Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về sản xuất và quản lý

Total questions: 99

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Sản xuất đơn chiếc là gì?

a)

Unit production

b)

Batch production

c)

Mass production

d)

Continuous production

2.

Sản xuất theo lô là gì?

a)

Batch production

b)

Continuous production

c)

Unit production

d)

Mass production

3.

Sản xuất hàng loạt là gì?

a)

Mass production

b)

Batch production

c)

Lean manufacturing

d)

Inventory management

4.

Sản xuất liên tục nghĩa là gì?

a)

Continuous production

b)

Mass production

c)

Unit production

d)

Production yield

5.

Giá trị gia tăng là gì?

a)

Value added

b)

Lead time

c)

Inventory

d)

Specification

6.

Quản lý vận hành là gì?

a)

Operations management

b)

Inventory management

c)

Cost accounting

d)

Strategic vision

7.

Nguyên liệu thô là gì?

a)

Raw material

b)

Material cost

c)

Finished goods

d)

Production input

8.

Quản lý hàng tồn kho là gì?

a)

Inventory management

b)

Supply chain

c)

Flowchart

d)

Lean manufacturing

9.

Lập kế hoạch sản xuất nghĩa là gì?

a)

Production scheduling

b)

Capacity planning

c)

Performance measurement

d)

Line efficiency

10.

Chuỗi cung ứng là gì?

a)

Supply chain

b)

Distribution hub

c)

Inventory system

d)

Production line

11.

Dây chuyền lắp ráp nghĩa là gì?

a)

Assembly line

b)

Production chain

c)

Continuous line

d)

Manufacturing loop

12.

Thời gian sản xuất (từ đầu đến cuối) là gì?

a)

Lead time

b)

Flow time

c)

Wait time

d)

Run time

13.

Bảo trì máy móc là gì?

a)

Machine maintenance

b)

Equipment repair

c)

Tool service

d)

Capacity maintenance

14.

Hoạch định năng lực sản xuất là gì?

a)

Capacity planning

b)

Production scheduling

c)

Operational planning

d)

Resource allocation

15.

Đáp ứng nhu cầu tăng mạnh nghĩa là gì?

a)

Meet the surge in demand

b)

Optimize capacity

c)

Increase production

d)

Boost supply

16.

Trước / sớm hơn nghĩa là gì?

a)

In advance

b)

Beforehand

c)

Earlier in time

d)

Preliminary

17.

Tinh giản quy trình nghĩa là gì?

a)

Streamline

b)

Optimize

c)

Automate

d)

Reduce waste

18.

Sắp xếp theo mức độ ưu tiên nghĩa là gì?

a)

Prioritize

b)

Organize

c)

Optimize

d)

Streamline

19.

Kém may mắn nghĩa là gì?

a)

Out of luck

b)

Unlucky

c)

No chance

d)

Bad timing

20.

Sự chuyển đổi là gì?

a)

Conversion

b)

Transformation

c)

Revolution

d)

Shift

21.

Đồng thời nghĩa là gì?

a)

Simultaneously

b)

Together

c)

At once

d)

Parallel

22.

Cuộc cách mạng / thay đổi lớn là gì?

a)

Revolution

b)

Reform

c)

Conversion

d)

Innovation

23.

Lặp đi lặp lại nghĩa là gì?

a)

Repetitive

b)

Recurring

c)

Cyclic

d)

Looping

24.

Bìa sách / đóng gáy là gì?

a)

Binding

b)

Cover

c)

Spine

d)

Edge

25.

Thông số kỹ thuật là gì?

a)

Specification

b)

Requirement

c)

Standard

d)

Details

26.

Tiêu chuẩn hóa nghĩa là gì?

a)

Standardized

b)

Normalized

c)

Regulated

d)

Formatted

27.

Thuốc không kê đơn là gì?

a)

Over-the-counter drug

b)

Prescription drug

c)

Generic medicine

d)

Approved medicine

28.

Khoản phải trả / đến hạn thanh toán là gì?

a)

Payable

b)

Liability

c)

Debt

d)

Amount

29.

Số lượng / khoản tiền là gì?

a)

Amount

b)

Quantity

c)

Value

d)

Sum

30.

Thi hành / thực hiện là gì?

a)

Implement

b)

Apply

c)

Enforce

d)

Activate

31.

Tối ưu hóa nghĩa là gì?

a)

Optimize

b)

Streamline

c)

Improve

d)

Enhance

32.

Đảm bảo chất lượng là gì?

4 lines
33.

Thi hành / thực hiện là gì?

a)

Implement

b)

Apply

c)

Enforce

d)

Activate

34.

Tối ưu hóa nghĩa là gì?

a)

Optimize

b)

Streamline

c)

Improve

d)

Enhance

35.

Đảm bảo chất lượng là gì?

a)

Quality assurance

b)

Quality control

c)

Performance check

d)

Inspection

36.

Tầm nhìn chiến lược là gì?

a)

Strategic vision

b)

Corporate vision

c)

Future plan

d)

Business objective

37.

Phân bổ nguồn lực nghĩa là gì?

a)

Resource allocation

b)

Capacity planning

c)

Inventory allocation

d)

Budget distribution

38.

Quy trình làm việc tuyến tính là gì?

a)

Linear workflow

b)

Sequential work

c)

Direct flow

d)

Line process

39.

Đo lường hiệu suất hoạt động là gì?

a)

Performance measurement

b)

Productivity scoring

c)

Operational check

d)

KPI rating

40.

Sản xuất đúng lúc là gì?

a)

Just-in-Time manufacturing

b)

Lean production

c)

Timed production

d)

On-demand manufacturing

41.

Sản xuất tinh gọn là gì?

a)

Lean manufacturing

b)

Just-in-Time

c)

Mass production

d)

Optimize line

42.

Hiệu suất dây chuyền nghĩa là gì?

a)

Line efficiency

b)

Production yield

c)

Manufacturing speed

d)

Output rate

43.

Năng suất sản xuất là gì?

a)

Production yield

b)

Line efficiency

c)

Output flow

d)

Process success

44.

Nút thắt cổ chai là gì?

a)

Production bottleneck

b)

Slow point

c)

Blockage

d)

Process delay

45.

Lưu đồ quy trình là gì?

a)

Flowchart

b)

Workflow diagram

c)

Process map

d)

Operation scheme

46.

Số lượng đặt hàng tối ưu là gì?

a)

EOQ model

b)

FIFO

c)

LIFO

d)

ABC method

47.

Nhập trước – xuất trước là gì?

a)

FIFO

b)

LIFO

c)

EOQ model

d)

First-first

48.

Nhập sau – xuất trước là gì?

a)

LIFO

b)

FIFO

c)

Reverse inventory

d)

Backflow

49.

Phương pháp tính chi phí theo hoạt động là gì?

a)

ABC method

b)

Cost accounting

c)

Lean accounting

d)

Activity input method

50.

Kế toán chi phí là gì?

a)

Cost accounting

b)

Financial accounting

c)

Tax accounting

d)

Bookkeeping

51.

Kế toán quản trị là gì?

a)

Managerial accounting

b)

Cost accounting

c)

Tax accounting

d)

Audit control

52.

Kiểm toán là gì?

a)

Auditing

b)

Inspecting

c)

Accounting

d)

Financial reviewing

53.

Kế toán pháp y là gì?

a)

Forensic accounting

b)

Legal auditing

c)

Compliance accounting

d)

Crime bookkeeping

54.

Ghi sổ kế toán là gì?

a)

Bookkeeping

b)

Accounting

c)

Record keeping

d)

Financial listing

55.

Kế toán sáng tạo là gì?

a)

Creative accounting

b)

Manipulated accounting

c)

Flexible reporting

d)

Adjusted finance

56.

Kế toán thuế là gì?

a)

Tax accounting

b)

Cost accounting

c)

Fiscal reporting

d)

Revenue control

57.

Phi vật thể / không sờ thấy được nghĩa là gì?

a)

Intangible

b)

Invisible

c)

Untouchable

d)

Nonphysical

58.

Phân ngành là gì?

a)

Subsector

b)

Division

c)

Field

d)

Category

59.

Nghĩa vụ pháp lý là gì?

a)

Liability

b)

Responsibility

c)

Legal duty

d)

Obligation

60.

Vốn chủ sở hữu là gì?

a)

Equity

b)

Capital

c)

Investment

d)

Share value

61.

Công ty con nghĩa là gì?

a)

Subsidiary

b)

Division

c)

Affiliate

d)

Partner company

62.

Gấp ba lần nghĩa là gì?

a)

Threefold

b)

Triple

c)

Three times

d)

Trifold

63.

Người cấp vốn là gì?

a)

Financial backer

b)

Investor

c)

Sponsor

d)

Funder

64.

Khoản vay thế chấp là gì?

4 lines
65.

Gấp ba lần nghĩa là gì?

a)

Threefold

b)

Triple

c)

Three times

d)

Trifold

66.

Người cấp vốn là gì?

a)

Financial backer

b)

Investor

c)

Sponsor

d)

Funder

67.

Khoản vay thế chấp là gì?

a)

Mortgage loan

b)

Home loan

c)

Credit loan

d)

Secured loan

68.

Thị trường chứng khoán là gì?

a)

Stock market

b)

Share market

c)

Capital market

d)

Investment market

69.

Lãi suất là gì?

a)

Interest rates

b)

Loan rates

c)

Profit rates

d)

Capital rates

70.

Lợi tức đầu tư là gì?

a)

Return on investment

b)

Profit return

c)

Capital gain

d)

Investment value

71.

Quỹ tương hỗ là gì?

a)

Mutual fund

b)

Shared fund

c)

Public fund

d)

Joint fund

72.

Quỹ phòng hộ là gì?

a)

Hedge fund

b)

Risk fund

c)

Private fund

d)

High-value fund

73.

Sân chơi bình đẳng nghĩa là gì?

a)

Level playing field

b)

Fair chance

c)

Equal opportunity

d)

Equal platform

74.

Doanh nhân là gì?

a)

Entrepreneur

b)

Business owner

c)

Founder

d)

Manager

75.

Sự phơi bày / tiếp xúc là gì?

a)

Exposure

b)

Reveal

c)

Attention

d)

Visibility

76.

Khoản thế chấp là gì?

a)

Mortgage

b)

Loan

c)

Lease

d)

Finance

77.

Doanh nghiệp liên doanh là gì?

a)

Joint venture

b)

Partnership

c)

Joint business

d)

Shared enterprise

78.

Tham nhũng nghĩa là gì?

a)

Corruption

b)

Fraud

c)

Abuse

d)

Scandal

79.

Bộ máy quan liêu nghĩa là gì?

a)

Bureaucracy

b)

Administration

c)

Hierarchy

d)

Authority system

80.

Nhân vật chủ chốt là gì?

a)

Protagonist

b)

Leader

c)

Key person

d)

Main actor

81.

Thuế xuất cảnh là gì?

a)

Departure tax

b)

Airport tax

c)

Travel fee

d)

Exit fee

82.

Nhét vào nhanh chóng là gì?

a)

Bundle into

b)

Push into

c)

Pack into

d)

Load into

83.

Trắng trợn nghĩa là gì?

a)

Blatant

b)

Obvious

c)

Clear

d)

Direct

84.

Nắm lấy / chộp lấy nghĩa là gì?

a)

Grab

b)

Catch

c)

Take

d)

Hold

85.

Sự liêm chính là gì?

a)

Integrity

b)

Honesty

c)

Ethics

d)

Morality

86.

Làm thất vọng / hoảng hốt nghĩa là gì?

a)

Dismay

b)

Shock

c)

Upset

d)

Stress

87.

Sự hạn chế / ràng buộc nghĩa là gì?

a)

Constraint

b)

Limit

c)

Boundary

d)

Restriction

88.

Định kỳ nghĩa là gì?

a)

Periodically

b)

Repeatedly

c)

Occasionally

d)

Timely

89.

Bổ sung / phụ trợ nghĩa là gì?

a)

Supplementary

b)

Additional

c)

Extra

d)

Added

90.

Chính quyền đô thị là gì?

a)

Municipality

b)

City council

c)

Local government

d)

Authority

91.

Tái định cư nghĩa là gì?

a)

Resettlement

b)

Relocation

c)

Rehousing

d)

Migration

92.

Bất động sản / khu đất là gì?

a)

Estate

b)

Property

c)

Land

d)

Holding

93.

Gắn sâu / được nhúng vào nghĩa là gì?

a)

Embedded

b)

Inserted

c)

Fixed

d)

Integrated

94.

Chuẩn mực là gì?

a)

Norm

b)

Rule

c)

Standard

d)

Guideline

95.

Tỷ số / tỷ lệ là gì?

a)

Ratio

b)

Rate

c)

Proportion

d)

Comparison

96.

Biên lợi nhuận là gì?

a)

Margin

b)

Profit

c)

Gain

d)

Income

97.

Gió xuôi / điều kiện thuận lợi là gì?

a)

Tailwind

b)

Headwind

c)

Boost

d)

Support

98.

Đề ra / xây dựng (kế hoạch) là gì?

a)

Formulate

b)

Plan

c)

Develop

d)

Prepare

99.

Đàm phán là gì?

a)

Negotiating

b)

Discussing

c)

Bargaining

d)

Meeting