wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khoa học

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Tùy thuộc vào tỉ lệ các loại hạt trong đất, người ta chia thành các loại đất nào?

a)

Đất đỏ, đất đen, đất nâu.

b)

Đất pH ra và đất feralit

c)

Đất sét, đất thịt, đất cát.

d)

Đất thịt, đất cát, đất màu.

2.

Trong đất có những thành phần nào?

a)

Nước, không khí, chất khoáng, mùn,….

b)

Không khí, chất khoáng, mùn,….

c)

Nước, chất khoáng, mùn,….

d)

Chất khoáng, đất, mùn,….

3.

Đất có vai trò gì đối với cây trồng?

a)

Cung cấp nước, không khí cho cây

b)

Giữ cho cây đứng vững.

c)

Cung cấp chất dinh dưỡng, cho cây.

d)

Tất cả phương án đều đúng

4.

Đâu là nguyên nhân gây ra ô nhiễm đất?

a)

Rác thải từ sinh hoạt đưa ra môi trường bừa bãi.

b)

Lạm dụng thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật.

c)

Chặt phá, đốt rừng bừa bãi

d)

Tất cả phương án đều đúng

5.

Đâu là nguyên nhân gây xói mòn đất?

a)

Bão lũ

b)

Sạt lở

c)

Do con người chặt phá rừng bừa bãi

d)

Tất cả các phương án đều đúng

6.

Một số biện pháp phòng chống xói mòn đất là?

a)

Trồng cây gây rừng phủ xanh đất trống, đồi trọc

b)

Trồng thảm cỏ

c)

Làm ruộng bậc thang

d)

Xây bờ kè

e)

Tất cả các phương án trên.

7.

Ô nhiễm đất và xói mòn đất gây ảnh hưởng xấu đến những đối tượng nào?

a)

Động vật

b)

Thực vật

c)

Con người

d)

Tất cả các phương án đều đúng

8.

Hỗn hợp được tạo thành từ

a)

Hai hay nhiều chất trộn lẫn với nhau, tính chất của các chất không thay đổi sau khi trộn.

b)

Chất rắn và chất lỏng hoặc chất lỏng với chất lỏng hòa tan và phân bố đều vào nhau.

c)

Hai hay nhiều chất trộn lẫn với nhau và phân bố đều vào nhau.

d)

Chất rắn và chất lỏng hoặc chất lỏng với chất lỏng trộn lẫn và phân bố đều vào nhau.

9.

Làm thế nào để tách muối ra khỏi dung dịch muối?

a)

Pha thêm nước vào dung dịch

b)

Trộn đều cát vào dung dịch muối

c)

Khuấy đều dung dịch

d)

Đun nóng dung dịch muối

10.

Hỗn hợp chất lỏng và chất rắn hòa tan, phân bố đều được gọi là gì?

a)

Hỗn hợp

b)

Nồng độ

c)

Dung dịch

d)

Kết hợp

11.

Các chất có thể tồn tại ở trạng thái gì?

a)

lỏng, khí

b)

rắn, lỏng, khí

c)

rắn, lỏng, chân không

d)

rắn, khí

12.

Chất nào dễ bay hơi ở nhiệt độ phòng, thường được dùng để sát trùng trong y tế?

a)

Dung dịch muối 0,9%

b)

Nước tinh khiết

c)

Cồn

d)

Nước cất

13.

Biến đổi hóa học là gì?

a)

Sự thay đổi hình dạng của chất mà không tạo ra chất mới.

b)

Sự thay đổi về khối lượng của chất

c)

Sự biến đổi tạo ra chất mới và có nhận biết qua màu sắc, mùi vị.

d)

Sự thay đổi nhiệt độ của môi trường

14.

Khi chiếc đinh sắt bị gỉ, hiện tượng này được gọi là gì?

a)

Sự bay hơi

b)

Sự đông đặc

c)

Biến đổi hóa học

d)

Biến đổi vật lí

15.

Hiện tượng nào sau đây là biến đổi hóa học?

a)

Muối hòa tan trong nước

b)

Gỗ bị đốt cháy tạo thành than

c)

Giấy bị cắt thành mảnh nhỏ

d)

Cả A và C đúng

16.

Tại sao người ta thường bôi sơn lên đinh sắt?

a)

Để tăng độ bóng cho đinh sắt

b)

Để làm cho đinh sắt dễ sử dụng hơn

c)

Để ngăn đinh sắt không bị gỉ

d)

Để tăng khối lượng của đinh sắt

17.

Để cảnh báo mọi người về an toàn điện nơi công cộng, người ta thường làm gì?

a)

Có nhân viên canh gác thường trực và nhắc nhở người dân.

b)

Đặt các biển báo cấm, biển cảnh báo nguy hiểm

c)

Lắp đặt hệ thống đèn cảnh báo

d)

Xây dựng và lắp đặt các trụ điện tại nơi không có người dân sinh sống.

18.

Đâu là nguồn năng lượng không có sẵn trong tự nhiên?

a)

Năng lượng từ lương thực, thực phẩm

b)

Năng lượng thủy triều

c)

Năng lượng gió

19.

Khi đạp xe xuôi chiều gió, em sẽ thấy mất ít sức hơn khi đạp xe ngược chiều gió. Nguồn năng lượng nào đã ảnh hưởng đến việc đạp xe này?

a)

Năng lượng điện

b)

Năng lượng gió

c)

Năng lượng chất đốt

d)

Năng lượng nước chảy

20.

Con người sử dụng năng lượng được lấy từ đâu để sống và phát triển?

a)

Thức ăn, đồ uống

b)

Thực vật, mặt trời

c)

Hoạt động vui chơi

d)

Sản xuất

21.

Nguồn năng lượng nào cung cấp cho hoạt động trong hình dưới đây?

a)

Năng lượng Mặt Trời

b)

Năng lượng thủy triều

c)

Năng lượng nước chảy

d)

Năng lượng gió

22.

Trường hợp nào dưới đây sử dụng điện không an toàn?

a)

Báo cho người lớn khi nhìn thấy dây điện bị hở

b)

Thả diều ở khu vực thoáng mát, không vướng lưới điện cao áp

c)

Tận dụng không gian, phơi quần áo ở trên dây điện

d)

Rút các thiết bị điện trong nhà khi trời có mưa giông

23.

Đâu là trường hợp sử dụng điện lãng phí?

a)

Tắt ti vi khi không xem

b)

Tắt đèn ở bàn học khi đã rời đi

c)

Mở cửa phòng khi đang bật điều hòa

d)

Sử dụng bóng đèn tiết kiệm điện

24.

Vì sao nên sử dụng loại đèn compact thay cho bóng đèn sợi đốt?

a)

Để tiết kiệm điện

b)

Vì phù hợp để trang trí

c)

Vì kích thước nhỏ gọn

d)

Vì ánh sáng dễ nhìn

25.

Vì sao cần tiết kiệm năng lượng điện?

a)

Các nguồn năng lượng mất nhiều năm để hình thành và đang dần cạn kiệt

b)

Chi phí tải điện rất đắt đỏ

c)

Khó khăn trong việc tải điện đi xa

d)

Địa hình không phù hợp để tải nguồn điện đi xa

26.

Pin có cấu tạo gồm

a)

cực điện cao thế

b)

cực dương và cực âm

c)

cực nối dây điện và cực nối bóng đèn

d)

cực nam và cực bắc

27.

Bộ phận trong hình có tên là gì?

a)

Pin

b)

Bóng đèn

c)

Dây dẫn điện

d)

Khóa K

28.

Vì sao bóng đèn trong hình không sáng?

a)

Chưa đóng công tắc

b)

Chưa nối dây điện

c)

Chưa gắn pin vào mạch

d)

Dây điện đứt

29.

Ngoài việc sử dụng pin để cung cấp mạch điện thấp sáng đơn giản, người ta còn thường dùng dụng cụ nào để làm nguồn điện?

a)

Ắc quy

b)

Công tắc

c)

Cầu dao

d)

Ổ điện

30.

Bộ phận nào ở bàn là được làm từ vật liệu dẫn điện?

a)

Tay cầm

b)

Núm điều chỉnh nhiệt độ

c)

Lõi dây điện

d)

Vỏ dây điện

31.

Năng lượng trong thức ăn, than đá, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên đều bắt nguồn từ năng lượng nào?

a)

Năng lượng điện

b)

Năng lượng nước chảy

c)

Năng lượng gió

d)

Năng lượng mặt trời

32.

Năng lượng mặt trời có thể biến đổi trực tiếp thành điện năng nhờ

a)

pin mặt trời

b)

tua-bin

c)

máy phát điện

d)

cối xay gió

33.

Để làm quay tua-bin của máy phát điện nhà máy thủy điện cần dùng năng lượng gì?

a)

Năng lượng mặt trời

b)

Năng lượng gió

c)

Năng lượng nước chảy

d)

Năng lượng chất đốt

34.

Năng lượng nước chảy có thể được sử dụng cho mục đích nào dưới đây?

a)

Làm khô quần áo

b)

Rê thóc

c)

Thả diều

d)

Vận chuyển hàng hóa xuôi dòng nước

35.

Hình ảnh dưới đây ứng dụng nguồn năng lượng nào?

a)

Năng lượng mặt trời

b)

Năng lượng gió

c)

Năng lượng thủy triều

d)

Năng lượng nước chảy

36.

Trong hình ảnh dưới đây, năng lượng nước chảy được sử dụng vào mục đích gì?

a)

Vận chuyển hàng hóa xuôi dòng nước

b)

Làm quay bánh xe nước đưa nước lên cao

c)

Làm quay tua-bin của nhà máy thủy điện

37.

Vì sao khi thuyền đi ngược chiều gió, người ta phải hạ buồm xuống?

a)

Để tiết kiệm nguồn năng lượng gió và đảm bảo cung cấp năng lượng đáp ứng nhu cầu sử dụng

b)

Để dễ dàng chuyển hướng của thuyền

c)

Để thuyền di chuyển chậm hơn

d)

Giảm áp lực tạo ra từ gió khiến thuyền di chuyển chậm hơn

38.

Sử dụng năng lượng điện tạo ra từ năng lượng mặt trời có ưu điểm gì so với năng lượng điện do nhà máy điện sản xuất?

a)

Phụ thuộc vào ánh sáng mặt trời

b)

Chi phí trả trước cao

c)

Gây ô nhiễm môi trường

d)

Khả dụng trên toàn thế giới

39.

Cơ quan sinh sản đực của hoa được gọi là gì?

a)

Nhụy

b)

Đài hoa

c)

Nhị

d)

Cánh hoa

40.

Thụ tinh ở thực vật có hoa diễn ra tại đâu?

a)

Ống dẫn của đầu nhụy

b)

Bầu nhụy

c)

Đài hoa

d)

Cánh hoa

41.

Điểm khác biệt chính giữa hoa thụ phấn nhờ gió và hoa thụ phấn nhờ côn trùng là gì?

a)

Hoa thụ phấn nhờ gió có màu sắc sặc sỡ hơn so với hoa thụ phấn nhờ côn trùng là gì?

b)

Hoa thụ phấn nhờ gió không có màu sắc sặc sỡ, đài hoa, cánh hoa nhỏ hoặc không có.

c)

Hoa thụ phấn nhờ côn trùng có kích thước lớn hơn bình thường

d)

Hoa thụ phấn nhờ gió thường không có mùi thơm

42.

Hoa đơn tính khác hoa lưỡng tính ở điểm nào?

a)

Hoa đơn tính chỉ có một cơ quan sinh sản (nhị hoặc nhụy), còn hoa lưỡng tính có cả hai cơ quan sinh sản trên cùng một bông hoa

b)

Hoa đơn tính có kích thước nhỏ hơn hoa lưỡng tính

c)

Hoa lưỡng tính thường thụ phấn nhờ gió, còn hoa đơn tính thụ phấn nhờ côn trùng

d)

Hoa đơn tính có màu sắc sặc sỡ hơn hoa lưỡng tính

43.

Hạt được cấu tạo bởi những phần chính nào?

a)

Phôi, lá, thân

b)

Thân, rễ, lá

c)

Vỏ hạt, phôi, chất dinh dưỡng dự trữ

d)

Vỏ hạt, chất dinh dưỡng dự trữ, rễ

44.

Loài cây nào sau đây có thể mọc cây con từ rễ?

a)

Cây chuối

b)

Cây lúa

c)

Cây cà chua

d)

Cây ổi

45.

Cây nào dưới đây có cây con có thể mọc lên từ thân của cây mẹ?

a)

Cây khoai tây

b)

Cây mía

c)

Dưa hấu

d)

Cây ớt

46.

Trong quá trình thực hành trồng cây, cần chú ý cắm các đoạn thân cây như thế nào?

a)

Cắm ngang trong lòng đất.

b)

Cắm thẳng đứng so với mặt đất.

c)

Cắm ngược theo chiều từ ngọn của đoạn thân đến đầu gốc.

d)

Cắm xuôi theo chiều từ đầu gốc đến ngọn của đoạn thân.

47.

Khi so sánh động vật đẻ con và đẻ trứng, phát biểu nào dưới đây là đúng?

a)

Động vật đẻ trứng luôn phát triển nhanh hơn động vật đẻ con

b)

Động vật đẻ con thường chăm sóc con tốt hơn để tăng khả năng sống sót

c)

Động vật đẻ trứng luôn sống ở dưới nước

d)

Động vật đẻ con chỉ sống ở môi trường nóng ẩm

48.

Giai đoạn phát triển nào phù hợp trong vòng đời của bướm?

a)

Bướm trưởng thành → Ấu trùng (sâu bướm) → Nhộng → Trứng.

b)

Bướm trưởng thành → Trứng → Ấu trùng (sâu bướm) → Nhộng.

c)

Nhộng → Trứng → Bướm trưởng thành → Ấu trùng (sâu bướm).

d)

Bướm trưởng thành → Ấu trùng (sâu bướm) → Nhộng → Trứng.

49.

Ở động vật khi trưởng thành, cơ quan sinh dục của con đực sẽ tạo ra:

a)

trứng.

b)

tinh trùng.

c)

phôi.

d)

hợp tử.

50.

Ở động vật khi trưởng thành, cơ quan sinh dục của con cái sẽ tạo ra:

a)

trứng.

b)

tinh trùng.

c)

phôi.

d)

hợp tử.

51.

Sự thụ tinh có thể xảy ra khi tinh trùng và trứng kết hợp tạo thành gì?

a)

ấu trùng.

b)

con non.

c)

phôi.

d)

hợp tử.

52.

Sự thụ tinh có thể xảy ra ở những đâu?

a)

Bên ngoài và bên trong cơ thể con cái.

b)

Bên trong cơ thể con cái.

c)

Bên ngoài và bên trong cơ thể con đực.

d)

Bên trong cơ thể con đực.

53.

Hình ảnh dưới đây là giai đoạn nào trong quá trình sinh sản của cá?

a)

Hợp tử.

b)

Phôi.

c)

Cá con mới nở.

d)

Trứng cá sau khi được cá đực tưới tinh trùng thụ tinh cho trứng.

54.

Hình ảnh dưới đây là giai đoạn nào trong quá trình sinh sản của bò?

a)

Cơ quan sinh dục của bò cái tạo ra trứng.

b)

Phôi phát triển thành thai.

c)

Hợp tử phát triển thành phôi.

d)

Trứng được thụ tinh với tinh trùng tạo thành hợp tử.

55.

Động vật đẻ con nào dưới đây chỉ đẻ mỗi lứa một con?

a)

Hươu cao cổ.

b)

Chuột.

c)

Chó.

d)

Khỉ.

56.

Động vật nào dưới đây đẻ con thường đẻ mỗi lứa nhiều con?

a)

Nai.

b)

Hươu cao cổ.

c)

Sư tử.

d)

Heo (lợn).

57.

Ở động vật đẻ con, con non mới sinh ra thường được nuôi bằng gì?

a)

Tự kiếm ăn

b)

Cây xanh

c)

Thức ăn thô

d)

Sữa mẹ

58.

Ở động vật đẻ trứng, ấu trùng nở ra từ trứng phát triển thành gì?

a)

Nhộng

b)

Con non

c)

Con trưởng thành

d)

Hợp tử

59.

Ở động vật đẻ con, con non được nuôi bằng sữa mẹ đến khi nào?

a)

Đến khi con mẹ không còn sữa

b)

Đến khi con non phát triển thành con trưởng thành và có thai

c)

Đến khi có thể tự kiếm ăn và phát triển thành con trưởng thành

d)

Đến khi con mẹ đẻ lứa tiếp theo

60.

Biện pháp nào sau đây không thể hạn chế được sự phát triển của muỗi?

a)

Giữ môi trường sống ẩm ướt.

b)

Dọn dẹp môi trường.

c)

Phun thuốc diệt muỗi.

d)

Dùng các loại tinh dầu để xua đuổi muỗi.