NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsnghĩa 8910
Total questions: 45
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
又
a)
lại, nữa
b)
lớp, ca
c)
sức khỏe
d)
sợ hãi
2.
满意
a)
hài lòng
b)
giống nhau
c)
quan trọng
d)
gấu trúc
3.
电梯
a)
thang máy
b)
cuối cùng
c)
tiếng Trung
d)
gặp mặt
4.
层
a)
tầng (lầu)
b)
yên tâm
c)
lớp, ca
d)
yên tĩnh
5.
害怕
a)
sợ hãi
b)
nhất định
c)
giống nhau
d)
cola (nước ngọt)
6.
熊猫
a)
gấu trúc
b)
lo lắng
c)
cuối cùng
d)
một lát, một chút
7.
见面
a)
gặp mặt
b)
so sánh, tương đối
c)
yên tâm
d)
ngay lập tức
8.
安静
a)
yên tĩnh
b)
hiểu biết
c)
nhất định
d)
nhà vệ sinh
9.
可乐
a)
cola (nước ngọt)
b)
trước, đầu tiên
c)
lo lắng
d)
già, cũ
10.
一会儿
a)
một lát, một chút
b)
ở giữa, trung tâm
c)
so sánh, tương đối
d)
gần như
11.
马上
a)
ngay lập tức
b)
tham gia
c)
hiểu biết
d)
thay đổi
12.
洗手间
a)
nhà vệ sinh
b)
ảnh hưởng
c)
trước, đầu tiên
d)
sức khỏe
13.
老
a)
già, cũ
b)
Đại Sơn (tên người/núi)
c)
ở giữa, trung tâm
d)
quan trọng
14.
几乎
a)
gần như
b)
Lý Tĩnh (tên người)
c)
tham gia
d)
tiếng Trung
15.
变化
a)
thay đổi
b)
chiều cao, dáng người
c)
ảnh hưởng
d)
lớp, ca
16.
健康
a)
sức khỏe
b)
thấp (chiều cao)
c)
Đại Sơn (tên người/núi)
d)
giống nhau
17.
重要
a)
quan trọng
b)
lịch sử
c)
Lý Tĩnh (tên người)
d)
cuối cùng
18.
中文
a)
tiếng Trung
b)
thể dục
c)
chiều cao, dáng người
d)
yên tâm
19.
班
a)
lớp, ca
b)
toán học
c)
thấp (chiều cao)
d)
nhất định
20.
一样
a)
giống nhau
b)
tiện lợi
c)
lịch sử
d)
lo lắng
21.
最后
a)
cuối cùng
b)
xe đạp
c)
thể dục
d)
so sánh, tương đối
22.
放心
a)
yên tâm
b)
cưỡi, đạp (xe)
c)
toán học
d)
hiểu biết
23.
一定
a)
nhất định
b)
cũ (đồ vật)
c)
tiện lợi
d)
trước, đầu tiên
24.
担心
a)
lo lắng
b)
thay, đổi
c)
xe đạp
d)
ở giữa, trung tâm
25.
比较
a)
so sánh, tương đối
b)
địa điểm, nơi chốn
c)
cưỡi, đạp (xe)
d)
tham gia
26.
了解
a)
hiểu biết
b)
trung gian, môi giới
c)
xe đạp
d)
ảnh hưởng
27.
先
a)
trước, đầu tiên
b)
chủ yếu
c)
cưỡi, đạp (xe)
d)
Đại Sơn (tên người/núi)
28.
中间
a)
ở giữa, trung tâm
b)
môi trường
c)
cũ (đồ vật)
d)
Lý Tĩnh (tên người)
29.
参加
a)
tham gia
b)
gần đây, lân cận
c)
thay, đổi
d)
chiều cao, dáng người
30.
影响
a)
ảnh hưởng
b)
lại, nữa
c)
địa điểm, nơi chốn
d)
thấp (chiều cao)
31.
个子
a)
chiều cao, dáng người
b)
tầng (lầu)
c)
môi trường
d)
toán học
32.
矮
a)
thấp (chiều cao)
b)
sợ hãi
c)
gần đây, lân cận
d)
tiện lợi
33.
历史
a)
lịch sử
b)
gấu trúc
c)
lại, nữa
d)
xe đạp
34.
体育
a)
thể dục
b)
gặp mặt
c)
hài lòng
d)
cưỡi, đạp (xe)
35.
数学
a)
toán học
b)
yên tĩnh
c)
thang máy
d)
cũ (đồ vật)
36.
方便
a)
tiện lợi
b)
cola (nước ngọt)
c)
tầng (lầu)
d)
thay, đổi
37.
自行车
a)
xe đạp
b)
một lát, một chút
c)
sợ hãi
d)
địa điểm, nơi chốn
38.
骑
a)
cưỡi, đạp (xe)
b)
ngay lập tức
c)
gấu trúc
d)
trung gian, môi giới
39.
旧
a)
cũ (đồ vật)
b)
nhà vệ sinh
c)
gặp mặt
d)
chủ yếu
40.
换
a)
thay, đổi
b)
già, cũ
c)
yên tĩnh
d)
môi trường
41.
地方
a)
địa điểm, nơi chốn
b)
gần như
c)
cola (nước ngọt)
d)
gần đây, lân cận
42.
中介
a)
trung gian, môi giới
b)
thay đổi
c)
một lát, một chút
d)
lại, nữa
43.
主要
a)
chủ yếu
b)
sức khỏe
c)
ngay lập tức
d)
hài lòng
44.
环境
a)
môi trường
b)
quan trọng
c)
nhà vệ sinh
d)
thang máy
45.
附近
a)
gần đây, lân cận
b)
tiếng Trung
c)
già, cũ
d)
tầng (lầu)
Reset
