wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn LSVMTG (1)

Total questions: 108

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Loài người bắt đầu bước vào thời kỳ văn minh vào khoảng thời gian nào?

a)

Đầu thiên niên kỉ II TCN

b)

Đầu thiên niên kỉ IV TCN

c)

Cuối thiên niên kỉ IV TCN

d)

Đầu thiên niên kỉ V TCN

2.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ chấm để hoàn thiện khái niệm sau: "..... là sự tiến bộ về vật chất và tinh thần của xã hội loài người; là trạng thái phát triển cao của nền văn hóa, khi xã hội loài người vượt qua trình độ của thời kì dã man"

a)

Văn minh

b)

Văn hóa

c)

Văn vật

d)

Văn hiến

3.

Nội dung nào sau đây là một trong những cơ sở quan trọng nhất nhận diện văn minh?

a)

Khi nhà nước xuất hiện

b)

Khi con người được hình thành

c)

Khi nền nông nghiệp ra đời

d)

Khi nền công nghiệp xuất hiện

4.

Bốn trung tâm văn minh lớn ở phương Đông thời kì cổ đại là?

a)

Trung Quốc, Ai Cập, Lưỡng Hà và La Mã

b)

Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ và Trung Quốc

c)

Hy Lạp, La Mã, Lưỡng Hà và Ấn Độ

d)

Ai Cập, Ấn Độ, Trung Quốc và Hy Lạp

5.

Trong thời kỳ nguyên thủy, con người đã có phát minh quan trọng nào sau đây?

a)

Phát minh ra lửa

b)

Phát minh cách đốt máy hơi nước

c)

Phát minh phương tiện đi lại

d)

Phát minh ra thoi bay

6.

Nhận định nào sau đây về văn minh là đúng?

a)

Văn minh có bề dày lịch sử từ khi con người xuất hiện

b)

Khái niệm văn minh và văn hóa không có sự khác biệt

c)

Văn minh chỉ xuất hiện ở giai đoạn phát triển cao của văn hóa

d)

Văn minh xuất hiện khi xã hội có phân hóa giàu nghèo

7.

Nhận định nào sau đây đúng đối với khái niệm văn minh?

a)

Văn minh là nét riêng thuộc về một khu vực

b)

Văn minh là nét riêng thuộc về một giai cấp

c)

Văn minh có tính siêu dân tộc

d)

Văn minh là nét riêng thuộc về một quốc gia

8.

Nội dung nào dưới đây phản ánh không đúng về văn minh?

a)

Văn minh xuất hiện đồng thời cùng với loài người

b)

Trái với văn minh là trạng thái "dã man"

c)

Là trạng thái tiến bộ về cả vật chất và tinh thần của xã hội loài người

d)

Văn minh là trạng thái phát triển cao của nền văn hóa

9.

Nội dung nào sau đây đúng với văn hóa?

a)

Chỉ giá trị vật chất và tinh thần ở trình độ cao

b)

Mang tính quốc tế (siêu dân tộc)

c)

Toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần của loài người

d)

Thiên về yếu tố vật chất, khoa học kĩ thuật

10.

Thế nào là văn hóa?

a)

Là những tiêu chuẩn cơ bản để cải thiện cuộc sống của con người

b)

Toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra

c)

Là sự phát triển rất cao về giáo dục và khoa học công nghệ của con người

d)

Là những đòi hỏi của con người về vật chất và tinh thần

11.

Đâu là nội dung phản ánh khái niệm văn minh?

a)

Là sự chuyển hóa thành công từ vượn thành người

b)

Là sự tiến bộ về vật chất và tinh thần của con người

c)

Là sự đi đầu của cuộc cách mạng khoa học công nghệ

d)

Là sự phát triển rất cao về giáo dục và văn hóa của nhân loại

12.

Khi nào thì nhân loại bước vào thời kì văn minh?

a)

Khi con người xuất hiện trên Trái Đất

b)

Khi Nhà nước và chữ viết ra đời

c)

Khi công cụ bằng đá ra đời

d)

Khi con người biết trồng trọt

13.

Văn hóa có nét khác biệt với văn minh về?

a)

Tạo ra đặc tính, bản sắc của xã hội

b)

Sự tiến bộ về vật chất và tinh thần

c)

Những tiêu chuẩn riêng để nhận diện

d)

Trạng thái phát triển cao của nền văn hóa

14.

Văn minh Văn Lang - Âu Lạc ở Việt Nam thuộc thời kì nào của lịch sử văn minh thế giới?

a)

Văn minh cổ đại

b)

Văn minh hiện đại

c)

Văn minh trung đại

d)

Văn minh cận đại

15.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm tương đồng giữa văn hóa và văn minh?

a)

Là những giá trị vật chất và tinh thần mà con người sáng tạo ra

b)

Là toàn bộ giá trị vật chất của con người từ khi xuất hiện đến nay

c)

Là toàn bộ những giá trị do con người sáng tạo trong lịch sử

d)

Chỉ là những giá trị tinh thần mà loài người sáng tạo ra

16.

Nội dung nào sau đây của văn minh tương đồng với văn hóa?

a)

Văn minh chỉ những giá trị vật chất và tinh thần của loài người

b)

Văn minh thiên về yếu tố vật chất, khoa học kĩ thuật

c)

Văn minh mang tính quốc tế (siêu dân tộc)

d)

Văn minh chỉ giá trị vật chất và tinh thần ở trình độ cao

17.

"Văn minh phương Đông cổ đại" là thuật ngữ chỉ các nền văn minh xuất hiện ở khu vực nào hiện nay?

a)

Châu Phi, châu Mĩ

b)

Châu Á, châu Âu

c)

Châu Á và Bắc Phi

d)

Châu Âu và Bắc Phi

18.

Các nền văn minh cổ đại đầu tiên (Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Quốc) được hình thành chủ yếu ở đâu?

a)

Lưu vực các dòng sông lớn ở châu Á và Bắc Phi

b)

Lưu vực các dòng sông lớn ở châu Mỹ

c)

Lưu vực các sông lớn châu Phi và ven Địa Trung Hải

d)

Vùng ven biển Địa Trung Hải cổ

19.

Thành tựu văn hóa nào sau đây không phải là biểu hiện của văn minh?

a)

Đồ trang sức của người nguyên thủy sơ khai

b)

Thể chế nhà nước quân chủ chuyên chế cổ

c)

Vạn Lý Trường Thành thời cổ Trung Quốc

d)

Đền Pác-tê-nông Hy Lạp cổ đại

20.

Yếu tố quyết định đến sự ra đời sớm của văn minh phương Đông cổ đại là gì?

a)

Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp

b)

Con người biết sử dụng công cụ lao động bằng kim loại

c)

Tín ngưỡng, tôn giáo nguyên thủy sớm hình thành

d)

Đời sống vật chất và tinh thần phong phú đa dạng

21.

Văn hóa có điểm gì khác biệt so với văn minh?

a)

Có sự đối lập với dã man, nguyên thủy

b)

Phản ánh giai đoạn phát triển cao của xã hội

c)

Chỉ ra đời khi Nhà nước và chữ viết xuất hiện

d)

Là toàn bộ giá trị mà con người sáng tạo ra

22.

Vì sao nói các con sông lớn là cơ sở hình thành những nền văn minh phương Đông thời kì cổ đại?

a)

Chúng tạo nên đồng bằng rộng lớn, bồi đắp phù sa màu mỡ

b)

Các hải cảng tự nhiên dọc sông sâu và kín gió

c)

Nền kinh tế thủ công nghiệp, thương nghiệp đóng vai trò chủ đạo

d)

Khí hậu các khu vực này thuận lợi cho canh tác nông nghiệp

23.

Vì sao nền văn minh Ai Cập ra đời trên lưu vực sông Nin?

a)

có vị trí thuận lợi về giao thông, nhiều khoáng sản

b)

nơi đây có nhiều vũng vịnh, bến cảng

c)

nơi đây có nhiều làng mạc, đường giao thông thuận lợi

d)

ở đây đất đai màu mỡ, phì nhiêu

24.

Đâu không phải là điều kiện tự nhiên dẫn đến sự hình thành của nền văn minh Lưỡng Hà cổ đại?

a)

vùng đất dễ ngỏ, không có biên giới hiểm trở bảo vệ

b)

đất sét là nguồn tài nguyên đặc trưng

c)

địa hình bị đóng kín

d)

vùng đất màu mỡ thuận lợi cho cuộc sống của con người

25.

Nhà sử học Hy Lạp cổ đại Hê-rô-đốt nhận định: Ai Cập là tặng phẩm của?

a)

sông Tigơrơ và sông Ôphơrát

b)

sông Ấn và sông Hằng

c)

sông Hoàng Hà và sông Trường Giang

d)

sông Nin

26.

Nội dung nào sau đây khiến Lưỡng Hà trở thành nơi tranh giành của nhiều tộc người, dẫn đến sự hưng vong của nhiều quốc gia?

a)

người Accat muốn khẳng định chủ quyền của mình với các tộc người khác

b)

Lưỡng Hà là một vùng hoàn toàn dễ ngỏ, không có biên giới hiểm trở bảo vệ

c)

cư dân Lưỡng Hà cổ đại muốn tiến hành chiến tranh để khẳng định sức mạnh

d)

cư dân Lưỡng Hà cổ đại muốn tiến hành chiến tranh để mở rộng lãnh thổ

27.

Nội dung nào phản ánh đúng và đầy đủ nhất nhận xét của nhà sử học Hê-rô-đốt "Ai Cập là tặng phẩm của sông Nin"?

a)

mối quan hệ giữa dòng sông Nin với Ai Cập

b)

lịch sử dòng sông Nin gắn liền với Ai Cập

c)

vai trò của sông Nin đối với sự hình thành và phát triển của văn minh Ai Cập

d)

mối quan hệ giữa Ai Cập với dòng sông Nin

28.

Đâu không phải là điều kiện thuận lợi mà các dòng sông mang lại cho cư dân các nền văn minh cổ đại phương Đông?

a)

là đường giao thông quan trọng

b)

mang lại nguồn phù sa màu mỡ thuận lợi cho cuộc sống của con người

c)

gây lũ lụt vào mùa nước dâng

d)

đem lại nguồn nước cho sản xuất và sinh hoạt

29.

Quá trình ra đời và truyền bá đạo Hồi gắn liền với quá trình?

a)

mở rộng lãnh thổ Ả Rập

b)

thống nhất bán đảo Ả Rập

c)

văn hóa Ả Rập phát triển đến giai đoạn đỉnh cao

d)

phát triển kinh tế Ả Rập

30.

Giấy viết của người Ai Cập cổ đại là một loại giấy độc đáo làm từ?

a)

thân cây tre

b)

gỗ cây bạch đàn

c)

da động vật

d)

vỏ cây papyrut

31.

Chữ viết của người Ai Cập cổ đại còn được lưu lại nhiều nhất trong các văn bản thuộc lĩnh vực?

a)

hành chính

b)

y học

c)

xây dựng

d)

tôn giáo

32.

Người có công đầu tiên giải mã chữ tượng hình của người Ai Cập cổ đại là?

a)

Champollion (Pháp)

b)

Rawlinson (Anh)

c)

Nhibur (Đan Mạch)

d)

Gerapolon (Ai Cập)

33.

Chất liệu chủ yếu dùng để viết chữ ở Lưỡng Hà thời cổ đại là?

a)

các tấm đất sét còn ẩm ướt

b)

mai rùa, xương thú

c)

giấy papyrut

d)

thẻ tre, đá

34.

Người đứng đầu Ai Cập cổ đại thường được gọi là?

a)

vua chuyên chế

b)

pharaon

c)

hoàng đế

d)

tể tướng

35.

Theo truyền thuyết, vườn treo Babylon được xây dưới thời vị vua nào của Lưỡng Hà cổ đại?

a)

Vua Nabuchodonosor (605–561 TCN)

b)

Vua Xargon (2369–2314 TCN)

c)

Vua Hammurabi (1792–1750 TCN)

d)

Vua Nabôxit (555–538 TCN)

36.

Thời kỳ nào trong lịch sử Ai Cập được gọi là "Thời đại Kim tự tháp"?

a)

Tân Vương quốc

b)

Tào Vương quốc

c)

Trung Vương quốc

d)

Cổ Vương quốc

37.

Công trình kiến trúc nào ở Ai Cập được xếp vào một trong bảy kỳ quan của thế giới cổ đại?

a)

Tượng Sphanh

b)

Kim tự tháp Khephren

c)

Kim tự tháp Kê-ốp

d)

Lăng mộ vua Ramses II

38.

Muốn viết chữ để biểu thị một vật gì thì vẽ hình thù của vật ấy được gọi là chữ gì?

a)

Chữ Latinh

b)

Chữ Ả rập

c)

Chữ tiểu triện

d)

Chữ tượng hình

39.

Thành tựu quan trọng nhất trong thiên văn của Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại là gì?

a)

Làm ra lịch

b)

Đặt tên cho các mùa trong năm

c)

Vẽ được bản đồ các chòm sao

d)

Xác định 12 cung hoàng đạo

40.

Người trung gian truyền bá nhiều phát minh quan trọng của phương Đông như chữ số Ấn Độ, giấy, nghề in, thuốc súng, la bàn của Trung Quốc sang Tây Âu là ai?

a)

Ả Rập

b)

Lưỡng Hà

c)

Hy Lạp

d)

La Mã

41.

Điểm giống nhau trong đời sống tinh thần của người Ai Cập và Lưỡng Hà là gì?

a)

Ướp xác chôn cất người chết

b)

Coi thần Mặt Trời là vị thần tối cao

c)

Coi thần sông Nin là vị thần tối cao

d)

Theo tín ngưỡng đa thần

42.

Hạn chế của nền y học ở Lưỡng Hà cổ đại là gì?

a)

Chưa thoát khỏi những quan niệm mê tín

b)

Chưa chữa được những bệnh nguy hiểm

c)

Chưa biết đến các dược liệu

d)

Chưa phân biệt các khoa trong chữa bệnh

43.

Đạo Hồi chỉ có một điều quan trọng khác với nhiều tôn giáo: tuyệt đối không tôn thờ tượng vì lý do nào?

a)

Không muốn giống các tôn giáo khác

b)

Đến Caaba chỉ thờ một phiến đá đen

c)

Quan niệm Ala ở khắp mọi nơi, không có hình tượng nào thể hiện được Ala

d)

Mohamet quy định

44.

Thành tựu nghệ thuật nào của cư dân phương Đông là một trong bảy kỳ quan của thế giới cổ đại?

a)

Thành Babylon

b)

Vườn treo Babylon

c)

Đền thờ Pác-tê-nông

d)

Lăng Tajmahan

45.

Tác phẩm tiêu biểu của văn học Lưỡng Hà cổ đại là gì?

a)

Sử thi Gilgamét

b)

Mahabharata

c)

Ramayana

d)

Kinh Thi

46.

Nội dung nào sau đây không phải là thành tựu văn hóa của cư dân Lưỡng Hà cổ đại?

a)

Chữ hình nêm

b)

Kim tự tháp

c)

Vườn treo Babylon

d)

Luật Ha-mu-ra-bi

47.

Đâu là hạn chế của nền y học ở Lưỡng Hà cổ đại?

a)

Chưa chữa được những bệnh nguy hiểm

b)

Chưa biết đến các dược liệu

c)

Chưa thoát khỏi quan niệm mê tín

d)

Chưa phân chuyên khoa trong chữa bệnh

48.

Đâu không phải là thành tựu khoa học tự nhiên của văn minh Lưỡng Hà cổ đại?

a)

Tính được giá trị số Pi là 3,00

b)

Đặt ra Âm lịch và tính thêm tháng nhuận

c)

Phép đếm lấy 5 làm cơ sở và lấy 60 làm cơ sở

d)

Làm lịch dựa trên quan sát sao Lang và chu kỳ lên xuống của nước sông Nin

49.

Nền văn minh Ả Rập xuất hiện muộn nhưng khoa học phát triển nhanh vì lý do nào?

a)

Có nền kinh tế buôn bán phát triển

b)

Kế thừa thành tựu của các nền văn minh trước đó

c)

Ở vị trí trung tâm của thế giới

d)

Tiến hành chiến tranh xâm lược ra bên ngoài

50.

Chức danh cao nhất của nhà vua Ai Cập cổ đại được gọi là gì?

a)

Vua

b)

Pharaông

c)

Hoàng đế

d)

Thiên tử

51.

Vật liệu chủ yếu người Mesopotamia dùng để viết chữ hình nêm là gì?

a)

Da thú đã thuộc

b)

Giấy papyrus ép sấy

c)

Gỗ mỏng ghép tấm

d)

Đất sét ướt làm bảng

52.

Hệ chữ viết của Ai Cập cổ đại chủ yếu ghi bằng gì?

a)

Trên bảng đất sét nhỏ

b)

Trên giấy papyrus cuộn

c)

Trên đá sa thạch lớn

d)

Trên kim loại dát mỏng

53.

Vua Ichnaton (1424–1388 TCN) tiến hành cải cách tôn giáo, để xướng thờ thần A-tôn vì lý do nào?

a)

Muốn phá bỏ quyền lực của tăng lữ A-môn

b)

Uy quyền tôn giáo của thần A-môn suy yếu

c)

Muốn nắm cả vương quyền lẫn thần quyền

d)

Muốn có vũ khí tinh thần để xoá áp bức

54.

Vị thần nào được người Ai Cập coi là thần sông Nin?

a)

Thần Ghep

b)

Thần Ra

c)

Thần Hapi

d)

Thần Nui

55.

Thành tựu kiến trúc nổi bật nhất của Lưỡng Hà là gì?

a)

Hệ thống thành quách, cung điện và tháp

b)

Kim tự tháp, cung điện và tháp

c)

Bia luật Hammurabi và vườn hoa

d)

Vạn lý trường thành và cung điện

56.

"Pharaoh" trong tiếng Ai Cập có nghĩa là gì?

a)

Người vĩ đại

b)

Ngôi nhà lớn

c)

Ngôi nhà vĩ đại

d)

Kẻ ngự trị

57.

Chữ của người Lưỡng Hà được gọi là chữ hình đinh (Cuneiform) vì lý do nào?

a)

Họ dùng đinh để viết

b)

Nét chữ giống hình cái đinh

c)

Họ viết chữ lên cát ướt

d)

Họ viết chữ lên da thuộc

58.

Hệ thống lịch theo Mặt Trăng với tổng cộng 354 ngày thuộc nền văn minh nào?

a)

Văn minh Lưỡng Hà

b)

Văn minh Ấn Độ

c)

Văn minh Trung Hoa

d)

Văn minh Ai Cập

59.

Các vị thần Anu (thần Trời), Samat (thần Mặt trời), Istar (Nữ thần Chiến thắng) thuộc nền văn minh nào?

a)

Văn minh Lưỡng Hà

b)

Văn minh Ấn Độ

c)

Văn minh Trung Hoa

d)

Văn minh Ai Cập

60.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng hoạt động kinh tế của cư dân Ai Cập cổ đại?

a)

Trồng trọt lương thực

b)

Sản xuất công nghiệp

c)

Chăn nuôi gia súc

d)

Buôn bán với bên ngoài

61.

Hoạt động kinh tế chủ đạo của người Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại là gì?

a)

Buôn bán đường bộ

b)

Sản xuất thủ công nghiệp

c)

Sản xuất nông nghiệp

d)

Buôn bán đường biển

62.

Nhà nước Ai Cập cổ đại thống nhất khoảng năm 3200 TCN do ai đứng đầu?

a)

Pha-ra-ông

b)

Vua

c)

Thiên hoàng

d)

Hoàng đế

63.

Lưỡng Hà là tên gọi vùng đất giữa hai con sông nào?

a)

Hoàng Hà và Trường Giang

b)

Sông Ô-phrát và sông Ti-gơ

c)

Sông Ấn và Hằng

d)

Sông Nin và Sông Nile

64.

Vào thiên niên kỉ IV TCN, nhà nước Ai Cập cổ đại ra đời do nhu cầu nào sau đây?

a)

Trị thủy, làm thủy lợi.

b)

Mở rộng buôn bán.

c)

Thống nhất lãnh thổ.

d)

Chống giặc ngoại xâm.

65.

Nội dung nào phản ánh đúng nhất nhận xét của nhà sử học Hê-rô-đốt "Ai Cập là tặng phẩm của..."?

a)

Mối quan hệ giữa dòng sông Nin với Ai Cập.

b)

Lịch sử dòng sông Nin gắn liền với Ai Cập.

c)

Mối quan hệ giữa Ai Cập với dòng sông Nin.

d)

Vai trò của sông Nin đối với sự hình thành và phát triển của văn minh Ai Cập.

66.

Vì sao các nền văn minh ở phương Đông ra đời sớm, khoảng nửa sau thiên niên kỉ thứ IV TCN khi trình độ sản xuất của con người còn rất thấp kém?

a)

Vì phương Đông là nơi phát sinh nguồn gốc loài người.

b)

Đất đai màu mỡ, phì nhiêu, thuận lợi để phát triển nông nghiệp.

c)

Có khí hậu nhiệt đới gió mùa, thích hợp trồng cây lúa nước.

d)

Có đường bờ biển dài, thuận lợi để buôn bán đường biển phát triển.

67.

Các công trình kiến trúc ở nền văn minh Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại thường để sộ vị muốn thể hiện?

a)

sức mạnh của thần thánh.

b)

sức mạnh và uy quyền của nhà vua.

c)

sức mạnh của đất nước.

d)

tinh đoàn kết dân tộc.

68.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của những thành tựu văn minh Ai Cập cổ đại?

a)

Thể hiện sự sáng tạo của cư dân Ai Cập cổ đại.

b)

Để lại nhiều giá trị lịch sử sâu sắc cho đời sau.

c)

Chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn minh phương Tây.

d)

Đóng góp to lớn vào kho tàng văn minh nhân loại.

69.

Tại sao cư dân Ai Cập cổ đại rất giỏi về số học và hình học?

a)

Do nhu cầu đo đạc ruộng đất và tính toán vật liệu trong các công trình xây dựng.

b)

Do nhu cầu buôn bán và giao lưu văn hóa.

c)

Do nhu cầu xây nhà ở và các công trình công cộng.

d)

Do nhu cầu đo đạc ruộng đất nông nghiệp.

70.

Điểm tương đồng cơ bản nhất của nền văn minh Ai Cập với các nền văn minh phương Đông là đều?

a)

điều kiện thuận lợi cho buôn bán đường biển.

b)

đất đai thích hợp trồng các loại cây lâu năm.

c)

địa hình nhiều núi và cao nguyên.

d)

đều hình thành trên lưu vực sông lớn.

71.

Từ nào còn thiếu trong câu sau: "Nhà toán học Abu Apala al-Battani (850-929) thì lại có nhiều đóng góp về môn lượng giác học. Các khái niệm .... mà ngày nay chúng ta sử dụng là do ông đặt ra"?

a)

góc vuông, góc nhọn.

b)

sin, cosin, tang, cotang.

c)

góc đối, góc bẹt.

d)

góc nhọn, góc tù.

72.

Thành tựu văn minh nào của cư dân Lưỡng Hà cổ đại còn ảnh hưởng đến ngày nay trong cách tính độ và cách tính phút, giây thời gian?

a)

Phép đếm thập tiến vị.

b)

Phép đếm lấy 6 làm cơ sở.

c)

Phép đếm lấy 60 làm cơ sở.

d)

Phép đếm lấy 5 làm cơ sở.

73.

Từ rất sớm, người Ai Cập đã có nhiều hiểu biết đáng chú ý về toán học do?

a)

Họ phải học tập về tính toán để phục vụ xây dựng Kim tự tháp.

b)

Yêu cầu của việc thờ các vị thần.

c)

Yêu cầu phải đo đạc lại ruộng đất bị nước sông Nile làm ngập và do cần phải tính toán vật liệu trong công trình xây dựng.

d)

Nước sông Nile làm mất dấu vết đo ruộng đất.

74.

Người Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại có nhiều phát minh quan trọng còn có giá trị đến ngày nay như?

a)

hệ chữ cái la-tinh.

b)

kĩ thuật làm giấy.

c)

cách làm thủy lợi.

d)

hệ thống 10 chữ số.

75.

Một trong những ý nghĩa của chữ viết Ai Cập thời kì cổ đại đối với sự ra đời của chữ viết nhân loại hiện nay là gì?

a)

Cơ sở để cư dân Ai Cập giỏi về hình học.

b)

Biểu hiện cao của tính chuyên chế.

c)

Đặt cơ sở của hệ chữ cái la-tinh.

d)

Phản ánh trình độ tư duy cao của cư dân Ai Cập.

76.

Cách dùng tên Mặt Trời, Mặt Trăng và các hành tinh khác để gọi các ngày trong tuần hiện nay là do cư dân cổ đại nào đặt ra?

a)

Lưỡng Hà.

b)

Ai Cập.

c)

La Mã.

d)

Hy Lạp.

77.

Thiên văn học và lịch ra đời sớm ở các nền văn minh phương Đông cổ đại là do nhu cầu?

a)

phục vụ việc buôn bán bằng đường biển.

b)

tìm hiểu vũ trụ, thế giới của con người.

c)

cúng tế các vị thần linh

d)

sản xuất nông nghiệp.

78.

Ý nào không phản ánh đúng nhu cầu dẫn đến sự sáng tạo toán học của các nền văn minh phương Đông cổ đại?

a)

Tính toán lại diện tích ruộng đất sau mỗi mùa nước ngập.

b)

Tính toán lỗ lãi trong buôn bán nô lệ.

c)

Tính toán vật liệu trong xây dựng.

d)

Nhu cầu ghi chép trong sản xuất.

79.

Những nền văn minh cổ đại nào ở phương Đông được xem có đóng góp lớn về toán học và thiên văn học?

a)

Lưỡng Hà, Ấn Độ

b)

Ai Cập, Lưỡng Hà

c)

Ai Cập, Trung Quốc

d)

Trung Quốc, Ấn Độ

80.

Thành tựu nào của cư dân Lưỡng Hà cổ đại còn được ứng dụng đến ngày nay trong cách tính thời gian?

a)

Phép đếm cơ số 6

b)

Phép đếm cơ số 60

c)

Phép đếm cơ số 5

d)

Phép đếm cơ số 10

81.

Nhận xét nào sau đây không đúng về những đóng góp của các nền văn minh cổ đại phương Đông đối với văn minh nhân loại?

a)

Là cái nôi của nền văn minh nhân loại

b)

Đặt nền tảng cho sự ra đời chữ viết nhân loại

c)

Có nhiều đóng góp cho nhân loại về toán học

d)

Thể hiện rõ tính tập quyền chuyên chế nhà nước cổ đại

82.

Đoạn trích luật Hammurabi phản ánh điều gì về tổ chức nhà nước Lưỡng Hà cổ đại?

a)

Nhà nước hình thành trên cơ sở nhu cầu trị thủy, làm thủy lợi

b)

Nhà nước do vua đứng đầu và có toàn quyền

c)

Nhà nước hình thành để cai quản xã hội theo luật pháp

d)

Nhà vua cai trị đất nước theo luật pháp tiến bộ

83.

Trong các bộ luật ở phương Đông cổ đại, bộ luật nào được đánh giá là bộ luật cổ nhất và hầu như còn nguyên vẹn mà ngày nay phát hiện được?

a)

Luật Coran

b)

Luật Hammurabi

c)

Luật của Pharaoh

d)

Luật 12 bảng

84.

Điểm tương đồng nổi bật giữa các nền văn minh Ai Cập, Lưỡng Hà và Trung Quốc cổ đại là gì?

a)

Không dùng chữ viết tượng hình cổ

b)

Phát triển chủ yếu dựa thương mại biển

c)

Ít chịu ảnh hưởng tôn giáo và tín ngưỡng

d)

Hình thành dọc các lưu vực sông lớn

85.

Hai thành phố cổ Harappa và Mohenjo Daro thuộc nền văn minh nào?

a)

Văn minh Trung Quốc.

b)

Văn minh Ấn Độ.

c)

Văn minh Lưỡng Hà.

d)

Văn minh Hy Lạp.

86.

Tôn giáo trục của Ấn Độ là...?

a)

Hin-du giáo.

b)

Hồi giáo.

c)

Phật giáo.

d)

Thiên chúa giáo.

87.

Nền văn minh Ấn Độ cổ đại được hình thành trên lưu vực?

a)

sông Hoàng Hà và sông Dương Tử.

b)

sông Ấn, sông Hằng.

c)

sông Hoàng, sông Trường.

d)

sông Tigơr và sông Ôphrátt.

88.

Tác phẩm nào được xem là "Thiên tình sử" của nền văn học Ấn Độ?

a)

Mahabharata.

b)

Sakuntala.

c)

Veda.

d)

Ramayana.

89.

Dòng sông được coi là linh thiêng nhất có tính chất tôn giáo của Ấn Độ là ?

a)

Sông Nin.

b)

Sông Hằng.

c)

Sông Ấn.

d)

Sông Krishna.

90.

Công trình kiến trúc nào nổi tiếng nhất ở Ấn Độ, được người đời ca tụng là "giọt lệ rơi tạc bằng đá cẩm thạch"?

a)

Tháp Sanchi.

b)

Cuộc chiến tranh Bharata.

c)

Lăng mộ Taj Mahal.

d)

Chùa hang Ajanta.

91.

Thời cổ - trung đại, lãnh thổ Ấn Độ rộng hơn lãnh thổ Ấn Độ ngày nay, bao gồm lãnh thổ Ấn Độ và..... ?

a)

Sri-Lanka, Băngladét, Nepal.

b)

Pakistan, Sri-Lanka, Nepal.

c)

Pakistan, Sri-Lanka, Băngladét.

d)

Pakistan, Băngladét và Népan.

92.

Theo quan niệm của Hindu giáo, Linga là biểu tượng của ?

a)

thần Mặt trời.

b)

thần Brahma.

c)

thần Vishnu.

d)

thần Siva.

93.

Hai bộ sử thi nổi tiếng nhất của Ấn Độ thời kì cổ đại là ?

a)

Sa-ki-a Mu-ni và Vê-da.

b)

Ra-ma-y-a-na và Kha-giu-ra-hô.

c)

Ma-ha-bha-ra-ta và Ra-ma-y-a-na.

d)

Tai-gio Ma-han và La Ki-la.

94.

Nền tảng kinh tế của nền văn minh Ấn Độ thời cổ - trung đại là nền kinh tế ?

a)

thủ công nghiệp.

b)

nông nghiệp.

c)

buôn bán.

d)

công nghiệp.

95.

Yếu tố nào là cơ sở để người Ấn Độ sáng tạo nên chữ viết San-xcrít?

a)

Chữ giáp cốt và chữ Hán.

b)

Chữ tượng hình và chữ Phê-ni-xi.

c)

Chữ Kha-rô-thi và chữ Bra-mi.

d)

Chữ viết Hy Lạp và chữ số La Mã.

96.

Nội dung cơ bản của tác phẩm nào dưới đây phản ánh cuộc đấu tranh trong nội bộ một dòng họ để vương ở miền Bắc Ấn Độ?

a)

Araniaca.

b)

Cuộc chiến tranh Bharata.

c)

Mahabharata.

d)

Ramayana.

97.

Đâu là công trình kiến trúc tiêu biểu của nền văn Ấn Độ cổ - trung đại?

a)

Tháp Sanchi.

b)

Vạn lý trường thành.

c)

Vườn treo Babilon.

d)

Đền Ác-tê-mít.

98.

"Toàn bộ ngôi lăng xây bằng đá cẩm thạch trắng. Chính điện, gác chuông, tháp, sân đều bố trí rất hài hòa, bên trong bên ngoài đều chạm trổ. Nhìn từ xa, tất cả cảnh vật của lăng in lung linh trên mặt nước hồ xanh biếc, trông lại càng kì diệu". Tư liệu sau đề cập đến công trình kiến trúc nào?

a)

Vườn treo Babilon.

b)

Tháp Sanchi.

c)

Lăng Taj Mahal.

d)

Vạn lý trường thành.

99.

Người Ấn Độ tự hào rằng: "Cái gì không thấy được ở trong... thì cũng không thấy được ở Ấn Độ"?

a)

Upanishads.

b)

Mahabharata.

c)

Ramayana.

d)

Veda.

100.

Điền từ còn thiếu vào chỗ chấm: "Sau một thời gian hưng thịnh, đến khoảng thế kỉ VII, đạo Phật suy sụp ở Ấn Độ. Nhân tình hình đó, đạo Bàlamôn dần dần phục hưng, đến khoảng thế kỉ thứ VII - IX, đạo Bàlamôn đã bổ sung thêm nhiều yếu tố mới về đối tượng sùng bái, về kinh điển, về nghi thức tế lễ. Từ đó, đạo Bàlamôn gọi là..."?

a)

Đạo Islam.

b)

Đạo Xích (Sikh).

c)

Đạo Jain.

d)

Đạo Hindu.

101.

Nội dung nào sau đây không phải là cơ sở hình thành nên văn minh Ấn Độ cổ - trung đại?

a)

Thể chế nhà nước dân chủ nô.

b)

Nền kinh tế nông nghiệp là chủ yếu.

c)

Dân cư đa dạng về chủng tộc và tộc người.

d)

Nhiều đồng bằng phù sa màu mỡ ven sông.

102.

Loại văn tự nào sau đây là chữ viết của người Ấn Độ trong thời kì cổ - trung đại?

a)

Chữ Nôm.

b)

Chữ Phạn (Sanskrit).

c)

Chữ Hán.

d)

Chữ La-tinh.

103.

Những tôn giáo nào sau đây có nguồn gốc từ Ấn Độ?

a)

Đạo giáo và Hồi giáo.

b)

Hồi giáo và Ki-tô giáo.

c)

Phật giáo và Hin-đu giáo.

d)

Nho giáo và Phật giáo.

104.

Tôn giáo cổ xưa nhất của người Ấn Độ là ?

a)

Hồi giáo.

b)

Phật giáo.

c)

Hin-đu giáo.

d)

Bà La Môn giáo.

105.

Người sáng lập đạo Phật là ?

a)

Xít-đác-ta Gô-ta-ma.

b)

Bim-bi-sa-ra.

c)

Ác-sô-ca.

d)

Vô-du-vê.

106.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về Hin-đu giáo?

a)

Chủ yếu thờ ba thần Bra-ma, Vis-nu và Si-va.

b)

Chỉ thờ ba thần Bra-ma, Si-va và Vis-nu.

c)

Chỉ thờ thần Si-va và thần Vis-nu.

d)

Chỉ thờ bốn thần Bra-ma, Si-va, Vis-nu và Indra.

107.

Kiến trúc và điêu khắc của Ấn Độ thời cổ - trung đại chủ yếu chịu ảnh hưởng của yếu tố nào?

a)

Triết học.

b)

Văn học.

c)

Khoa học.

d)

Tôn giáo.

108.

Tôn giáo nào không được khởi nguồn từ Ấn Độ?

a)

Hin-đu giáo.

b)

Phật giáo.

c)

Hồi giáo.

d)

Bà La Môn giáo.