Font size
WorksheetsCâu Trắc Nghiệm Hệ Thống Thông Tin
Total questions: 54
Worksheet time: 30mins
Hệ thống là gì?
Nhóm người trong doanh nghiệp
Tập hợp các thành phần liên kết với nhau để đạt mục tiêu chung
Máy tính và phần mềm
Một mạng Internet
Chức năng cơ bản của IS là:
Input – Processing – Output – Storage – Feedback
Data – Hardware – Software – People – Network
Tập hợp thông tin từ Internet
Phân tích đối thủ cạnh tranh
Thông tin khác dữ liệu ở chỗ nào?
Thông tin = dữ liệu đã xử lý, có ý nghĩa
Thông tin = dữ liệu thô
Dữ liệu luôn chính xác hơn thông tin
Thông tin = dữ liệu bị mất mát
Ví dụ về dữ liệu:
“Doanh thu tháng 8 là 100 triệu”
“100 triệu”
“Báo cáo doanh thu quý”
“Lợi nhuận tăng 10% so với năm trước”
Ví dụ về thông tin:
“Số 25”
“Danh sách khách hàng”
“Doanh số bán hàng tăng 20% so với tháng trước”
“Một file Excel rỗng”
Vai trò KHÔNG thuộc về IS:
Hỗ trợ quy trình và hoạt động
Hỗ trợ ra quyết định
Tạo lợi thế cạnh tranh
Tăng giá cổ phiếu ngay lập tức
IS góp phần giúp doanh nghiệp:
Hiệu quả hoạt động cao hơn
Năng suất nhân viên tốt hơn
Dịch vụ khách hàng tốt hơn
Tất cả các ý trên
IS được xem là:
Một chi phí không sinh lợi
Nguồn lực chiến lược của doanh nghiệp
Hệ thống chỉ phục vụ quản lý cấp cao
Công cụ marketing
E-business là gì?
Ứng dụng Internet vào các quy trình kinh doanh
Bán hàng trực tuyến
Quản lý tài chính nội bộ
Tổ chức hội họp truyền thống
Vai trò chính của E-business KHÔNG phải là:
Tái cấu trúc quy trình nội bộ
Thực hiện thương mại điện tử
Hợp tác doanh nghiệp
In tài liệu giấy trong văn phòng
TPS là hệ thống:
Quản lý nhân sự
Xử lý giao dịch hàng ngày
Hỗ trợ ra quyết định
Quản lý cấp cao
Hệ thống Process Control thường dùng ở đâu?
Quản lý sản xuất công nghiệp
Marketing online
Kế toán doanh nghiệp
Hỗ trợ ra quyết định
Enterprise Collaboration System giúp:
Tự động hóa dây chuyền sản xuất
Hỗ trợ giao tiếp và làm việc nhóm
Thống kê tài chính
Quản lý chuỗi cung ứng
MIS cung cấp:
Báo cáo định kỳ, phân tích chi phí, hiệu suất
Thông tin chuyên sâu cho lãnh đạo cấp cao
Kiểm soát quy trình sản xuất
Hỗ trợ khách hàng trực tuyến
DSS giúp:
Phân tích, mô phỏng, hỗ trợ quyết định không định sẵn
Quản lý nhân viên
Gửi email tự động
Lưu trữ tài liệu
EIS (Executive Information System) được dùng cho:
Quản lý cấp cao cần thông tin tổng hợp, chiến lược
Nhân viên bán hàng
Khách hàng mua sắm
Kế toán viên
Expert Systems (hệ chuyên gia) dùng để:
Đưa ra lời khuyên chuyên môn như chuyên gia
Quản lý nhân sự
Kiểm soát kho hàng
Thực hiện giao dịch trực tuyến
Knowledge Management Systems giúp:
Lưu trữ và chia sẻ tri thức trong doanh nghiệp
Lập báo cáo tài chính
Tự động hóa bán hàng
Điều hành sản xuất
Hệ thống thông tin chiến lược (SIS) mang lại:
Lợi thế cạnh tranh dài hạn
Chỉ theo dõi email nội bộ
Tự động hóa một phần nhỏ quy trình
Tạo báo cáo chi phí
Câu 19: Hệ thống thông tin chiến lược (SIS) mang lại:
Lợi thế cạnh tranh dài hạn
Chỉ theo dõi email nội bộ
Tự động hóa một phần nhỏ quy trình
Tạo báo cáo chi phí
Câu 20: Functional Business Systems phục vụ:
Các chức năng cơ bản như kế toán, marketing, HR
Chỉ bộ phận sản xuất
Chỉ bộ phận IT
Chỉ ban giám đốc
Câu 21: Nguồn lực KHÔNG thuộc IS:
Con người
Phần cứng
Marketing
Phần mềm
Câu 22: End-users là:
Người thiết kế hệ thống
Người sử dụng thông tin từ IS
Kỹ sư hệ thống
Nhà cung cấp thiết bị
Câu 23: IS specialists gồm:
Systems analysts, developers, operators
Khách hàng
Giám đốc công ty
Nhà đầu tư
Câu 24: Ví dụ về hardware resource:
Máy tính, máy in, ổ cứng
Hệ điều hành
Quy trình nhập dữ liệu
Báo cáo doanh thu
Câu 25: Ví dụ về system software:
Windows, Unix
Excel, Word
CRM
Hóa đơn giấy
Câu 26: Application software là:
Phần mềm cho mục đích cụ thể (Excel, Payroll)
Hệ điều hành
Trình duyệt web
Máy chủ
Câu 27: Data là gì?
Thông tin đã phân tích
Sự kiện/thực tế thô chưa xử lý
Tri thức chuyên sâu
Quyết định của quản lý
Câu 28: Database chứa:
Dữ liệu đã xử lý và tổ chức
Các quy trình sản xuất
Thông tin về đối thủ
Tập tin hình ảnh ngẫu nhiên
Câu 29: Knowledge base chứa:
Quy tắc, ví dụ, tri thức kinh doanh
Chỉ số liệu thô
Thiết bị phần cứng
Địa chỉ IP
Câu 30: Network resource bao gồm:
Cáp quang, sóng vô tuyến, hạ tầng mạng
Bảng Excel
Báo cáo kinh doanh
Máy in
Câu 31: Input là:
Nhập dữ liệu từ giao dịch, biểu mẫu
Xuất báo cáo
Input là:
Nhập dữ liệu từ giao dịch, biểu mẫu
Xuất báo cáo
Lưu trữ dữ liệu
Kiểm soát hệ thống
Processing bao gồm:
Tính toán, so sánh, sắp xếp, phân loại
Lưu dữ liệu
In báo cáo
Quản lý mạng
Output tạo ra:
Báo cáo, thông điệp, hình ảnh, âm thanh
Dữ liệu thô
Tri thức chuyên sâu
Quyết định của lãnh đạo
Storage dùng để:
Lưu trữ dữ liệu có tổ chức để sử dụng sau
Xử lý dữ liệu
Xuất báo cáo
Kết nối mạng
Control đảm bảo:
Hệ thống hoạt động theo tiêu chuẩn, tạo thông tin chính xác
Xuất báo cáo nhanh hơn
Giảm chi phí phần mềm
Chỉ dùng cho cấp cao
Feedback là:
Dữ liệu về hiệu suất hệ thống để điều chỉnh
Thông tin phản hồi của khách hàng
Dữ liệu lưu trữ trong database
Dữ liệu thô
Ví dụ về feedback trong IS:
Doanh số hàng tháng báo lại cho quản lý
Báo cáo tài chính công khai
Email quảng cáo
Một file Word rỗng
Một hệ thống có Feedback + Control gọi là:
Cybernetic System (hệ thống điều khiển tự động)
Database System
Intranet
Expert System
IS có vai trò ngang hàng với:
Kế toán, tài chính, marketing, HR
Chỉ tài chính
Chỉ marketing
Chỉ HR
IS mang lại giá trị cho doanh nghiệp bằng:
Tăng hiệu quả, tạo lợi thế cạnh tranh
Giảm tất cả chi phí
Thay thế hoàn toàn nhân viên
Tăng trưởng vô hạn
Ai là đối tượng sử dụng thông tin từ IS?
Khách hàng
Nhân viên
Quản lý các cấp
Tất cả đều đúng
Ví dụ về ứng dụng IS chiến lược:
Ai là đối tượng sử dụng thông tin từ IS?
Khách hàng
Nhân viên
Quản lý các cấp
Tất cả đều đúng
Ví dụ về ứng dụng IS chiến lược:
Hệ thống giao dịch chứng khoán online
Máy in hóa đơn
File Word
USB
Ví dụ về hệ thống cộng tác:
Email, chat, hội nghị trực tuyến
Cơ sở dữ liệu khách hàng
Hóa đơn giấy
Máy tính để bàn
IS giúp nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên bằng cách:
Hỗ trợ họ làm việc hiệu quả, dễ dàng
Tăng giờ làm
Bắt buộc họ nhập dữ liệu thủ công
Giảm quyền lợi nhân viên
IS là ngành nghề như thế nào?
Động, nhiều thử thách, nhiều cơ hội nghề nghiệp
Nhàm chán, ít việc làm
Chỉ dành cho kỹ sư phần cứng
Không liên quan đến kinh doanh
“Cybernetic system” có nghĩa là:
Hệ thống tự giám sát, tự điều chỉnh
Hệ thống cơ sở dữ liệu
Hệ thống phần mềm kế toán
Hệ thống mạng máy tính
Ví dụ về “process control system”:
Hệ thống điều khiển nhà máy điện
Hệ thống bán hàng online
Hệ thống kế toán
Hệ thống email
“Functional Business System” dùng cho:
Từng phòng ban chức năng (kế toán, marketing, HR…)
Toàn bộ doanh nghiệp
Khách hàng bên ngoài
Nhà cung cấp
Ai thiết kế IS dựa trên nhu cầu người dùng cuối?
Systems Analysts
End-users
CEO
Nhà cung cấp
Tại sao dữ liệu được coi là “máu” của doanh nghiệp?
Vì nó là nguồn sống, quyết định mọi hoạt động
Vì nó thay thế nhân viên
Vì nó giống tiền mặt
Vì nó không cần quản lý
