wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Second nature

Total questions: 109

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

“Tính khí” trong tiếng Anh là gì?

a)

courage

b)

temperament

c)

discipline

d)

involvement

2.

“Truyền vào / đưa vào” nghĩa là:

a)

inject

b)

cultivate

c)

nourish

d)

mitigate

3.

“Lạc quan” là từ nào sau đây?

a)

failure

b)

optimism

c)

trait

d)

mastery

4.

“Đặc điểm, nét đặc trưng” là:

a)

trait

b)

obligation

c)

judgment

d)

respond

5.

“Thói quen, có tính thói quen” là:

a)

habitual

b)

favourable

c)

risky

d)

reticent

6.

“Tiềm năng” trong tiếng Anh là:

a)

potential

b)

stamina

c)

nourishment

d)

concentration

7.

“Thay đổi / biến đổi” là:

a)

alter

b)

nourish

c)

mitigate

d)

admire

8.

“Vốn dĩ / vốn có” là:

a)

inherently

b)

spontaneously

c)

psychologically

d)

morally

9.

“Trầm lặng, ít nói” là:

a)

reticent

b)

outgoing

c)

optimistic

d)

consuming

10.

“Tự phát” nghĩa là:

a)

spontaneous

b)

judgemental

c)

disciplinary

d)

intimidating

11.

“Phục hồi chức năng” là:

a)

rehabilitation

b)

acquisition

c)

transformation

d)

involvement

12.

“Trầm cảm” là từ nào?

a)

depression

b)

optimism

c)

intimidation

d)

embarrassment

13.

“Hành vi lạc quan” là:

a)

optimistic behaviour

b)

moral behaviour

c)

habitual behaviour

d)

internal adventure

14.

“Thuận lợi” là từ nào?

a)

favourable

b)

admirable

c)

risky

d)

psychological

15.

“Theo đuổi (một mục tiêu)” là:

a)

pursue

b)

avoid

c)

respond

d)

nourish

16.

“Sự tham gia” là:

a)

involvement

b)

mastery

c)

concentration

d)

transformation

17.

“Sức bền” nghĩa là:

a)

stamina

b)

discipline

c)

ignorance

d)

obligation

18.

“Tâm lý học, thuộc tâm lý” là:

a)

psychological

b)

internal

c)

moral

d)

habitual

19.

“Sự đánh giá, phán xét” là:

a)

judgment

b)

nourishment

c)

response

d)

failure

20.

“Đam mê mãnh liệt” là:

a)

consuming passion

b)

internal adventure

c)

optimistic behaviour

d)

admirable courage

21.

“Kỷ luật” là từ nào?

a)

discipline

b)

obligation

c)

ignorance

d)

transformation

22.

“Thiếu hiểu biết” là:

a)

ignorance

b)

judgment

c)

involvement

d)

admiration

23.

“Tập trung” là:

a)

concentrate

b)

pursue

c)

cultivate

d)

mitigate

24.

“Thất bại” nghĩa là:

a)

failure

b)

embarrassment

c)

obligation

d)

depression

25.

“Đạt được mục tiêu” là:

a)

reach goals

b)

alter traits

c)

cultivate passion

d)

nourish ideas

26.

“Đe dọa” là:

a)

intimidate

b)

mitigate

c)

admire

d)

nourish

27.

“Nghĩa vụ” là:

a)

obligation

b)

concentration

c)

involvement

d)

mastery

28.

“Giảm nhẹ” nghĩa là:

a)

mitigate

b)

cultivate

c)

nourish

d)

res

29.

dọa” là:

a)

intimidate

b)

mitigate

c)

admire

d)

nourish

30.

“Nghĩa vụ” là:

a)

obligation

b)

concentration

c)

involvement

d)

mastery

31.

“Giảm nhẹ” nghĩa là:

a)

mitigate

b)

cultivate

c)

nourish

d)

respond

32.

“Mạo hiểm” là:

a)

risky

b)

favourable

c)

habitual

d)

depressing

33.

“Nuôi dưỡng (theo nghĩa ẩn dụ hoặc sinh học)” là:

a)

nourish

b)

pursue

c)

cultivate

d)

inject

34.

“Tránh né” là:

a)

avoid

b)

admire

c)

pursue

d)

nourish

35.

“Sự bối rối” là:

a)

embarrassment

b)

nervousness

c)

depression

d)

judgment

36.

“Đạo đức” là:

a)

moral

b)

optimistic

c)

psychological

d)

disciplinary

37.

“Cuộc phiêu lưu bên trong” là:

a)

internal adventure

b)

risky pursuit

c)

consuming passion

d)

admirable courage

38.

“Biến đổi, thay đổi lớn” là:

a)

transformation

b)

concentration

c)

mitigation

d)

admiration

39.

“Ngưỡng mộ” nghĩa là:

a)

admire

b)

nourish

c)

mitigate

d)

intimidate

40.

“Khó khăn, thử thách” là:

a)

challenging

b)

favourable

c)

nourishing

d)

risky

41.

“Sự tinh thông, làm chủ” là:

a)

mastery

b)

pursue

c)

involvement

d)

obligation

42.

“Ít nói, kín đáo” (tính cách) là:

a)

reticent

b)

outgoing

c)

favourable

d)

spontaneous

43.

“Cởi mở, hướng ngoại” là:

a)

outgoing

b)

intimidating

c)

depressing

d)

favourable

44.

“Tư vấn” là từ nào?

a)

counselling

b)

nourishment

c)

alteration

d)

mitigation

45.

“Phản ứng, đáp lại” là:

a)

respond

b)

pursue

c)

avoid

d)

concentrate

46.

“Hành vi” (tính cách) là:

a)

behaviour

b)

nourishment

c)

mastery

d)

failure

47.

“Thu được / đạt được” là:

a)

acquisition

b)

mitigation

c)

cultivation

d)

admiration

48.

“Thuận lợi, tích cực” là từ nào?

a)

favourable

b)

intimidating

c)

depressing

d)

nourishing

49.

“Hành trình bên trong (ẩn dụ phát triển cá nhân)” là:

a)

internal adventure

b)

psychological journey

c)

risky pursuit

d)

admirable transformation

50.

“Can đảm” là:

a)

courage

b)

discipline

c)

optimism

d)

mitigation

51.

“Nuôi dưỡng sự lạc quan” là:

a)

cultivate optimism

b)

admire courage

c)

mitigate depression

d)

concentrate failure

52.

“Học hỏi / lĩnh hội” là:

a)

acquisition

b)

nourishment

c)

ignorance

d)

intimidation

53.

“Khiến ai cảm thấy bối rối” là:

a)

embarrass

b)

concentrate

c)

pursue

d)

nourish

54.

What does “temperament” mean?

a)

Sự can đảm

b)

Tính khí

c)

Sự nuôi dưỡng

d)

Sự phục hồi

55.

“Inject” means:

a)

Truyền vào

b)

Tránh né

c)

Nuôi dưỡng

d)

Đánh giá

56.

What is the meaning of “optimism”?

(a)  

57.

oes “temperament” mean?

a)

Sự can đảm

b)

Tính khí

c)

Sự nuôi dưỡng

d)

Sự phục hồi

58.

“Inject” means:

a)

Truyền vào

b)

Tránh né

c)

Nuôi dưỡng

d)

Đánh giá

59.

What is the meaning of “optimism”?

a)

Thất bại

b)

Sự lạc quan

c)

Sự tinh thông

d)

Tính kín đáo

60.

“Trait” refers to:

a)

Đặc điểm

b)

Tâm lý

c)

Đe dọa

d)

Mạo hiểm

61.

“Habitual” means:

a)

Có tính thói quen

b)

Ngưỡng mộ

c)

Sự can đảm

d)

Sự phán xét

62.

“Potential” means:

a)

Tiềm năng

b)

Sự trầm cảm

c)

Sự tham gia

d)

Sự thay đổi

63.

“Alter” is closest to:

a)

Thay đổi

b)

Nuôi dưỡng

c)

Theo đuổi

d)

Đạt được

64.

“Inherently” means:

a)

Vốn dĩ

b)

Tự phát

c)

Kỷ luật

d)

Đạo đức

65.

“Reticence” means:

a)

Sự trầm lặng

b)

Sự mạo hiểm

c)

Sự tham gia

d)

Sự tinh thông

66.

“Spontaneous” means:

a)

Tự phát

b)

Tự tin

c)

Sợ hãi

d)

Bối rối

67.

“Rehabilitation” refers to:

a)

Sự phục hồi chức năng

b)

Sự thiếu hiểu biết

c)

Sự phán xét

d)

Sự nuôi dưỡng

68.

“Depression” means:

a)

Trầm cảm

b)

Tránh né

c)

Cởi mở

d)

Hành vi

69.

“Optimistic behaviour” refers to:

a)

Hành vi lạc quan

b)

Sự mạo hiểm

c)

Sự đánh giá

d)

Sự can đảm

70.

“Favourable” means:

a)

Thuận lợi

b)

Truyền vào

c)

Sự nuôi dưỡng

d)

Sự phục hồi

71.

“Pursue” means:

a)

Theo đuổi

b)

Ngăn chặn

c)

Sợ hãi

d)

Tập trung

72.

“Involvement” means:

a)

Sự tham gia

b)

Sự đánh giá

c)

Sự phán xét

d)

Sự phục hồi

73.

“Stamina” means:

a)

Sức bền

b)

Đạo đức

c)

Sự tập trung

d)

Sự đánh giá

74.

“Psychological” refers to:

a)

Thuộc tâm lý

b)

Thuộc đạo đức

c)

Thuộc thể chất

d)

Thuộc xã hội

75.

“Judgment” means:

a)

Phán xét

b)

Sự thiếu hiểu biết

c)

Sự mạo hiểm

d)

Sự sáng tạo

76.

“Consuming passion” means:

a)

Đam mê mãnh liệt

b)

Đạo đức

c)

Hành vi lạc quan

d)

Sự phán xét

77.

“Discipline” means:

a)

Kỷ luật

b)

Tinh thông

c)

Học hỏi

d)

Đe dọa

78.

“Ignorance” refers to:

a)

Sự thiếu hiểu biết

b)

Sự mạo hiểm

c)

Sự áp lực

d)

Sự phán xét

79.

“Concentrate” means:

a)

Tập trung

b)

Theo đuổi

c)

Đánh giá

d)

Nuôi dưỡng

80.

“Failure” means:

a)

Thất bại

b)

Phán xét

c)

Đạt được

d)

Kín đáo

81.

“Intimidate” means:

a)

Đe dọa

b)

Ngưỡng mộ

c)

Tránh né

d)

Truyền vào

82.

“Obligation” means:

a)

Nghĩa vụ

b)

Sức bền

c)

Lời khuyên

d)

Sự tham gia

83.

“Mitigate” means:

a)

Giảm nhẹ

b)

Đánh giá

c)

Theo đuổi

d)

Nuôi dưỡng

84.

“Risky” means:

a)

Mạo hiểm

b)

Phán xét

c)

Tinh thông

d)

Tập trung

85.

“Nourish” means:

a)

Nuôi dưỡng

b)

Tránh né

c)

Theo đuổi

d)

Đạt được

86.

“Avoid” means:

4 lines
87.

"Risky" means:

a)

Mạo hiểm

b)

Phán xét

c)

Tinh thông

d)

Tập trung

88.

"Nourish" means:

a)

Nuôi dưỡng

b)

Tránh né

c)

Theo đuổi

d)

Đạt được

89.

"Avoid" means:

a)

Tránh

b)

Theo đuổi

c)

Giảm nhẹ

d)

Nuôi dưỡng

90.

"Embarrassment" means:

a)

Sự bối rối

b)

Sự phán xét

c)

Sự thiếu hiểu biết

d)

Sự tham gia

91.

"Moral" means:

a)

Đạo đức

b)

Tâm lý

c)

Mạo hiểm

d)

Theo đuổi

92.

"Internal adventure" means:

a)

Cuộc phiêu lưu bên trong

b)

Học hỏi

c)

Sự phục hồi

d)

Đam mê mãnh liệt

93.

"Transformation" means:

a)

Sự biến đổi

b)

Sự tinh thông

c)

Sự phán xét

d)

Sự tham gia

94.

"Admire" means:

a)

Ngưỡng mộ

b)

Đe dọa

c)

Giảm nhẹ

d)

Theo đuổi

95.

"Challenging" means:

a)

Khó khăn, thử thách

b)

Thuận lợi

c)

Đạo đức

d)

Cởi mở

96.

"Mastery" means:

a)

Sự tinh thông

b)

Sự mạo hiểm

c)

Sự phán xét

d)

Sự tham gia

97.

"Outgoing" means:

a)

Cởi mở

b)

Ít nói

c)

Mạo hiểm

d)

Đạo đức

98.

"Counselling" means:

a)

Tư vấn

b)

Theo đuổi

c)

Giảm nhẹ

d)

Học hỏi

99.

"Respond" means:

a)

Phản ứng

b)

Tập trung

c)

Theo đuổi

d)

Nuôi dưỡng

100.

"Behaviour" means:

a)

Hành vi

b)

Sự nuôi dưỡng

c)

Sự đánh giá

d)

Sự phục hồi

101.

"Acquisition" means:

a)

Sự đạt được

b)

Sự mạo hiểm

c)

Sự phán xét

d)

Sự đánh giá

102.

"Favourable outcome" means:

a)

Kết quả thuận lợi

b)

Kết quả mạo hiểm

c)

Kết quả thất bại

d)

Kết quả bị từ chối

103.

"Risky situation" means:

a)

Tình huống mạo hiểm

b)

Tình huống tinh thông

c)

Tình huống thuận lợi

d)

Tình huống nuôi dưỡng

104.

"Mitigate danger" means:

a)

Giảm nhẹ nguy hiểm

b)

Gia tăng sự nguy hiểm

c)

Tập trung vào nguy hiểm

d)

Bỏ qua nguy hiểm

105.

"Internal motivation" is closest to:

a)

Động lực bên trong

b)

Sự phán xét

c)

Sự tham gia

d)

Sự nuôi dưỡng

106.

"Psychological demands" means:

a)

Yêu cầu về mặt tâm lý

b)

Yêu cầu về thể chất

c)

Yêu cầu về đạo đức

d)

Yêu cầu về xã hội

107.

"Embarrass yourself" means:

a)

Làm bản thân bối rối

b)

Tập trung bản thân

c)

Ngăn bản thân hành động

d)

Nuôi dưỡng bản thân

108.

"Moral obligation" means:

a)

Nghĩa vụ đạo đức

b)

Quy tắc tâm lý

c)

Sự nuôi dưỡng đạo đức

d)

Hành vi tự phát

109.

"Reach your goals" means:

a)

Đạt được mục tiêu

b)

Sự bối rối

c)

Sự đánh giá

d)

Sự tham gia