Font size
S
M
L
XL
Worksheets150 TỪ VỰNG HSK2
Total questions: 149
Worksheet time: 50mins
Name
Class
Date
1.
吧
a)
Thôi, nhé
b)
Tự bản thân , tự mình
c)
Người trẻ
d)
Bằng lòng, sẵn lòng, mong muốn
2.
白
a)
Màu trắng
b)
Cách làm
c)
Ảnh hưởng
d)
Phần lớn, số đông
3.
百
a)
Trăm
b)
Tự bản thân , tự mình
c)
Người trẻ
d)
Tiền lẻ
4.
帮助
a)
Giúp đỡ
b)
Cách làm
c)
Ảnh hưởng
d)
Thu, nhận
5.
报纸
a)
Báo giấy
b)
Kiểu AA
Chỉ của ai người ấy trả
c)
Bằng lòng, sẵn lòng, mong muốn
d)
Tất cả, mọi thứ
6.
比
a)
So, so với
b)
Chúng ta, chúng mình, bọn mình
c)
Màu đen
d)
Tiền lẻ
7.
别
a)
Đừng/
khác biệt
b)
Tiền boa, tiền típ
c)
Quần
d)
Thu, nhận
8.
长
a)
Dài
b)
Gói đồ ăn còn thừa ở quán về
c)
Những…đó
d)
Tất cả, mọi thứ
9.
唱歌
a)
Hát
b)
Dùng khi tân ngữ là người hay vật chịu chi phối Vị ngữ
c)
Thử, nếm, thưởng thức
d)
Khách sạn
10.
出
a)
Ra
b)
Hộp cơm
c)
Mất
d)
Tiền lẻ
11.
穿
a)
Mặc
b)
Đặt, để
c)
Một chút
d)
Thu, nhận
12.
船
a)
Thuyền
b)
Dùng khi tân ngữ là người hay vật chịu chi phối Vị ngữ
c)
Tức giận
d)
Tất cả, mọi thứ
13.
次
a)
Lần
b)
Hộp cơm
c)
Đẹp, ưa nhìn
d)
Khách sạn
14.
从
a)
Từ
b)
Đặt, để
c)
Màu săc, màu
d)
Tiền lẻ
15.
错
a)
kết hôn
b)
Sai
c)
Đó đằng kia
d)
Dùng khi tân ngữ là người hay vật chịu chi phối Vị ngữ
16.
打篮球
a)
Đưa, tặng
b)
Đánh bóng rổ
c)
Phòng thay đồ, thử đồ
d)
Hộp cơm
17.
大家
a)
Phần, bản, suất
b)
Mọi người
c)
Gầy, còi
d)
Đặt, để
18.
但是
a)
ít
b)
Nhưng mà
c)
Ngắn
d)
Cái túi
19.
到
a)
nên
b)
Đến
c)
Thay đổi, thay
d)
Ví tiền
20.
得
a)
Đồ trang điểm
b)
Đạt tới
Phải (dei)
c)
Béo, mập
d)
Màu đỏ
21.
等
a)
Nhu yếu phẩm hàng ngày
b)
Đợi
c)
Vừa vặn
d)
Màu xanh (lục, lá)
22.
弟弟
a)
Đồ gia dụng điện tử
b)
Em trai
c)
Đôi
d)
Màu vàng
23.
第一
a)
tủ lạnh
b)
Thứ nhất
c)
Giầy
d)
Ví tiền
24.
懂
a)
sôcôla
b)
Hiểu
c)
Rẻ
d)
Màu đỏ
25.
对
a)
Quà
b)
Đúng
c)
Rõ ràng, chi tiết
d)
Giống như, có thể
26.
房间
a)
Biết
b)
Căn phòng
c)
Chậm
d)
Nhớ, ghi nhớ
27.
非常
a)
gửi
b)
Cực kì
c)
Màu tím
d)
Sai
28.
服务员
a)
không cần
b)
Nhân Viên phục vụ
c)
Màu cà phê
d)
Trông, bộ dạng
29.
高
a)
Thế nào, sao, làm sao
b)
Cao
c)
Công viên
d)
Màu đỏ
30.
告诉
a)
Làm, xửa lý, lo liệu
b)
Màu xanh da trời, nước biển
c)
Ví tiền
d)
Nói cho biết
31.
哥哥
a)
Đừng, không được, chớ
b)
Ví tiền
c)
Chụp ảnh
d)
Anh trai
32.
给
a)
Sốt ruột, lo lắng
b)
Màu đỏ
c)
Nhặt
d)
Đưa cho ….
33.
公共汽车
a)
Cái quạt
b)
Màu xanh (lục, lá)
c)
Ngoài ra
d)
Xe buýt, bus
34.
公斤
a)
Điều hòa
b)
Màu vàng
c)
Bảng đen
d)
Kg
35.
千克
a)
Pin
b)
Màu hồng
c)
Cám tạ, cảm ơn
d)
gam
36.
公司
a)
Xe đạp
b)
Đăng kí
c)
Công ty
d)
Tin nhắn
37.
贵
a)
Tin tức
b)
Thông báo
c)
Đắt
d)
Màu trắng
38.
过
a)
Ngoài ra
b)
Chụp ảnh
c)
Qua/ đón dịp…
d)
Màu nâu
39.
还
a)
kết hôn
b)
Bảng đen
c)
Với
d)
Màu tím
40.
孩子
a)
Đưa, tặng
b)
Cám tạ, cảm ơn
c)
Trẻ con
d)
Đăng kí
41.
好吃
a)
Phần, bản, suất
b)
Tin nhắn
c)
Sành ăn; ham ăn
d)
Máy ảnh
42.
号
a)
ít
b)
Bảng đen
c)
Số
d)
Cái ghế
43.
黑
a)
nên
b)
Cám tạ, cảm ơn
c)
Màu đen
d)
Ca hát
44.
红
a)
Quà
b)
Tin nhắn
c)
Màu đỏ
d)
Nhảy múa
45.
欢迎
a)
Biết
b)
Bảng đen
c)
Chào đón
d)
Sau này
46.
回答
a)
gửi
b)
Màu trắng
c)
Trả lời
d)
Cám tạ, cảm ơn
47.
机场
a)
không cần
b)
Màu nâu
c)
Sân bay
d)
Tin nhắn
48.
鸡蛋
a)
Tin tức
b)
Cái ghế
c)
Quả trứng
d)
Màu cà phê
49.
件
a)
Ngoài ra
b)
Ca hát
c)
Chiếc, kiện, …
d)
Công viên
50.
教室
a)
Đưa, tặng
b)
Nhảy múa
c)
Phòng học
d)
Đăng kí
51.
姐姐
a)
Chị gái
b)
Sau này
c)
phương Tây
d)
Thông báo
52.
介绍
a)
Giới thiệu
b)
Nhảy múa
c)
món tráng miệng
d)
Chụp ảnh
53.
进
a)
Tiến (vào)
b)
Nhảy múa
c)
phòng khách
d)
Sau này
54.
近
a)
Gần
b)
Màu cà phê
c)
ấm trà
d)
Bảng đen
55.
就
a)
Đến, bắt đầu
b)
Công viên
c)
con mèo
d)
Màu đỏ
56.
觉得
a)
Thế nào, sao, làm sao
b)
Cảm thấy, cho rằng
c)
Đưa, tặng
d)
Quà
57.
咖啡
a)
Làm, xửa lý, lo liệu
b)
Cà phê
c)
Phần, bản, suất
d)
Biết
58.
开始
a)
Đừng, không được, chớ
b)
Bắt đầu
c)
ít
d)
gửi
59.
考试
a)
Sốt ruột, lo lắng
b)
Kì thi
c)
nên
d)
không cần
60.
可能
a)
Chào đón
b)
Có khả năng
c)
Đồ trang điểm
d)
Mở tài khoản
61.
可以
a)
Trả lời
b)
Có thể
c)
Nhu yếu phẩm hàng ngày
d)
kết hôn
62.
课
a)
Sân bay
b)
Môn học
c)
Đồ gia dụng điện tử
d)
Đưa, tặng
63.
快
a)
Quà
b)
Nhanh
c)
tủ lạnh
d)
Phần, bản, suất
64.
快乐
a)
Biết
b)
Vui vẻ
c)
Thế nào, sao, làm sao
d)
ít
65.
累
a)
gửi
b)
Mệt
c)
Làm, xửa lý, lo liệu
d)
nên
66.
离
a)
không cần
b)
Ly (biệt)
c)
Đừng, không được, chớ
d)
Làm, xửa lý, lo liệu
67.
两
a)
Thế nào, sao, làm sao
b)
Số 2
c)
Sốt ruột, lo lắng
d)
Đừng, không được, chớ
68.
路
a)
Làm, xửa lý, lo liệu
b)
Đường
c)
Cái quạt
d)
Thế nào, sao, làm sao
69.
旅游
a)
Đừng, không được, chớ
b)
Du lịch
c)
Điều hòa
d)
Làm, xửa lý, lo liệu
70.
卖
a)
Sốt ruột, lo lắng
b)
Bán
c)
Pin
d)
Đừng, không được, chớ
71.
慢
a)
Phần, bản, suất
b)
Chậm
c)
Xe đạp
d)
Sốt ruột, lo lắng
72.
忙
a)
ít
b)
Bận
c)
Làm, xửa lý, lo liệu
d)
Mắt
73.
每
a)
nên
b)
Mỗi
c)
Đừng, không được, chớ
d)
Phòng học
74.
妹妹
a)
Phụ nữ
b)
Em gái
c)
Quà
d)
Mất, làm
75.
门
a)
Bên cạnh
b)
Đưa, tặng
c)
Biết
d)
Cửa
76.
男人
a)
Chạy bộ
b)
Phần, bản, suất
c)
gửi
d)
Đàn ông
77.
您
a)
Chạy bộ
b)
ít
c)
không cần
d)
Ngài
78.
牛奶
a)
kết hôn
b)
nên
c)
Mất, làm
d)
Sữa
79.
女人
a)
Đưa, tặng
b)
Đồ trang điểm
c)
Báo mất đồ
d)
Phụ nữ
80.
旁边
a)
Phần, bản, suất
b)
Nhu yếu phẩm hàng ngày
c)
Điền
d)
Bên cạnh
81.
跑步
a)
ít
b)
Đồ gia dụng điện tử
c)
Bảng
d)
Chạy bộ
82.
便宜
a)
nên
b)
tủ lạnh
c)
Hộ chiếu
d)
Rẻ
83.
票
a)
Cái quạt
b)
Điện thoại
c)
Đưa, tặng
d)
Vé
84.
妻子
a)
Điều hòa
b)
Chi phí, phí tổn
c)
Phần, bản, suất
d)
Vợ
85.
起床
a)
Pin
b)
Xếp hàng
c)
ít
d)
Dậy
86.
千
a)
Xe đạp
b)
Vì sao
c)
nên
d)
Ngàn
87.
晴
a)
Chạy bộ
b)
Mở tài khoản
c)
Đồ trang điểm
d)
Trời trong
88.
去年
a)
Năm trước
b)
Chạy bộ
c)
Nhu yếu phẩm hàng ngày
d)
Pin
89.
让
a)
Khiến
b)
Cái quạt
c)
Đồ gia dụng điện tử
d)
Làm, xửa lý, lo liệu
90.
上班
a)
Đi làm
b)
Điều hòa
c)
tủ lạnh
d)
Đừng, không được, chớ
91.
身体
a)
Cơ thể
b)
Pin
c)
tủ lạnh
d)
Cửa
92.
生病
a)
Sinh bệnh
b)
Xe đạp
c)
Quà
d)
kết hôn
93.
生日
a)
Sinh nhật
b)
không cần
c)
Biết
d)
Đưa, tặng
94.
时间
a)
Thời gian
b)
Thế nào, sao, làm sao
c)
gửi
d)
Phần, bản, suất
95.
事情
a)
Sự tình; sự việc
b)
Chạy bộ
c)
không cần
d)
ít
96.
手表
a)
Đồng hồ
b)
Chạy bộ
c)
Thế nào, sao, làm sao
d)
nên
97.
手机
a)
Điện thoại
b)
Chạy bộ
c)
Làm, xửa lý, lo liệu
d)
Xếp hàng
98.
送
a)
Tặng
b)
Chạy bộ
c)
Đừng, không được, chớ
d)
Vì sao
99.
所以
a)
Vì thế
b)
Chạy bộ
c)
Sốt ruột, lo lắng
d)
Mở tài khoản
100.
它
a)
Nó
b)
Chạy bộ
c)
Cái quạt
d)
Tặng
101.
踢足球
a)
Quà
b)
Đưa, tặng
c)
Điều hòa
d)
Đá bóng
102.
题
a)
Biết
b)
Phần, bản, suất
c)
Pin
d)
Đề (bài, mục) nhắc đến
103.
跳舞
a)
gửi
b)
ít
c)
Xe đạp
d)
Khiêu vũ
104.
完
a)
Vì sao
b)
Nhu yếu phẩm hàng ngày
c)
Đưa, tặng
d)
Xong
105.
晚上
a)
Mở tài khoản
b)
Đồ gia dụng điện tử
c)
Phần, bản, suất
d)
Buổi tối
106.
为什么
a)
kết hôn
b)
tủ lạnh
c)
ít
d)
Vì sao
107.
问
a)
Đưa, tặng
b)
Thế nào, sao, làm sao
c)
nên
d)
Hỏi
108.
问题
a)
Phần, bản, suất
b)
Làm, xửa lý, lo liệu
c)
Đồ trang điểm
d)
Câu hỏi
109.
西瓜
a)
ít
b)
Đừng, không được, chớ
c)
Nhu yếu phẩm hàng ngày
d)
Dưa hấu
110.
希望
a)
nên
b)
Sốt ruột, lo lắng
c)
Đồ gia dụng điện tử
d)
Hy vọng
111.
洗
a)
Cái quạt
b)
Xếp hàng
c)
tủ lạnh
d)
Rửa
112.
向
a)
Điều hòa
b)
Xếp hàng
c)
Vì sao
d)
Hướng đến ai
113.
小时
a)
Pin
b)
Vì sao
c)
Mở tài khoản
d)
Giờ; tiếng đồng hồ
114.
笑
a)
Xe đạp
b)
Mở tài khoản
c)
Tài khoản
d)
Cười
115.
新
a)
Đồ trang điểm
b)
Cái quạt
c)
Xếp hàng
d)
Mới
116.
姓
a)
Nhu yếu phẩm hàng ngày
b)
Điều hòa
c)
Vì sao
d)
Họ
117.
休息
a)
Nghỉ ngơi
b)
Pin
c)
Mở tài khoản
d)
Đồ gia dụng điện tử
118.
雪
a)
Tuyết
b)
Xe đạp
c)
Vì sao
d)
Thẻ, thiếp, phiếu
119.
颜色
a)
Màu sắc
b)
Kiểm tra, tra cứu
c)
Câu hỏi
d)
Chỉ có
120.
眼睛
a)
Đôi mắt
b)
Mail, Email
c)
Dưa hấu
d)
Họ
121.
羊肉
a)
Thịt Dê
b)
Luôn luôn
c)
kết hôn
d)
Cái quạt
122.
要
a)
Muốn
b)
Quên
c)
Đưa, tặng
d)
Điều hòa
123.
药
a)
Thuốc
b)
Bao lâu
c)
Phần, bản, suất
d)
Thế nào, sao, làm sao
124.
也
a)
Cũng
b)
Hộp thư, hòm thư, gửi
c)
ít
d)
Làm, xửa lý, lo liệu
125.
已经
a)
Đã
b)
Gửi
c)
nên
d)
Đừng, không được, chớ
126.
一起
a)
Cùng với
b)
Vì sao
c)
Đưa, tặng
d)
Sốt ruột, lo lắng
127.
意思
a)
Ý nghĩa
b)
Mở tài khoản
c)
Phần, bản, suất
d)
Cái quạt
128.
阴
a)
Âm
b)
Tài khoản
c)
ít
d)
Điều hòa
129.
因为
a)
Bởi vì
b)
Thẻ, thiếp, phiếu
c)
nên
d)
Pin
130.
游泳
a)
Bơi lội
b)
Chỉ có
c)
Đồ trang điểm
d)
Xe đạp
131.
右边
a)
Bên phải
b)
Vì sao
c)
Nhu yếu phẩm hàng ngày
d)
Vì sao
132.
鱼
a)
Cá
b)
Mở tài khoản
c)
Đồ gia dụng điện tử
d)
Mở tài khoản
133.
元
a)
Đồng
b)
Lại lần nữa
c)
tủ lạnh
d)
Tài khoản
134.
远
a)
Xa
b)
Buổi sáng
c)
Cái quạt
d)
kết hôn
135.
运动
a)
Thẻ, thiếp, phiếu
b)
Vận động
c)
Điều hòa
d)
Đưa, tặng
136.
再
a)
Chỉ có
b)
Lại lần nữa
c)
Pin
d)
Phần, bản, suất
137.
早上
a)
kết hôn
b)
Buổi sáng
c)
Xe đạp
d)
ít
138.
张
a)
Đưa, tặng
b)
Trang
c)
Xe đạp
d)
nên
139.
丈夫
a)
Phần, bản, suất
b)
Chồng
c)
Vì sao
d)
Họ
140.
找
a)
ít
b)
Tìm, tìm kiếm
c)
Thế nào, sao, làm sao
d)
Đưa, tặng
141.
着
a)
nên
b)
Đang
c)
Làm, xửa lý, lo liệu
d)
Phần, bản, suất
142.
真
a)
Luôn luôn
b)
Thật; chính xác
c)
Đừng, không được, chớ
d)
ít
143.
正在
a)
Quên
b)
Đang
c)
Sốt ruột, lo lắng
d)
nên
144.
知道
a)
Bao lâu
b)
Biết
c)
Cái quạt
d)
Đồ trang điểm
145.
准备
a)
Hộp thư, hòm thư, gửi
b)
Chuẩn bị
c)
Điều hòa
d)
Nhu yếu phẩm hàng ngày
146.
自行车
a)
Gửi
b)
Xe đạp
c)
Pin
d)
Đồ gia dụng điện tử
147.
走
a)
Thẻ, thiếp, phiếu
b)
Đi
c)
Xe đạp
d)
tủ lạnh
148.
最
a)
Chỉ có
b)
Nhất
c)
Quên
d)
Thuốc
149.
左边
a)
Bên trái
b)
Đôi mắt
c)
Phần, bản, suất
d)
Họ
Reset
