wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

K4-Bài 6. Cửa sổ phần mềm Word

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Dấu nhấp nháy nơi xuất hiện chữ khi gõ gọi là gì?

a)

Điểm neo

b)

Vạch chọn soạn thảo

c)

Con trỏ soạn thảo

d)

Móc gõ văn bản

2.

Thanh Ribbon nằm ở đâu?

a)

Bên trái

b)

Trên cùng cửa sổ

c)

Dưới màn hình

d)

Ở giữa trang

3.

Nhóm lệnh “Trang chủ” nằm trên khu vực nào?

a)

Khung hiển thị

b)

Cửa sổ phụ

c)

Ribbon

d)

Lớp lệnh ngoài

4.

Thanh tiêu đề hiển thị điều gì?

a)

Màu nền

b)

Tên tệp

c)

Ngày tạo

d)

Bộ lệnh đang dùng

5.

Khi mới mở Word, tên tệp mặc định là gì?

a)

NewFile01

b)

FileStart

c)

Document1

d)

FirstWord

6.

Khu vực báo số trang là gì?

a)

Khung dưới

b)

Móc đệm

c)

Thanh trạng thái

d)

Dòng cuối

7.

Nút Zoom dùng để làm gì?

a)

Chuyển trang tiếp theo

b)

Thu hẹp lề

c)

Phóng to/thu nhỏ

d)

In hình ảnh

8.

Nút Zoom nằm ở đâu?

a)

Trên ribbon

b)

Góc dưới phải

c)

Bên trái tiêu đề

d)

Giữa thanh trạng thái

9.

Vùng soạn thảo giống điều gì?

a)

Khung cửa

b)

Tờ giấy trắng

c)

Ghi chú

d)

Bảng biểu

10.

Con trỏ nhấp nháy dùng để xác định gì?

a)

Kiểu chữ

b)

Vị trí gõ

c)

Dòng lệnh

d)

Dấu tách

11.

Lệnh gạch chân nằm trong thẻ nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

Design

d)

Layout

12.

Thanh tiêu đề có vị trí thế nào?

a)

Giữa màn hình

b)

Bên dưới ribbon

c)

Trên cùng

d)

Ngoài khung

13.

Thanh trạng thái báo số từ đã gõ ở đâu?

a)

Đầu văn bản

b)

Cuối cửa sổ

c)

Bên trái trang

d)

Góc phía sau

14.

Vùng soạn thảo chiếm diện tích ở đâu?

a)

Viền trái

b)

Viền phải màn hình

c)

Phần lớn màn hình

d)

Cổng vào

15.

Nút Zoom có hình dạng gì?

a)

Mũi tên

b)

Thanh trượt

c)

Vòng tròn

d)

Đa giác

16.

Muốn làm chữ to hơn, dùng gì?

a)

Viết lại

b)

Đổi kiểu

c)

Zoom

d)

Lọc chữ

17.

Nhóm lệnh “Chèn” nằm trong khu vực nào?

a)

Hộp thoại

b)

Ribbon

c)

Thanh trạng thái

d)

Bảng phụ

18.

Nơi gõ chữ trong Word gọi là gì?

a)

Cổng soạn

b)

Bộ gõ

c)

Vùng soạn thảo

d)

Nhập liệu

19.

Tệp đang làm việc được hiển thị ở đâu?

a)

Cuối trang

b)

Thanh tiêu đề

c)

Mép trái

d)

Ghi nhớ

20.

Thanh trạng thái giúp biết gì?

a)

Chế độ gõ

b)

Thời gian

c)

Số trang

d)

Màu nền

21.

Muốn xem toàn trang nhỏ lại thì dùng?

a)

Phóng nền

b)

Điểm thu

c)

Thu nhỏ

d)

Mở rộng

22.

Nút Zoom thuộc thanh nào?

a)

Công cụ nhanh

b)

Văn bản

c)

Trang giấy

d)

Thanh trạng thái

23.

Ribbon gồm những gì?

a)

Thẻ cứng

b)

Nút lệnh

c)

Nhãn in

d)

Thư viện

24.

Con trỏ tự động nhấp nháy để làm gì?

a)

Tạo hiệu ứng

b)

Gợi ý

c)

Đánh dấu chỗ gõ

d)

Trang trí

25.

Thẻ “Bố cục” dùng để chỉnh gì?

a)

Màu chữ

b)

Căn trang

c)

Bảng biểu

d)

Kiểu dữ liệu

26.

Dòng hiển thị “Page 1 of 2” nằm ở đâu?

a)

Dòng đầu

b)

Khung phải

c)

Thanh trạng thái

d)

Ghi chú

27.

Mở rộng vùng nhìn trang bằng cách nào?

a)

Xoay chuột

b)

Kéo Zoom

c)

Chọn tệp

d)

Nhấn Ctrl+Q

28.

Thẻ “Chèn” dùng để thêm gì?

a)

Ảnh, bảng

b)

Ký tự

c)

Đoạn mã

d)

Ảnh, bảng, hình

29.

Ribbon nằm dưới thanh nào?

a)

Trạng thái

b)

Dòng đầu

c)

Thanh tiêu đề

d)

Ghi chú

30.

Lệnh đổi màu chữ thuộc mục nào?

a)

Thư viện

b)

Công cụ

c)

Trang chủ

d)

Ảnh nền

31.

Khu vực xem trang thu nhỏ gọi là gì?

a)

Nền phụ

b)

Zoom

c)

Danh sách

d)

Lọc trang

32.

Thanh trạng thái thường hiển thị gì khác ngoài số trang?

a)

Cỡ giấy

b)

Số từ

c)

Lề trái

d)

Màu chữ

33.

Vạch nhấp nháy xuất hiện khi nào?

a)

Tắt Word

b)

Chưa mở

c)

Nhập bảng

d)

Khi soạn thảo

34.

Trang giấy trắng có màu gì mặc định?

a)

Xám

b)

Vàng

c)

Trắng

d)

Lục

35.

Tên tệp đổi khi nào?

a)

Mở máy

b)

Đổi phòng

c)

Lưu mới

d)

In trang

36.

Muốn chèn hình, chọn thẻ nào?

a)

Hiển thị

b)

Trang chủ

c)

Chèn

d)

Bảng mã

37.

Con trỏ nằm ở đâu?

a)

Đầu ribbon

b)

Trong trang soạn thảo

c)

Mép trái cửa sổ soạn thảo

d)

Khung phụ

38.

Thẻ “Trang chủ” chứa lệnh gì?

a)

Định dạng trang

b)

In đậm

c)

Kẻ bảng

d)

Chèn hình

39.

Để thu nhỏ chữ nhìn thấy, dùng gì?

a)

Dịch chuyển

b)

Cắt dòng

c)

Zoom

d)

Phóng to menu

40.

Thanh tiêu đề còn hiển thị gì ngoài tên tệp?

a)

Nút hình

b)

Nút thu nhỏ/đóng

c)

Lịch

d)

Dãy số

41.

Khi gõ, chữ xuất hiện ở đâu?

a)

Sau con trỏ

b)

Trước ribbon

c)

Trên viền

d)

Ngay vị trí con trỏ

42.

Ribbon gồm nhiều gì?

a)

Ảnh mẫu

b)

Chữ to

c)

Thẻ lệnh

d)

Bộ nhớ

43.

Thanh trạng thái có thể bật/tắt không?

a)

Không

b)

c)

Tuỳ lúc

d)

Chỉ khi lồi

44.

Con trỏ có dạng gì?

a)

Dấu tròn

b)

Đường ngang

c)

Vạch đứng

d)

Mũi tên

45.

Nhóm lệnh trong Ribbon được chia theo gì?

a)

Chủ đề

b)

Chức năng

c)

Định dạng

d)

Khu phụ

46.

Trang giấy trắng dùng để?

a)

Xem phim

b)

Soạn thảo

c)

Chơi game

d)

Chờ tải

47.

Zoom giúp điều chỉnh?

a)

Độ sáng

b)

Kích thước hiển thị

c)

Bộ nhớ

d)

Ngôn ngữ

48.

Word hiển thị số trang ở đâu?

a)

Mép trái

b)

Thanh trạng thái

c)

Vùng đầu trang

d)

Nhãn phụ

49.

Tên tài liệu thay đổi khi nào?

a)

In

b)

Mở

c)

Lưu

d)

Dán

50.

Con trỏ biến mất khi nào?

a)

Đang gõ văn bản

b)

Không chọn vùng

c)

Mở ảnh

d)

Thay lề

51.

Lệnh chèn bảng ở thẻ nào?

a)

Home

b)

Design

c)

Insert

d)

Layout

52.

Ribbon có thể thu gọn không?

a)

Không

b)

c)

Ngẫu nhiên

d)

Khi lỗi

53.

Thanh tiêu đề hiển thị ứng dụng nào?

a)

Tên người dùng

b)

Tên Word

c)

Tên ảnh

d)

Tên thư mục

54.

Vùng soạn thảo được bao quanh bởi gì?

a)

Hộp thoại

b)

Khung trang

c)

Màn hình phụ

d)

Bộ lọc

55.

Kéo Zoom sang phải để?

a)

Xóa

b)

Thu nhỏ

c)

Phóng to

d)

Lưu

56.

Số từ đếm ở đâu?

a)

Đầu dòng

b)

Trên ribbon

c)

Thanh trạng thái

d)

Ô sửa lỗi

57.

Khu vực có các thẻ “Trang chủ”, “Chèn”… là?

a)

Bảng phụ

b)

Ribbon

c)

Định dạng

d)

Khung dưới

58.

Nút thu nhỏ cửa sổ trên thanh nào?

a)

Thanh trạng thái

b)

Thanh tiêu đề

c)

Chọn kiểu

d)

Nền

59.

Bộ lệnh định dạng chữ nằm trong thẻ?

a)

Xem

b)

Tệp

c)

Trang chủ

d)

Phân trang

60.

Vạch nhấp nháy di chuyển khi?

a)

Nhấn phím dấu cách

b)

Nhấn phím mũi tên

c)

Nhấn phím chữ số

d)

Nhấn phím chữ cái

61.

Phóng to làm trang?

a)

Ngắn đi

b)

Mở hơn

c)

To hơn

d)

Nhạt đi

62.

Ribbon xuất hiện khi?

a)

Gõ nhanh

b)

Mở Word

c)

In trang

d)

Chèn bảng

63.

Nhóm có nút in đậm là?

a)

Home

b)

Insert

c)

Design

d)

Layout

64.

Trang trắng hiển thị gì?

a)

Danh sách

b)

Nội dung soạn thảo

c)

Định dạng bảng trong văn bản

d)

Công cụ tìm kiếm

65.

Con trỏ cho biết?

a)

Số từ

b)

Dòng cuối

c)

Chỗ chữ xuất hiện

d)

Lệnh bị lỗi

66.

Kéo thanh Zoom sang trái để?

a)

Tăng tốc

b)

Định dạng

c)

Thu nhỏ

d)

Tô màu

67.

Lệnh chèn hình nằm ở thẻ nào?

a)

Trang chủ

b)

Công cụ

c)

Tệp

d)

Chèn

68.

Số trang hiển thị như?

a)

Page1

b)

P1-6

c)

1/6

d)

T1

69.

Con trỏ xuất hiện khi?

a)

Mở ảnh hoặc video

b)

Tắt Word

c)

Ở vùng soạn thảo

d)

Đổi màu

70.

Zoom giúp xem?

a)

Nhiều tệp

b)

Trang lớn hoặc nhỏ

c)

Lề trái, lề phải, lề trên và lề dưới

d)

Kiểu trang