wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP CỤM DANH TỪ ỈN

Total questions: 176

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.
It's a blue book
a)
Đó là một quyển sách màu xanh dương
b)
Đó là một cây bút màu đỏ
c)
Đó là một quyển vở màu vàng
d)
Đó là một cái ghế màu xanh
2.
It's a brown chair
a)
Đó là một cái ghế màu nâu
b)
Đó là một cái bàn màu đen
c)
Đó là một cái ghế màu đỏ
d)
Đó là một quyển sách màu nâu
3.
It's a red crayon
a)
Đó là một cây bút sáp màu đỏ
b)
Đó là một cây bút chì màu xanh
c)
Đó là một cục tẩy màu đỏ
d)
Đó là một cây bút mực màu tím
4.
It's a yellow desk
a)
Đó là một cái bàn học màu vàng
b)
Đó là một cái ghế màu vàng
c)
Đó là một cái bảng màu trắng
d)
Đó là một cái bàn màu nâu
5.
It's a green pencil
a)
Đó là một cây bút chì màu xanh lá
b)
Đó là một cây bút mực màu đỏ
c)
Đó là một cây thước màu xanh
d)
Đó là một cây bút chì màu vàng
6.
It's a purple ball
a)
Đó là một quả bóng màu tím
b)
Đó là một con búp bê màu tím
c)
Đó là một quả bóng màu cam
d)
Đó là một chiếc xe màu xanh
7.
It's an orange car
a)
Đó là một chiếc xe hơi màu cam
b)
Đó là một chiếc xe tải màu đỏ
c)
Đó là một chiếc xe hơi màu xanh
d)
Đó là một con robot màu cam
8.
It's a pink doll
a)
Đó là một con búp bê màu hồng
b)
Đó là một con gấu bông màu nâu
c)
Đó là một con búp bê màu đỏ
d)
Đó là một quả bóng màu hồng
9.
It's a grey robot
a)
Đó là một con robot màu xám
b)
Đó là một chiếc xe màu xám
c)
Đó là một con robot màu xanh
d)
Đó là một con búp bê màu trắng
10.
It's a black train
a)
Đó là một chiếc xe lửa màu đen
b)
Đó là một chiếc xe hơi màu đen
c)
Đó là một chiếc máy bay màu trắng
d)
Đó là một chiếc xe lửa màu đỏ
11.
It's a white eraser
a)
Đó là một cục tẩy màu trắng
b)
Đó là một cây bút màu trắng
c)
Đó là một tờ giấy màu trắng
d)
Đó là một cục tẩy màu hồng
12.
It's a red book
a)
Đó là một quyển sách màu đỏ
b)
Đó là một cây bút màu xanh
c)
Đó là một quyển vở màu đỏ
d)
Đó là một cái cặp màu vàng
13.
It's a white chair
a)
Đó là một cái ghế màu trắng
b)
Đó là một cái bàn màu đen
c)
Đó là một cái ghế màu nâu
d)
Đó là một cái bảng màu trắng
14.
It's a yellow crayon
a)
Đó là một cây bút sáp màu vàng
b)
Đó là một cây bút chì màu đỏ
c)
Đó là một cục tẩy màu vàng
d)
Đó là một cây bút mực màu xanh
15.
It's a black desk
a)
Đó là một cái bàn học màu đen
b)
Đó là một cái ghế màu đen
c)
Đó là một cái bàn màu trắng
d)
Đó là một quyển sách màu nâu
16.
It's a blue pencil
a)
Đó là một cây bút chì màu xanh dương
b)
Đó là một cây bút mực màu đỏ
c)
Đó là một cây thước màu xanh
d)
Đó là một hộp bút màu vàng
17.
It's a green ball
a)
Đó là một quả bóng màu xanh lá
b)
Đó là một con búp bê màu xanh
c)
Đó là một quả bóng màu đỏ
d)
Đó là một chiếc xe màu vàng
18.
It's a yellow car
a)
Đó là một chiếc xe hơi màu vàng
b)
Đó là một chiếc xe tải màu đỏ
c)
Đó là một chiếc xe đạp màu vàng
d)
Đó là một con robot màu xanh
19.
It's a purple doll
a)
Đó là một con búp bê màu tím
b)
Đó là một con gấu bông màu hồng
c)
Đó là một con búp bê màu đỏ
d)
Đó là một quả bóng màu tím
20.
It's a red robot
a)
Đó là một con robot màu đỏ
b)
Đó là một chiếc xe màu đỏ
c)
Đó là một con robot màu xanh
d)
Đó là một con búp bê màu vàng
21.
It's a blue train
a)
Đó là một chiếc xe lửa màu xanh dương
b)
Đó là một chiếc xe hơi màu xanh
c)
Đó là một chiếc máy bay màu trắng
d)
Đó là một chiếc xe lửa màu đỏ
22.
It's a pink eraser
a)
Đó là một cục tẩy màu hồng
b)
Đó là một cây bút màu hồng
c)
Đó là một tờ giấy màu trắng
d)
Đó là một cục tẩy màu xanh
23.
It's a red pen
a)
Đó là một cây bút mực màu đỏ
b)
Đó là một cây bút chì màu xanh
c)
Đó là một cục tẩy màu đỏ
d)
Đó là một cây bút mực màu vàng
24.
It's a black desk
a)
Đó là một cái bàn học màu đen
b)
Đó là một cái ghế màu đen
c)
Đó là một cái bàn màu trắng
d)
Đó là một quyển sách màu nâu
25.
It's a blue pencil
a)
Đó là một cây bút chì màu xanh dương
b)
Đó là một cây bút mực màu đỏ
c)
Đó là một cây thước màu xanh
d)
Đó là một hộp bút màu vàng
26.
It's a yellow chair
a)
Đó là một cái ghế màu vàng
b)
Đó là một cái bàn màu vàng
c)
Đó là một cái ghế màu đỏ
d)
Đó là một cái bảng màu trắng
27.
It's a red pen
a)
Đó là một cây bút mực màu đỏ
b)
Đó là một cây bút chì màu xanh
c)
Đó là một cục tẩy màu đỏ
d)
Đó là một cây bút mực màu tím
28.
It's a purple doll
a)
Đó là một con búp bê màu tím
b)
Đó là một con gấu bông màu hồng
c)
Đó là một con búp bê màu đỏ
d)
Đó là một quả bóng màu tím
29.
It's a red truck
a)
Đó là một chiếc xe tải màu đỏ
b)
Đó là một chiếc xe hơi màu đỏ
c)
Đó là một chiếc xe tải màu xanh
d)
Đó là một chiếc xe đạp màu vàng
30.
It's a brown teddy bear
a)
Đó là một con gấu bông màu nâu
b)
Đó là một con búp bê màu nâu
c)
Đó là một con gấu bông màu trắng
d)
Đó là một con robot màu đen
31.
It's a grey car
a)
Đó là một chiếc xe hơi màu xám
b)
Đó là một chiếc xe tải màu xám
c)
Đó là một chiếc xe hơi màu đỏ
d)
Đó là một chiếc máy bay màu trắng
32.
It's a black car
a)
Đó là một chiếc xe hơi màu đen
b)
Đó là một chiếc xe đạp màu đen
c)
Đó là một chiếc xe hơi màu xanh
d)
Đó là một chiếc xe lửa màu đỏ
33.
It's a white pen
a)
Đó là một cây bút mực màu trắng
b)
Đó là một tờ giấy màu trắng
c)
Đó là một cây bút chì màu đen
d)
Đó là một cục tẩy màu hồng
34.
It's a blue pen
a)
Đó là một cây bút mực màu xanh dương
b)
Đó là một cây thước màu xanh
c)
Đó là một cây bút mực màu đỏ
d)
Đó là một cây bút chì màu vàng
35.
It's a black desk
a)
Đó là một cái bàn học màu đen
b)
Đó là một cái ghế màu đen
c)
Đó là một cái bàn màu nâu
d)
Đó là một cái bảng màu đen
36.
It's a red pencil
a)
Đó là một cây bút chì màu đỏ
b)
Đó là một cây bút mực màu đỏ
c)
Đó là một cây bút chì màu xanh
d)
Đó là một cục tẩy màu vàng
37.
It's a black chair
a)
Đó là một cái ghế màu đen
b)
Đó là một cái bàn màu đen
c)
Đó là một cái ghế màu nâu
d)
Đó là một cái cặp màu trắng
38.
It's a red pen
a)
Đó là một cây bút mực màu đỏ
b)
Đó là một cây bút chì màu xanh
c)
Đó là một cục tẩy màu đỏ
d)
Đó là một cây bút mực màu tím
39.
It's a green doll
a)
Đó là một con búp bê màu xanh lá
b)
Đó là một quả bóng màu xanh
c)
Đó là một con búp bê màu hồng
d)
Đó là một con robot màu đỏ
40.
It's a red truck
a)
Đó là một chiếc xe tải màu đỏ
b)
Đó là một chiếc xe hơi màu đỏ
c)
Đó là một chiếc xe tải màu xanh
d)
Đó là một chiếc xe lửa màu vàng
41.
It's a pink teddy bear
a)
Đó là một con gấu bông màu hồng
b)
Đó là một con búp bê màu hồng
c)
Đó là một con gấu bông màu nâu
d)
Đó là một quả bóng màu xanh
42.
It's a red car
a)
Đó là một chiếc xe hơi màu đỏ
b)
Đó là một chiếc xe tải màu đỏ
c)
Đó là một chiếc xe hơi màu xanh
d)
Đó là một chiếc xe đạp màu vàng
43.
It's a blue car
a)
Đó là một chiếc xe hơi màu xanh dương
b)
Đó là một chiếc xe lửa màu xanh
c)
Đó là một chiếc xe hơi màu đỏ
d)
Đó là một chiếc máy bay màu trắng
44.
It's a pink pen
a)
Đó là một cây bút mực màu hồng
b)
Đó là một cục tẩy màu hồng
c)
Đó là một cây bút chì màu xanh
d)
Đó là một cây bút mực màu đỏ
45.
It's a yellow notebook
a)
Đó là một quyển vở màu vàng
b)
Đó là một quyển sách màu vàng
c)
Đó là một quyển vở màu xanh
d)
Đó là một tờ giấy màu trắng
46.
It's a red chair
a)
Đó là một cái ghế màu đỏ
b)
Đó là một cái bàn màu đỏ
c)
Đó là một cái ghế màu xanh
d)
Đó là một cái cặp màu nâu
47.
It's a red eraser
a)
Đó là một cục tẩy màu đỏ
b)
Đó là một cây bút màu đỏ
c)
Đó là một cục tẩy màu trắng
d)
Đó là một cây thước màu xanh
48.
It's a white board
a)
Đó là một cái bảng màu trắng
b)
Đó là một tờ giấy màu trắng
c)
Đó là một cái bàn màu trắng
d)
Đó là một cái bảng màu đen
49.
It's a blue ruler
a)
Đó là một cây thước kẻ màu xanh dương
b)
Đó là một cây bút mực màu xanh
c)
Đó là một cây thước màu đỏ
d)
Đó là một cục tẩy màu vàng
50.
It's an orange ball
a)
Đó là một quả bóng màu cam
b)
Đó là một con búp bê màu cam
c)
Đó là một quả bóng màu đỏ
d)
Đó là một chiếc xe màu xanh
51.
It's a blue car
a)
Đó là một chiếc xe hơi màu xanh dương
b)
Đó là một chiếc xe tải màu đỏ
c)
Đó là một chiếc xe đạp màu vàng
d)
Đó là một chiếc máy bay màu trắng
52.
It's a red doll
a)
Đó là một con búp bê màu đỏ
b)
Đó là một con gấu bông màu nâu
c)
Đó là một con búp bê màu xanh
d)
Đó là một con robot màu vàng
53.
It's a blue robot
a)
Đó là một con robot màu xanh dương
b)
Đó là một chiếc xe hơi màu đỏ
c)
Đó là một con robot màu xám
d)
Đó là một con búp bê màu tím
54.
It's a white plane
a)
Đó là một chiếc máy bay màu trắng
b)
Đó là một chiếc xe hơi màu đen
c)
Đó là một chiếc máy bay màu xanh
d)
Đó là một chiếc xe lửa màu đỏ
55.
It's a white paper
a)
Đó là một tờ giấy màu trắng
b)
Đó là một quyển sách màu đỏ
c)
Đó là một cây bút màu trắng
d)
Đó là một cục tẩy màu xanh
56.
It's a red notebook
a)
Đó là một quyển vở màu đỏ
b)
Đó là một quyển sách màu xanh
c)
Đó là một cây bút màu đỏ
d)
Đó là một cái cặp màu vàng
57.
It's a brown chair
a)
Đó là một cái ghế màu nâu
b)
Đó là một cái bàn màu nâu
c)
Đó là một cái ghế màu đen
d)
Đó là một cái bảng màu trắng
58.
It's a yellow eraser
a)
Đó là một cục tẩy màu vàng
b)
Đó là một cây bút màu vàng
c)
Đó là một cục tẩy màu hồng
d)
Đó là một cây thước màu xanh
59.
It's a white desk
a)
Đó là một cái bàn học màu trắng
b)
Đó là một cái ghế màu trắng
c)
Đó là một cái bàn màu đen
d)
Đó là một cái bảng màu xanh
60.
It's a blue ruler
a)
Đó là một cây thước kẻ màu xanh dương
b)
Đó là một cây bút màu đỏ
c)
Đó là một cây thước màu vàng
d)
Đó là một cục tẩy màu xanh
61.
It's a red ball
a)
Đó là một quả bóng màu đỏ
b)
Đó là một con búp bê màu đỏ
c)
Đó là một quả bóng màu xanh
d)
Đó là một chiếc xe màu vàng
62.
It's a yellow bike
a)
Đó là một chiếc xe đạp màu vàng
b)
Đó là một chiếc xe hơi màu vàng
c)
Đó là một chiếc xe đạp màu đỏ
d)
Đó là một chiếc xe tải màu xanh
63.
It's a red doll
a)
Đó là một con búp bê màu đỏ
b)
Đó là một con gấu bông màu nâu
c)
Đó là một con búp bê màu hồng
d)
Đó là một con robot màu xanh
64.
It's a blue robot
a)
Đó là một con robot màu xanh dương
b)
Đó là một chiếc xe hơi màu đỏ
c)
Đó là một con robot màu vàng
d)
Đó là một con búp bê màu tím
65.
It's a white plane
a)
Đó là một chiếc máy bay màu trắng
b)
Đó là một chiếc xe lửa màu đen
c)
Đó là một chiếc máy bay màu đỏ
d)
Đó là một chiếc xe hơi màu trắng
66.
It's a white paper
a)
Đó là một tờ giấy màu trắng
b)
Đó là một quyển vở màu trắng
c)
Đó là một tờ giấy màu đỏ
d)
Đó là một cây bút màu xanh
67.
It's a green chair
a)
Đó là một cái ghế màu xanh lá
b)
Đó là một cái bàn màu xanh
c)
Đó là một cái ghế màu đỏ
d)
Đó là một cái bảng màu trắng
68.
It's a brown book
a)
Đó là một quyển sách màu nâu
b)
Đó là một quyển vở màu nâu
c)
Đó là một cây bút màu đen
d)
Đó là một cái cặp màu đỏ
69.
It's a purple pen
a)
Đó là một cây bút mực màu tím
b)
Đó là một cây bút chì màu tím
c)
Đó là một cục tẩy màu hồng
d)
Đó là một cây thước màu xanh
70.
It's a brown desk
a)
Đó là một cái bàn học màu nâu
b)
Đó là một cái ghế màu nâu
c)
Đó là một cái bàn màu trắng
d)
Đó là một cái bảng màu đen
71.
It's a yellow pencil
a)
Đó là một cây bút chì màu vàng
b)
Đó là một cây bút mực màu vàng
c)
Đó là một cây thước màu đỏ
d)
Đó là một hộp bút màu xanh
72.
It's a blue car
a)
Đó là một chiếc xe hơi màu xanh dương
b)
Đó là một chiếc xe tải màu đỏ
c)
Đó là một chiếc xe đạp màu xanh
d)
Đó là một chiếc máy bay màu trắng
73.
It's an orange robot
a)
Đó là một con robot màu cam
b)
Đó là một con búp bê màu cam
c)
Đó là một con robot màu đỏ
d)
Đó là một chiếc xe màu vàng
74.
It's a pink ball
a)
Đó là một quả bóng màu hồng
b)
Đó là một con búp bê màu hồng
c)
Đó là một quả bóng màu đỏ
d)
Đó là một quả cam màu vàng
75.
It's a white doll
a)
Đó là một con búp bê màu trắng
b)
Đó là một con gấu bông màu trắng
c)
Đó là một con búp bê màu đen
d)
Đó là một con robot màu xám
76.
It's a red train
a)
Đó là một chiếc xe lửa màu đỏ
b)
Đó là một chiếc xe hơi màu đỏ
c)
Đó là một chiếc máy bay màu xanh
d)
Đó là một chiếc xe lửa màu đen
77.
It's a pink eraser
a)
Đó là một cục tẩy màu hồng
b)
Đó là một cây bút màu hồng
c)
Đó là một cục tẩy màu trắng
d)
Đó là một cây thước màu vàng
78.
It's a yellow bag
a)
Đó là một cái cặp (túi) màu vàng
b)
Đó là một quyển sách màu vàng
c)
Đó là một cái cặp màu đỏ
d)
Đó là một hộp bút màu xanh
79.
It's a white board
a)
Đó là một cái bảng màu trắng
b)
Đó là một cái bàn màu trắng
c)
Đó là một cái ghế màu đen
d)
Đó là một cái bảng màu xanh
80.
It's a blue pen
a)
Đó là một cây bút mực màu xanh dương
b)
Đó là một cây bút chì màu xanh
c)
Đó là một cây thước màu đỏ
d)
Đó là một cục tẩy màu trắng
81.
It's a brown book
a)
Đó là một quyển sách màu nâu
b)
Đó là một quyển vở màu nâu
c)
Đó là một cái cặp màu đen
d)
Đó là một cây bút màu đỏ
82.
It's a yellow case
a)
Đó là một cái hộp (hộp bút) màu vàng
b)
Đó là một cái cặp màu vàng
c)
Đó là một cái hộp màu đỏ
d)
Đó là một cây bút màu xanh
83.
It's a yellow car
a)
Đó là một chiếc xe hơi màu vàng
b)
Đó là một chiếc xe tải màu vàng
c)
Đó là một chiếc xe hơi màu đỏ
d)
Đó là một chiếc xe đạp màu xanh
84.
It's a blue robot
a)
Đó là một con robot màu xanh dương
b)
Đó là một con búp bê màu xanh
c)
Đó là một con robot màu đỏ
d)
Đó là một chiếc xe màu xám
85.
It's a purple ball
a)
Đó là một quả bóng màu tím
b)
Đó là một con búp bê màu tím
c)
Đó là một quả bóng màu hồng
d)
Đó là một quả cam màu vàng
86.
It's a yellow doll
a)
Đó là một con búp bê màu vàng
b)
Đó là một con gấu bông màu vàng
c)
Đó là một con búp bê màu đỏ
d)
Đó là một con robot màu xanh
87.
It's a red train
a)
Đó là một chiếc xe lửa màu đỏ
b)
Đó là một chiếc xe hơi màu đỏ
c)
Đó là một chiếc máy bay màu trắng
d)
Đó là một chiếc xe lửa màu xanh
88.
It's a blue eraser
a)
Đó là một cục tẩy màu xanh dương
b)
Đó là một cây bút màu xanh
c)
Đó là một cục tẩy màu đỏ
d)
Đó là một cây thước màu vàng
89.
Đó là một quyển sách màu xanh dương
a)
It's a blue book
b)
It's a red pen
c)
It's a yellow notebook
d)
It's a green chair
90.
Đó là một cái ghế màu nâu
a)
It's a brown chair
b)
It's a black desk
c)
It's a red chair
d)
It's a brown book
91.
Đó là một cây bút sáp màu đỏ
a)
It's a red crayon
b)
It's a blue pencil
c)
It's a red eraser
d)
It's a purple pen
92.
Đó là một cái bàn học màu vàng
a)
It's a yellow desk
b)
It's a yellow chair
c)
It's a white board
d)
It's a brown desk
93.
Đó là một cây bút chì màu xanh lá
a)
It's a green pencil
b)
It's a red pen
c)
It's a blue ruler
d)
It's a yellow pencil
94.
Đó là một quả bóng màu tím
a)
It's a purple ball
b)
It's a purple doll
c)
It's an orange ball
d)
It's a blue car
95.
Đó là một chiếc xe hơi màu cam
a)
It's an orange car
b)
It's a red truck
c)
It's a blue car
d)
It's an orange robot
96.
Đó là một con búp bê màu hồng
a)
It's a pink doll
b)
It's a brown teddy bear
c)
It's a red doll
d)
It's a pink ball
97.
Đó là một con robot màu xám
a)
It's a grey robot
b)
It's a grey car
c)
It's a blue robot
d)
It's a white doll
98.
Đó là một chiếc xe lửa màu đen
a)
It's a black train
b)
It's a black car
c)
It's a white plane
d)
It's a red train
99.
Đó là một cục tẩy màu trắng
a)
It's a white eraser
b)
It's a white pen
c)
It's a white paper
d)
It's a pink eraser
100.
Đó là một quyển sách màu đỏ
a)
It's a red book
b)
It's a blue pen
c)
It's a red notebook
d)
It's a yellow bag
101.
Đó là một cái ghế màu trắng
a)
It's a white chair
b)
It's a black desk
c)
It's a brown chair
d)
It's a white board
102.
Đó là một cây bút sáp màu vàng
a)
It's a yellow crayon
b)
It's a red pencil
c)
It's a yellow eraser
d)
It's a blue pen
103.
Đó là một cái bàn học màu đen
a)
It's a black desk
b)
It's a black chair
c)
It's a white desk
d)
It's a brown book
104.
Đó là một cây bút chì màu xanh dương
a)
It's a blue pencil
b)
It's a red pen
c)
It's a blue ruler
d)
It's a yellow case
105.
Đó là một quả bóng màu xanh lá
a)
It's a green ball
b)
It's a green doll
c)
It's a red ball
d)
It's a yellow car
106.
Đó là một chiếc xe hơi màu vàng
a)
It's a yellow car
b)
It's a red truck
c)
It's a yellow bike
d)
It's a blue robot
107.
Đó là một con búp bê màu tím
a)
It's a purple doll
b)
It's a pink teddy bear
c)
It's a red doll
d)
It's a purple ball
108.
Đó là một con robot màu đỏ
a)
It's a red robot
b)
It's a red car
c)
It's a blue robot
d)
It's a yellow doll
109.
Đó là một chiếc xe lửa màu xanh dương
a)
It's a blue train
b)
It's a blue car
c)
It's a white plane
d)
It's a red train
110.
Đó là một cục tẩy màu hồng
a)
It's a pink eraser
b)
It's a pink pen
c)
It's a white paper
d)
It's a blue eraser
111.
Đó là một cây bút mực màu đỏ
a)
It's a red pen
b)
It's a blue pencil
c)
It's a red eraser
d)
It's a yellow pen
112.
Đó là một cái bàn học màu đen
a)
It's a black desk
b)
It's a black chair
c)
It's a white desk
d)
It's a yellow pen
113.
Đó là một cây bút chì màu xanh dương
a)
It's a blue pencil
b)
It's a red pen
c)
It's a blue ruler
d)
It's a brown book
114.
Đó là một cái ghế màu vàng
a)
It's a yellow chair
b)
It's a yellow desk
c)
It's a red chair
d)
It's a yellow case
115.
Đó là một cây bút mực màu đỏ
a)
It's a red pen
b)
It's a blue pencil
c)
It's a red eraser
d)
It's a white board
116.
Đó là một con búp bê màu tím
a)
It's a purple doll
b)
It's a pink teddy bear
c)
It's a red doll
d)
It's a purple pen
117.
Đó là một chiếc xe tải màu đỏ
a)
It's a red truck
b)
It's a red car
c)
It's a blue truck
d)
It's a purple ball
118.
Đó là một con gấu bông màu nâu
a)
It's a brown teddy bear
b)
It's a brown doll
c)
It's a white teddy bear
d)
It's a yellow bike
119.
Đó là một chiếc xe hơi màu xám
a)
It's a grey car
b)
It's a grey truck
c)
It's a red car
d)
It's a black robot
120.
Đó là một chiếc xe hơi màu đen
a)
It's a black car
b)
It's a black bike
c)
It's a blue car
d)
It's a white plane
121.
Đó là một cây bút mực màu trắng
a)
It's a white pen
b)
It's a white paper
c)
It's a black pencil
d)
It's a red train
122.
Đó là một cây bút mực màu xanh dương
a)
It's a blue pen
b)
It's a blue ruler
c)
It's a red pen
d)
It's a pink eraser
123.
Đó là một cái bàn học màu đen
a)
It's a black desk
b)
It's a black chair
c)
It's a brown desk
d)
It's a yellow pencil
124.
Đó là một cây bút chì màu đỏ
a)
It's a red pencil
b)
It's a red pen
c)
It's a blue pencil
d)
It's a black board
125.
Đó là một cái ghế màu đen
a)
It's a black chair
b)
It's a black desk
c)
It's a brown chair
d)
It's a yellow eraser
126.
Đó là một cây bút mực màu đỏ
a)
It's a red pen
b)
It's a blue pencil
c)
It's a red eraser
d)
It's a white bag
127.
Đó là một con búp bê màu xanh lá
a)
It's a green doll
b)
It's a green ball
c)
It's a pink doll
d)
It's a purple pen
128.
Đó là một chiếc xe tải màu đỏ
a)
It's a red truck
b)
It's a red car
c)
It's a blue truck
d)
It's a red robot
129.
Đó là một con gấu bông màu hồng
a)
It's a pink teddy bear
b)
It's a pink doll
c)
It's a brown teddy bear
d)
It's a yellow train
130.
Đó là một chiếc xe hơi màu đỏ
a)
It's a red car
b)
It's a red truck
c)
It's a blue car
d)
It's a blue ball
131.
Đó là một chiếc xe hơi màu xanh dương
a)
It's a blue car
b)
It's a blue train
c)
It's a red car
d)
It's a yellow bike
132.
Đó là một cây bút mực màu hồng
a)
It's a pink pen
b)
It's a pink eraser
c)
It's a blue pencil
d)
It's a white plane
133.
Đó là một quyển vở màu vàng
a)
It's a yellow notebook
b)
It's a yellow book
c)
It's a blue notebook
d)
It's a red pen
134.
Đó là một cái ghế màu đỏ
a)
It's a red chair
b)
It's a red desk
c)
It's a blue chair
d)
It's a white paper
135.
Đó là một cục tẩy màu đỏ
a)
It's a red eraser
b)
It's a red pen
c)
It's a white eraser
d)
It's a brown bag
136.
Đó là một cái bảng màu trắng
a)
It's a white board
b)
It's a white paper
c)
It's a white desk
d)
It's a blue ruler
137.
Đó là một cây thước kẻ màu xanh dương
a)
It's a blue ruler
b)
It's a blue pen
c)
It's a red ruler
d)
It's a black board
138.
Đó là một quả bóng màu cam
a)
It's an orange ball
b)
It's an orange doll
c)
It's a red ball
d)
It's a yellow eraser
139.
Đó là một chiếc xe hơi màu xanh dương
a)
It's a blue car
b)
It's a red truck
c)
It's a yellow bike
d)
It's a white plane
140.
Đó là một con búp bê màu đỏ
a)
It's a red doll
b)
It's a brown teddy bear
c)
It's a blue doll
d)
It's a yellow robot
141.
Đó là một con robot màu xanh dương
a)
It's a blue robot
b)
It's a red car
c)
It's a grey robot
d)
It's a purple doll
142.
Đó là một chiếc máy bay màu trắng
a)
It's a white plane
b)
It's a black car
c)
It's a blue plane
d)
It's a red train
143.
Đó là một tờ giấy màu trắng
a)
It's a white paper
b)
It's a red book
c)
It's a white pen
d)
It's a blue eraser
144.
Đó là một quyển vở màu đỏ
a)
It's a red notebook
b)
It's a blue book
c)
It's a red pen
d)
It's a yellow bag
145.
Đó là một cái ghế màu nâu
a)
It's a brown chair
b)
It's a brown desk
c)
It's a black chair
d)
It's a white board
146.
Đó là một cục tẩy màu vàng
a)
It's a yellow eraser
b)
It's a yellow pen
c)
It's a pink eraser
d)
It's a blue ruler
147.
Đó là một cái bàn học màu trắng
a)
It's a white desk
b)
It's a white chair
c)
It's a black desk
d)
It's a green board
148.
Đó là một cây thước kẻ màu xanh dương
a)
It's a blue ruler
b)
It's a red pen
c)
It's a yellow ruler
d)
It's a blue eraser
149.
Đó là một quả bóng màu đỏ
a)
It's a red ball
b)
It's a red doll
c)
It's a blue ball
d)
It's a yellow car
150.
Đó là một chiếc xe đạp màu vàng
a)
It's a yellow bike
b)
It's a yellow car
c)
It's a red bike
d)
It's a blue truck
151.
Đó là một con búp bê màu đỏ
a)
It's a red doll
b)
It's a brown teddy bear
c)
It's a pink doll
d)
It's a blue robot
152.
Đó là một con robot màu xanh dương
a)
It's a blue robot
b)
It's a red car
c)
It's a yellow robot
d)
It's a purple doll
153.
Đó là một chiếc máy bay màu trắng
a)
It's a white plane
b)
It's a black train
c)
It's a red plane
d)
It's a white car
154.
Đó là một tờ giấy màu trắng
a)
It's a white paper
b)
It's a white notebook
c)
It's a red paper
d)
It's a blue pen
155.
Đó là một cái ghế màu xanh lá
a)
It's a green chair
b)
It's a green desk
c)
It's a red chair
d)
It's a white board
156.
Đó là một quyển sách màu nâu
a)
It's a brown book
b)
It's a brown notebook
c)
It's a black pen
d)
It's a red bag
157.
Đó là một cây bút mực màu tím
a)
It's a purple pen
b)
It's a purple pencil
c)
It's a pink eraser
d)
It's a blue ruler
158.
Đó là một cái bàn học màu nâu
a)
It's a brown desk
b)
It's a brown chair
c)
It's a white desk
d)
It's a black board
159.
Đó là một cây bút chì màu vàng
a)
It's a yellow pencil
b)
It's a yellow pen
c)
It's a red ruler
d)
It's a blue case
160.
Đó là một chiếc xe hơi màu xanh dương
a)
It's a blue car
b)
It's a red truck
c)
It's a blue bike
d)
It's a white plane
161.
Đó là một con robot màu cam
a)
It's an orange robot
b)
It's an orange doll
c)
It's a red robot
d)
It's a yellow car
162.
Đó là một quả bóng màu hồng
a)
It's a pink ball
b)
It's a pink doll
c)
It's a red ball
d)
It's a yellow orange
163.
Đó là một con búp bê màu trắng
a)
It's a white doll
b)
It's a white teddy bear
c)
It's a black doll
d)
It's a grey robot
164.
Đó là một chiếc xe lửa màu đỏ
a)
It's a red train
b)
It's a red car
c)
It's a blue plane
d)
It's a black train
165.
Đó là một cục tẩy màu hồng
a)
It's a pink eraser
b)
It's a pink pen
c)
It's a white eraser
d)
It's a yellow ruler
166.
Đó là một cái cặp (túi) màu vàng
a)
It's a yellow bag
b)
It's a yellow book
c)
It's a red bag
d)
It's a blue case
167.
Đó là một cái bảng màu trắng
a)
It's a white board
b)
It's a white desk
c)
It's a black chair
d)
It's a green board
168.
Đó là một cây bút mực màu xanh dương
a)
It's a blue pen
b)
It's a blue pencil
c)
It's a red ruler
d)
It's a white eraser
169.
Đó là một quyển sách màu nâu
a)
It's a brown book
b)
It's a brown notebook
c)
It's a black bag
d)
It's a red pen
170.
Đó là một cái hộp (hộp bút) màu vàng
a)
It's a yellow case
b)
It's a yellow bag
c)
It's a red case
d)
It's a blue pen
171.
Đó là một chiếc xe hơi màu vàng
a)
It's a yellow car
b)
It's a yellow truck
c)
It's a red car
d)
It's a blue bike
172.
Đó là một con robot màu xanh dương
a)
It's a blue robot
b)
It's a blue doll
c)
It's a red robot
d)
It's a grey car
173.
Đó là một quả bóng màu tím
a)
It's a purple ball
b)
It's a purple doll
c)
It's a pink ball
d)
It's a yellow orange
174.
Đó là một con búp bê màu vàng
a)
It's a yellow doll
b)
It's a yellow teddy bear
c)
It's a red doll
d)
It's a blue robot
175.
Đó là một chiếc xe lửa màu đỏ
a)
It's a red train
b)
It's a red car
c)
It's a white plane
d)
It's a blue train
176.
Đó là một cục tẩy màu xanh dương
a)
It's a blue eraser
b)
It's a blue pen
c)
It's a red eraser
d)
It's a yellow ruler