wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BAI 12 - TIN 11 về Cơ sở dữ liệu

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Cơ sở dữ liệu là một dạng ngôn ngữ lập trình.

b)

Cơ sở dữ liệu là một tập hợp có tổ chức các dữ liệu.

c)

Cơ sở dữ liệu là một loại phần mềm quản lý.

d)

Cơ sở dữ liệu là một công cụ phân tích dữ liệu.

2.

Mô hình dữ liệu quan hệ là gì?

a)

Mô hình dữ liệu quan hệ là cách lưu trữ dữ liệu trong các tệp văn bản.

b)

Mô hình dữ liệu quan hệ là phương pháp phân tích dữ liệu bằng đồ thị.

c)

Mô hình dữ liệu quan hệ là cách tổ chức dữ liệu dưới dạng các bảng có quan hệ với nhau.

d)

Mô hình dữ liệu quan hệ là cách tổ chức dữ liệu theo dạng cây phân cấp.

3.

Ngôn ngữ truy vấn SQL được sử dụng để làm gì?

a)

SQL được sử dụng để lập trình ứng dụng web.

b)

SQL được sử dụng để phân tích dữ liệu trong bảng tính.

c)

SQL được sử dụng để quản lý và truy vấn dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.

d)

SQL được sử dụng để thiết kế giao diện người dùng.

4.

Thiết kế cơ sở dữ liệu bao gồm những bước nào?

a)

Các bước thiết kế cơ sở dữ liệu bao gồm: xác định yêu cầu, phân tích dữ liệu, thiết kế sơ đồ ER, chuyển đổi sơ đồ ER thành mô hình quan hệ, tối ưu hóa.

b)

Xác định mục tiêu, phát triển phần mềm, thiết kế giao diện, kiểm tra hiệu suất, tối ưu hóa hệ thống.

c)

Lập kế hoạch dự án, thu thập dữ liệu, thiết kế giao diện người dùng, triển khai hệ thống, bảo trì.

d)

Phân tích yêu cầu, lập trình ứng dụng, kiểm tra phần mềm, triển khai cơ sở dữ liệu, bảo trì.

5.

Quản trị cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Quản trị cơ sở dữ liệu là quá trình quản lý và duy trì dữ liệu trong hệ thống cơ sở dữ liệu.

b)

Quản trị cơ sở dữ liệu là quá trình phân tích dữ liệu để tạo báo cáo.

c)

Quản trị cơ sở dữ liệu là việc thu thập dữ liệu từ người dùng.

d)

Quản trị cơ sở dữ liệu là việc lập trình ứng dụng để truy cập dữ liệu.

6.

Bảo mật dữ liệu trong DBMS có những phương pháp nào?

a)

Không cần sao lưu dữ liệu trong DBMS.

b)

Chỉ cần giám sát hoạt động mà không mã hóa.

c)

Các phương pháp bảo mật dữ liệu trong DBMS bao gồm kiểm soát truy cập, mã hóa dữ liệu, sao lưu và phục hồi, và giám sát hoạt động.

d)

Chỉ sử dụng mật khẩu để bảo vệ dữ liệu.

7.

Các thành phần chính của một cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Tệp, thư mục, đường dẫn, giao thức.

b)

Mục, danh sách, bảng điều khiển, liên kết.

c)

Cột, hàng, chỉ mục, khóa chính.

d)

Bảng, trường, bản ghi, mối quan hệ.

8.

Mô hình quan hệ có những đặc điểm gì nổi bật?

a)

Mô hình quan hệ tổ chức dữ liệu thành các bảng, hỗ trợ truy vấn và đảm bảo tính toàn vẹn.

b)

Mô hình quan hệ sử dụng cấu trúc cây để tổ chức dữ liệu và không đảm bảo tính toàn vẹn.

c)

Mô hình quan hệ cho phép lưu trữ dữ liệu theo dạng đồ thị, không có bảng và truy vấn.

d)

Mô hình quan hệ lưu trữ dữ liệu dưới dạng tệp tin, không hỗ trợ truy vấn.

9.

SQL có những lệnh cơ bản nào?

a)

QUERY, INSERT, UPDATE, REMOVE, CREATE, DELETE

b)

FETCH, INSERT, MODIFY, REMOVE, CREATE, ALTER

c)

SELECT, INSERT, UPDATE, DELETE, CREATE, DROP

d)

SELECT, ADD, CHANGE, DELETE, BUILD, DROP

10.

Tại sao việc thiết kế cơ sở dữ liệu lại quan trọng?

a)

Thiết kế cơ sở dữ liệu giúp tổ chức, quản lý và bảo vệ dữ liệu hiệu quả.

b)

Thiết kế cơ sở dữ liệu là một bước không cần thiết.

c)

Thiết kế cơ sở dữ liệu không ảnh hưởng đến hiệu suất.

d)

Thiết kế cơ sở dữ liệu chỉ cần cho các công ty lớn.

11.

Ai là người quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Chuyên gia an ninh mạng

b)

Người phát triển phần mềm

c)

Người dùng hệ thống

d)

Người quản trị cơ sở dữ liệu (DBA)

12.

Các loại cơ sở dữ liệu phổ biến hiện nay là gì?

a)

Cơ sở dữ liệu văn bản, cơ sở dữ liệu nhúng, cơ sở dữ liệu cục bộ, cơ sở dữ liệu đa chiều.

b)

Cơ sở dữ liệu tĩnh, cơ sở dữ liệu phân cấp, cơ sở dữ liệu tạm thời, cơ sở dữ liệu tuần tự.

c)

Cơ sở dữ liệu thời gian thực, cơ sở dữ liệu tệp, cơ sở dữ liệu không đồng bộ, cơ sở dữ liệu động.

d)

Cơ sở dữ liệu quan hệ, NoSQL, cơ sở dữ liệu đồ thị, cơ sở dữ liệu phân tán.

13.

Mối quan hệ giữa các bảng trong mô hình quan hệ được thể hiện như thế nào?

a)

Mối quan hệ giữa các bảng được thể hiện qua các kiểu dữ liệu và bảng điều khiển.

b)

Mối quan hệ giữa các bảng được thể hiện qua các truy vấn và biểu thức.

c)

Mối quan hệ giữa các bảng được thể hiện qua các chỉ số và thuộc tính.

d)

Mối quan hệ giữa các bảng được thể hiện qua khóa chính và khóa ngoại.

14.

Lệnh SELECT trong SQL được sử dụng để làm gì?

a)

Chỉnh sửa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.

b)

Truy xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu.

c)

Tạo bảng mới trong cơ sở dữ liệu.

d)

Xóa dữ liệu khỏi cơ sở dữ liệu.

15.

Các yếu tố nào ảnh hưởng đến hiệu suất của cơ sở dữ liệu?

a)

Chất lượng dịch vụ, thiết lập firewall, phân phối tải, lập trình ứng dụng, bảo trì phần mềm.

b)

Tốc độ internet, phần mềm diệt virus, giao diện người dùng, quản lý tài nguyên, mã hóa dữ liệu.

c)

Cấu hình phần cứng, tối ưu hóa truy vấn, thiết kế cơ sở dữ liệu, khối lượng dữ liệu, quản lý kết nối.

d)

Cấu trúc mạng, bảo mật dữ liệu, sao lưu định kỳ, giao thức truyền tải, phân tích dữ liệu.

16.

Bảo mật dữ liệu có vai trò gì trong quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Giảm thiểu chi phí lưu trữ và quản lý dữ liệu.

b)

Cải thiện tốc độ xử lý và truyền tải dữ liệu.

c)

Tăng cường khả năng truy cập dữ liệu cho người dùng.

d)

Bảo vệ thông tin nhạy cảm và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.

17.

Các loại dữ liệu trong SQL là gì?

a)

INTEGER, STRING, TIMESTAMP, DECIMAL, SET

b)

FLOATING, ALPHANUMERIC, DATETIME, NUMBER, LOGICAL

c)

CHAR, TEXT, TIME, DOUBLE, ENUM

d)

Các loại dữ liệu trong SQL bao gồm: INT, VARCHAR, DATE, FLOAT, BOOLEAN.

18.

Mô hình dữ liệu nào được sử dụng phổ biến nhất hiện nay?

a)

Mô hình phân cấp (Hierarchical Model)

b)

Mô hình đồ thị (Graph Model)

c)

Mô hình đối tượng (Object Model)

d)

Mô hình quan hệ (Relational Model)

19.

Các công cụ nào hỗ trợ quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) và các công cụ quản lý như phpMyAdmin, DBeaver, Navicat.

b)

Hệ điều hành và các công cụ bảo mật như Firewall, Antivirus, VPN.

c)

Phần mềm thiết kế đồ họa và các công cụ lập trình như Visual Studio, Eclipse, NetBeans.

d)

Hệ thống lưu trữ tệp và các công cụ phân tích như Excel, Tableau, Power BI.

20.

Tại sao cần phải sao lưu dữ liệu trong DBMS?

a)

Để giảm chi phí lưu trữ dữ liệu không cần thiết.

b)

Để cải thiện giao diện người dùng của hệ thống.

c)

Để bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát và đảm bảo khả năng khôi phục khi cần.

d)

Để tăng tốc độ truy xuất dữ liệu trong DBMS.