wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng bài 4 tổng hợp

Total questions: 48

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
ごぜん (午前)
a)
sáng, trước 12h trưa
b)
chiều, sau 12h trưa
c)
buổi sáng, sáng
d)
buổi trưa, trưa
2.
ごご (午後)
a)
sáng, trước 12h trưa
b)
chiều, sau 12h trưa
c)
buổi sáng, sáng
d)
buổi trưa, trưa
3.
あさ (朝)
a)
sáng, trước 12h trưa
b)
chiều, sau 12h trưa
c)
buổi sáng, sáng
d)
buổi trưa, trưa
4.
ひる (昼)
a)
sáng, trước 12h trưa
b)
chiều, sau 12h trưa
c)
buổi sáng, sáng
d)
buổi trưa, trưa
5.
ばん(よる)(晩・夜)
a)
buổi tối, tối
b)
hôm kia
c)
hôm qua
d)
hôm nay
6.
おととい
a)
buổi tối, tối
b)
hôm kia
c)
hôm qua
d)
hôm nay
7.
きのう
a)
buổi tối, tối
b)
hôm kia
c)
hôm qua
d)
hôm nay
8.
きょう
a)
buổi tối, tối
b)
hôm kia
c)
hôm qua
d)
hôm nay
9.
あした
a)
ngày mai
b)
ngày kia
c)
sáng nay
d)
tối nay
10.
あさって
a)
ngày mai
b)
ngày kia
c)
sáng nay
d)
tối nay
11.
けさ
a)
ngày mai
b)
ngày kia
c)
sáng nay
d)
tối nay
12.
こんばん (今晩)
a)
ngày mai
b)
ngày kia
c)
sáng nay
d)
tối nay
13.
やすみ (休み)
a)
nghỉ, nghỉ phép
b)
nghỉ trưa
c)
kỳ thi
d)
cuộc họp
14.
ひるやすみ (昼休み)
a)
nghỉ, nghỉ phép
b)
nghỉ trưa
c)
kỳ thi
d)
cuộc họp
15.
しけん (試験)
a)
nghỉ, nghỉ phép
b)
nghỉ trưa
c)
kỳ thi
d)
cuộc họp
16.
かいぎ (会議)
a)
nghỉ, nghỉ phép
b)
nghỉ trưa
c)
kỳ thi
d)
cuộc họp
17.
えいが (映画)
a)
phim, điện ảnh
b)
hàng sáng
c)
hàng tối
d)
hàng ngày
18.
まいあさ (毎朝)
a)
phim, điện ảnh
b)
hàng sáng
c)
hàng tối
d)
hàng ngày
19.
まいばん (毎晩)
a)
phim, điện ảnh
b)
hàng sáng
c)
hàng tối
d)
hàng ngày
20.
まいにち (毎日)
a)
phim, điện ảnh
b)
hàng sáng
c)
hàng tối
d)
hàng ngày
21.
げつようび (月曜日)
a)
thứ hai
b)
thứ ba
c)
thứ tư
d)
thứ năm
22.
かようび (火曜日)
a)
thứ hai
b)
thứ ba
c)
thứ tư
d)
thứ năm
23.
すいようび (水曜日)
a)
thứ hai
b)
thứ ba
c)
thứ tư
d)
thứ năm
24.
もくようび (木曜日)
a)
thứ hai
b)
thứ ba
c)
thứ tư
d)
thứ năm
25.
きんようび (金曜日)
a)
thứ sáu
b)
thứ bảy
c)
chủ nhật
d)
thứ mấy
26.
どようび (土曜日)
a)
thứ sáu
b)
thứ bảy
c)
chủ nhật
d)
thứ mấy
27.
にちようび (日曜日)
a)
thứ sáu
b)
thứ bảy
c)
chủ nhật
d)
thứ mấy
28.
なんようび (何曜日)
a)
thứ sáu
b)
thứ bảy
c)
chủ nhật
d)
thứ mấy
29.
〜から
a)
~ từ
b)
~ đến
c)
~ và (nối danh từ)
d)
dậy, thức dậy
30.
〜まで
a)
~ từ
b)
~ đến
c)
~ và (nối danh từ)
d)
dậy, thức dậy
31.
〜と
a)
~ từ
b)
~ đến
c)
~ và (nối danh từ)
d)
dậy, thức dậy
32.
おきます (起きます)
a)
dậy, thức dậy
b)
ngủ, đi ngủ
c)
làm việc
d)
nghỉ, nghỉ ngơi
33.
ねます (寝ます)
a)
dậy, thức dậy
b)
ngủ, đi ngủ
c)
làm việc
d)
nghỉ, nghỉ ngơi
34.
はたらきます (働きます)
a)
dậy, thức dậy
b)
ngủ, đi ngủ
c)
làm việc
d)
nghỉ, nghỉ ngơi
35.
やすみます (休みます)
a)
dậy, thức dậy
b)
ngủ, đi ngủ
c)
làm việc
d)
nghỉ, nghỉ ngơi
36.
べんきょうします (勉強します)
a)
học
b)
kết thúc, xong
c)
bách hóa
d)
ngân hàng
37.
おわります (終わります)
a)
học
b)
kết thúc, xong
c)
bách hóa
d)
ngân hàng
38.
デパート
a)
học
b)
kết thúc, xong
c)
bách hóa
d)
ngân hàng
39.
ぎんこう (銀行)
a)
học
b)
kết thúc, xong
c)
bách hóa
d)
ngân hàng
40.
ゆうびんきょく (郵便局)
a)
bưu điện
b)
thư viện
c)
bảo tàng mỹ thuật
d)
bây giờ
41.
としょかん (図書館)
a)
bưu điện
b)
thư viện
c)
bảo tàng mỹ thuật
d)
bây giờ
42.
びじゅつかん (美術館)
a)
bưu điện
b)
thư viện
c)
bảo tàng mỹ thuật
d)
bây giờ
43.
いま (今)
a)
bưu điện
b)
thư viện
c)
bảo tàng mỹ thuật
d)
bây giờ
44.
〜じ (〜時)
a)
-giờ
b)
-phút
c)
rưỡi, nửa
d)
mấy giờ
45.
〜ふん (〜分)
a)
-giờ
b)
-phút
c)
rưỡi, nửa
d)
mấy giờ
46.
はん (半)
a)
-giờ
b)
-phút
c)
rưỡi, nửa
d)
mấy giờ
47.
なんじ (何時)
a)
-giờ
b)
-phút
c)
rưỡi, nửa
d)
mấy giờ
48.
なんぷん (何分)
a)
mấy phút
b)
sáng, trước 12h
c)
chiều, sau 12h
d)
buổi sáng