wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cam 13 - test 4 - Section 1-2-3

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

What does “initial” mean?

a)

Ban đầu

b)

Tạm thời

c)

Chính xác

d)

Bất ngờ

2.

What is the meaning of “qualification”?

a)

Bằng cấp

b)

Nơi làm việc

c)

Thu nhập

d)

Bài kiểm tra

3.

What does “massively” mean?

a)

Một cách to lớn

b)

Một chút

c)

Một cách bí mật

d)

Chậm chạp

4.

What does “terrified” mean?

a)

Rất sợ hãi

b)

Rất vui

c)

Rất thất vọng

d)

Tự tin

5.

What does “obvious” mean?

a)

Rõ ràng

b)

Phức tạp

c)

Khó đoán

d)

Thiếu chính xác

6.

“A real eye-opener” refers to…

a)

Điều mở mang tầm mắt

b)

Điều gây thất vọng

c)

Điều quen thuộc

d)

Điều vô nghĩa

7.

The phrase “get on with someone” means…

a)

Hòa hợp với ai

b)

Đấu tranh với ai

c)

Theo dõi ai

d)

Tránh né ai

8.

Permanent staff refers to…

a)

Nhân viên chính thức

b)

Nhân viên mới

c)

Nhân viên tạm thời

d)

Nhân viên bán thời gian

9.

What does “premier” mean?

a)

Hàng đầu

b)

Rẻ nhất

c)

Gần nhất

d)

Tạm thời

10.

What does “steep” mean?

a)

Dốc

b)

Rộng

c)

Bằng phẳng

d)

Trơn trượt

11.

What does “glide” mean?

a)

Trượt nhẹ

b)

Nhảy

c)

d)

Leo

12.

What is an expedition?

a)

Cuộc thám hiểm

b)

Bữa tiệc nhỏ

c)

Quà lưu niệm

d)

Chuyến đi gần

13.

What does “ascent” refer to?

a)

Đường dốc đi lên

b)

Đường vòng

c)

Đường xuống

d)

Đường ngắn

14.

The word “summit” means…

a)

Đỉnh núi

b)

Sườn núi

c)

Chân núi

d)

Thung lũng

15.

What does “conserve” mean?

a)

Bảo tồn/tiết kiệm

b)

Vứt bỏ

c)

Tiêu thụ quá mức

d)

Làm hỏng

16.

What does “accessible” mean?

a)

Dễ tiếp cận

b)

Bị phong toả

c)

Ngoài tầm với

d)

Bị che giấu

17.

The word “exposed” means…

a)

Trơ trọi, không che chắn

b)

Ẩm ướt

c)

Kín đáo

d)

Hài hòa

18.

What is a relay event?

a)

Cuộc thi tiếp sức

b)

Cuộc thi bơi

c)

Cuộc thi nhảy xa

d)

Cuộc thi đối kháng

19.

An emergency locator beacon is used for…

a)

Định vị khẩn cấp

b)

Báo cháy

c)

Kiểm soát nhiệt độ

d)

Phát nhạc

20.

A trail refers to…

a)

Đường mòn

b)

Sân bóng

c)

Đường nhựa

d)

Đường cao tốc

21.

What does “nutritional” mean?

a)

Thuộc về dinh dưỡng

b)

Thuộc về luyện tập

c)

Thuộc về thời tiết

d)

Thuộc về khí hậu

22.

What does “transparent” mean (figurative)?

a)

Minh bạch

b)

Khó hiểu

c)

Mập mờ

d)

Bất hợp pháp

23.

What is a proportion?

a)

Tỷ lệ

b)

Tốc độ

c)

Mức độ

d)

Bán kính

24.

Consistency refers to…

a)

Sự nhất quán

b)

Sự phát triển

c)

Sự tăng giảm

d)

Sự thay đổi

25.

What are artificial additives?

a)

Chất phụ gia nhân tạo

b)

Chất tự nhiên

c)

Vitamin tự nhiên

d)

Khoáng chất

26.

What does “conclusive” mean?

a)

Có tính thuyết phục/xác định

b)

Chưa rõ ràng

c)

Không đáng tin

d)

Ngẫu nhiên

27.

What does “universally” mean?

a)

Một cách phổ biến/toàn cầu

b)

Một cách tạm thời

c)

Một cách hiếm hoi

d)

Một cách lén lút

28.

What does “consultation” mean?

a)

Sự tham vấn

b)

Sự tranh luận

c)

Sự nghỉ ngơi

d)

Sự đánh giá

29.

Reservations (in “deep reservations”) means…

a)

Sự e ngại

b)

Sự vui mừng

c)

Sự đồng thuận

d)

Sự tự tin

30.

What are socio-economic groups?

a)

Nhóm kinh tế – xã hội

b)

Nhóm bạn bè

c)

Nhóm gia đình

d)

Nhóm sở thích

31.

What does “misleading” mean?

a)

Gây hiểu lầm

b)

Trung thực

c)

Rõ ràng

d)

Chính xác

32.

What does “comprehensive” mean?

a)

Toàn diện

b)

Tạm thời

c)

Một phần nhỏ

d)

Không cụ thể

33.

What does “unrealistic” mean?

a)

Phi thực tế

b)

Rất thiết thực

c)

Có thể làm ngay

d)

Rất rõ ràng

34.

What does “widespread” mean?

a)

Lan rộng

b)

Giới hạn

c)

Hiếm gặp

d)

Rất nhỏ

35.

What are literacy levels?

a)

Trình độ đọc viết

b)

Mức độ giàu có

c)

Mức độ làm việc

d)

Mức độ phổ cập

36.

What does “randomly” mean?

a)

Ngẫu nhiên

b)

Cố định

c)

Có kế

37.

“Initial training” means…

a)

Đào tạo ban đầu

b)

Đào tạo nâng cao

c)

Đào tạo bổ sung

d)

Đào tạo trực tuyến

38.

A premier destination is…

a)

Điểm đến hàng đầu

b)

Điểm đến giá rẻ

c)

Điểm đến phụ

d)

Điểm đến tạm thời

39.

Conserve supplies means…

a)

Tiết kiệm nhu yếu phẩm

b)

Mua nhiều hơn

c)

Vứt bỏ

d)

Dùng quá mức

40.

A trail is usually found in…

a)

Khu rừng/đồi núi

b)

Cửa hàng

c)

Thành phố

d)

Trường học

41.

A relay event requires…

a)

Chuyển lượt tiếp sức

b)

Chạy một mình

c)

Chạy đường dài

d)

Nhảy cao

42.

Someone has reservations when they…

a)

E ngại, chưa chắc chắn

b)

Hoàn toàn đồng ý

c)

Rất vui vẻ

d)

Không quan tâm

43.

Something happens universally when…

a)

Xảy ra khắp nơi

b)

Xảy ra tạm thời

c)

Xảy ra một lần

d)

Xảy ra bí mật