wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Introduction to Philosophy and its Origins

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Hãy sắp xếp trình tự xuất hiện từ sớm đến muộn của các hình thức thế giới quan: triết học, tôn giáo, thần thoại.

a)

Triết học rồi tôn giáo rồi thần thoại

b)

Thần thoại rồi tôn giáo rồi triết học

c)

Thần thoại rồi triết học rồi tôn giáo

d)

Tôn giáo rồi thần thoại rồi triết học

2.

Triết học ra đời vào thời gian nào trong lịch sử xã hội loài người?

a)

Thiên niên kỷ II trước CN

b)

Thế kỷ VIII đến VI trước CN

c)

Thế kỷ II sau CN

d)

Thời cận đại châu Âu

3.

Triết học ra đời sớm nhất ở đâu trên thế giới?

a)

Châu Âu, Châu Phi, Nga

b)

Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp

c)

Ai Cập, Ấn Độ, Trung Quốc

d)

La Mã, Hy Lạp, Ai Cập

4.

Triết học nghiên cứu thế giới như thế nào?

a)

Như một đối tượng vật chất cụ thể

b)

Như một hệ đối tượng vật chất nhất định

c)

Như các sự vật riêng lẻ

d)

Như một chỉnh thể thống nhất

5.

Triết học là gì theo cách hiểu khái quát nhất?

a)

Tri thức hệ về thế giới tự nhiên

b)

Tri thức hệ về tự nhiên và xã hội

c)

Trí tuệ lý luận của con người về thế giới

d)

Hệ thống tri thức lý luận chung nhất về thế giới và vị trí con người trong thế giới

6.

Triết học ra đời trong điều kiện xã hội nào?

a)

Khoa học tự nhiên phát triển mạnh

b)

Xuất hiện tầng lớp lao động trí óc

c)

Tư duy đạt trình độ khái quát cao và có khả năng hệ thống hóa tri thức

d)

Xã hội phân chia thành giai cấp

7.

Nguồn gốc trực tiếp của triết học là gì?

a)

Từ vận động chủ quan của con người

b)

Từ thực tiễn, do nhu cầu của thực tiễn

c)

Từ sự suy tư của cá nhân thiên tài

d)

Từ sự sáng tạo của nhà tư tưởng

8.

Nguồn gốc nhận thức của triết học là thế nào (ý chính)?

a)

Người cổ đại có vốn hiểu biết phong phú nhất định

b)

Tri tưởng tượng phát triển thành học thuyết

c)

Hệ thống hóa để xây dựng các lý luận

d)

Tích lũy kinh nghiệm sống hằng ngày

9.

Nguồn gốc xã hội của triết học gắn với sự phát triển nào?

a)

Xã hội nô lệ suy tàn

b)

Xã hội công nghiệp hiện đại

c)

Xã hội phát triển đến mức có phân chia lao động trí óc và chân tay

d)

Xã hội không giai cấp nguyên thủy

10.

Đối tượng của triết học có thay đổi theo lịch sử hay không?

a)

Chỉ thay đổi ở phương Đông

b)

Chỉ thay đổi ở phương Tây

c)

Có thay đổi theo lịch sử

d)

Không thay đổi theo lịch sử

11.

Thời kỳ Phục Hưng ở Tây Âu bắt đầu vào thế kỷ nào?

a)

Thế kỷ XVII đến XVIII

b)

Thế kỷ XV đến XVI

c)

Thế kỷ XIV đến XV

d)

Thế kỷ XVI đến XVII

12.

Tên gọi thời kỳ Phục Hưng ở Tây Âu có nghĩa là gì?

a)

Khôi phục phép biện chứng tự phát thời cổ

b)

Khôi phục triết học cổ đại

c)

Khôi phục nghĩa duy vật thời cổ đại

d)

Khôi phục nền văn hóa cổ đại

13.

Thời kỳ Phục Hưng là thời kỳ quá độ từ hình thái kinh tế – xã hội nào sang hình thái nào?

a)

Nguyên thủy sang chiếm hữu nô lệ

b)

Kinh tế – xã hội chiếm hữu nô lệ sang phong kiến

c)

Từ kinh tế – xã hội phong kiến sang kinh tế – xã hội tư bản chủ nghĩa

d)

Tư bản chủ nghĩa sang xã hội chủ nghĩa

14.

Khoa học tự nhiên bắt đầu có sự phát triển mạnh mẽ vào thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ Phục Hưng

b)

Thời kỳ trung cổ

c)

Thời kỳ cổ đại

d)

Thời kỳ cận đại

15.

Quan hệ giữa khoa học tự nhiên với thần học và tôn giáo ở thời Phục Hưng như thế nào?

a)

Hoàn toàn phụ thuộc vào thần học

b)

Hoàn toàn độc lập với thần học và tôn giáo

c)

Dần dần độc lập khỏi thần học và tôn giáo

d)

Gắn chặt với giáo lý kinh thánh

16.

Phát triển khoa học tự nhiên có ý nghĩa gì đối với thế giới quan duy tâm tôn giáo?

a)

Thay thế hoàn toàn tôn giáo trong xã hội

b)

Trở thành vũ khí chống lại thế giới quan duy tâm tôn giáo

c)

Không ảnh hưởng đến thế giới quan tôn giáo

d)

Củng cố thế giới quan duy tâm tôn giáo

17.

Trong thời Phục Hưng, giai cấp tư sản có vai trò xã hội gì?

a)

Là giai cấp bảo thủ lạc hậu

b)

Là giai cấp thống trị xã hội

c)

Là giai cấp nông dân lãnh đạo

d)

Là giai cấp tiến bộ, cách mạng

18.

Nicôlai Côpécních là nhà khoa học của quốc gia nào?

a)

Đức

b)

Italia

c)

Pháp

d)

Ba Lan

19.

Học thuyết nổi bật của Nicôlai Côpécních là gì?

a)

Mặt trời là trung tâm của vũ trụ

b)

Nguồn gốc của thế giới từ ý niệm

c)

Cấu tạo nguyên tử của vật chất

d)

Trái đất là trung tâm vũ trụ

20.

Ý nghĩa của học thuyết vũ trụ Côpécních đối với sự phát triển khoa học tự nhiên là gì?

a)

Đánh dấu ra đời của khoa học tự nhiên

b)

Bước chuyển sang khoa học lý luận

c)

Đánh dấu giải phóng khoa học khỏi thần học và tôn giáo

d)

Khẳng định giáo lý kinh thánh là đúng

21.

Với thế giới quan tôn giáo, phát minh của Côpécních có ý nghĩa gì?

a)

Cùng cố cho tôn giáo

b)

Không ảnh hưởng đến tôn giáo

c)

Bác bỏ nền tảng của thế giới quan tôn giáo

d)

Chứng minh kinh thánh đúng

22.

Brunô là nhà khoa học và triết học của quốc gia nào?

a)

Italia

b)

Pháp

c)

Ba Lan

d)

Đức

23.

Brunô đồng ý với quan niệm của ai về vũ trụ?

a)

Platon

b)

Ptôlêmê

c)

Hêraclit

d)

Nicôlai Côpécních

24.

Brunô đã chứng minh tính gì của thế giới (vũ trụ) theo quan điểm duy vật?

a)

Tính tồn tại thuần túy của vật chất

b)

Tính thống nhất trên cơ sở tinh thần

c)

Tính thống nhất vật chất của thế giới

d)

Tính bất biến của các sao

25.

Khi xây dựng phương pháp mới cho khoa học, Brunô đòi hỏi khoa học tự nhiên phải dựa trên yếu tố nào?

a)

Giáo điều tôn giáo

b)

Ý muốn chủ quan

c)

Tình cảm, khát vọng

d)

Thực nghiệm

26.

Brunô bị tòa án tôn giáo xử tội theo cách nào?

a)

Lưu đày sang thuộc địa

b)

Tha bổng vì không chứng cứ

c)

Giam lỏng dài hạn

d)

Tử hình thiêu sống

27.

Triết học của các nhà tư tưởng thời Phục Hưng có đặc điểm chung gì?

a)

Coi tính chất duy vật tạp nhạt

b)

Coi tinh duy tâm khách quan

c)

Coi tinh duy tâm chủ quan

d)

Coi tính duy vật tự phát

28.

Trong bối cảnh chuyển từ phong kiến sang tư bản, thế giới quan Phục hưng nhấn mạnh điều gì nhất?

a)

Giá trị con người cá nhân, lý tính, tự nhiên

b)

Nghĩa vụ tập thể, nông nô, kinh tế tự cấp

c)

Trật tự đẳng cấp bất biến, số mệnh, thần quyền

d)

Uy quyền giáo hội tuyệt đối, khổ hạnh, siêu hình

29.

Hệ nhật tâm của Copernicus khẳng định điều nào sau đây?

a)

Mặt Trời và Trái Đất đồng tâm cố định

b)

Các thiên thể quay quanh Trái Đất và Mặt Trời

c)

Trái Đất bất động, Mặt Trời quay quanh

d)

Mặt Trời ở trung tâm, Trái Đất quay quanh

30.

Giordano Bruno mở rộng ý niệm vũ trụ như thế nào?

a)

Vũ trụ vô hạn, vô số thế giới giống nhau

b)

Vũ trụ hữu hạn, trật tự cầu đồng tâm

c)

Vũ trụ là hình cầu bao bọc thiên đàng

d)

Vũ trụ do thiên sứ vận hành cơ học

31.

Xung đột chính giữa khoa học cận đại và thần học thời bấy giờ là gì?

a)

Khác biệt thuật ngữ thiên văn và ngôn ngữ Latinh

b)

Mâu thuẫn về lịch nông nghiệp và lễ nghi

c)

Tranh chấp tài trợ giữa tu viện và trường đại học

d)

Thẩm quyền mặc khải đối nghịch bằng chứng thực nghiệm

32.

Pantheism (thuyết phiếm thần) được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Nhiều thần cai quản các hiện tượng riêng lẻ

b)

Thần linh tách biệt hoàn toàn khỏi tự nhiên

c)

Thần linh đồng nhất với tự nhiên và vũ trụ

d)

Không có thần linh, chỉ có vật chất thuần túy

33.

Hệ nhật tâm thách thức trực tiếp học thuyết nào vốn phổ biến trong trung cổ?

a)

Thuyết nguyên tử của Democritus

b)

Tiến hóa Lamarck cổ điển

c)

Địa tâm của Aristotle–Ptolemy

d)

Cơ học Newton toàn cầu

34.

Trong bối cảnh kinh tế, mâu thuẫn nổi bật dẫn đến cách mạng cận đại ở Tây Âu là gì?

a)

Mâu thuẫn địa chủ với quý tộc triều đình

b)

Lực lượng sản xuất mới mâu thuẫn quan hệ phong kiến

c)

Nô lệ chống thương nhân thuộc địa

d)

Nông dân chống thuế muối và thuế rượu

35.

Đặc trưng nhận thức luận nổi bật của tinh thần Phục hưng là gì?

a)

Thuật giả kim, bùa chú, chiêm tinh

b)

Lý thuyết thuần túy, không quan sát

c)

Sùng tín, khổ hạnh, bác bỏ thực nghiệm

d)

Kinh nghiệm, thử nghiệm, chống giáo điều

36.

Vì sao Copernicus trì hoãn công bố tác phẩm?

a)

Lo ngại phản ứng tôn giáo và xã hội mạnh

b)

Chưa hoàn thiện mô hình toán học cơ bản

c)

Sợ cạnh tranh với nhà bảo trợ quý tộc

d)

Thiếu thiết bị quan trắc thiên văn cần thiết

37.

Bruno bị kết án chủ yếu do điều nào?

a)

Phê bình lịch Julian trong giáo luật

b)

Chối bỏ số học và hình học cổ điển

c)

Quan điểm triết học phiếm thần và vũ trụ vô hạn

d)

Sai lầm kỹ thuật trong quan trắc hành tinh

38.

Tác động trí tuệ của hệ nhật tâm đối với xã hội châu Âu là gì?

a)

Khẳng định tính bất biến của trật tự vũ trụ

b)

Giảm hứng thú với khoa học thực nghiệm

c)

Củng cố địa vị tuyệt đối của giáo hội

d)

Làm lung lay quyền uy giáo lý truyền thống

39.

Một hệ quả phương pháp luận của khoa học cận đại là gì?

a)

Phụ thuộc truyền thống và kinh điển

b)

Thay thế toán học bằng phép tu từ học

c)

Hạ thấp vai trò bằng chứng cảm quan

d)

Đề cao quan sát, kiểm chứng, lập giả thuyết

40.

Luận điểm nào phù hợp với tinh thần nhân văn Phục hưng?

a)

Con người chỉ là thụ thể ân sủng siêu nhiên

b)

Ngôn ngữ cổ điển phải thay thế khoa học

c)

Con người là trung tâm sáng tạo và nhận thức

d)

Tri thức chỉ đến từ mặc khải thần học

41.

Điểm giống nhau giữa Copernicus và Bruno trong đổi mới tư duy vũ trụ là gì?

a)

Phá bỏ tính đặc quyền của Trái Đất

b)

Phủ nhận hoàn toàn toán học thiên văn

c)

Bảo vệ mô hình cầu đồng tâm

d)

Khẳng định thiên thể là bất biến

42.

Một luận cứ thường dùng để phản bác Copernicus thời đó là gì?

a)

Không có kính hiển vi để nhìn mặt trời

b)

Thiếu bản đồ hàng hải chính xác toàn cầu

c)

Quan trắc sao băng cho thấy quỹ đạo tròn

d)

Kinh văn cho rằng Trái Đất đứng yên

43.

Nếu chấp nhận vũ trụ vô hạn của Bruno, kết luận hợp lý nào sau đây?

a)

Mọi thiên thể đều quay quanh Trái Đất

b)

Tồn tại một trung tâm vũ trụ duy nhất

c)

Vũ trụ bị bao kín bởi thiên cầu cuối cùng

d)

Có thể tồn tại vô số thế giới tương tự

44.

Trong xã hội cận đại sơ kỳ, vai trò của các viện hàn lâm khoa học là gì?

a)

Độc quyền xuất bản kinh văn thần học

b)

Tổ chức hành hương, ban ân xá tri thức

c)

Thúc đẩy thực nghiệm, chia sẻ tri thức công

d)

Bảo vệ giáo điều, cấm tranh luận khoa học

45.

Tại sao mâu thuẫn khoa học–thần học trở nên gay gắt hơn vào thời cận đại?

a)

Giáo hội bãi bỏ mọi hình phạt tôn giáo

b)

Phương pháp thực nghiệm đối chiếu mặc khải trực tiếp

c)

Ngôn ngữ Latinh biến mất khỏi học thuật

d)

Số lượng tu sĩ giảm mạnh trong dân cư

46.

Thuyết phiếm thần dẫn đến thái độ nào với tự nhiên?

a)

Khước từ nghiên cứu vì phạm thánh

b)

Coi tự nhiên là ảo tượng giả tạo

c)

Tách rời tự nhiên khỏi mọi giá trị thiêng

d)

Tôn trọng tự nhiên như thiêng liêng nội tại

47.

Tô-mát Hốp-xơ sinh năm bao nhiêu và mất năm bao nhiêu?

a)

1588 - 1679

b)

1550 - 1629

c)

1587 - 1678

d)

1500 - 1570

48.

Ai là người sáng tạo ra hệ thống đầu tiên của chủ nghĩa duy vật siêu hình trong lịch sử triết học?

a)

Ph. Bêcơn

b)

Xpinoza

c)

Giôn Lốc Cơ

d)

Tô-mát Hốp Xơ

49.

Quan điểm của Tô-mát Hốp-xơ về tự nhiên đứng trên lập trường triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy vật tự phát

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

50.

Chủ nghĩa duy vật của Tô-mát Hốp-xơ thể hiện ở quan điểm nào sau đây?

a)

Vận động luôn là phương thức tồn tại của sinh vật

b)

Chất lượng của sự vật là hình thức tri giác chung

c)

Tính phong phú về chất không phải là thuộc tính khách quan của giới tự nhiên

d)

Giới tự nhiên là các vật tồn tại khách quan có quãng tính phân biệt nhau bởi đại lượng, khối, vị trí và vận động

51.

Tô-mát Hốp-xơ quan niệm về vận động như thế nào?

a)

Vận động là sự biến đổi chung

b)

Vận động chỉ là vận động cơ giới

c)

Vận động là phương thức tồn tại của sinh vật

d)

Vận động bao gồm cả vận động hoá học và sinh học

52.

Tính chất siêu hình trong quan niệm của Tô-mát Hốp-xơ về tự nhiên thể hiện ở chỗ nào?

a)

Giới tự nhiên là tổng số các vật có quãng tính

b)

Vận động cơ giới là thuộc tính của giới tự nhiên

c)

Vận động của giới tự nhiên là vận động cơ giới

d)

Giới tự nhiên tồn tại khách quan

53.

Tính chất siêu hình trong quan niệm của Tô-mát Hốp-xơ về con người thể hiện như thế nào?

a)

Con người là một kết cấu vật chất

b)

Con người như một chiếc xe, mà tim là lò xo, khớp xương là cái bánh xe

c)

Con người là một bộ phận của tự nhiên

d)

Con người là một cơ thể sống phức tạp như động vật

54.

Về phương pháp nhận thức, Tô-mát Hốp-xơ hiểu theo quan điểm nào?

a)

Chủ nghĩa duy lý

b)

Kinh nghiệm luận

c)

Chủ nghĩa duy danh

d)

Nghệ thuật kết hợp giữa chủ nghĩa duy lý và chủ nghĩa duy danh

55.

Tô-mát Hốp-xơ hiểu bước chuyển từ cái riêng sang cái chung từ tri giác cảm tính đến khái niệm theo quan điểm nào?

a)

Duy lý luận

b)

Duy danh luận

c)

Kinh nghiệm luận

d)

Thuyết nhị nguyên

56.

Quan niệm về bản chất khái niệm của Tô-mát Hốp-xơ thuộc khuynh hướng triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy thực

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy danh

d)

Chủ nghĩa duy vật tự phát

57.

Theo quan điểm duy Danh, Tô-mát Hốp-xơ coi khái niệm là gì?

a)

Chỉ là tên của những cái tên

b)

Là những đặc điểm chung của các sự vật của giới tự nhiên

c)

Khái niệm là thực thể tinh thần tồn tại trước và độc lập với sự vật

d)

Khái niệm là bản chất của sự vật

58.

Mặt tiến bộ trong quan điểm về xã hội của Tô-mát Hốp-xơ là ở chỗ nào?

a)

Tôn giáo và giáo hội vẫn có ích cho nhà nước

b)

Cho hình thức quan chủ là hình thức chính quyền lý tưởng

c)

Coi quyền lực của giai cấp đại tư sản là vô hạn

d)

Cho nguồn gốc của nhà nước không phải từ thần thánh mà là sự qui ước và thoả thuận giữa con người

59.

Tô-mát Hốp-xơ cho nguồn gốc của nhà nước là gì?

a)

Do ý muốn chủ quan của cá nhân nhà tư tưởng

b)

Do sự qui ước, thoả thuận giữa con người nhằm tránh những cuộc chiến tranh tàn khốc

c)

Do ý muốn của giai cấp thống trị

d)

Do thần thánh sáng tạo ra

60.

Hãy đánh giá quan niệm của Tô-mát Hốp-xơ về nhà nước cho rằng: nhà nước ra đời là do sự quy ước, thoả thuận giữa con người?

a)

Không có gì tiến bộ, chỉ là quan điểm duy tâm tôn giáo

b)

Có giá trị, vì đã phát triển quan điểm duy vật, về xã hội

c)

Có giá trị bác bỏ nguồn gốc thần thánh của nhà nước, đồng thời vẫn chứa đựng yếu tố duy tâm chủ nghĩa

d)

Quan điểm duy tâm chủ quan

61.

Đê-các-tơ là nhà triết học và khoa học của nước nào?

a)

Mỹ

b)

Bồ Đào Nha

c)

Anh

d)

Pháp

62.

Đê-các-tơ sinh vào năm nào và mất vào năm nào?

a)

1596 - 1654

b)

1590 - 1650

c)

1594 - 1654

d)

1596 - 1650

63.

Khi giải quyết vấn đề cơ bản của triết học, Đêcáctơ đứng trên lập trường triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy vật

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Thuyết nhị nguyên

64.

Đêcáctơ giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức như thế nào?

a)

Thực thể vật chất và thực thể ý thức độc lập nhau, song song cùng tồn tại

b)

Thực thể ý thức phụ thuộc vào thực thể vật chất, nhưng có tính độc lập tương đối

c)

Thực thể vật chất không tồn tại độc lập mà phụ thuộc vào thực thể ý thức

d)

Thực thể vật chất độc lập và quyết định thực thể ý thức

65.

Quan điểm của Đêcáctơ về quan hệ giữa vật chất và ý thức cuối cùng lại rơi vào quan điểm nào? Vì sao?

a)

Duy tâm; vì thừa nhận thực thể vật chất và tinh thần tuy độc lập nhưng đều phụ thuộc vào thực thể thứ ba đó là thượng đế

b)

Nhị nguyên vì thừa nhận hai thực thể tạo thành hai thế giới

c)

Duy vật không triệt để; vì không thừa nhận vật chất quyết định ý thức

d)

Duy vật; vì coi vật chất độc lập với ý thức

66.

Đêcáctơ đứng trên quan điểm nào trong lĩnh vực vật lý?

a)

Quan điểm duy tâm khách quan

b)

Quan điểm duy vật

c)

Quan điểm duy tâm chủ quan

d)

Quan điểm nhị nguyên

67.

Luận điểm “Cogito, ergo sum” của Descartes khẳng định điều gì về nền tảng tri thức?

a)

Cảm giác là nguồn duy nhất của tri thức

b)

Lý tính tự phản tỉnh là chắc chắn

c)

Niềm tin tôn giáo là nền tảng

d)

Ngôn ngữ quy ước tạo chắc chắn

68.

Trong hệ thống của Descartes, “nhị nguyên luận” nói về mối quan hệ giữa những thực thể nào?

a)

Chúa và con người đồng nhất

b)

Tự nhiên và xã hội

c)

Cảm giác và lý trí hợp nhất

d)

Tâm và vật là hai chất

69.

Theo Spinoza, tồn tại cơ bản được mô tả chính xác nhất bằng khái niệm nào?

a)

Tập hợp các sự vật riêng lẻ

b)

Hai chất độc lập song song

c)

Các ý niệm bẩm sinh thuần túy

d)

Chất duy nhất với vô hạn thuộc tính

70.

Điểm khác nổi bật giữa nhị nguyên luận của Descartes và nhất nguyên luận của Spinoza là gì?

a)

Khả năng chứng minh bằng toán học

b)

Vai trò của hoài nghi phương pháp

c)

Giới hạn của cảm giác trong nhận thức

d)

Số lượng chất nền tảng của thực tại

71.

“Hoài nghi phương pháp” của Descartes nhằm đạt tới điều gì?

a)

Các quy tắc đạo đức tự nhiên

b)

Sự đồng thuận xã hội về chuẩn mực

c)

Một chân lý đầu tiên không thể nghi ngờ

d)

Niềm tin vào kinh nghiệm thường ngày

72.

Khái niệm “thuộc tính” trong hệ thống của Spinoza dùng để chỉ gì?

a)

Cách thức chất được trí tuệ nhận biết

b)

Phần rời rạc của chất độc lập

c)

Quy tắc suy luận toán học

d)

Hệ quả đạo đức của bản thể

73.

Theo Descartes, chất tinh thần có đặc trưng cơ bản nào?

a)

Khả năng gây lực cơ học

b)

Tính khả kiểm bằng cảm giác

c)

Năng lực tư duy tự ý thức

d)

Trải dài trong không gian

74.

Theo Descartes, chất vật chất có thuộc tính nền tảng nào?

a)

Kéo dài trong không gian

b)

Tư duy tự phản tỉnh

c)

Tri giác bẩm sinh

d)

Đạo đức và ý chí

75.

Spinoza phản bác quan niệm tự do ý chí theo hướng nào?

a)

Tự do là chọn lựa bất định

b)

Tự do là hiểu tất yếu của tự nhiên

c)

Tự do là tuân theo cảm xúc mạnh

d)

Tự do là mệnh lệnh siêu hình

76.

Trong khuôn khổ Spinoza, “quyết định luận” hàm ý điều gì?

a)

Mọi sự kiện đều có nguyên nhân tất yếu

b)

Một số sự kiện xảy ra hoàn toàn ngẫu nhiên

c)

Ý chí con người vượt ra ngoài tự nhiên

d)

Chúa can thiệp phá vỡ chuỗi nhân quả

77.

“Song song luận” của Spinoza giải thích tâm–thân bằng cách nào?

a)

Sự ưu tiên tuyệt đối của ý chí

b)

Sự can thiệp siêu nhiên nối hai bình diện

c)

Một trật tự duy nhất do vật chất quyết định

d)

Hai trật tự nguyên nhân đồng bộ tương ứng

78.

Vì sao Descartes dùng suy luận hình học trong siêu hình học?

a)

Để thay thế mọi hoài nghi đạo đức

b)

Để đạt tính chắc chắn và minh bạch

c)

Để bác bỏ kinh nghiệm cảm tính

d)

Để phù hợp thí nghiệm tự nhiên

79.

Spinoza đồng nhất Chúa với tự nhiên theo nghĩa nào?

a)

Chúa là quy ước tôn giáo xã hội

b)

Chúa là thực thể tinh thần cá nhân

c)

Chúa là chất siêu việt tạo thế giới

d)

Chúa là chất duy nhất biểu hiện vô hạn

80.

Trong nhận thức luận duy lý, trực giác có vai trò gì?

a)

Xây dựng quy ước ngôn ngữ dùng chung

b)

Cung cấp dữ liệu cảm giác thô

c)

Tạo khuynh hướng đạo đức vị tha

d)

Nắm bắt chân lý nền tảng tức thời

81.

Khác biệt chính giữa duy lý và kinh nghiệm luận là gì?

a)

Nguồn gốc chắc chắn của tri thức

b)

Phạm vi áp dụng đạo đức học

c)

Giá trị của nghệ thuật trực quan

d)

Số lượng thuộc tính của chất

82.

Trong hệ thống Spinoza, cảm xúc được hiểu như thế nào?

a)

Ân huệ siêu nhiên ban phát bất kỳ

b)

Tín hiệu ngẫu nhiên không dự báo

c)

Lực tự nhiên có nguyên nhân tất yếu

d)

Quy ước đạo đức thuần túy

83.

Mối quan hệ giữa “chất”, “thuộc tính”, “phương thức” trong Spinoza là gì?

a)

Chất phụ thuộc vào các phương thức

b)

Thuộc tính là hệ quả của phương thức

c)

Thuộc tính là tập hợp các sự vật riêng

d)

Phương thức là cách chất biểu hiện thuộc tính

84.

Câu 105: Giôn Lốccơ quan niệm về "ý niệm phức tạp" như thế nào?

a)

ý niệm phức tạp là kết quả của phản khái quát đặc tính nào đó của sự vật

b)

ý niệm phức tạp là kết quả phản ảnh trực tiếp nhiều đặc tính của sự vật

c)

"ý niệm phức tạp" là kết quả của hoạt động của riêng lý tính hoàn toàn chủ quan của con người

d)

ý niệm phức tạp là tổng hợp "ý niệm đơn giản"

85.

Câu 96: Quan niệm về "ý niệm phức tạp" của Giôn Lốccơ có quan hệ với lập trường nào về thế giới?

a)

Lập trường duy Danh về thế giới

b)

Lập trường duy vật biện chứng về thế giới

c)

Lập trường nhuỷ nguyên về thế giới

d)

Lập trường duy Thực về thế giới

86.

Câu 107: Ai là người đã phân chia tính chất của sự vật ra thành "chất có trước" và "chất có sau"?

a)

Xpinôđa

b)

Ph. Bêcơn

c)

Đêcáctơ

d)

Giôn Lốccơ

87.

Câu 108: Quan niệm về "chất có sau" của tác giả là thế nào?

a)

"Chất có sau" khi thì là (a) khi thì là (b), không nhất quán

b)

"Chất có sau" là ảo giác không có thật

c)

"Chất có sau" hoàn toàn là sản phẩm của con người

d)

"Chất có sau" có được nhờ sự tác động của các sự vật khách quan vào giác quan con người

88.

Câu 109: Giôggio Bêccôli là nhà triết học của nước nào?

a)

Pháp

b)

Anh

c)

Đức

d)

Hà Lan

89.

Câu 110: Giôôggio Bêccôli là nhà triết học theo khuynh hướng nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

90.

Câu 111 Theo quan niệm của Bêccôli sự tồn tại các sự vật cụ thể trong thế giới do cái gì quyết định?

a)

Vật tồn tại không phụ thuộc vào cảm giác

b)

Mọi vật do nguyên tử tạo nên

c)

Vật do phức hợp các cảm giác

d)

Vật do thượng đế tạo ra

91.

Câu 112: Triết học của Bêccôli cuối cùng chuyển sang triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy vật tầm thường

c)

Thuyết bất khả tri

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

92.

Câu 113: Về bản chất triết học của Bêcôcli phản ánh hệ tư tưởng của giai cấp nào?

a)

Giai cấp địa chủ phong kiến

b)

Giai cấp chủ nô

c)

Giai cấp tư sản đã giành được chính quyền

d)

Giai cấp tư sản chưa giành được chính quyền

93.

Câu 114: Đavít Hium là nhà triết học nước nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Hà Lan

d)

Đức

94.

Câu 115: Đavít Hium sống vào thời gian nào?

a)

1712 - 1767

b)

1711 - 1766

c)

1710 - 1765

d)

1700 - 1760

95.

Câu 116: Về lý luận nhận thức, Đavít Hium đứng trên lập trường nào?

a)

Thuyết khả tri duy vật siêu hình

b)

Thuyết khả tri duy vật biện chứng

c)

Thuyết khả tri duy tâm

d)

Thuyết bất khả tri và hiện tượng luận

96.

Câu 117: Quan niệm của Đavít Hium về tính nhân quả như thế nào?

a)

Kết quả chứa đựng trong nguyên nhân

b)

Kết quả được rút ra từ nguyên nhân

c)

Không thể chứng minh kết quả được rút ra từ nguyên nhân trong khoa học tự nhiên

d)

Nguyên nhân có trước và sinh ra kết quả

97.

Câu 118: Hium quan niệm về sự tồn tại của quan hệ nhân quả như thế nào?

a)

Tồn tại khách quan và là quy luật của tự nhiên

b)

Tính nhân quả không phải là quy luật, mà do thói quen của con người quy định

c)

Tính nhân quả không phải là quy luật, mà do thói quen của con người

d)

Nhân quả không phải là quy luật, mà do thói quen của con người quy định

98.

Câu 119: Theo Đavít Hium căn giáo dục cho con người cái gì?

a)

Kiến thức triết học

b)

Các tri thức khoa học tự nhiên

c)

Thói quen

d)

Thẩm mỹ học

99.

Câu 120: Triết học ánh sáng xuất hiện trong thời gian nào và ở đâu?

a)

Thế kỷ XVII - XVIII, ở Anh

b)

Thế kỷ XVI - XVII, ở Italia

c)

Nửa cuối thế kỷ XVIII ở Pháp

d)

Nửa cuối thế kỷ XVIII, ở Đức

100.

Câu 121: Những nhà triết học khai sáng Pháp chuẩn bị về mặt tư tưởng cho cuộc cách mạng nào?

a)

Cách mạng vô sản

b)

Cách mạng tư sản

c)

Cách mạng dân tộc, dân chủ

d)

Cách mạng nông dân chống phong kiến

101.

Câu 122: La Mettri (1709 - 1751) là nhà triết học nước nào?

a)

Nga

b)

Pháp

c)

Italia

d)

Đức

102.

Câu 123: Quan niệm cho thực thể vật chất là thống nhất ba hình thức của nó trong giới tự nhiên, giới vô cơ, thực vật, động vật (bao gồm con người) là của nhà triết học nào?

a)

Xpinôđa

b)

Ph. Bêcơn

c)

Điđrô

d)

La Mettri

103.

Câu 124: La Mettri coi đặc tính cơ bản của vật chất là gì?

a)

Quãng tính, khối lượng và vận động

b)

Quãng tính, vận động và cảm thụ

c)

Quãng tính, vận động

d)

Quãng tính, vận động và giác quan

104.

Câu 125: Về thế giới quan La Mettri là nhà triết học thuộc trào lưu nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy vật

105.

Câu 126: Trong vấn đề nhận thức luận, khi La Mettri nói: nhờ cơ quan cảm giác mà người ta suy nghĩ, giác quan là kẻ đáng tin cậy trong đời sống hằng ngày, La Mettri đứng trên quan điểm nào?

a)

Duy lý

b)

Duy vật biện chứng

c)

Duy giác luận

d)

Bất khả tri

106.

Câu 127: Điều khẳng định nào sau đây là sai:

a)

La Mettri xem con người như một cái máy

b)

La Mettri bác bỏ thuyết nhị nguyên của Đêđáctơ

c)

La Mettri quan niệm hiện tượng sinh lý theo quy luật cơ học

d)

La Mettri bảo vệ thuyết nhị nguyên của Đêđáctơ

107.

Câu 128: Điều khẳng định nào sau đây là sai?

a)

Đidờrô thừa nhận vật chất tồn tại vĩnh viễn

b)

Đidờrô không thừa nhận nguyên nhân tồn tại của vật chất nằm ngay trong bản thân nó.

c)

Đidờrô thừa nhận vật chất tồn tại khách quan ngoài ý thức của con người

d)

Đidờrô cho vật chất là một thực thể duy nhất, nguyên nhân tồn tại của nó nằm ngay trong bản thân nó.

108.

Câu 129: Điều khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

Đidờrô phủ nhận vận động của vật thể là quá trình phát triển, biến đổi không ngừng.

b)

Đidờrô thừa nhận cơ trạng thải đứng im tuyệt đối

c)

Đidờrô không thừa nhận vận động và vật chất là thống nhất

d)

Đidờrô cho vận động và vật chất là thống nhất chặt chẽ

109.

Câu 130: Điều khẳng định nào sau đây là sai?

a)

Đidờrô cho rằng mỗi phần tử có một nguồn vận động bên trong, mà ông gọi là lực nội tâm.

b)

Đidờrô thể hiện quan niệm vô thần thông qua tư tưởng biện chứng về vận động

c)

Đidờrô chống lại sự tồn tại của thượng đế

d)

Đidờrô chưa tiếp cận tư tưởng về tự thân vận động của vật chất

110.

Tư tưởng biện chứng của Diderot về vận động thể hiện ở đâu?

a)

Cho nguyên nhân vận động là do lực tác động

b)

Giải thích vận động là sự thay đổi vị trí

c)

Giải thích tự thân vận động của vật chất bằng mâu thuẫn nội tại

111.

Quan niệm của Diderot về nguồn gốc của ý thức con người là gì?

a)

Ý thức là thuộc tính của vật chất có tổ chức cao xuất hiện do sự phức tạp hoá của vật chất hữu cơ

b)

Ý thức là thuộc tính của một dạng vật chất

c)

Ý thức có nguồn gốc từ thần thánh

112.

Khẳng định nào sau đây là đúng về Diderot?

a)

Vật chất là nguyên nhân của cảm giác

b)

Vật chất là phức hợp của cảm giác

c)

Sự vật là phản ánh của thế giới ý niệm

113.

Trong lĩnh vực xã hội Diderot đứng trên quan điểm triết học nào?

a)

Duy siêu hình

b)

Duy vật biện chứng

c)

Duy tâm

114.

Những luận điểm nào sau đây là đúng về Kant?

a)

Khẳng định nguồn gốc thần thánh của vua chúa

b)

Phủ nhận nguồn gốc thần thánh của vua chúa

c)

Chống lại chế độ quân chủ lập hiến

d)

Tán thành chế độ chuyên chế

115.

Triết học cổ điển Đức bảo vệ nhà nước nào về mặt tư tưởng?

a)

Nhà nước dân chủ chủ nô

b)

Nhà nước chuyên chế Phổ

c)

Nhà nước dân chủ tư sản

116.

Sắp xếp theo thứ tự năm sinh trước–sau của các nhà triết học sau: Kant – Fichte – Hegel

a)

Kant – Fichte – Hegel

b)

Kant – Hegel – Fichte

c)

Hegel – Kant – Fichte

d)

Fichte – Kant – Hegel

117.

Khi đưa ra quan niệm về "vật tự nó" ngoài con người, Kant thuộc khuynh hướng nào?

a)

Duy vật

b)

Duy tâm khách quan

c)

Duy tâm chủ quan

118.

Khi cho rằng các vật thể quanh ta không liên quan đến thế giới "vật tự nó" mà chỉ là hiện tượng phù hợp với cảm giác và trí thức do lý tính tạo ra, Kant thuộc khuynh hướng nào?

a)

Duy vật biện chứng

b)

Duy vật siêu hình

c)

Duy tâm chủ quan

d)

Duy tâm khách quan

119.

Khi cho không gian, thời gian, tính nhân quả không thuộc bản thân thế giới tự nhiên, Kant đứng trên quan điểm nào?

a)

Duy vật biện chứng

b)

Duy tâm

c)

Duy vật

120.

Trong lĩnh vực nhận thức luận, Kant theo khuynh hướng nào?

a)

Bất khả tri luận có tính chất duy tâm chủ quan

b)

Khả tri luận có tính chất duy tâm khách quan

c)

Khả tri luận có tính chất duy vật

121.

Khẳng định nào sau đây là đúng về phép biện chứng của Hegel?

a)

Phép biện chứng duy vật

b)

Phép biện chứng thực nghiệm

c)

Phép biện chứng duy tâm

122.

Theo Hegel, khởi nguyên của thế giới là gì?

a)

Ý niệm tuyệt đối

b)

Nguyên tử

c)

Vật chất không xác định

d)

Không khí

123.

Trong triết học của Hegel, quan hệ giữa tinh thần và tự nhiên là gì?

a)

Tự nhiên là nguồn gốc của tinh thần

b)

Tự nhiên là sản phẩm của tinh thần, là tồn tại khác của tinh thần

c)

Tinh thần là thuộc tính của tự nhiên

d)

Tinh thần là kết quả phát triển của tự nhiên

124.

Khẳng định nào sau đây là sai về Hegel?

a)

Ý niệm tuyệt đối vận động trong sự phụ thuộc vào giới tự nhiên và xã hội

b)

Ý niệm tuyệt đối tồn tại vĩnh viễn

c)

Ý niệm tuyệt đối là tính thứ nhất, tự nhiên là tính thứ hai

125.

Trong số các nhà triết học sau, ai là người trình bày toàn bộ giới tự nhiên, lịch sử và tư duy dưới dạng vận động, biến đổi và phát triển?

a)

Hegel

b)

Descartes

c)

Fichte

126.

Hãy chỉ ra đâu là quan điểm của Hegel về quy luật của phép biện chứng?

a)

Quy luật do ý thức chủ quan con người tạo

b)

Quy luật hoàn thành trong tư duy rồi ứng dụng vào tự nhiên và xã hội

c)

Quy luật rút ra từ tự nhiên

127.

Luận điểm của ai: Cái gì tồn tại thì hợp lý, cái gì hợp lý thì tồn tại?

a)

Kant

b)

Aristotle

c)

Hegel

128.

Khái niệm nhà nước của Hegel là gì?

a)

Khái niệm và nhà nước hiện thực là hai thực thể độc lập

b)

Nhà nước hiện thực là tồn tại khác của khái niệm nhà nước

c)

Khái niệm nhà nước là sự phản ánh nhà nước hiện thực

129.

Hệ thống triết học của Hegel gồm những bộ phận chính nào?

a)

Logic học; triết học tự nhiên; triết học tinh thần

b)

Triết học tự nhiên; triết học xã hội; triết học tinh thần

c)

Triết học tự nhiên; triết học tinh thần

d)

Logic học; triết học tự nhiên; triết học lịch sử; triết học tinh thần

130.

Mâu thuẫn giữa phương pháp cách mạng với hệ thống bảo thủ là của nhà triết học nào?

a)

Hegel

b)

Plato

c)

Kant

131.

Thêm cụm từ vào câu sau cho thích hợp: Mâu thuẫn giữa ...(1)... của phép biện chứng với ...(2)... của hệ thống triết học Hegel.

a)

Tính biện chứng; tính siêu hình

b)

Tính biện chứng; tính bảo thủ

c)

Tính vận động; tính ứng dụng

d)

Tính phản ánh; tính ủng hộ im

132.

Mác chỉ ra đâu là hạt nhân hợp lý trong triết học của Hegel?

a)

Tư tưởng về vận động

b)

Phép biện chứng như lý luận về sự phát triển

c)

Chủ nghĩa duy tâm

d)

Chủ nghĩa duy vật

133.

Feuerbach là nhà triết học theo trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

134.

Theo nội dung tư tưởng học thuyết của Feuerbach, ông là nhà tư tưởng của giai cấp nào?

a)

Giai cấp tư sản dân chủ Đức

b)

Giai cấp địa chủ quý tộc Đức

c)

Giai cấp tư sản dân chủ Pháp

d)

Giai cấp vô sản Đức

135.

Triết học nào mang tính chất nhân bản?

a)

Diderot

b)

Feuerbach

c)

Hegel

d)

Kant

136.

Khẳng định nào đúng của Feuerbach?

a)

Tự nhiên là tồn tại khác của tinh thần

b)

Tôn giáo ra đời từ tự nhiên của tinh thần

c)

Tôn giáo là sự tha hoá của bản chất con người

d)

Ý niệm tuyệt đối là nguồn gốc vũ trụ

137.

Hạn chế cốt lõi trong triết học nhân bản của Phoi-ơ-bắc là gì?

a)

Cho rằng tôn giáo không thể phê phán

b)

Đồng nhất đạo đức với luật pháp hình sự

c)

Phủ nhận hoàn toàn vai trò cảm xúc

d)

Không thấy tính xã hội-lịch sử của con người

138.

Điểm tiến bộ của Feuerbach so với duy tâm Đức là:

a)

Khẳng định ý niệm tuyệt đối của Hêghen

b)

Đề cao thần học như nền tảng đạo đức

c)

Phê phán sự tách rời tinh thần khỏi thân xác

d)

Đặt tôn giáo lên trên thực tiễn sản xuất

139.

Khái niệm "chủ nghĩa nhân bản" của Feuerbach chủ yếu hướng tới:

a)

Khoa học thuần lý tách khỏi đời sống

b)

Ý niệm tuyệt đối siêu hình

c)

Tự nhiên và cảm tính của con người

d)

Nhà nước như tinh thần khách quan

140.

Nguồn gốc lý luận trực tiếp của chủ nghĩa Mác là sự kết hợp nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm Đức và tôn giáo học

b)

Thần học Tin Lành và khoa học tự nhiên

c)

Kinh tế chính trị cổ điển Anh và xã hội học Pháp

d)

Chủ nghĩa duy vật cổ điển Đức và phép biện chứng của Hêghen

141.

Phép biện chứng được Mác kế thừa từ Hêghen nhưng được:

a)

Tách khỏi lịch sử xã hội

b)

Giữ nguyên hệ thống duy tâm

c)

Đặt trên cơ sở duy vật và thực tiễn

d)

Gắn với thần học cứu rỗi

142.

Trong bối cảnh thế kỷ XIX, phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa:

a)

Hòa trộn với chế độ thần quyền

b)

Bị thay thế bởi nông nô

c)

Mới chỉ manh nha cục bộ

d)

Củng cố và trở thành thống trị

143.

Nguồn gốc lý luận của chủ nghĩa Mác KHÔNG bao gồm:

a)

Chủ nghĩa duy tâm tôn giáo Trung cổ

b)

Triết học cổ điển Đức

c)

Kinh tế chính trị cổ điển Anh

d)

Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp và Anh

144.

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng gợi ra kết luận triết học nào?

a)

Chỉ có chuyển hóa trong cơ thể sống

b)

Vận động là ảo ảnh cảm giác

c)

Vận động là thuộc tính phổ biến của vật chất

d)

Năng lượng phụ thuộc ý chí thần linh

145.

Thuyết tiến hóa của Đác-uyn cho thấy điều gì về giới tự nhiên?

a)

Sự phát triển lịch sử của các dạng sống

b)

Sự bất biến do mệnh trời

c)

Tính thuần nhất không biến đổi

d)

Sự sáng tạo tức thời của thần thánh

146.

Vì sao Mác phê phán Feuerbach ở phương diện xã hội?

a)

Feuerbach bỏ qua thực tiễn và quan hệ sản xuất

b)

Feuerbach tuyệt đối hóa nhà nước hiện đại

c)

Feuerbach phủ nhận cảm tính của con người

d)

Feuerbach đồng nhất đạo đức với bạo lực

147.

Khái niệm "giai cấp vô sản" trở thành lực lượng chính trị khi:

a)

Tách khỏi mọi quan hệ quốc tế

b)

Được quý tộc bảo trợ quyền lực

c)

Tổ chức, đấu tranh và ý thức lợi ích chung

d)

Sở hữu toàn bộ tư liệu sản xuất

148.

Mối quan hệ giữa phép biện chứng và chủ nghĩa duy vật trong triết học Mác là:

a)

Chỉ áp dụng cho nhận thức toán học

b)

Thống nhất trong nghiên cứu tự nhiên và xã hội

c)

Tách rời vì đối lập về phương pháp

d)

Giới hạn ở lĩnh vực đạo đức tôn giáo

149.

Khái niệm "thực tiễn" trong chủ nghĩa Mác nhấn mạnh:

a)

Quan sát thụ động tự nhiên

b)

Suy tư tôn giáo nội tâm

c)

Chiêm ngưỡng bản thể tinh thần

d)

Hoạt động cải biến thế giới của con người

150.

Sự ra đời của chủ nghĩa Mác gắn với thời gian lịch sử nào?

a)

Giữa thế kỷ XIX ở châu Âu

b)

Thế kỷ XVIII tại châu Á

c)

Cuối thế kỷ XVII ở châu Âu

d)

Đầu thế kỷ XX ở châu Mỹ