wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HỌC THUYẾT KINH TẾ TƯ SẢN CỔ ĐIỂN

Total questions: 94

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Học thuyết kinh tế tư sản cổ điển ra đời khi nào?

a)

Cuối thế kỷ 17

b)

Cuối thế kỷ 18

c)

Cuối thế kỷ 19

2.

Học thuyết kinh tế tư sản cổ điển phát triển mạnh nhất ở quốc gia nào?

a)

Anh, Pháp

b)

Pháp, Mỹ

c)

Trung Quốc và Nhật Bản

3.

Các đại biểu tiêu biểu của trường phái Kinh tế tư sản cổ điển Anh là ai?

a)

W.Petty, A.Smith, D. Ricardo

b)

Mác và Ăng ghen

c)

William Staford và T.Mun

4.

Nguyên nhân ra đời của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển là gì?

a)

Học thuyết trọng thương không còn phù hợp

b)

Học thuyết trọng thương vừa mới ra đời

c)

Học thuyết trọng thương có vai trò quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế

5.

Nguyên nhân ra đời của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển là gì?

a)

Sự xuất hiện của công trường thủ công

b)

Sự phát triển của sản xuất nông nghiệp

c)

Thương nghiệp có vai trò lớn đối với phát triển kinh tế

6.

Đối tượng nghiên cứu của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển là gì?

a)

Sản xuất

b)

Lưu thông

c)

Thương nghiệp

7.

Học thuyết kinh tế tư sản cổ điển ủng hộ quan điểm gì?

a)

Tư tưởng tự do kinh tế

b)

Tư tưởng bảo hộ mậu dịch

c)

Tư tưởng hạn chế thương mại

8.

Quan niệm của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển về vai trò của nhà nước như thế nào?

a)

Không đề cao vai trò của nhà nước

b)

Đề cao vai trò của nhà nước

c)

Nhà nước kiểm soát toàn bộ nền kinh tế

9.

Người sáng lập ra học thuyết kinh tế tư sản cổ điển là ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

10.

Người sáng lập ra lý thuyết giá trị lao động là ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

11.

Ai là người đầu tiên nhận thấy vai trò của lao động là trong việc tạo ra giá trị?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

12.

Ai là người đầu tiên nêu ra quan điểm và cách xác định số lượng tiền tệ cần thiết trong lưu thông?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

13.

Ai là người đưa ra quan niệm: chỉ có lao động khai thác bạc mới tạo ra giá trị?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

14.

Theo W.Petty, loại giá cả nào do hao phí lao động quyết định?

a)

Giá cả tự nhiên

b)

Giá cả chính trị

c)

Giá cả thị trường

15.

Theo Petty, năng suất lao động và giá trị hàng hóa có mối quan hệ với nhau như thế nào?

(a)  

16.

Luận điểm “lao động là cha, đất đai là mẹ của của cải” là của ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

17.

Theo Pettty, số lượng tiền tệ cần thiết trong lưu thông phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Số lượng hàng hóa và tốc độ chu chuyển của tiền

b)

Số lượng hàng hóa và số lượng tiền tệ

18.

Theo Pettty, thời hạn thanh toán ảnh hưởng đến số lượng tiền tệ cần thiết trong lưu thông như thế nào?

a)

Tỉ lệ thuận

b)

Tỉ lệ nghịch

c)

Không ảnh hưởng

19.

Theo Pettty, giá trị của tiền vàng, tiền bạc được xác định bằng đại lượng nào?

a)

Hao phí lao động để sản xuất ra vàng và bạc

b)

Số lượng tiền trong lưu thông

c)

Tổng giá cả hàng hóa

20.

Quan niệm về tiền lương của W.Petty là gì?

a)

Tiền lương là giá cả của lao động

b)

Tiền lương là giá cả của sức lao động

21.

Petty chủ trương trả tiền công cho công nhân cao hay thấp?

a)

Thấp

b)

Trung bình

c)

Cao

22.

Theo Pettty, giới hạn tối thiểu của tiền công là gì?

a)

Mức tư liệu sinh hoạt tối thiểu

b)

Mức tư liệu sinh hoạt trung bình

c)

Mức tư liệu sinh hoạt tối đa

23.

Luận điểm tiền công của W. Petty bảo vệ lợi ích cho ai?

a)

Giai cấp tư sản

b)

Giai cấp công nhân

c)

Đội ngũ trí thức

24.

Tác phẩm Nguồn gốc của cải của các dân tộc xuất bản năm 1776 là của ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

25.

Tác giả lý thuyết Bàn tay vô hình là ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

26.

Xuất phát điểm để A.Smith xây dựng lý thuyết Bàn tay vô hình là gì?

a)

Con người kinh tế

b)

Con người đạo đức

c)

Con người sinh học

27.

Theo A.Smith, con người kinh tế có đặc điểm gì?

a)

Bị chi phối bởi lợi ích kinh tế

b)

Bị chi phối bởi tinh thần

c)

Bị chi phối bởi tình cảm

28.

28. Theo A.Smith, nguyên nhân thúc đẩy con người trao đổi với nhau là gì?

a)

Lợi ích kinh tế

b)

Lợi ích tinh thần

c)

Tình cảm cá nhân

29.

Theo A.Smith, Bàn tay vô hình là gì?

a)

Các quy luật kinh tế khách quan

b)

Sự can thiệp của nhà nước

30.

Tư tưởng chủ đạo của A.Smith trong lý thuyết bàn tay vô hình là gì?

a)

A.Smith đề cao vai trò của quy luật kinh tế khách quan

b)

A.Smith đề cao vai trò của nhà nước điều tiết kinh tế

c)

A.Smith đề cao vai trò của các chính sách kinh tế

31.

Theo A.Smith, giữa quy luật kinh tế và chính sách kinh tế, cái nào mạnh hơn?

a)

Các quy luật kinh tế mạnh hơn

b)

Cả hai có sức mạnh ngang nhau

c)

Các chính sách kinh tế mạnh hơn

32.

Theo A.Smith, nhà nước có những chức năng gì?

a)

Đảm bảo quốc phòng an ninh, bảo vệ tư hữu và thực hiện các nhiệm vụ vượt quá sức của doanh nghiệp

b)

Can thiệp, điều tiết các hoạt động kinh tế

c)

Thực hiện quản lý chặt chẽ nền kinh tế

33.

Theo A.Smith, tiền xuất hiện do đâu?

a)

Do trao đổi

b)

Do sự phát triển của sản xuất

c)

Do nhà nước ban hành

34.

Quan niệm của A.Smith về tiền như thế nào?

a)

Tiền là phương tiện kỹ thuật của lưu thông

b)

Tiền là của cải

c)

Tiền là một hình thái của của cải

35.

Theo A.Smith, tiền có chức năng gì?

a)

Phương tiện lưu thông

b)

Thước đo giá trị

c)

Phương tiện cất trữ

36.

Quan niệm của A.Smith về tiền giấy như thế nào?

a)

Ông ủng hộ lưu thông tiền giấy

b)

Ông phản đối lưu thông tiền giấy

37.

Theo A.Smith, mối quan hệ giữa giá cả hàng hóa và số lượng tiền tệ cần thiết trong lưu thông là gì?

a)

Giá cả hàng hóa quyết định số lượng tiền tệ cần thiết trong lưu thông

b)

Số lượng tiền tệ cần thiết trong lưu thông quyết định giá cả

c)

Số lượng tiền cần thiết trong lưu thông và giá cả hàng hóa phụ thuộc vào quyết định của chính phủ

38.

Theo A.Smith, giá trị sử dụng và giá trị trao đổi có mối liên hệ với nhau như thế nào?

a)

a. Giá trị sử dụng không quyết định giá trị trao đổi

b)

b. Giá trị sử dụng quyết định giá trị trao đổi

c)

c. Giá trị sử dụng phụ thuộc vào giá trị trao đổi

39.

Ai là người đầu tiên khẳng định: lao động là thước đo của mọi giá trị?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

40.

Ai là người đầu tiên nêu ra luận điểm: giá trị hàng hóa trong chủ nghĩa tư bản được quyết định bởi thu nhập?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

41.

Luận điểm: “Giá trị hàng hóa = Tiền lương + lợi nhuận + địa tô” là của ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

42.

Luận điểm: “Giá trị hàng hóa được quyết định bởi lao động có thể mua được từ hàng hóa đó” là của ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

43.

Luận điểm: “Giá trị hàng hóa được quyết định bởi lao động có thể mua được từ hàng hóa đó” đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Đúng

44.

Luận điểm: “trong nền sản xuất hàng hóa giản đơn, giá trị do hao phí lao động quyết định. Trong nền sản xuất tư bản, giá trị do các nguồn thu nhập quyết định” là của ai?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

45.

Quan niệm của A.Smith về tiền công là gì?

a)

Tiền công là giá cả của lao động

b)

Tiền công là giá của sức lao động

c)

Tiền công phụ thuộc vào quyết định của nhà nước

46.

Theo A.Smith, trong chủ nghĩa tư bản, tiền công của công nhân có ngang bằng với giá trị sản phẩm mà họ tạo ra không?

a)

Tiền công < giá trị sản phẩm mà họ tạo ra

b)

Tiền công = giá trị sản phẩm mà họ tạo ra

c)

Tiền công > giá trị sản phẩm mà họ tạo ra

47.

Ai là người đầu tiên nghiên cứu một cách hệ thống về các hệ thống về các nhân tố ảnh hưởng tới tiền công?

a)

W.Petty

b)

A.Smith

c)

D.Ricardo

48.

A.Smith chủ trương trả lương cho công nhân cao hay thấp?

a)

Cao

b)

Trung bình

c)

Thấp

49.

Lý thuyết thương mại quốc tế của A.Smith là lý thuyết nào?

a)

Lý thuyết lợi thế tuyệt đối

b)

Lý thuyết lợi thế so sánh

c)

Lý thuyết chu kỳ sản phẩm

d)

Lý thuyết Heckscher-Ohlin

50.

Lý thuyết lợi thế tuyệt đối

a)

Lý thuyết lợi thế tuyệt đối

b)

Lý thuyết lợi thế tương đối

c)

Lý thuyết phân công lao động

51.

A.Smith ủng hộ thực hiện ngoại thương như thế nào?

a)

Thương mại tự do

b)

Bảo hộ mậu dịch

c)

Bế quan tỏa cảng

52.

Theo A.Smith, tự do thương mại đem lại lợi ích cho bên nào?

a)

Cả hai bên

b)

Bên xuất khẩu

c)

Bên nhập khẩu

53.

Đại biểu nào thấy được mối quan hệ giữa giá trị sử dụng và giá trị trao đổi?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

54.

Theo Ricardo, giá trị sử dụng và giá trị trao đổi có mối quan hệ với nhau như thế nào?

a)

Giá trị sử dụng là tiền đề của giá trị trao đổi

b)

Giá trị sử dụng quyết định giá trị trao đổi

c)

Giá trị sử dụng độc lập với giá trị trao đổi

55.

Ricardo nghiên cứu quan hệ kinh tế trong thời kỳ nào của chủ nghĩa tư bản?

a)

Đại công nghiệp cơ khí

b)

Công trường thủ công

c)

Hợp tác giản đơn

56.

Theo Ricardo, giá trị hàng hóa được quyết định bởi đại lượng nào?

a)

Lao động đồng nhất

b)

Lao động giản đơn

57.

Theo Ricardo, giá trị hàng hóa được quyết định trong điều kiện nào?

a)

Xấu

b)

Trung bình

c)

Thuận lợi

58.

Theo Ricardo, giá trị hàng hóa bao gồm những bộ phận nào?

a)

Lao động trực tiếp và lao động cần thiết trước đó đã chi phí vào máy móc

b)

Lao động khai thác bạc

c)

Các nguồn thu nhập

59.

Theo Ricardo, giá trị hàng hóa phổ cập được quyết định bởi đại lượng nào?

a)

Hao phí lao động

b)

Giá trị sử dụng

c)

Giá trị trao đổi

60.

Theo Ricardo, giá trị hàng hóa do lao động đồng nhất quyết định là của ai?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

61.

Luận điểm: “giá trị hàng hóa được quyết định trong điều kiện xấu” là của ai?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

62.

Luận điểm: “giá trị hàng hóa khan hiếm do giá trị sử dụng quyết định” là của ai?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

63.

Luận điểm: “giá trị hàng hóa bao gồm chi phí lao động trực tiếp và chi phí lao động trước đó vào máy móc” là của ai?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

64.

Luận điểm: “giá trị hàng hóa được quyết định trong điều kiện xấu” đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Đúng

65.

Theo Ricardo, giá trị tiền vàng do đại lượng nào quyết định?

a)

Hao phí lao động để khai thác vàng

b)

Giá trị sử dụng của vàng

c)

Giá trị trao đổi của vàng

66.

Theo Ricardo, điểm khác biệt giữa tiền vàng và tiền giấy là gì?

a)

Tiền vàng có giá trị còn tiền giấy không có giá trị

b)

Tiền vàng không có giá trị và tiền giấy có giá trị

c)

Tiền vàng có thể lưu thông còn tiền giấy không thể thực hiện lưu thông

67.

Ricardo có ủng hộ lưu thông tiền giấy không?

a)

Ủng hộ lưu thông tiền giấy

b)

Ngăn cấm lưu thông tiền giấy

c)

Chỉ ủng hộ lưu thông tiền giấy đối với một số hàng hóa nhất định

68.

Đại biểu nào nêu ra khái niệm: giá cả là biểu hiện bằng tiền của giá trị?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

69.

Đại biểu nào cho rằng: “giá trị của tiền do số lượng tiền tệ quyết định”?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

70.

Quan niệm tiền công của Ricardo là gì?

a)

Tiền công là giá cả của lao động

b)

Tiền công là giá cả của sức lao động

71.

Theo D.Ricardo, giá cả tự nhiên của lao động được xác định bằng đại lượng nào?

a)

Giá trị của các tư liệu sinh hoạt cần thiết cho người công nhân và gia đình

b)

Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh

c)

Lợi nhuận mà nhà tư bản thu được

72.

Lý thuyết thương mại quốc tế của Ricardo là lý thuyết nào?

a)

Lý thuyết lợi thế tương đối

b)

Lý thuyết lợi thế tuyệt đối

c)

Lý thuyết phân công lao động

73.

Tác giả của Lý thuyết lợi thế tương đối là ai?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

74.

Theo Ricardo, lợi thế tương đối được xác định trên cơ sở nào?

a)

Chi phí cơ hội thấp hơn

b)

Chi phí nguyên vật liệu thấp hơn

c)

Chi phí nhân công thấp hơn

75.

Quan điểm của Ricardo về thương mại quốc tế là gì?

a)

Ông ủng hộ thương mại tự do

b)

Ông chủ trương bảo hộ mậu dịch

c)

Ông chủ trương hạn chế thương mại

76.

Theo Ricardo, tự do thương mại đem lại lợi ích cho những quốc gia nào?

a)

Các quốc gia tham gia vào quan hệ trao đổi

b)

Các quốc gia xuất khẩu

c)

Các quốc gia nhập khẩu

77.

Đại biểu nào nghiên cứu kinh tế trong thời kỳ công trường thủ công?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

78.

Đại biểu nào là bậc tiền bối lớn nhất của Mác?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

79.

Đại biểu nào là nhân vật trung tâm của trường phái cổ điển Anh?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

80.

Đại biểu nào làm cho khoa học kinh tế trở thành một khoa học độc lập?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

81.

Đại biểu nào đã chỉ ra sai lầm trong công thức tính: Giá trị hàng hóa = các nguồn thu nhập?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

82.

Đại biểu nào chỉ ra sai lầm trong quan điểm: “giá trị do lao động có thể trao đổi với hàng hóa đó” quyết định?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

c)

W.Petty

83.

Đại biểu nào đã lẫn lộn giữa quy luật lưu thông tiền giấy và tiền vàng?

a)

D.Ricardo

b)

A.Smith

84.

Điểm giống nhau giữa học thuyết kinh tế tư sản cổ điển và học thuyết trọng nông là gì?

a)

Chuyển đối tượng nghiên cứu từ lưu thông sang sản xuất

b)

Đều thấy được vai trò của nông nghiệp

c)

Đều thấy được vai trò của công nghiệp

85.

Điểm giống nhau giữa học thuyết kinh tế tư sản cổ điển và học thuyết trọng nông là gì?

a)

Đều nhận thức được quy luật kinh tế và đề cao vai trò của chúng

b)

Đều chưa nhận thức được quy luật kinh tế

c)

Đều hạ thấp vai trò của quy luật kinh tế

86.

Điểm giống nhau giữa học thuyết kinh tế tư sản cổ điển và học thuyết trọng nông là gì?

a)

Đều ủng hộ tự do kinh doanh và không ủng hộ sự can thiệp của nhà nước vào hoạt động kinh doanh

b)

Đều đề cao vai trò của nhà nước

c)

Đều đề cao chính sách bảo hộ mậu dịch

87.

Điểm tiến bộ hơn của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển so với học thuyết trọng nông là gì?

a)

Nghiên cứu sản xuất nói chung, bao gồm cả nông nghiệp và công nghiệp

b)

Chỉ thấy vai trò của công nghiệp

c)

Hạ thấp vai trò của nông nghiệp

88.

Điểm tiến bộ hơn của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển so với học thuyết trọng nông là gì?

a)

Họ xây dựng được học thuyết giá trị lao động

b)

Họ nghiên cứu về tái sản xuất giản đơn

c)

Họ nghiên cứu về sản xuất nông nghiệp

89.

Điểm tiến bộ hơn của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển so với học thuyết trọng nông là gì?

a)

Họ thấy được vai trò ngoại thương đối với phát triển kinh tế

b)

Họ phủ nhận vai trò của ngoại thương

c)

Họ không nghiên cứu về ngoại thương

90.

Điểm tiến bộ hơn của học thuyết kinh tế tư sản cổ điển so với học thuyết trọng nông là gì?

a)

Họ thấy được sản phẩm thặng dư được tạo ra trong sản xuất nói chung, bao gồm cả nông nghiệp và công nghiệp

b)

Họ chỉ thấy sản phẩm thặng dư được tạo ra trong sản xuất nông nghiệp

c)

Họ không thấy sản phẩm thặng dư được tạo ra trong sản xuất công nghiệp

91.

Học thuyết kinh tế tư sản bảo vệ lợi ích của giai cấp nào?

a)

Tư sản công nghiệp

b)

Địa chủ

c)

Tư sản thương nghiệp

92.

Luận điểm nào của A.Smith về giá trị là đúng?

a)

Giá trị do hao phí lao động sản xuất ra hàng hóa đó tạo ra

b)

Giá trị = Tiền lương + Lợi nhuận + Địa tô

c)

Giá trị là lao động có thể trao đổi với hàng hóa đó

93.

Luận điểm nào biểu hiện A.Smith đã nhầm lẫn giữa giá trị và giá trị trao đổi?

a)

Giá trị do hao phí lao động sản xuất ra hàng hóa đó tạo ra

b)

Giá trị = Tiền lương + Lợi nhuận + Địa tô

c)

Giá trị là lao động có thể trao đổi với hàng hóa đó

94.

Luận điểm nào thể hiện A.Smith đã nhầm lẫn giữa việc tạo ra giá trị và việc phân phối giá trị?

a)

Giá trị do hao phí lao động sản xuất ra hàng hóa đó tạo ra

b)

Giá trị = Tiền lương + Lợi nhuận + Địa tô

c)

Giá trị là lao động có thể trao đổi với hàng hóa đó