một tầng xuyên suốt, quản lý việc sử dụng năng lượng ở mọi tầng khác?

a)

Tầng quản lý di động (Mobility Management Plane).

b)

Tầng quản lý tác vụ (Task Management Plane).

c)

Tầng quản lý năng lượng (Power Management Plane).

d)

Tầng quản lý bảo mật (Security Management Plane).

18.

Phương pháp định vị nào thuộc nhóm "định vị không dùng khoảng cách" (Range-free)?

a)

Trilateration.

b)

Multilateration.

c)

Centroid (Trọng tâm).

d)

ToA.

19.

Tại sao cần đồng bộ thời gian trong WSN?

a)

Để tăng tốc độ mạng.

b)

Để giảm chi phí phần cứng.

c)

Để tổng hợp dữ liệu, theo dõi sự kiện và lập lịch truyền dẫn.

d)

Để tăng phạm vi phủ sóng.

20.

Mô hình truyền thông "dữ liệu tập trung vào điểm thu" (Data Centric) có nghĩa là gì?

a)

Quan tâm đến ID của nút nguồn.

b)

Quan tâm đến dữ liệu thu thập được, không phải ID của nút.

c)

Mọi dữ liệu đều phải được mã hóa.

d)

Chỉ có một nút duy nhất được phép gửi dữ liệu.

21.

Khả năng tự động phát hiện và kết nối với nhau để hình thành mạng của các nút được gọi là gì?

a)

Khả năng chịu lỗi.

b)

Khả năng mở rộng.

c)

Khả năng tự tổ chức (Self-organizing).

d)

Khả năng bảo mật.

22.

Bộ phận thu phát sóng (Transceiver Unit) trong WSN thường sử dụng chuẩn nào?

a)

Wi-Fi (IEEE 802.11).

b)

4G/5G.

c)

Zigbee, Bluetooth Low Energy, LoRa.

d)

Ethernet.

23.

Kỹ thuật nào giúp giảm lượng dữ liệu truyền tải bằng cách xử lý sơ bộ tại các nút trung gian?

a)

Tổng hợp dữ liệu (Data Aggregation).

b)

Phân mảnh dữ liệu (Data Fragmentation).

c)

Mã hóa dữ liệu (Data Encryption).

d)

Nén dữ liệu (Data Compression).

24.

Nhược điểm của việc dùng GPS để đồng bộ trong WSN là gì?

a)

Độ chính xác thấp.

b)

Tốn kém, không hoạt động trong nhà, và nút cảm biến thường không có GPS.

c)

Tốc độ đồng bộ chậm.

d)

Yêu cầu băng thông lớn.

25.

Khối chức năng nào trong một nút cảm biến chịu trách nhiệm chuyển đổi hiện tượng vật lý thành tín hiệu điện?

a)

Bộ phận xử lý (Processing Unit).

b)

Bộ phận thu phát sóng (Transceiver Unit).

c)

Bộ phận cảm biến (Sensing Unit).

26.

Định vị (Localization) trong WSN nhằm mục đích gì?

a)

Xác định mức năng lượng còn lại của nút.

b)

Xác định phiên bản phần mềm của nút.

c)

Xác định vị trí địa lý vật lý của các nút cảm biến.

d)

Xác định loại cảm biến trên nút.

27.

Giao thức NTP/SNTP không phù hợp với WSN vì lý do nào?

a)

Độ chính xác thấp.

b)

Yêu cầu tài nguyên xử lý và bộ nhớ lớn, không thiết kế cho mạng đa chặng.

c)

Chỉ hoạt động với mạng có dây.

d)

Không hỗ trợ đồng bộ phân tán.

28.

Dữ liệu thu thập từ các nút cảm biến sẽ được chuyển về đâu để phân tích?

a)

Các nút cảm biến khác.

b)

Trạm gốc (Base Station).

c)

Trực tiếp tới người dùng.

d)

Lưu trữ tại chỗ trên mỗi nút.

29.

Trong cấu trúc mạng phân cấp (Hierarchical Network), nút nào chịu trách nhiệm thu thập dữ liệu từ các nút thành viên?

a)

Nút cổng (Gateway Node).

b)

Nút trưởng cụm (Cluster Head - CH).

c)

Nút cảm biến thông thường.

d)

Trạm gốc (Base Station).

30.

Phương thức đồng bộ nào sử dụng nguồn thời gian chính xác bên ngoài như GPS?

a)

Đồng bộ dựa trên cơ chế truyền tin.

b)

Đồng bộ dựa trên tham chiếu bên ngoài.

c)

Đồng bộ phân tán.

d)

Đồng bộ một chặng.

31.

Which access protocol belongs to the 'contention-based' type?

a)

TDMA (Time Division Multiple Access).

b)

FDMA (Frequency Division Multiple Access).

c)

CSMA/CA (Carrier Sense Multiple Access with Collision Avoidance).

d)

CDMA (Code Division Multiple Access).

32.

Where do 'hotspot' problems in WSN routing usually occur?

a)

Nodes farthest from the base station.

b)

Nodes near the base station.

c)

Nodes with the lowest energy.

d)

Inactive nodes.

33.

Which distance estimation technique requires very accurate time synchronization between nodes?

a)

RSSI.

b)

ToA (Time of Arrival).

c)

Centroid.

d)

DV-Hop.

34.

Which routing architecture organizes the network into clusters?

a)

Flat routing.

b)

Hierarchical routing.

c)

Location-based routing.

d)

Flow-based routing.

35.

Which technical requirement is considered the most important in WSN?

a)

Scalability.

b)

Energy Efficiency.

c)

Security & Privacy.

d)

Quality of Service (QoS).

36.

Nhược điểm chính của kỹ thuật RSSI là gì?

a)

Yêu cầu phần cứng phức tạp.

b)

Không chính xác do nhiều, vật cản và môi trường thay đổi.

c)

Cần đồng bộ thời gian rất chính xác.

d)

Chi phí cao.

37.

Đặc điểm nào KHÔNG phải là của WSN?

a)

Số lượng lớn các nút.

b)

Năng lượng không giới hạn.

c)

Khả năng tự tổ chức.

d)

Phân tán tự trị.

38.

Giao thức LEACH là ví dụ điển hình cho loại định tuyến nào?

a)

Định tuyến tập trung.

b)

Định tuyến phân cấp.

c)

Định tuyến theo vị trí.

d)

Định tuyến không dùng khoảng cách.

39.

Nhược điểm chính của định tuyến phân cấp là gì?

a)

Khả năng mở rộng kém.

b)

Nút trưởng cụm (CH) tiêu thụ năng lượng cao và cần cơ chế bầu chọn phức tạp.

c)

Gây tác nghẽn toàn mạng.

d)

Không tiết kiệm năng lượng.

40.

Bộ phận nào của nút cảm biến thường là một vi điều khiển (microcontroller)?

a)

Bộ phận cảm biến (Sensing Unit).

b)

Bộ phận xử lý (Processing Unit).

c)

Bộ phận thu phát sóng (Transceiver Unit).

d)

Bộ phận năng lượng (Power Unit).

41.

Mạng cảm biến không dây (WSN) là gì?

a)

Mạng có dây dùng để giám sát môi trường.

b)

Tập hợp các nút cảm biến nhỏ, chi phí thấp, được phân bố tự tri để giám sát điều kiện vật lý hoặc môi trường.

c)

Mạng lưới các máy tính cá nhân kết nối không dây.

d)

Một hệ thống máy chủ dùng để lưu trữ dữ liệu lớn.

42.

Ưu điểm của mạng phân cấp so với mạng phẳng là gì?

a)

Đơn giản trong triển khai.

b)

Tiết kiệm năng lượng và quản lý hiệu quả hơn.

c)

Tất cả các nút đều có vai trò như nhau.

d)

Không cần cơ chế bầu chọn phức tạp.

43.

Ưu điểm của định tuyến theo vị trí là gì?

a)

Yêu cầu băng định tuyến lớn.

b)

Không cần băng định tuyến, tiết kiệm năng lượng, phù hợp với mạng động.

c)

Phức tạp trong quản lý.

d)

Không bao giờ gặp "hố" (voids).

44.

Vai trò chính của tầng MAC (Medium Access Control) là gì?

a)

Định tuyến gói tin.

b)

Quản lý việc truy cập chung vào kênh truyền để tránh va chạm.

c)

Mã hóa dữ liệu.

d)

Quản lý năng lượng.

45.

Mô hình truyền thông mà dữ liệu được chuyển tiếp qua nhiều nút trung gian để đến trạm gốc gọi là gì?

a)

Truyền dẫn một chặng (Single-hop).

b)

Truyền dẫn đa chặng (Multi-hop).

c)

Truyền dẫn quảng bá (Broadcast).

d)

Truyền dẫn tập trung (Convergecast).

46.

Thách thức lớn nhất trong thiết kế WSN là gì?

a)

Tốc độ xử lý.

b)

Năng lượng hạn chế của pin.

c)

Kích thước của nút cảm biến.

d)

Phạm vi truyền sóng.

47.

Tầng nào trong kiến trúc WSN chịu trách nhiệm quản lý truy cập kênh (MAC)?

a)

Tầng vật lý (Physical Layer).

b)

Tầng liên kết dữ liệu (Data Link Layer).

c)

Tầng mạng (Network Layer).

d)

Tầng ứng dụng (Application Layer).

48.

Giao thức đồng bộ TPSN (Timing-Sync Protocol for Sensor Networks) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Quảng bá (flooding) thông tin thời gian.

b)

Xây dựng cây đồng bộ phân cấp và trao đổi gói tin hai chiều.

c)

Sử dụng tham chiếu từ GPS.

d)

Mỗi nút tự động bộ độc lập.

49.

Thách thức chính trong định tuyến của WSN khác với mạng truyền thống là gì?

a)

Tốc độ truyền cao.

b)

Đường đi tối ưu phải tiết kiệm năng lượng nhất, không chỉ ngắn nhất.

c)

Không có nút nào bị lỗi.

d)

Các nút có địa chỉ IP toàn cục.

50.

Tầng mạng (Network Layer) trong WSN có chức năng chính là gì?

a)

Điều chế và giải điều chế tín hiệu.

b)

Kiểm soát lỗi và luồng.

c)

Định tuyến dữ liệu.

d)

Cung cấp giao diện cho người dùng.

51.

Đồng bộ thời gian (Time Synchronization) trong WSN là gì?

a)

Quá trình điều chỉnh tốc độ xử lý của các nút.

b)

Quá trình điều chỉnh đồng hồ của các nút để có cùng tham chiếu thời gian.

c)

Quá trình đảm bảo các nút có cùng mức năng lượng.

d)

Quá trình khởi động lại tất cả các nút cùng một lúc.

52.

Phương pháp định vị Trilateration cần ít nhất bao nhiêu nút neo để xác định vị trí 2D?

a)

1 nút neo.

b)

2 nút neo.

c)

3 nút neo.

d)

4 nút neo.

53.

Đặc điểm chính của giao thức đồng bộ FTSP (Flooding Time Synchronization Protocol) là gì?

a)

Sử dụng cơ chế quảng bá (flooding) và stamping thời gian tại tầng MAC.

b)

Yêu cầu cấu trúc mạng hình cây.

c)

Chỉ đồng bộ giữa các nút lân cận.

d)

Dựa vào một máy chủ thời gian trung tâm.

54.

Các nút có vị trí đã biết được dùng làm tham chiếu để định vị gọi là gì?

a)

Nút chủ (Master Nodes).

b)

Nút con (Child Nodes).

c)

Nút neo (Anchor Nodes/Beacon Nodes).

d)

Nút trung gian (Relay Nodes).

55.

Trong một nút cảm biến, bộ phận nào thường là yếu tố hạn chế tuổi thọ của nút nhất?

a)

Bộ phận xử lý.

b)

Bộ phận cảm biến.

c)

Bộ phận thu phát sóng.

d)

Bộ phận năng lượng (pin).

56.

Which generation of telecommunications network does GPRS technology belong to?

a)

2.5G

b)

2G

c)

1G

d)

3G

57.

What is the maximum data transmission speed that GPRS technology can achieve?

a)

171.2 kbps

b)

40kbps

c)

50 kbps

d)

9.6kbps

58.

The 2G mobile generation uses additional technology to support HSCSD for the purpose of:

a)

Increasing data transmission speed

b)

Reducing signal attenuation

c)

Changing working time

d)

Increasing security

59.

Can 5G completely replace wired networks (FTTH)?

a)

Yes

b)

No

c)

Only in big cities

d)

Not clear yet

60.

On which frequency band does the Advanced Mobile Phone Service (AMPS) operate?

a)

850 MHz band

b)

900 MHz band

c)

450 MHz band

d)

600 MHz band

61.

Dịch vụ EDGE cung cấp dịch vụ

a)

Truy cập Internet từ MS hoặc máy tính

b)

Gọi video call từ MS

c)

Kết nối MS vào mạng LAN

d)

Tất cả các đều đúng

62.

IMEI (International Mobile Equipment Identity) chứa các thông tin:

a)

Mã hợp chuẩn kiểu dáng TAC, Mã sản xuất thiết bị FAC, số nhận diện seri SNR, Dự phòng

b)

Mã hợp chuẩn kiểu dáng TAC, Mã sản xuất thiết bị FAC, phần dự phòng

c)

Mã hợp chuẩn kiểu dáng TAC, Mã sản xuất thiết bị FAC, số nhận diện seri SNR

d)

Mã hợp chuẩn kiểu dáng TAC, Mã sản xuất thiết bị FAC, 15 con số

63.

Số nhận dạng thuê bao di động trong hệ thống GSM gồm:

a)

MSISDN

b)

IMSI

c)

IMEI

d)

Cả ba số nhận dạng trên

64.

Tần số nào 5G sử dụng để cân bằng giữa phạm vi và tốc độ?

a)

Sub-1 GHz.

b)

1-6 GHz (Mid-band)

c)

24-100 GHz (mmWave)

d)

Chỉ băng tần Wi-Fi 6 GHz

65.

Dịch vụ điện thoại di động tiên tiến (AMPS) hoạt động trên băng tần bao nhiêu?

a)

850 MHz

b)

450 MHz

c)

900 MHz

d)

1800 MHz

66.

5G NSA (Non-Standalone) là gì?

a)

5G dựa trên nền tảng 4G LTE

b)

5G độc lập hoàn toàn

c)

Chỉ dùng cho IoT

d)

Một chuẩn Wi-Fi

67.

Thách thức lớn nhất khi triển khai 5G là gì?

a)

Chi phí đầu tư cao

b)

Vấn đề an ninh mạng

c)

Thiếu thiết bị hỗ trợ

d)

Tất cả các đáp án trên

68.

Điểm yếu của băng tần mmWave trong 5G là gì?

a)

Phạm vi phủ sóng ngắn

b)

Dễ bị cản trở bởi vật cản

c)

Cả a và b

d)

Không có nhược điểm

69.

Chọn đáp án SAI: Đặc trưng của công nghệ GPRS là gì?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu từ 56 kbps đến 114 kbps

b)

Tiết kiệm tài nguyên mạng

c)

Khả năng kết nối đồng thời

d)

Truyền dữ liệu theo dạng bit

70.

Theo lý thuyết, tốc độ tối đa của mạng di động 4G lên tới khoảng:

a)

150 Mb/giây

b)

150 Kb/giây

c)

150 b/giây

d)

150 Gb/giây

71.

Which technology helps 5G save energy?

a)

Sleep Mode for base stations

b)

Using AI to optimize the network

c)

Both a and b

d)

None of the technologies

72.

Is 5G backward compatible with 4G?

a)

Yes

b)

No

c)

Only in some countries

d)

Only when using 5G SIM

73.

EDGE technology belongs to which generation of telecommunication networks?

a)

2.75G

b)

2.5G

c)

2G

d)

3G

74.

The 3.5 GHz frequency band belongs to which type in 5G?

a)

Low-band

b)

Mid-band

c)

mmWave

d)

Only for satellites

75.

The MTS (Mobile Telephone System) mobile phone system was introduced in the early days using which type of switching?

a)

Manual switching

b)

Digital switching (automatic)

c)

Automatic switching

d)

Channel switching (automatic)

76.

5G SA (Standalone) khác gì với 5G NSA?

a)

Không cần phụ thuộc vào 4G

b)

Độ trễ thấp hơn

c)

Tốc độ cao hơn

d)

Tất cả các đáp án trên

77.

Tốc độ truyền dữ liệu của công nghệ 3G có thể đạt tốc độ tối đa

a)

7.2 Mbit/s

b)

50 Mbit/s

c)

100 Mbit/s

d)

150 Mbit/s

78.

Theo lý thuyết, tốc độ tối đa của mạng di động 3G lên tới khoảng:

a)

7.2 Mb/giây

b)

7,2 Kb/giây

c)

7,2 Gb/giây

d)

7,2 b/giây

79.

Dịch vụ điện thoại di động tiên tiến (AMPS) được chia thành bao nhiêu kênh?

a)

21 kênh điều khiển và 595 kênh thoại

b)

23 kênh

c)

48 kênh

d)

124 kênh

80.

Việt Nam bắt đầu thử nghiệm 5G vào năm nào?

a)

2018

b)

2019

c)

2020

d)

2021

81.

According to theory, the maximum speed of 5G mobile networks is approximately:

a)

10 Gb/s

b)

10 Kb/s

c)

10 Mb/s

d)

10 G/s

82.

The MTS (Mobile Telephone System) mobile phone system was introduced in the early period as:

a)

Analog telephone system, semi-duplex

b)

Digital telephone system, full duplex

c)

Analog telephone system, full duplex

d)

Digital telephone system, semi-duplex

83.

The NMT (Nordic Mobile Telephone) system in Northern European countries had which versions?

a)

NMT-450 & NMT-900

b)

NMT-900

c)

NMT-600

d)

NMT-450

84.

The 5G Core Network architecture is based on which principle?

a)

A. Service-Based Architecture (SBA)

b)

B. Completely based on 4G EPC architecture

c)

C. Using hardware hierarchical structure

d)

D. No virtualization support

85.

The main components in a mobile network include:

a)

BTS, BSC, TRAU, PCU, MSC/VLR, HLR

b)

BTS, BSC, MSC

c)

BTS, BSC, TRAU, PCU, MSC/VLR, HLR, Transmission

d)

BTS, BSC, PCU, HLR, MSC/VLR

86.

IMSI (International Mobile Subscriber Identity) gồm những thông tin gì?

a)

Mã quốc gia MCC, Mã mạng MNC, Số nhận dạng trạm di động MSIN

b)

Mã quốc gia MCC, Mã mạng MNC, Số nhận diện seri SNR

c)

Mã quốc gia MCC, Số nhận diện seri SNR, phần dự phòng

d)

Mã quốc gia MCC, Số nhận diện seri SNR, Mã sản xuất thiết bị FAC, phần dự phòng

87.

Quốc gia nào đi đầu trong triển khai 5G?

a)

Mỹ

b)

Hàn Quốc

c)

Trung Quốc

d)

Cả a, b và c

88.

Mục đích của việc tăng cấu hình trạm BTS là

a)

Tăng dung lượng phục vụ

b)

Tăng vùng phủ

c)

Tăng mức thu

d)

Tăng lưu lượng

89.

Chuẩn kỹ thuật nào được sử dụng chủ yếu trong mạng 4G?

a)

LTE-A

b)

WiMAX

c)

LTE

d)

GSM

90.

Nhà mạng nào ở Việt Nam đầu tiên thử nghiệm 5G?

a)

Viettel

b)

Vinaphone

c)

Mobifone

d)

Vietnamobile

91.

5G có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

a)

Thời tiết (mưa, sương mù)

b)

Vật cản (tường, cây cối)

c)

Khoảng cách từ trạm phát

d)

Tất cả các đáp án trên

92.

4G LTE sử dụng băng tần chủ yếu nào?

a)

Dưới 6 GHz

b)

Trên 24 GHz

c)

Chỉ băng tần mmWave

d)

Chỉ băng tần 2.4 GHz

93.

So với 4G, 5G có:

a)

Tốc độ cao hơn

b)

Độ trễ thấp hơn

c)

Hỗ trợ nhiều thiết bị hơn

d)

Tất cả các đáp án trên

94.

Đặc tả các phần khác nhau của số thuê bao di động:

a)

Mã nước CC, mã mạng di động NDC, số thuê bao SN

b)

Mã nước CC, mã mạng di động NDC, số thuê bao SN, IMEI

c)

Mã nước CC, số thuê bao SN, IMEI

d)

Mã mạng di động NDC, số thuê bao SN, IMEI

95.

Dịch vụ điện thoại di động tiên tiến (AMPS) phục vụ được bao nhiêu kênh thoại?

a)

595 kênh thoại

b)

600 kênh thoại

c)

21 kênh thoại

d)

23 kênh thoại

96.

Tấn công "Sinkhole" trong mạng WSN là hình thức tấn công nào?

a)

Kẻ tấn công gửi các gói tin giả mạo để làm cạn kiệt năng lượng của các nút.

b)

Kẻ tấn công làm nhiễu kênh truyền để ngăn chặn giao tiếp.

c)

Một nút độc hại quảng bá rằng nó có đường đi tốt nhất đến trạm gốc để thu hút toàn bộ lưu lượng truy cập về phía nó.

d)

Kẻ tấn công nghe lén dữ liệu được truyền trên mạng.

97.

Mạng di động 4G được thiết kế để cung cấp tốc độ truyền dẫn tối đa là bao nhiêu?

a)

1 Gbps

b)

50 Mbps

c)

100 Mbps

d)

10 Mbps

98.

Multi-User, Multiple Input, Multiple Output (MU-MIMO) là gì?

a)

Khả năng kết nối với nhiều thiết bị cùng một lúc

b)

Cách mã hóa dữ liệu truyền

c)

Tần số sử dụng trong mạng Wi-Fi

d)

Chuẩn kết nối mạng di động

99.

Các mạng WiMAX có thể dùng những tần số nào?

a)

3.3 – 3.6 GHz và 2.5 – 2.9 GHz

b)

5.2 – 5.3 GHz và 2.5 – 2.9 GHz

c)

902 – 903 MHz và 2.5 – 2.9 GHz

d)

5.2 – 5.3 GHz và 902 – 903 MHz

100.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một thách thức lớn trong mạng cảm biến không dây?

a)

Năng lượng hạn chế.

b)

Băng thông truyền thông cao.

c)

Khả năng tự tổ chức.

d)

An ninh và bảo mật.

Similar Resources on Wayground