wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Hàng trên của xương cổ tay (tính từ ngón cái) gồm xương nào sau đây?

a)

Xương thuyền, nguyệt, tháp, đậu

b)

Xương thang, thê, cá, móc

c)

Xương búa, đe, bàn đạp, bàn tay

d)

Xương trán, sàng, bướm, thái dương

2.

Hàng dưới của xương cổ tay (tính từ ngón cái) gồm các xương nào?

a)

Thuyền, nguyệt, tháp, đậu

b)

Cánh lớn, cánh nhỏ, yên bướm, mỏm yên

c)

Thang, thê, cá, móc

d)

Trán, sàng, bướm, chẩm

3.

Khớp quay – cổ tay cho phép cử động nào nổi bật nhất?

a)

Dang chân và kiễng gót

b)

Cúi ngửa cổ và xoay đầu

c)

Khép há miệng và nhai thức ăn

d)

Gấp duỗi và xoay tròn cổ tay

4.

Khớp giữa các xương cổ tay nối giữa bộ phận nào?

a)

Các đốt bàn tay với các đốt ngón

b)

Xương quay với xương trụ

c)

Xương cổ tay với xương cánh tay

d)

Các xương hàng trên với các xương hàng dưới

5.

Xương trán nằm ở vị trí nào của hộp sọ?

a)

Phía trước hộp sọ, tạo phần trán thẳng

b)

Phía sau hộp sọ, ôm tiểu não

c)

Hai bên hộp sọ, tạo thái dương

d)

Đáy sọ, ôm hố yên bướm

6.

Xương sàng có đặc điểm nào sau đây?

a)

Ở trước mũi, tạo xương hàm

b)

Ở sau gáy, tạo lồi củ chẩm

c)

Ở giữa nền sọ, có yên bướm

d)

Ở dưới và sau xương trán, có nhiều lỗ nhỏ

7.

Xương bướm có hình dạng và vị trí nào đúng nhất?

a)

Hình tam giác ở chẩm

b)

Hình chữ nhật ở trán

c)

Hình con bướm ở giữa nền sọ

d)

Hình vòng cung ở thái dương

8.

Bộ phận nào thuộc xương bướm?

a)

Xương thuyền và xương đậu

b)

Xương cá và xương móc

c)

Xương trán và xương sàng

d)

Thân bướm và các đôi cánh

9.

Cử động linh hoạt của cổ tay chủ yếu nhờ sự kết hợp của những khớp nào?

a)

Khớp quay – cổ tay và khớp giữa các xương cổ tay

b)

Khớp thái dương – hàm và khớp sống cổ

c)

Khớp vai – cánh tay và khớp khuỷu

d)

Khớp gối và khớp cổ chân

10.

Nhóm xương nào KHÔNG thuộc xương cổ tay?

a)

Thang, thê, cá, móc

b)

Trán, sàng, bướm, chẩm

c)

Hàng trên và hàng dưới cổ tay

d)

Thuyền, nguyệt, tháp, đậu

11.

Xương chẩm nằm ở vị trí nào của sọ?

a)

Ở bên vòm sọ, chứa cơ quan thính giác

b)

Hai bên đỉnh sọ, sau xương trán

c)

Phía sau và dưới sọ, một phần là nền sọ

d)

Phía trước sọ, giữa hai xương mũi

12.

Hai xương đỉnh có đặc điểm nào sau đây đúng nhất?

a)

Là xương đôi, nằm hai bên đỉnh sọ

b)

Là xương đơn, ở sau và dưới sọ

c)

Là xương đôi, tạo nền hốc mắt

d)

Là xương đơn, nối với đốt sống cổ

13.

Hai xương thái dương có gì nổi bật?

a)

Là xương đơn, ở trước xương chẩm

b)

Là xương đôi, chỉ ở nền sọ

c)

Là xương đơn, ở giữa vòm sọ

d)

Là xương đôi, một phần ở vòm sọ

14.

Khối xương mặt gồm thành phần nào sau đây?

a)

Xương hàm trên, xương gò má, xương mũi

b)

Xương cùng, xương cụt, xương sườn

c)

Xương đỉnh, xương chẩm, xương trán

d)

Xương đòn, xương bả vai, xương ức

15.

Khớp ở đầu giữa xương sọ và mặt là loại khớp gì ở người trưởng thành?

a)

Khớp trượt linh hoạt

b)

Khớp cầu đa hướng

c)

Khớp bất động giữa các xương

d)

Khớp bản lề vận động

16.

Chiều dài thường gặp của cột sống ở người lớn là khoảng bao nhiêu?

a)

Nữ khoảng 70cm, nam khoảng 60cm

b)

Nữ khoảng 60cm, nam khoảng 70cm

c)

Nam khoảng 50cm, nữ khoảng 45cm

d)

Cả nam nữ khoảng 80cm

17.

Chức năng chính của cột sống là gì?

a)

Làm trụ cột cơ thể, như lò xo mềm dẻo

b)

Tạo khung cho lồng ngực và hô hấp

c)

Điều khiển vận động cơ bắp toàn thân

d)

Bảo vệ hệ tiêu hóa và hấp thu

18.

Đường cong sinh lý của cột sống thay đổi thế nào khi ngẩng đầu ở trẻ?

a)

Đoạn thắt lưng cong lồi ra sau (kyphosis)

b)

Đoạn cổ cong lồi ra trước (kyphosis)

c)

Đoạn cổ cong lõm ra sau (lordosis)

d)

Đoạn ngực cong lõm ra sau (lordosis)

19.

Khi tập ngồi, cột sống có biến đổi nào?

a)

Đoạn ngực cong lồi ra trước (kyphosis)

b)

Đoạn cổ cong lõm ra sau (lordosis)

c)

Đoạn thắt lưng cong lõm ra sau (lordosis)

d)

Mọi đoạn đều thẳng như lúc sinh

20.

Khi đứng và đi, đoạn nào cong lõm ra sau?

a)

Đoạn cổ cong lồi ra sau

b)

Đoạn thắt lưng cong lõm ra sau

c)

Đoạn cùng cong lõm ra trước

d)

Đoạn ngực cong lồi ra trước

21.

Cột sống người gồm bao nhiêu đốt và chia thành mấy đoạn?

a)

30 đốt, chia 4 đoạn

b)

25 đốt, chia 3 đoạn

c)

33–35 đốt, chia 5 đoạn

d)

36–38 đốt, chia 6 đoạn

22.

Đoạn nào của cột sống có 12 đốt?

a)

Đoạn thắt lưng có 12 đốt

b)

Đoạn cùng có 12 đốt

c)

Đoạn ngực (lưng) có 12 đốt

d)

Đoạn cổ có 12 đốt

23.

Đoạn cổ của cột sống có bao nhiêu đốt?

a)

Mười đốt cổ nối tiếp

b)

Tám đốt cổ dính nhau

c)

Năm đốt cổ rời nhau

d)

Bảy đốt cổ liên tiếp nhau

24.

Đoạn cùng của cột sống ở người lớn có đặc điểm nào?

a)

Gồm 5 đốt dính liền thành xương cùng

b)

Gồm 4–6 đốt rời nhau hoàn toàn

c)

Gồm 7 đốt dính liền thành cùng

d)

Chỉ có 3 đốt, không dính nhau

25.

Đoạn cụt của cột sống có số lượng đốt như thế nào?

a)

Chính xác 5 đốt không thay đổi

b)

Luôn 6 đốt rời không dính

c)

Khoảng 2–3 đốt rời thành cụt

d)

Khoảng 4–6 đốt dính thành xương cụt

26.

Thân đốt sống là phần nào của đốt sống?

a)

Khối xương hình trụ dẹt nằm trước

b)

Các mỏm xương dính vào cung

c)

Vành xương mảnh ở phía sau

d)

Khoảng trống giữa thân và cung

27.

Lỗ đốt sống có vai trò gì?

a)

Nối mỏm ngang với mỏm gai

b)

Giúp cột sống xoay linh hoạt

c)

Tiếp khớp với đĩa sụn gian đốt

d)

Tạo ống sống chứa tủy sống

28.

Cử động của vùng cổ là gì?

a)

Cử động bị hạn chế nhất

b)

Không có cử động xoay

c)

Cử động dễ dàng nhất

d)

Chỉ gập-duỗi rất nhẹ

29.

Vùng ngực bị hạn chế cử động chủ yếu do đâu?

a)

Không có mỏm khớp trên

b)

Khớp gian mỏm không tồn tại

c)

Mỏm gai dốc thẳng và đĩa mỏng

d)

Đĩa đệm rất dày và nặng

30.

Vùng thắt lưng có đặc điểm vận động nào?

a)

Gập-duỗi dễ, nghiêng bị hạn chế

b)

Xoay rất dễ và rất rộng

c)

Gập-duỗi rất khó thực hiện

d)

Không thể nghiêng sang bên

31.

Đốt đội (C1) khác biệt vì đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ có một khối bên

b)

Có mỏm gai rất dài

c)

Có mỏm răng nhô lên

d)

Không có thân đốt sống

32.

Hình dạng chung của đốt đội (C1) là gì?

a)

Vành khăn với hai khối bên

b)

Vòng kín không mặt khớp

c)

Trụ đặc với một khối giữa

d)

Phiến phẳng không khối bên

33.

Bề mặt trên của đốt đội (C1) dùng để làm gì?

a)

Gắn với đĩa đệm để chịu lực

b)

Bám cơ để duỗi cột sống

c)

Tiếp khớp với xương chẩm cho gật đầu

d)

Nối với đốt trục để xoay thân

34.

Đốt trục (C2) có cấu tạo đặc trưng nào?

a)

Mỏm răng là mỏm xương thẳng lên

b)

Không có mỏm khớp trên dưới

c)

Có hai lỗ đốt sống riêng biệt

d)

Không tiếp khớp với C1 phía dưới

35.

Đốt sống cổ VII (C7) dễ nhận biết nhất vì đặc điểm nào sau đây?

a)

Mỏm gai dài nhất và không chẻ đôi

b)

Mỏm gai ngắn nhất và chẻ đôi

c)

Thân đốt nhỏ nhất và dẹt

d)

Mỏm ngang dài nhất và rỗng

36.

Xương cùng được hình thành từ bao nhiêu đốt sống cùng?

a)

Từ 3 đốt sống cùng hợp nhất

b)

Từ 5 đốt sống cùng hợp nhất

c)

Từ 2 đốt sống cùng hợp nhất

d)

Từ 7 đốt sống cùng hợp nhất

37.

Ở đoạn nào của cột sống có các đốt sống giàu đốt sống?

a)

Đoạn thắt lưng và đoạn cùng

b)

Đoạn cổ và đoạn ngực

c)

Đoạn cổ và đoạn thắt lưng

d)

Đoạn ngực và đoạn cùng

38.

Mỏm gai nằm ở đâu trên đốt sống?

a)

Nhô ra hai bên của thân

b)

Nhô ra phía trước và giữa thân

c)

Nằm trong ống sống chính giữa

d)

Nhô ra phía sau và giữa cung

39.

Chức năng chính của mỏm gai là gì?

a)

Làm đường cho mạch máu

b)

Nơi bám của cơ và dây chằng

c)

Bảo vệ đĩa đệm khỏi mòn

d)

Truyền lực giữa thân đốt

40.

Mỏm gai của đốt sống ngực thường có đặc điểm gì?

a)

Cong lên trên rồi ngang

b)

Rộng, ngắn, hình chữ nhật

c)

Ngắn và chẻ đôi rõ rệt

d)

Dài và dốc xuống dưới

41.

Mỏm gai của đốt sống thắt lưng thường có đặc điểm gì?

a)

Ngắn và chẻ đôi như C2–C6

b)

Dài mảnh và dốc xuống dưới

c)

Tròn nhỏ hướng lên trên

d)

Rộng, ngắn, hình chữ nhật ngang

42.

Mỏm ngang nằm ở đâu và có chức năng gì?

a)

Nhô phía sau thân, giữ đĩa đệm

b)

Nằm trong ống sống, dẫn mạch máu

c)

Nhô hai bên cung, bám cơ dây chằng

d)

Nhô trước thân, khớp với sườn

43.

Đặc điểm riêng của mỏm ngang ở đốt sống cổ là gì?

a)

Có lỗ mỏm ngang cho động mạch đốt sống

b)

Chẻ đôi như mỏm gai điển hình

c)

Không có chỗ bám cho dây chằng nào

d)

Có rãnh sâu cho dây thần kinh liên sườn

44.

Mỗi đốt sống có bao nhiêu mỏm khớp?

a)

Có một đôi mỏm khớp

b)

Có hai đôi mỏm khớp

c)

Có bốn đôi mỏm khớp

d)

Có ba đôi mỏm khớp

45.

Mỏm khớp trên của đốt sống hướng theo chiều nào?

a)

Hướng vào trong

b)

Hướng ra trước

c)

Hướng xuống dưới

d)

Hướng lên trên

46.

Mỏm khớp dưới của đốt sống có hướng nào?

a)

Hướng xuống dưới

b)

Hướng sang phải

c)

Hướng lên trên

d)

Hướng ra sau

47.

Chức năng của các mỏm khớp trên và dưới là gì?

a)

Bảo vệ da, giữ nhiệt cơ thể

b)

Nối gân cơ với xương, giúp co rút

c)

Tạo máu cho xương, nuôi tủy

d)

Tạo khớp gian mỏm, giới hạn cử động

48.

Dây chằng dọc trước đi từ đâu tới đâu?

a)

Từ xương cánh tay tới xương quay

b)

Từ xương chẩm tới xương cùng

c)

Từ xương cùng tới xương chậu

d)

Từ xương bả vai tới xương đòn

49.

Dây chằng dọc sau bám ở vị trí nào?

a)

Đầu trên xương đùi và ổ cối

b)

Mặt trước thân đốt và mỏm gai

c)

Mặt ngoài xương cánh tay

d)

Mặt sau thân đốt và đĩa gian đốt

50.

Vì sao dây chằng vàng có màu vàng?

a)

Chứa nhiều sợi đàn hồi

b)

Có nhiều mạch máu đỏ

c)

Do dính sắc tố da

d)

Vì chứa nhiều canxi trắng

51.

Khớp hông thuộc loại khớp nào?

a)

Khớp ròng rọc

b)

Khớp phẳng nhỏ

c)

Khớp bản lề

d)

Khớp chỏm cầu

52.

Diện khớp của khớp hông là phần nào tiếp khớp với ổ cối?

a)

Thân xương đùi dài

b)

Chỏm xương đùi hình cầu

c)

Cổ xương đùi dẹt dài

d)

Mấu chuyển lớn nhọn

53.

Phương tiện nối khớp hông gồm những gì?

a)

Mạch máu và thần kinh quanh khớp

b)

Sụn tăng trưởng của xương dài

c)

Các gân cơ và da phủ bên ngoài

d)

Bao khớp dày, chắc và các dây chằng

54.

Một cử động có ở khớp hông là gì?

a)

Nén và nổ

b)

Trượt và cưa

c)

Nhún và rung

d)

Gập và duỗi

55.

Khớp gối về cấu tạo có diện khớp nào tiếp xúc với nhau?

a)

Hai lồi cầu xương đùi với hai mâm chày

b)

Đầu xương chày với xương mác ngoài

c)

Xương bánh chè với mâm chày trong

d)

Hai mâm chày tiếp khớp với xương sên

56.

Sụn chêm ở khớp gối nằm ở đâu và có tác dụng gì?

a)

Trên mặt xương đùi, giúp xoay khớp rộng

b)

Giữa xương đùi và bánh chè, giảm ma sát nhẹ

c)

Giữa xương chày và xương mác, làm trượt nhanh

d)

Giữa mâm chày và lồi cầu đùi, tăng vững chắc

57.

Dây chằng bên của khớp gối có đặc điểm nào đúng nhất?

a)

Mỏng yếu, chỉ giữ khi xoay nhẹ

b)

Chỉ có một dải ở mặt trước

c)

Rất mạnh, giúp vững khi gấp duỗi

d)

Chỉ hoạt động khi duỗi quá mức

58.

Dây chằng bắt chéo của khớp gối nối các cấu trúc nào?

a)

Xương chày với xương sên

b)

Lồi cầu đùi với mâm chày

c)

Mâm chày với xương mác

d)

Xương đùi với xương bánh chè

59.

Cử động chính của khớp gối là gì?

a)

Nghiêng bên lớn

b)

Dạng và khép mạnh

c)

Gấp và duỗi chủ yếu

d)

Xoay rộng nhiều

60.

Khớp cổ chân gồm có bao nhiêu xương cổ chân?

a)

Năm xương cổ chân

b)

Tám xương cổ chân

c)

Sáu xương cổ chân

d)

Bảy xương cổ chân

61.

Xương nào thuộc hàng sau của cổ chân?

a)

Xương thuyền và mác dài

b)

Ba xương chêm trước

c)

Xương ghe và xương hộp

d)

Xương sên và xương gót

62.

Khớp chính ở cổ chân giữa xương sên và cẳng chân là khớp gì?

a)

Khớp bản lề với xương ghe

b)

Khớp cầu với xương chày

c)

Khớp phẳng với xương mác

d)

Khớp ròng rọc với xương chày

63.

Cử động của cổ chân chủ yếu là gì?

a)

Gấp mu chân và gấp lòng bàn chân

b)

Xoay tròn rộng và lăn mạnh

c)

Dạng ngón cái và khép ngón út

d)

Duỗi gối và gập hông

64.

Đốt sống thắt lưng có đặc điểm thân đốt như thế nào?

a)

Trung bình, chủ yếu để xoay

b)

Mảnh và hẹp, xoay linh hoạt

c)

Rất to và rộng ngang, chịu trọng lượng

d)

Nhỏ và dài, chỉ đỡ đầu

65.

Cử động chủ yếu của cột sống thắt lưng là gì?

a)

Gấp và duỗi, xoay bị hạn chế

b)

Chủ yếu dạng và khép

c)

Xoay rất lớn, gập bên ít

d)

Không có gấp duỗi đáng kể

66.

Xương cùng (S1–S5) thuộc phần nào của cột sống?

a)

Phần cuối cột sống đã dính lại

b)

Phần đầu cột sống chưa hóa xương

c)

Phần giữa cột sống cổ linh hoạt

d)

Phần trên cùng cột sống ngực

67.

Xương cùng được tạo bởi sự dính liền của mấy đốt sống?

a)

6 đốt sống hợp nhất

b)

5 đốt sống hợp nhất

c)

4 đốt sống hợp nhất

d)

3 đốt sống hợp nhất

68.

Khớp giữa xương cùng và xương chậu thuộc loại khớp gì?

a)

Khớp bản lề

b)

Khớp bán động

c)

Khớp động hoàn toàn

d)

Khớp xoay tròn

69.

Đám rối thần kinh thắt lưng được tạo từ các rễ thần kinh sống thắt lưng nào?

a)

L4 đến S3

b)

L1 đến L4

c)

L2 đến L5

d)

L3 đến S1

70.

Từ đám rối thắt lưng tách ra hai dây thần kinh lớn nào chi phối đùi trước và đùi trong?

a)

Thần kinh toạ và thần kinh hông bé

b)

Thần kinh bịt và thần kinh đùi

c)

Thần kinh bẹn và thần kinh bì ngoài

d)

Thần kinh mác và thần kinh chày

71.

Dây thần kinh hông to là dây thần kinh gì trong cơ thể?

a)

Mảnh nhất của cơ thể

b)

Ngắn nhất của cơ thể

c)

Yếu nhất của cơ thể

d)

Dài nhất của cơ thể

72.

Vùng thắt lưng cùng dễ bị tổn thương nhất vì lý do nào sau đây?

a)

Khả năng cử động rất nhỏ

b)

Được bảo vệ hoàn toàn bởi xương

c)

Ít chịu tải trọng cơ thể

d)

Chịu tải lớn và cử động lớn

73.

Thoát vị đĩa đệm thường liên quan đến điều gì?

a)

Đĩa gian đốt nhiễm khuẩn cấp

b)

Đĩa gian đốt teo nhỏ bẩm sinh

c)

Đĩa gian đốt chịu áp lực liên tục

d)

Đĩa gian đốt hoá xương hoàn toàn

74.

Khi hít vào, cơ hoành và các cơ gian sườn ngoài làm gì?

a)

Vòm hoành nâng cao, xương sườn hạ xuống

b)

Vòm hoành hạ thấp, xương sườn nâng lên

c)

Vòm hoành co cứng, xương sườn khép vào

d)

Vòm hoành giữ nguyên, xương sườn mở nhẹ

75.

Khi thở ra bình thường, cơ hoành và các cơ gian sườn ngoài thay đổi như thế nào?

a)

Cơ hoành nâng cao, sườn hạ xuống

b)

Cơ hoành co mạnh, sườn phồng ra

c)

Cơ hoành hạ thấp, sườn nâng lên

d)

Cơ hoành giữ nguyên, sườn giữ nguyên

76.

Vùng chậu được hình thành bởi những xương nào?

a)

Hai xương chậu và một xương cùng

b)

Một xương đùi và xương cùng

c)

Hai xương mu và xương cẳng

d)

Một xương sườn và xương mu

77.

Hai xương chậu tiếp khớp với nhau ở phía trước tại vị trí nào?

a)

Khớp mu ở phía trước

b)

Khớp cùng ở phía trước

c)

Gai chậu ở phía trước

d)

Ổ chậu ở phía trước

78.

Xương cánh chậu (ilium) có đặc điểm vị trí nào?

a)

Phần hẹp nhất, nằm ở dưới cùng

b)

Phần rộng nhất, nằm ở trên cùng

c)

Phần giữa, nằm phía sau cùng

d)

Phần nhỏ nhất, nằm trước dưới

79.

Gai chậu trước trên (ASIS) được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Một gân cơ chạy dọc xương

b)

Một rãnh chứa mạch máu

c)

Một khớp nối với xương cùng

d)

Một mốc giải phẫu quan trọng

80.

Hố chậu nằm ở đâu trên xương cánh chậu?

a)

Mặt ngoài xương, diện tích nhỏ

b)

Đỉnh xương, nhô lên cao

c)

Bờ dưới xương, hẹp dài

d)

Mặt trong xương, diện tích rộng

81.

Diện khớp cung - chậu có vai trò gì?

a)

Nối hai nửa xương mu phía trước

b)

Tiếp khớp xương cánh chậu với xương cùng

c)

Tiếp khớp xương cánh chậu với xương đùi

d)

Che phủ hố chậu ở mặt ngoài

82.

Xương mu (pubis) nằm ở vị trí nào của xương chậu?

a)

Trong và trên của xương

b)

Giữa và ngoài của xương

c)

Phía sau và trên của xương

d)

Phía trước và dưới của xương

83.

Xương ngồi nằm ở vị trí nào của xương chậu?

a)

Chính giữa và trên của xương chậu

b)

Bên ngoài và trước của xương chậu

c)

Phía sau và dưới của xương chậu

d)

Phía trước và trên của xương chậu

84.

U ngồi (ischial tuberosity) có vai trò nổi bật nào?

a)

Nơi bám của dây chằng chỏm đùi

b)

Nơi chúng ta ngồi và chịu tải trọng

c)

Nơi nối với ổ cối tạo khớp hông

d)

Nơi chạy qua mạch máu lớn nhất

85.

Ba xương chậu hợp lại tạo nên cấu trúc lõm lớn ở mặt ngoài gọi là gì?

a)

Lỗ bịt (obturator foramen)

b)

Ổ cối (acetabulum)

c)

Củ ngồi (ischium crest)

d)

Khớp mu (pubic joint)

86.

Chức năng chính của ổ cối là gì?

a)

Cho mạch máu đi qua an toàn

b)

Tiếp khớp với chỏm xương đùi

c)

Nối hai xương mu với nhau

d)

Che chở tủy xương cánh chậu

87.

Lỗ bịt được tạo bởi những xương nào?

a)

Xương mu và xương cánh tay

b)

Xương đùi và xương chày

c)

Xương mu và xương ngồi

d)

Xương cánh chậu và xương cùng

88.

Hình dạng của chỏm xương đùi là gì?

a)

Hình bầu dục dài

b)

Hình trụ dẹt

c)

Hình lập phương

d)

Hình cầu tròn

89.

Vị trí và hướng của chỏm xương đùi như thế nào?

a)

Ở đầu trên, hướng xuống và ra ngoài

b)

Ở giữa thân, hướng ra trước nhẹ

c)

Ở đầu trên, hướng lên và vào trong

d)

Ở đầu dưới, hướng xuống và ra ngoài

90.

Chức năng giải phẫu của chỏm xương đùi là gì?

a)

Tiếp khớp với ổ cối tạo khớp hông

b)

Tạo ống cho thần kinh chạy qua

c)

Liên kết xương đùi với xương chày

d)

Bảo vệ tủy đỏ trong ổ cối

91.

Đỉnh chỏm xương đùi có hố gì để dây chằng bám?

a)

Hố bịt lớn

b)

Hố mu trước

c)

Hố chỏm đùi nhỏ

d)

Hố ổ cối sâu

92.

Cù lớn thuộc xương đùi nằm ở vị trí nào so với đầu trên xương đùi?

a)

Ở giữa chỏm và cổ xương

b)

Ở phía sau và thấp hơn

c)

Ở phía trong và khó sờ thấy

d)

Ở phía ngoài và dễ sờ thấy nhất

93.

Cù bé có đặc điểm vị trí cụ thể nào?

a)

Nằm ngang mức với chỏm

b)

Nằm phía sau và dưới hơn cù lớn

c)

Nằm phía ngoài và cao hơn

d)

Nằm phía trước và dưới hơn

94.

Cơ nào bám tận vào cù lớn chủ yếu liên quan vận động khớp hông?

a)

Cơ thẳng bụng và cơ chéo

b)

Cơ tứ đầu đùi và cơ may

c)

Cơ mông nhỡ và nhóm xoay ngoài

d)

Cơ cẳng tay trước và sau

95.

Cù bé là nơi bám tận chính của nhóm cơ nào?

a)

Cơ cẳng tay gấp duỗi

b)

Cơ tứ đầu đùi, cơ may

c)

Cơ mông lớn, cơ dạng hông

d)

Cơ thắt lưng – chậu, cơ gập hông

96.

Liên kết giữa chỏm xương đùi và hai mấu chuyển được mô tả như thế nào?

a)

Dây chằng nối trực tiếp chỏm

b)

Cổ khớp dạng ống nằm giữa

c)

Không có cấu trúc trung gian

d)

Một khớp bản lề nhỏ

97.

Nhóm cơ tam đầu đùi còn được gọi là gì theo vị trí?

a)

Nhóm cơ khu cẳng chân

b)

Nhóm cơ khu đùi trước

c)

Nhóm cơ khu mông nông

d)

Nhóm cơ khu đùi sau

98.

Cơ bán màng có bám tận ở đâu?

a)

Lồi củ chày phía trước

b)

Mặt sau lồi cầu trong xương chày

c)

Mào chậu trước trên

d)

Mấu chuyển lớn xương đùi

99.

Chức năng chung của cơ bán màng và cơ bán gân là gì?

a)

Duỗi khớp hông và gấp gối

b)

Dạng khớp hông và duỗi gối

c)

Xoay ngoài gối và duỗi hông

d)

Gấp hông và gấp cổ chân

100.

Thần kinh vận động cho cơ bán màng thuộc rễ nào của thần kinh toạ?

a)

C5, C6, C7

b)

L5, S1, S2

c)

S3, S4, S5

d)

L2, L3, L4

101.

Vì sao cù lớn dễ sờ thấy hơn cù bé khi khám trên người?

a)

Vì không bị cơ che phủ

b)

Vì nhỏ hơn nên nổi bật

c)

Vì nằm sâu phía sau

d)

Vì nằm phía ngoài và nhô rõ

102.

Chức năng chung của cơ nhị đầu đùi là gì?

a)

Xoay trong gối và dạng khớp hông

b)

Duỗi khớp hông và gập khớp gối

c)

Gập khớp hông và duỗi khớp gối

d)

Dang khớp hông và duỗi khớp gối

103.

Thần kinh vận động chủ yếu chi phối cơ nhị đầu đùi là thần kinh nào?

a)

Thần kinh toạ L5 S1 S2

b)

Thần kinh đùi L2 L3 L4

c)

Thần kinh mác L4 L5 S1

d)

Thần kinh chày S1 S2 S3

104.

Cơ mông lớn có nguyên uỷ ở đâu?

a)

Mào chậu hố chậu ngoài

b)

Hố chậu ngoài sâu rộng

c)

Mặt sau xương cùng và xương chậu

d)

Mặt sau trên xương đùi

105.

Bám tận của cơ mông lớn chủ yếu ở đâu?

a)

Mặt sau trên xương đùi

b)

Mấu chuyển lớn xương đùi

c)

Gai chậu trước dưới

d)

Lồi củ xương chày

106.

Chức năng chính của cơ mông lớn là gì?

a)

Duỗi khớp hông xoay ngoài

b)

Gập khớp hông xoay trong

c)

Dang khớp hông xoay trong

d)

Khép khớp hông xoay ngoài

107.

Cơ mông nhỡ có bám tận ở đâu?

a)

Mấu chuyển lớn xương đùi

b)

Mặt sau trên xương đùi

c)

Lồi củ xương chày

d)

Chỏm xương mác

108.

Cơ mông nhỡ và mông bé có chức năng gì ở khớp hông?

a)

Gập và xoay trong khớp hông

b)

Khép và xoay ngoài khớp hông

c)

Duỗi và xoay ngoài khớp hông

d)

Dang và xoay trong khớp hông

109.

Thần kinh vận động cho cơ mông nhỡ và mông bé thuộc đám rối nào?

a)

Thần kinh mông trên L4 L5 S1

b)

Thần kinh đùi L2 L3 L4

c)

Thần kinh bịt L2 L3 L4

d)

Thần kinh toạ L5 S1 S2

110.

Cơ thắt lưng – chậu có nguyên uỷ gồm những phần nào?

a)

Mỏm chuyển lớn và lồi củ chày

b)

Mặt sau xương cùng và xương chậu

c)

Gai chậu trước dưới và xương đùi

d)

Cơ thắt lưng lớn T12–L5 và cơ chậu

111.

Chức năng chính của cơ thắt lưng – chậu là gì?

a)

Xoay ngoài gối khi đứng thẳng

b)

Duỗi mạnh khớp hông phía sau

c)

Mấu chuyển bé gập xương đùi hông

d)

Dang khớp hông khi bước đi

112.

Cơ thẳng đùi bám tận ở đâu?

a)

Lồi củ xương chày

b)

Chỏm xương mác

c)

Mặt sau xương đùi

d)

Mấu chuyển lớn

113.

Tổ hợp cơ nào sau đây góp phần gập hông và duỗi gối?

a)

Cơ mông lớn riêng lẻ

b)

Cơ thẳng đùi thuộc tứ đầu

c)

Cơ nhị đầu đùi chính

d)

Cơ mông bé chủ yếu

114.

Cơ khu cẳng chân trước thường có chức năng nào?

a)

Gập mặt lưng bàn chân

b)

Nghiêng ngoài bàn chân

c)

Gập mặt lòng bàn chân

d)

Xoay ngoài khớp hông

115.

Cơ khu cẳng chân sau thường thực hiện động tác nào ở bàn chân?

a)

Nghiêng ngoài bàn chân

b)

Gập mặt lưng bàn chân

c)

Gập mặt lòng bàn chân

d)

Duỗi các ngón tay

116.

Cơ khu cẳng chân ngoài có chức năng chính là gì?

a)

Gập các ngón tay

b)

Nghiêng ngoài bàn chân

c)

Duỗi gối và háng

d)

Xoay trong khớp háng

117.

Các cơ khu cẳng chân trước còn giúp thực hiện động tác nào ở ngón chân?

a)

Xoay các ngón chân

b)

Khép các ngón chân

c)

Gập các ngón chân

d)

Duỗi các ngón chân

118.

Các cơ khu cẳng chân sau còn giúp gì cho ngón chân?

a)

Dang các ngón chân

b)

Gập các ngón chân

c)

Khép các ngón chân

d)

Duỗi các ngón chân

119.

Nhóm cơ cẳng chân được chi phối bởi dây thần kinh nào sau đây?

a)

Thần kinh chày và thần kinh mác

b)

Thần kinh giữa và trụ

c)

Thần kinh đùi và bì

d)

Thần kinh nách và quay

120.

Tổn thương thân kinh ngồi hoặc chày sẽ gây hậu quả nào?

a)

Cơ cẳng chân yếu, khó cử động

b)

Cơ tay to và khỏe hơn

c)

Khớp gối gập tốt hơn

d)

Vai xoay trong mạnh hơn

121.

Động tác ‘dorsiflexion’ được hiểu là gì ở bàn chân?

a)

Kéo dài ngón chân

b)

Gập mặt lòng bàn chân

c)

Gập mặt lưng bàn chân

d)

Xoay trong bàn chân

122.

Động tác ‘plantarflexion’ có nghĩa là gì?

a)

Gập mặt lưng bàn chân

b)

Gập mặt lòng bàn chân

c)

Nghiêng ngoài bàn chân

d)

Đưa bàn chân vào trong

123.

Nếu dây thần kinh mác sâu bị tổn thương, động tác nào sẽ bị ảnh hưởng nhiều nhất?

a)

Khép các ngón chân

b)

Nghiêng ngoài bàn chân

c)

Gập mặt lòng bàn chân

d)

Gập mặt lưng bàn chân

124.

Cơ nào thuộc nhóm giúp xoay trong khớp hông?

a)

Cơ hình lê và cơ bịt

b)

Cơ mông lớn và cơ may

c)

Cơ mông nhỏ và cơ mông bé

d)

Cơ sinh đôi và cơ bịt

125.

Chức năng chính được nêu của cơ mông nhỏ là gì?

a)

Khép đùi khi chạy nhanh

b)

Gập gối và xoay cẳng chân

c)

Xoay trong và dang khớp hông

d)

Duỗi hông khi đứng thẳng

126.

Thần kinh nào vận động cơ mông nhỏ và cơ mông bé?

a)

Thần kinh mông trên

b)

Thần kinh mông dưới

c)

Thần kinh đùi trước

d)

Thần kinh bịt trong

127.

Nhóm cơ nào chủ yếu thực hiện xoay ngoài khớp hông?

a)

Cơ mông lớn và các cơ sâu

b)

Cơ tứ đầu và cơ đùi sau

c)

Cơ bụng và cơ lưng dưới

d)

Cơ mông nhỏ và cơ mông bé

128.

Cơ mông lớn có chức năng nổi bật nào liên quan đến khớp hông?

a)

Khép hông trong đứng lâu

b)

Xoay ngoài và duỗi khớp hông

c)

Xoay trong khi gập gối

d)

Gập hông khi chạy bộ

129.

Thần kinh vận động chính của cơ mông lớn là gì?

a)

Thần kinh tọa nông

b)

Thần kinh đùi nông

c)

Thần kinh mông trên

d)

Thần kinh mông dưới

130.

Cơ may có thể tham gia động tác nào ở khớp hông?

a)

Duỗi, dang và xoay trong

b)

Gập, khép và xoay ngoài

c)

Khép, duỗi và xoay trong

d)

Gập, dang và xoay trong

131.

Cơ hình lê thuộc nhóm cơ nào theo bảng?

a)

Các cơ xoay ngoài sâu

b)

Các cơ xoay trong chính

c)

Nhóm cơ duỗi gối chính

d)

Nhóm cơ khép đùi sâu

132.

Thần kinh chi phối cơ hình lê là gì?

a)

Thần kinh mông trên

b)

Thần kinh bịt ngoài

c)

Thần kinh mông dưới

d)

Thần kinh đùi sau

133.

Cơ sinh đôi và cơ bịt được mô tả có chức năng gì ở khớp hông?

a)

Duỗi gối mạnh mẽ

b)

Xoay trong khớp hông

c)

Xoay ngoài khớp hông

d)

Khép đùi khi đi bộ

134.

Thần kinh mông trên chi phối chính nhóm cơ nào?

a)

Cơ gấp gối ở cẳng chân

b)

Cơ khép đùi ở mặt trong

c)

Cơ xoay ngoài chính của mông

d)

Cơ xoay trong chính của mông

135.

Thần kinh mông dưới chủ yếu điều khiển cơ nào sau đây?

a)

Cơ gấp ngón chân nông

b)

Cơ khép đùi sâu ở trong

c)

Cơ duỗi bàn chân ngoài

d)

Cơ xoay ngoài mạnh nhất (mông lớn)

136.

Cặp rễ thần kinh nào chi phối các cơ hỗ trợ xoay ngoài (cơ may)?

a)

L2, L3

b)

L3, L4

c)

L4, L5

d)

S1, S2

137.

Nhóm cơ khép và tham gia xoay ngoài được chi phối bởi rễ nào?

a)

L2, L3

b)

L3, L4

c)

L4, S1

d)

S1, S2

138.

Xương chày nằm ở đâu trong cẳng chân?

a)

Phía trong cẳng chân, song song xương mác

b)

Phía ngoài cẳng chân, cắt chéo xương mác

c)

Giữa cẳng chân, không song song xương mác

d)

Sau cẳng chân, giao với xương mác

139.

Hình dạng thân xương chày được mô tả như thế nào?

a)

Hình nón cụt nhỏ

b)

Hình trụ tròn dài

c)

Hình lăng trụ tam giác

d)

Hình hộp chữ nhật

140.

Bờ trước của xương chày có đặc điểm gì dễ nhận biết?

a)

Lõm sâu, ẩn dưới cơ dày

b)

Phẳng rộng, không cảm nhận

c)

Rất tròn, khó sờ dưới da

d)

Rất sắc, sờ thấy ngay dưới da

141.

Đầu trên xương chày tham gia tạo nên khớp nào?

a)

Khớp khuỷu tay

b)

Khớp gối

c)

Khớp háng

d)

Khớp cổ chân

142.

Trong các phát biểu sau, đâu là nhận định ĐÚNG về xương chày?

a)

Không có bờ trước sờ thấy dưới da

b)

Không song song với xương mác ở ngoài

c)

Là xương mỏng ở phía ngoài cẳng chân

d)

Là xương chịu trọng lượng chính của cẳng chân

143.

Mâm chày là gì?

a)

Dây chằng nối xương bánh chè

b)

Mặt khớp trên đầu xương chày

c)

Mặt khớp ở đầu xương đùi

d)

Gai xương giữa hai mâm

144.

Gai xương chày nằm ở đâu?

a)

Giữa hai mâm chày tách nhau

b)

Sau xương bánh chè nhỏ

c)

Trên đầu xương đùi dài

d)

Bên ngoài mắt cá ngoài

145.

Lồi củ chày trước là nơi bám của gân nào?

a)

Gân cơ nhị đầu đùi

b)

Gân cơ mông lớn

c)

Gân cơ dép sau

d)

Gân cơ tứ đầu đùi

146.

Đầu dưới xương chày giúp tạo thành khớp nào?

a)

Khớp cổ chân chày–sên

b)

Khớp háng chậu–đùi

c)

Khớp khuỷu cánh–cẳng

d)

Khớp gối đùi–chày

147.

Đặc điểm kích thước của đầu dưới xương chày là gì?

a)

Không đổi theo tuổi

b)

Bằng đầu trên hẳn

c)

Lớn hơn đầu trên

d)

Nhỏ hơn đầu trên

148.

Mắt cá trong còn được gọi là gì theo tiếng Anh?

a)

Lateral Malleolus

b)

Medial Plateau

c)

Medial Malleolus

d)

Tibial Spine

149.

Cử động chính của khớp gối là gì?

a)

Dạng và khép gối

b)

Xoay trong và ngoài

c)

Nâng và hạ gối

d)

Gập và duỗi cẳng chân

150.

Khi nào khớp gối có thể thực hiện xoay trong, xoay ngoài tốt hơn?

a)

Khi gối duỗi thẳng

b)

Khi gối đang gập lại

c)

Khi đứng một chân

d)

Khi chạy tốc độ cao