wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cấu trúc xương cổ tay và xương sọ

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Hình cho thấy bàn tay. Xương cổ tay giúp phần nào cử động?

a)

Gập, duỗi, xoay nhẹ cổ tay

b)

Nhìn bằng mắt rất xa

c)

Nghe bằng tai rất to

d)

Nuốt thức ăn thật nhanh

2.

Khớp quay – cổ tay nối xương quay với các xương nào ở hàng trên?

a)

Thuyền, nguyệt, tháp

b)

Sườn, ức, đùi

c)

Hàm trên, gò má, mũi

d)

Trán, sàng, bướm

3.

Hàng trên của xương cổ tay có xương thuyền và xương nào nữa?

a)

Nguyệt, tháp, đậu

b)

Cẳng, đùi, chày

c)

Trán, đỉnh, chẩm

d)

Hàm, mũi, gò má

4.

Hàng dưới của xương cổ tay có xương thang và xương nào nữa?

a)

Tai, mắt, mũi

b)

Trán, sàng, bướm

c)

Gối, háng, hông

d)

Thê, cá, móc

5.

Khớp giữa các xương cổ tay là khớp gì?

a)

Khớp dính, không cử động

b)

Khớp bản lề, chỉ gập duỗi

c)

Khớp bi, nối đầu gối với chân

d)

Khớp phẳng, nối xương hàng trên dưới

6.

Xương trán thuộc phần nào của đầu?

a)

Cột sống ở lưng

b)

Khối xương mặt có mũi

c)

Khối xương sọ chứa não

d)

Cẳng tay gần cổ tay

7.

Xương bướm có hình giống gì?

a)

Hòn đá trên bàn tay

b)

Con cá ở dưới cằm

c)

Con bướm ở giữa nền sọ

d)

Cái lá ở ngoài tai

8.

Xương chẩm nằm ở đâu trên đầu?

a)

Phía trước trên trán

b)

Phía sau và dưới sọ

c)

Hai bên má

d)

Giữa mũi và miệng

9.

Hai xương đỉnh ở vị trí nào?

a)

Hai bên đỉnh đầu

b)

Trước mũi nhỏ

c)

Sau gáy thấp

d)

Giữa cằm dưới

10.

Khối xương mặt gồm xương nào sau đây?

a)

Trán, đỉnh, chẩm

b)

Đùi, cẳng chân, cổ chân

c)

Cổ tay, thang, móc

d)

Hàm trên, gò má, mũi

11.

Khớp ở đầu của người lớn là khớp như thế nào?

a)

Trượt nhanh như bánh xe

b)

Chỉ gập duỗi nhẹ nhàng

c)

Rất linh hoạt xoay mạnh

d)

Bất động giữa các xương sọ

12.

Cột sống giúp cơ thể như thế nào?

a)

Vẽ tranh bằng bút chì

b)

Nhai thức ăn, nuốt nước

c)

Ngửi mùi hoa, nghe nhạc

d)

Làm trụ vững, đỡ cơ thể

13.

Cột sống có mấy đoạn cổ?

a)

Có 4 đốt ở đoạn cổ

b)

Có 5 đốt ở đoạn cổ

c)

Có 12 đốt ở đoạn cổ

d)

Có 7 đốt ở đoạn cổ

14.

Đoạn ngực của cột sống có bao nhiêu đốt?

a)

Bốn đốt ở cụt

b)

Năm đốt ở thắt

c)

Bảy đốt ở cổ

d)

Mười hai đốt ở lưng

15.

Khi ngồi, cột sống cong theo hướng nào?

a)

Không cong chút nào

b)

Cong sang bên trái

c)

Cong lom ra sau

d)

Cong lom ra trước

16.

Cột sống giúp cơ thể làm gì?

a)

Biến thành đá

b)

Bay trên trời

c)

Đứng và cúi người

d)

Phát sáng ban đêm

17.

Đốt sống là gì?

a)

Hạt cát nhỏ

b)

Chiếc lá cây

c)

Khối xương nhỏ

d)

Cái bánh ngọt

18.

Ống sống chứa gì ở bên trong?

a)

Tủy sống và màng

b)

Nước biển mặn

c)

Không khí thơm

d)

Kẹo và bánh

19.

Khớp gian đốt có gì ở giữa hai đốt?

a)

Cục tẩy hồng

b)

Miếng giấy màu

c)

Đĩa sợi sụn

d)

Bông hoa vàng

20.

Cột sống có thể làm động tác nào?

a)

Hóa thành nước

b)

Bay rất nhanh

c)

Nổ pháo hoa

d)

Gập và xoay

21.

Đốt sống cổ dễ cử động nhất ở vùng nào?

a)

Vùng biển

b)

Vùng sa mạc

c)

Vùng mây

d)

Vùng cổ

22.

Đốt sống cổ I còn gọi là gì?

a)

Đốt tai Mèo

b)

Đốt mũi Sao

c)

Đốt lá Cỏ

d)

Đốt đội Atlas

23.

Đốt đội có gì đặc biệt về thân đốt?

a)

Thân rất to

b)

Thân bằng giấy

c)

Không có thân

d)

Thân hình tròn

24.

Đốt sống cổ II có mỏm gì nổi bật?

a)

Mỏm răng

b)

Mỏm cánh

c)

Mỏm lá

d)

Mỏm mây

25.

Khớp giữa C1 và C2 giúp đầu làm gì?

a)

Xoay được đầu

b)

Ngủ thật lâu

c)

Nhảy rất cao

d)

Thổi bong bóng

26.

Đốt sống cổ VII có mỏm gai như thế nào?

a)

Dài nhất

b)

Ngắn nhất

c)

Biến mất

d)

Mềm nhất

27.

Mỏm gai nằm ở đâu của cung đốt sống?

a)

Phía sau giữa

b)

Phía trước mép

c)

Bên trái ngoài

d)

Dưới gót chân

28.

Chức năng của mỏm gai là gì?

a)

Phát ra nhạc

b)

Thổi gió mạnh

c)

Làm thành bánh

d)

Nơi bám cơ dây

29.

Mỏm ngang nhô ra ở đâu?

a)

Dưới mặt đất

b)

Trên đỉnh núi

c)

Giữa bàn tay

d)

Hai bên cung

30.

Mỏm ngang ở đốt sống cổ có lỗ gì đặc biệt?

a)

Lỗ mỏm ngang

b)

Lỗ bánh kem

c)

Lỗ con ốc

d)

Lỗ ngôi sao

31.

Mỏm khớp có bao nhiêu cái trên mỗi đốt sống?

a)

Không mỏm khớp

b)

Bảy mỏm khớp

c)

Một mỏm khớp

d)

Hai mỏm khớp

32.

Cột sống vùng ngực cử động thế nào?

a)

Bị hạn chế

b)

Rất tự do

c)

Không tồn tại

d)

Bay lơ lửng

33.

Đoạn cùng và cụt có thể cử động không?

a)

Không cử động

b)

Cử động nhanh

c)

Bay vòng vòng

d)

Chạy rất xa

34.

Khớp hông nối xương nào với xương nào?

a)

Xương đùi với khung chậu

b)

Xương chày với xương mác

c)

Xương cổ chân với xương bàn

d)

Xương cột sống với xương sườn

35.

Khớp gối chủ yếu cử động gì?

a)

Uốn cong sang bên

b)

Xoay tròn nhanh

c)

Nhảy cao mạnh

d)

Gập và duỗi

36.

Khớp cổ chân giúp bàn chân làm gì?

a)

Gập mặt lưng bàn chân

b)

Nhắm mắt thật chặt

c)

Đẩy tay lên cao

d)

Nghiêng đầu sang phải

37.

Dây chằng vàng nằm ở đâu?

a)

Trong cột sống

b)

Trên đỉnh đầu

c)

Ngoài da tay

d)

Giữa hai tai

38.

Khớp hông thuộc loại khớp nào?

a)

Khớp phẳng nhỏ

b)

Khớp chôm cầu

c)

Khớp bản rộng

d)

Khớp ròng rọc

39.

Sụn chêm ở gối nằm giữa phần nào?

a)

Giữa mâm chày và lồi cầu

b)

Giữa bàn tay và cổ tay

c)

Giữa mắt và mũi

d)

Giữa vai và cổ

40.

Xương sên khớp với xương nào ở cổ chân?

a)

Xương chày và xương mác

b)

Xương tay và xương vai

c)

Xương sườn và xương ức

d)

Xương hàm và xương mũi

41.

Đốt sống thắt lưng có kích thước thế nào?

a)

Rất nhỏ và dài mảnh

b)

Mỏng như tờ giấy

c)

Tròn nhỏ như hạt

d)

Rất to và rộng ngang

42.

Cử động chính của cột sống thắt lưng là gì?

a)

Chạy và nhảy

b)

Bay và lượn

c)

Vẽ và tô

d)

Gập và duỗi

43.

Dây chằng bên ở gối nằm ở đâu?

a)

Bên ngoài và bên trong

b)

Trên trán và sau gáy

c)

Trong ngực và bụng

d)

Dưới tai và trên má

44.

Diện khớp của khớp hông là gì?

a)

Mép tai dài

b)

Đầu mũi nhỏ

c)

Đầu ngón tay

d)

Chỏm xương đùi

45.

Khớp chày–sên là khớp gì?

a)

Khớp trượt nhẹ

b)

Khớp ròng rọc

c)

Khớp bản rộng

d)

Khớp chôm cầu

46.

Khớp gối có dây chằng bắt chéo ở đâu?

a)

Ở trước và sau

b)

Ở trên và dưới

c)

Ở tai và mũi

d)

Ở trái và phải

47.

Khớp hông có thể làm cử động nào?

a)

Bay, lặn, bơi, nhảy

b)

Gập, duỗi, dang, khép

c)

Nhìn, nghe, nói, hát

d)

Vẽ, tô, viết, đọc

48.

Xương cùng thuộc đoạn nào của cột sống?

a)

Phần T1–T12

b)

Phần C1–C7

c)

Phần mũi–miệng

d)

Phần S1–S5

49.

Ở thắt lưng có rất ít cử động nào?

a)

Cử động xoay

b)

Cử động nói

c)

Cử động đi

d)

Cử động nhìn

50.

Đám rối thần kinh thắt lưng giúp điều khiển phần nào của chân?

a)

Vai và cánh tay

b)

Bàn chân và ngón chân

c)

Ngón tay và cổ tay

d)

Đùi trước và đùi trong

51.

Thần kinh hông to là dây thần kinh như thế nào?

a)

Lớn nhất cơ thể

b)

Ngắn nhất cơ thể

c)

Mỏng nhất cơ thể

d)

Yếu nhất cơ thể

52.

Khi hít vào, cơ hoành làm gì?

a)

Gập sang trái

b)

Hạ thấp xuống

c)

Nâng cao lên

d)

Giữ nguyên vị trí

53.

Khi hít vào, các cơ gian sườn ngoài làm gì với xương sườn?

a)

Kéo lên trên và ra ngoài

b)

Đẩy xuống dưới và vào trong

c)

Đẩy ra sau và vào trong

d)

Giữ đứng yên và không di chuyển

54.

Khi thở ra bình thường, cơ hoành sẽ như thế nào?

a)

Nâng cao trở lại

b)

Hạ thấp thêm nữa

c)

Quay tròn một vòng

d)

Kéo xương sườn ra ngoài

55.

Khi thở ra, xương sườn di chuyển ra sao?

a)

Đẩy ra ngoài

b)

Nâng lên cao

c)

Kéo vào trong

d)

Hạ xuống dưới

56.

Thoát vị đĩa đệm có thể gây chèn ép phần nào?

a)

Rễ thần kinh

b)

Mạch máu tay

c)

Xương bàn chân

d)

Cơ ở cổ

57.

Hít vào làm thay đổi thể tích của lồng ngực như thế nào?

a)

Chỉ tăng ra phía sau

b)

Giảm xuống một chút

c)

Tăng lên nhiều chiều

d)

Không đổi chút nào

58.

Thở ra làm áp suất trong phổi như thế nào?

a)

Giảm xuống để hút khí vào

b)

Tăng lên để đẩy khí ra

c)

Giữ nguyên không đổi

d)

Mất đi hoàn toàn

59.

Vùng chậu nối với xương cùng bằng loại khớp gì?

a)

Khớp đinh vít

b)

Khớp rời rạc

c)

Khớp bán động

d)

Khớp lỏng lẻo

60.

Các rễ nào tạo nên đám rối thần kinh thắt lưng?

a)

S1 đến S4

b)

T1 đến T4

c)

C1 đến C4

d)

L1 đến L4

61.

Các rễ nào tạo nên đám rối thần kinh cùng?

a)

L1 đến L3

b)

T4 đến T8

c)

L4 đến S4

d)

C4 đến C8

62.

Đau dọc đường đi của thần kinh tọa có thể do nguyên nhân nào?

a)

Chèn ép rễ thần kinh

b)

Trầy xước da

c)

Cảm lạnh nhẹ

d)

Đứt móng tay

63.

Điều gì giúp không khí đi vào khi hít vào?

a)

Cơ hoành ngừng co

b)

Áp suất trong phổi tăng

c)

Áp suất trong phổi giảm

d)

Xương sườn đứng yên

64.

Vùng chậu được tạo bởi mấy xương chính?

a)

Bốn xương nhỏ

b)

Ba xương lớn

c)

Một xương tròn

d)

Hai xương dài

65.

Xương cánh chậu là phần nào của xương chậu?

a)

Phần rộng nhất

b)

Phần nhỏ nhất

c)

Phần rỗng nhất

d)

Phần mỏng nhất

66.

Xương mu nằm ở vị trí nào?

a)

Phía sau và trên

b)

Phía trước và dưới

c)

Giữa và ngoài

d)

Trên và trong

67.

Xương ngồi nằm ở đâu của xương chậu?

a)

Phía trước và dưới

b)

Phía sau và dưới

c)

Phía ngoài và trên

d)

Phía trên và trong

68.

Ổ cối là gì?

a)

Đường xương dài

b)

Lỗ tròn nhỏ

c)

Khối vuông đặc

d)

Hốc bán cầu lớn

69.

Chỏm xương đùi có hình gì?

a)

Hình chữ nhật

b)

Hình tam giác

c)

Hình vuông dẹt

d)

Hình cầu tròn

70.

Chỏm xương đùi nằm ở đâu trên xương đùi?

a)

Bên cạnh xương

b)

Đầu dưới xương

c)

Giữa thân xương

d)

Đầu trên xương

71.

Chỏm xương đùi hướng theo chiều nào?

a)

Vòng ra sau

b)

Lên trên và vào trong

c)

Xuống dưới và ra ngoài

d)

Thẳng ngang

72.

Khớp hông được tạo bởi chỏm xương đùi và phần nào của xương chậu?

a)

Thân xương mu

b)

Lỗ bịt lớn

c)

Gai chậu trước

d)

Ổ cối xương

73.

U ngồi là chỗ ta làm gì?

a)

Ngồi lên chịu lực

b)

Đứng chạy nhanh

c)

Nắm bám tay

d)

Nghiêng đầu

74.

Hai xương mu nối nhau bằng gì để tạo khớp mu?

a)

Màng mỏng

b)

Gân cơ dày

c)

Dây chằng dài

d)

Đĩa sụn ở giữa

75.

Gai chậu trước trên là gì?

a)

Dây thần kinh

b)

Mốc giải phẫu

c)

Khớp vận động

d)

Cơ lớn mạnh

76.

Hố chậu là phần nào?

a)

Thân ngoài rỗng

b)

Góc sau nhọn

c)

Đầu dưới nhỏ

d)

Diện trong rộng

77.

Lỗ bịt nằm ở đâu?

a)

Sau u ngồi

b)

Giữa khớp mu

c)

Phía trên ổ cối

d)

Phía dưới ổ cối

78.

Đỉnh chỏm xương đùi có hố để gì bám?

a)

Mạch máu bám

b)

Da chân bám

c)

Cơ bụng bám

d)

Dây chằng bám

79.

Củ lớn xương đùi nằm ở đâu trên xương đùi?

a)

Phía trước và gần khớp gối

b)

Phía trong và ở đầu dưới

c)

Phía ngoài và ở đầu trên

d)

Phía sau và ở giữa thân

80.

Củ bé xương đùi nằm ở vị trí nào so với củ lớn?

a)

Phía sau và thấp hơn

b)

Phía trước và cao hơn

c)

Phía ngoài và xa hơn

d)

Phía trong và gần hơn

81.

Củ lớn là nơi bám tận của nhóm cơ nào sau đây?

a)

Cơ mông và cơ xoay ngoài

b)

Cơ gấp ngón chân trước

c)

Cơ cẳng chân ngoài ngắn

d)

Cơ thẳng bụng giữa

82.

Nhóm cơ Tam đầu đùi nằm chủ yếu ở đâu?

a)

Khu đùi sau của chân

b)

Khu đùi trước của chân

c)

Khu cẳng tay gần cổ tay

d)

Khu vai và cánh tay

83.

Chức năng chung của cơ Tam đầu đùi là gì?

a)

Duỗi khớp hông, gập gối

b)

Gập cổ tay, duỗi khuỷu

c)

Nghiêng đầu, xoay cổ

d)

Gập khuỷu, duỗi vai

84.

Thần kinh chi phối chính cho cơ Tam đầu đùi là gì?

a)

Thần kinh quay C6 C7

b)

Thần kinh giữa C8 T1

c)

Thần kinh tọa L5 S1 S2

d)

Thần kinh trụ C7 C8

85.

Cơ nhị đầu đùi bám tận vào đâu?

a)

Gai chậu trước trên

b)

Mỏm cùng vai

c)

Chỏm xương mác

d)

Chỏm xương quay

86.

Cơ mông lớn có chức năng gì?

a)

Duỗi khớp hông mạnh

b)

Gập khớp gối nhẹ

c)

Duỗi khuỷu tay dài

d)

Nghiêng cổ sang trái

87.

Cơ mông bé bám tận vào vị trí nào?

a)

Mấu chuyển lớn xương đùi

b)

Lồi củ xương chày

c)

Mỏm khuỷu xương trụ

d)

Chỏm xương quay

88.

Cơ mông nhỏ giúp động tác nào ở khớp hông?

a)

Dang và xoay trong

b)

Duỗi và khép lại

c)

Xoay ngoài mạnh

d)

Gập và xoay ngoài

89.

Cơ thắt lưng – chậu có bám tận ở đâu?

a)

Mấu chuyển lớn xương đùi

b)

Mấu chuyển bé xương đùi

c)

Lồi củ xương chày

d)

Xương bánh chè

90.

Chức năng chính của cơ thẳng đùi là gì?

a)

Nghiêng đầu, xoay cổ

b)

Gập hông, duỗi gối

c)

Duỗi hông, gập gối

d)

Gập cổ, duỗi khuỷu

91.

Cơ may bám tận ở đâu trên xương chày?

a)

Lồi củ Gerdy sau ngoài

b)

Gờ ngoài đầu dưới

c)

Bờ trong đầu trên

d)

Mào trước giữa thân

92.

Cơ căng mạc đùi bám vào vị trí nào?

a)

Chỏm xương mác

b)

Mấu chuyển bé

c)

Xương bánh chè

d)

Lồi củ Gerdy xương chày

93.

Cơ khu cẳng chân trước có chức năng gì?

a)

Gập mặt lưng bàn chân

b)

Gập mặt lòng bàn chân

c)

Dang ngón tay cái

d)

Nghiêng ngoài bàn chân

94.

Cơ khu cẳng chân ngoài thường làm động tác nào?

a)

Khép đùi mạnh

b)

Nghiêng ngoài bàn chân

c)

Gập cổ tay trái

d)

Duỗi khuỷu tay phải

95.

Cơ khu cẳng chân sau có chức năng gì?

a)

Duỗi các ngón tay

b)

Xoay cổ nhẹ nhàng

c)

Nghiêng đầu sang phải

d)

Gập mặt lòng bàn chân

96.

Tổn thương dây thần kinh chày sẽ gây hậu quả gì cho bàn chân?

a)

Tăng gập lưng bàn chân

b)

Khó gập lòng bàn chân

c)

Khép vai mạnh hơn

d)

Tăng xoay ngoài hông

97.

Cơ khu cẳng chân trước còn giúp gì cho các ngón chân?

a)

Duỗi các ngón chân

b)

Gập các ngón tay

c)

Khép các ngón tay

d)

Xoay các ngón tay

98.

Dây thần kinh mác sâu chi phối nhóm cơ nào ở cẳng chân?

a)

Khu cẳng chân trước

b)

Khu cẳng chân sau

c)

Khu đùi trước

d)

Khu mông ngoài

99.

Cơ mông nhỏ giúp xoay kiểu nào ở khớp hông?

a)

Gập gối nhanh

b)

Duỗi gối mạnh

c)

Xoay ngoài khớp hông

d)

Xoay trong khớp hông

100.

Cơ mông bé thuộc nhóm hoạt động gì ở hông?

a)

Xoay ngoài khớp hông

b)

Duỗi cổ chân

c)

Gập khuỷu tay

d)

Xoay trong khớp hông

101.

Cơ mông lớn làm xoay ngoài hay xoay trong khớp hông?

a)

Duỗi khuỷu tay

b)

Gập gối nhẹ

c)

Xoay trong khớp hông

d)

Xoay ngoài khớp hông

102.

Cơ may có thể làm gì ở khớp hông?

a)

Xoay trong cổ chân

b)

Khép và duỗi gối

c)

Duỗi và xoay trong

d)

Gập và xoay ngoài

103.

Cơ hình lê thuộc nhóm xoay nào ở hông?

a)

Duỗi cổ tay

b)

Xoay trong khớp hông

c)

Xoay ngoài khớp hông

d)

Gập cổ chân

104.

Thần kinh mông trên chi phối nhóm cơ nào?

a)

Cơ xoay trong chính

b)

Cơ gập gối chính

c)

Cơ duỗi cổ tay

d)

Cơ nhai mạnh

105.

Thần kinh mông dưới liên quan đến cơ nào mạnh nhất?

a)

Cơ mông nhỏ

b)

Cơ may mảnh

c)

Cơ mông lớn

d)

Cơ mông bé

106.

Thần kinh đùi hỗ trợ cơ nào trong xoay ngoài?

a)

Cơ may

b)

Cơ mông lớn

c)

Cơ bụng dưới

d)

Cơ mông bé

107.

Thần kinh bịt chi phối nhóm cơ nào?

a)

Nhóm cơ nhị đầu tay

b)

Nhóm cơ khép đùi

c)

Nhóm cơ duỗi cổ tay

d)

Nhóm cơ gập khuỷu

108.

Xương chày nằm ở phía nào của cẳng chân?

a)

Giữa bàn tay

b)

Sau gáy cổ

c)

Phía ngoài cẳng chân

d)

Phía trong cẳng chân

109.

Thân xương chày có hình dạng gì?

a)

Dẹt như lá

b)

Lăng trụ tam giác

c)

Tròn như bóng

d)

Vuông to đều

110.

Bờ trước xương chày có đặc điểm gì?

a)

Võng vào giữa

b)

Tròn mịn đều

c)

Mềm như gối

d)

Rất sắc dễ sờ

111.

Đầu trên xương chày tham gia tạo khớp gì?

a)

Khớp gối

b)

Khớp vai

c)

Khớp cổ tay

d)

Khớp khuỷu

112.

Đầu trên xương chày có mấy lồi cầu?

a)

Bốn lồi cầu

b)

Ba lồi cầu

c)

Một lồi cầu

d)

Hai lồi cầu

113.

Nhóm cơ nào giúp xoay trong khớp hông?

a)

Cơ bắp chân ngoài

b)

Cơ tay trước và sau

c)

Cơ mông lớn và may

d)

Cơ mông nhỏ và mông bé

114.

Nhóm cơ nào là cơ xoay ngoài sâu ở hông?

a)

Cơ nhị đầu cánh tay

b)

Cơ hình lê, sinh đôi, bịt

c)

Cơ cổ trước dài

d)

Cơ mông nhỏ, mông bé

115.

Mắt cá trong nằm ở phần nào của chân?

a)

Phần trong cổ chân

b)

Đầu ngón chân

c)

Phần ngoài cổ chân

d)

Giữa đầu gối

116.

Khớp gối có cử động chính nào?

a)

Hít và thở

b)

Gập và duỗi

c)

Nhảy và chạy

d)

Nắm và mở

117.

Gập gối nghĩa là chân làm gì?

a)

Nhấc khỏi đất

b)

Xoay sang ngoài

c)

Vươn thẳng ra

d)

Co về phía đùi

118.

Duỗi gối nghĩa là chân làm gì?

a)

Co lại gần đùi

b)

Nhảy lên cao

c)

Quay một vòng

d)

Thẳng ra phía trước

119.

Khớp gối có thể xoay khi ở tư thế nào?

a)

Khi nhảy tại chỗ

b)

Khi đứng thẳng

c)

Khi gối đang gập

d)

Khi gối đang duỗi

120.

Xoay trong là xương chày xoay theo hướng nào?

a)

Vào gần giữa

b)

Ra xa giữa

c)

Lên phía trên

d)

Xuống phía dưới

121.

Đầu dưới xương chày giúp tạo nên khớp gì?

a)

Khớp cổ

b)

Khớp cổ chân

c)

Khớp vai

d)

Khớp khuỷu tay

122.

Kích thước đầu dưới xương chày so với đầu trên như thế nào?

a)

Không có kích thước

b)

Lớn hơn đầu trên

c)

Bằng đầu trên

d)

Nhỏ hơn đầu trên

123.

Khớp gối là khớp ròng rọc nên cử động chính của nó là gì?

a)

Bẻ và nắn

b)

Nổi và chìm

c)

Đẩy và kéo

d)

Gập và duỗi

124.

Khi xoay khớp gối, xương chày xoay quanh trục nào?

a)

Trục ngang dài

b)

Trục tròn lớn

c)

Trục thẳng dọc

d)

Trục chéo ngắn

125.

Mặt dưới của đầu dưới xương chày tiếp khớp với xương nào?

a)

Xương sên ở cổ chân

b)

Xương đùi ở đùi

c)

Xương mác ở cẳng

d)

Xương bàn ở bàn chân

126.

Tóm lại, khớp gối có các cử động nào?

a)

Nghe, nhìn, nói

b)

Gập, duỗi, xoay

c)

Cầm, nắm, thả

d)

Bước, chạy, nhảy

127.

Màng xương bao phủ ở đâu trên xương?

a)

Bao phủ mặt ngoài xương

b)

Bao phủ trong dạ dày

c)

Bao phủ bên trong tim

d)

Bao phủ ngoài da tay

128.

Mô xương đặc có tính chất nào?

a)

Dẻo như nhựa

b)

Lỏng như nước

c)

Mềm xốp nhẹ

d)

Mịn chắc rắn

129.

Mô xương xốp nằm ở vị trí nào?

a)

Ở hai đầu xương

b)

Ở trong phổi

c)

Ở giữa trái tim

d)

Ở trên da đầu

130.

Tủy xương nằm trong cấu trúc nào của xương?

a)

Trong tai ngoài

b)

Trong ống tủy

c)

Trong miệng răng

d)

Trong dây tóc

131.

Bộ xương giúp bảo vệ cơ quan nào trên đầu?

a)

Răng bảo vệ tai

b)

Da bảo vệ tóc

c)

Lưỡi bảo vệ mắt

d)

Hộp sọ bảo vệ não

132.

Khớp giúp cơ thể làm gì?

a)

Ăn ngọt hơn

b)

Bay như chim

c)

Ngủ nhiều giờ

d)

Cử động các phần

133.

Khớp cầu cho phép cử động như thế nào?

a)

Chậm và ít hướng

b)

Rộng rãi nhiều hướng

c)

Chỉ một hướng thẳng

d)

Không thể cử động

134.

Khớp động có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Cử động rộng rãi

b)

Chỉ xoay nhẹ thôi

c)

Không cử động được

d)

Chỉ gập nhẹ nhàng

135.

Dịch khớp dùng để làm gì?

a)

Bôi trơn giảm ma sát

b)

Làm bánh ngọt

c)

Làm tóc mượt mà

d)

Tô màu móng tay

136.

Khớp bán động cho phép cử động như thế nào?

a)

Bay nhanh chóng

b)

Không hề cử động

c)

Hạn chế nhỏ

d)

Rộng rãi nhất

137.

Khớp bất động có thể cử động ra sao?

a)

Rất nhiều

b)

Nhảy cao

c)

Hầu như không

d)

Xoay liên tục

138.

Ví dụ về khớp bất động ở đầu là gì?

a)

Khớp giữa xương sọ

b)

Khớp gối vận động

c)

Khớp vai xoay

d)

Khớp cổ tay gập

139.

Mặt khớp thường được phủ bởi gì?

a)

Sụn khớp

b)

Vải cotton

c)

Bông mềm

d)

Giấy mỏng

140.

Bao khớp có chức năng gì?

a)

Giữ hai xương và bảo vệ

b)

Tô màu cho xương trắng

c)

Làm nóng khớp khi chạy

d)

Thổi gió vào khớp

141.

Lớp màng sợi ở bao khớp giúp gì?

a)

Giúp khớp đổi màu

b)

Làm khớp bay nhanh

c)

Làm khớp phát sáng

d)

Giúp khớp vững chắc

142.

Lớp màng hoạt dịch có đặc điểm gì?

a)

Mỏng nhiều mạch máu

b)

Dày nhiều tóc

c)

Trong suốt như kính

d)

Cứng như sắt

143.

Chức năng chính của bộ xương là gì?

a)

Chơi trò chơi

b)

Vẽ tranh đẹp

c)

Nâng đỡ cơ thể

d)

Nấu bữa tối

144.

Khớp gối thuộc nhóm khớp nào trong các lựa chọn sau?

a)

Khớp bán động

b)

Khớp đứng yên

c)

Khớp bất động

d)

Khớp động

145.

Khi chạy, xương làm việc như thế nào với cơ?

a)

Làm túi vải

b)

Làm tấm kính

c)

Làm đòn bẩy

d)

Làm chiếc mũ

146.

Khớp giữa các đốt sống là loại khớp gì?

a)

Khớp bán động

b)

Khớp cầu rộng

c)

Khớp xoay mạnh

d)

Khớp bất động

147.

Khoang khớp là gì?

a)

Mạch máu nuôi cơ

b)

Dải cơ bám vào xương

c)

Miếng xương rất cứng

d)

Khe hở giữa hai mặt khớp

148.

Dịch khớp có màu gì thường gặp?

a)

Xanh lá sẫm

b)

Trắng đục đặc

c)

Vàng nhạt trong suốt

d)

Đỏ tươi đậm

149.

Dịch khớp giúp bôi trơn khớp và còn làm gì?

a)

Tạo vân ngang cơ

b)

Nuôi dưỡng sụn khớp

c)

Làm xương to lên

d)

Giữ dáng cơ thể

150.

Sụn khớp có mạch máu không?

a)

Không có mạch máu

b)

Có rất nhiều mạch

c)

Chỉ có vài mạch nhỏ

d)

Có mạch khi chạy