wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hihi

Total questions: 100

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.
Chương 1 của học phần Sinh học Di truyền tại Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương tập trung vào nội dung nào?
a)
Sinh học cơ thể.
b)
Sinh học tế bào.
c)
Di truyền học người.
d)
Phát triển cá thể.
2.
Theo nguồn tài liệu, tế bào chất được xem là nơi diễn ra hoạt động nào của tế bào?
a)
Sự điều khiển tổng quát của tế bào.
b)
Mọi hoạt động sống của tế bào.
c)
Chỉ quá trình tổng hợp DNA.
d)
Quá trình phân chia tế bào.
3.
Mục tiêu học tập liên quan đến Lưới nội sinh chất có hạt, Phức hệ Golgi và Tiêu thể là gì?
a)
Trình bày được cấu trúc và chức năng của ti thể.
b)
Mô tả được cách các túi vận chuyển lồng ghép vào hệ thống màng nội bào.
c)
Trình bày được mối quan hệ của các bào quan này trong quá trình hoạt động.
d)
Phân tích được tính chất nửa tự trị của ti thể.
4.
Ribosome là bào quan có đặc điểm nào về mặt giới hạn màng sinh chất nội bào?
a)
Được giới hạn bởi một lớp màng đơn.
b)
Được giới hạn bởi màng sinh chất kép.
c)
Không bị giới hạn bởi màng sinh chất nội bào.
d)
Được giới hạn bởi màng nhân.
5.
Ribosome được cấu tạo từ hai thành phần hóa học chính nào?
a)
DNA và Protein.
b)
RNA-ribosome (rRNA) và Protein.
c)
Phospholipid và Glycoprotein.
d)
Lipid và Acid béo.
6.
Ribosome tồn tại dưới mấy dạng số loại trong tế bào chất?
a)
Một loại duy nhất, loại tự do.
b)
Hai loại: tự do hoặc bám dính.
c)
Ba loại: tự do, bám dính và trong nhân.
d)
Loại tự do, loại bám dính và loại nằm trong ti thể.
7.
Ribosome bám dính có thể tìm thấy ở những vị trí nào?
a)
Màng sinh chất và ti thể.
b)
Lưới nội sinh chất trơn và phức hệ Golgi.
c)
Lưới nội sinh chất hạt và mặt ngoài của màng nhân.
d)
Nhân con và Peroxisome.
8.
Chức năng chung của Ribosome là gì?
a)
Tham gia vào quá trình giải độc.
b)
Tham gia vào quá trình sinh tổng hợp Protein.
c)
Tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng.
d)
Tham gia vào quá trình phân hủy nội bào.
9.
Loại Ribosome nào chuyên trách sản xuất chủ yếu các protein thuộc bộ khung xương của tế bào?
a)
Loại ribosome bám vào lưới nội sinh chất.
b)
Loại ribosome bám vào màng nhân.
c)
Loại ribosome tự do.
d)
Loại ribosome nằm trong ti thể.
10.
Protein nào dưới đây được sản xuất bởi loại ribosome tự do?
a)
Protein tiết.
b)
Protein thêm vào cho ti thể và cho peroxysome.
c)
Protein của màng tế bào.
d)
Protein của Lysosome.
11.
Loại Ribosome bám vào lưới nội sinh chất và màng nhân chuyên trách tổng hợp loại protein nào?
a)
Protein bộ khung xương.
b)
Protein thêm vào cho ti thể.
c)
Các protein tiết nói chung.
d)
Protein enzyme thủy phân.
12.
Lưới nội sinh chất (ER) được mô tả là mạng lưới kéo dài của hệ nào?
a)
Hệ DNA.
b)
Hệ Màng.
c)
Hệ protein.
d)
Hệ Ribosome.
13.
Lưới nội sinh chất được định nghĩa là hệ thống các túi dẹt và ống nhỏ có đặc điểm gì?
a)
Nối thông với ti thể và nhân con.
b)
Nối thông với nhau, thông với màng nhân và màng tế bào.
c)
Chỉ tồn tại độc lập trong tế bào chất.
d)
Chỉ thông với màng nhân.
14.
Lưới nội sinh chất có hai loại chính là gì?
a)
Lưới nội sinh chất ngoài và Lưới nội sinh chất trong.
b)
Lưới nội sinh chất thô và Lưới nội sinh chất tinh.
c)
Lưới nội sinh chất hạt (RER) và Lưới nội sinh chất trơn (SER).
d)
Lưới nội sinh chất có Ribosome và Lưới nội sinh chất không Ribosome.
15.
Lưới nội sinh chất hạt (RER) nằm ở vị trí nào trong tế bào?
a)
Nằm gần màng tế bào.
b)
Nối thông với lưới nội sinh chất trơn.
c)
Nằm gần nhân.
d)
Nằm giữa ti thể và Bộ máy Golgi.
16.
Lưới nội sinh chất trơn (SER) có hình dạng như thế nào?
a)
Hệ thống túi dẹt nối thông với nhau.
b)
Hệ thống ống nhỏ nối thông với nhau.
c)
Hệ thống hình lưỡi liềm xếp chồng lên nhau.
d)
Hệ thống túi chứa enzyme.
17.
Lưới nội sinh chất hạt (RER) có hình dạng như thế nào?
a)
Hệ thống túi dẹt nối thông với nhau.
b)
Hệ thống ống nhỏ nối thông với nhau.
c)
Hệ thống hình lưỡi liềm xếp chồng lên nhau.
d)
Hệ thống hạt bắt màu.
18.
Đặc điểm cấu trúc nào phân biệt rõ ràng giữa RER và SER?
a)
Tỷ lệ Protein/Lipid (P/L).
b)
Tỷ lệ cholesterol thấp.
c)
Trên mặt ngoài màng RER có hạt ribosome bám dính.
d)
Cả hai đều có enzyme và chuỗi electron.
19.
Tỷ lệ cholesterol trong màng RER là bao nhiêu?
a)
Tỷ lệ cao hơn màng tế bào.
b)
Thấp, chiếm 55%.
c)
Thấp, chiếm 6%.
d)
Thấp, chiếm 10%.
20.
Tỷ lệ cholesterol trong màng SER là bao nhiêu?
a)
Thấp, chiếm 6%.
b)
Thấp, chiếm 10%.
c)
Cao hơn màng tế bào.
d)
Thấp, chiếm 55%.
21.
Thành phần phospholipid nào chiếm 55% trong cả màng RER và SER?
a)
Cholesterol.
b)
Phosphatidylcholin.
c)
Glycoprotein.
d)
Acid béo.
22.
Lưới nội sinh chất hạt (RER) có chức năng chính là gì?
a)
Giải độc và co duỗi cơ.
b)
Tổng hợp và chuyển hóa acid béo.
c)
Tham gia tổng hợp, vận chuyển protein.
d)
Tạo tiêu thể thứ cấp.
23.
Lưới nội sinh chất trơn (SER) có chức năng liên quan đến hoạt động nào của tế bào cơ?
a)
Tổng hợp protein cho cơ.
b)
Phân hủy chất thải của cơ.
c)
Liên quan đến hoạt động co duỗi cơ.
d)
Cung cấp năng lượng ATP cho cơ.
24.
Chức năng giải độc của tế bào là nhiệm vụ của bào quan nào?
a)
Lưới nội sinh chất hạt (RER).
b)
Lưới nội sinh chất trơn (SER).
c)
Ribosome.
d)
Tiêu thể (Lysosome).
25.
Tế bào gan thường phát triển mạnh loại lưới nội sinh chất nào?
a)
Lưới nội sinh chất trơn (SER).
b)
Lưới nội sinh chất hạt (RER).
c)
Cả hai loại với tỷ lệ bằng nhau.
d)
Không có lưới nội sinh chất.
26.
Tế bào bã và tế bào xốp thường phát triển mạnh loại lưới nội sinh chất nào?
a)
Lưới nội sinh chất trơn (SER).
b)
Lưới nội sinh chất hạt (RER).
c)
Lưới nội sinh chất ngoài.
d)
Ribosome tự do.
27.
Bộ máy Golgi còn có tên gọi khác là gì?
a)
Hệ thống nội màng.
b)
Phức hệ Golgi (Golgi complex).
c)
Lưới nội bào.
d)
Thể cực đầu.
28.
Bộ máy Golgi có cấu trúc là chồng các túi dẹt (hình lưỡi liềm) xếp chồng lên nhau, cấu trúc này được gọi là gì?
a)
Dictiosome.
b)
Tiêu thể.
c)
Ribosome.
d)
Peroxisome.
29.
Bộ máy Golgi nằm ở vị trí nào trong tế bào?
a)
Nằm rải rác trong tế bào chất.
b)
Nằm gần màng sinh chất.
c)
Nằm gần nhân.
d)
Nằm xen kẽ với ti thể.
30.
Bộ máy Golgi có hai mặt phân cực, trong đó mặt nào là đầu vào tiếp nhận sản phẩm của lưới nội sinh chất?
a)
Mặt trans (Trans Face).
b)
Mặt cis (Cis Face).
c)
Khoang giữa.
d)
Túi vận chuyển đi ra.
31.
Đặc điểm nào thể hiện sự phân cực về hình thái của Bộ máy Golgi?
a)
Sự sai khác về tỷ lệ P/L.
b)
Sự sai khác về hình thái.
c)
Hướng di chuyển vật chất trong dictiosome.
d)
Sự sai khác về thành phần hóa học.
32.
Thành phần hóa học nào thay đổi tỷ lệ từ mặt cis sang mặt trans của Bộ máy Golgi?
a)
Glycoprotein.
b)
Protein.
c)
Cholesterol.
d)
Phosphatidylcholin.
33.
Bộ máy Golgi có nguồn gốc từ đâu?
a)
Tự tổng hợp từ nhân.
b)
Tự lớn lên và chia đôi.
c)
Từ Ribosome tự do.
d)
Lưới nội sinh chất.
34.
Chức năng chung của Bộ máy Golgi là tiếp nhận, chế biến, bao gói và làm gì tiếp theo cho sản phẩm?
a)
Tiêu hủy.
b)
Phân phối sản phẩm đến đúng nơi quy định.
c)
Tổng hợp DNA.
d)
Cung cấp năng lượng.
35.
Bộ máy Golgi đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra bào quan nào có chức năng tiêu hóa nội bào?
a)
Ti thể.
b)
Peroxisome.
c)
Tiêu thể thứ cấp (Lysosome).
d)
Không bào.
36.
Trong quá trình tạo tinh trùng, Bộ máy Golgi có chức năng gì?
a)
Tạo đuôi tinh trùng.
b)
Tạo thể đầu của tinh trùng.
c)
Tạo màng sinh chất cho tinh trùng.
d)
Cung cấp enzyme cho tinh trùng.
37.
Chức năng "Đưa chất tiết ra khỏi TB" là của bào quan nào?
a)
Ribosome.
b)
Ti thể.
c)
Bộ máy Golgi.
d)
Tiêu thể.
38.
Tiêu thể (Lysosome) được coi là "nhà máy xử lý rác" với chức năng chính là gì?
a)
Tổng hợp protein.
b)
Tiêu hóa nội bào.
c)
Chuyển hóa năng lượng.
d)
Giải độc tế bào.
39.
Tiêu thể (Lysosome) nằm ở vị trí nào trong tế bào chất?
a)
Nằm gần màng nhân.
b)
Nằm rải rác trong TBC.
c)
Nằm cạnh Bộ máy Golgi.
d)
Nằm trong Ti thể.
40.
Tiêu thể được giới hạn bởi loại màng nào?
a)
Màng kép.
b)
Màng đơn (màng lipoprotein).
c)
Màng sinh chất.
d)
Lamina.
41.
pH bên trong Lysosome (tiêu thể) là bao nhiêu?
a)
pH = 7.0.
b)
pH = 7.4.
c)
pH = 4.8.
d)
pH = 8.0.
42.
Nội dung nào sau đây được Lysosome chứa để thực hiện chức năng tiêu hóa nội bào?
a)
DNA polymerase.
b)
Enzyme thủy phân.
c)
Protein histone.
d)
RNA-ribosome.
43.
Protein được tổng hợp ở lưới nội sinh chất hạt được đưa tới bào quan nào để chuyển thành enzyme đưa vào Lysosome?
a)
Nhân con.
b)
Peroxisome.
c)
Bộ máy Golgi.
d)
Ti thể.
44.
Ti thể có hình dạng điển hình là gì?
a)
Hình cầu.
b)
Hình lưỡi liềm.
c)
Hình hạt đậu.
d)
Hình phễu.
45.
Ti thể có cấu trúc màng như thế nào?
a)
Màng đơn, có lớp lipid kép.
b)
Chỉ có màng trong.
c)
Màng ngoài, màng trong, và khoảng gian màng.
d)
Không bị giới hạn bởi màng.
46.
Cấu trúc nào dưới đây nằm trong ti thể, ngoài màng ngoài, màng trong và chất nền?
a)
Lưới nội chất.
b)
Ribosome và DNA.
c)
Lamina.
d)
Tiêu thể.
47.
Chức năng chính của ti thể là gì?
a)
Là nhà máy xử lý rác.
b)
Là trung tâm trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng của tế bào.
c)
Tham gia tổng hợp glycoprotein của chất nhày.
d)
Phụ trách tái tạo màng nhân.
48.
Công việc chính của ti thể là tạo ra năng lượng cho tế bào thông qua quá trình nào?
a)
Quang hợp.
b)
Phân giải glucose.
c)
Phosphoryl oxy hóa (O₂ + C₆H₁₂O₆ → ATP + CO₂).
d)
Tổng hợp protein.
49.
Ti thể tạo ra khoảng bao nhiêu phần trăm (%) năng lượng của cơ thể?
a)
50%.
b)
70%.
c)
90%.
d)
100%.
50.
Theo nguồn tài liệu, ti thể có vai trò chỉ đạo quá trình nào giúp cơ thể tiêu diệt các tế bào ung thư và chống lại một số bệnh nhiễm trùng?
a)
Sinh trưởng tế bào.
b)
Hủy tế bào (apoptosis).
c)
Sửa chữa tế bào.
d)
Tổng hợp hormone giới tính.
51.
Tế bào nào có nhiều ti thể nhất theo nguồn tài liệu?
a)
Tế bào biểu mô.
b)
Tế bào hồng cầu.
c)
Tế bào gan, cơ bắp, não, tim, thận.
d)
Tế bào tinh trùng.
52.
Ti thể có DNA độc lập, điều này liên quan đến tính chất nào của ti thể được đề cập trong mục tiêu bài học?
a)
Tính chất tự sao chép DNA.
b)
Tính chất nội cộng sinh.
c)
Tính chất nửa tự trị.
d)
Tính chất điều hòa gene.
53.
Con người thừa hưởng DNA ti thể (mDNA) từ ai?
a)
Từ bố và mẹ.
b)
Chỉ từ bố.
c)
Chỉ từ mẹ.
d)
Thừa hưởng mDNA độc lập.
54.
Trung thể trong sơ đồ cấu tạo bao gồm các cấu trúc nào?
a)
Nhân con và màng nhân.
b)
Vi sợi và sợi trung gian.
c)
Vi ống, trung tử và các thể kém.
d)
Ribosome và Lysosome.
55.
Vi ống được cấu tạo từ loại protein nào trong sơ đồ cấu tạo Trung thể?
a)
Actin.
b)
Keratin.
c)
Micro Tubulin.
d)
Dynein.
56.
Bộ khung xương tế bào được tạo thành từ mấy loại sợi chính được thể hiện trong sơ đồ?
a)
Một loại (Vi ống).
b)
Hai loại (Vi ống và Sợi trung gian).
c)
Ba loại (Vi ống, Sợi trung gian, Vi sợi).
d)
Bốn loại.
57.
Tế bào nào dưới đây được minh họa là tế bào không nhân?
a)
Tế bào thần kinh.
b)
Tế bào biểu mô.
c)
Tế bào hồng cầu.
d)
Tế bào trứng.
58.
Số lượng nhân của tế bào người có đặc điểm gì?
a)
Đa số chỉ có 1 nhân.
b)
Tất cả đều có nhiều nhân.
c)
Tất cả đều có 1 nhân.
d)
Đa số không có nhân.
59.
Cấu trúc nhân tế bào bao gồm các thành phần chính nào?
a)
Màng nhân, Dịch nhân, Nhân con, Nhiễm sắc thể.
b)
Màng nhân, Ribosome, Ti thể.
c)
Nhân con, Lưới nội chất trơn, Dịch nhân.
d)
Nhân con, Ti thể, Màng sinh chất.
60.
Màng nhân có cấu trúc là gì?
a)
Màng đơn, bao quanh nhân.
b)
Màng kép, được cấu tạo từ lipoprotein.
c)
Lưới protein đan xen.
d)
Màng lipid đơn.
61.
Màng nhân bao gồm các thành phần nào sau đây?
a)
Màng ngoài, Màng trong, Khoảng quanh nhân và Lỗ màng nhân.
b)
Màng sinh chất, Màng nhân con.
c)
Lamina và Màng trong.
d)
Màng ngoài, Màng kép, Dịch nhân.
62.
Mặt ngoài của màng nhân ngoài có cấu trúc nào bám dính?
a)
Ti thể.
b)
Lysosome.
c)
Ribosome.
d)
Lamina.
63.
Màng ngoài của màng nhân nối liền với màng của bào quan nào?
a)
Màng sinh chất.
b)
Màng lưới nội sinh chất.
c)
Màng trong của ti thể.
d)
Màng Golgi.
64.
Chức năng của màng ngoài màng nhân là gì?
a)
Phụ trách tổng hợp DNA.
b)
Phụ trách việc tái tạo màng nhân, tham gia tổng hợp màng lưới nội sinh chất và các màng nội bào khác.
c)
Duy trì áp suất thẩm thấu.
d)
Tổng hợp protein cho nhân con.
65.
TPHH của màng ngoài màng nhân có tỷ lệ cholesterol là bao nhiêu, tương tự thành phần của lưới nội sinh chất trơn?
a)
6%.
b)
10%.
c)
55%.
d)
90%.
66.
Khoảng quanh nhân có bề dày khoảng bao nhiêu?
a)
2 nm.
b)
10 - 15 nm.
c)
30 nm.
d)
100 nm.
67.
Khoảng quanh nhân thông với bào quan nào?
a)
Ti thể.
b)
Lưới nội sinh chất có hạt.
c)
Peroxisome.
d)
Nhân con.
68.
Mặt trong của màng trong màng nhân được lót bởi cấu trúc nào?
a)
Lưới nội chất.
b)
Lamina.
c)
Phức hợp lỗ màng nhân.
d)
Ribosome.
69.
Lamina có chức năng gì đối với màng nhân?
a)
Là nơi tổng hợp protein.
b)
Là giá đỡ cho màng nhân và là nơi bám của các sợi nhiễm sắc.
c)
Là kênh vận chuyển các chất.
d)
Là nơi tái tạo màng ngoài.
70.
Lỗ màng nhân được gắn trong cấu trúc hình đĩa, phức tạp nào?
a)
Lamina.
b)
Thể Golgi.
c)
Phức hợp protein.
d)
Phức hợp lỗ màng nhân.
71.
Lỗ màng nhân có cấu trúc hình đĩa gồm mấy vòng hạt hình 8 cạnh xếp chồng lên nhau?
a)
2 vòng.
b)
3 vòng.
c)
4 vòng.
d)
8 vòng.
72.
Lỗ màng nhân có đường kính và chiều dài lần lượt là bao nhiêu?
a)
2 nm và 11 nm.
b)
9 nm và 15 nm.
c)
11 nm và 30 nm.
d)
300 nm và 700 nm.
73.
Chức năng chính của Lỗ màng nhân là gì?
a)
Tách biệt nhân với tế bào chất.
b)
Là kênh vận chuyển các chất ra và vào nhân.
c)
Tổng hợp và chuyên chở các chất.
d)
Đảm bảo sự tồn tại của khoảng quanh nhân.
74.
Chức năng nâng đỡ của màng nhân được thực hiện qua hệ thống nào?
a)
Hệ thống Ribosome bám dính.
b)
Hệ thống lỗ và hệ thống tấm lamina.
c)
Hệ thống màng ngoài và màng trong.
d)
Hệ thống lỗ và phức hợp protein.
75.
Dịch nhân chứa thành phần nào sau đây là enzyme tham gia quá trình nhân đôi DNA?
a)
RNA polymerase.
b)
DNA polymerase.
c)
Enzyme thành thục RNA.
d)
Protein điều chỉnh gene.
76.
Dịch nhân chứa Protein nào có vai trò quan trọng trong cấu trúc của NST (nhân đôi DNA quấn quanh nó)?
a)
Protein điều chỉnh gene.
b)
Protein Ribosome.
c)
Protein histone.
d)
RNA polymerase.
77.
Cấu trúc hiển vi của NST được quan sát rõ nhất ở kì nào của quá trình phân bào?
a)
Gian kỳ.
b)
Kì đầu.
c)
Kì giữa (khi NST co ngắn nhất).
d)
Kì cuối.
78.
Ở gian kỳ, cấu trúc NST quan sát được dưới KHV quang học là gì?
a)
Nhiễm sắc thể kép.
b)
Lưới nhiễm sắc (sợi dài và mảnh chằng chịt).
c)
NST co ngắn nhất.
d)
Thể cực.
79.
Ở kì giữa, NST kép gồm 2 chromatid đính với nhau ở phần nào?
a)
Nhánh ngắn p.
b)
Nhánh dài q.
c)
Phần tâm (tâm động).
d)
Vệ tinh.
80.
Phần tâm chia NST ở kì giữa thành hai nhánh được kí hiệu là gì?
a)
Nhánh lớn và nhánh nhỏ.
b)
Nhánh p (ngắn) và nhánh q (dài).
c)
Nhánh trên và nhánh dưới.
d)
Nhánh giữa và nhánh lệch.
81.
NST được gọi là NST tâm giữa khi nào?
a)
Nhánh ngắn (p) rất ngắn (p≈0).
b)
Nhánh ngắn (p) bằng nhánh dài (q).
c)
Nhánh ngắn (p) ngắn hơn nhánh dài (q).
d)
Có thêm vệ tinh.
82.
NST số 3 của người ở kì giữa là loại NST nào?
a)
NST tâm lệch.
b)
NST tâm đầu.
c)
NST tâm giữa.
d)
NST có vệ tinh.
83.
NST số 17 và 18 của người ở kì giữa là loại NST nào?
a)
NST tâm lệch.
b)
NST tâm đầu.
c)
NST tâm giữa.
d)
NST có vệ tinh.
84.
NST được gọi là NST tâm đầu khi nào?
a)
p = q.
b)
p < q.
c)
p ≈ 0 (p rất ngắn không đáng kể).
d)
p = 1/2 q.
85.
Các núm hình cầu nhỏ, được kí hiệu là S (Satellite), đôi khi nối tiếp với nhánh ngắn (p) của NST tâm đầu gọi là gì?
a)
Tâm động.
b)
Cuống.
c)
Vệ tinh.
d)
Cromatid.
86.
Đơn vị cấu trúc cơ bản của NST là gì?
a)
DNA xoắn kép.
b)
Nucleosome.
c)
Sợi 30 nm.
d)
Lõi Histone.
87.
Ở mức đơn giản nhất, chromatin là chuỗi cấu trúc nào với đường kính 2 nm?
a)
Sợi 30 nm.
b)
DNA xoắn kép.
c)
Sợi 300 nm.
d)
Sợi 700 nm.
88.
DNA kết hợp với các Histone tạo thành cấu trúc nào?
a)
Chromatosome.
b)
Nucleosome.
c)
Sợi 11 nm.
d)
Sợi 30 nm.
89.
Lõi Nucleosome được cấu tạo từ mấy phần tử protein Histone?
a)
4.
b)
6.
c)
8.
d)
10.
90.
Một nucleosome gồm DNA quấn bao nhiêu vòng quanh các histone?
a)
1 vòng.
b)
1.65 vòng.
c)
2 vòng.
d)
3.5 vòng.
91.
Cấu trúc Chromatosome gồm những thành phần nào?
a)
Lõi Nucleosome và DNA.
b)
Một nucleosome cộng với một Histone H1.
c)
Sợi 30 nm cuộn lại.
d)
Hai sợi DNA xoắn kép.
92.
Sợi 11 nm (Chromatosome) tiếp tục cuộn lại tạo thành cấu trúc nào?
a)
Sợi 2 nm.
b)
Sợi 30 nm.
c)
Sợi 250 nm.
d)
Sợi 700 nm.
93.
Sợi 30 nm được nén và cuộn lại tạo thành cấu trúc nào?
a)
Sợi 300 nm.
b)
Sợi 700 nm.
c)
Sợi 250 nm.
d)
Sợi 1400 nm.
94.
Cấu trúc NST ở kì giữa có đường kính tối đa là bao nhiêu?
a)
30 nm.
b)
300 nm.
c)
700 nm.
d)
1400 nm.
95.
Chức năng quan trọng nhất của nhân tế bào là gì?
a)
Điều khiển mọi hoạt động tổng hợp protein.
b)
Chứa đựng vật liệu thông tin di truyền quyết định tính di truyền của tế bào và cơ thể.
c)
Tổng hợp ATP.
d)
Thực hiện quá trình giải độc.
96.
Nhân tế bào bảo tồn thông tin di truyền nhờ khả năng nào?
a)
Khả năng tổng hợp mRNA.
b)
Khả năng nhân đôi DNA.
c)
Khả năng điều chỉnh gene.
d)
Khả năng chuyển tRNA ra tế bào chất.
97.
Nhân tế bào phụ trách tổng hợp những loại RNA nào?
a)
DNA polymerase và RNA polymerase.
b)
mRNA, tRNA, rRNA.
c)
Protein histone và enzyme thủy phân.
d)
Ribosome và Nhân con.
98.
Sau khi được tổng hợp ở nhân, mRNA, tRNA, rRNA được chuyển ra đâu để thực hiện quá trình sinh tổng hợp protein?
a)
Màng nhân.
b)
Tế bào chất.
c)
Ti thể.
d)
Lưới nội sinh chất hạt.
99.
Nhân tế bào là cần thiết đối với điều gì của tế bào?
a)
Sự sinh sản hữu tính.
b)
Sự nhân đôi DNA.
c)
Sự sống của tế bào.
d)
Sự biệt hóa protein.
100.
Theo nguồn tài liệu, tế bào chất là nơi diễn ra mọi hoạt động sống của tế bào, còn nhân tế bào lại đóng vai trò gì?
a)
Nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào.
b)
Nơi thực hiện quá trình chế biến và bao gói sản phẩm.
c)
Nơi chứa đựng vật liệu thông tin di truyền và điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào.
d)
Nơi tiêu hủy rác thải nội bào.