wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chƣơng 1. ĐẠI CƢƠNG VỀ HÓA PHÂN TÍCH: Mức độ nhận biết

Total questions: 107

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Trong hóa phân tích, phân loại theo bản chất phép đo gồm những nhóm nào?

a)

Cân đo, đong đếm, ước lượng

b)

Định tính, định lượng, chuẩn độ

c)

Phân tích hóa học, phân tích vật lý

d)

Quang phổ, sắc ký, điện hóa

2.

Bước đầu tiên của quy trình phân tích hóa học trong phòng thí nghiệm thường là gì?

a)

Báo cáo và diễn giải kết quả

b)

Xử lý và bảo quản dữ liệu

c)

Xác định mục tiêu phân tích mẫu

d)

Hiệu chuẩn dụng cụ đo lường

3.

Phương pháp phân tích vật lý nào dựa trên tương tác ánh sáng với chất để đo nồng độ?

a)

Chuẩn độ oxy hóa–khử

b)

Kết tủa gravimet

c)

Chuẩn độ axit–bazơ

d)

Quang phổ hấp thụ UV–Vis

4.

Trong phân tích hóa học, kỹ thuật chuẩn độ thuộc nhóm nào?

a)

Phân tích vật lý hiện đại

b)

Phân tích sinh học phân tử

c)

Phân tích hóa học cổ điển

d)

Phân tích nhiệt lượng

5.

Một quy trình phân tích đầy đủ thường gồm các bước nào theo trình tự hợp lý?

a)

Lấy mẫu, xử lý mẫu, đo, tính toán

b)

Đo, lấy mẫu, xử lý mẫu, báo cáo

c)

Xử lý mẫu, báo cáo, đo, lấy mẫu

d)

Báo cáo, đo, tính toán, lấy mẫu

6.

Ưu điểm chính của phương pháp vật lý so với phương pháp hóa học là gì?

a)

Tốc độ đo nhanh, tự động hóa cao

b)

Chỉ dùng cho dung dịch đậm đặc

c)

Độ chính xác kém, thao tác phức tạp

d)

Không cần hiệu chuẩn, kết quả định tính

7.

Khi áp dụng chuẩn độ axit–bazơ, chỉ thị màu được chọn dựa trên yếu tố nào?

a)

Khoảng pH chuyển màu gần điểm tương đương

b)

Màu sắc đẹp và dễ quan sát bằng mắt

c)

Giá thành rẻ và dễ mua trên thị trường

d)

Khả năng hòa tan trong mọi dung môi hữu cơ

8.

Trong xử lý dữ liệu phân tích, bước nào giúp đánh giá độ tin cậy của kết quả?

a)

Bỏ qua kết quả ngoại lai để thuận tiện

b)

Giảm số mẫu để tiết kiệm thời gian

c)

Tăng số chữ số có nghĩa trong báo cáo

d)

Tính toán sai số và độ lệch chuẩn

9.

Chức năng chính của hóa phân tích hiện đại là gì?

a)

Xác định thành phần và cấu trúc hóa học

b)

Mô tả hiện tượng tự nhiên chung chung

c)

Thiết kế vật liệu từ tính phức tạp

d)

Dự đoán phản ứng hạt nhân trong sao

10.

Phân tích định tính nhằm mục tiêu nào?

a)

Tính tốc độ phản ứng oxi hóa

b)

Xây dựng mô hình cơ học lượng tử

c)

Đo chính xác nồng độ từng chất

d)

Nhận biết có mặt các chất trong mẫu

11.

Phân tích định lượng tập trung vào điều gì?

a)

Mô tả màu sắc của dung dịch

b)

Chọn dung môi hữu cơ phù hợp

c)

Phân biệt trạng thái thù hình

d)

Xác định nồng độ hoặc lượng chất

12.

Điểm khác biệt giữa phương pháp và kỹ thuật phân tích là gì?

a)

Phương pháp là phần mềm; kỹ thuật là mẫu thử

b)

Phương pháp là cách tiếp cận; kỹ thuật là công cụ

c)

Phương pháp là dụng cụ; kỹ thuật là lý thuyết

d)

Phương pháp là dữ liệu; kỹ thuật là kết quả

13.

Trong chuẩn độ axit–bazơ, chỉ thị pH là gì theo Kolthoff?

a)

Axit yếu dạng phân tử có màu ổn định

b)

Bazơ mạnh dạng ion có màu tương tự

c)

Axit mạnh dạng phân tử có màu khác

d)

Axit hay bazơ yếu dạng ion có màu khác

14.

Phát biểu nào sai về vùng chuyển màu của chỉ thị?

a)

Hỗn hợp chỉ thị phụ làm lệch vùng màu

b)

Chọn sai chỉ thị làm vùng đổi màu lệch pH

c)

Ở một pH nhất định chỉ thị đổi màu đột ngột

d)

Giới hạn vùng chuyển màu là pH≈pKa±1

15.

Luật tác động về khối lượng điện tích liên hệ tốt nhất với đại lượng nào trong dung môi?

a)

Hoạt độ của H+ thay vì nồng độ

b)

Nồng độ mol của H+

c)

Thể tích dung dịch đo được

d)

Phần trăm nồng độ H+

16.

Đồ thị pH theo thể tích bazơ cho H3PO4 chuẩn độ bằng NaOH mô tả phương pháp nào?

a)

Trung hòa axit đa chức yếu bằng bazơ mạnh

b)

Trung hòa axit đa chức mạnh bằng bazơ yếu

c)

Trung hòa axit đơn chức yếu bằng bazơ yếu

d)

Trung hòa axit đa chức mạnh bằng bazơ mạnh

17.

Trong phát biểu: Luật tác động về khối lượng điện tích đi theo (1) … chứ không theo (2) …, điền đúng?

a)

(1) hoạt độ, (2) nồng độ mol

b)

(1) nồng độ, (2) hoạt độ

c)

(1) hoạt độ, (2) nồng độ phần trăm

d)

(1) hoạt độ, (2) nồng độ

18.

Sức axit của axit fomic trong nước và metylamin lần lượt là?

a)

Yếu – mạnh

b)

Yếu – yếu

c)

Mạnh – yếu

d)

Mạnh – mạnh

19.

Sức bazơ của dimetylamin trong nước và axit axetic lần lượt là?

a)

Yếu – yếu

b)

Mạnh – mạnh

c)

Mạnh – yếu

d)

Yếu – mạnh

20.

Trong phản ứng HIn + H2O ⇌ H3O+ + In−, màu của chỉ thị chuyển thế nào khi chuẩn độ HCl bằng NaOH? HIn đỏ, In− vàng.

a)

Từ đỏ sang vàng

b)

Từ vàng sang không màu

c)

Từ đỏ sang không màu

d)

Từ vàng sang đỏ

21.

Khi chọn chỉ thị cho chuẩn độ axit yếu bằng bazơ mạnh, vùng chuyển màu nên nằm quanh điều kiện nào?

a)

Gần pH ban đầu thấp nhất

b)

Trùng với pH của dung môi thuần

c)

Gần điểm uốn sau pH tăng nhanh

d)

Xa mọi điểm tương đương

22.

Trong phân tích hiện đại, vì sao dùng hoạt độ thay cho nồng độ khi tính pH?

a)

Dung dịch lý tưởng không tồn tại

b)

Nồng độ đo luôn chính xác tuyệt đối

c)

Hoạt độ bằng phần trăm thể tích

d)

Ion tương tác làm lệch hiệu dụng

23.

Quan sát đồ thị pH theo thể tích chuẩn (Hình mô tả đường cong tăng mạnh quanh pH ≈ 7 sau đó lên pH cao). Đường cong chuẩn độ này tương ứng phép chuẩn độ nào?

a)

Chuẩn độ một bazơ mạnh bằng một axit mạnh

b)

Chuẩn độ một axit mạnh bằng một bazơ yếu

c)

Chuẩn độ một axit yếu bằng một bazơ mạnh

d)

Chuẩn độ một axit mạnh bằng một bazơ mạnh

24.

Đồ thị pH giảm mạnh từ pH kiềm về pH thấp khi thêm chất chuẩn. Phép chuẩn độ thể hiện là gì?

a)

Chuẩn độ một axit mạnh bằng một bazơ mạnh

b)

Chuẩn độ một bazơ mạnh bằng một axit mạnh

c)

Chuẩn độ một axit mạnh bằng một bazơ yếu

d)

Chuẩn độ một axit yếu bằng một bazơ mạnh

25.

Đồ thị pH có vùng đệm rõ ràng rồi tăng từ pH thấp lên cao với điểm uốn ở pH > 7. Phép chuẩn độ nào phù hợp?

a)

Chuẩn độ một axit mạnh bằng một bazơ yếu

b)

Chuẩn độ một bazơ mạnh bằng một axit mạnh

c)

Chuẩn độ một axit mạnh bằng một bazơ mạnh

d)

Chuẩn độ một axit yếu bằng một bazơ mạnh

26.

Đồ thị pH có hai bước nhảy rõ rệt, thể hiện hai điểm tương đương. Phép chuẩn độ nào là hợp lý?

a)

Chuẩn độ một bazơ yếu bằng một axit mạnh

b)

Chuẩn độ một axit yếu bằng một bazơ mạnh

c)

Chuẩn độ một đa bazơ bằng một axit mạnh

d)

Chuẩn độ một đa axit bằng một bazơ mạnh

27.

Vai trò chính của phân tích định tính trong hóa phân tích là gì?

a)

Hiệu chuẩn thiết bị đo pH chuẩn

b)

Dự đoán cơ chế phản ứng chi tiết

c)

Xác định có mặt hay không của chất

d)

Tính nồng độ chính xác của chất

28.

Bước đầu tiên trong quy trình phân tích hóa học điển hình là gì?

a)

Chuẩn độ bằng dung dịch chuẩn

b)

Xử lý số liệu thống kê cuối cùng

c)

Báo cáo kết quả cho khách hàng

d)

Lấy mẫu đúng quy cách và đại diện

29.

Khi chuẩn độ axit yếu bằng bazơ mạnh, chọn chỉ thị màu như thế nào để nhận biết điểm tương đương?

a)

Chọn chỉ thị đổi màu ở pH lớn hơn 7

b)

Chọn chỉ thị đổi màu đúng pH bằng 7

c)

Chọn chỉ thị đổi màu ở pH nhỏ hơn 3

d)

Chọn chỉ thị không đổi màu trong nước

30.

Dung dịch đệm không dùng cho mục đích nào sau đây trong chuẩn độ axit–bazơ?

a)

Ổn định pH của pha động trong sắc ký

b)

Duy trì hoạt độ ion H+ để chuẩn hóa máy đo pH

c)

Làm ổn định pH trong phép chuẩn độ axit bazơ

d)

Điều chế các dạng định lượng gần với điểm đẳng điện

31.

Trong chuẩn độ axit yếu bằng bazơ mạnh, điều gì xảy ra gần điểm tương đương trên đường cong chuẩn độ?

a)

Thay đổi đột ngột và phủ vùng pH rộng

b)

Không thay đổi đáng kể theo thể tích bazơ

c)

Thay đổi từ từ và khó phân biệt vùng pH

d)

Xuất hiện cực tiểu pH kéo dài nhiều bước

32.

Luật tác dụng khối lượng mô tả mối quan hệ nào trong trạng thái cân bằng của phản ứng A + B ⇌ C + D?

a)

Tổng nồng độ các chất luôn không đổi theo thời gian

b)

Tích nồng độ chất phản ứng luôn bằng 1

c)

Tỉ số hoạt độ sản phẩm và phản ứng là hằng số

d)

Hiệu nồng độ sản phẩm và phản ứng bằng 0

33.

Phân biệt "hoạt độ" và "nồng độ" trong dung dịch loãng: phát biểu nào đúng nhất?

a)

Nồng độ luôn dùng thay cho hoạt độ trong mọi tính toán

b)

Hoạt độ bằng nồng độ nhân với pH của dung dịch

c)

Hoạt độ luôn lớn hơn nồng độ trong mọi dung môi

d)

Hoạt độ xấp xỉ nồng độ khi hệ số hoạt độ gần 1

34.

Hệ số hoạt độ (γ) phản ánh điều gì về các ion trong dung dịch?

a)

Mức độ tương tác ion và lực ion của môi trường

b)

Độ axit–bazơ của dung môi đo bằng pH

c)

Số mol chất tan trong một lít dung dịch

d)

Khả năng phản ứng của ion với nước tinh khiết

35.

Phát biểu nào đúng về trạng thái cân bằng hóa học?

a)

Nồng độ chất sản phẩm luôn lớn hơn chất phản ứng

b)

Tốc độ thuận bằng tốc độ nghịch và nồng độ không đổi

c)

Tốc độ thuận lớn hơn tốc độ nghịch nên nồng độ tăng

d)

Tốc độ nghịch bằng 0 khi đạt cân bằng tuyệt đối

36.

Khi lực ion của dung dịch tăng, xu hướng biến đổi của hệ số hoạt độ γ đối với ion mang điện là gì?

a)

γ không đổi vì chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ

b)

γ giảm xa 1 do che chắn điện tích mạnh hơn

c)

γ bằng 0 khi nồng độ vượt 1 mol/L

d)

γ tăng đến gần 1 theo định luật Debye–Hückel

37.

Cho phản ứng cân bằng N2(g) + 3H2(g) ⇌ 2NH3(g). Nếu tăng áp suất tổng, hướng chuyển dịch cân bằng là gì (giữ nhiệt độ không đổi)?

a)

Dịch sang phía có số mol khí nhiều hơn

b)

Dịch sang phía có số mol khí ít hơn

c)

Không thay đổi vì K chỉ phụ thuộc nồng độ

d)

Phụ thuộc vào việc thêm chất xúc tác hay không

38.

Trong tính toán hằng số cân bằng K dùng hoạt độ thay vì nồng độ. Lý do phù hợp nhất là gì?

a)

Nồng độ dễ đo nên ít chính xác hơn hoạt độ

b)

Nồng độ không thể dùng cho phản ứng dung dịch

c)

Hoạt độ biểu diễn "nồng độ hiệu dụng" có kể tương tác

d)

Hoạt độ bằng áp suất riêng phần của các chất khí

39.

Trong cân bằng động, đặc trưng nào mô tả đúng trạng thái hệ tại cân bằng?

a)

Tốc độ hai phản ứng thuận nghịch bằng nhau

b)

Áp suất hệ luôn tăng theo thời gian

c)

Nồng độ chất phản ứng giảm liên tục theo thời gian

d)

Tốc độ phản ứng thuận lớn hơn phản ứng nghịch

40.

Định nghĩa chính xác của hằng số cân bằng K đối với phản ứng tổng quát aA + bB ⇌ cC + dD (ở nhiệt độ cố định) là gì?

a)

K = tổng nồng độ sản phẩm trừ nồng độ chất tham gia

b)

K=[C]c[D]d/[A]a[B]bK = [C]^c[D]^d/[A]^a[B]^b

c)

K = tốc độ thuận chia tốc độ nghịch

d)

K = áp suất riêng phần sản phẩm cộng áp suất riêng phần chất tham gia

41.

Theo nguyên lí chuyển dịch cân bằng (Le Chatelier), khi tăng nồng độ một chất tham gia, cân bằng sẽ dịch chuyển như thế nào?

a)

Không thay đổi vì K phụ thuộc nồng độ

b)

Dịch theo chiều tạo chất tham gia để tăng tác động

c)

Dịch theo chiều tạo sản phẩm để giảm tác động

d)

Dịch theo chiều làm giảm tốc độ phản ứng thuận

42.

Yếu tố nào KHÔNG làm thay đổi giá trị hằng số cân bằng K?

a)

Thay đổi nồng độ các chất

b)

Thay đổi nhiệt độ hệ

c)

Thêm chất xúc tác

d)

Thay đổi áp suất với phản ứng khí có Δn ≠ 0

43.

Trong cân bằng động, vai trò của chất xúc tác là gì?

a)

Dịch chuyển cân bằng về phía sản phẩm

b)

Tăng K bằng cách hạ năng lượng tự do

c)

Chỉ tăng tốc độ phản ứng thuận

d)

Làm hệ đạt cân bằng nhanh hơn nhưng không đổi K

44.

Hoạt độ (a) của một chất trong dung dịch loãng được xấp xỉ bằng đại lượng nào?

a)

Hoạt độ a ≈ C/γ^2

b)

Hoạt độ a ≈ C^2 × γ

c)

Hoạt độ a ≈ 1/C

d)

Hoạt độ a ≈ γ × C

45.

Hệ số hoạt độ γ có xu hướng như thế nào khi lực ion của dung dịch tăng?

a)

Giảm đến 0 tại mọi nồng độ

b)

Không đổi vì chỉ phụ thuộc nhiệt độ

c)

Tăng do dung môi phân cực hơn

d)

Giảm do tương tác ion mạnh hơn

46.

Đối với phản ứng khí: N2(g) + 3H2(g) ⇌ 2NH3(g), khi tăng áp suất toàn phần, cân bằng sẽ dịch chuyển thế nào?

a)

Về phía tạo NH3 do giảm số mol khí

b)

Về phía N2 và H2 do tăng số mol khí

c)

Về phía có thể tích lớn hơn để cân bằng áp suất

d)

Không đổi vì Δn khí bằng 0

47.

Khi tăng nhiệt độ một phản ứng thuận nghịch toả nhiệt, cân bằng sẽ dịch chuyển ra sao?

a)

Về phía sản phẩm, K tăng

b)

Về phía sản phẩm để hấp thụ nhiệt

c)

Không đổi vì nhiệt độ chỉ ảnh hưởng tốc độ

d)

Về phía chất tham gia, K giảm

48.

Điều nào đúng về hệ đang ở cân bằng hoá học?

a)

Không có phản ứng vi mô xảy ra

b)

Các nồng độ không đổi theo thời gian

c)

Hệ luôn có pH trung tính

d)

Tốc độ thuận lớn hơn nghịch

49.

Mối liên hệ giữa Kc và Kp đối với phản ứng khí có Δn ≠ 0 là gì?

a)

Kp=Kc(RT)ΔnKp = Kc − (RT)^Δn

b)

Kp=Kc(RT)ΔnKp = Kc(RT)^{\Delta n}

c)

Kp=Kc(RT)ΔnKp = \frac{Kc}{(RT)^{\Delta n}}

d)

Kp=Kc+(RT)ΔnKp = Kc + (RT)^{\Delta n}

50.

Trong dung dịch điện ly mạnh, vì sao cần dùng hoạt độ thay cho nồng độ trong biểu thức cân bằng?

a)

Vì nồng độ không đo được bằng thực nghiệm

b)

Vì hệ số hoạt độ luôn bằng 1

c)

Vì tương tác ion làm nồng độ hiệu dụng khác nồng độ hình thức

d)

Vì hoạt độ luôn lớn hơn nồng độ

51.

Phát biểu nào mô tả đúng điều kiện để coi một cân bằng là động?

a)

Chỉ có phản ứng thuận xảy ra ở mức vi mô

b)

Hai quá trình ngược xảy ra liên tục với tốc độ bằng nhau

c)

Cần có chất xúc tác duy trì tốc độ phản ứng

d)

Hệ đứng yên không xảy ra biến đổi nào

52.

Khi pha loãng dung dịch chứa các ion, giá trị γ sẽ thay đổi như thế nào nói chung?

a)

Tăng tiến gần 1 khi dung dịch loãng hơn

b)

Giảm về 0 khi dung dịch loãng hơn

c)

Không đổi vì γ là hằng số chất

d)

Tăng vượt quá 2 ở dung dịch rất loãng

53.

Một phản ứng thu nhiệt có K tăng theo nhiệt độ. Giải thích phù hợp là gì?

a)

ΔH < 0 nên nâng T tạo chất tham gia

b)

Nhiệt độ chỉ thay đổi γ nên K không đổi

c)

ΔG tăng nên cân bằng chuyển trái

d)

ΔH > 0 nên nâng T làm thuận lợi sản phẩm

54.

Ở hệ cân bằng N2(g) + 3H2(g) ⇌ 2NH3(g), khi tăng áp suất tổng ở nhiệt độ không đổi, lượng NH3 sẽ thay đổi thế nào?

a)

Giảm do số mol khí tăng

b)

Tăng do số mol khí giảm

c)

Không đổi vì K không đổi

d)

Không đổi vì phản ứng trung hòa

55.

Một dung dịch chứa 0,10 M NaCl và 0,20 M CaCl2. Hãy chọn biểu thức đúng để tính lực ion I của dung dịch.

a)

I = 1/2 Σ c_i z_i

b)

I = Σ c_i z_i

c)

I = Σcizi2Σ c_i z_i^2

d)

I = 12\frac{1}{2} Σ c_i z_i^2

56.

Ở phản ứng A(g) ⇌ B(g) có ΔH < 0. Khi tăng nhiệt độ, cân bằng sẽ dịch chuyển theo chiều nào?

a)

Ngược chiều tạo B

b)

Thuận chiều tạo B

c)

Không đổi vì ΔH < 0

d)

Không đổi vì hệ là khí

57.

Phản ứng 2SO2(g) + O2(g) ⇌ 2SO3(g) có Kc = 9 ở 700 K. Nếu [SO2] = 0,30 M, [O2] = 0,20 M, [SO3] = 0,10 M, trạng thái hệ là gì?

a)

Không thể xác định

b)

Qc > Kc, tiến về trái

c)

Qc = Kc, ở cân bằng

d)

Qc < Kc, tiến về phải

58.

Cho phản ứng CaCO3(s) ⇌ CaO(s) + CO2(g). Khi thêm CaCO3 rắn vào hệ đang cân bằng, áp suất CO2 sẽ thay đổi thế nào?

a)

Không đổi vì Kp giảm

b)

Giảm do dịch chuyển sang trái

c)

Tăng do lượng chất rắn tăng

d)

Không đổi vì chất rắn không ảnh hưởng

59.

Tính lực ion của dung dịch chứa 0,050 M Na2SO4 và 0,10 M KCl. Chọn giá trị gần đúng nhất.

a)

I ≈ 0,15 M

b)

I ≈ 0,25 M

c)

I ≈ 0,30 M

d)

I ≈ 0,20 M

60.

Một phản ứng có ΔH > 0 và ΔS > 0. Khi tăng nhiệt độ, giá trị hằng số cân bằng K sẽ thay đổi thế nào?

a)

Giảm vì năng lượng hoạt hóa

b)

Không đổi vì ΔS > 0

c)

Giảm vì phản ứng tỏa nhiệt

d)

Tăng vì phản ứng thu nhiệt

61.

Hệ NO2(g) ⇌ N2O4(g) đang ở cân bằng. Khi thêm khí trơ ở áp suất không đổi, cân bằng sẽ thế nào?

a)

Không đổi vì thể tích không đổi

b)

Dịch phải do tổng áp giảm

c)

Không đổi vì áp suất không đổi

d)

Dịch trái do tổng áp tăng

62.

Trong dung dịch pha trộn, hệ số hoạt độ (activity coefficient) của ion tăng khi nào?

a)

Khi lực ion hóa giảm mạnh

b)

Khi nồng độ tổng cộng giảm nhiều

c)

Khi lực ion hóa tăng mạnh

d)

Khi độ ion hóa bằng không

63.

Cho cân bằng khí A(g) ⇌ B(g). Ở 25°C, tổng áp suất P_total = 1,0 atm và hằng số K_p = 4. Tính áp suất riêng phần của B ở trạng thái cân bằng.

a)

0,50 atm theo định luật Dalton

b)

0,67 atm từ phương trình bậc hai

c)

0,80 atm với phân li hoàn toàn

d)

0,25 atm do tỉ lệ 1:3

64.

Trong hệ cân bằng lỏng: aA + bB ⇌ cC, thêm chất trơ (không phản ứng) vào dung dịch sẽ ảnh hưởng thế nào đến vị trí cân bằng?

a)

Dịch chuyển theo chiều thuận rõ rệt

b)

Dịch chuyển theo chiều nghịch mạnh

c)

Không dịch chuyển vị trí cân bằng

d)

Phụ thuộc vào áp suất riêng phần chất trơ

65.

Với phản ứng kết tủa m An+A^{n+} + n BmB^{m-}AmBn(s)A_mB_n(s) , tích số tan TAmBnT_{A_mB_n} phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Nồng độ từng ion tự do

b)

Dung môi hòa tan và nhiệt độ

c)

Kích thước tinh thể rắn

d)

Áp suất khí bao quanh

66.

Trong phép chuẩn độ bạc theo Mohr, chất chỉ thị thường dùng là gì?

a)

Phenolphthalein đổi màu hồng

b)

K_2CrO_4 tạo kết tủa đỏ gạch

c)

Phèn sắt amoni màu vàng

d)

AgCl làm chất chỉ thị trắng

67.

Ở môi trường axit, độ tan của muối ít tan MX tăng do nguyên nhân nào?

a)

Tích số tan giảm mạnh theo pH

b)

Hoạt độ của M2+M^{2+} tăng vì nhiệt

c)

Áp suất riêng phần nước giảm nhẹ

d)

Ion X^- bị proton hóa thành HX

68.

Một hệ cân bằng khí: 2SO_2(g) + O_2(g) ⇌ 2SO_3(g), K_p = 3,0 ở 700 K. Tăng áp suất tổng của hệ sẽ gây hiệu ứng gì?

a)

Dịch chuyển tạo nhiều SO_3 hơn

b)

Chỉ tăng tốc độ, không đổi cân bằng

c)

Dịch chuyển tạo nhiều SO_2 hơn

d)

Không đổi vì số mol bằng nhau

69.

Trong dung dịch điện ly, thêm điện giải có ion chung với muối ít tan sẽ dẫn đến điều gì?

a)

Giảm độ tan nhờ hiệu ứng ion chung

b)

Tăng độ tan do che chắn điện

c)

Đảo chiều kết tủa hoàn toàn

d)

Không đổi vì cân bằng bền vững

70.

Khái niệm sai số ngẫu nhiên mô tả điều gì trong phép đo hóa phân tích?

a)

Sự chênh lệch do làm tròn chữ số có nghĩa

b)

Lỗi nghiêm trọng do ghi nhầm số liệu

c)

Lệch cố định do thiết bị bị hiệu chỉnh sai

d)

Biến thiên không dự đoán giữa các lần đo

71.

Sai số hệ thống thường do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Nhầm lẫn khi nhập dữ liệu vào máy

b)

Phương pháp đo hoặc dụng cụ bị lệch chuẩn

c)

Sự dao động ngẫu nhiên của môi trường

d)

Mất mát mẫu do rơi vãi trong phòng thí nghiệm

72.

Trong ba loại sai số, loại nào cần loại bỏ dữ liệu vì làm sai lệch lớn kết quả?

a)

Sai số do làm tròn gây sai lệch nhẹ

b)

Sai số gross gây giá trị ngoại lai

c)

Sai số ngẫu nhiên gây dao động nhỏ

d)

Sai số hệ thống gây lệch đồng đều

73.

Chữ số có nghĩa của 0,03020 có bao nhiêu?

a)

Hai chữ số có nghĩa

b)

Năm chữ số có nghĩa

c)

Ba chữ số có nghĩa

d)

Bốn chữ số có nghĩa

74.

Khi cộng trừ số đo, quy tắc chữ số có nghĩa áp dụng thế nào?

a)

Làm tròn theo số chữ số thập phân ít nhất

b)

Giữ số chữ số có nghĩa nhiều nhất

c)

Giữ nguyên tất cả chữ số ban đầu

d)

Làm tròn theo chữ số có nghĩa ít nhất

75.

Giá trị trung bình x̄ của bộ dữ liệu là gì?

a)

Tổng các giá trị chia cho số phần tử

b)

Giá trị xuất hiện thường xuyên nhất

c)

Giá trị giữa sau khi sắp xếp tăng dần

d)

Giá trị lớn nhất trong tập số liệu

76.

Độ lệch chuẩn mô tả điều gì của dữ liệu đo?

a)

Sai lệch do người thao tác tạo ra

b)

Độ chính xác tuyệt đối của thiết bị

c)

Xu hướng tăng giảm theo thời gian

d)

Mức độ phân tán quanh trung bình

77.

Khi báo cáo kết quả đo với độ lệch chuẩn, cách viết thích hợp là?

a)

x̄ × s không kèm đơn vị

b)

x̄ và s tách rời không liên quan

c)

x̄ ± s với đơn vị phù hợp

d)

x̄ − s dùng phần trăm

78.

Mục đích của kiểm định Dixon's Q là gì?

a)

Phát hiện và loại giá trị ngoại lai

b)

Ước lượng sai số hệ thống

c)

So sánh hai giá trị trung bình

d)

Tính độ lệch chuẩn của mẫu

79.

Trong kiểm định Dixon, khoảng cách d giữa ngoại lai và láng giềng gần nhất so với khoảng R được dùng để tính Q theo công thức nào?

a)

Q = d−R nếu có lặp giá trị

b)

Q = d/R với dữ liệu đã sắp xếp

c)

Q = R/d với mẫu bất kỳ

d)

Q = d×R cho mọi bộ số

80.

Bước đầu tiên khi áp dụng Dixon's Q cho 5 giá trị đo là gì?

a)

Tính độ lệch chuẩn của bộ dữ liệu

b)

Loại bỏ giá trị lớn nhất ngay lập tức

c)

Tính trung bình của các giá trị đo

d)

Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần

81.

Khi Q tính được lớn hơn Qcrit ở mức tin cậy đã chọn, ta kết luận gì?

a)

Cần tăng số phép đo rồi tính lại

b)

Không đủ bằng chứng để loại bỏ dữ liệu

c)

Phải thay đổi mức tin cậy thấp hơn

d)

Giá trị nghi ngờ là ngoại lai, có thể loại

82.

Một bộ dữ liệu gồm 6 phép đo có thể dùng Q test như thế nào?

a)

Kiểm tra ngoại lai ở đầu thấp hoặc đầu cao

b)

Chỉ dùng cho tập có đúng 5 giá trị

c)

Không áp dụng vì n < 10

d)

Chỉ kiểm tra ngoại lai lớn nhất

83.

Sai số ngẫu nhiên ảnh hưởng đến độ chính xác và độ đúng như thế nào?

a)

Không ảnh hưởng chính xác hay độ đúng

b)

Tăng độ đúng nhưng giảm chính xác

c)

Giảm độ đúng nhưng tăng chính xác

d)

Giảm chính xác nhưng không làm lệch đúng

84.

Chọn phát biểu đúng về sai số hệ thống đối với độ đúng của phép đo.

a)

Luôn lớn hơn sai số ngẫu nhiên

b)

Không thể phát hiện bằng chuẩn tham chiếu

c)

Chỉ làm tăng độ phân tán dữ liệu

d)

Làm lệch độ đúng theo một hướng cố định

85.

Trong báo cáo chữ số có nghĩa, số 12,0 mL nhân với 0,50 cho kết quả viết thế nào?

a)

6,000 với bốn chữ số có nghĩa

b)

6 với một chữ số có nghĩa

c)

6,00 với ba chữ số có nghĩa

d)

6,0 với hai chữ số có nghĩa

86.

Khi tính độ lệch chuẩn mẫu s, cần dùng mẫu số nào?

a)

n−2 khi có ngoại lai

b)

n−1 để ước lượng từ mẫu

c)

n cho tổng thể đầy đủ

d)

n+1 trong dữ liệu nhỏ

87.

Một kỹ thuật viên nghi ngờ giá trị nhỏ nhất là ngoại lai trong tập 2,11; 2,13; 2,15; 2,21. Với n=4, nếu Qcrit=0,76, d=0,02, R=0,10, kết luận nào đúng?

a)

Q=0,20<0,76, không loại ngoại lai

b)

Q=0,78>0,76, loại giá trị nhỏ nhất

c)

Q=0,02>0,76, loại dữ liệu toàn bộ

d)

Q=0,76=0,76, tự động loại bỏ

88.

Chữ số có nghĩa là gì trong phép đo định lượng?

a)

Các chữ số biểu diễn độ chính xác hợp lý

b)

Các chữ số bất kỳ trong kết quả tính toán

c)

Các chữ số do máy đo tự động sinh ra

d)

Các chữ số đứng sau dấu phẩy luôn đúng

89.

Trong phép đo, độ chính xác mô tả khía cạnh nào của kết quả?

a)

Mức độ gần với giá trị thật

b)

Mức độ lặp lại giữa các lần đo

c)

Khả năng loại bỏ sai số hệ thống

d)

Số chữ số có nghĩa được ghi

90.

Độ chụm phản ánh điều gì về dữ liệu đo lường?

a)

Khoảng sai lệch so với giá trị chuẩn

b)

Số lỗi phát hiện trong thí nghiệm

c)

Mức độ lặp lại giữa các phép đo

d)

Độ lớn của sai số ngẫu nhiên

91.

Sai số hệ thống khác sai số ngẫu nhiên ở điểm nào?

a)

Có hướng lệch cố định

b)

Phân bố đều quanh giá trị thật

c)

Không ảnh hưởng giá trị trung bình

d)

Chỉ xuất hiện do làm tròn số

92.

Quy tắc làm tròn theo chữ số có nghĩa phù hợp là gì khi nhân chia?

a)

Giữ số chữ số có nghĩa ít nhất

b)

Giữ nguyên mọi chữ số ban đầu

c)

Giữ số chữ số sau dấu phẩy nhiều nhất

d)

Giữ đúng số chữ số của số lớn nhất

93.

Khi cộng trừ các số đo, quy tắc về chữ số sau dấu phẩy là gì?

a)

Theo số chữ số thập phân ít nhất

b)

Theo chữ số có nghĩa nhiều nhất

c)

Theo giá trị lớn nhất trong dãy

d)

Theo sai số tương đối nhỏ nhất

94.

Ví dụ nào sau đây minh họa sai số ngẫu nhiên?

a)

Đọc nhầm thang đo cố định mỗi lần

b)

Tính sai hệ số chuyển đổi cố định

c)

Thiết bị lệch chuẩn do hiệu chuẩn sai

d)

Số đọc dao động do rung nhẹ

95.

Biện pháp chính để phát hiện sai số hệ thống là gì?

a)

Làm tròn theo quy tắc chuẩn

b)

Tăng số lần lặp lại đo

c)

Thay đổi người thực hiện đo

d)

Hiệu chuẩn với mẫu chuẩn

96.

Trong phân tích, loại bỏ giá trị ngoại lai thường dùng tiêu chí nào?

a)

Chọn kết quả gần ý muốn

b)

Giữ các kết quả đầu tiên

c)

Kiểm định Grubbs hợp lý

d)

Bỏ mọi giá trị lớn nhất

97.

Mối quan hệ giữa độ chính xác và độ chụm nào là đúng?

a)

Có thể chụm cao nhưng kém chính xác

b)

Chụm cao luôn đồng nghĩa chính xác

c)

Kém chụm thì chắc chắn chính xác

d)

Hai khái niệm hoàn toàn giống nhau

98.

Lỗi thô (gross error) thường do nguyên nhân nào gây ra trong quá trình đo lường dữ liệu?

a)

Lấy mẫu đúng quy trình

b)

Sự trôi dạt hệ thống lâu dài

c)

Nhiễu thiết bị ngẫu nhiên

d)

Sai thao tác hoặc ghi chép

99.

Phát biểu nào mô tả đúng lỗi hệ thống (systematic error)?

a)

Biến đổi không đoán trước

b)

Không ảnh hưởng kết quả cuối

c)

Do ngoại lệ hiếm gặp

d)

Lệch lặp lại theo một hướng

100.

Trong phân tích số liệu, bước đầu tiên để xử lý lỗi thô là gì?

a)

Áp dụng trung bình có trọng số

b)

Tăng kích thước mẫu thử

c)

Hiệu chuẩn lại cảm biến đo

d)

Phát hiện điểm ngoại lai rõ ràng

101.

Biện pháp chủ yếu để giảm lỗi ngẫu nhiên (random error) khi thu thập dữ liệu là gì?

a)

Tăng số lần lặp đo độc lập

b)

Loại bỏ dữ liệu lệch hẳn

c)

Giữ nguyên số mẫu ban đầu

d)

Sử dụng cùng một chuẩn sai

102.

Hậu quả trực tiếp của lỗi hệ thống đối với kết quả phân tích là gì?

a)

Làm lệch trung bình đo

b)

Chỉ tăng độ phân tán

c)

Chỉ ảnh hưởng giá trị cực trị

d)

Không đổi độ chính xác

103.

Khi nghi ngờ có lỗi hệ thống, phương pháp kiểm tra phù hợp là gì?

a)

Giảm thời gian đo mỗi lần

b)

Tính độ lệch chuẩn của mẫu

c)

Bỏ các giá trị lớn bất thường

d)

So sánh với mẫu chuẩn đã biết

104.

Trong xử lý điểm ngoại lai, tiêu chí phổ biến để quyết định loại bỏ là gì?

a)

Kiểm định Grubbs hoặc Chauvenet

b)

Giữ tất cả dữ liệu thu được

c)

Chọn giá trị gần trung vị

d)

Loại mọi giá trị cao nhất

105.

Vì sao lặp đo nhiều lần giúp giảm lỗi ngẫu nhiên nhưng không loại bỏ lỗi hệ thống?

a)

Hệ thống chỉ xuất hiện một lần

b)

Ngẫu nhiên làm lệch cùng chiều

c)

Hệ thống đổi hướng theo thời gian

d)

Ngẫu nhiên triệt tiêu khi trung bình

106.

Khi hợp nhất dữ liệu từ nhiều cảm biến, cách nào hạn chế lỗi hệ thống giữa các thiết bị?

a)

Giảm tần suất lấy mẫu

b)

Chọn cảm biến có giá rẻ

c)

Bỏ dữ liệu không trùng giờ

d)

Hiệu chuẩn chéo bằng chuẩn chung

107.

Trong báo cáo kết quả, cách phản ánh ảnh hưởng của lỗi ngẫu nhiên phù hợp là gì?

a)

Loại toàn bộ sai số khỏi báo cáo

b)

Kèm khoảng tin cậy hoặc sai số chuẩn

c)

Chỉ nêu giá trị trung bình duy nhất

d)

Làm tròn đến số nguyên gần nhất