wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 159

Worksheet time: 2hrs 57mins

Name
Class
Date
1.

Theo GS Trần Ngọc Thêm, văn hóa là gì?

a)

Những công trình kiến trúc và tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng

b)

Tập hợp phong tục truyền thống được lưu truyền qua dân gian

c)

Hệ thống giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy

d)

Toàn bộ thiết chế chính trị và pháp luật của xã hội

2.

UNESCO nêu mấy đặc điểm cơ bản của văn hóa?

a)

Một đặc điểm về động lực phát triển

b)

Bốn đặc điểm chung cho nhân loại

c)

Hai đặc điểm về giá trị xã hội

d)

Ba đặc điểm cốt lõi dễ nhận biết

3.

Trong ba đặc điểm UNESCO, đặc điểm nào KHÔNG được nêu?

a)

Văn hóa đồng nhất tuyệt đối giữa các dân tộc

b)

Văn hóa là động lực cho sự phát triển

c)

Văn hóa tạo ra sự khác biệt

d)

Văn hóa gồm giá trị vật chất và tinh thần

4.

Khái niệm văn hóa có thể hiểu theo hai cách nào?

a)

Nghĩa rộng về pháp luật, nghĩa hẹp về giáo dục

b)

Nghĩa rộng về tự nhiên, nghĩa hẹp về xã hội

c)

Nghĩa rộng về lối sống, nghĩa hẹp về phương diện học thuật

d)

Nghĩa rộng về kinh tế, nghĩa hẹp về chính trị

5.

Ví dụ nào phản ánh đánh giá thiếu văn hóa theo nghĩa rộng?

a)

Không biết đọc viết ở độ tuổi trưởng thành

b)

Đi đường đâm vào người khác không xin lỗi

c)

Không thông thạo một ngoại ngữ phổ biến

d)

Không thuộc các lễ nghi tôn giáo địa phương

6.

Ví dụ nào phản ánh đánh giá trình độ học vấn theo nghĩa hẹp?

a)

Trình độ văn hóa gắn với trình độ học vấn

b)

Tập quán cư xử trong lễ hội truyền thống

c)

Thói quen ăn trầu và xăm mình

d)

Trang phục truyền thống của một vùng

7.

Theo quan điểm phương Đông, văn minh là gì?

a)

Tổ chức đô thị và chữ viết của xã hội hiện đại

b)

Tia sáng của đạo đức thể hiện ở chính trị, pháp luật, văn hóa

c)

Hệ giá trị tinh thần do hiền tài sáng tạo ra

d)

Giá trị vật chất thể hiện ở công trình nghệ thuật

8.

Theo quan điểm phương Tây, văn minh thường gắn với điều gì?

a)

Đô thị và chữ viết trong xã hội tổ chức

b)

Công trình cổ xưa mang tính lịch sử

c)

Đạo đức và pháp luật có tính phổ quát

d)

Giá trị tinh thần của giới hiền tài

9.

Văn minh có thể so sánh với văn hóa như thế nào?

a)

Văn minh thuộc tinh thần, văn hóa thuộc vật chất

b)

Văn minh cao thấp, văn hóa là sự khác biệt

c)

Văn minh bất biến, văn hóa luôn thay đổi

d)

Văn minh là truyền thống, văn hóa là hiện đại

10.

Ví dụ nào thuộc văn minh theo phương diện vật chất?

a)

Giá trị đạo đức và triết lý nhân sinh truyền thống

b)

Phong tục tập quán và nghi lễ tôn giáo địa phương

c)

Truyền thống văn nghệ dân gian và truyện kể

d)

Văn minh lúa nước, văn minh cơ khí, văn minh châu Âu

11.

Văn hiến thiên về điều gì?

a)

Công trình kiến trúc lớn mang tính lịch sử

b)

Thiết chế đô thị và hệ thống chữ viết

c)

Giá trị vật chất hiện đại có tính kỹ thuật

d)

Giá trị tinh thần do hiền tài sáng tạo ra

12.

Ví dụ nào phản ánh văn hiến?

a)

Chữ viết, thơ văn, phong tục tập quán

b)

Đô thị lớn, đường sá, công nghiệp hóa

c)

Trang phục truyền thống và món ăn địa phương

d)

Nghi lễ tín ngưỡng và kiến trúc tôn giáo

13.

Văn vật thiên về điều gì?

a)

Tính quốc tế phát triển theo giai đoạn

b)

Giá trị văn hóa vật chất hiện hữu

c)

Tính lịch sử và dân tộc học

d)

Giá trị tinh thần của hiền tài

14.

Ví dụ nào là văn vật?

a)

Phở Hà Nội, Cốm Làng Vòng, Gốm Bát Tràng

b)

Truyện thơ Nôm, ca dao, hò vè

c)

Lễ hội chùa, nghi thức cúng tế

d)

Thơ Đường, chữ Hán, chữ Nôm

15.

Mối tương quan giữa văn hóa, văn hiến, văn vật và văn minh đúng nhất là gì?

a)

Văn hiến và văn vật đối lập hoàn toàn với văn minh

b)

Văn hóa chỉ gồm tinh thần; văn minh chỉ gồm vật chất

c)

Văn minh bao trùm văn hóa; văn hiến, văn vật là yếu tố phụ

d)

Văn hiến, văn vật là bộ phận của văn hóa; văn minh mang tính quốc tế

16.

Khái niệm nào mô tả vai trò của con người khi tạo ra và định hình các giá trị văn hóa?

a)

Chủ thể sáng tạo văn hóa

b)

Bản năng sinh học thuần túy

c)

Khách thể của văn hóa

d)

Vật thể văn hóa tự trị

17.

Phát biểu nào đúng về con người là "sản phẩm" của văn hóa?

a)

Bản năng quyết định toàn bộ hành vi

b)

Văn hóa luôn phụ thuộc ý muốn cá nhân

c)

Con người chỉ tạo văn hóa một chiều

d)

Con người bị văn hóa tác động trở lại

18.

Ví dụ nào minh họa con người là chủ thể sáng tạo văn hóa?

a)

Sử dụng cồng chiêng trong lễ hội

b)

Ăn bánh mì do trồng lúa mì

c)

Tuân thủ quy ước ngôn ngữ sẵn có

d)

Phản xạ tránh nóng theo bản năng

19.

Câu nào thể hiện con người là khách thể của văn hóa ngôn ngữ?

a)

Thế hệ sau phải tuân quy tắc giao tiếp

b)

Cộng đồng sáng tạo tiếng mẹ đẻ

c)

Mỗi người nói theo bản năng sinh học

d)

Cá nhân đặt ra toàn bộ ngữ pháp

20.

"Tự nhiên là cái đường nhiên tồn tại" hàm ý điều gì?

a)

Bị xã hội tạo ra từng phần

b)

Không phụ thuộc ý muốn chủ quan

c)

Do văn hóa quy định hoàn toàn

d)

Luôn biến đổi theo thói quen

21.

Văn hóa hóa bản năng có nghĩa là gì?

a)

Bản năng được chuẩn mực văn hóa định hướng

b)

Bản năng bị loại bỏ hoàn toàn

c)

Văn hóa bắt nguồn thuần sinh học

d)

Chuẩn mực do bản năng quyết định

22.

Khái niệm “môi trường tự nhiên” đề cập đến điều nào sau đây?

a)

Các thể chế chính trị và pháp luật

b)

Các sản phẩm văn hóa do người tạo ra

c)

Các yếu tố tự nhiên tác động đời sống

d)

Các phát minh công nghệ hiện đại

23.

Con người được mô tả như thế nào trong mối quan hệ với môi trường tự nhiên?

a)

Tách rời tự nhiên hoàn toàn tự chủ

b)

Là chủ thể kiểm soát mọi quá trình tự nhiên

c)

Là một phần của tự nhiên tuân luật tự nhiên

d)

Chỉ chịu tác động bởi xã hội loài người

24.

“Bản năng” trong tự nhiên bên trong con người thể hiện rõ nhất ở đâu?

a)

Tri thức lịch sử và văn tự

b)

Hành vi về thân thể và xúc cảm

c)

Kỹ năng nghề nghiệp chuyên môn

d)

Niềm tin chính trị và ý thức hệ

25.

Văn hóa hóa bản năng xảy ra khi con người làm gì?

a)

Thực hiện bản năng trong phạm vi xã hội chấp nhận

b)

Loại bỏ hoàn toàn các bản năng cá nhân

c)

Phủ nhận mọi chuẩn mực xã hội truyền thống

d)

Trở về đời sống tự nhiên không tổ chức

26.

Việt Nam nằm ở vị trí nào của bán đảo Đông Dương?

a)

Phía đông và trung tâm khu vực

b)

Phía nam và cận xích đạo

c)

Phía tây và giáp Ấn Độ Dương

d)

Phía bắc và trung du miền núi

27.

Khí hậu Việt Nam mang tính chất gì nổi bật?

a)

Hàn đới hải dương mát mẻ

b)

Nhiệt đới gió mùa ẩm đặc trưng

c)

Cận nhiệt đới khô hạn dài

d)

Ôn đới lục địa khô lạnh

28.

Vị trí địa lí khiến Việt Nam trở thành “ngã tư đường” của dòng chảy văn hóa giữa các nền văn minh nào?

a)

La Mã và Ba Tư ảnh hưởng lớn

b)

Ai Cập và Hy Lạp truyền bá rộng

c)

Mông Cổ và Tây Tạng chi phối lâu

d)

Trung Hoa và Ấn Độ giao thoa mạnh

29.

Tiếp xúc phương Đông thời Bắc thuộc để lại dấu ấn nào?

a)

Công nghiệp hóa cơ khí quy mô lớn

b)

Tổ chức bộ máy nhà nước và Nho giáo

c)

Tư hữu đất đai hoàn toàn tự do

d)

Dân chủ nghị viện kiểu phương Tây

30.

Ảnh hưởng phương Tây từ thời cận đại chủ yếu thể hiện ở đâu?

a)

Nghề đan lát thủ công truyền thống

b)

Kỹ thuật trồng lúa nước gia tăng

c)

Tín ngưỡng thờ cây lúa phát triển

d)

Trang phục kiến trúc giáo dục lan rộng

31.

Đặc trưng “nhiệt đới gió mùa ẩm” quy định điều gì về hệ thực vật?

a)

Thảo nguyên khô dài hạn

b)

Phát triển xanh tốt quanh năm

c)

Chủ yếu cây lá kim sống lạnh

d)

Khô cằn ít cây bụi phát triển

32.

Quy định phương thức sống do khí hậu ẩm nhiệt đới dẫn tới ưu thế nào?

a)

Khai khoáng trội công nghiệp trội

b)

Thương mại biển trội đánh cá trội

c)

Chăn nuôi trội du mục phát triển

d)

Hái lượm trội săn bắt trồng trọt trội

33.

Trong bữa ăn truyền thống, yếu tố nào được nhấn mạnh?

a)

Bánh mì và thịt nguội phổ biến

b)

Thịt đỏ là thành phần chủ đạo

c)

Sữa và phô mai sử dụng thường xuyên

d)

Cơm rau cá thực vật chiếm ưu thế

34.

Vì sao trâu được nuôi chủ yếu trong nông thôn Việt Nam truyền thống?

a)

Làm sức kéo phục vụ trồng trọt

b)

Cung cấp sữa uống hằng ngày

c)

Dùng làm thể thao giải trí

d)

Nuôi để lấy lông dệt vải

35.

Tín ngưỡng nông nghiệp phổ biến gắn với cây gì?

a)

Cây lúa biểu tượng phồn thực

b)

Cây ôliu biểu tượng hòa bình

c)

Cây phong biểu tượng mùa thu

d)

Cây nho biểu tượng rượu vang

36.

Mạng lưới sông ngòi dày đặc mang lại hệ quả văn hóa nào về cư trú?

a)

Thị trấn núi đá hang động lạnh

b)

Thành phố sa mạc du mục lều trại

c)

Căn cứ ven biển nhà băng tuyết

d)

Các làng ven sông nhà sàn chợ nổi

37.

Phương tiện đi lại truyền thống phù hợp môi trường sông nước là gì?

a)

Máy bay nhỏ phục vụ nội địa

b)

Bò ngựa làm phương tiện chính

c)

Xe kéo đóng vai trò chính

d)

Thuyền đò di chuyển phổ biến

38.

Tập quán canh tác nào phản ánh văn hóa lúa nước?

a)

Trồng cây công nghiệp dài hạn

b)

Nhất nước nhì phân tam cần giống

c)

Luân canh kê mạch trên đất khô

d)

Đốt nương làm rẫy liên tục

39.

Tính cách cộng đồng bị ảnh hưởng bởi thiên tai thường xuyên dẫn tới đặc điểm nào?

a)

Mềm mại linh hoạt nhưng kiên cường

b)

Cứng nhắc khép kín thiếu hợp tác

c)

Thờ ơ thụ động né tránh rủi ro

d)

Hào nhoáng cá nhân đề cao lợi ích

40.

Kết luận chính về ảnh hưởng môi trường đến văn hóa Việt Nam là gì?

a)

Chỉ do tiếp xúc phương Tây quyết định

b)

Hoàn toàn giống văn hóa Trung Quốc

c)

Không chịu tác động từ khí hậu tự nhiên

d)

Hình thành tính sông nước đa dạng

41.

Ví dụ nào thể hiện tinh thần cộng đồng trong tổ chức cư trú?

a)

Mô hình làng xã gắn kết tương trợ

b)

Căn hộ độc lập khép kín cá nhân

c)

Trại đơn lẻ giữa sa mạc cô lập

d)

Khu nhà nổi tư nhân không liên kết

42.

Khái niệm “gia đình” trong bối cảnh Việt Nam truyền thống được hiểu gần nhất là gì?

a)

Một đơn vị kinh tế sản xuất và trao đổi

b)

Một nhóm người cùng huyết thống tuyệt đối

c)

Một tổ chức tôn giáo có quy tắc nghiêm ngặt

d)

Một cộng đồng người chung sống và gắn bó

43.

Trước thời Bắc thuộc, nguyên lí Đức – Cái nhấn mạnh điều nào trong gia đình?

a)

Trọng yếu tố cái và vai trò phụ nữ

b)

Đề cao quyền lực người cha tuyệt đối

c)

Ưu tiên người trẻ trong quyết định

d)

Phân biệt nội ngoại theo họ cha

44.

Nguyên nhân xuất hiện phong tục “quần hôn” trước Bắc thuộc phản ánh điều gì?

a)

Con cái sinh ra không xác định cha

b)

Hôn nhân theo họ cha nghiêm ngặt

c)

Nho giáo đề cao gia trưởng mạnh

d)

Phụ hệ và nhất nội nhì ngoại

45.

Sau Bắc thuộc, mô hình gia đình “vỏ Tàu lõi Việt” hàm ý điều nào đúng nhất?

a)

Hình thức phụ hệ Nho giáo, cốt lõi Việt

b)

Hoàn toàn theo Nho giáo cả nội dung

c)

Bãi bỏ mọi tập tục Việt truyền thống

d)

Giữ nguyên mô hình mẫu hệ cổ truyền

46.

Đặc trưng “vỏ Tàu”: gia đình phụ hệ thể hiện qua quy tắc nào?

a)

Tự cấp tự túc là kinh tế chủ đạo

b)

Vai trò người vợ quyết định đô thị hóa

c)

Tập quán quần hôn phổ biến lâu dài

d)

Nhất nội nhì ngoại và theo họ cha

47.

Trong “lõi Việt”, quan hệ vợ chồng về dưỡng dục con cái được xem thế nào?

a)

Chồng quyết định, vợ phục tùng

b)

Vai trò chồng và vợ như nhau

c)

Họ ngoại giữ vai trò chính

d)

Ông bà quyết định mọi việc

48.

Một biểu hiện của “lõi Việt” về hôn nhân là gì?

a)

Thực hành đa thê rộng rãi

b)

Cấm kết hôn khác làng tuyệt đối

c)

Hôn nhân do cha mẹ hoàn toàn quyết

d)

Tảo hôn vẫn xuất hiện phổ biến

49.

Nguyên lí Già – Trẻ trong gia đình Việt thể hiện quan niệm nào?

a)

Ưu tiên con trai trong thừa kế

b)

Bình đẳng tuyệt đối mọi lứa tuổi

c)

Đề cao sức trẻ và hiện đại hóa

d)

Trọng người già và kính lão

50.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về làng trong xã hội nông nghiệp Việt Nam?

a)

Đơn vị cư trú có vùng đất chung

b)

Tập đoàn thương nghiệp liên vùng

c)

Thành phố tự trị quy mô nhỏ

d)

Căn cứ quân sự có thành lũy

51.

Nguyên lí hình thành làng gắn với quan hệ nào giữa các thành viên?

a)

Cùng tín ngưỡng và cùng vua

b)

Cùng nghề và cùng thị trường

c)

Cùng dân tộc và cùng pháp luật

d)

Cùng huyết thống và cùng chỗ

52.

Cụm từ 'nửa kín nửa hở' phản ánh điều gì trong cơ cấu làng?

a)

Tính tự trị kèm liên kết ngoài

b)

Tính quân sự hóa tuyệt đối

c)

Tính mở cửa hoàn toàn

d)

Tính biệt lập tuyệt đối

53.

Trong phần 'nửa kín', yếu tố hình thức nào thường thấy ở làng Việt xưa?

a)

Lũy tre và cổng làng

b)

Nhà máy dệt quy mô lớn

c)

Trạm thuế và kho bạc

d)

Đồn điền cơ giới hóa

54.

Phép vua thua lệ làng cho thấy đặc điểm nào của làng xã?

a)

Quy ước riêng chi phối mạnh

b)

Luật quốc gia tuyệt đối hóa

c)

Phụ thuộc hoàn toàn thị trường

d)

Không có quy tắc nội bộ

55.

Mô hình kinh tế chủ đạo của làng Việt truyền thống là gì?

a)

Dịch vụ thương mại liên tỉnh

b)

Tài chính ngân hàng tập trung

c)

Công nghiệp hoá xuất khẩu

d)

Tự cung tự cấp theo phiên

56.

Trong phần 'nửa hở', liên kết siêu làng thường nhằm mục đích nào?

a)

Chống lũ lụt và ngoại xâm

b)

Tăng thuế và kiểm soát giá

c)

Xoá bỏ hoàn toàn tín ngưỡng

d)

Mở cửa di dân ồ ạt

57.

Làng nghề như Bát Tràng hay Đồng Kỵ thuộc loại hình nào của làng Việt?

a)

Làng buôn đường dài

b)

Làng chài ven biển

c)

Làng nghề thủ công

d)

Làng thuần nông

58.

Một nguyên tắc tổ chức làng xã theo 'huyết thống' nhằm mục đích gì?

a)

Hình thành chợ phiên lớn

b)

Tập trung dòng họ cư trú

c)

Phân chia ruộng công bằng

d)

Khuyến học toàn dân cư

59.

Khái niệm 'nội tịch' trong làng đề cập đến điều gì?

a)

Quan viên thu thuế khoá

b)

Trẻ em học tại đình làng

c)

Phụ nữ làm nghề thủ công

d)

Đàn ông được ghi tên sổ làng

60.

Tín ngưỡng phổ biến ở làng là thờ ai?

a)

Thành hoàng làng

b)

Vua triều đình

c)

Thần biển cả

d)

Nữ thần lúa

61.

Câu nào diễn tả đúng về đời sống kinh tế của làng trong giao lưu bên ngoài?

a)

Chỉ sản xuất công nghiệp nặng

b)

Có buôn bán với ngoài làng

c)

Đóng kín hoàn toàn nội thương

d)

Phụ thuộc độc quyền nhà nước

62.

Khái niệm "tiếp xúc và giao lưu văn hóa" mô tả điều gì?

a)

Sự bảo tồn tuyệt đối khi hai tộc người tránh tiếp xúc với nhau

b)

Sự cạnh tranh kinh tế giữa hai cộng đồng cùng ngôn ngữ

c)

Sự biến đổi khi hai nhóm người có văn hóa khác nhau tiếp xúc lâu dài trực tiếp

d)

Sự biến đổi khi hai cộng đồng có văn hóa giống nhau tương tác lâu dài

63.

Nguyên nhân xã hội khiến cộng đồng tham gia giao lưu văn hóa là gì?

a)

Nhu cầu tự thỏa mãn phát triển của cộng đồng cần tương tác

b)

Quy luật cô lập tuyệt đối của các nhóm người

c)

Sự phủ nhận mọi ảnh hưởng bên ngoài theo truyền thống

d)

Việc thiếu mọi nhu cầu giao tiếp trong lịch sử

64.

Theo góc độ tự nhiên, hiện tượng trong vũ trụ có đặc điểm nào dẫn đến giao lưu văn hóa?

a)

Tương tác, phụ thuộc, chuyển hóa lẫn nhau

b)

Ổn định vĩnh viễn, không biến đổi

c)

Chỉ chịu tác động từ yếu tố nội sinh

d)

Luôn biệt lập, không tương tác, không chuyển hóa

65.

Tiếp xúc và giao lưu văn hóa trở thành gì của mọi nền văn hóa?

a)

Một kết quả của cưỡng bức chính trị thuần túy

b)

Một yếu tố ngoại lệ chỉ xảy ra thời chiến

c)

Một hiện tượng ngẫu nhiên không lặp lại

d)

Bản chất đặc trưng hình thành từ quy luật tự nhiên và xã hội

66.

Mối quan hệ giữa yếu tố nội sinh và ngoại sinh thể hiện dưới mấy dạng thức cơ bản?

a)

Một dạng: trung hòa tuyệt đối giữa hai yếu tố

b)

Hai dạng: nội sinh chi phối hoặc ngoại sinh chi phối

c)

Ba dạng: nội sinh lấn át, ngoại sinh lấn át, dung hòa kết hợp

d)

Bốn dạng: nội sinh thắng, ngoại sinh thắng, dung hòa, phủ định

67.

Hình thức giao lưu văn hóa "tự nguyện" có đặc điểm nào?

a)

Luôn dẫn tới đồng hóa triệt để không chọn lọc

b)

Chỉ xảy ra khi có chiến tranh và xâm lược

c)

Chủ thể bị bạo lực buộc phải thay đổi văn hóa gốc

d)

Chủ thể tự tiếp nhận văn hóa khác qua hoạt động buôn bán, truyền giáo, hôn nhân

68.

Ví dụ về giao lưu văn hóa "không tự nguyện" phù hợp nhất là gì?

a)

Phật giáo du nhập theo hình thức di dân hòa bình

b)

Chính sách thực dân phá trường học, ép học tiếng Pháp

c)

Hôn nhân xuyên cộng đồng tạo kết nối xã hội

d)

Thương nhân mang hàng hóa tạo ảnh hưởng qua chợ phiên

69.

Hai đặc điểm cơ bản của giao lưu văn hóa trong văn hóa Việt Nam là gì?

a)

Đồng hóa toàn phần và loại bỏ nội sinh

b)

Chọn lọc tiếp nhận và biến đổi sáng tạo

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào cường bức

d)

Cố định nguyên trạng và từ chối ngoại sinh

70.

Minh họa cho đặc điểm "biến đổi" trong văn hóa Việt Nam là trường hợp nào?

a)

Chuyển từ chữ Hán sang chữ Nôm rồi chữ Quốc ngữ

b)

Không tiếp nhận bất kỳ tư tưởng ngoại lai

c)

Giữ nguyên chữ Hán không thay đổi

d)

Loại bỏ hoàn toàn Tết theo lịch âm

71.

Quan hệ giao lưu văn hóa Việt – Trung trong lịch sử có tính chất chủ yếu nào?

a)

Chỉ xuất hiện ở thời hiện đại công nghiệp hóa

b)

Dài lâu và thường xuyên do láng giềng văn minh lớn

c)

Ngắn hạn và gián đoạn hiếm hoi

d)

Chỉ ở trạng thái tự nguyện không bao giờ cưỡng bức

72.

Trong lịch sử, quá trình giao lưu văn hóa giữa Việt Nam và Trung Quốc có đặc điểm tổng quát nào nổi bật?

a)

Diễn ra lâu dài và thường xuyên

b)

Chỉ xuất hiện ngắn ngủi thời hiện đại

c)

Chỉ một chiều từ Việt sang Trung

d)

Gián đoạn hoàn toàn sau thế kỉ X

73.

Hình thức giao lưu văn hóa tự nguyện được hiểu là gì?

a)

Chủ thể tự tiếp nhận văn hóa khác

b)

Bị áp đặt bởi chính sách đồng hóa

c)

Chỉ thông qua hôn nhân cưỡng bức

d)

Diễn ra trong thời chiến tranh

74.

Trong thời Bắc thuộc, giao lưu văn hóa mang tính cưỡng bức thể hiện rõ nhất ở điểm nào?

a)

Áp đặt chính sách đồng hóa rộng khắp

b)

Khuyến khích tự do thương mại văn hóa

c)

Chỉ tác động vào giáo dục Nho học

d)

Tôn trọng hoàn toàn bản sắc địa phương

75.

Biểu hiện của cưỡng bức văn hóa thời Bắc thuộc và Minh thuộc gồm hành động nào?

a)

Thành lập học viện Nho giáo tự trị

b)

Khuyến khích dịch thuật Phật giáo

c)

Mở rộng thi cử Hương Hội

d)

Tiêu hủy sách vở và bia An Nam

76.

Trong thời độc lập tự chủ, Đại Việt chịu ảnh hưởng mạnh từ mô hình nào của Trung Hoa?

a)

Cộng hòa nghị viện sớm

b)

Nhà nước phong kiến quan liêu

c)

Liên bang thị tộc du mục

d)

Thành bang thương mại độc lập

77.

Hai dạng tiếp xúc văn hóa chính giữa Việt Nam và Trung Quốc là gì?

a)

Cưỡng bức và tự nguyện

b)

Tôn giáo và ngôn ngữ

c)

Nghệ thuật và nông nghiệp

d)

Kinh tế và quân sự

78.

Quá trình đồng hóa và chống đồng hóa thời cưỡng bức diễn ra như thế nào?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến thương nhân

b)

Song song qua ngôn ngữ, chữ viết, phong tục

c)

Đơn tuyến chỉ qua quân sự

d)

Chỉ diễn ra ở vùng biên giới hẹp

79.

Giá trị văn hóa người Việt tiếp nhận một cách tự nguyện từ Trung Hoa trong tổ chức nhà nước là gì?

a)

Mô hình tổ chức và quản lý

b)

Chế độ nô lệ toàn diện

c)

Liên minh bộ lạc phân tán

d)

Chính thể dân chủ nghị viện

80.

Hệ thống nào được Việt Nam tiếp nhận tự nguyện từ Trung Hoa về giáo dục và tuyển dụng?

a)

Chế độ học nghề tại gia

b)

Thi cử Nho học với Tam giáo

c)

Tuyển dụng bằng bốc thăm

d)

Thi tuyển võ cử duy nhất

81.

Giá trị văn hóa nào của Việt Nam được Trung Hoa tiếp nhận liên quan đến nông nghiệp lúa nước?

a)

Khai thác muối biển truyền thống

b)

Kĩ thuật thủy lợi và giống lúa

c)

Trồng nho làm rượu vang

d)

Chăn nuôi tuần lộc du mục

82.

Kĩ thuật làm thủy tinh được xếp vào nhóm giá trị nào trong trao đổi Việt – Trung?

a)

Giá trị do phương Tây truyền vào

b)

Giá trị chỉ tồn tại thời Minh thuộc

c)

Giá trị Việt tiếp nhận từ Trung Hoa

d)

Giá trị Trung Hoa tiếp nhận từ Việt

83.

Trong giao lưu tự nguyện, người Việt tiếp nhận từ Trung Hoa hệ thống pháp luật nhằm mục tiêu chủ yếu nào?

a)

Thay thế toàn bộ tín ngưỡng

b)

Loại bỏ hoàn toàn bản sắc

c)

Chuẩn hóa quản trị xã hội

d)

Áp đặt nô dịch văn hóa

84.

Quá trình tiếp xúc văn hóa Việt – Pháp bắt đầu mạnh lên trong bối cảnh nào trước khi Pháp xâm lược?

a)

Hoạt động truyền giáo thế kỉ XVI lan rộng

b)

Mở cửa thương mại thời Lê sơ bùng nổ

c)

Di dân Pháp sang Nam Bộ rất đông

d)

Liên minh quân sự Việt–Pháp hình thành

85.

Trong triều Nguyễn, chính sách nào thể hiện thái độ bảo thủ với văn hóa phương Tây?

a)

Cho phép lập trường đại học phương Tây

b)

Tự do xuất bản sách báo phương Tây

c)

Khuyến khích học tiếng Pháp đại trà

d)

Cấm đạo và diệt đạo thời Minh Mạng

86.

Trong thời Pháp cai trị, Pháp sử dụng văn hóa như thế nào để phục vụ cai trị?

a)

Chỉ tập trung khai thác kinh tế đơn thuần

b)

Dùng văn hóa như một hình thức cai trị

c)

Đóng cửa toàn bộ cơ sở văn hóa Việt

d)

Xóa bỏ mọi lễ nghi truyền thống Việt

87.

Chữ Quốc ngữ được phổ biến rộng rãi vào giai đoạn nào?

a)

Nửa đầu thế kỉ XX ở Bắc Kì

b)

Đầu thế kỉ XVII trên toàn châu Á

c)

Giữa thế kỉ XVIII tại Pháp

d)

Cuối thế kỉ XIX ở Việt Nam

88.

Những nhà Nho yêu nước Nam Bộ như Nguyễn Đình Chiểu phản ứng thế nào trước văn hóa cai trị của Pháp?

a)

Hoàn toàn tiếp nhận vô điều kiện

b)

Phản ứng quyết liệt chống lại

c)

Im lặng đứng ngoài mọi cuộc đấu

d)

Thỏa hiệp để giữ vị thế cá nhân

89.

Người Việt tiếp nhận giá trị văn hóa mới của phương Tây với nguyên tắc nào?

a)

Phải phù hợp thuần phong mỹ tục tuyệt đối

b)

Chỉ áp dụng tại các tỉnh Nam Kì

c)

Chỉ tiếp nhận từ các giáo sĩ Pháp

d)

Miễn sao hữu ích cho công cuộc chấn ngoại xã

90.

Kết quả lớn của giao lưu Việt – Pháp về cấu trúc văn hóa là gì?

a)

Quay về mô hình văn minh nông nghiệp

b)

Phủ định toàn bộ ảnh hưởng phương Tây

c)

Giữ nguyên cấu trúc văn hóa truyền thống

d)

Chuyển sang quỹ đạo văn minh công nghiệp

91.

Phương tiện nào góp phần thay đổi đời sống văn hóa đô thị thời Pháp thuộc?

a)

Hệ thống thư tịch Hán mở rộng

b)

Xe ngựa truyền thống phổ biến hơn

c)

Nghệ thuật chèo duy nhất thịnh hành

d)

Báo chí và nhà xuất bản xuất hiện

92.

Hệ tư tưởng nổi bật sau giao lưu là sự thay đổi nào về sở hữu?

a)

Thần quyền chi phối giáo dục toàn diện

b)

Tư sản và vô sản thay thế phong kiến

c)

Nô lệ và địa chủ mở rộng quyền lực

d)

Quân chủ chuyên chế được củng cố

93.

Mô hình đô thị kiểu phương Tây hiện rõ ở đâu trong thời Pháp thuộc?

a)

Cần Thơ, Mỹ Tho, Bạc Liêu

b)

Huế, Vinh, Quy Nhơn

c)

Hà Nội, Hải Phòng, Sài Gòn

d)

Đà Lạt, Pleiku, Buôn Ma Thuột

94.

Phật giáo ra đời vào khoảng thời gian nào và ở đâu?

a)

Thế kỉ VI TCN tại Ấn Độ

b)

Thế kỉ III TCN tại Hy Lạp

c)

Thế kỉ IV TCN tại Trung Hoa

d)

Thế kỉ I SCN tại Tây Á

95.

Tên thật của người sáng lập Phật giáo là gì?

a)

Siddhartha Gautama

b)

Ashoka Maurya

c)

Lao Tzu

d)

Mahavira Jain

96.

Bốn chân lí cốt lõi trong giáo lí Phật giáo được gọi là gì?

a)

Bát đạo hành

b)

Tứ diệu đế

c)

Ngũ giới luật

d)

Tam bảo pháp

97.

Khổ đế đề cập đến điều nào sau đây?

a)

Nguồn gốc nghiệp báo

b)

Cảnh giới niết bàn

c)

Con đường đoạn diệt

d)

Bản chất của nỗi khổ

98.

Theo Tập đế, nguyên nhân căn bản của nỗi khổ là gì?

a)

Giận dữ và kiêu mạn

b)

Tham công và danh lợi

c)

Đói nghèo và bệnh tật

d)

Ái dục và vô minh

99.

Khái niệm nào mô tả việc tiêu diệt nguyên nhân gây khổ để chấm dứt khổ?

a)

Nghiệp đế

b)

Khổ đế

c)

Đạo đế

d)

Diệt đế

100.

Đạo đế nhấn mạnh con đường nào để đoạn diệt khổ?

a)

Tam học căn bản

b)

Ngũ thừa tu tập

c)

Bát chính đạo

d)

Thập thiện nghiệp

101.

Thành phần nào không thuộc Bát chính đạo?

a)

Chánh định

b)

Chánh mạng

c)

Chánh phước

d)

Chánh kiến

102.

Theo giáo lí, 'nghiệp' là gì?

a)

Hành động tạo quả báo

b)

Cảnh giới niết bàn

c)

Bài thuyết pháp của Phật

d)

Giới luật tu tập

103.

Phật giáo phân chia thành hai phái chính là gì?

a)

Thiền tông và Tịnh độ

b)

Nam tông và Bắc tông

c)

Nguyên thủy và Mật tông

d)

Đại thừa và Tiểu thừa

104.

Tiểu thừa có xu hướng nào sau đây?

a)

Bảo thủ, bám sát kinh điển

b)

Khoan dung, thu nạp rộng rãi

c)

Thờ nhiều Phật và Bồ Tát

d)

Trọng hành lễ và cầu siêu

105.

Đại thừa đề cao điều nào sau đây?

a)

Tu tập chỉ dành cho La hán

b)

Giữ nghiêm giới luật tối đa

c)

Chỉ thờ Phật Thích Ca duy nhất

d)

Giác ngộ giải thoát cho nhiều người

106.

Trong giai đoạn đầu công nguyên, Phật giáo vào Việt Nam mang màu sắc nào nổi bật?

a)

Kim cang mật chú bí truyền

b)

Tiểu thừa giản dị dân dã

c)

Thiền tông trí tuệ quán chiếu

d)

Đại thừa triết lý sâu sắc

107.

Phật giáo Đại thừa truyền vào Việt Nam chủ yếu từ khu vực nào trong lịch sử?

a)

Trung Hoa qua đường bộ

b)

Ấn Độ qua biển Đông

c)

Champa qua miền Trung

d)

Tây Tạng qua núi cao

108.

Thiền tông ở Việt Nam nhấn mạnh trọng tâm tu tập nào?

a)

Hành lễ tụng kinh dài

b)

Tự suy nghĩ tìm ra chân lý

c)

Cầu nguyện qua mật chú

d)

Bố thí tài vật nhiều

109.

Tịnh Độ tông phổ biến trong tầng lớp nào của xã hội Việt Nam xưa?

a)

Giới thương nhân đô thị

b)

Giới tăng sĩ học giả

c)

Giới quý tộc thượng lưu

d)

Giới bình dân nông thôn

110.

Mật tông khi vào Việt Nam đã hòa vào nhu cầu tín ngưỡng dân gian theo cách nào?

a)

Chỉ tụng niệm A-di-đà

b)

Phủ nhận thần linh bản địa

c)

Chú trọng tư duy triết lý

d)

Dùng pháp thuật chữa bệnh

111.

Thời Lý–Trần, Phật giáo ở Việt Nam có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Giai đoạn cực thịnh nhiều chùa

b)

Bị nhà nước bài trừ mạnh

c)

Chỉ còn nghi lễ bí mật

d)

Suy tàn do chiến tranh

112.

Tháp Báo Thiên thời Lý Thánh Tông nổi tiếng vì điều gì?

a)

Nằm trong quần thể Yên Tử

b)

Khắc toàn bộ kinh Pháp Hoa

c)

Cao 12 tầng danh tiếng nhất

d)

Làm bằng đồng nguyên khối

113.

Chuông Quy Điền dưới thời Lý Nhân Tông gắn với truyền thuyết nào?

a)

Phượng hoàng giữ chuông vàng

b)

Rồng đưa chuông qua biển

c)

Voi trắng chở chuông lên núi

d)

Rùa bò kéo chuông xuống ruộng

114.

Vạc Phố Minh thời Trần nổi tiếng vì điều gì đặc biệt?

a)

Chìm trong hồ nước thiêng

b)

Đúc lớn đến mức bò mộng vào

c)

Khắc 84000 danh hiệu Phật

d)

Treo ở chùa Một Cột

115.

Cuối TK XVIII, vua Quang Trung có thái độ thế nào với Phật giáo?

a)

Coi trọng chấn hưng đạo Phật

b)

Bài xích triệt để giáo lý

c)

Chỉ ủng hộ Nho giáo

d)

Phó mặc suy thoái tôn giáo

116.

Từ đầu TK XX đến nay, xu hướng chung của Phật giáo Việt Nam là gì?

a)

Phân hóa nội bộ nặng nề

b)

Chỉ giữ hình thức lễ nghi

c)

Đóng cửa chùa hạn chế tu tập

d)

Chấn hưng và tổ chức hội đoàn

117.

Một đặc điểm của Phật giáo Việt Nam là sự hòa nhập với tín ngưỡng nào?

a)

Loại bỏ thờ thổ địa

b)

Chỉ thờ tổ nghề

c)

Duy nhất thờ thần biển

d)

Tự nhiên như mưa sấm

118.

Về kiến trúc, chùa Việt thường đưa yếu tố nào vào không gian thờ tự?

a)

Thần thánh thành hoàng

b)

Chỉ tượng Phật Thích Ca

c)

Duy nhất kinh tạng Hán

d)

Không có bàn thờ phụ

119.

Tính tổng hợp tông phái ở Việt Nam thể hiện qua điều gì?

a)

Phối hợp Thiền với Tịnh

b)

Giữ một tông phái thuần

c)

Chỉ theo Mật tông riêng

d)

Tách biệt các pháp môn

120.

Ở miền Bắc, hệ tượng Phật trong chùa thường thế nào?

a)

Nhiều lớp, nhiều pho khác nhau

b)

Chỉ một tượng Thích Ca lớn

c)

Không trưng bày bồ tát nào

d)

Toàn tượng bằng đá xanh

121.

Ở miền Nam, hình thức tu hành thường mang sắc thái nào?

a)

Đạo giáo pháp thuật cao

b)

Nho giáo lễ nghi nghiêm

c)

Đại thừa mật chú bí ẩn

d)

Tiểu thừa áo vàng giản dị

122.

Phật giáo Việt Nam kết hợp chặt với tôn giáo nào trong đời sống?

a)

Bà-la-môn giáo Ấn

b)

Thiên Chúa giáo La Mã

c)

Hồi giáo độc thần

d)

Nho và Đạo giáo

123.

Các cao tăng thời Lý thường tham gia việc đời theo cách nào?

a)

Buôn bán gây quỹ chùa

b)

Cố vấn chính trị quân sự

c)

Ẩn tu rời bỏ xã hội

d)

Lập phái riêng trị nước

124.

Khẳng định khuynh hướng thiên về nữ tính của Phật giáo Việt Nam thể hiện qua điều gì?

a)

Tôn vinh Phật Mẫu, Quan Âm

b)

Cấm phụ nữ vào chùa

c)

Chỉ thờ các nam thần

d)

Loại bỏ tín ngưỡng thánh mẫu

125.

Tính linh hoạt của Phật giáo Việt Nam đối với cư sĩ được nhấn mạnh qua quan niệm nào?

a)

Phải xuất gia tất cả

b)

Cấm lễ Phật tại nhà

c)

Chỉ tu ở chùa mới đúng

d)

Tu tại gia đứng hàng đầu

126.

Trong thực hành dân gian, người Việt thường coi trọng hình thức thờ nào song hành với thờ Phật?

a)

Thờ thầy pháp sư

b)

Thờ cha mẹ ông bà

c)

Thờ vua triều đại

d)

Thờ thần núi riêng

127.

Nho giáo ra đời vào khoảng thời gian nào và ở đâu?

a)

Thế kỉ V SCN tại Ấn Độ

b)

Thế kỉ IV TCN tại Triều Tiên

c)

Thế kỉ VII TCN tại Nhật Bản

d)

Thế kỉ VI TCN tại Trung Quốc

128.

Ai được coi là người sáng lập Nho giáo dựa trên việc phát triển tư tưởng của Chu Công Đán?

a)

Tuân Tử

b)

Mạnh Tử

c)

Khổng Tử

d)

Chu Văn Vương

129.

Theo Nho giáo, mục tiêu của học thuyết là gì đối với xã hội và nhà Nho?

a)

Quản lí đất nước hiệu quả

b)

Theo đuổi tự do cá nhân

c)

Xây dựng xã hội vô chính phủ

d)

Tách biệt chính trị và đạo đức

130.

Cuốn thuộc Tứ thư ghi chép lời dạy của Khổng Tử là gì?

a)

Luận ngữ

b)

Đại học

c)

Mạnh Tử

d)

Trung Dung

131.

Đại học trong Tứ thư chủ yếu dạy điều gì?

a)

Kỹ thuật trị thủy sông

b)

Nghệ thuật chiến tranh

c)

Kinh tế thương mại cổ

d)

Phép làm người quân tử

132.

Trung Dung thể hiện tư tưởng sống như thế nào?

a)

Dung hòa không thiên lệch

b)

Cực đoan quyết liệt

c)

Ưu tiên lợi ích cá nhân

d)

Tách biệt khỏi xã hội

133.

Tác phẩm nào trong Tứ thư ghi lời và tư tưởng của người bảo vệ xuất sắc đường lối Khổng Tử?

a)

Mạnh Tử

b)

Luận ngữ

c)

Đại học

d)

Trung Dung

134.

Kinh thi trong Ngũ kinh chủ yếu sưu tập loại văn học nào và dùng để giáo dục điều gì?

a)

Thơ cung đình, lễ nghi triều

b)

Văn xuôi triết lí, đạo đức cá nhân

c)

Truyện dã sử, chí khí anh hùng

d)

Thơ ca dân gian, tình cảm nam nữ

135.

Kinh thư ghi lại điều gì về các đời vua cổ theo truyền thuyết?

a)

Sự kiện chọn lọc và lời bình

b)

Lễ nghi thời trước và âm nhạc

c)

Truyền thuyết và biến cố cùng lời dạy

d)

Quẻ bói Âm dương Bát quái

136.

Theo Nho giáo, giáo lí đào tạo người quân tử gồm các phương diện nào?

a)

Học văn, luyện võ, tu thiền

b)

Tu tâm, dưỡng khí, luyện trí

c)

Tu thân, hành động, giáo dục

d)

Tích đức, làm phúc, bố thí

137.

Trong tu thân, Khổng Tử coi "ngũ thường" gồm những phẩm chất nào?

a)

Văn, võ, lễ, nhạc, tín

b)

Hiếu, để, trung, liêm, cần

c)

Dũng, mưu, trí, lực, tín

d)

Nhân, nghĩa, lễ, trí, tín

138.

Hai phương châm trị quốc và bình thiên hạ theo Nho giáo là gì?

a)

Pháp trị và mưu quyền

b)

Nhân trị và chính danh

c)

Tự trị và phân quyền

d)

Thần quyền và quân quyền

139.

Quá trình Nho giáo du nhập vào Việt Nam thời Bắc thuộc ảnh hưởng chủ yếu đến tầng lớp nào?

a)

Thương nhân và thợ mỏ ven biển

b)

Những người thuộc tầng lớp trên trong xã hội

c)

Nông dân bình dân và thợ thủ công

d)

Giới tăng lữ Phật giáo đại chúng

140.

Sự kiện năm 1070 gắn với việc Nho giáo được chính thức tiếp nhận ở Đại Việt là gì?

a)

Lập Văn Miếu thờ Chu Công và Khổng Tử

b)

Biên soạn Quốc triều hình luật

c)

Mở khoa thi võ đầu tiên ở Thăng Long

d)

Thành lập Quốc tử giám thời Trần

141.

Năm 1075 đánh dấu điều gì trong lịch sử thi cử Nho giáo ở Việt Nam?

a)

Mở khoa thi Nho học đầu tiên

b)

Thiết lập học vị Tiến sĩ

c)

Ban hành chế độ thi Hương

d)

Hủy bỏ thi cử theo Nho học

142.

Trong hệ thống kinh điển Nho giáo, "Kinh thi" chủ yếu nói về nội dung nào?

a)

Ghi chép Âm dương và Bát quái

b)

Lễ nghi và phương tiện duy trì trật tự

c)

Thơ ca dân gian, tình yêu nam nữ

d)

Biên chép lịch sử các vua cổ

143.

Mục đích chính của "Giáo lí" trong Nho giáo là đào tạo ai?

a)

Thầy tu khổ hạnh xuất thế

b)

Quân tử có đức và tài

c)

Nông dân cần cù chịu khó

d)

Thương nhân giàu có thực dụng

144.

Trong "Tu thân", Nho giáo đề cao việc đạt đạo và đạt đức thông qua những gì?

a)

Pháp thuật bí truyền

b)

Chiến thắng trên chiến trường

c)

Thư, lễ, nhạc toàn diện

d)

Khổ hạnh tuyệt đối

145.

Hai phương châm cốt lõi trong hành động theo Nho giáo là gì?

a)

Nhân trị và chính danh

b)

Bình đẳng và tự do

c)

Khoan dung và vị tha

d)

Công lợi và cạnh tranh

146.

Đặc trưng của giáo dục Nho giáo ở Việt Nam thời trung đại là gì?

a)

Không phân biệt đối tượng, phân biệt cách dạy

b)

Ưu tiên võ nghệ hơn văn học

c)

Phân biệt người học theo thân phận

d)

Chỉ đào tạo quý tộc dòng dõi

147.

Nho giáo du nhập vào Việt Nam chủ yếu trong thời kì nào?

a)

Thời Nguyễn qua nhà tu hành

b)

Thời Trần qua thương nhân

c)

Thời Bắc thuộc qua tầng lớp trên

d)

Thời Lê sơ qua nông dân

148.

Năm 1070, việc nào đánh dấu Nho giáo được chính thức tiếp nhận?

a)

Mở khoa thi Nho học đầu tiên

b)

Xây Quốc Tử Giám thời Trần

c)

Ban hành Hồng Đức luật lệ

d)

Lập Văn Miếu thờ Chu Công, Khổng Tử

149.

Năm 1075, sự kiện nào khẳng định Nho giáo có vị thế giáo dục lâu dài?

a)

Lập Quốc Tử Giám đầu triều Trần

b)

Sửa đổi bộ luật hình thư

c)

Mở khoa thi Nho học đầu tiên

d)

Ban chức Tể tướng Nho sĩ đầu tiên

150.

Thời Lý năm 1076, thiết chế nào giúp chọn quan viên văn chức?

a)

Quốc Tử Giám đào tạo theo Nho

b)

Viện Sử học biên soạn sử

c)

Học viện Phật giáo trung ương

d)

Trường võ bị kinh thành

151.

Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến phong tục tập quán của người Việt?

a)

Chính sách của nhà nước

b)

Ảnh hưởng của các nền văn minh khác

c)

Địa lý và khí hậu

d)

Thói quen sinh hoạt hàng ngày

152.

Khái niệm "văn hóa dân gian" thường đề cập đến điều gì?

a)

Những tác phẩm nghệ thuật hiện đại

b)

Những truyền thuyết và phong tục của người dân

c)

Những giá trị văn hóa do tầng lớp thượng lưu tạo ra

d)

Những quy định pháp luật trong xã hội

153.

Điều gì thể hiện rõ nhất sự giao thoa văn hóa giữa các dân tộc ở Việt Nam?

a)

Ngôn ngữ và chữ viết

b)

Kiến trúc nhà ở

c)

Trang phục truyền thống

d)

Ẩm thực đa dạng

154.

Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến phong tục tập quán của người Việt?

a)

Thương mại và kinh tế

b)

Giáo dục và tri thức

c)

Chính trị và pháp luật

d)

Khí hậu và địa lý

155.

Trong văn hóa Việt Nam, lễ hội nào được tổ chức lớn nhất trong năm?

a)

Tết Nguyên Đán

b)

Lễ hội Đền Hùng

c)

Giỗ Tổ Hùng Vương

d)

Lễ hội Trung Thu

156.

Khái niệm nào mô tả sự giao thoa giữa các nền văn hóa khác nhau?

a)

Đồng hóa văn hóa

b)

Văn hóa giao thoa

c)

Văn hóa bản địa

d)

Văn hóa toàn cầu

157.

Đặc điểm nào thể hiện sự thích nghi của con người với môi trường sống?

a)

Phát triển công nghệ hiện đại không cần thiết

b)

Thay đổi thói quen ăn uống theo mùa

c)

Giữ nguyên phong tục tập quán truyền thống

d)

Chỉ sống ở những vùng khí hậu ôn hòa

158.

Yếu tố nào không phải là thành phần của văn hóa vật chất?

a)

Các sản phẩm công nghệ

b)

Các công trình kiến trúc

c)

Phong tục tập quán

d)

Trang phục truyền thống

159.

Hình thức nào thể hiện rõ nhất sự giao thoa văn hóa giữa các dân tộc?

a)

Ngôn ngữ và chữ viết

b)

Giáo dục và tôn giáo

c)

Phong tục tập quán

d)

Ẩm thực và nghệ thuật