wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CSVH

Total questions: 136

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Trong cách hiểu Phương Đông, thành tố “văn” và “hoá” gợi lên điều gì về bản chất văn hoá?

a)

Văn là vẻ đẹp, hoá là biến cải

b)

Văn là pháp luật, hoá là trị an

c)

Văn là kinh tế, hoá là sản xuất

d)

Văn là thiên nhiên, hoá là bẩm sinh

2.

Theo nguồn gốc Latin, “cultus agri” và “cultus animi” giúp nhấn mạnh điều gì về văn hoá trong cách hiểu Phương Tây?

a)

Gắn với giáo dục và trồng trọt

b)

Gắn với thương mại quốc tế

c)

Gắn với quân sự và quyền lực

d)

Gắn với tín ngưỡng siêu hình

3.

Từ góc nhìn tổng hợp Đông–Tây, nhận định nào mô tả đúng nhất về mối liên hệ giữa văn hoá và giáo dục?

a)

Giáo dục thay thế hoàn toàn văn hoá

b)

Văn hoá chỉ là nghi lễ, không liên quan giáo dục

c)

Văn hoá gắn liền giáo dục, nuôi dưỡng con người

d)

Giáo dục là một phần nhỏ trong kinh tế

4.

Trong lịch sử Việt Nam, “văn hiến” được dùng với ý nghĩa gì khi Nguyễn Trãi viết Bình Ngô đại cáo?

a)

Nền văn hoá lâu đời, có lễ nghĩa

b)

Thành tựu quân sự hùng mạnh

c)

Sự giàu có tài nguyên thiên nhiên

d)

Quyền lực của triều đình trung ương

5.

UNESCO nêu ba đặc điểm cơ bản của văn hoá. Mệnh đề nào đúng?

a)

Bao gồm giá trị vật chất và tinh thần

b)

Tạo ra sự khác biệt giữa cộng đồng

c)

Loại trừ yếu tố kinh tế–xã hội

d)

Là động lực cho sự phát triển

e)

Chỉ thuộc về truyền thống cổ xưa

6.

Theo Hồ Chí Minh, đặc trưng nổi bật của văn hoá là gì?

a)

Tôn sùng tự nhiên, phủ nhận con người

b)

Đề cao lợi nhuận và tích luỹ tư bản

c)

Nhấn mạnh tính nhân văn, vị nhân sinh

d)

Chỉ là nghệ thuật giải trí thuần tuý

7.

Cấu trúc văn hoá theo quan điểm của Hồ Chí Minh bao gồm điều gì?

a)

Hệ thống pháp luật và chính trị

b)

Các phương diện và thành tố chính

c)

Chỉ các nghi lễ tôn giáo cổ truyền

d)

Các sản phẩm công nghiệp hiện đại

8.

Chức năng của văn hoá theo Hồ Chí Minh hướng tới mục đích nào?

a)

Vì cạnh tranh quân sự quốc tế

b)

Vì con người, vì tiến bộ xã hội

c)

Vì tích luỹ quyền lực cá nhân

d)

Vì kiểm soát tài nguyên thiên nhiên

9.

Kết luận khái quát: hai cách hiểu chính về văn hoá có thể quy về điều nào dưới đây?

a)

Lối sống và các phương diện văn học–nghệ

b)

Chiến lược kinh tế và tài chính

c)

Chính sách đối ngoại và ngoại giao

d)

Công nghệ và kỹ thuật hiện đại

10.

Ví dụ nào phản ánh văn hoá theo nghĩa rộng của lối sống và ứng xử?

a)

Tục nhuộm răng, xăm mình, lễ hội mùa

b)

Sản xuất công nghiệp nặng hiện đại

c)

Xuất khẩu nông sản quy mô lớn

d)

Xây dựng đô thị thông minh mới

11.

Theo Trần Ngọc Thêm, văn hoá là hệ thống hữu cơ các giá trị do con người sáng tạo và tích luỹ qua hoạt động nào?

a)

Hoạt động thực tiễn tương tác môi trường

b)

Hoạt động tín dụng ngân hàng

c)

Hoạt động quân sự chinh phạt

d)

Hoạt động du lịch thương mại

12.

Bốn đặc trưng cơ bản của văn hoá được nêu trong khái niệm hiện đại gồm những yếu tố nào?

a)

Tính nhân sinh

b)

Tính giá trị

c)

Tính lịch sử

d)

Tính hệ thống

e)

Tính thị trường

13.

Định nghĩa của Trần Ngọc Thêm nhấn mạnh phương pháp tiếp cận nào?

a)

Tiếp cận cấu trúc, chủ thể là con người

b)

Tiếp cận duy vật thô sơ, bỏ qua giá trị

c)

Tiếp cận sinh học, di truyền quyết định

d)

Tiếp cận tôn giáo học, thần quyền chi phối

14.

Phát biểu của Từ Chi nhấn mạnh điều gì về văn hoá?

a)

Văn hoá là sản phẩm của thần linh

b)

Văn hoá đồng nhất với kinh tế thị trường

c)

Văn hoá chỉ là nghệ thuật cao cấp

d)

Mọi cái không tự nhiên đều là văn hoá

15.

Ví dụ minh hoạ: áo dài biểu hiện điều gì trong văn hoá Việt Nam?

a)

Ảnh hưởng chính trị quốc tế

b)

Tiềm lực công nghiệp nặng quốc gia

c)

Sức mạnh quân sự thời hiện đại

d)

Giá trị trang phục mang bản sắc

16.

Tập tục thờ cúng Tổ Hùng Vương cho thấy điều gì về văn hoá Việt Nam?

a)

Xu hướng nhập khẩu văn hoá ngoại

b)

Tách biệt hẳn khỏi yếu tố lịch sử

c)

Sự ưu tiên kinh tế thị trường

d)

Kế thừa truyền thống và bản sắc

17.

Nét đẹp văn hoá thời Văn Lang–Âu Lạc tiêu biểu ở những phát minh nào?

a)

Nghệ thuật kiến trúc đá vôi

b)

Trống đồng Đông Sơn

c)

Kỹ thuật trồng lúa nước

d)

Kimono và Hanbok cổ truyền

18.

Khái niệm “văn hiến” và “phong tục” trong sử Việt hàm ý điều gì về tầng sâu văn hoá?

a)

Truyền thống lễ nghĩa lâu đời

b)

Cách mạng công nghiệp hóa

c)

Quyền lực quân sự thuần tuý

d)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

19.

Khái niệm nào nhấn mạnh trạng thái tiến bộ về vật chất và tinh thần của xã hội loài người, thường gắn với giai đoạn phát triển cao?

a)

Văn hoá tổng hợp giá trị vật chất tinh thần

b)

Văn minh trạng thái tiến bộ xã hội

c)

Văn vật nhấn mạnh giá trị vật chất

d)

Văn hiến đề cao giá trị tinh thần

20.

Điểm đồng nhất giữa văn hoá và văn minh được nêu trong tài liệu là gì?

a)

Cùng mang tính siêu dân tộc

b)

Cùng đồng nhất và đối lực

c)

Cùng có tính lịch sử dày

d)

Cùng thiên về giá trị vật chất

21.

Văn hiến được hiểu chủ yếu theo nghĩa nào?

a)

Hệ giá trị vật chất, công trình kỹ thuật

b)

Giai đoạn phát triển cao của văn minh

c)

Nền văn hoá cao, chú trọng giá trị tinh thần

d)

Truyền thống lễ nhạc, chế độ vật thể

22.

Ví dụ nào KHÔNG thuộc văn vật theo mô tả trong tài liệu?

a)

Phở Hà Nội, Gốm Bát Tràng

b)

Chữ viết, thơ văn, phong tục

c)

Công trình nghệ thuật có giá trị

d)

Hiện vật lịch sử ở di tích

23.

Theo bảng so sánh, văn hoá bao gồm giá trị nào?

a)

Giá trị vật chất và giá trị tinh thần

b)

Giá trị vật chất kỹ thuật hiện đại

c)

Giá trị tinh thần hiền tài sáng tạo

d)

Giá trị vật chất công trình lịch sử

24.

Theo bảng, văn minh có đặc điểm phạm vi nào?

a)

Mang tính siêu dân tộc khu vực

b)

Gắn với nông nghiệp phương Đông

c)

Mang tính dân tộc đặc thù

d)

Chỉ xuất hiện trong một quốc gia

25.

Nguồn gốc gắn bó của văn hoá theo bảng là gì?

a)

Phương Bắc du mục

b)

Phương Đông nông nghiệp

c)

Phương Tây đô thị

d)

Phương Nam hải thương

26.

Tính lịch sử của văn hiến theo bảng được mô tả như thế nào?

a)

Có bề dày lịch sử lâu dài

b)

Chỉ gắn với thời cận đại

c)

Không có tính lịch sử rõ

d)

Là một lát cắt đồng đại

27.

Chọn phương án mô tả đúng nhất về văn vật theo tài liệu.

a)

Hệ giá trị cả vật chất tinh thần

b)

Trạng thái tiến bộ của xã hội

c)

Những giá trị vật chất của văn hoá

d)

Giá trị tinh thần do hiền tài sáng tạo

28.

Theo phần giải thích, văn minh trong tiếng Pháp bắt nguồn từ Latin Civitas mang nghĩa gần với khái niệm nào?

a)

Quốc gia, dân tộc

b)

Nông thôn, làng xã

c)

Thành phố, đô thị

d)

Triều đại, vương triều

29.

Phát biểu nào đúng về mối quan hệ giữa văn hoá và văn minh?

a)

Văn minh là bộ phận của văn hoá

b)

Văn hoá là bộ phận của văn minh

c)

Hai khái niệm hoàn toàn đồng nhất

d)

Không có điểm tương đồng nào

30.

MSQ: Những đặc trưng nào thường biểu hiện văn minh theo tài liệu?

a)

Khoa học và kỹ thuật phát triển

b)

Chính trị và pháp luật tiến bộ

c)

Văn học nghệ thuật tinh tế

d)

Lễ nhạc và chế độ truyền thống

31.

MSQ: Những ví dụ nào thể hiện văn vật theo tài liệu?

a)

Gốm Bát Tràng cổ

b)

Phong tục tập quán

c)

Thơ văn trung đại

d)

Di tích lịch sử có hiện vật

32.

Theo bảng so sánh, văn minh thiên về giá trị gì?

a)

Giá trị tinh thần của hiền tài

b)

Giá trị vật chất và kỹ thuật

c)

Giá trị vật chất truyền thống

d)

Giá trị tinh thần dân tộc

33.

Phát biểu nào phản ánh đúng về văn hiến trong sử Việt?

a)

Mang tính siêu dân tộc thời đại

b)

Nguồn gốc từ Latin Civitas

c)

Được nhắc trong Bình Ngô đại cáo

d)

Chỉ đề cập công trình vật chất

34.

Đặc trưng nổi bật của lối ứng xử với môi trường tự nhiên trong văn hoá nông nghiệp lúa nước là gì?

a)

Tôn trọng và hoà hợp với thiên nhiên

b)

Chinh phục và cải tạo thiên nhiên

c)

Tách biệt khỏi ảnh hưởng thiên nhiên

d)

Khai thác triệt để thiên nhiên

35.

Vì sao cư dân trồng lúa nước hình thành đức hiếu sinh?

a)

Luôn di chuyển theo đàn gia súc

b)

Sống chủ yếu bằng thương mại xa

c)

Phụ thuộc vào mùa màng thời tiết

d)

Sống nhờ săn bắt hoang dã

36.

Câu nói “nhờ trời”, “lạy trời” phản ánh điều gì trong văn hoá nông nghiệp Việt?

a)

Niềm tin vào kỹ thuật canh tác

b)

Tính duy lý khoa học cao

c)

Quan niệm phủ nhận tự nhiên

d)

Ý thức nương nhờ sức trời đất

37.

Lối tư duy tổng hợp, biện chứng của cư dân nông nghiệp chủ yếu bắt nguồn từ yếu tố nào?

a)

Hệ thống tín ngưỡng đa thần

b)

Sản xuất công nghiệp quy mô lớn

c)

Phụ thuộc đa yếu tố tự nhiên

d)

Giao thương hải ngoại thường xuyên

38.

Trong đời sống cộng đồng nông thôn, nguyên tắc nào được đề cao?

a)

Cạnh tranh cá nhân quyết liệt

b)

Trọng tình, hoà thuận, tương trợ

c)

Tách biệt hàng xóm láng giềng

d)

Tôn vinh lợi ích gia tộc riêng

39.

Vì sao người Việt truyền thống coi trọng phụ nữ trong gia đình?

a)

Tham gia chiến trận thường xuyên

b)

Xuất thân quý tộc cao sang

c)

Gắn với đạo hiếu và mẫu tính

d)

Giữ vai trò quyết định kinh tế

40.

Lối sống trọng tình dẫn đến hệ quả xã hội nào?

a)

Đề cao pháp trị tuyệt đối

b)

Khước từ quan hệ láng giềng

c)

Ưu tiên tư lợi cá nhân

d)

Coi trọng tập thể, cộng đồng

41.

Tư duy tổng hợp và phong cách linh hoạt giúp người Việt có thái độ nào khi tiếp nhận tôn giáo?

a)

Đóng kín, loại trừ gay gắt

b)

Tiếp nhận dung hợp mềm dẻo

c)

Chống đối mọi truyền đạo

d)

Chỉ chấp nhận tín ngưỡng bản địa

42.

Mặt trái của tính linh hoạt và trọng tình trong văn hoá nông nghiệp là gì?

a)

Hình thành xã hội pháp trị cao

b)

Tự ý tuỳ tiện, kém kỷ luật

c)

Đẩy mạnh sáng tạo khoa học

d)

Tăng tốc đổi mới kỹ thuật

43.

Hạn chế nào khiến tiến trình lịch sử Việt Nam chậm phát triển?

a)

Giao thương biển quá mạnh

b)

Thiếu điều kiện phá bỏ phong kiến

c)

Văn minh nông nghiệp lâu bền

d)

Chiến tranh tôn giáo kéo dài

44.

Nguyên lý tổ chức cộng đồng ở làng xã Việt truyền thống nhấn mạnh điều gì?

a)

Trọng đức, trọng dân, trọng nữ

b)

Trọng quyền lực cá nhân

c)

Trọng cộng đồng, trọng tập thể

d)

Trọng lợi ích gia đình nhỏ

45.

Biểu hiện của lối sống trọng tình trong gia đình Việt là gì?

a)

Đề cao cây đa bến nước đình làng

b)

Con gái quyết định chuyện họ tộc

c)

Ưu tiên quan hệ họ hàng láng giềng

d)

Coi trọng gian bếp, vai trò phụ nữ

46.

Những yếu tố tự nhiên nào tác động mạnh đến nông nghiệp lúa nước?

a)

Gió mùa và đất đai

b)

Địa hình núi cao

c)

Khí hậu và thời tiết

d)

Nguồn nước và mưa nắng

47.

Lối tư duy tổng hợp dẫn đến phong cách sống nào của người nông nghiệp?

a)

Cứng nhắc theo nguyên tắc

b)

Tách biệt với cộng đồng

c)

Linh hoạt thích ứng hoàn cảnh

d)

Hướng ngoại cực đoan

48.

Trong quan hệ xã hội, người Việt truyền thống thiên về điều gì?

a)

Kỹ trị duy lý tuyệt đối

b)

Lý tính khô cứng

c)

Chủ quan, cảm tính và kinh nghiệm

d)

Pháp trị nghiêm khắc

49.

Thái độ ứng xử khi đối phó xâm lược thường thấy ở người Việt là gì?

a)

Chỉ dựa vào liên minh ngoại bang

b)

Phó mặc số phận an bài

c)

Mềm dẻo, hiếu hoà, mưu lược

d)

Cứng rắn đối đầu trực diện

50.

Một hệ quả tiêu cực của văn hoá trọng tình là gì?

a)

Phát triển khoa học kỹ thuật

b)

Tăng ý thức tổ chức kỷ luật

c)

Đề cao nguyên tắc pháp luật

d)

Giảm sáng tạo, năng động xã hội

51.

Cụm từ “đi với bụt mặc áo cà sa, đi với ma mặc áo giấy” phản ánh đặc điểm nào?

a)

Tinh thần chinh phục tự nhiên

b)

Chủ nghĩa cá nhân cực đoan

c)

Tính linh hoạt thích nghi

d)

Tư duy duy nhất bất biến

52.

Trong sản xuất nông nghiệp, lối sống nào giúp người nông dân thích ứng trước biến thiên thời tiết?

a)

Phó mặc mùa màng cho may rủi

b)

Linh hoạt thay đổi cho phù hợp

c)

Đóng khung kế hoạch cứng nhắc

d)

Chỉ nghe lệnh từ pháp luật

53.

Khi tiếp nhận các yếu tố văn hoá ngoại lai, đặc trưng đáng chú ý của người Việt là gì?

a)

Dung hợp trong tiếp nhận

b)

Loại trừ tuyệt đối khác biệt

c)

Biến đổi mềm dẻo phù hợp

d)

Giữ nguyên hình thức cứng nhắc

54.

Khái niệm "giá trị" trong văn hoá chủ yếu dùng để đánh giá điều gì trong đời sống xã hội?

a)

Mức sống vật chất cá nhân

b)

Chuẩn mực cộng đồng thừa nhận

c)

Quy mô lãnh thổ quốc gia

d)

Trình độ công nghệ sản xuất

55.

Cặp đối giá trị nào phản ánh sự phân biệt giữa "thiết yếu" và "cao đẹp"?

a)

Thiết yếu và cao đẹp

b)

Vật chất và tinh thần

c)

Nhất thời và lâu bền

d)

Sử dụng và biểu trưng

56.

Trong văn hoá, giá trị sử dụng đối lập với yếu tố nào?

a)

Biểu trưng mang ý nghĩa văn hoá

b)

Tính kinh tế ngắn hạn

c)

Lợi ích pháp lý chính trị

d)

Năng suất lao động cao

57.

Ví dụ về giá trị tinh thần của văn hoá Việt Nam được nêu liên quan đến tác phẩm nào?

a)

Truyện Kiều của Nguyễn Du

b)

Chinh phụ ngâm của Đặng Trần Côn

c)

Lục Vân Tiên của Nguyễn Đình Chiểu

d)

Nhật ký trong tù của Hồ Chí Minh

58.

Tính nhân văn của văn hoá thể hiện ở đặc điểm nào sau đây?

a)

Sức mạnh quân sự, quyền lực chính trị

b)

Khả năng cải tiến công nghệ liên tục

c)

Tăng trưởng kinh tế, tích luỹ vật chất

d)

Giá trị nhân văn, nhân loại tính phổ quát

59.

Ví dụ nào minh hoạ tính nhân văn: lễ hội Gióng ở Hà Nội cho thấy điều gì?

a)

Nghệ thuật biểu diễn dân gian

b)

Tinh thần đoàn kết và yêu nước

c)

Kỹ năng chiến đấu cổ truyền

d)

Tín ngưỡng thờ anh hùng làng

60.

Tính hệ thống của văn hoá nhấn mạnh mối quan hệ nào giữa các hiện tượng văn hoá?

a)

Phân tách theo cấp hành chính

b)

Quan hệ chặt chẽ và tương tác lẫn nhau

c)

Sự tồn tại đơn lẻ và độc lập

d)

Cạnh tranh loại trừ lẫn nhau

61.

Hệ thống văn hoá Việt Nam thường bao gồm những thành tố nào?

a)

Thể chế chính trị

b)

Địa hình và khí hậu

c)

Ngôn ngữ và phong tục

d)

Nghệ thuật và tín ngưỡng

62.

Tính lịch sử - truyền thống của văn hoá được hình thành qua quá trình nào?

a)

Áp đặt từ bên ngoài ngay lập tức

b)

Phát minh của cá nhân đơn lẻ

c)

Thay đổi đột ngột một lần

d)

Tích luỹ qua nhiều thế hệ

63.

Ví dụ áo dài Việt Nam minh hoạ điều gì về tính lịch sử - truyền thống?

a)

Không hề thay đổi kiểu dáng xưa

b)

Biểu tượng của kỹ thuật dệt hiện đại

c)

Giữ biểu tượng bản sắc dù biến đổi

d)

Chỉ tồn tại trong lễ hội cung đình

64.

Tính đa dạng của văn hoá Việt Nam thể hiện rõ ở điểm nào?

a)

54 dân tộc với 54 bản sắc riêng

b)

Một ngôn ngữ thống nhất duy nhất

c)

Một phong tục chung cho mọi vùng

d)

Một tôn giáo chi phối toàn quốc

65.

Cặp ví dụ về đa dạng văn hoá vùng miền nào sau đây đúng?

a)

Người Thái múa xoè

b)

Người H’Mong cò khèn

c)

Người Chăm lễ hội Katê

d)

Người Kinh hát Chèo cổ

66.

Tính kế thừa của văn hoá nói lên điều gì về sự truyền sang thế hệ mới?

a)

Vừa bảo tồn vừa đổi mới

b)

Loại bỏ hoàn toàn yếu tố cũ

c)

Giữ nguyên không thay đổi

d)

Chỉ sao chép nguyên trạng

67.

Ví dụ quan họ Bắc Ninh được UNESCO công nhận minh hoạ điều gì?

a)

Di sản văn hoá phi vật thể

b)

Di sản thiên nhiên thế giới

c)

Kiến trúc cổ đô Huế

d)

Nghệ thuật sân khấu tuồng

68.

Trong các chức năng của văn hoá, chức năng nào liên quan đến việc điều chỉnh hành vi xã hội?

a)

Điều chỉnh điều tiết xã hội

b)

Tổ chức xã hội cộng đồng

c)

Giao tiếp trao đổi ký hiệu

d)

Giáo dục tri thức và đạo đức

69.

Chức năng tổ chức xã hội của văn hoá nhằm chủ yếu đạt được điều gì trong đời sống cộng đồng?

a)

Tăng trưởng kinh tế qua sản xuất hàng hóa

b)

Mở rộng lãnh thổ bằng sức mạnh quân sự

c)

Thúc đẩy khoa học kỹ thuật vượt bậc nhanh

d)

Duy trì kết cấu xã hội và liên kết cộng đồng

70.

Yếu tố nào là ví dụ về thiết chế văn hoá góp phần vào chức năng tổ chức xã hội?

a)

Khí hậu tự nhiên vùng biển

b)

Gia đình, làng xóm, trường học

c)

Công nghệ thông tin tiên tiến

d)

Doanh nghiệp tư nhân lớn

71.

Chức năng điều chỉnh xã hội của văn hoá hướng đến mục tiêu nào?

a)

Thay thế luật pháp bằng tập quán

b)

Hướng tới chuẩn mực và trạng thái cân bằng

c)

Gia tăng cạnh tranh giữa các cá nhân

d)

Loại bỏ hoàn toàn khác biệt văn hoá

72.

Ví dụ nào minh hoạ văn hoá điều hướng hành vi theo các giá trị chung của cộng đồng?

a)

Tuyên truyền chống lại giáo dục phổ thông

b)

Khuyến khích bỏ qua mọi quy định pháp luật

c)

Quy định phân loại phim gắn mác độ tuổi 18+

d)

Cô lập các nhóm văn hoá thiểu số

73.

Trong chức năng giáo dục của văn hoá, điều nào sau đây đúng?

a)

Hình thành nhân cách, trí tuệ, tư duy

b)

Con người không tách khỏi tiến trình lịch sử

c)

Truyền thống văn hoá tồn tại nhờ giáo dục

d)

Giáo dục chỉ phục vụ lợi ích kinh tế

74.

Phát biểu nào diễn tả đúng mối quan hệ giữa văn hoá, lịch sử và giáo dục?

a)

Giáo dục giúp truyền nối và phát triển truyền thống

b)

Lịch sử thay thế hoàn toàn vai trò giáo dục

c)

Giáo dục tách rời khỏi mọi giá trị văn hoá

d)

Văn hoá không liên quan đến tiến trình lịch sử

75.

Chức năng giao tiếp của văn hoá có ý nghĩa nổi bật nào?

a)

Tăng cường xung đột giữa các cộng đồng

b)

Thu hẹp hiểu biết giữa con người với nhau

c)

Loại bỏ ký hiệu, biểu tượng trong xã hội

d)

Kết nối các dân tộc, quốc gia và nền văn hoá

76.

Phương tiện chủ yếu của chức năng giao tiếp trong văn hoá là gì?

a)

Tài nguyên khoáng sản quý hiếm

b)

Máy móc công nghiệp hiện đại

c)

Các thiết bị quân sự tối tân

d)

Hệ thống ký hiệu và biểu tượng văn hoá

77.

Đặc điểm tổng quát của quá trình giao lưu, tiếp biến giữa văn hóa Việt và văn hóa Trung Hoa là gì?

a)

Diễn ra lâu dài, nhiều thời kỳ lịch sử

b)

Chỉ diễn ra trong một thế kỷ ngắn

c)

Chỉ qua thương mại đường biển

d)

Diễn ra bí mật, không có chứng tích

78.

Hình thức giao lưu cưỡng bức với Trung Hoa thể hiện nổi bật ở thời kỳ nào?

a)

Thế kỷ XIX đến XX

b)

Thế kỷ XV đến XVII

c)

Từ thế kỷ I đến thế kỷ X

d)

Thế kỷ III trước Công nguyên

79.

Trong giao lưu cưỡng bức với Trung Hoa, chính sách nào được các chế độ phương Bắc thực hiện?

a)

Chỉ trao đổi kỹ thuật thủ công nhỏ lẻ

b)

Chỉ khuyến khích thương mại tự do

c)

Đóng cửa biên giới và cô lập

d)

Đồng hóa về văn hóa và hành chính

80.

Giao lưu tự nguyện với Trung Hoa trước thời Bắc thuộc diễn ra giữa những cộng đồng nào?

a)

Người Tạng và người Việt Mường

b)

Người Hán và cư dân Bách Việt

c)

Người Mông và người Chăm

d)

Người Thái và người Khmer

81.

Hệ quả tích cực của quá trình người Việt tiếp nhận văn hóa Hán trong thời Bắc thuộc là gì?

a)

Nâng cao chữ nghĩa, giáo hóa rồi Việt hóa

b)

Từ chối mọi yếu tố kỹ thuật sản xuất

c)

Mất toàn bộ bản sắc văn hóa Việt

d)

Chỉ tiếp thu lễ nghi tôn giáo đơn lẻ

82.

Một minh chứng người Việt vừa tiếp thu vừa chống đồng hóa trong giao lưu cưỡng bức là gì?

a)

Di cư tập thể sang phương Bắc

b)

Cắt đứt mọi liên hệ với Trung Hoa

c)

Hoàn toàn chấp nhận bản sắc Hán

d)

Chủ động biến yếu tố Hán thành của mình

83.

Những giá trị vật chất Trung Hoa ảnh hưởng mạnh đến Đại Việt là gì?

a)

Kỹ thuật cải tạo màu mỡ đất

b)

Kỹ thuật dệt tơ lụa hoàng gia

c)

Kỹ thuật luyện kim và đúc sắt

d)

Kỹ thuật thủy lợi đắp đê

84.

Những giá trị phi vật chất từ Trung Hoa được người Việt tiếp thu là gì?

a)

Ngôn ngữ và hệ chữ viết Hán

b)

Hệ tư tưởng và mô hình giáo dục

c)

Một số phong tục lễ tết, lễ hội

d)

Pháp luật La Mã cổ đại

85.

Tư tưởng Nho giáo ở Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất vào thời nào?

a)

Thời Lê sơ và Lê trung hưng

b)

Thời Nguyễn đầu thế kỷ XIX

c)

Thời Tây Sơn ngắn ngủi

d)

Thời Trần đầu triều

86.

Trong tổ chức chính trị – xã hội, nhà nước Đại Việt mô phỏng mô hình nào từ Trung Hoa?

a)

Nhà nước phong kiến quan liêu

b)

Liên bang thị tộc du mục

c)

Thành bang dân chủ trực tiếp

d)

Cộng hòa nghị viện sớm

87.

Con đường chủ yếu của giao lưu, tiếp biến văn hóa Ấn Độ vào Việt Nam là gì?

a)

Bành trướng đế quốc trực tiếp

b)

Hòa bình qua thương gia, nhà sư

c)

Chinh chiến cưỡng bức kéo dài

d)

Di dân nông nghiệp quy mô lớn

88.

Không có biên giới chung với Ấn Độ nhưng ảnh hưởng của văn hóa Ấn Độ tới Việt Nam diễn ra như thế nào?

a)

Chỉ trong một làng ven biển

b)

Hầu như không có ảnh hưởng

c)

Qua nhiều đường, phạm vi rộng

d)

Chỉ ở vùng núi hẻo lánh

89.

Những yếu tố văn hóa Ấn Độ người Việt tiếp nhận chủ yếu qua ai trong thời Bắc thuộc?

a)

Thương gia và nhà sư Ấn Độ

b)

Binh lính La Mã cổ đại

c)

Quý tộc Mông Cổ du mục

d)

Thợ mỏ Ba Tư cổ đại

90.

Vai trò của văn hóa Ấn Độ đối với vương quốc Champa là gì?

a)

Chỉ tác động nhỏ ở ven biển

b)

Làm Champa mất ngôn ngữ bản địa

c)

Khiến văn hóa Champa suy tàn sớm

d)

Góp phần hình thành, phát triển rực rỡ

91.

Khác biệt chính giữa giao lưu Việt–Trung và Việt–Ấn là gì?

a)

Cả hai đều hoàn toàn cưỡng bức

b)

Cả hai đều chỉ thương mại biển

c)

Một bên diễn ra rất ngắn ngủi

d)

Một bên gồm cưỡng bức lẫn tự nguyện

92.

Khái niệm “phát triển” trong văn hóa được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Sự bảo tồn nguyên trạng các giá trị truyền thống

b)

Sự thay đổi về bản chất theo hướng tiến bộ

c)

Sự gia tăng số lượng hoạt động văn hóa

d)

Sự mở rộng địa lý của giao lưu văn hóa

93.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa “hội nhập văn hóa” và “toàn cầu hóa” là gì?

a)

Hội nhập là quá trình liên kết chủ thể quốc tế

b)

Toàn cầu hóa chỉ diễn ra trong lĩnh vực văn hóa

c)

Toàn cầu hóa không liên quan đến thị trường

d)

Hội nhập diễn ra tự phát không có cơ chế

94.

Trong lịch sử, giao lưu với văn hóa phương Tây ở Việt Nam phát triển mạnh khi nào?

a)

Thời Bắc thuộc lần thứ nhất

b)

Sau thế kỷ XII, nhất là thời Pháp thuộc

c)

Thời nhà Trần mở rộng biển

d)

Đầu thế kỷ XXI khi Internet phổ biến

95.

Hệ quả nổi bật của giao lưu với văn hóa phương Tây đối với tiếng Việt là gì?

a)

Tiếng Việt chuyển sang hệ chữ tượng hình

b)

Xuất hiện thêm nhiều thanh điệu mới

c)

Chữ Quốc ngữ ra đời và phổ biến rộng rãi

d)

Tiếng Việt chỉ dùng trong nghi lễ tôn giáo

96.

Những phương tiện văn hóa nào xuất hiện cùng quá trình hiện đại hóa chịu ảnh hưởng phương Tây?

a)

Sân khấu tuồng cổ duy nhất

b)

Đài phát thanh và truyền hình

c)

Máy quay phim và báo chí xuất bản

d)

Nhà in và máy ảnh

97.

Sự xuất hiện các thể loại văn học mới như tiểu thuyết và kịch nói ở Việt Nam gắn với yếu tố nào?

a)

Phong trào nông dân thế kỷ XIX

b)

Tiếp xúc với văn hóa phương Tây

c)

Phục hưng văn hóa Đông Nam Á

d)

Ảnh hưởng Ấn Độ giáo cổ đại

98.

Bản chất của hội nhập là gì theo tài liệu?

a)

Một chiến lược chính trị tạm thời

b)

Một quá trình phát triển tất yếu của lao động

c)

Một trào lưu thẩm mỹ trong nghệ thuật

d)

Một phong trào xã hội mang tính ngắn hạn

99.

“Khái niệm thời cơ” trong phát triển văn hóa nhấn mạnh điều gì?

a)

Sự tích lũy dài hạn không cần hành động

b)

Sự kiên định giữ nguyên truyền thống

c)

Thời điểm thuận lợi ngắn hạn tạo kết quả

d)

Sự tách biệt giữa văn hóa và kinh tế

100.

“Thách thức văn hóa” thường đòi hỏi cộng đồng phải làm gì?

a)

Từ bỏ liên kết với các quốc gia khác

b)

Tăng cường nỗ lực, kỹ năng và ý chí vượt qua

c)

Chỉ giải quyết bằng biện pháp quân sự

d)

Chấp nhận mọi thay đổi không kiểm soát

101.

Toàn cầu hóa về thực chất là quá trình gì?

a)

Tách rời kinh tế khỏi xã hội và chính trị

b)

Thay thế hoàn toàn văn hóa bản địa

c)

Tăng cường liên kết và phụ thuộc lẫn nhau

d)

Thu hẹp giao lưu giữa các khu vực

102.

Quá trình hình thành thị trường toàn cầu dẫn đến điều gì giữa các nền kinh tế quốc gia?

a)

Giảm liên kết và độc lập tuyệt đối

b)

Tăng tương tác và phụ thuộc lẫn nhau

c)

Chỉ ảnh hưởng đến các nước phát triển

d)

Tăng cạnh tranh nhưng giảm tương tác

103.

Cơ hội nào nổi bật đối với Việt Nam trong toàn cầu hóa?

a)

Tách khỏi các tuyến hành lang kinh tế

b)

Tham gia sáng kiến hợp tác khu vực

c)

Thu hút FDI và nâng cao cạnh tranh

d)

Mở rộng thị trường xuất nhập khẩu

104.

Một ví dụ về cơ hội trong các FTA đối với Việt Nam là gì?

a)

Đóng cửa các cửa khẩu biên giới

b)

Mở rộng thị trường và tăng sức cạnh tranh

c)

Giảm hợp tác với tiểu vùng Mekong

d)

Loại bỏ hoàn toàn thuế nhập khẩu ngay lập tức

105.

Tác động nào sau đây là hệ quả trực tiếp của giao lưu toàn diện với phương Tây?

a)

Xuất hiện nghệ thuật hiện đại

b)

Thay đổi phương thức sản xuất

c)

Chấm dứt mọi ảnh hưởng ngoại lai

d)

Đổi mới cấu trúc nền văn hóa

106.

Trong quá trình phát triển, vì sao phải thích ứng với những đòi hỏi mới của thực tiễn?

a)

Vì tiến bộ đi lên đòi nội dung và hình thức phù hợp

b)

Vì bảo tồn tuyệt đối là mục tiêu duy nhất

c)

Vì thực tiễn luôn đứng yên không thay đổi

d)

Vì phát triển chỉ là tăng số lượng sự vật

107.

Yếu tố nào làm gia tăng thách thức “chọn bên” đối với Việt Nam trong thời kỳ toàn cầu hóa?

a)

Suy giảm tăng trưởng kinh tế nội địa

b)

Mở rộng giao lưu văn hóa quốc tế

c)

Giảm vai trò của ASEAN trong khu vực

d)

Cạnh tranh chiến lược Mỹ–Trung gia tăng

108.

Hệ quả nào có thể xảy ra nếu phân hóa nội bộ và suy giảm vai trò ASEAN tác động tiêu cực?

a)

Tăng cơ hội hợp tác khoa học

b)

Gia tăng rủi ro an ninh khu vực

c)

Giảm áp lực chuyển đổi số

d)

Thu hẹp thị trường xuất khẩu

109.

Trong lĩnh vực văn hóa, thách thức trọng tâm đặt ra cho Việt Nam là gì?

a)

Chuẩn hóa tiếng Việt theo quốc tế

b)

Tăng thu ngân sách từ du lịch

c)

Bảo vệ, gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc

d)

Giảm ảnh hưởng của giáo dục tư

110.

Nguy cơ nào có thể xuất hiện khi tiến trình hội nhập và phát triển diễn ra nhưng chưa có bước đột phá về khoa học, công nghệ và chuyển đổi số?

a)

Tụt hậu so với các quốc gia trong khu vực

b)

Tăng nhanh năng suất lao động

c)

Giảm phụ thuộc vào vốn đầu tư nước ngoài

d)

Cải thiện chất lượng giáo dục phổ thông

111.

Chính sách của Đảng về giao lưu văn hóa quốc tế nhấn mạnh nội dung nào?

a)

Giới thiệu rộng rãi giá trị văn hóa dân tộc

b)

Mở rộng hoạt động văn hóa quốc tế đa dạng

c)

Tuân thủ quy định bảo vệ giá trị văn hóa chính đáng

d)

Loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng văn hóa ngoại lai

112.

Khái niệm “chảy máu văn hóa” trong bối cảnh giao lưu quốc tế đề cập đến hiện tượng nào?

a)

Thất thoát giá trị văn hóa cốt lõi ra ngoài

b)

Mất cân bằng cán cân thương mại

c)

Giảm đầu tư vào hạ tầng thông tin

d)

Suy yếu năng lực quốc phòng

113.

Tác động của công nghệ thông tin đối với giao lưu văn hóa ngày nay là gì?

a)

Tăng khả năng tiếp biến giữa các nền văn hóa

b)

Giảm hoàn toàn nguy cơ văn hóa phẩm độc hại

c)

Nội dung giao lưu phong phú, lan tỏa nhanh

d)

Hình thức, phương tiện giao lưu rất đa dạng

114.

Mục tiêu dài hạn mà Việt Nam xác định trong bối cảnh tận dụng động lực CMCN 4.0 và các FTA là gì?

a)

Trở thành nước phát triển, thu nhập cao

b)

Duy trì mức thu nhập trung bình thấp

c)

Giảm hội nhập để bảo vệ thị trường

d)

Tập trung vào nông nghiệp truyền thống

115.

Chức năng nào KHÔNG thuộc về lễ hội và phong tục tập quán trong xã hội Việt Nam?

a)

Giữ gìn và truyền thống giữa các thế hệ

b)

Khuyến khích chủ nghĩa cá nhân cực đoan

c)

Tạo sự đoàn kết và tương tác thành viên

d)

Xác định vai trò và quyền lợi cá nhân xã hội

116.

Vì sao PTQG giúp gắn kết quá khứ với hiện tại trong văn hóa Việt Nam?

a)

Do cạnh tranh kinh tế giữa cộng đồng

b)

Thông qua nghi lễ và biểu tượng chung

c)

Bằng cưỡng chế pháp luật nghiêm khắc

d)

Nhờ truyền thông đại chúng hiện đại

117.

Những chức năng nào của phong tục tập quán góp phần duy trì trật tự và cân bằng cộng đồng?

a)

Khuyến khích lòng biết ơn và trung thực

b)

Bảo vệ giá trị và đạo đức trong xã hội

c)

Tạo sự gắn kết và hiểu biết thành viên

d)

Xác định quy tắc và trách nhiệm xã hội

118.

Quan sát, phân tích, đánh giá một lễ hội hoặc phong tục tập quán nên tập trung vào khía cạnh nào trước tiên?

a)

Chức năng xã hội và văn hóa thể hiện

b)

Mức độ hiện đại hóa cơ sở vật chất

c)

Số lượng khách du lịch quốc tế đến

d)

Nguồn tài trợ của doanh nghiệp tổ chức

119.

Nguồn gốc của tín ngưỡng thờ Mẫu được mô tả như thế nào?

a)

Xuất phát từ phổ quát hơn là thờ nữ thần

b)

Du nhập hoàn toàn từ văn hóa ngoại lai

c)

Hình thành do chính sách nhà nước hiện đại

d)

Bắt nguồn độc nhất từ thờ nam thần

120.

Khái niệm "Mẫu" trong tín ngưỡng thờ Mẫu gắn với điều gì?

a)

Sự thịnh vượng kinh tế của gia tộc

b)

Hình tượng người mẹ lịch sử cụ thể

c)

Quyền lực chính trị của nữ hoàng

d)

Tính Mẹ cao nhất trong nữ tính

121.

Thực hành nào đặc trưng trong thờ Mẫu nhằm truyền phúc lộc cho tín đồ?

a)

Hầu bóng với sự nhập Mẫu

b)

Hiến tế động vật linh thiêng

c)

Hành hương lên núi định kỳ

d)

Nhịn ăn thanh lọc cơ thể

122.

Ý nghĩa văn hóa của thờ Mẫu trong xã hội Việt Nam thể hiện nổi bật ở khía cạnh nào?

a)

Khuyến khích chủ nghĩa tiêu dùng

b)

Tạo bản sắc độc đáo cộng đồng

c)

Củng cố đạo đức và lòng biết ơn

d)

Tôn vinh nữ tính và Tính Mẹ

123.

Nguồn gốc cơ bản của tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên ở Việt Nam là gì?

a)

Niềm tin vào liên hệ người chết với gia đình

b)

Chính sách bắt buộc của triều đình phong kiến

c)

Ảnh hưởng trực tiếp của Nho giáo từ Trung Hoa

d)

Sự du nhập từ các bộ tộc du mục phương Bắc

124.

Thực hành nào KHÔNG thuộc sinh thái nghi lễ thờ cúng tổ tiên trong gia đình Việt?

a)

Tuyên thệ đoạn tuyệt với dòng họ sau tang lễ

b)

Chăm sóc mồ mả tổ tiên thường xuyên

c)

Cúng lễ vào các sự kiện như sinh nở, dựng nhà

d)

Nhớ và làm lễ cúng giỗ thành viên đã khuất

125.

Ý nghĩa văn hóa nổi bật của tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên đối với người Việt là gì?

a)

Là đạo lý sống và biểu tượng tâm thức

b)

Chủ trương khước từ nguồn gốc cá nhân

c)

Đề cao chủ nghĩa cá nhân tuyệt đối

d)

Khuyến khích tách rời khỏi cộng đồng

126.

Trong gia đình Việt, tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên thường biểu hiện qua những hình thức nào?

a)

Di dời mồ mả hằng năm theo lệ tục

b)

Thờ tổ tiên tại nhà qua bàn thờ

c)

Tổ chức lễ cúng vào ngày giỗ tết

d)

Cúng khi gia đình gặp biến cố

127.

Theo tư liệu, Phật giáo ra đời ở đâu và thời điểm nào?

a)

Tây Tạng thế kỉ I CN

b)

Trung Hoa vào thế kỉ III TCN

c)

Ấn Độ khoảng thế kỉ VI TCN

d)

Việt Nam thế kỉ VI CN

128.

Con đường truyền bá nào đưa Phật giáo vào Việt Nam?

a)

Do sắc lệnh cưỡng bức từ triều đình

b)

Theo hải thương và giao lưu văn hóa

c)

Qua quân sự hóa của đế quốc La Mã

d)

Thông qua truyền thanh thời cận đại

129.

Hệ thống triết lý Phật giáo hướng đến điều gì trong đời sống con người?

a)

Thần thánh hóa quyền lực thế tục

b)

Tối đa hóa hưởng thụ vật chất cá nhân

c)

Xây dựng nhân sinh quan và vượt khổ đau

d)

Loại bỏ hoàn toàn mọi cảm xúc nhân sinh

130.

Giá trị của tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên đối với cộng đồng dân tộc Việt là gì?

a)

Làm suy yếu quan hệ gia đình

b)

Biến mất bản sắc văn hóa dân tộc

c)

Gắn bó người dân với quê hương

d)

Củng cố sự thống nhất cộng đồng

131.

Ý nghĩa của Đạo Mẫu trong văn hóa Việt, theo đoạn văn, được nêu như thế nào?

a)

Một vẻ đẹp cao nhất của văn hóa Việt

b)

Hình thức thờ cúng thay thế Phật giáo

c)

Nghi lễ chỉ dành cho nam giới

d)

Tôn giáo ngoại lai ít ảnh hưởng

132.

Trong các hoạt động thờ cúng tổ tiên, sự kiện gia đình nào thường gắn với lễ nghi?

a)

Sinh nở, dựng nhà

b)

Kết hôn, tang lễ

c)

Ngày mất của thành viên

d)

Mở cửa hàng thương mại

133.

Phật giáo trong văn hóa Việt được nhìn nhận với giá trị nào?

a)

Ép buộc người dân bỏ tín ngưỡng bản địa

b)

Giúp hình thành thế giới quan nhân sinh

c)

Tách rời cộng đồng và gia đình

d)

Chủ yếu nhằm mục đích chính trị

134.

Phát biểu nào mô tả đúng bản chất của tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên?

a)

Lễ nghi mang tính trình diễn không liên hệ gia đình

b)

Sự thờ phượng các anh hùng huyền thoại ngoại bang

c)

Chủ trương phủ nhận quá khứ của mỗi cá nhân

d)

Niềm kính nhớ và hiếu nghĩa với bậc tiền nhân

135.

3 đặc điểm cơ bản của văn hóa

a)

Văn hóa bao gồm những giá trị vật chất và tinh thần

b)

Văn hóa tạo ra sự khác biệt

c)

Văn hóa là động lực phát triển

d)

Văn hóa có tính nhân sinh

e)

Văn hóa có tính giá trị

136.

4 đặc trưng cơ bản của văn hóa là

a)

thúc đẩy phát triển

b)

hệ thống

c)

giá trị

d)

lịch sử

e)

nhân sinh