wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập bài 4-Ngữ văn 10

Total questions: 40

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Quy trình viết báo cáo kết quả nghiên cứu gồm bao nhiêu bước chính?

a)

3 bước (Chuẩn bị, Viết, Chỉnh sửa)

b)

4 bước (Chuẩn bị, Tìm ý/Lập dàn ý, Viết, Xem lại/Chỉnh sửa)

c)

5 bước (Chọn đề tài, Nghiên cứu, Viết, Phản biện, Công bố)

d)

4 bước (Mở bài, Thân bài, Kết bài, Tài liệu tham khảo)

2.

Trong bước "Chuẩn bị viết", thao tác nào sau đây không được đề cập trong tài liệu?

a)

Xác định đề tài

b)

Xác định mục đích viết và người đọc

c)

Phỏng vấn chuyên gia đầu ngành

d)

Thu thập tài liệu

3.

Mục đích chính của việc lập dàn ý (Bước 2) trong quy trình viết là gì?

a)

Để bài viết dài hơn và chi tiết hơn

b)

Để kiểm tra lỗi chính tả trước khi viết

c)

Để triển khai ý tưởng và sắp xếp thành hệ thống logic

d)

Để xác định đối tượng người đọc phù hợp

4.

Khi viết báo cáo kết quả nghiên cứu, ngôn ngữ cần đảm bảo yêu cầu nào?

a)

Giàu hình ảnh, biểu cảm và tính cá nhân

b)

Khách quan, khoa học và sử dụng thuật ngữ chính xác

c)

Hài hước, dí dỏm để thu hút người đọc

d)

Sử dụng nhiều từ ngữ địa phương để tăng tính thực tế

5.

So với văn bản nghị luận xã hội, bố cục của báo cáo kết quả nghiên cứu có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Chia thành các luận điểm, luận cứ theo cảm xúc người viết

b)

Chia thành các đề mục, bố cục theo quy cách của bài nghiên cứu

c)

Không cần chia đoạn, viết liền mạch từ đầu đến cuối

d)

Bắt buộc phải có phần phản biện ý kiến trái chiều ở cuối bài

6.

Bước "Xem lại và chỉnh sửa" (Bước 4) trong quy trình viết đòi hỏi người viết phải làm gì?

a)

Viết lại toàn bộ bài nếu thấy không ưng ý

b)

Chỉnh sửa theo đúng logic, thứ tự và các lỗi diễn đạt

c)

Gửi bài cho người khác viết hộ phần kết luận

d)

Thay đổi hoàn toàn đề tài nếu thấy khó viết

7.

Trong văn bản nghị luận xã hội, mục đích viết chính là gì?

a)

Thể hiện kết quả khảo sát thực địa.

b)

Thể hiện ý kiến cá nhân, coi trọng tính thuyết phục.

c)

Cung cấp số liệu thống kê thuần túy.

d)

Miêu tả chi tiết bối cảnh sự việc.

8.

Trong quy trình trình bày báo cáo (Nói), bước đầu tiên là gì?

a)

Luyện tập trước gương.

b)

Chuẩn bị nói (Xác định đề tài, mục đích, đối tượng...).

c)

Soạn thảo slide trình chiếu.

d)

Giao lưu với khán giả.

9.

Khi trình bày báo cáo nghiên cứu, người nói cần chú ý điều gì về thuật ngữ?

a)

Hạn chế tối đa việc dùng thuật ngữ chuyên ngành.

b)

Sử dụng chính xác, thống nhất các thuật ngữ.

c)

Sử dụng thuật ngữ tiếng nước ngoài để thể hiện trình độ.

d)

Tự sáng tạo thuật ngữ mới để gây ấn tượng.

10.

Yếu tố phi ngôn ngữ nào được khuyến khích sử dụng khi thuyết trình?

a)

Đứng yên một chỗ, nhìn chăm chú vào văn bản.

b)

Tương tác bằng mắt, giọng điệu và điệu bộ hợp lý.

c)

Sử dụng nhiều hình ảnh động gây xao nhãng.

d)

Quay lưng về phía khán giả để đọc slide.

11.

Mục "trao đổi, đánh giá" trong quy trình nói bao gồm hoạt động nào?

a)

Người nói tự chấm điểm cho mình và ra về.

b)

Ghi nhận và phản hồi thỏa đáng các câu hỏi phản biện.

c)

Tranh luận gay gắt để bảo vệ ý kiến đến cùng.

d)

Yêu cầu khán giả không được đặt câu hỏi khó.

12.

Để "nghe và nắm bắt nội dung trình bày", bước chuẩn bị (Bước 1) yêu cầu người nghe làm gì?

a)

Chuẩn bị sẵn các câu hỏi hóc búa để làm khó người nói.

b)

Tìm hiểu trước về đề tài sẽ nghe.

c)

Ngồi ở vị trí xa nhất để quan sát toàn cảnh.

d)

Không cần chuẩn bị gì để giữ tư duy khách quan.

13.

Trong khi nghe thuyết trình (Bước 2), người nghe nên ghi chép như thế nào?

a)

Ghi chép nguyên văn từng lời của người nói.

b)

Ghi nhận những ý chính, trọng tâm và từ khóa.

c)

Chỉ ghi lại những lỗi sai của người nói.

d)

Ghi chép cảm xúc cá nhân thay vì nội dung.

14.

Văn bản "Tranh Đông Hồ - nét tinh hoa của văn hóa dân gian Việt Nam" thuộc thể loại nào?

a)

Truyện ngắn.

b)

Văn bản thông tin tổng hợp.

c)

Tiểu luận phê bình.

d)

Phóng sự điều tra.

15.

Mục đích của việc lồng ghép yếu tố miêu tả, biểu cảm trong văn bản "Tranh Đông Hồ..." là gì?

a)

Để tăng độ dài cho văn bản.

b)

Làm cho người đọc hình dung rõ hơn về nét đẹp của tranh.

c)

Để che giấu sự thiếu hụt về thông tin chính xác.

d)

Để biến văn bản thông tin thành văn bản văn học.

16.

Tranh Đông Hồ còn có tên gọi khác là gì và thường treo vào dịp nào?

a)

Tranh Hàng Trống, treo dịp Trung Thu.

b)

Tranh khắc gỗ, treo quanh năm.

c)

Tranh Tết, treo dịp Tết Nguyên Đán.

d)

Tranh Làng Sình, treo dịp lễ hội.

17.

Kỹ thuật làm tranh Đông Hồ có điểm gì đặc biệt được nhắc đến trong bài?

a)

Vẽ tay hoàn toàn bằng bút lông.

b)

Khắc ván in màu thủ công.

c)

In công nghiệp số lượng lớn.

d)

Phun sơn trên nền vải bố.

18.

Văn bản "Chợ nổi – nét văn hóa sông nước miền Tây" sử dụng kết hợp các phương tiện nào?

a)

Chỉ sử dụng ngôn ngữ viết.

b)

Ngôn ngữ và phi ngôn ngữ (hình ảnh, số liệu...).

c)

Chỉ sử dụng hình ảnh minh họa.

d)

Ngôn ngữ nói và âm thanh.

19.

Mục đích chính của văn bản viết về Chợ nổi-nét văn hóa sông nước miền Tây là gì?

a)

Hướng dẫn cách đi du lịch miền Tây.

b)

Khẳng định giá trị độc đáo của chợ nổi.

c)

Phê phán tình trạng ô nhiễm môi trường sông nước.

d)

Kêu gọi đầu tư vào hệ thống giao thông đường thủy.

20.

Văn bản "Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang khánh thành phòng truyền thống" thuộc kiểu văn bản nào?

a)

Văn bản nghị luận.

b)

Bản tin - tin tổng hợp.

c)

Hồi ký.

d)

Truyện dài.

21.

Thái độ của người viết trong bản tin về Nhà hát Trần Hữu Trang là gì?

a)

Chủ quan, thiên vị.

b)

Khách quan, chuẩn xác.

c)

Hoài nghi, châm biếm.

d)

Xúc động mãnh liệt.

22.

Bản tin "Thêm một bản dịch Truyện Kiều sang tiếng Nhật" nhấn mạnh điều gì?

a)

Sự khó khăn của tiếng Nhật.

b)

Vị trí, tầm quan trọng của Truyện Kiều trên thế giới.

c)

Doanh thu bán sách tại Nhật Bản.

d)

Tiểu sử của người dịch giả.

23.

Cách đưa tin trong văn bản "Thêm một bản dịch Truyện Kiều..." có đặc điểm gì?

a)

Tóm tắt ngắn gọn, hàm súc.

b)

Kể lể lan man, chi tiết.

c)

Phân tích sâu về nghệ thuật dịch thuật.

d)

So sánh đối chiếu với các bản dịch khác.

24.

Văn bản "Lí ngựa ô ở hai vùng đất" thuộc thể loại gì?

a)

Tản văn.

b)

Thơ.

c)

Kịch nói.

d)

Phê bình âm nhạc.

25.

Tranh Đông Hồ xuất xứ từ tỉnh nào?

a)

Hà Nội.

b)

Bắc Ninh.

c)

Hải Dương.

d)

Hưng Yên.

26.

Giấy dùng để in tranh Đông Hồ có đặc điểm gì?

a)

Giấy trắng công nghiệp.

b)

Giấy vẽ độc đáo, màu sắc tự nhiên (giấy điệp).

c)

Giấy báo cũ tái chế.

d)

Giấy than đen.

27.

Điểm tương đồng về quan điểm người viết giữa hai bản tin (Nhà hát Trần Hữu Trang và Truyện Kiều) là gì?

a)

Đều mang tính chất quảng cáo thương mại.

b)

Đều thể hiện thái độ khách quan, chuẩn xác.

c)

Đều thể hiện nỗi buồn man mác.

d)

Đều phê phán thực trạng văn hóa.

28.

Trong văn bản thông tin, việc sử dụng yếu tố phi ngôn ngữ (hình ảnh, biểu đồ...) có vai trò gì?

a)

Chỉ để trang trí cho đẹp mắt.

b)

Bổ sung thông tin, giúp người đọc hình dung trực quan.

c)

Thay thế hoàn toàn cho kênh chữ.

d)

Làm giảm tính nghiêm túc của văn bản.

29.

Tại sao tranh Đông Hồ được coi là "biểu tượng của tinh thần và ước vọng người dân Việt"?

a)

Vì nó có giá trị kinh tế cao.

b)

Vì nó phản ánh mong ước may mắn, tài lộc, hạnh phúc.

c)

Vì nó được vẽ bởi các họa sĩ nổi tiếng thế giới.

d)

Vì nó được làm bằng máy móc hiện đại.

30.

Yếu tố nào sau đây không phải là phương tiện phi ngôn ngữ?

a)

Hình ảnh.

b)

Sơ đồ.

c)

Giọng điệu.

d)

Đạo cụ sân khấu hoành tráng.

31.

Học sử dụng hình thức "Thơ" để truyền tải nội dung văn hóa?

a)

Chợ nổi miền Tây.

b)

Lí ngựa ô ở hai vùng đất.

c)

Truyện Kiều.

d)

Tranh Đông Hồ.

32.

Trong phần "Chuẩn bị nghe", ngoài việc tìm hiểu đề tài, người nghe cần chuẩn bị gì?

a)

Quà tặng cho người nói.

b)

Giấy, bút để ghi chép.

c)

Máy ghi âm chuyên nghiệp.

d)

Đồ ăn nhẹ.

33.

Bản tin về "Truyện Kiều" sang tiếng Nhật là dạng bản tin gì?

a)

Bản tin tổng hợp.

b)

Bản tin tường thuật

c)

Phóng sự ảnh.

d)

Bài phỏng vấn.

34.

Thời điểm phát triển mạnh mẽ của tranh Đông Hồ là:

a)

Thế kỷ XV-XVI

b)

Thế kỷ XVI-XVII

c)

Thế kỷ XVIII-XIX

d)

Thế kỷ XIX-XX

35.

Địa danh gắn liền với tranh Đông Hồ là:

a)

Làng Bát Tràng.

b)

Phường Song Hồ, thị xã Thuận Thành.

c)

Làng Vạn Phúc.

d)

Phố cổ Hội An.

36.

"Sử dụng ngôn ngữ khách quan, khoa học" là yêu cầu của:

a)

Truyện cổ tích.

b)

Báo cáo kết quả nghiên cứu.

c)

Thơ lục bát.

d)

Tùy bút.

37.

Trong quy trình viết, bước "Tìm ý" (Bước 2) yêu cầu người viết thực hiện điều gì?

a)

Tham khảo ý kiến của người khác trước khi viết.

b)

Viết ngay vào phần thân bài mà không cần chuẩn bị.

c)

Chọn một chủ đề ngẫu nhiên để viết.

d)

Phân tích và lập dàn ý cho bài viết.

38.

Văn bản "Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang" có mục đích chính là gì?

a)

Giới thiệu về lịch sử hình thành nhà hát.

b)

Quảng bá các chương trình biểu diễn sắp tới.

c)

Đánh giá sự phát triển của nghệ thuật cải lương.

d)

Phân tích các tác phẩm nổi bật của nhà hát.

39.

Trong văn bản "Chợ nổi-nét văn hóa sông nước miền Tây", yếu tố nào được sử dụng để tạo sự hấp dẫn cho người đọc?

a)

Chỉ sử dụng ngôn ngữ miêu tả.

b)

Kết hợp giữa ngôn ngữ và hình ảnh minh họa.

c)

Chỉ sử dụng các câu hỏi mở để kích thích tư duy.

d)

Chỉ đưa ra số liệu thống kê.

40.

Bản tin thuộc loại văn bản nào?

a)

Văn bản nghị luận

b)

Văn bản miêu tả

c)

Văn bản thông tin

d)

Văn bản thơ