wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khoa Học - Lớp 7

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Thường thì, khí khổng tập trung ở đâu trong lá?

a)

Biểu bì của lá.

b)

Gân lá.

c)

Tế bào mô giậu.

d)

Trong khoang khí.

2.

Trong quá trình hô hấp, sự trao đổi khí diễn ra như thế nào?

a)

Hít vào carbon dioxide, thải ra oxy.

b)

Hít vào oxy, thải ra carbon dioxide.

c)

Hít vào carbon dioxide và hơi nước.

d)

Hít vào oxy và hơi nước.

3.

Sắp xếp các phần sau theo đúng thứ tự của hệ hô hấp ở người: phổi, khí quản, khoang mũi, thanh quản, phế quản.

a)

Khoang mũi, khí quản, thanh quản, phế quản, phổi.

b)

Khoang mũi, thanh quản, khí quản, phế quản, phổi.

c)

Khoang mũi, phế quản, khí quản, thanh quản, phổi.

d)

Khoang mũi, phổi, khí quản, thanh quản, phế quản.

4.

Đại lý nào sau đây không gây hại cho đường hô hấp?

a)

Bụi.

b)

Vi khuẩn.

c)

Khói thuốc lá.

d)

Oxy.

5.

Trong quá trình trao đổi khí ở tế bào, khí nào sẽ khuếch tán từ máu vào tế bào?

a)

Khí N2.

b)

Khí CO2.

c)

Khí O2.

d)

Khí H2.

6.

Đối tượng giúp cây trao đổi khí với môi trường là:

a)

Chloroplast.

b)

Rễ.

c)

Khí khổng.

d)

Tissue palisade.

7.

Cấu trúc của khí khổng:

a)

Mỗi khí khổng bao gồm hai tế bào hình đậu được ép chặt lại với nhau, thành ngoài mỏng, thành trong dày.

b)

Mỗi khí khổng bao gồm bốn tế bào hình đậu được ép chặt lại với nhau, thành ngoài mỏng, thành trong dày.

c)

Mỗi khí khổng bao gồm hai tế bào hình bầu dục được ép chặt lại với nhau.

d)

Mỗi khí khổng bao gồm hai tế bào hình que được ép chặt lại với nhau, thành ngoài mỏng, thành trong dày.

8.

Chức năng của khí khổng:

a)

Trao đổi khí.

b)

Mất nước dưới dạng hơi.

c)

Quang hợp.

d)

Cả A và B.

9.

Ở cá, sự trao đổi khí xảy ra nhờ cơ quan:

a)

Phổi.

b)

Da.

c)

Mang.

d)

Hệ thống ống khí.

10.

Cơ chế trao đổi khí giữa các sinh vật sống và môi trường là:

a)

Thẩm thấu.

b)

Khuyếch tán.

c)

Vận chuyển chủ động.

d)

Độ ẩm.

11.

Cơ chế trao đổi khí giữa các sinh vật sống và môi trường là gì?

a)

Thẩm thấu.

b)

Khuyếch tán.

c)

Vận chuyển chủ động.

d)

Nhập bào.

12.

Các phân tử nước được hình thành từ:

a)

Một nguyên tử oxy liên kết với hai nguyên tử hydro bằng liên kết cộng hóa trị.

b)

Một nguyên tử nitơ liên kết với ba nguyên tử hydro bằng liên kết cộng hóa trị.

c)

Một nguyên tử oxy liên kết với hai nguyên tử hydro bằng liên kết ion.

d)

Một nguyên tử oxy liên kết với hai nguyên tử hydro bằng liên kết hydro.

13.

Vai trò của nước trong sự sống là gì?

a)

Dung môi.

b)

Điều chỉnh nhiệt độ của sinh vật và môi trường.

c)

Tạo ra lực mao dẫn, giúp vận chuyển các chất trong mao mạch.

d)

Tất cả A, B và C.

14.

Trong cơ thể con người, nước chiếm tỷ lệ bao nhiêu phần trăm?

a)

50%.

b)

70%.

c)

80%.

d)

90%.

15.

Trong quá trình quang hợp ở thực vật, nước đóng vai trò là:

a)

Nguyên liệu thô.

b)

Chất vận chuyển.

c)

Chất hòa tan.

d)

Chất xúc tác.

16.

Các chất dinh dưỡng mà động vật cần với số lượng lớn là gì?

a)

Protein, carbohydrate, vitamin.

b)

Protein, carbohydrate, chất béo.

c)

Vitamin, chất béo, khoáng chất.

d)

Carbohydrate, chất béo, khoáng chất.

17.

Nước và khoáng chất từ môi trường bên ngoài được hấp thụ bởi rễ nhờ:

a)

Tóc rễ.

b)

Mũ rễ.

c)

Xylem.

d)

Phloem.

18.

Rễ tóc xuất phát từ đâu?

a)

Từ các tế bào trong trục trung tâm kéo dài.

b)

Từ các tế bào biểu bì kéo dài.

c)

Từ các tế bào trong vỏ kéo dài.

d)

Từ các tế bào mạch gỗ và mạch phloem kéo dài.

19.

Các chất dinh dưỡng trong thực vật là một nhóm các chất:

a)

Protein.

b)

Khoáng chất.

c)

Vitamin.

d)

Đường.

20.

In plants, organic substances, hormones, vitamins, and ATP are transported by?

a)

Xylem.

b)
21.

Nhóm các chất dinh dưỡng trong thực vật là gì?

a)

Protein

b)

Khoáng chất

c)

Vitamin

d)

Carbohydrate

22.

Trong thực vật, các chất hữu cơ, hormone, vitamin và ATP được vận chuyển bởi?

a)

Xylem

b)

Phloem

c)

Không gian liên bào

d)

Cầu tế bào chất

23.

Điều nào sau đây không đúng về vai trò của sự thoát hơi nước ở thực vật?

a)

Tạo ra lực đẩy cho việc vận chuyển các chất trong thực vật.

b)

Điều chỉnh nhiệt độ bề mặt lá.

c)

Giúp CO2 vào lá để quang hợp.

d)

Đưa O2 vào lá để hô hấp tế bào.

24.

Yếu tố nào không ảnh hưởng đến sự trao đổi nước và chất dinh dưỡng ở cây?

a)

Ánh sáng

b)

Tốc độ thoát hơi nước

c)

Độ pH của đất

d)

Thông khí của đất

25.

Trong cơ thể con người có bao nhiêu phần trăm nước?

a)

60 - 75%

b)

75 - 80%

c)

85 - 90%

d)

55 - 60%

26.

Người lớn cần cung cấp trung bình bao nhiêu lít nước mỗi ngày?

a)

1.5 - 2 L

b)

0.5 - 1 L

c)

2 - 2.5 L

d)

2.5 - 3 L

27.

Thức ăn từ bên ngoài vào cơ thể qua:

a)

Miệng

b)

Thực quản

c)

Dạ dày

d)

Ruột non

28.

Các chất nào được hệ tuần hoàn vận chuyển đến các cơ quan bài tiết?

a)

Nước, CO2, kháng thể

b)

CO2, chất thải, nước

c)

CO2, hormone, chất dinh dưỡng

d)

Nước, hormone, kháng thể

29.

Theo bạn, có bao nhiêu loại mạch máu trong cơ thể người?

a)

2 loại

b)

3 loại

c)

4 loại

d)

5 loại

30.

Phản ứng của các sinh vật là gì?

a)

Khả năng nhận biết kích thích và phản ứng với kích thích từ môi trường bên trong và bên ngoài.

b)

Khả năng nhận biết kích thích từ môi trường bên trong.

c)

Khả năng phản ứng với kích thích từ môi trường bên ngoài.

d)

Khả năng nhận biết kích thích và phản ứng với kích thích từ môi trường bên ngoài.

31.

Trong các hiện tượng sau, hiện tượng nào không phải là phản ứng của cây?

(a)  

32.

Hiện tượng nào sau đây không phải là phản ứng của cây?

a)

Những chiếc lá của cây bàng rụng vào mùa hè.

b)

Những chiếc lá của cây xoan rụng khi có gió mạnh.

c)

Hoa hướng dương quay về phía mặt trời.

d)

Cây bắt ruồi bắt mồi.

33.

Hình ảnh chứng minh hiện tượng phản ứng nào ở thực vật?

a)

Địa hướng âm của rễ, địa hướng dương của thân.

b)

Phản ứng cảm ứng.

c)

Phản ứng hóa học.

d)

Phản ứng với nước.

34.

Hiện tượng cây cối mọc về phía nguồn dinh dưỡng được gọi là:

a)

Phản ứng xúc giác.

b)

Phototropism.

c)

Phản ứng hóa học.

d)

Hydrotropism.

35.

Hành vi nào sau đây thuộc nhóm hành vi học được?

a)

Miệng tiết nước bọt khi nhìn thấy một lát chanh.

b)

Một em bé bú mẹ.

c)

Côn trùng lột xác trên cành cây.

d)

Gà trống gáy mỗi sáng.

36.

Các hành vi bẩm sinh là những hành vi:

a)

Được sinh ra với, di truyền từ cha mẹ, và là duy nhất cho cá nhân đó.

b)

Được sinh ra với, di truyền từ cha mẹ, và là đặc trưng của loài.

c)

Được học trong cuộc sống, không di truyền từ cha mẹ, và là duy nhất cho cá nhân đó.

d)

Được học trong cuộc sống, không di truyền từ cha mẹ, và là đặc trưng của loài.

37.

Hành vi nào sau đây là hành vi bẩm sinh ở động vật?

a)

Cicada hát vào những ngày hè nóng bức.

b)

Magpie học nói tiếng người.

c)

Bò trở về chuồng khi nghe tiếng chuông.

d)

Khỉ đạp xe đạp.

38.

Vai trò của hành vi là gì?

a)

Hành vi giúp động vật phản ứng với các kích thích từ môi trường.

b)

Hành vi giúp động vật phát triển.

c)

Hành vi giúp động vật thích nghi với môi trường sống của chúng để tồn tại và phát triển.

d)

Hành vi giúp động vật kháng cự lại các kích thích từ môi trường.

39.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào là đúng/sai? Sự trao đổi khí là sự trao đổi các chất từ lỏng sang khí giữa cơ thể và môi trường.

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào là đúng/sai? Sự trao đổi khí là sự trao đổi các chất ở dạng khí giữa cơ thể và môi trường.

a)

Đúng

b)

Sai

41.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào là đúng/sai? Trong quá trình quang hợp, cây cối hấp thụ carbon dioxide và thải ra oxy.

a)

Đúng

b)

Sai

42.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào là đúng/sai? Trong quá trình quang hợp, cây cối hấp thụ oxy và thải ra carbon dioxide.

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Quan sát cấu trúc hóa học của nước, hãy xác định xem các phát biểu sau có đúng hay sai không? Mỗi phân tử nước có 2 nguyên tử hydro liên kết với 1 nguyên tử oxy bằng liên kết cộng hóa trị.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Quan sát cấu trúc hóa học của nước, hãy xác định xem các phát biểu sau có đúng hay sai không? Cặp electron trong liên kết cộng hóa trị bị nghiêng về phía nguyên tử oxy, vì vậy đầu mang nguyên tử oxy của phân tử nước mang điện tích dương trong khi đầu mang nguyên tử hydro mang điện tích âm.

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Quan sát cấu trúc hóa học của nước, hãy xác định xem các phát biểu sau có đúng hay sai không? Do tính chất phân cực của nó, các phân tử nước thu hút lẫn nhau và thu hút các phân tử phân cực khác.

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Quan sát cấu trúc hóa học của nước, hãy xác định xem các phát biểu sau có đúng hay sai không? Nước trở thành dung môi cho nhiều chất do tính phân cực của nó.

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Khi nói về sự trao đổi nước và chất dinh dưỡng trong cây, câu nào sau đây là đúng/sai? Cây thủy sinh sống hoàn toàn trong nước.

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Khi nói về sự trao đổi nước và chất dinh dưỡng trong cây, câu nào sau đây là đúng/sai? Nước và khoáng chất chủ yếu được hấp thụ qua rễ và mạch gỗ.

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Khi nói về sự trao đổi nước và chất dinh dưỡng trong cây, câu nào sau đây là đúng/sai? Phloem chủ yếu vận chuyển các chất hữu cơ trong khi xylem chủ yếu vận chuyển nước và khoáng chất.

a)

Đúng

b)

Sai

50.

Khi nói về sự trao đổi nước và chất dinh dưỡng trong cây, câu nào sau đây là đúng/sai?
Ở lá, khoảng 98% lượng nước được cây hấp thụ sẽ bay hơi qua quá trình thoát hơi nước.

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Khi nói về sự trao đổi nước và chất dinh dưỡng trong cây, câu nào sau đây là đúng/sai: Ở lá, khoảng 98% nước được cây hấp thụ sẽ bay hơi, chỉ khoảng 2% nước được cây sử dụng.

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Khi nói về hành vi của động vật, câu nào sau đây là đúng/sai: Hành vi giúp động vật sống sót và phát triển, bao gồm hành vi bẩm sinh và hành vi học được.

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Khi nói về hành vi động vật, câu nào sau đây là đúng/sai: Hành vi là đặc trưng của mỗi loài.

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Khi nói về hành vi động vật, câu nào sau đây là đúng/sai: Động vật chỉ có hai hành vi: ăn cỏ và ăn thịt.

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Khi nói về hành vi động vật, câu nào sau đây là đúng/sai: Tất cả các hành vi đều phải trải qua quá trình học hỏi và bắt chước.

a)

Đúng

b)

Sai