Font size
WorksheetsChƣơng 1. ĐẠI CƢƠNG VỀ HÓA PHÂN TÍCH: Mức độ nhận biết
Total questions: 107
Worksheet time: 54mins
Trong hóa phân tích, phân loại theo bản chất phép đo gồm những nhóm nào?
Cân đo, đong đếm, ước lượng
Định tính, định lượng, chuẩn độ
Phân tích hóa học, phân tích vật lý
Quang phổ, sắc ký, điện hóa
Bước đầu tiên của quy trình phân tích hóa học trong phòng thí nghiệm thường là gì?
Báo cáo và diễn giải kết quả
Xử lý và bảo quản dữ liệu
Xác định mục tiêu phân tích mẫu
Hiệu chuẩn dụng cụ đo lường
Phương pháp phân tích vật lý nào dựa trên tương tác ánh sáng với chất để đo nồng độ?
Chuẩn độ oxy hóa–khử
Kết tủa gravimet
Chuẩn độ axit–bazơ
Quang phổ hấp thụ UV–Vis
Trong phân tích hóa học, kỹ thuật chuẩn độ thuộc nhóm nào?
Phân tích vật lý hiện đại
Phân tích sinh học phân tử
Phân tích hóa học cổ điển
Phân tích nhiệt lượng
Một quy trình phân tích đầy đủ thường gồm các bước nào theo trình tự hợp lý?
Lấy mẫu, xử lý mẫu, đo, tính toán
Đo, lấy mẫu, xử lý mẫu, báo cáo
Xử lý mẫu, báo cáo, đo, lấy mẫu
Báo cáo, đo, tính toán, lấy mẫu
Ưu điểm chính của phương pháp vật lý so với phương pháp hóa học là gì?
Tốc độ đo nhanh, tự động hóa cao
Chỉ dùng cho dung dịch đậm đặc
Độ chính xác kém, thao tác phức tạp
Không cần hiệu chuẩn, kết quả định tính
Khi áp dụng chuẩn độ axit–bazơ, chỉ thị màu được chọn dựa trên yếu tố nào?
Khoảng pH chuyển màu gần điểm tương đương
Màu sắc đẹp và dễ quan sát bằng mắt
Giá thành rẻ và dễ mua trên thị trường
Khả năng hòa tan trong mọi dung môi hữu cơ
Trong xử lý dữ liệu phân tích, bước nào giúp đánh giá độ tin cậy của kết quả?
Bỏ qua kết quả ngoại lai để thuận tiện
Giảm số mẫu để tiết kiệm thời gian
Tăng số chữ số có nghĩa trong báo cáo
Tính toán sai số và độ lệch chuẩn
Chức năng chính của hóa phân tích hiện đại là gì?
Xác định thành phần và cấu trúc hóa học
Mô tả hiện tượng tự nhiên chung chung
Thiết kế vật liệu từ tính phức tạp
Dự đoán phản ứng hạt nhân trong sao
Phân tích định tính nhằm mục tiêu nào?
Tính tốc độ phản ứng oxi hóa
Xây dựng mô hình cơ học lượng tử
Đo chính xác nồng độ từng chất
Nhận biết có mặt các chất trong mẫu
Phân tích định lượng tập trung vào điều gì?
Mô tả màu sắc của dung dịch
Chọn dung môi hữu cơ phù hợp
Phân biệt trạng thái thù hình
Xác định nồng độ hoặc lượng chất
Điểm khác biệt giữa phương pháp và kỹ thuật phân tích là gì?
Phương pháp là phần mềm; kỹ thuật là mẫu thử
Phương pháp là cách tiếp cận; kỹ thuật là công cụ
Phương pháp là dụng cụ; kỹ thuật là lý thuyết
Phương pháp là dữ liệu; kỹ thuật là kết quả
Trong chuẩn độ axit–bazơ, chỉ thị pH là gì theo Kolthoff?
Axit yếu dạng phân tử có màu ổn định
Bazơ mạnh dạng ion có màu tương tự
Axit mạnh dạng phân tử có màu khác
Axit hay bazơ yếu dạng ion có màu khác
Phát biểu nào sai về vùng chuyển màu của chỉ thị?
Hỗn hợp chỉ thị phụ làm lệch vùng màu
Chọn sai chỉ thị làm vùng đổi màu lệch pH
Ở một pH nhất định chỉ thị đổi màu đột ngột
Giới hạn vùng chuyển màu là pH≈pKa±1
Luật tác động về khối lượng điện tích liên hệ tốt nhất với đại lượng nào trong dung môi?
Hoạt độ của H+ thay vì nồng độ
Nồng độ mol của H+
Thể tích dung dịch đo được
Phần trăm nồng độ H+
Đồ thị pH theo thể tích bazơ cho H3PO4 chuẩn độ bằng NaOH mô tả phương pháp nào?
Trung hòa axit đa chức yếu bằng bazơ mạnh
Trung hòa axit đa chức mạnh bằng bazơ yếu
Trung hòa axit đơn chức yếu bằng bazơ yếu
Trung hòa axit đa chức mạnh bằng bazơ mạnh
Trong phát biểu: Luật tác động về khối lượng điện tích đi theo (1) … chứ không theo (2) …, điền đúng?
(1) hoạt độ, (2) nồng độ mol
(1) nồng độ, (2) hoạt độ
(1) hoạt độ, (2) nồng độ phần trăm
(1) hoạt độ, (2) nồng độ
Sức axit của axit fomic trong nước và metylamin lần lượt là?
Yếu – mạnh
Yếu – yếu
Mạnh – yếu
Mạnh – mạnh
Sức bazơ của dimetylamin trong nước và axit axetic lần lượt là?
Yếu – yếu
Mạnh – mạnh
Mạnh – yếu
Yếu – mạnh
Trong phản ứng HIn + H2O ⇌ H3O+ + In−, màu của chỉ thị chuyển thế nào khi chuẩn độ HCl bằng NaOH? HIn đỏ, In− vàng.
Từ đỏ sang vàng
Từ vàng sang không màu
Từ đỏ sang không màu
Từ vàng sang đỏ
Khi chọn chỉ thị cho chuẩn độ axit yếu bằng bazơ mạnh, vùng chuyển màu nên nằm quanh điều kiện nào?
Gần pH ban đầu thấp nhất
Trùng với pH của dung môi thuần
Gần điểm uốn sau pH tăng nhanh
Xa mọi điểm tương đương
Trong phân tích hiện đại, vì sao dùng hoạt độ thay cho nồng độ khi tính pH?
Dung dịch lý tưởng không tồn tại
Nồng độ đo luôn chính xác tuyệt đối
Hoạt độ bằng phần trăm thể tích
Ion tương tác làm lệch hiệu dụng
Quan sát đồ thị pH theo thể tích chuẩn (Hình mô tả đường cong tăng mạnh quanh pH ≈ 7 sau đó lên pH cao). Đường cong chuẩn độ này tương ứng phép chuẩn độ nào?
Chuẩn độ một bazơ mạnh bằng một axit mạnh
Chuẩn độ một axit mạnh bằng một bazơ yếu
Chuẩn độ một axit yếu bằng một bazơ mạnh
Chuẩn độ một axit mạnh bằng một bazơ mạnh
Đồ thị pH giảm mạnh từ pH kiềm về pH thấp khi thêm chất chuẩn. Phép chuẩn độ thể hiện là gì?
Chuẩn độ một axit mạnh bằng một bazơ mạnh
Chuẩn độ một bazơ mạnh bằng một axit mạnh
Chuẩn độ một axit mạnh bằng một bazơ yếu
Chuẩn độ một axit yếu bằng một bazơ mạnh
Đồ thị pH có vùng đệm rõ ràng rồi tăng từ pH thấp lên cao với điểm uốn ở pH > 7. Phép chuẩn độ nào phù hợp?
Chuẩn độ một axit mạnh bằng một bazơ yếu
Chuẩn độ một bazơ mạnh bằng một axit mạnh
Chuẩn độ một axit mạnh bằng một bazơ mạnh
Chuẩn độ một axit yếu bằng một bazơ mạnh
Đồ thị pH có hai bước nhảy rõ rệt, thể hiện hai điểm tương đương. Phép chuẩn độ nào là hợp lý?
Chuẩn độ một bazơ yếu bằng một axit mạnh
Chuẩn độ một axit yếu bằng một bazơ mạnh
Chuẩn độ một đa bazơ bằng một axit mạnh
Chuẩn độ một đa axit bằng một bazơ mạnh
Vai trò chính của phân tích định tính trong hóa phân tích là gì?
Hiệu chuẩn thiết bị đo pH chuẩn
Dự đoán cơ chế phản ứng chi tiết
Xác định có mặt hay không của chất
Tính nồng độ chính xác của chất
Bước đầu tiên trong quy trình phân tích hóa học điển hình là gì?
Chuẩn độ bằng dung dịch chuẩn
Xử lý số liệu thống kê cuối cùng
Báo cáo kết quả cho khách hàng
Lấy mẫu đúng quy cách và đại diện
Khi chuẩn độ axit yếu bằng bazơ mạnh, chọn chỉ thị màu như thế nào để nhận biết điểm tương đương?
Chọn chỉ thị đổi màu ở pH lớn hơn 7
Chọn chỉ thị đổi màu đúng pH bằng 7
Chọn chỉ thị đổi màu ở pH nhỏ hơn 3
Chọn chỉ thị không đổi màu trong nước
Dung dịch đệm không dùng cho mục đích nào sau đây trong chuẩn độ axit–bazơ?
Ổn định pH của pha động trong sắc ký
Duy trì hoạt độ ion H+ để chuẩn hóa máy đo pH
Làm ổn định pH trong phép chuẩn độ axit bazơ
Điều chế các dạng định lượng gần với điểm đẳng điện
Trong chuẩn độ axit yếu bằng bazơ mạnh, điều gì xảy ra gần điểm tương đương trên đường cong chuẩn độ?
Thay đổi đột ngột và phủ vùng pH rộng
Không thay đổi đáng kể theo thể tích bazơ
Thay đổi từ từ và khó phân biệt vùng pH
Xuất hiện cực tiểu pH kéo dài nhiều bước
Luật tác dụng khối lượng mô tả mối quan hệ nào trong trạng thái cân bằng của phản ứng A + B ⇌ C + D?
Tổng nồng độ các chất luôn không đổi theo thời gian
Tích nồng độ chất phản ứng luôn bằng 1
Tỉ số hoạt độ sản phẩm và phản ứng là hằng số
Hiệu nồng độ sản phẩm và phản ứng bằng 0
Phân biệt "hoạt độ" và "nồng độ" trong dung dịch loãng: phát biểu nào đúng nhất?
Nồng độ luôn dùng thay cho hoạt độ trong mọi tính toán
Hoạt độ bằng nồng độ nhân với pH của dung dịch
Hoạt độ luôn lớn hơn nồng độ trong mọi dung môi
Hoạt độ xấp xỉ nồng độ khi hệ số hoạt độ gần 1
Hệ số hoạt độ (γ) phản ánh điều gì về các ion trong dung dịch?
Mức độ tương tác ion và lực ion của môi trường
Độ axit–bazơ của dung môi đo bằng pH
Số mol chất tan trong một lít dung dịch
Khả năng phản ứng của ion với nước tinh khiết
Phát biểu nào đúng về trạng thái cân bằng hóa học?
Nồng độ chất sản phẩm luôn lớn hơn chất phản ứng
Tốc độ thuận bằng tốc độ nghịch và nồng độ không đổi
Tốc độ thuận lớn hơn tốc độ nghịch nên nồng độ tăng
Tốc độ nghịch bằng 0 khi đạt cân bằng tuyệt đối
Khi lực ion của dung dịch tăng, xu hướng biến đổi của hệ số hoạt độ γ đối với ion mang điện là gì?
γ không đổi vì chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ
γ giảm xa 1 do che chắn điện tích mạnh hơn
γ bằng 0 khi nồng độ vượt 1 mol/L
γ tăng đến gần 1 theo định luật Debye–Hückel
Cho phản ứng cân bằng N2(g) + 3H2(g) ⇌ 2NH3(g). Nếu tăng áp suất tổng, hướng chuyển dịch cân bằng là gì (giữ nhiệt độ không đổi)?
Dịch sang phía có số mol khí nhiều hơn
Dịch sang phía có số mol khí ít hơn
Không thay đổi vì K chỉ phụ thuộc nồng độ
Phụ thuộc vào việc thêm chất xúc tác hay không
Trong tính toán hằng số cân bằng K dùng hoạt độ thay vì nồng độ. Lý do phù hợp nhất là gì?
Nồng độ dễ đo nên ít chính xác hơn hoạt độ
Nồng độ không thể dùng cho phản ứng dung dịch
Hoạt độ biểu diễn "nồng độ hiệu dụng" có kể tương tác
Hoạt độ bằng áp suất riêng phần của các chất khí
Trong cân bằng động, đặc trưng nào mô tả đúng trạng thái hệ tại cân bằng?
Tốc độ hai phản ứng thuận nghịch bằng nhau
Áp suất hệ luôn tăng theo thời gian
Nồng độ chất phản ứng giảm liên tục theo thời gian
Tốc độ phản ứng thuận lớn hơn phản ứng nghịch
Định nghĩa chính xác của hằng số cân bằng K đối với phản ứng tổng quát aA + bB ⇌ cC + dD (ở nhiệt độ cố định) là gì?
K = tổng nồng độ sản phẩm trừ nồng độ chất tham gia
K=[C]c[D]d/[A]a[B]b
K = tốc độ thuận chia tốc độ nghịch
K = áp suất riêng phần sản phẩm cộng áp suất riêng phần chất tham gia
Theo nguyên lí chuyển dịch cân bằng (Le Chatelier), khi tăng nồng độ một chất tham gia, cân bằng sẽ dịch chuyển như thế nào?
Không thay đổi vì K phụ thuộc nồng độ
Dịch theo chiều tạo chất tham gia để tăng tác động
Dịch theo chiều tạo sản phẩm để giảm tác động
Dịch theo chiều làm giảm tốc độ phản ứng thuận
Yếu tố nào KHÔNG làm thay đổi giá trị hằng số cân bằng K?
Thay đổi nồng độ các chất
Thay đổi nhiệt độ hệ
Thêm chất xúc tác
Thay đổi áp suất với phản ứng khí có Δn ≠ 0
Trong cân bằng động, vai trò của chất xúc tác là gì?
Dịch chuyển cân bằng về phía sản phẩm
Tăng K bằng cách hạ năng lượng tự do
Chỉ tăng tốc độ phản ứng thuận
Làm hệ đạt cân bằng nhanh hơn nhưng không đổi K
Hoạt độ (a) của một chất trong dung dịch loãng được xấp xỉ bằng đại lượng nào?
Hoạt độ a ≈ C/γ^2
Hoạt độ a ≈ C^2 × γ
Hoạt độ a ≈ 1/C
Hoạt độ a ≈ γ × C
Hệ số hoạt độ γ có xu hướng như thế nào khi lực ion của dung dịch tăng?
Giảm đến 0 tại mọi nồng độ
Không đổi vì chỉ phụ thuộc nhiệt độ
Tăng do dung môi phân cực hơn
Giảm do tương tác ion mạnh hơn
Đối với phản ứng khí: N2(g) + 3H2(g) ⇌ 2NH3(g), khi tăng áp suất toàn phần, cân bằng sẽ dịch chuyển thế nào?
Về phía tạo NH3 do giảm số mol khí
Về phía N2 và H2 do tăng số mol khí
Về phía có thể tích lớn hơn để cân bằng áp suất
Không đổi vì Δn khí bằng 0
Khi tăng nhiệt độ một phản ứng thuận nghịch toả nhiệt, cân bằng sẽ dịch chuyển ra sao?
Về phía sản phẩm, K tăng
Về phía sản phẩm để hấp thụ nhiệt
Không đổi vì nhiệt độ chỉ ảnh hưởng tốc độ
Về phía chất tham gia, K giảm
Điều nào đúng về hệ đang ở cân bằng hoá học?
Không có phản ứng vi mô xảy ra
Các nồng độ không đổi theo thời gian
Hệ luôn có pH trung tính
Tốc độ thuận lớn hơn nghịch
Mối liên hệ giữa Kc và Kp đối với phản ứng khí có Δn ≠ 0 là gì?
Kp=Kc−(RT)Δn
Kp=Kc(RT)Δn
Kp=(RT)ΔnKc
Kp=Kc+(RT)Δn
Trong dung dịch điện ly mạnh, vì sao cần dùng hoạt độ thay cho nồng độ trong biểu thức cân bằng?
Vì nồng độ không đo được bằng thực nghiệm
Vì hệ số hoạt độ luôn bằng 1
Vì tương tác ion làm nồng độ hiệu dụng khác nồng độ hình thức
Vì hoạt độ luôn lớn hơn nồng độ
Phát biểu nào mô tả đúng điều kiện để coi một cân bằng là động?
Chỉ có phản ứng thuận xảy ra ở mức vi mô
Hai quá trình ngược xảy ra liên tục với tốc độ bằng nhau
Cần có chất xúc tác duy trì tốc độ phản ứng
Hệ đứng yên không xảy ra biến đổi nào
Khi pha loãng dung dịch chứa các ion, giá trị γ sẽ thay đổi như thế nào nói chung?
Tăng tiến gần 1 khi dung dịch loãng hơn
Giảm về 0 khi dung dịch loãng hơn
Không đổi vì γ là hằng số chất
Tăng vượt quá 2 ở dung dịch rất loãng
Một phản ứng thu nhiệt có K tăng theo nhiệt độ. Giải thích phù hợp là gì?
ΔH < 0 nên nâng T tạo chất tham gia
Nhiệt độ chỉ thay đổi γ nên K không đổi
ΔG tăng nên cân bằng chuyển trái
ΔH > 0 nên nâng T làm thuận lợi sản phẩm
Ở hệ cân bằng N2(g) + 3H2(g) ⇌ 2NH3(g), khi tăng áp suất tổng ở nhiệt độ không đổi, lượng NH3 sẽ thay đổi thế nào?
Giảm do số mol khí tăng
Tăng do số mol khí giảm
Không đổi vì K không đổi
Không đổi vì phản ứng trung hòa
Một dung dịch chứa 0,10 M NaCl và 0,20 M CaCl2. Hãy chọn biểu thức đúng để tính lực ion I của dung dịch.
I = 1/2 Σ c_i z_i
I = Σ c_i z_i
I = Σcizi2
I = 21 Σ c_i z_i^2
Ở phản ứng A(g) ⇌ B(g) có ΔH < 0. Khi tăng nhiệt độ, cân bằng sẽ dịch chuyển theo chiều nào?
Ngược chiều tạo B
Thuận chiều tạo B
Không đổi vì ΔH < 0
Không đổi vì hệ là khí
Phản ứng 2SO2(g) + O2(g) ⇌ 2SO3(g) có Kc = 9 ở 700 K. Nếu [SO2] = 0,30 M, [O2] = 0,20 M, [SO3] = 0,10 M, trạng thái hệ là gì?
Không thể xác định
Qc > Kc, tiến về trái
Qc = Kc, ở cân bằng
Qc < Kc, tiến về phải
Cho phản ứng CaCO3(s) ⇌ CaO(s) + CO2(g). Khi thêm CaCO3 rắn vào hệ đang cân bằng, áp suất CO2 sẽ thay đổi thế nào?
Không đổi vì Kp giảm
Giảm do dịch chuyển sang trái
Tăng do lượng chất rắn tăng
Không đổi vì chất rắn không ảnh hưởng
Tính lực ion của dung dịch chứa 0,050 M Na2SO4 và 0,10 M KCl. Chọn giá trị gần đúng nhất.
I ≈ 0,15 M
I ≈ 0,25 M
I ≈ 0,30 M
I ≈ 0,20 M
Một phản ứng có ΔH > 0 và ΔS > 0. Khi tăng nhiệt độ, giá trị hằng số cân bằng K sẽ thay đổi thế nào?
Giảm vì năng lượng hoạt hóa
Không đổi vì ΔS > 0
Giảm vì phản ứng tỏa nhiệt
Tăng vì phản ứng thu nhiệt
Hệ NO2(g) ⇌ N2O4(g) đang ở cân bằng. Khi thêm khí trơ ở áp suất không đổi, cân bằng sẽ thế nào?
Không đổi vì thể tích không đổi
Dịch phải do tổng áp giảm
Không đổi vì áp suất không đổi
Dịch trái do tổng áp tăng
Trong dung dịch pha trộn, hệ số hoạt độ (activity coefficient) của ion tăng khi nào?
Khi lực ion hóa giảm mạnh
Khi nồng độ tổng cộng giảm nhiều
Khi lực ion hóa tăng mạnh
Khi độ ion hóa bằng không
Cho cân bằng khí A(g) ⇌ B(g). Ở 25°C, tổng áp suất P_total = 1,0 atm và hằng số K_p = 4. Tính áp suất riêng phần của B ở trạng thái cân bằng.
0,50 atm theo định luật Dalton
0,67 atm từ phương trình bậc hai
0,80 atm với phân li hoàn toàn
0,25 atm do tỉ lệ 1:3
Trong hệ cân bằng lỏng: aA + bB ⇌ cC, thêm chất trơ (không phản ứng) vào dung dịch sẽ ảnh hưởng thế nào đến vị trí cân bằng?
Dịch chuyển theo chiều thuận rõ rệt
Dịch chuyển theo chiều nghịch mạnh
Không dịch chuyển vị trí cân bằng
Phụ thuộc vào áp suất riêng phần chất trơ
Với phản ứng kết tủa m An+ + n Bm− ⇌ AmBn(s) , tích số tan TAmBn phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
Nồng độ từng ion tự do
Dung môi hòa tan và nhiệt độ
Kích thước tinh thể rắn
Áp suất khí bao quanh
Trong phép chuẩn độ bạc theo Mohr, chất chỉ thị thường dùng là gì?
Phenolphthalein đổi màu hồng
K_2CrO_4 tạo kết tủa đỏ gạch
Phèn sắt amoni màu vàng
AgCl làm chất chỉ thị trắng
Ở môi trường axit, độ tan của muối ít tan MX tăng do nguyên nhân nào?
Tích số tan giảm mạnh theo pH
Hoạt độ của M2+ tăng vì nhiệt
Áp suất riêng phần nước giảm nhẹ
Ion X^- bị proton hóa thành HX
Một hệ cân bằng khí: 2SO_2(g) + O_2(g) ⇌ 2SO_3(g), K_p = 3,0 ở 700 K. Tăng áp suất tổng của hệ sẽ gây hiệu ứng gì?
Dịch chuyển tạo nhiều SO_3 hơn
Chỉ tăng tốc độ, không đổi cân bằng
Dịch chuyển tạo nhiều SO_2 hơn
Không đổi vì số mol bằng nhau
Trong dung dịch điện ly, thêm điện giải có ion chung với muối ít tan sẽ dẫn đến điều gì?
Giảm độ tan nhờ hiệu ứng ion chung
Tăng độ tan do che chắn điện
Đảo chiều kết tủa hoàn toàn
Không đổi vì cân bằng bền vững
Khái niệm sai số ngẫu nhiên mô tả điều gì trong phép đo hóa phân tích?
Sự chênh lệch do làm tròn chữ số có nghĩa
Lỗi nghiêm trọng do ghi nhầm số liệu
Lệch cố định do thiết bị bị hiệu chỉnh sai
Biến thiên không dự đoán giữa các lần đo
Sai số hệ thống thường do nguyên nhân nào sau đây?
Nhầm lẫn khi nhập dữ liệu vào máy
Phương pháp đo hoặc dụng cụ bị lệch chuẩn
Sự dao động ngẫu nhiên của môi trường
Mất mát mẫu do rơi vãi trong phòng thí nghiệm
Trong ba loại sai số, loại nào cần loại bỏ dữ liệu vì làm sai lệch lớn kết quả?
Sai số do làm tròn gây sai lệch nhẹ
Sai số gross gây giá trị ngoại lai
Sai số ngẫu nhiên gây dao động nhỏ
Sai số hệ thống gây lệch đồng đều
Chữ số có nghĩa của 0,03020 có bao nhiêu?
Hai chữ số có nghĩa
Năm chữ số có nghĩa
Ba chữ số có nghĩa
Bốn chữ số có nghĩa
Khi cộng trừ số đo, quy tắc chữ số có nghĩa áp dụng thế nào?
Làm tròn theo số chữ số thập phân ít nhất
Giữ số chữ số có nghĩa nhiều nhất
Giữ nguyên tất cả chữ số ban đầu
Làm tròn theo chữ số có nghĩa ít nhất
Giá trị trung bình x̄ của bộ dữ liệu là gì?
Tổng các giá trị chia cho số phần tử
Giá trị xuất hiện thường xuyên nhất
Giá trị giữa sau khi sắp xếp tăng dần
Giá trị lớn nhất trong tập số liệu
Độ lệch chuẩn mô tả điều gì của dữ liệu đo?
Sai lệch do người thao tác tạo ra
Độ chính xác tuyệt đối của thiết bị
Xu hướng tăng giảm theo thời gian
Mức độ phân tán quanh trung bình
Khi báo cáo kết quả đo với độ lệch chuẩn, cách viết thích hợp là?
x̄ × s không kèm đơn vị
x̄ và s tách rời không liên quan
x̄ ± s với đơn vị phù hợp
x̄ − s dùng phần trăm
Mục đích của kiểm định Dixon's Q là gì?
Phát hiện và loại giá trị ngoại lai
Ước lượng sai số hệ thống
So sánh hai giá trị trung bình
Tính độ lệch chuẩn của mẫu
Trong kiểm định Dixon, khoảng cách d giữa ngoại lai và láng giềng gần nhất so với khoảng R được dùng để tính Q theo công thức nào?
Q = d−R nếu có lặp giá trị
Q = d/R với dữ liệu đã sắp xếp
Q = R/d với mẫu bất kỳ
Q = d×R cho mọi bộ số
Bước đầu tiên khi áp dụng Dixon's Q cho 5 giá trị đo là gì?
Tính độ lệch chuẩn của bộ dữ liệu
Loại bỏ giá trị lớn nhất ngay lập tức
Tính trung bình của các giá trị đo
Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần
Khi Q tính được lớn hơn Qcrit ở mức tin cậy đã chọn, ta kết luận gì?
Cần tăng số phép đo rồi tính lại
Không đủ bằng chứng để loại bỏ dữ liệu
Phải thay đổi mức tin cậy thấp hơn
Giá trị nghi ngờ là ngoại lai, có thể loại
Một bộ dữ liệu gồm 6 phép đo có thể dùng Q test như thế nào?
Kiểm tra ngoại lai ở đầu thấp hoặc đầu cao
Chỉ dùng cho tập có đúng 5 giá trị
Không áp dụng vì n < 10
Chỉ kiểm tra ngoại lai lớn nhất
Sai số ngẫu nhiên ảnh hưởng đến độ chính xác và độ đúng như thế nào?
Không ảnh hưởng chính xác hay độ đúng
Tăng độ đúng nhưng giảm chính xác
Giảm độ đúng nhưng tăng chính xác
Giảm chính xác nhưng không làm lệch đúng
Chọn phát biểu đúng về sai số hệ thống đối với độ đúng của phép đo.
Luôn lớn hơn sai số ngẫu nhiên
Không thể phát hiện bằng chuẩn tham chiếu
Chỉ làm tăng độ phân tán dữ liệu
Làm lệch độ đúng theo một hướng cố định
Trong báo cáo chữ số có nghĩa, số 12,0 mL nhân với 0,50 cho kết quả viết thế nào?
6,000 với bốn chữ số có nghĩa
6 với một chữ số có nghĩa
6,00 với ba chữ số có nghĩa
6,0 với hai chữ số có nghĩa
Khi tính độ lệch chuẩn mẫu s, cần dùng mẫu số nào?
n−2 khi có ngoại lai
n−1 để ước lượng từ mẫu
n cho tổng thể đầy đủ
n+1 trong dữ liệu nhỏ
Một kỹ thuật viên nghi ngờ giá trị nhỏ nhất là ngoại lai trong tập 2,11; 2,13; 2,15; 2,21. Với n=4, nếu Qcrit=0,76, d=0,02, R=0,10, kết luận nào đúng?
Q=0,20<0,76, không loại ngoại lai
Q=0,78>0,76, loại giá trị nhỏ nhất
Q=0,02>0,76, loại dữ liệu toàn bộ
Q=0,76=0,76, tự động loại bỏ
Chữ số có nghĩa là gì trong phép đo định lượng?
Các chữ số biểu diễn độ chính xác hợp lý
Các chữ số bất kỳ trong kết quả tính toán
Các chữ số do máy đo tự động sinh ra
Các chữ số đứng sau dấu phẩy luôn đúng
Trong phép đo, độ chính xác mô tả khía cạnh nào của kết quả?
Mức độ gần với giá trị thật
Mức độ lặp lại giữa các lần đo
Khả năng loại bỏ sai số hệ thống
Số chữ số có nghĩa được ghi
Độ chụm phản ánh điều gì về dữ liệu đo lường?
Khoảng sai lệch so với giá trị chuẩn
Số lỗi phát hiện trong thí nghiệm
Mức độ lặp lại giữa các phép đo
Độ lớn của sai số ngẫu nhiên
Sai số hệ thống khác sai số ngẫu nhiên ở điểm nào?
Có hướng lệch cố định
Phân bố đều quanh giá trị thật
Không ảnh hưởng giá trị trung bình
Chỉ xuất hiện do làm tròn số
Quy tắc làm tròn theo chữ số có nghĩa phù hợp là gì khi nhân chia?
Giữ số chữ số có nghĩa ít nhất
Giữ nguyên mọi chữ số ban đầu
Giữ số chữ số sau dấu phẩy nhiều nhất
Giữ đúng số chữ số của số lớn nhất
Khi cộng trừ các số đo, quy tắc về chữ số sau dấu phẩy là gì?
Theo số chữ số thập phân ít nhất
Theo chữ số có nghĩa nhiều nhất
Theo giá trị lớn nhất trong dãy
Theo sai số tương đối nhỏ nhất
Ví dụ nào sau đây minh họa sai số ngẫu nhiên?
Đọc nhầm thang đo cố định mỗi lần
Tính sai hệ số chuyển đổi cố định
Thiết bị lệch chuẩn do hiệu chuẩn sai
Số đọc dao động do rung nhẹ
Biện pháp chính để phát hiện sai số hệ thống là gì?
Làm tròn theo quy tắc chuẩn
Tăng số lần lặp lại đo
Thay đổi người thực hiện đo
Hiệu chuẩn với mẫu chuẩn
Trong phân tích, loại bỏ giá trị ngoại lai thường dùng tiêu chí nào?
Chọn kết quả gần ý muốn
Giữ các kết quả đầu tiên
Kiểm định Grubbs hợp lý
Bỏ mọi giá trị lớn nhất
Mối quan hệ giữa độ chính xác và độ chụm nào là đúng?
Có thể chụm cao nhưng kém chính xác
Chụm cao luôn đồng nghĩa chính xác
Kém chụm thì chắc chắn chính xác
Hai khái niệm hoàn toàn giống nhau
Lỗi thô (gross error) thường do nguyên nhân nào gây ra trong quá trình đo lường dữ liệu?
Lấy mẫu đúng quy trình
Sự trôi dạt hệ thống lâu dài
Nhiễu thiết bị ngẫu nhiên
Sai thao tác hoặc ghi chép
Phát biểu nào mô tả đúng lỗi hệ thống (systematic error)?
Biến đổi không đoán trước
Không ảnh hưởng kết quả cuối
Do ngoại lệ hiếm gặp
Lệch lặp lại theo một hướng
Trong phân tích số liệu, bước đầu tiên để xử lý lỗi thô là gì?
Áp dụng trung bình có trọng số
Tăng kích thước mẫu thử
Hiệu chuẩn lại cảm biến đo
Phát hiện điểm ngoại lai rõ ràng
Biện pháp chủ yếu để giảm lỗi ngẫu nhiên (random error) khi thu thập dữ liệu là gì?
Tăng số lần lặp đo độc lập
Loại bỏ dữ liệu lệch hẳn
Giữ nguyên số mẫu ban đầu
Sử dụng cùng một chuẩn sai
Hậu quả trực tiếp của lỗi hệ thống đối với kết quả phân tích là gì?
Làm lệch trung bình đo
Chỉ tăng độ phân tán
Chỉ ảnh hưởng giá trị cực trị
Không đổi độ chính xác
Khi nghi ngờ có lỗi hệ thống, phương pháp kiểm tra phù hợp là gì?
Giảm thời gian đo mỗi lần
Tính độ lệch chuẩn của mẫu
Bỏ các giá trị lớn bất thường
So sánh với mẫu chuẩn đã biết
Trong xử lý điểm ngoại lai, tiêu chí phổ biến để quyết định loại bỏ là gì?
Kiểm định Grubbs hoặc Chauvenet
Giữ tất cả dữ liệu thu được
Chọn giá trị gần trung vị
Loại mọi giá trị cao nhất
Vì sao lặp đo nhiều lần giúp giảm lỗi ngẫu nhiên nhưng không loại bỏ lỗi hệ thống?
Hệ thống chỉ xuất hiện một lần
Ngẫu nhiên làm lệch cùng chiều
Hệ thống đổi hướng theo thời gian
Ngẫu nhiên triệt tiêu khi trung bình
Khi hợp nhất dữ liệu từ nhiều cảm biến, cách nào hạn chế lỗi hệ thống giữa các thiết bị?
Giảm tần suất lấy mẫu
Chọn cảm biến có giá rẻ
Bỏ dữ liệu không trùng giờ
Hiệu chuẩn chéo bằng chuẩn chung
Trong báo cáo kết quả, cách phản ánh ảnh hưởng của lỗi ngẫu nhiên phù hợp là gì?
Loại toàn bộ sai số khỏi báo cáo
Kèm khoảng tin cậy hoặc sai số chuẩn
Chỉ nêu giá trị trung bình duy nhất
Làm tròn đến số nguyên gần nhất
