wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Kinh tế chính trị

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ khoa học "kinh tế chính trị" xuất hiện lần đầu tiên vào năm nào?

a)

1615

b)

1715

c)

1815

d)

1915

2.

Tác phẩm "Chuyên luận về Kinh tế chính trị" của tác giả nào?

a)

Adam Smith

b)

Autoine de Montchrétien

c)

Karl Marx

d)

David Ricardo

3.

Kinh tế chính trị chính thức trở thành một môn khoa học vào thời gian nào?

a)

Thế kỷ XVII

b)

Thế kỷ XVIII

c)

Thế kỷ XIX

d)

Thế kỷ XX

4.

Trường phái nào được ghi nhận là hệ thống lý luận kinh tế chính trị bước đầu nghiên cứu về nền sản xuất tư bản chủ nghĩa?

a)

Chủ nghĩa trọng nông

b)

Chủ nghĩa trọng thương

c)

Chủ nghĩa xã hội

d)

Chủ nghĩa tư bản

5.

Chủ nghĩa trọng thương lý giải nguồn gốc của lợi nhuận được tạo ra từ đâu?

a)

Nông nghiệp

b)

Thương nghiệp

c)

Công nghiệp

d)

Dịch vụ

6.

Chủ nghĩa trọng nông hướng việc nghiên cứu vào lĩnh vực nào?

a)

Sản xuất

b)

Lưu thông

c)

Dịch vụ

d)

Thương mại

7.

Đối tượng nghiên cứu của chủ nghĩa trọng thương thuộc lĩnh vực nào?

a)

Sản xuất

b)

Lưu thông

c)

Dịch vụ

d)

Nông nghiệp

8.

Kinh tế chính trị tư sản cổ điển Anh hình thành và phát triển vào thời gian nào?

a)

Cuối thế kỷ XVII

b)

Cuối thế kỷ XVIII đến nửa đầu thế kỷ XIX

c)

Thế kỷ XIX

d)

Thế kỷ XX

9.

Đối tượng nghiên cứu của kinh tế chính trị cổ điển Anh là các quan hệ kinh tế trong lĩnh vực nào?

a)

Sản xuất

b)

Lưu thông

c)

Dịch vụ

d)

Thương mại

10.

Kinh tế chính trị là môn khoa học kinh tế nghiên cứu về điều gì?

a)

Các quy luật chi phối sự vận động của các hiện tượng và quá trình hoạt động kinh tế

b)

Các quy luật của thị trường

c)

Các quy luật của sản xuất công nghiệp

d)

Các quy luật của thương mại

11.

Bộ "Tư bản" của C.Mác tập trung trình bày về điều gì?

a)

Các phạm trù cơ bản của nền kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa

b)

Các quy luật của thương mại

c)

Các quy luật của sản xuất công nghiệp

d)

Các quy luật của dịch vụ

12.

Kinh tế chính trị Mác - Lênin có nguồn gốc từ đâu?

a)

Sự kế thừa và phát triển những giá trị khoa học kinh tế chính trị của nhân loại trước đó

b)

Sự phát triển của thương mại

c)

Sự phát triển của công nghiệp

d)

Sự phát triển của dịch vụ

13.

Đại biểu của kinh tế chính trị Mác–Lênin là ai?

a)

C.Mác, Ph. Ăngghen, V.I.Lênin

b)

C.Mác, Ph. Ăngghen, A.Smith

c)

V.I.Lênin, A.Smith, D.Ricardo

d)

Ph. Ăngghen, A.Smith, J.Keynes

14.

Lý luận kinh tế chính trị của C.Mác và Ph.Ăngghen được thể hiện tập trung và cô đọng nhất trong tác phẩm nào?

a)

Tư bản

b)

Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản

c)

Phê phán kinh tế chính trị

d)

Hệ tư tưởng Đức

15.

Trước C. Mác, đối tượng nghiên cứu của kinh tế chính trị có hướng xác định tập trung vào những lĩnh vực nào?

a)

Lưu thông, nông nghiệp, sản xuất

b)

Chính trị, xã hội, kinh tế

c)

Giáo dục, y tế, công nghiệp

d)

Văn hóa, thương mại, dịch vụ

16.

Theo quan điểm của C.Mác và Ph. Ăngghen, đối tượng nghiên cứu của kinh tế chính trị là gì?

a)

Các quan hệ của sản xuất và trao đổi trong một phương thức sản xuất mà các quan hệ đó hình thành và phát triển

b)

Các quy luật kinh tế của thị trường

c)

Các yếu tố sản xuất và phân phối

d)

Các mối quan hệ giữa cung và cầu

17.

Theo nghĩa hẹp, kinh tế chính trị là khoa học kinh tế nghiên cứu điều gì?

a)

Nghiên cứu quan hệ sản xuất và trao đổi trong một phương thức sản xuất nhất định

b)

Nghiên cứu các yếu tố sản xuất

c)

Nghiên cứu các quy luật kinh tế của thị trường

d)

Nghiên cứu sự phát triển của các ngành công nghiệp

18.

Theo Ph. Ăngghen, kinh tế chính trị theo nghĩa rộng nhất là khoa học về điều gì?

a)

Về những quy luật chi phối sự sản xuất và trao đổi những tư liệu sinh hoạt vật chất trong xã hội loài người

b)

Về các mối quan hệ giữa cung và cầu

c)

Về sự phát triển của các ngành công nghiệp

d)

Về các yếu tố sản xuất và phân phối

19.

Kinh tế chính trị của C.Mác và Ph.Ăngghen được thể hiện rõ nhất qua tác phẩm nào?

a)

Tư bản

b)

Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản

c)

Phê phán kinh tế chính trị

d)

Hệ tư tưởng Đức

20.

Trong bộ “Tư bản” C.Mác cho rằng đối tượng nghiên cứu là gì?

a)

Các quan hệ sản xuất và trao đổi của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa

b)

Các yếu tố sản xuất và phân phối

c)

Các quy luật kinh tế của thị trường

d)

Các mối quan hệ giữa cung và cầu

21.

Kinh tế chính trị không nghiên cứu biểu hiện kỹ thuật của sự sản xuất và trao đổi mà là gì?

a)

Là hệ thống các quan hệ xã hội của sản xuất và trao đổi

b)

Là các yếu tố sản xuất và phân phối

c)

Là các quy luật kinh tế của thị trường

d)

Là sự phát triển của các ngành công nghiệp

22.

“Chính trị kinh tế học tuyệt nhiên không nghiên cứu ‘sự sản xuất’ mà nghiên cứu những quan hệ xã hội giữa người với người trong sản xuất, nghiên cứu chế độ xã hội của sản xuất.” Nhận định này là của ai?

a)

V.I Lênin

b)

C.Mác

c)

Ph.Ăngghen

d)

A.Smith

23.

Các quan hệ của sản xuất và trao đổi chịu sự tác động biện chứng không chỉ bởi trình độ của lực lượng sản xuất mà còn về gì?

a)

Kiến trúc thượng tầng tương ứng

b)

Các yếu tố sản xuất và phân phối

c)

Các quy luật kinh tế của thị trường

d)

Sự phát triển của các ngành công nghiệp

24.

Đối tượng nghiên cứu của kinh tế chính trị Mác – Lênin là gì?

a)

Quan hệ xã hội của sản xuất và trao đổi trong mối liên hệ biện chứng với trình độ của lực lượng sản xuất và kiến trúc thượng tầng tương ứng

b)

Các yếu tố sản xuất và phân phối

c)

Các quy luật kinh tế của thị trường

d)

Sự phát triển của các ngành công nghiệp

25.

Mục đích nghiên cứu ở cấp độ cao nhất của kinh tế chính trị Mác-Lênin là gì?

a)

Phát hiện các quy luật chi phối quan hệ giữa người với người trong sản xuất và trao đổi.

b)

Phân tích các hiện tượng kinh tế trong xã hội.

c)

Xây dựng các chính sách kinh tế phù hợp.

d)

Đánh giá tác động của kinh tế đối với văn hóa.

26.

Các hiện tượng kinh tế đều bị chi phối bởi những lực lượng khách quan đó là gì?

a)

Quy luật kinh tế.

b)

Chính sách kinh tế.

c)

Tác động của con người.

d)

Sự phát triển của xã hội.

27.

Quy luật kinh tế tác động vào các động cơ lợi ích và quan hệ lợi ích của con người để làm gì?

a)

Điều chỉnh hành vi của con người.

b)

Tăng cường sản xuất.

c)

Phát triển văn hóa.

d)

Thúc đẩy sự sáng tạo.

28.

Quy luật kinh tế tồn tại như thế nào?

a)

Tồn tại khách quan, không phụ thuộc vào ý chí của con người.

b)

Tồn tại chủ quan, phụ thuộc vào ý chí của con người.

c)

Tồn tại trong các chính sách kinh tế.

d)

Tồn tại trong các hoạt động sản xuất.

29.

Phương pháp chủ yếu của kinh tế chính trị Mác-Lênin là gì?

a)

Phương pháp trừu tượng hóa khoa học.

b)

Phương pháp phân tích kinh tế.

c)

Phương pháp thực nghiệm.

d)

Phương pháp thống kê.

30.

Trừu tượng hóa khoa học là phương pháp được tiến hành như thế nào?

a)

Bằng cách nhận ra và gạt bỏ khỏi quá trình nghiên cứu những yếu tố ngẫu nhiên.

b)

Bằng cách phân tích các hiện tượng kinh tế.

c)

Bằng cách xây dựng các mô hình kinh tế.

d)

Bằng cách đánh giá tác động của kinh tế đối với xã hội.

31.

Phương pháp nghiên cứu nào giữ lại những yếu tố điển hình, bền vững, ổn định, trực tiếp của đối tượng nghiên cứu?

a)

Phương pháp phân tích

b)

Phương pháp trừu tượng hóa khoa học

c)

Phương pháp thống kê

d)

Phương pháp thực nghiệm

32.

Kinh tế chính trị Mác-Lênin đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu nào?

a)

Phương pháp phân tích và tổng hợp

b)

Phương pháp logic và lịch sử, tổng kết thực tiễn, so sánh, quy nạp

c)

Phương pháp thực nghiệm và thống kê

d)

Phương pháp mô hình hóa

33.

Việc sử dụng phương pháp trừu tượng hóa khoa học có ưu điểm gì?

a)

Giúp việc nghiên cứu trở nên đơn giản, nhanh chóng tiếp cận được bản chất của đối tượng nghiên cứu

b)

Giúp phân tích dữ liệu một cách chính xác hơn

c)

Giúp tạo ra các mô hình nghiên cứu phức tạp

d)

Giúp tăng cường khả năng thực nghiệm

34.

Kinh tế chính trị Mác-Lênin là môn khoa học thuộc lĩnh vực nào?

a)

Lĩnh vực xã hội học

b)

Lĩnh vực kinh tế

c)

Lĩnh vực tâm lý học

d)

Lĩnh vực triết học

35.

Kinh tế chính trị Mác-Lênin nghiên cứu sự vận động của cái gì?

a)

Các quy luật tự nhiên

b)

Các quan hệ giữa người với người trong sản xuất và trao đổi

c)

Các yếu tố tâm lý trong kinh tế

d)

Các mô hình kinh tế hiện đại

36.

Kinh tế chính trị Mác-Lênin cung cấp hệ thống tri thức mở về điều gì?

a)

Các phương pháp nghiên cứu khoa học

b)

Các quy luật chi phối sự phát triển của sản xuất và trao đổi gắn với phương thức sản xuất

c)

Các mô hình kinh tế hiện đại

d)

Các yếu tố tâm lý trong kinh tế

37.

Việc nhận thức được các quy luật kinh tế Mác-Lênin giúp người lao động và các nhà hoạch định chính sách như thế nào?

a)

Hình thành năng lực và kỹ năng vận dụng các quy luật kinh tế vào thực tiễn hoạt động lao động và quản trị quốc gia.

b)

Tăng cường khả năng sáng tạo trong lao động.

c)

Giảm thiểu rủi ro trong các hoạt động kinh tế.

d)

Tăng cường sự hợp tác giữa các quốc gia.

38.

Việc vận dụng đúng các quy luật kinh tế khách quan sẽ mang lại điều gì cho nền kinh tế - xã hội?

a)

Góp phần thúc đẩy nền kinh tế - xã hội phát triển theo hướng tiến bộ.

b)

Tăng cường sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.

c)

Giảm thiểu chi phí sản xuất.

d)

Tăng cường sự phụ thuộc vào các nguồn lực bên ngoài.

39.

Thông qua việc giải quyết hài hòa các quan hệ lợi ích, kinh tế chính trị Mác-Lênin tạo động lực gì cho cá nhân và xã hội?

a)

Tạo động lực thúc đẩy từng cá nhân và toàn xã hội không ngừng sáng tạo, cải thiện đời sống vật chất và tinh thần.

b)

Tăng cường sự cạnh tranh giữa các cá nhân.

c)

Giảm thiểu sự bất bình đẳng trong xã hội.

d)

Tăng cường sự phụ thuộc vào các nguồn lực bên ngoài.

40.

“Cung cấp hệ thống tri thức lý luận về sự vận động của các quan hệ giữa người với người trong sản xuất và trao đổi” thuộc nội dung của chức năng nào?

a)

Chức năng nhận thức.

b)

Chức năng thực tiễn.

c)

Chức năng tư tưởng.

d)

Chức năng sáng tạo.

41.

“Việc vận dụng các quy luật kinh tế vào thực tiễn hoạt động lao động cũng như quản trị quốc gia” thuộc nội dung của chức năng nào?

a)

Chức năng thực tiễn.

b)

Chức năng nhận thức.

c)

Chức năng tư tưởng.

d)

Chức năng sáng tạo.

42.

“Xây dựng nền tảng tư tưởng mới cho những người lao động tiến bộ” thuộc nội dung của chức năng nào?

a)

Chức năng tư tưởng.

b)

Chức năng nhận thức.

c)

Chức năng thực tiễn.

d)

Chức năng sáng tạo.

43.

“Thể hiện chức năng phương pháp luận, nền tảng lý luận khoa học cho việc nhận diện sâu hơn nội hàm khoa học của các khái niệm, phạm trù” thuộc nội dung của chức năng nào?

a)

Chức năng nhận thức.

b)

Chức năng thực tiễn.

c)

Chức năng tư tưởng.

d)

Chức năng sáng tạo.

44.

Chức năng tư tưởng hướng con người tới mục tiêu xã hội nào?

a)

Hướng tới xã hội dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh

b)

Hướng tới xã hội dân nghèo, nước yếu, dân chủ, bất công

c)

Hướng tới xã hội dân giàu, nước yếu, dân chủ, công bằng

d)

Hướng tới xã hội dân nghèo, nước mạnh, dân chủ, văn minh

45.

Kinh tế chính trị Mác-Lênin góp phần xây dựng lý tưởng khoa học cho những chủ thể nào?

a)

Những chủ thể mong muốn xây dựng chế độ xã hội tốt đẹp

b)

Những chủ thể mong muốn xây dựng chế độ xã hội bất công

c)

Những chủ thể mong muốn xây dựng chế độ xã hội giàu có

d)

Những chủ thể mong muốn xây dựng chế độ xã hội yếu kém

46.

Chức năng tư tưởng hướng tới việc giải phóng gì?

a)

Giải phóng con người khỏi sự áp bức, bóc lột và bất công giữa người với người

b)

Giải phóng con người khỏi sự giàu có và công bằng

c)

Giải phóng con người khỏi sự yếu kém và bất công

d)

Giải phóng con người khỏi sự áp bức và giàu có

47.

Kinh tế chính trị Mác-Lênin có các chức năng nào?

a)

Nhận thức, thực tiễn, tư tưởng, phương pháp luận

b)

Nhận thức, thực tiễn, tư tưởng, kinh tế

c)

Nhận thức, thực tiễn, phương pháp luận, xã hội

d)

Nhận thức, thực tiễn, tư tưởng, chính trị

48.

Kinh tế chính trị Mác-Lênin là môn khoa học được bắt nguồn từ sự kế thừa nào?

a)

Sự kế thừa những kết quả khoa học của kinh tế chính trị nhân loại

b)

Sự kế thừa những kết quả khoa học của xã hội hiện đại

c)

Sự kế thừa những kết quả khoa học của chính trị hiện đại

d)

Sự kế thừa những kết quả khoa học của kinh tế hiện đại

49.

Tiền đề lý luận trực tiếp của Kinh tế chính trị Mác-Lênin là gì?

a)

Kinh tế chính trị cổ điển Anh

b)

Kinh tế chính trị hiện đại

c)

Kinh tế chính trị xã hội

d)

Kinh tế chính trị nhân loại

50.

Kinh tế chính trị Mác-Lênin do ai sáng lập?

a)

C.Mác và Ph. Ăngghen

b)

V.I.Lênin và Ph. Ăngghen

c)

C.Mác và V.I.Lênin

d)

C.Mác và các đảng cộng sản

51.

Kinh tế chính trị Mác-Lênin được ai bổ sung phát triển cho đến ngày nay?

a)

V.I.Lênin và các đảng cộng sản, công nhân quốc tế

b)

C.Mác và Ph. Ăngghen

c)

V.I.Lênin và các nhà khoa học hiện đại

d)

Các đảng cộng sản và các nhà khoa học hiện đại

52.

Trong sản xuất hàng hóa, người sản xuất ra sản phẩm nhằm mục đích gì?

a)

Trao đổi, mua bán

b)

Tích lũy tài sản

c)

Sử dụng cá nhân

d)

Tăng cường sản xuất

53.

Sản xuất hàng hóa ra đời trong điều kiện nào?

a)

Phân công lao động xã hội và sự tách biệt về mặt kinh tế của các chủ thể sản xuất

b)

Sự phát triển của khoa học và công nghệ

c)

Sự gia tăng nhu cầu của con người

d)

Sự xuất hiện của thị trường quốc tế

54.

Trong sản xuất hàng hóa điều kiện nào là “điều kiện cần”?

a)

Phân công lao động xã hội

b)

Sự tách biệt về mặt kinh tế của các chủ thể sản xuất

c)

Sự phát triển của thị trường

d)

Sự gia tăng nhu cầu của con người

55.

Trong sản xuất hàng hóa điều kiện nào là “điều kiện đủ”?

a)

Sự tách biệt về mặt kinh tế của các chủ thể sản xuất

b)

Phân công lao động xã hội

c)

Sự phát triển của khoa học và công nghệ

d)

Sự xuất hiện của thị trường quốc tế

56.

Định nghĩa “Sự phân chia lao động xã hội thành các ngành, các lĩnh vực sản xuất khác nhau, tạo nên sự chuyên môn hóa” là nói về điều gì?

a)

Phân công lao động xã hội

b)

Sự phát triển của khoa học và công nghệ

c)

Sự gia tăng nhu cầu của con người

d)

Sự xuất hiện của thị trường quốc tế

57.

Hàng hóa là gì?

a)

Là sản phẩm của lao động có thể thỏa mãn nhu cầu của con người thông qua trao đổi, mua bán

b)

Là sản phẩm của lao động để sử dụng cá nhân

c)

Là sản phẩm của lao động để tích lũy tài sản

d)

Là sản phẩm của lao động để tăng cường sản xuất

58.

Hàng hóa có 2 dạng nào?

a)

Dạng vật thể và dạng phi vật thể

b)

Dạng vật thể và dạng hữu hình

c)

Dạng phi vật thể và dạng vô hình

d)

Dạng hữu hình và dạng vô hình

59.

Hai thuộc tính của hàng hóa là gì?

a)

Giá trị sử dụng và giá trị

b)

Giá trị sử dụng và giá trị trao đổi

c)

Giá trị trao đổi và giá trị sản xuất

d)

Giá trị sản xuất và giá trị sử dụng

60.

“Hàng hóa là công dụng của sản phẩm thỏa mãn nhu cầu của con người” là khái niệm của thuộc tính nào?

a)

Giá trị sử dụng

b)

Giá trị trao đổi

c)

Giá trị sản xuất

d)

Giá trị lao động

61.

Các yếu tố nào quy định giá trị sử dụng của hàng hóa?

a)

Thuộc tính tự nhiên của hàng hóa, sự phát triển của khoa học và công nghệ sản xuất, nhu cầu của con người

b)

Sự phát triển của thị trường quốc tế, nhu cầu của con người, thuộc tính tự nhiên của hàng hóa

c)

Sự gia tăng nhu cầu của con người, thuộc tính tự nhiên của hàng hóa, sự phát triển của khoa học và công nghệ sản xuất

d)

Sự xuất hiện của thị trường quốc tế, thuộc tính tự nhiên của hàng hóa, sự phát triển của khoa học và công nghệ sản xuất

62.

Lao động xã hội cần thiết đã hao phí để sản xuất ra hàng hóa được gọi là gì?

a)

Giá trị sử dụng

b)

Giá trị hàng hóa

c)

Giá trị trao đổi

d)

Giá trị lao động

63.

Yếu tố nào quyết định tỷ lệ trao đổi hàng hóa trong xã hội?

a)

Giá trị sử dụng của hàng hóa

b)

Giá trị hàng hóa

c)

Giá trị lao động

d)

Giá trị lịch sử

64.

Cơ sở để tiến hành trao đổi một loại hàng hóa này lấy một loại hàng hóa khác trong xã hội là gì?

a)

Dựa trên giá trị sử dụng của hàng hóa

b)

Dựa trên giá trị của hàng hóa

c)

Dựa trên giá trị lao động

d)

Dựa trên tính lịch sử

65.

Tại sao hàng hóa có 2 thuộc tính?

a)

Do lao động của người sản xuất hàng hóa có tính 2 mặt

b)

Do giá trị sử dụng và giá trị trao đổi

c)

Do tính lịch sử và tính lao động

d)

Do tính cá nhân và tính xã hội

66.

Tính hai mặt của lao động sản xuất hàng hóa là gì?

a)

Tính cụ thể và tính trừu tượng

b)

Tính cá nhân và tính xã hội

c)

Tính lịch sử và tính lao động

d)

Tính giá trị và tính sử dụng

67.

Khái niệm "Lao động có ích dưới hình thức cụ thể của nghề nghiệp chuyên môn nhất định" là thuộc tính gì?

a)

Lao động cụ thể

b)

Lao động trừu tượng

c)

Giá trị sử dụng

d)

Giá trị hàng hóa

68.

Mặt lao động cụ thể của sản xuất hàng hóa đã tạo ra thuộc tính nào của hàng hóa?

a)

Giá trị sử dụng của hàng hóa

b)

Giá trị hàng hóa

c)

Giá trị trao đổi

d)

Giá trị lao động

69.

Ai là người đầu tiên phát hiện ra cùng một hoạt động lao động nhưng hoạt động đó có tính 2 mặt?

a)

A. Smith

b)

D. Ricardo

c)

C. Mác

d)

J. Keynes

70.

Thời gian lao động xã hội cần thiết là gì?

a)

Là thời gian cần thiết để nghỉ ngơi sau khi lao động.

b)

Là thời gian đòi hỏi để sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó trong những điều kiện bình thường của xã hội với trình độ thành thạo trung bình, cường độ lao động trung bình.

c)

Là thời gian để hoàn thành một sản phẩm trong điều kiện lao động tối ưu.

d)

Là thời gian để lao động cá nhân hoàn thành công việc.

71.

Nhân tố nào ảnh hưởng đến lượng giá trị của hàng hóa?

a)

Năng suất lao động và tính chất phức tạp của lao động.

b)

Số lượng lao động và thời gian lao động.

c)

Công nghệ sản xuất và cách thức tổ chức lao động.

d)

Mức độ khẩn trương của hoạt động lao động.

72.

Khi năng suất lao động xã hội tăng lên, lượng giá trị của một hàng hóa có chiều hướng vận động như thế nào?

a)

Lượng giá trị hàng hóa tăng lên.

b)

Lượng giá trị hàng hóa giảm xuống.

c)

Lượng giá trị hàng hóa không thay đổi.

d)

Lượng giá trị hàng hóa phụ thuộc vào thời gian lao động.

73.

Mức độ khẩn trương, tích cực của hoạt động lao động trong sản xuất là khái niệm của gì?

a)

Năng suất lao động.

b)

Cường độ lao động.

c)

Thời gian lao động.

d)

Giá trị lao động.

74.

Để có ưu thế trong cạnh tranh, nhà sản xuất hàng hóa thường phải tìm các giải pháp nào?

a)

Tăng thời gian lao động xã hội cần thiết.

b)

Giảm thời gian hao phí lao động cá biệt thấp hơn mức hao phí trung bình cần thiết.

c)

Tăng cường độ lao động.

d)

Tăng số lượng lao động.

75.

Mức độ phức tạp của lao động có quan hệ như thế nào với lượng giá trị của một hàng hóa?

a)

Tỉ lệ thuận với lượng giá trị hàng hóa

b)

Không liên quan đến lượng giá trị hàng hóa

c)

Tỉ lệ nghịch với lượng giá trị hàng hóa

d)

Không ảnh hưởng đến lượng giá trị hàng hóa

76.

Khi tăng cường độ lao động, lượng giá trị của một hàng hóa có chiều hướng vận động như thế nào?

a)

Lượng giá trị của một hàng hóa không đổi

b)

Lượng giá trị của một hàng hóa tăng lên

c)

Lượng giá trị của một hàng hóa giảm xuống

d)

Lượng giá trị của một hàng hóa biến động không theo quy luật

77.

Căn cứ vào mức độ lao động mà chia thành 2 lao động nào?

a)

Lao động giản đơn và Lao động phức tạp

b)

Lao động cơ bản và Lao động nâng cao

c)

Lao động thủ công và Lao động máy móc

d)

Lao động cá nhân và Lao động tập thể

78.

Lao động không đòi hỏi có hệ thống, chuyên sâu về chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ thao tác là lao động kiểu nào?

a)

Lao động kiểu giản đơn

b)

Lao động kiểu phức tạp

c)

Lao động kiểu thủ công

d)

Lao động kiểu máy móc

79.

Lao động yêu cầu trải qua quá trình đào tạo về kỹ năng, nghiệp vụ nghề nghiệp chuyên môn nhất định là lao động kiểu nào?

a)

Lao động kiểu phức tạp

b)

Lao động kiểu giản đơn

c)

Lao động kiểu thủ công

d)

Lao động kiểu máy móc

80.

Giá trị của hàng hóa được bộc lộ qua quá trình nào?

a)

Quá trình trao đổi thông qua các hình thái biểu hiện của nó

b)

Quá trình sản xuất hàng hóa

c)

Quá trình tiêu thụ hàng hóa

d)

Quá trình vận chuyển hàng hóa

81.

Giá trị hàng hóa có những hình thái nào?

a)

Hình thái giá trị giản đơn hay ngẫu nhiên; hình thái giá trị đầy đủ hay mở rộng; hình thái chung của giá trị; hình thái tiền

b)

Hình thái giá trị cơ bản và nâng cao

c)

Hình thái giá trị cá nhân và tập thể

d)

Hình thái giá trị sản xuất và tiêu thụ

82.

Bản chất của tiền là gì?

a)

Tiền là loại hàng hóa đặc biệt, là kết quả của quá trình phát triển của sản xuất và trao đổi hàng hóa, là yếu tố ngang giá chung cho thế giới hàng hóa

b)

Tiền là phương tiện trao đổi hàng hóa

c)

Tiền là công cụ lưu trữ giá trị

d)

Tiền là phương tiện thanh toán

83.

Sự xuất hiện của tiền phản ánh điều gì?

a)

Phản ánh lao động xã hội và mối quan hệ giữa những người sản xuất và trao đổi hàng hóa

b)

Phản ánh giá trị của hàng hóa

c)

Phản ánh sự phát triển của xã hội

d)

Phản ánh sự tiêu thụ hàng hóa

84.

Tiền có những chức năng gì?

a)

Thước đo giá trị, phương tiện lưu thông, phương tiện cất trữ, phương tiện thanh toán và tiền tệ thế giới

b)

Phương tiện trao đổi và thanh toán

c)

Công cụ lưu trữ giá trị và trao đổi

d)

Phương tiện sản xuất và tiêu thụ

85.

Chức năng nào của tiền tệ thể hiện vai trò của nó trong việc so sánh và đo lường giá trị của các hàng hóa khác nhau?

a)

Chức năng thước đo giá trị

b)

Chức năng phương tiện thanh toán

c)

Chức năng phương tiện lưu thông

d)

Chức năng tiền tệ thế giới

86.

Giá cả hàng hóa là gì?

a)

Là giá trị hàng hóa được biểu hiện bằng tiền

b)

Là giá trị hàng hóa được biểu hiện bằng vật chất

c)

Là giá trị hàng hóa được biểu hiện bằng lao động

d)

Là giá trị hàng hóa được biểu hiện bằng sản xuất

87.

Những yếu tố nào có thể tác động đến giá cả của hàng hóa làm nó thay đổi?

a)

Giá trị của hàng hóa, giá trị của tiền, ảnh hưởng của mối quan hệ cung cầu

b)

Chỉ giá trị của hàng hóa

c)

Chỉ giá trị của tiền

d)

Không yếu tố nào tác động

88.

Tiền xuất hiện do đâu?

a)

Do sản xuất và nhu cầu trao đổi sản phẩm ngày càng tăng

b)

Do sự phát minh của con người

c)

Do sự phát triển của công nghệ

d)

Do sự thay đổi của xã hội

89.

“Tiền dùng để đo lường và biểu hiện giá trị của các hàng hóa khác” là biểu hiện chức năng nào của tiền?

a)

Chức năng thước đo giá trị

b)

Chức năng lưu thông

c)

Chức năng phương tiện thanh toán

d)

Chức năng dự trữ giá trị

90.

“Tiền làm cho quá trình trao đổi, mua bán trở nên thuận lợi hơn, đồng thời tách rời hành vi mua-bán về không gian và thời gian” là dạng thực hiện chức năng nào?

a)

Chức năng lưu thông

b)

Chức năng thước đo giá trị

c)

Chức năng phương tiện thanh toán

d)

Chức năng dự trữ giá trị

91.

“Tiền dùng để trả nợ, mua chịu hàng hóa” là thể hiện chức năng nào của tiền?

a)

Chức năng phương tiện thanh toán

b)

Chức năng lưu thông

c)

Chức năng thước đo giá trị

d)

Chức năng dự trữ giá trị

92.

Khi nào tiền được thực hiện chức năng tiền tệ thế giới?

a)

Khi tiền có đủ giá trị, phải là tiền vàng hoặc những đồng tiền được công nhận là phương tiện thanh toán quốc tế

b)

Khi tiền được sử dụng trong nước

c)

Khi tiền được trao đổi giữa các cá nhân

d)

Khi tiền được sử dụng để mua hàng hóa

93.

Dịch vụ là gì?

a)

Là một loại hàng hóa, nhưng là hàng hóa vô hình

b)

Là một loại hàng hóa, nhưng là hàng hóa hữu hình

c)

Là một loại hàng hóa, không có giá trị

d)

Là một loại hàng hóa, không thể trao đổi

94.

Để có được dịch vụ, con người phải làm gì?

a)

Phải hao phí sức lao động

b)

Phải mua hàng hóa

c)

Phải trao đổi tiền tệ

d)

Phải sử dụng công nghệ

95.

Việc cung ứng dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu nào?

a)

Nhằm thỏa mãn nhu cầu của con người về loại hình dịch vụ đó

b)

Nhằm thỏa mãn nhu cầu vật chất

c)

Nhằm thỏa mãn nhu cầu giải trí

d)

Nhằm thỏa mãn nhu cầu học tập

96.

Hàng hóa dưới dạng dịch vụ thường có đặc điểm gì?

a)

Vô hình, không thể cất trữ, sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời

b)

Hữu hình, có thể cất trữ, sản xuất và tiêu dùng diễn ra riêng biệt

c)

Vô hình, có thể cất trữ, sản xuất và tiêu dùng diễn ra riêng biệt

d)

Hữu hình, không thể cất trữ, sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời

97.

Quyền sử dụng đất có những đặc điểm gì?

a)

Có giá trị sử dụng, giá cả và có thể mua bán

b)

Không có giá trị sử dụng, không có giá cả

c)

Chỉ có giá trị sử dụng, không có giá cả

d)

Không thể mua bán

98.

Giá cả quyền sử dụng đất chịu tác động bởi những yếu tố nào?

a)

Bởi giá trị của tiền, quan hệ cung cầu, đầu cơ, sự khan hiếm, tốc độ đô thị hóa, công nghiệp hóa, gia tăng dân số

b)

Chỉ bởi giá trị của tiền

c)

Chỉ bởi quan hệ cung cầu

d)

Chỉ bởi tốc độ đô thị hóa

99.

Vì sao có người giàu lên nhờ mua bán quyền sử dụng đất?

a)

Do số tiền họ bỏ ra với số tiền họ thu được có chênh lệch dương

b)

Do họ không phải trả tiền

c)

Do họ được hỗ trợ từ chính phủ

d)

Do họ không phải chịu thuế

100.

Việc chuyển nhượng cầu thủ bóng đá thực chất là hoạt động mua bán nào?

a)

Mua bán sức lao động

b)

Mua bán hàng hóa

c)

Mua bán dịch vụ

d)

Mua bán cổ phiếu