Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KTTX2-CN11-B15

Total questions: 60

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Quy trình công nghệ gia công chi tiết là gì?

a)

Trình tự các bước để chế tạo sản phẩm

b)

Bản vẽ thiết kế chi tiết

c)

Phương pháp kiểm tra chất lượng

d)

Quy định an toàn lao động

2.

Bước đầu tiên trong quy trình công nghệ gia công chi tiết thường là gì?

a)

Kiểm tra sản phẩm

b)

Lập bản vẽ công nghệ

c)

Chuẩn bị phôi

d)

Lắp ráp chi tiết

3.

Phôi dùng trong gia công cơ khí thường được tạo ra bằng phương pháp nào?

a)

Đúc, rèn, cán, hàn

b)

Sơn phủ

c)

Nhiệt luyện

d)

Kiểm tra độ cứng

4.

Nguyên công là gì trong quy trình công nghệ?

a)

Một bước kiểm tra sản phẩm

b)

Một phần của quy trình công nghệ, thực hiện tại một chỗ làm việc

c)

Toàn bộ quá trình sản xuất

d)

Công đoạn lắp ráp cuối cùng

5.

Trong gia công tiện, chuyển động cắt chính là gì?

a)

Chuyển động tịnh tiến của dao

b)

Chuyển động quay của chi tiết

c)

Chuyển động quay của dao

d)

Chuyển động của bàn máy

6.

Phương pháp gia công nào thường dùng để đạt độ chính xác cao và bề mặt bóng?

a)

Tiện thô

b)

Phay thô

c)

Mài

d)

Khoan

7.

Khi lập quy trình công nghệ, yếu tố nào cần xem xét đầu tiên?

a)

Vật liệu chi tiết

b)

Kích thước phôi

c)

Độ chính xác yêu cầu

d)

Hình dạng phôi

8.

Gia công thô có mục đích chính là gì?

a)

Đạt độ bóng bề mặt

b)

Loại bỏ lượng dư lớn

c)

Kiểm tra kích thước

d)

Tăng độ chính xác

9.

Gia công tinh nhằm mục đích gì?

a)

Tạo hình sơ bộ

b)

Đạt kích thước và độ chính xác yêu cầu

c)

chuẩn bị cho đóng gói sản phẩm

d)

Chuẩn bị cho nhiệt luyện

10.

Trong quy trình công nghệ, bước kiểm tra chất lượng thường được thực hiện khi nào?

a)

Sau khi gia công thô

b)

Sau khi gia công tinh

c)

Sau mỗi nguyên công quan trọng

d)

Chỉ ở cuối quy trình

11.

Phương pháp gia công nào thường dùng để tạo lỗ?

a)

Tiện

b)

Phay

c)

Khoan

d)

Mài

12.

Khi gia công chi tiết, chuẩn định vị có vai trò gì?

a)

Giữ dao cắt

b)

Xác định vị trí chi tiết trên máy

c)

Kiểm tra độ chính xác

d)

Làm nguội chi tiết

13.

Trong gia công cơ khí, lượng dư gia công là gì?

a)

Phần vật liệu cần giữ lại

b)

Phần vật liệu cần loại bỏ để đạt kích thước chuẩn

c)

Phần sai số cho phép

d)

Phần vật liệu dùng để thử nghiệm

14.

Quy trình công nghệ gia công chi tiết thường được xây dựng dựa trên cơ sở nào?

a)

Bản vẽ thiết kế chi tiết

b)

Yêu cầu kỹ thuật sản phẩm

c)

Điều kiện thiết bị và dụng cụ

d)

Tất cả các yếu tố trên

15.

Trong gia công CNC, lập trình gia công chi tiết được thực hiện bằng gì?

a)

Bản vẽ tay

b)

Mã lệnh G-code

c)

Phần mềm Word

d)

Bảng tính Excel

16.
Quá trình sản xuất cơ khí bắt đầu từ đâu?
a)
Gia công tạo hình
b)
Vật liệu
c)
Lắp ráp
d)
Đóng gói
17.
Chế tạo phôi bao gồm phương pháp nào sau đây?
a)
Tiện, phay, khoan
b)
Sơn, mạ
c)
Đúc, rèn, dập, hàn
d)
Đóng gói
18.
Gia công tạo hình sản phẩm gồm các công đoạn nào?
a)
Đúc, rèn
b)
Tiện, phay, bào, khoan
c)
Sơn, mạ
d)
Lắp ráp
19.
Xử lý bảo vệ bề mặt thường bao gồm những gì?
a)
Đóng gói
b)
Lắp ráp
c)
Nhiệt luyện, mạ, sơn, anod
d)
Tiện, phay
20.
Sau khi xử lý bảo vệ bề mặt, bước tiếp theo là gì?
a)
Đóng gói
b)
Lắp ráp
c)
Gia công tạo hình
d)
Chuẩn bị vật liệu
21.
Bước cuối cùng trong quy trình sản xuất cơ khí là gì?
a)
Lắp ráp
b)
Gia công
c)
Đóng gói
d)
Kiểm tra
22.
Phôi được tạo ra từ công đoạn nào?
a)
Gia công tạo hình
b)
Chế tạo phôi
c)
Lắp ráp
d)
Đóng gói
23.
Chi tiết máy được hình thành sau bước nào?
a)
Gia công tạo hình
b)
Xử lý bảo vệ bề mặt
c)
Đóng gói
d)
Chuẩn bị vật liệu
24.
Lắp ráp sản phẩm sử dụng gì?
a)
Vật liệu thô
b)
Phôi chưa xử lý
c)
Chi tiết máy đã hoàn thiện
d)
Sản phẩm lỗi
25.
Mục tiêu của xử lý bảo vệ bề mặt là gì?
a)
Làm đẹp sản phẩm
b)
Tăng độ bền và chống ăn mòn
c)
Giảm chi phí
d)
Tăng tốc độ sản xuất
26.
Nếu sản phẩm không đạt sau kiểm tra, sẽ xử lý thế nào?
a)
Đưa vào đóng gói
b)
Lắp ráp lại
c)
Loại bỏ hoặc tái chế
d)
Tiếp tục sản xuất
27.

Công đoạn nào tạo sau đó sẽ tạo ra hình dạng và kích thước đúng của sản phẩm từ phôi?

a)
Gia công tạo hình
b)
Lắp ráp
c)
Đóng gói
d)
Chuẩn bị vật liệu
28.
Kiểm tra chất lượng thường diễn ra khi nào?
a)
Sau mỗi công đoạn
b)
Chỉ sau đóng gói
c)
Trước khi chế tạo phôi
d)
Sau khi giao hàng
29.
Sản phẩm sau khi đóng gói sẽ được xử lý thế nào?
a)
Đưa vào kho
b)
Kiểm tra lại
c)
Vận chuyển đến khách hàng
d)
Gia công lại
30.
Công đoạn nào giúp sản phẩm có hình dạng chính xác?
a)
Chế tạo phôi
b)
Gia công tạo hình
c)
Lắp ráp
d)
Đóng gói
31.
Vật liệu được chọn dựa trên yếu tố nào?
a)
Giá thành
b)
Tính chất cơ học và yêu cầu
c)
Màu sắc
d)
Khả năng đóng gói
32.
Công đoạn nào giúp liên kết các chi tiết máy thành sản phẩm hoàn chỉnh?
a)
Gia công
b)
Lắp ráp
c)
Đóng gói
d)
Chế tạo phôi
33.

Sau khi gia công tạo hình, sản phẩm cần được làm gì tiếp ngay sau ?

a)
Đóng gói
b)
Kiểm tra
c)
Sơn phủ
d)
Lắp ráp
34.

Mục tiêu chính của đóng gói sản phẩm là gì?

a)
Làm đẹp sản phẩm
b)
Bảo vệ sản phẩm khi vận chuyển
c)
Giảm chi phí sản xuất
d)
Tăng tốc độ sản xuất
35.

Hệ thống thị giác máy tính (Computer Vision) dùng AI có thể được ứng dụng để kiểm tra khuyết tật bề mặt chi tiết máy một cách tự động và khách quan hơn so với kiểm tra thủ công.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

AI chỉ được ứng dụng để dự đoán sự cố máy móc (Predictive Maintenance) và không có vai trò trong việc tối ưu hóa tham số gia công (ví dụ: tốc độ cắt, bước tiến).

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Trong quy trình chế tạo, việc sử dụng học tăng cường (Reinforcement Learning) trong AI có thể giúp robot tự học cách thực hiện các thao tác lắp ráp phức tạp mà không cần lập trình chi tiết từng bước.

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Một trong những lợi ích lớn nhất của việc áp dụng AI/IoT trong sản xuất cơ khí là khả năng tạo ra bản sao số (Digital Twin) của dây chuyền sản xuất để mô phỏng và thử nghiệm các kịch bản thay đổi trước khi áp dụng vào thực tế.

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Khi áp dụng AI vào thiết kế chi tiết máy (Generative Design), kỹ sư vẫn phải tự vẽ tất cả các mô hình 3D từ đầu, AI chỉ giúp phân tích độ bền.

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Vật liệu từ mềm (Soft Magnetic Materials), ví dụ như sắt silic (Fe-Si), là vật liệu được sử dụng chủ yếu để tạo ra nam châm vĩnh cửu (Permanent Magnets) cho động cơ điện.

a)

Đúng

b)

Sai

41.

Trong kỹ thuật cơ khí, Vật liệu gốm kỹ thuật (Technical Ceramics) thường được ưu tiên sử dụng hơn kim loại ở những nơi cần khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn cao, như lưỡi cắt gọt hoặc bộ phận động cơ.

a)

Đúng

b)

Sai

42.

Hợp kim nhớ hình (Shape Memory Alloys - SMAs), như Nitinol, chỉ có khả năng "nhớ" lại hình dạng ban đầu khi được gia nhiệt đến một nhiệt độ nhất định.

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Vật liệu Composite (Composite Materials) luôn có tỷ lệ độ bền trên trọng lượng (Strength-to-Weight Ratio) cao hơn so với hầu hết các kim loại hợp kim truyền thống như thép hoặc nhôm.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Gia công tạo lỗ, có thể thực hiện trên các loại máy gia công nào?

a)

Tiện

b)

Phay

c)

Khoan

d)

Cả ba loại máy

45.

sắp xếp theo đúng trật tự quá trình sản xuất cơ khí (dùng dấu phẩy để phân cách) vd: a,b,c,d,e

(a)  

46.

Sắp xếp theo đúng logic quá trình sản xuất cơ khí (ngăn cách bằng dấu phẩy)

a: Lắp ráp

b: Xử lý bề mặt

c: Đóng gói

d: Tạo phôi

e: Gia công tạo hình

(a)  

47.

Công đoạn nào trong quá trình sản xuất?

a)

Lắp ráp

b)

Kiểm tra

c)

Gia công tạo hình

d)

Tạo phôi

e)

Đóng gói

48.

Công đoạn nào trong quá trình sản xuất?

a)

Lắp ráp

b)

Kiểm tra

c)

Gia công tạo hình

d)

Tạo phôi

e)

Đóng gói

49.

Công đoạn nào trong quá trình sản xuất?

a)

Lắp ráp

b)

Kiểm tra

c)

Gia công tạo hình

d)

Tạo phôi

e)

Đóng gói

50.

Công đoạn nào trong quá trình sản xuất?

a)

Lắp ráp

b)

Kiểm tra

c)

Gia công tạo hình

d)

Tạo phôi

e)

Đóng gói

51.

Công đoạn nào trong quá trình sản xuất?

a)

Lắp ráp

b)

Kiểm tra

c)

Gia công tạo hình

d)

Tạo phôi

e)

Đóng gói

52.

Tính từ trái sang phải: H1, H2, H3, H4

Trên bao bì đóng gói có xuất hiện hình H1, cho ta biết điều gì?

a)

Giữ khô ráo

b)

xử lý cẩn thận

c)

Không chồng lên nhau

d)

Tránh ánh nắng

53.

Tính từ trái sang phải: H1, H2, H3, H4

Trên bao bì đóng gói có xuất hiện hình H2, cho ta biết điều gì?

a)

Dễ vỡ

b)

xử lý cẩn thận

c)

Không chồng lên nhau

d)

Tránh ánh nắng

54.

Tính từ trái sang phải: H1, H2, H3, H4

Trên bao bì đóng gói có xuất hiện hình H3, cho ta biết điều gì?

a)

Dễ vỡ

b)

xử lý cẩn thận

c)

Không chồng lên nhau

d)

Tránh ánh nắng

55.

Tính từ trái sang phải: H1, H2, H3, H4

Trên bao bì đóng gói có xuất hiện hình H4, cho ta biết điều gì?

a)

Dễ vỡ

b)

xử lý cẩn thận

c)

Không chồng lên nhau

d)

Tránh ánh nắng

56.

Tính từ trái sang phải: H1, H2, H3, H4

Trên bao bì đóng gói có xuất hiện hình H1, cho ta biết điều gì?

a)

Hướng nâng lên

b)

xử lý cẩn thận

c)

Không chồng lên nhau

d)

Không dùng móc

57.

Tính từ trái sang phải: H1, H2, H3, H4

Trên bao bì đóng gói có xuất hiện hình H2, cho ta biết điều gì?

a)

Hướng nâng lên

b)

xử lý cẩn thận

c)

Giữ trọng tâm cho sản phẩm

d)

Không dùng móc

58.

Tính từ trái sang phải: H1, H2, H3, H4

Trên bao bì đóng gói có xuất hiện hình H3, cho ta biết điều gì?

a)

Hướng nâng lên

b)

xử lý cẩn thận

c)

Giữ trọng tâm cho sản phẩm

d)

Không dùng móc

59.

Tính từ trái sang phải: H1, H2, H3, H4

Trên bao bì đóng gói có xuất hiện hình H4, cho ta biết điều gì?

a)

Không xếp chồng lên

b)

xử lý cẩn thận

c)

Giữ trọng tâm cho sản phẩm

d)

Không dùng móc

60.

Công nghệ in 3D có tạo ra được các sản phẩm từ vật liệu cứng như: Thép không gỉ, Ti tan, ... không?

a)

Được

b)

Không được

Similar Resources on Wayground