wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VUA TIẾNG VIỆT

Total questions: 64

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

1. Từ không giống các từ khác trong nhóm: xanh ngắt, xanh thẳm, xanh xao, xanh biếc là:

a)

xanh ngắt

b)

xanh thẳm

c)

xanh xao

d)

xanh biếc

2.

g/T/ư/i/H/n/ệ/r/ở/u

(a)  

3.

n/ê/i/v/i/G/á/o

(a)  

4.

B/B/ả/ê/n/i/n

(a)  

5.

Sắp xếp câu sau:

làng/ ăn / la / Vừa / vừa / cướp

(a)  

6.

vỏ / lòng / đỏ / Xanh

(a)  

7.

nước / mặn / ăn / Đời / đời / cha / con / khát

(a)  

8.

Chọn từ đồng nghĩa với từ "lựa chọn":

a)

Đắn đo

b)

Phân vân

c)

Suy xét

d)

Sàng lọc

9.

Chỉ ra từ dùng sai trong câu văn sau: Báo chí đã tấp nập đưa tin về sự kiện SEA Games 22 được tổ chức tại Việt Nam.

a)

Báo chí

b)

Sự kiện

c)

Tấp nập

d)

Đưa tin

10.

Chỉ ra từ dùng sai trong câu văn sau: Anh ấy là một người hoạt động rất năng lực.

a)

Một người

b)

Năng lực

c)

Anh ấy

d)

Hoạt động

11.

c/ũ/ả/m/g/n/d

(a)  

12.

t/à/n/k/ế/đ/o

(a)  

13.

h/i/n/s/h/y

(a)  

14.

c/ô/n/g/n/p/h/ả

(a)  

15.

h/u/c/h/ế/ữ/i/n

(a)  

16.

g/a/r/h/ờ/o/n/ư/t/t

(a)  

17.

quý / nghĩa / lễ / Phú / sinh

(a)  

18.

Sắp xếp thành từ có nghĩa

K / k / h / i / o / á / ẩ / u

(a)  

19.

t/r/ô/T/ề/n/n/u/g/h/y

(a)  

20.

t/i/p/B/ậ/n/ê

(a)  

21.

k/h/i/t/ế/T/ế

(a)  

22.

ấy / Ăn / rào / cây / cây / nào

(a)  

23.

ẩ / H / i / u / c / ả

(a)  

24.

ò / e / t / h

(a)  

25.

ề / r / u / C / n / t / ổ / y

(a)  

26.

Ghép từ: B/n/h/á/c/ư/n/h/g

(a)  

27.

Hình ảnh này nói về câu tục ngữ nào ?

(a)  

28.

Câu lày đáp án là j zậy?

a)

Ba bông

b)

Ba hoa

c)

Ba bông hoa

d)

Hoa ba

29.

Câu lày đáp án là rì zợ?

a)

Xà quấn

b)

Hẹn hò

c)

Xà kép

d)

Rắn quấn nhau

e)

Hmm...

30.

Đáp án là j zậy?

a)

Cá lưng ngựa

b)

Cá ngựa

c)

Cá mã

d)

Thân cá ngựa

e)

Đoán xoem=))

31.

Đáp án là rì vậy?

a)

Khỏe ớt

b)

Yếu đúi

c)

Yếu ớt

d)

Ớt yếu

32.

Đáp án là rì?

a)

Báo cáo

b)

Báo con cáo

c)

Cáo báo

d)

Con cáo báo

33.

Đuổi Hình Bắt Chữ

(a)  

34.

Đuổi Hình Bắt Chữ

(a)  

35.

Đuổi Hình Bắt Chữ

(a)  

36.

Đuổi Hình Bắt Chữ

(a)  

37.



(a)  

38.
a)

vòi voi

b)

vòi hoa sen

c)

vòi tắm

d)

vòi hoa

39.
a)

câu cá

b)

câu đồng hồ

c)

câu giờ

d)

câu 3 giờ

40.
a)

sao vàng

b)

sao băng

c)

sao sáng

d)

sao chổi

41.
a)

trúng tủ

b)

tủ to

c)

tủ lạnh

d)

tủ đá

42.



(a)  

43.



(a)  

44.



(a)  

45.



(a)  

46.



(a)  

47.



(a)  

48.



(a)  

49.



(a)  

50.



(a)  

51.



(a)  

52.



(a)  

53.



(a)  

54.



(a)  

55.



(a)  

56.



(a)  

57.



(a)  

58.
a)

Đậu Hà Lan

b)

Đậu hành lang

c)

Hậu đậu

d)

Đỗ hậu

59.
a)

Xe

b)

Tăng giá

c)

Xe tăng

d)

Xe hỏng

60.
a)

bắt cá hai tay

b)

Đòi cá

c)

Xin cá

d)

Cá có tay

61.

Đây là gì?

a)

Bút mực

b)

Cá mực

c)

Mực cầm bút

d)

Viết bút mực

62.

Đây là gì?

a)

Tranh nhau

b)

Tranh cãi

c)

Tranh giành

d)

Đàn tranh

63.



(a)  

64.

Gợi ý: Chủ đề toán học

(a)