wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LỊCH SỬ - ĐỊA LÍ (NAM VÀ NGỌC)

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Việt Nam nằm ở khu vực nào?

a)

Nam Á

b)

Đông Á

c)

Đông Nam Á

d)

Tây Nam Á

2.

Việt Nam không có chung đường biên giới với nước nào?

a)

Thái Lan

b)

Lào

c)

Cap-pu-chia

d)

Trung Quốc

3.

Lãnh thổ phần đất liền của Việt Nam có dạng gì?

a)

Bề ngang rộng

b)

Chiều Bắc-Nam ngắn

c)

Dạng hình ngôi sao

d)

Dạng hình chữ S

4.

Thành phố trực thuộc Trung ương của Việt Nam là?

a)

Hà Giang

b)

Hải Phòng

c)

Thanh Hoá

d)

Cà Mau

5.

Tài nguyên khoáng sản của Việt Nam có đặc điểm gì?

a)

Phong phú với nhiều loại khác nhau

b)

Nghèo nàn, ít chủng loại

c)

Làm nguyên liệu cho nhiều ngành CN

d)

Có giá trị xuất khẩu

6.

Ý nào dưới đây KHÔNG đúng về đặc điểm khí hậu của Việt Nam?

a)

Nhiệt độ trung bình năm dưới 20°C

b)

Lượng mưa lớn

c)

Khí hậu khô, nóng quanh năm

d)

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa

7.

Huyện đảo Hoàng Sa thuộc tỉnh hoặc thành phố nào?

a)

Tỉnh Quảng Trị

b)

TP Hồ Chí Minh

c)

Tỉnh Bình Thuận

d)

TP Đà Nẵng

8.

Vùng biển Việt Nam là một phần của biển nào?

a)

Biển đen

b)

Biển đỏ

c)

Biển Bắc

d)

Biển Đông

9.

Ý nào dưới đây KHÔNG nói về vùng biển nước ta?

a)

Trong vùng biển có hàng ngàn đảo lớn nhỏ

b)

Vùng biển nước ta là một phần của biển Đông

c)

Nhiều đảo tập hợp thành các quần đảo

d)

Đảo lớn nhất là đảo Trường Sa

10.

Nhiệm vụ của đội Hoàng Sa là gì?

a)

Đánh bắt xa bờ

b)

Buôn bán hải sản với các nước bên kia biển Đông

c)

Thu lượm, khai thác sản vật.

d)

Vận chuyển hàng hóa sang các nước láng giềng.

11.

Các chúa Nguyễn lập đội Hoàng Sa, đội Bắc Hải không nhằm mục đích gì?

a)

Đánh bắt hải sản

b)

Thu lượm, khai thác sản vật.

c)

Ngăn chặn tàu thuyền các nước qua lại

d)

Từng bước thực thi chủ quyền trên quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.

12.

Số dân nước ta:

a)

Giảm rất chậm

b)

Ổn định

c)

Tăng khá nhanh

d)

Giảm rất nhanh

13.

Tốc độ gia tăng dân số của nước ta gần đây như thế nào?

a)

Có xu hướng giảm

b)

Ổn định

c)

Tăng khá nhanh

d)

Giảm rất nhanh

14.

Việt Nam có bao nhiêu dân tộc?

a)

53

b)

54

c)

63

d)

64

15.

Dân tộc có số dân đông nhất Việt Nam là:

a)

Tày

b)

Kinh

c)

Gia Rai

d)

Khơ-me

16.

Dân cư nước ta tập trung thưa thớt ở đâu?

a)

Đồng bằng

b)

Ven biển

c)

Vùng núi

d)

Ven sông

17.

Nước có số dân đông nhất Đông Nam Á là:

a)

Cam-pu-chia

b)

Xin-ga-po

c)

In-đô-nê-xi-a

d)

Brunay

18.

Bình quân mỗi năm dân số Việt Nam tăng lên bao nhiêu triệu người?

a)

1 triệu người

b)

2 triệu người

c)

3 triệu người

d)

1,5 triệu người

19.

Dân số nước ta năm 2011 là bao nhiêu nghìn người?

a)

88 246 nghìn người

b)

88 146 nghìn người

c)

88 145 nghìn người

d)

88 156 nghìn người

20.

Sự ra đời của nhà nước Văn Lang gắn với truyền thuyết nào?

a)

Con Rồng cháu Tiên

b)

Thánh Gióng

c)

Sơn Tinh Thủy Tinh

d)

Sự tích nỏ thần

21.

Kinh đô của nước Văn Lang ở đâu?

a)

Cổ Loa (Hà Nội)

b)

Hoa Lư (Ninh Bình)

c)

Phong Châu (Phú Thọ)

d)

Thăng Long (Hà Nội)

22.

Kinh đô của nước Âu Lạc ở đâu?

a)

Cổ Loa (Hà Nội)

b)

Hoa Lư (Ninh Bình)

c)

Phú Xuân (Thừa Thiên Huế)

d)

Đại La (Hà Nội)

23.

Vương quốc Phù Nam ra đời vào thời gian nào?

a)

Đầu Công nguyên

b)

Thế kỉ VII trước Công nguyên

c)

Khoảng thế kỉ I

d)

Cuối thế kỉ I trước Công nguyên

24.

Địa bàn chủ yếu của vương quốc Phù Nam là:

a)

Vùng Duyên hải miền Trung nước ta hiện nay

b)

Vùng Tây Nguyên nước ta hiện nay

c)

Các tỉnh thuộc khu vực Nam Bộ nước ta hiện nay

d)

Vùng Đồng bằng Bắc Bộ nước ta hiện nay

25.

Vương quốc Chăm-pa được thành lập vào thời gian nào?

a)

Cuối thế kỉ I

b)

Cuối thế kỉ II

c)

Cuối thế kỉ III

d)

Cuối thế kỉ IV

26.

Địa bàn của vương quốc Chăm-pa chủ yếu thuộc khu vực nào của Việt Nam ngày nay?

a)

Miền Bắc

b)

Miền Trung

c)

Miền Nam

d)

Tây Nguyên

27.

Hiện nay di tích đền tháp Chăm còn ở khu vực nào của Việt Nam?

a)

Miền Trung, Tây Nguyên

b)

Trung du và miền núi Bắc Bộ

c)

Đồng bằng Bắc Bộ

d)

Tây Nguyên và Nam Bộ

28.

Thánh địa Mỹ Sơn có bao nhiêu đền tháp?

a)

Hơn 60 đền tháp

b)

Dưới 60 đền tháp

c)

Hơn 70 đền tháp

d)

Dưới 70 đền tháp

29.

Thánh địa Mỹ Sơn được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới vào năm nào?

a)

1885

b)

1999

c)

1875

d)

2000

30.

Tháp Bánh Ít còn có tên gọi là gì?

a)

tháp Bạc

b)

Tháp Vàng

c)

Tháp Đồng

d)

Tháp Kim

31.

Tỉnh nào không thuộc vương quốc Cham-pa?

a)

Đồng Nai

b)

Khánh Hoà

c)

Quảng Ngãi

d)

Quảng Nam

32.

Hai bà Trưng quê ở đâu?

a)

Mê Linh (Hà Nội)

b)

Phổ Yên (Thái Nguyên)

c)

Thanh Sơn (Phú Thọ)

33.

Lí Bí lên ngôi năm nào?

a)

Năm 543

b)

Năm 545

c)

Năm 544

34.

Lí Bí đặt tên nước là gì?

a)

Đại Nam

b)

Vạn Xuân

c)

Phong Châu

35.

Ngô Quyền Đại phá quân Nam Hán trên sông nào?

a)

Sông Bạch Đằng

b)

sông Hồng

c)

Sông Đuống

36.

Cuộc đấu tranh chống lại nhà Hán trong thời kì Bắc thuộc là?

a)

Khởi nghĩa hai Bà Trưng

b)

Khởi nghĩa Bà Triệu

c)

Khởi nghĩa Lí Bí

d)

Khởi nghĩa mai Thúc Loan

37.

Lý Bí đã lãnh đạo nhân dân khởi nghĩa chống lại triều đại nào ở Trung Quốc?

a)

Nhà Hán

b)

nhà Lương

c)

Nhà Đường

d)

Nhà Nam Hán

38.

Tên nhà nước do Lý Bí lập năm 544 là gì?

a)

Nhà nước Văn Lang

b)

Nhà nước Phù Nam

c)

Nhà nước Âu Lạc

d)

Nhà nước Vạn Xuân

39.

Vị vua sáng lập Triều Lý là ai?

a)

Lý Thái Tổ

b)

Lý Thái Tông

c)

Lý Thánh Tông

d)

Lý Nhân Tông

40.

Vua Lý Thái Tổ rời đô từ Hoa Lư (Ninh Bình) đến địa điểm nào?

a)

Cổ Loa (Hà Nội)

b)

Phú Xuân (Thừa Thiên Huế)

c)

Phong Châu (Phú Thọ)

d)

Đại La (Hà Nội)

41.

Người phụ nữ có vai trò quan trọng trong việc trị nước của Triều Lý là ai?

a)

Hai Bà Trưng

b)

Bà Triệu

c)

Dương Vân Nga

d)

Nguyễn Phi Ỷ Lan

42.

Triều Lý đã lãnh đạo nhân dân kháng chiến chống quân xâm lược nào?

a)

Tống

b)

Nguyễn

c)

Minh

d)

Thanh

43.

Vì sao vua Lý Thái Tổ dời đô về Đại La?

a)

Vì đây là vùng đất giàu có, nhiều của cải, vàng bạc.

b)

Vì đây là trung tâm của đất nước, đất rộng không bị ngập lụt.

c)

Vì đây là vùng đất mà giặc không dám đặt chân tới.

d)

Vì đây là vùng đất rộng lại bằng phẳng, dân cư khổ vì ngập lụt.

44.

Tên thật của vua Lý Thái Tổ là gì?

a)

Lý Công Uẩn

b)

Lý Nhân Tông

c)

Lý Bí

d)

Lý Chiêu Hoàng

45.

Triều Trần được thành lập vào thời gian nào?

a)

2010

b)

1226

c)

1400

d)

1285

46.

Điểm độc đáo trong tổ chức bộ máy nhà nước thời Trần là gì?

a)

Các vua Trần thường nhường ngôi sớm cho con, xưng là Thái Thượng hoàng và cùng vua quản lí đất nước.

b)

Bộ máy nhà nước được tổ chức quy củ.

c)

Thực hiện chính sách cai trị độc đoán.

d)

Bộ máy nhà nước được hoàn thiện, thống nhất từ trung ương đến địa phương.

47.

Chính sách nào về giáo dục, khoa cử KHÔNG được thực hiện dưới Triều Trần?

a)

Tổ chức kì thi Thái học sinh

b)

Dựng bia Tiến sĩ ở Văn Miếu

c)

Đặt danh hiệu "Tam khôi"

d)

Mở rộng Quốc Tử Giám

48.

Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Mông – Nguyên của quân dân nhà Trần diễn ra vào thời gian nào?

a)

1257, 1258, 1287 – 1288

b)

1257, 1285, 1287 – 1288

c)

1257, 1258, 1287

d)

1258, 1285, 1287 – 1288

49.

Câu nói “Đầu thần chưa rơi xuống đất, xin bệ hạ đừng lo” là của ai?

a)

Trần Quang Khải

b)

Trần Thủ Độ

c)

Trần Quốc Tuấn

d)

Trần Khánh Dư

50.

Trận thuỷ chiến trên sông Bạch Đằng năm 1288 của quân dân nhà Trần diễn ra dưới sự chỉ huy của ai?

a)

Trần Quang Khải

b)

Trần Thủ Độ

c)

Trần Quốc Tuấn

d)

Trần Khánh Dư

51.

Khởi nghĩa Lam Sơn do ai lãnh đạo?

a)

Trần Nguyên Hãn

b)

Nguyễn Chích

c)

Lê Lợi

d)

Nguyễn Trãi

52.

Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn kéo dài bao nhiêu năm?

a)

5 năm

b)

10 năm

c)

15 năm

d)

20 năm

53.

Triều Hậu Lê đóng đô ở đâu?

a)

Phú Xuân (Thừa Thiên Huế)

b)

Hoa Lư (Ninh Bình)

c)

Đông Kinh (Thăng Long, Hà Nội)

d)

Lam Kinh (Thanh Hoá)

54.

Nhà sử học nổi tiếng dưới Triều Hậu Lê là ai?

a)

Nguyễn Trãi

b)

Lương Thế Vinh

c)

Ngô Sĩ Liên

d)

Lê Thánh Tông

55.

Nhà toán học nổi tiếng dưới Triều Hậu Lê là ai?

a)

Nguyễn Trãi

b)

Lương Thế Vinh

c)

Ngô Sĩ Liên

d)

Lê Thánh Tông

56.

Bộ sử được viết dưới Triều Hậu Lê là:

a)

Quân trung từ mệnh tập

b)

Bình Ngô đại cáo

c)

Quốc âm thi tập

d)

Đại Việt sử ký toàn thư

57.

Tác phẩm toán học của Lương Thế Vinh là:

a)

Quân trung từ mệnh tập

b)

Bình Ngô đại cáo

c)

Đại thành toán pháp

d)

Đại Việt sử ký toàn thư

58.

Loài cây nào sau đây xuất hiện nhiều trên các bài thơ, bài hát về Trường Sa?

a)

Cây phi lao

b)

Cây bàng vuông

c)

Cây phượng

d)

Cây liễu