wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nhóm giới thiệu chung

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên nhân cơ bản nào dẫn đến sự ra đời của mạng máy tính là gì?

a)

Nhu cầu trao đổi thông tin ngày càng tăng

b)

Khối lượng thông tin lưu trữ trên máy tính ngày càng tăng

c)

Khoa học và công nghệ về lĩnh vực máy tính và truyền thông phát triển

d)

Cả ba câu trên đúng

2.

Ý nghĩa cơ bản nhất của mạng máy tính là gì?

a)

Nâng cao độ tin cậy của hệ thống máy tính

b)

Trao đổi và chia sẻ thông tin

c)

Phát triển ứng dụng trên máy tính

d)

Nâng cao chất lượng khai thác thông tin

3.

Thuật ngữ viết tắt bằng tiếng Anh của mạng cục bộ là gì?

a)

LAN (Local Area Network)

b)

MAN (Metropolitan Area Network)

c)

WAN (Wide Area Network)

d)

GAN (Global Area Network)

4.

Thuật ngữ viết tắt bằng tiếng Anh của mạng diện rộng là gì?

a)

LAN (Local Area Network)

b)

MAN (Metropolitan Area Network)

c)

WAN (Wide Area Network)

d)

GAN (Global Area Network)

5.

Thuật ngữ viết tắt bằng tiếng Anh của mạng thành phố là gì?

a)

LAN (Local Area Network)

b)

MAN (Metropolitan Area Network)

c)

WAN (Wide Area Network)

d)

GAN (Global Area Network)

6.

Thuật ngữ viết tắt bằng tiếng Anh của mạng toàn cục là gì?

a)

LAN (Local Area Network)

b)

MAN (Metropolitan Area Network)

c)

WAN (Wide Area Network)

d)

GAN (Global Area Network)

7.

Thuật ngữ LAN (mạng cục bộ) là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Local Access Network

b)

Local Access Networking

c)

Local Area Network

d)

Local Area Networking

8.

Thuật ngữ WAN (mạng diện rộng) là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Wide Access Network

b)

Wide Access Networking

c)

Wide Area Networking

d)

Wide Area Network

9.

Thuật ngữ MAN (mạng thành phố) là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Metropolitan Area Network

b)

Metropolitan Area Networking

c)

Metro Area Network

d)

Metro Area Networking

10.

Thuật ngữ GAN (mạng cục bộ) là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Global Access Network

b)

Global Area Network

c)

Global Access Networking

d)

Global Area Networking

11.

Các kiểu mạng LAN, MAN, WAN, GAN được phân biệt với nhau bởi tiêu chí phân loại nào?

a)

Khoảng cách địa lý

b)

Giao thức truyền thông

c)

Thiết bị mạng

d)

Đường truyền mạng

12.

Mục đích chính của việc xây dựng LAN là gì?

a)

Kết nối các máy tính trong phạm vi một thành phố hay một trung tâm kinh tế

b)

Kết nối các máy tính trong phạm vi một quốc gia hoặc trong một châu lục

c)

Kết nối các máy tính trong phạm vi toàn cầu

d)

Kết nối các máy tính trong phạm vi hẹp như một toà nhà, trường học…

13.

Mục đích chính của việc xây dựng WAN là gì?

a)

Kết nối các máy tính trong phạm vi hẹp như một toà nhà, trường học…

b)

Kết nối các máy tính trong phạm vi một thành phố hay một trung tâm kinh tế

c)

Kết nối các máy tính trong phạm vi một quốc gia hoặc trong một châu lục

d)

Kết nối các máy tính trong phạm vi toàn cầu

14.

Mục đích chính của việc xây dựng MAN là gì?

a)

Kết nối các máy tính trong phạm vi hẹp như một toà nhà, trường học…

b)

Kết nối các máy tính trong phạm vi một thành phố hay một trung tâm kinh tế

c)

Kết nối các máy tính trong phạm vi một quốc gia hoặc trong một châu lục

d)

Kết nối các máy tính trong phạm vi toàn cầu

15.

Mục đích chính của việc xây dựng GAN là gì?

a)

Kết nối các máy tính trong phạm vi toàn cầu

b)

Kết nối các máy tính trong phạm vi hẹp như một toà nhà, trường học…

c)

Kết nối các máy tính trong phạm vi một thành phố hay một trung tâm kinh tế

d)

Kết nối các máy tính trong phạm vi một quốc gia hoặc trong một châu lục

16.

Mạng Internet là mạng thuộc loại nào?

a)

LAN

b)

MAN

c)

WAN

d)

GAN

17.

Mạng máy tính EpuNet của Trường Đại học Điện Lực thuộc loại mạng nào?

a)

LAN

b)

MAN

c)

WAN

d)

GAN

18.

Hai máy tính có thể kết nối trực tiếp với nhau để trao đổi thông tin, mạng kết nối 2 máy tính đó thuộc loại mạng nào?

a)

Mạng Internet

b)

Mạng LAN

c)

Mạng MAN

d)

Mạng WAN

19.

Các tài nguyên nào có thể dùng chung được nhờ có mạng máy tính?

a)

Chương trình, dữ liệu

b)

Máy in, máy scanner…

c)

Ổ đĩa CD ROM.

d)

Tất cả các tài nguyên trên

20.

Người ta có thể điều khiển hoạt động của một máy tính từ xa thông qua công cụ nào sau đây?

a)

Telnet

b)

Command Prompt

c)

Service

d)

Computer Management

21.

Sau khi đã khảo sát và thiết kế một mạng máy tính, bước tiếp theo để thiết lập một mạng máy tính, người ta cần phải thực hiện các công việc gì?

a)

Xây dựng và lắp đặt các thiết bị truyền thông

b)

Xây dựng và lắp đặt các cáp truyền thông hoặc là lắp đặt các thiết bị hỗ trợ truyền thông vô tuyến

c)

Cài đặt và cấu hình các phần mềm giao thức mạng

d)

Tất cả các công việc trên

22.

Tại sao cần phải xây dựng hệ thống an ninh mạng máy tính?

a)

Nhằm để tránh các truy nhập bất hợp pháp từ ngoài mạng

b)

Nhằm để tránh các lỗi do bản thân mạng sinh ra

c)

Nhằm để nâng cao tốc độ truyền thông

d)

Nhằm để nâng cao hiệu suất truyền thông

23.

Các thành phần tạo nên mạng máy tính là gì?

a)

Các máy tính, hệ thống đường truyền vật lý

b)

Các thiết bị mạng như Hub, Switch, Router…

c)

Giao thức mạng

d)

Tất cả thành phần trên

24.

Nguyên nhân nào gây ra việc hai máy tính (kết nối vật lý đã thông) trong mạng không thể trao đổi thông tin với nhau?

a)

Do hai máy tính cài đặt hai hệ điều hành khác nhau?

b)

Do hai máy tính không được cài đặt cùng giao thức trao đổi thông tin

c)

Do hai máy tính đó có cấu hình phần cứng khác nhau

d)

Câu a và câu c đúng

25.

Một số vấn đề cơ bản khi mở rộng kết nối mạng?

a)

Tắc nghẽn truyền thông?

b)

Chuẩn hoá và chuyển đổi giao thức

c)

Xử lý lỗi truyền thông

d)

Cả ba vấn đề trên

26.

Tại sao vấn đề an ninh mạng máy tính lại được quan tâm và phát triển hiện nay?

a)

Do yêu cầu đảm bảo an ninh tài nguyên mạng của người dùng

b)

Do sự phát triển nhanh của các cuộc xâm nhập tài nguyên mạng bất hợp pháp

c)

Do khối lượng tài nguyên của mạng máy tính ngày càng tăng và có giá trị cao

d)

Cả ba câu trên đều đúng

27.

Hệ điều hành Windows2000 tích hợp các ứng dụng mạng nào sau đây?

a)

Telnet

b)

IIS (Internet Information Service)

c)

Messenger

d)

Cả ba ứng dụng trên

28.

Ứng dụng nào sau có hỗ trợ chức năng truyền thông mạng?

a)

Windows Media

b)

Semantic Antivirus

c)

Câu a và b đúng

d)

Notepad

29.

Ứng dụng nào sau không hỗ trợ chức năng truyền thông mạng?

a)

Paint

b)

Telnet

c)

Semantic Antivirus

d)

Yahoo Messenger

30.

Ứng dụng nào sau có hỗ trợ chức năng truyền thông mạng?

a)

Paint

b)

Notepad

c)

Acrobat Reader

d)

Câu a và c đúng

31.

Ứng dụng nào sau không hỗ trợ chức năng truyền thông mạng?

a)

LAC VIET mtd2002

b)

Telnet

c)

Semantic Antivirus

d)

Internet Explore

32.

Tổ chức nào sau đây cung cấp dịch vụ truyền thông Internet?

a)

Viettel

b)

FPT

c)

Net Nam

d)

Cả ba tổ chức trên

33.

Ứng dụng mạng nào sau đây cho phép gọi điện qua Internet?

a)

Internet Explore

b)

Yahoo Messenger

c)

Windows Media

d)

Fire Fox

34.

Ứng dụng mạng nào sau đây cho phép truyền hình ảnh trực tiếp qua Internet?

a)

Internet Explore

b)

Windows Media

c)

Yahoo Messenger

d)

Câu b và c đúng

35.

Khi sử dụng mạng máy tính ta sẽ được các lợi ích:

a)

Chia sẻ tài nguyên (ổ cứng, cơ sở dữ liệu, máy in, các phần mềm tiện ích…)

b)

Quản lý tập trung.

c)

Tận dụng năng lực xử lý của các máy tính rồi để làm các đề án lớn.

d)

Tất cả đều đúng

36.

Kiến trúc mạng máy tính là:

a)

Cấu trúc kết nối cụ thể giữa các máy trong mạng.

b)

Các phần tử chức năng cấu thành mạng và mối quan hệ giữa chúng.

c)

Bao gồm hai ý của câu a và b

d)

Cả ba câu trên đều sai.

37.

Tầng nào trong mô hình OSI thực hiện gửi tín hiệu lên cáp?

a)

Physical

b)

Network

c)

Data Link

d)

Transport

38.

Địa chỉ mạng được gán tại tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Session

b)

Data Link

c)

Network

d)

Presentation

39.

Mô hình OSI được chia ra thành mấy tầng?

a)

4 tầng

b)

5 tầng

c)

6 tầng

d)

7 tầng

40.

Mô hình OSI là một bộ định chuẩn của tổ chức nào?

a)

IEEE

b)

ISO

c)

ANSI

d)

WLAN

41.

Mô hình OSI được nghiên cứu bắt đầu từ năm nào?

a)

1969

b)

1970

c)

1971

d)

1981

42.

Chức năng nén dữ liệu trước khi gửi được thực hiện bởi tầng chức năng nào trong mô hình OSI?

a)

Application

b)

Presentation

c)

Session

d)

Network

43.

Chức năng chuyển đổi cú pháp cho dữ liệu truyền thông được thực hiện bởi tầng chức năng nào?

a)

Application

b)

Presentation

c)

Session

d)

Network

44.

Chức năng xác lập địa chỉ cổng dịch vụ cho các gói dữ liệu truyền thông được thực hiện bởi tầng chức năng nào?

a)

Application

b)

Network

c)

Session

d)

Transport

45.

Chức năng đánh số thứ tự cho gói dữ liệu truyền thông được thực hiện bởi tầng chức năng nào?

a)

Application

b)

Transport

c)

Network

d)

Presentation

46.

Chức năng xác lập cơ chế truy nhập đường truyền được thực hiện bởi tầng chức năng nào?

a)

Data Link

b)

Network

c)

Transport

47.

Chức năng xác lập chuẩn đầu nối, dây cáp, tốc độ truyền, điện áp,… được thực hiện bởi tầng chức năng nào?

a)

Transport

b)

Network

c)

Data Link

d)

Phisical

48.

Những quy định nào sau đây không phải là của ISO dành cho việc xây dựng mô hình OSI?

a)

Các chức năng giống nhau có thể đặt ở các tầng khác nhau

b)

Không được định nghĩa quá nhiều tầng chức năng

c)

Tạo ranh giới giữa các tầng chức năng sao cho số các tương tác giữa hai tầng là nhỏ nhất

d)

Tạo các tầng riêng biệt cho các chức năng khác nhau hoàn toàn về kỹ thuật sử dụng hoặc quá trình thực hiện

49.

Ý nghĩa của dữ liệu không được gán cho các tầng nào sau đây?

a)

Transport

b)

Network

c)

Data Link

d)

Phisical

50.

Các gói dữ liệu truyền thông giữa hai trạm theo mô hình OSI được truyền thông theo phương thức chuyển mạng gì?

a)

Mạng quảng bá

b)

Mạng chuyển mạch

c)

Mạng chuyển gói

d)

Tất cả đều sai

51.

Tầng nào trong mô hình OSI thực hiện chia nhỏ các gói tin nhận được từ tầng phiên trước khi gửi đi?

a)

Phisical

b)

Data Link

c)

Network

d)

Transport

52.

Chức năng định tuyến các gói tin xảy ra ở tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Data Link

b)

Network

c)

Transport

d)

Presentation

53.

Khi gói tin bị mất hoặc bị lỗi thì tầng liên kết dữ liệu sẽ làm gì?

a)

Tự khôi phục hoặc sửa lại gói tin bị mất hoặc lỗi đó

b)

Đưa ra yêu cầu cho trạm nguồn gửi lại gói tin bị lỗi hoặc mất

c)

Hủy phiên trao đổi dữ liệu, đưa ra thông báo lỗi cho trạm nguồn

d)

Cả ba câu trên

54.

Thông thường, tầng liên kết dữ liệu sử dụng kỹ thuật nào để điều khiển tốc độ gửi và tốc độ nhận?

a)

Báo nhận

b)

Kỹ thuật hàng đợi

c)

Đưa ra quy định về tốc độ gửi và tốc độ nhận

d)

Cả ba câu trên đúng

55.

Định nghĩa địa chỉ IP được thực hiện tại tầng nào trong các tầng sau?

a)

Liên kết dữ liệu

b)

Mạng

c)

Giao vận

d)

Vật lý

56.

Việc đánh số thứ tự cho các gói tin của tầng giao vận có ý nghĩa gì?

a)

Để định danh cho mỗi gói tin

b)

Để phân loại gói tin cho các dịch vụ trao đổi thông tin ở tầng trên

c)

Để xác định số thứ tự khi gửi và sắp xếp chúng khi nhận

d)

Nhằm để phát hiện lỗi truyền thông

57.

Việc đánh số hiệu cổng cho các gói tin của tầng giao vận có ý nghĩa gì?

a)

Để định danh cho mỗi gói tin

b)

Để phân loại gói tin cho các dịch vụ trao đổi thông tin ở tầng trên

c)

Để xác định số thứ tự khi gửi và sắp xếp chúng khi nhận

d)

Nhằm để phát hiện lỗi truyền thông

58.

Việc chia nhỏ các gói tin tại tầng giao vận trước khi gửi đi có ý nghĩa gì?

a)

Để phát hiện lỗi truyền thông

b)

Để nâng cao hiệu suất và độ tin cậy trong trao đổi thông tin trên mạng

c)

Để nâng cao độ an toàn truyền thông mạng

d)

Để điều khiển lưu lượng truyền thông, tránh tắc nghẽn

59.

Việc định nghĩa địa chỉ IP tại tầng mạng có ý nghĩa gì?

a)

Để định danh một máy tính trên mạng và cho phép các máy tính trong liên mạng có thể trao đổi thông tin với nhau

b)

Không có ý nghĩa gì cả

c)

Để các máy tính trong một mạng có thể trao đổi thông tin với nhau

d)

Nhằm đảm bảo an ninh mạng máy tính

60.

Việc định nghĩa địa chỉ MAC tại tầng liên kết dữ liệu có ý nghĩa gì?

a)

Để định danh một máy tính trên mạng và cho phép các máy tính trong liên mạng có thể trao đổi thông tin với nhau

b)

Để định danh một thiết bị trên mạng và cho phép các máy tính trong một mạng có thể trao đổi thông tin với nhau

c)

Để định danh một máy tính trên mạng

d)

Nhằm nâng cao độ tin cậy trong truyền tin

61.

Gói tin tại tầng liên kết dữ liệu có tên gọi là gì?

a)

Datagram

b)

Dlink

c)

Frame

d)

Ethernet

62.

Gói tin tại tầng mạng trong bộ giao thức TCP/IP có tên gọi là gì?

a)

Datagram

b)

Dlink

c)

Frame

d)

Ethernet

63.

Tầng nào trong mô hình OSI định nghĩa địa chỉ vật lý?

a)

Liên kết dữ liệu

b)

Vật lý

c)

Mạng

d)

Giao vận

64.

Chức năng cơ bản của tầng liên kết dữ liệu là gì?

a)

Định địa chỉ vật lý

b)

Điều khiển truy nhập đường truyền

c)

Điều khiển kết nối logic

d)

Tất cả các chức năng trên

65.

Mục đích chính của việc xây dựng mô hình OSI là gì?

a)

Kết nối các sản phẩm mạng của các hãng khác nhau

b)

Chuyên môn hóa trong sản xuất các sản phẩm mạng

c)

Xây dựng các giao thức truyền thông

d)

Xây dựng các ứng dụng trên mạng

66.

Điều gì sẽ xảy ra nếu không có mô hình OSI?

a)

Người ta không thể thiết kế và xây dựng được các giao thức mạng

b)

Người ta không thể thiết kế và xây dựng được các ứng dụng trên mạng

c)

Người ta vẫn có thể xây dựng được các giao thức mạng, nhưng tính hiệu quả và đồng bộ thấp, gây khó khăn cho việc xây dựng và phát triển

d)

Người ta không thể xây dựng được bộ giao thức TCP/IP

67.

Tổ chức nào đã phát triển mô hình OSI?

a)

IEEE

b)

ISO

c)

Cissco

d)

ITU

68.

Mỗi tầng chức năng trong hệ thống theo mô hình OSI trao đổi thông tin như thế nào với các tầng còn lại?

a)

Có thể trao đổi thông tin trực tiếp với các tầng chức năng còn lại

b)

Không thể trao đổi thông tin trực tiếp với các tầng chức năng còn lại

c)

Chỉ trao đổi thông tin trực tiếp với tầng chức năng nằm liền kề nó

d)

Cả ba câu trên đều sai

69.

So sánh cấu trúc gói dữ liệu trao đổi của các tầng chức năng đồng mức ở hai hệ thống theo mô hình OSI?

a)

Giống nhau

b)

Khác nhau hoàn toàn

c)

Một phần giống nhau

d)

Gói tin trong một hệ thống có cấu trúc là mở rộng cấu trúc gói tin của hệ thống còn lại

70.

Tầng nào trong mô hình OSI có nhiệm vụ chia dữ liệu thành các khung (frame) để truyền lên mạng?

a)

Network

b)

Data Link

c)

Physical

d)

Transport

71.

Các tầng chức năng đồng mức của hai hệ thống trao đổi thông tin với nhau theo mô hình OSI có liên kết với nhau như thế nào?

a)

Liên kết logic với nhau

b)

Liên kết vật lý với nhau

c)

Chỉ có các tầng vật lý là thực sự trao đổi thông tin với nhau

d)

Cả ba câu trên đều sai

72.

Thứ tự các tầng sắp xếp từ thấp đến cao trong mô hình OSI là

a)

Vật lý, liên kết dữ liệu, mạng, trình diễn, giao vận, phiên, ứng dụng

b)

Vật lý, liên kết dữ liệu, mạng, giao vận, phiên, trình diễn, ứng dụng

c)

Vật lý, liên kết dữ liệu, mạng, phiên, giao vận, trình diễn, ứng dụng

d)

Vật lý, liên kết dữ liệu, mạng, giao vận, trình diễn, phiên, ứng dụng

73.

Giao thức là gì?

a)

Mô hình nhằm để thiết lập các ứng dụng trao đổi thông tin

b)

Các quy định để truyền thông tin của một thực thể mạng

c)

Một tập các quy tắc và thủ tục mà các thực thể mạng trao đổi thông tin với nhau phải tuân thủ

d)

Cả ba câu trên đều sai

74.

Giao thức có kết nối không cần thiết lập kết nối logic trước khi truyền dữ liệu, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

75.

Giao thức không kết nối không cần thiết lập kết nối logic trước khi truyền dữ liệu, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Truyền thông theo giao thức không kết nối an toàn hơn so với giao thức có kết nối, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

77.

Chức năng cơ bản của tầng vật lý trong mô hình OSI là gì?

a)

Chuyển đổi dữ liệu số trong máy tính thành tín hiệu đường truyền và ngược lại

b)

Thiết lập địa chỉ vật lý

c)

Xác định phương thức truyền thông và tốc độ truyền thông

78.

Dữ liệu tại tầng vật lý trong mô hình OSI ở dạng chuỗi bit và không có cấu trúc, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

79.

Chức năng nào sau đây không là chức năng của tầng vật lý?

a)

Định địa chỉ IP

b)

Thiết lập khuôn dạng gói tin

c)

Thích ứng với đường truyền mạng

80.

Tầng liên kết dữ liệu có thể thực hiện chức năng nào sau đây?

a)

Cung cấp chức năng phát hiện và khắc phục lỗi đối với mỗi gói dữ liệu truyền thông

b)

Điều khiển tốc độ truyền tin

c)

Thực hiện điều khiển việc truy cập đường truyền chung

d)

Cả ba câu trên

81.

Tầng mạng không thực hiện chức năng nào sau đây?

a)

Tìm đường đi trên mạng tốt nhất theo những tiêu chuẩn nhất định

b)

Cập nhật các thông tin về mạng sử dụng cho việc chọn đường

c)

Phát hiện và xử lý lỗi truyền thông

d)

Sắp xếp các gói dữ liệu khi nhận

82.

Gói tin ở tầng mạng chứa các thông tin nào sau đây?

a)

Địa chỉ IP của máy tính gửi và địa chỉ IP của máy nhận

b)

Kích thước gói tin IP, thời gian sống của gói tin IP

c)

Số thứ tự truyền thông

d)

Câu a và câu b đúng

83.

Tầng nào trong mô hình OSI chịu trách nhiệm mã hoá dữ liệu?

a)

Ứng dụng

b)

Trình diễn

c)

Phiên

d)

Giao vận

84.

Tầng giao vận có thể cung cấp chức năng nào?

a)

Thiết lập số hiệu cổng dịch vụ của thực thể gửi và thực thể nhận

b)

Phát hiện và xử lý lỗi truyền thông

c)

Điều khiển lưu lượng truyền thông

d)

Cả ba câu, a, b, c đều đúng

85.

Xác thực người dùng được thực hiện bởi tầng chức năng nào?

a)

Ứng dụng

b)

Trình diễn

c)

Phiên

d)

Giao vận

86.

Nguyên nhân nào có thể dẫn đến hai thực thể tầng mạng của hai máy tính trong mạng không trao đổi thông tin với nhau?

a)

Do đường truyền mạng bị lỗi

b)

Do giao thức tầng liên kết dữ liệu bị lỗi

c)

Do giao thức tầng vật lý dữ liệu bị lỗi

d)

Cả ba câu trên đều đúng

87.

Đặc trưng của mạng cục bộ là gì?

a)

Tốc độ truyền thông cao, tỉ suất lỗi thấp

b)

Có nhiều cơ quan quản lý

c)

Sử dụng chung hệ thống truyền thông, phạm vi kết nối giữa các máy tính hẹp

d)

Câu a và c đúng

88.

Mô hình ghép nối mạng (topo) là gì?

a)

Hình dạng vật lý của hệ thống mạng

b)

Hình dạng logic của hệ thống mạng

c)

Mô hình trao đổi thông tin giữa các máy tính trong mạng

d)

Cả ba câu trên đều sai

89.

Yếu tố khác nhau giữa mạng cục bộ và mạng diện rộng là

a)

Phạm vi kết nối máy tính

b)

Tốc độ truyền thông và tỉ suất lỗi

c)

Chủ sở hữu mạng

d)

Cả ba yếu tố trên

90.

Tốc độ truyền thông trong mạng cục bộ thường lớn hơn so với mạng diện rộng, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

91.

Tỉ suất lỗi xảy ra trong mạng cục bộ thường lớn hơn so với mạng diện rộng, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

92.

Mạng cục bộ thường do nhiều cơ quan, tổ chức tham gia quản lý, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

93.

Liệt kê các mô hình ghép nối (topo) cơ bản của mạng cục bộ?

a)

Bus, Ring, Point – to – Point

b)

Bus, Ring, Star

c)

Ring, Star, Broadcast

d)

Point – to – Point, Broadcast

94.

Mạng dạng tuyến (Bus) là gì?

a)

Các máy tính và các thiết bị được nối với nhau bởi đường truyền dẫn chung được giới hạn bởi các đầu nối Terminator

b)

Các máy tính và các thiết bị được nối với nhau bởi đường truyền dẫn chung dạng vòng khép kín

c)

Các máy tính và các thiết bị được nối với nhau bởi thiết bị xử lý truyền thông trung tâm

d)

Các máy tính và các thiết bị được nối trực tiếp với nhau

95.

Chuẩn IEEE nào định nghĩa mạng dùng mô hình kết nối dạng vòng (Ring)?

a)

802.3

b)

802.5

c)

802.12

d)

802.11b

96.

Họ các chuẩn IEEE dành cho mạng cục bộ là

a)

802

b)

803

c)

804

d)

805

97.

Chuẩn IEEE nào định nghĩa chuẩn kết nối dành cho mạng cục bộ dựa trên Ethernet?

a)

802.3

b)

802.5

c)

802.12

d)

802.11b

98.

Chuẩn IEEE nào định nghĩa chuẩn kết nối dành cho mạng Wireless LAN?

a)

802.3

b)

802.5

c)

802.6

d)

802.11

99.

Chuẩn IEEE nào định nghĩa chuẩn kết nối dành cho mạng dạng vòng (Ring)?

a)

802.3

b)

802.5

c)

802.11

d)

802.11b

100.

Trong mạng dạng tuyến (Bus), Terminator dùng để làm gì?

a)

Kết nối giữa mạng dạng tuyến với các mạng khác

b)

Tránh sự phản xạ của sóng điện tử khi lan truyền đến cuối sợi cáp

c)

Tăng cường năng lượng của sóng điện tử

d)

Dùng để khử nhiễu trong sóng điện tử

101.

Trạng thái của mạng dạng Bus sẽ như thế nào nếu không có Terminator?

a)

Mạng vẫn hoạt động bình thường nhưng tốc độ truyền thông chậm

b)

Mạng không hoạt động được

c)

Mạng vẫn hoạt động bình thường và không có khả năng mở rộng

d)

Mạng vẫn hoạt động bình thường và hiệu suất truyền tin giảm

102.

Ưu điểm của mạng dạng Bus là gì?

a)

Ít tốn dây cáp lắp đặt và dễ lắp đặt cáp

b)

Chiều dài cho phép của cáp lớn hơn so với mạng dạng Ring

c)

Có khả năng mở rộng kết nối nhiều mạng dạng Bus bằng thiết bị cầu (Bridge)

d)

Cả ba ưu điểm trên

103.

Trong mạng dạng Bus, người ta có thể thay Terminator bằng một máy tính có hỗ trợ chức năng Terminator đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

104.

Trong mạng dạng Bus, tín hiệu dữ liệu được gửi đến toàn bộ các máy trạm trong mạng đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

105.

Thiết bị ghép nối giữa các trạm với đường truyền chính trong mạng dạng Bus thường là thiết bị nào?

a)

BNC – Connector

b)

T – Connector

c)

RJ-45 Connector

d)

AUI – Connector

106.

Mạng dạng tuyến (Bus) kết nối các máy tính theo phương thức nào?

a)

Điểm – điểm

b)

Điểm – nhiều điểm

c)

Hỗn hợp

107.

Nguyên nhân nào có thể gây ra lỗi kết nối trao đổi thông tin giữa hai máy trạm trong mạng dạng tuyến?

a)

Do thiết bị Terminator bị lỗi

b)

Do đầu nối giữa máy trạm và đường truyền chính (T-Connector) bị lỗi

c)

Do có nhiều cặp máy trạm trên mạng trao đổi thông tin đồng thời

d)

Câu a và b đúng

108.

Nguyên nhân nào có thể dẫn đến giảm hiệu suất truyền thông trong một LAN?

a)

Do có nhiều cặp máy tính trong mạng trao đổi thông tin với lưu lượng cao

b)

Do Virus chiếm dụng băng thông của đường truyền

c)

Do thiết bị truyền thông có năng lực kém

d)

Câu a và b đúng

109.

Mạng dạng vòng (Ring) kết nối các máy tính theo phương thức nào?

a)

Điểm – điểm

b)

Điểm – nhiều điểm

c)

Điểm – một số điểm

d)

Câu a và b đúng

110.

Nguyên nhân nào có thể gây ra lỗi kết nối trao đổi thông tin giữa hai máy trạm trong mạng dạng vòng (Ring)?

a)

Do thẻ bài bị mất

b)

Do đầu nối giữa máy trạm và đường truyền chính bị lỗi

c)

Do mạng bị tắc nghẽn

d)

Câu a và b đúng

111.

Nhược điểm chính của mạng dạng vòng (Ring) là gì?

a)

Đường dây cần phải khép kín, nếu bị ngắt ở một nơi nào đó thì toàn bộ hệ thống cũng bị ngừng hoạt động

b)

Tốc độ trao đổi thông tin chậm

c)

Tốn nhiều dây cáp, hiệu suất đường truyền thấp

d)

Khó có khả năng mở rộng mạng

112.

Ưu điểm chính của mạng dạng vòng (Ring) là gì?

a)

Có thể nới rộng đường truyền chính, ít tốn kém đường truyền mạng, hiệu suất của đường truyền có thể đạt tới gần 100%

b)

Nhiều cặp máy trạm có thể trao đổi thông tin đồng thời

c)

Khi một trạm nào đó ngưng hoạt động thì hệ thống mạng vẫn hoạt động bình thường

d)

Giao thức truyền dữ liệu đơn giản hơn so với mạng dạng sao

113.

Trong giao thức Token Ring, cấu trúc của thẻ bài cho phép người ta có thể thiết lập độ ưu tiên truyền dữ liệu cho các trạm trong mạng dạng vòng (Ring) đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

114.

Trong giao thức Token Bus, cấu trúc của thẻ bài cho phép người ta có thể thiết lập độ ưu tiên truyền dữ liệu cho các trạm trong mạng dạng tuyến (Bus) đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

115.

Trong giao thức Token Ring, các gói dữ liệu truyền thông trong mạng dạng vòng có thể được truyền đi theo hai hướng khác nhau, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

116.

Thiết bị kết nối giữa các trạm và đường truyền chính trong mạng dạng vòng (Ring) thường được sử dụng là thiết bị nào?

a)

Hub

b)

Repeater

c)

Bridge

d)

NIC

117.

Việc xảy ra xung đột dữ liệu có thể xảy ra trong mạng dạng vòng (Ring) đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

118.

Trong giao thức Token Ring, gói dữ liệu trong mạng dạng vòng lần lượt phải được chuyển tới tất cả các trạm trong mạng trước khi tới đích, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

119.

Trong giao thức Token Ring, thẻ bài sẽ luôn di chuyển quanh vòng theo một chiều xác định ngay cả khi không có trạm nào có nhu cầu truyền dữ liệu đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

120.

Mạng dạng vòng tròn (Ring) là gì?

a)

Các máy tính và các thiết bị được nối với nhau bởi đường truyền dẫn chung được giới hạn bởi các đầu nối Terminator

b)

Các máy tính hay các thiết bị được nối với nhau bởi đường truyền dẫn chung

121.

Mạng dạng vòng sẽ ở trạng thái nào nếu thẻ bài luôn ở trạng thái bận?

a)

Không hoạt động

b)

Hoạt động tốt

c)

Hoạt động với hiệu suất truyền thông thấp

d)

Câu a và c đúng

122.

Mạng dạng vòng sẽ ở trạng thái nào nếu không tồn tại thẻ bài trong mạng?

a)

Không hoạt động

b)

Hoạt động tốt

c)

Hoạt động với hiệu suất truyền thông thấp

d)

Câu a và c đúng

123.

Chức năng nào sau không là chức năng của thẻ bài trong mạng Ring?

a)

Nâng cao hiệu suất truyền thông của mạng

b)

Điều khiển tắc nghẽn trong mạng

c)

Cấp phát quyền truy nhập đường truyền

d)

Cấp phát quyền nhận dữ liệu

124.

Mô hình kết nối mạng (topo) của LAN là gì?

a)

Star

b)

Bus

c)

Ring

d)

Một trong những mô hình kết nối mạng trên

125.

Mạng cục bộ của Trường đại học Điện lực là mạng dạng Ring, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

126.

Các trạm trong mạng dạng vòng (Ring) phải dò tìm xung đột trước khi truyền dữ liệu, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

127.

Có bao nhiêu thẻ bài tồn tại trong mỗi mạng dạng vòng (Ring)?

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Nhiều

128.

Mạng dạng hình sao là gì?

a)

Các máy tính và các thiết bị được nối với nhau bởi đường truyền dẫn chung được giới hạn bởi đầu nối Terminator.

b)

Các máy tính và các thiết bị được nối với nhau bởi đường truyền dẫn chung dạng vòng khép kín.

c)

Các máy tính và các thiết bị được nối với nhau bởi thiết bị xử lý truyền thông trung tâm.

d)

Các máy tính và các thiết bị được nối trực tiếp với nhau.

129.

Ưu điểm của mạng dạng sao là gì?

a)

Nếu có một máy trạm nào đó trong mạng bị hỏng thì mạng vẫn hoạt động bình thường

b)

Mạng có thể mở rộng hoặc thu hẹp tuỳ theo yêu cầu của người sử dụng

c)

Dễ dàng kiểm soát và khắc phục sự cố

d)

Câu a và câu c đúng

130.

Nhược điểm của mạng dạng sao là gì?

a)

Khi thiết bị xử lý truyền thông trung tâm bị hỏng thì cả hệ thống ngừng hoạt động

b)

Khả năng mở rộng mạng phụ thuộc vào khả năng xử lý truyền thông của thiết bị trung tâm

c)

Việc cấu hình lại mạng là rất khó khăn

d)

Câu a và câu b đúng

131.

Nguyên nhân nào có thể gây ra lỗi kết nối truyền thông giữa hai trạm trong mạng dạng sao (star)?

a)

Do thiết bị trung tâm bị lỗi

b)

Do đường truyền bị lỗi

c)

Do có nhiều cặp máy trạm khác cùng trao đổi thông tin đồng thời

d)

Câu a và b đúng

132.

Để mở rộng kết nối của mạng dạng sao, về cơ bản người ta phải làm gì?

a)

Nâng cao năng lực xử lý truyền thông của thiết bị trung tâm

b)

Nâng cao năng lực tính toán của mỗi máy trạm

c)

Cài đặt bổ sung phần mềm mạng vào các máy trạm

d)

Câu a và c đúng

133.

Sắp xếp thứ tự từ thấp đến cao của các thiết bị trung tâm về vai trò mở rộng kết nối mạng máy tính?

a)

Hub, Bridge, Router, Switch

b)

Hub, Switch, Bridge, Router

c)

Hub, Switch, Router, Bridge

d)

Hub, Bridge, Switch, Router

134.

Thiết bị nào sau đây không có chức năng mở rộng kết nối mạng?

a)

Repeater

b)

Modem

c)

NIC

d)

Hub

135.

Mạng EpuNet của trường Đại học Điện lực được xây dựng dựa trên mô hình mạng nào?

a)

Dạng vòng

b)

Dạng tuyến

c)

Dạng sao

d)

Hỗn hợp

136.

Thiết bị nào sau không cần thiết để sử dụng trong mạng cục bộ?

a)

Hub

b)

Bridge

c)

Switch

d)

Router

137.

Hãy tính giá trị serial number của một card mạng có địa chỉ 03:65:FF:32:A6:73 và biểu diễn giá trị này dưới dạng Hexa?

a)

Không thể tính được

b)

0365

c)

FF32.A673

d)

32A673

138.

Giao thức nào cho phép các router liên lạc với nhau để trao đổi thông tin về trạng thái của các kết nối giữa chúng?

a)

BGP (Border Gateway Protocol)

b)

OSPF (Open Shortest Path First)

c)

IGRP (Interior Gateway Routing Protocol)

d)

RIP (Routing Information Protocol)

139.

Địa chỉ nào được Switch sử dụng khi quyết định chuyển tiếp dữ liệu đến các cổng?

a)

Địa chỉ MAC nguồn (Source MAC address)

b)

Địa chỉ MAC đích (Destination MAC address)

c)

Địa chỉ mạng (Network address)

d)

Địa chỉ mạng con (Subnetwork address)

140.

Thiết bị nào sau đây sử dụng địa chỉ MAC?

a)

Hub

b)

Repeater

c)

Bridge

d)

Modem

141.

Thiết bị nào sau đây không sử dụng địa chỉ MAC?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Bridge

d)

Router

142.

Ý nghĩa của địa chỉ MAC là gì?

a)

Định danh một máy tính trên mạng

b)

Định danh cho một thiết bị trên mạng

c)

Định danh cho một ứng dụng trên mạng

d)

Định danh cho một mạng

143.

Địa chỉ MAC bao gồm các thông tin nào?

a)

Nhà sản xuất và mã định danh thiết bị

b)

Mã thiết bị

c)

Mã thiết bị và năm sản xuất

d)

Năm sản xuất và nhà sản xuất

144.

Ai có chức năng thiết đặt địa chỉ MAC cho các thiết bị?

a)

Người dùng mạng

b)

Người quản trị mạng

c)

Nhà sản xuất thiết bị

d)

Bất cứ người nào

145.

Địa chỉ MAC của các thiết bị mạng có thể thay đổi được không?

a)

Không

b)

146.

Mỗi một NIC có bao nhiêu địa chỉ MAC?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

Nhiều

147.

Hub là thiết bị thực hiện chức năng của tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Vật lý

b)

Liên kết dữ liệu

c)

Mạng

d)

Giao vận

148.

Thiết bị giao tiếp mạng (NIC) hoạt động thuộc tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Vật lý

b)

Liên kết dữ liệu

c)

Mạng

d)

Giao vận

149.

Một máy tính có thể cài đặt hai thiết bị NIC cùng hoạt động đồng thời được không?

a)

b)

Không

150.

Nếu có 6 máy tính cá nhân kết nối với nhau thông qua một thiết bị Hub có 8 cổng thì cần bao nhiêu địa chỉ IP cho các thiết bị này?

a)

6

b)

12

c)

14

d)

16