NEW
Font size
WorksheetsCam 13 - test 4 - Section 1-2-3
Total questions: 43
Worksheet time: 22mins
What does “initial” mean?
Ban đầu
Tạm thời
Chính xác
Bất ngờ
What is the meaning of “qualification”?
Bằng cấp
Nơi làm việc
Thu nhập
Bài kiểm tra
What does “massively” mean?
Một cách to lớn
Một chút
Một cách bí mật
Chậm chạp
What does “terrified” mean?
Rất sợ hãi
Rất vui
Rất thất vọng
Tự tin
What does “obvious” mean?
Rõ ràng
Phức tạp
Khó đoán
Thiếu chính xác
“A real eye-opener” refers to…
Điều mở mang tầm mắt
Điều gây thất vọng
Điều quen thuộc
Điều vô nghĩa
The phrase “get on with someone” means…
Hòa hợp với ai
Đấu tranh với ai
Theo dõi ai
Tránh né ai
Permanent staff refers to…
Nhân viên chính thức
Nhân viên mới
Nhân viên tạm thời
Nhân viên bán thời gian
What does “premier” mean?
Hàng đầu
Rẻ nhất
Gần nhất
Tạm thời
What does “steep” mean?
Dốc
Rộng
Bằng phẳng
Trơn trượt
What does “glide” mean?
Trượt nhẹ
Nhảy
Bò
Leo
What is an expedition?
Cuộc thám hiểm
Bữa tiệc nhỏ
Quà lưu niệm
Chuyến đi gần
What does “ascent” refer to?
Đường dốc đi lên
Đường vòng
Đường xuống
Đường ngắn
The word “summit” means…
Đỉnh núi
Sườn núi
Chân núi
Thung lũng
What does “conserve” mean?
Bảo tồn/tiết kiệm
Vứt bỏ
Tiêu thụ quá mức
Làm hỏng
What does “accessible” mean?
Dễ tiếp cận
Bị phong toả
Ngoài tầm với
Bị che giấu
The word “exposed” means…
Trơ trọi, không che chắn
Ẩm ướt
Kín đáo
Hài hòa
What is a relay event?
Cuộc thi tiếp sức
Cuộc thi bơi
Cuộc thi nhảy xa
Cuộc thi đối kháng
An emergency locator beacon is used for…
Định vị khẩn cấp
Báo cháy
Kiểm soát nhiệt độ
Phát nhạc
A trail refers to…
Đường mòn
Sân bóng
Đường nhựa
Đường cao tốc
What does “nutritional” mean?
Thuộc về dinh dưỡng
Thuộc về luyện tập
Thuộc về thời tiết
Thuộc về khí hậu
What does “transparent” mean (figurative)?
Minh bạch
Khó hiểu
Mập mờ
Bất hợp pháp
What is a proportion?
Tỷ lệ
Tốc độ
Mức độ
Bán kính
Consistency refers to…
Sự nhất quán
Sự phát triển
Sự tăng giảm
Sự thay đổi
What are artificial additives?
Chất phụ gia nhân tạo
Chất tự nhiên
Vitamin tự nhiên
Khoáng chất
What does “conclusive” mean?
Có tính thuyết phục/xác định
Chưa rõ ràng
Không đáng tin
Ngẫu nhiên
What does “universally” mean?
Một cách phổ biến/toàn cầu
Một cách tạm thời
Một cách hiếm hoi
Một cách lén lút
What does “consultation” mean?
Sự tham vấn
Sự tranh luận
Sự nghỉ ngơi
Sự đánh giá
Reservations (in “deep reservations”) means…
Sự e ngại
Sự vui mừng
Sự đồng thuận
Sự tự tin
What are socio-economic groups?
Nhóm kinh tế – xã hội
Nhóm bạn bè
Nhóm gia đình
Nhóm sở thích
What does “misleading” mean?
Gây hiểu lầm
Trung thực
Rõ ràng
Chính xác
What does “comprehensive” mean?
Toàn diện
Tạm thời
Một phần nhỏ
Không cụ thể
What does “unrealistic” mean?
Phi thực tế
Rất thiết thực
Có thể làm ngay
Rất rõ ràng
What does “widespread” mean?
Lan rộng
Giới hạn
Hiếm gặp
Rất nhỏ
What are literacy levels?
Trình độ đọc viết
Mức độ giàu có
Mức độ làm việc
Mức độ phổ cập
What does “randomly” mean?
Ngẫu nhiên
Cố định
Có kế
“Initial training” means…
Đào tạo ban đầu
Đào tạo nâng cao
Đào tạo bổ sung
Đào tạo trực tuyến
A premier destination is…
Điểm đến hàng đầu
Điểm đến giá rẻ
Điểm đến phụ
Điểm đến tạm thời
Conserve supplies means…
Tiết kiệm nhu yếu phẩm
Mua nhiều hơn
Vứt bỏ
Dùng quá mức
A trail is usually found in…
Khu rừng/đồi núi
Cửa hàng
Thành phố
Trường học
A relay event requires…
Chuyển lượt tiếp sức
Chạy một mình
Chạy đường dài
Nhảy cao
Someone has reservations when they…
E ngại, chưa chắc chắn
Hoàn toàn đồng ý
Rất vui vẻ
Không quan tâm
Something happens universally when…
Xảy ra khắp nơi
Xảy ra tạm thời
Xảy ra một lần
Xảy ra bí mật
