wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GDQP

Total questions: 111

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Theo luật pháp Việt Nam, độ tuổi tối thiểu để có trách nhiệm hình sự là

a)

18 tuổi

b)

16 tuổi

c)

20 tuổi

d)

21 tuổi

2.

Hành vi nào sau đây không được coi là tội phạm theo Luật Hình sự Việt Nam?

a)

Trốn thuế

b)

Giết người

c)

Cướp tài sản

d)

Buôn bán ma túy

3.

Điều gì được coi là tội phạm truyền thông theo Luật Truyền thông Việt Nam?

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Phỉ báng, vu khống người khác

c)

Lợi dụng truyền thông để gây hoang mang dư luận

d)

Tuyên truyền chống phá nhà nước

4.

Theo Luật Phòng chống Tội phạm Việt Nam, hành vi nào sau đây không phải là hành vi tội phạm?

a)

Tuyên truyền, phổ biến văn hóa, giáo dục pháp luật

b)

Giám sát, phản ánh vi phạm pháp luật

c)

Hỗ trợ, bảo vệ nạn nhân tội phạm

d)

Xử lý tội phạm và cải thiện môi trường an ninh, trật tự

5.

Điều gì là yếu tố quan trọng trong xây dựng môi trường phòng, chống tội phạm hiệu quả?

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Tạo ra các biện pháp pháp lý cứng rắn

c)

Tăng cường cơ sở hạ tầng kỹ thuật

d)

Nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng, chống tội phạm

6.

Điều gì là một biện pháp quan trọng để bảo vệ chống tội phạm công nghệ cao?

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Cài đặt và duy trì phần mềm diệt virus mạnh mẽ

c)

Đổi mật khẩu định kỳ và sử dụng mật khẩu mạnh

d)

Cập nhật thường xuyên các ứng dụng và hệ điều hành

7.

Theo Luật An ninh mạng Việt Nam, hành vi nào sau đây bị xem là vi phạm và bị xử lý hình sự?

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Truy cập trái phép vào hệ thống mạng

c)

Phát tán thông tin giả mạo nhằm gây hỗn loạn

d)

Tấn công mạng nhằm đánh cắp thông tin cá nhân

8.

Tội phạm công nghệ cao là gì?

a)

Các hành vi vi phạm pháp luật trong lĩnh vực công nghệ thông tin và viễn thông

b)

Các hành vi vi phạm pháp luật trong lĩnh vực chế tạo máy móc công nghiệp

c)

Các hành vi vi phạm pháp luật trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học

d)

Các hành vi vi phạm pháp luật trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học lừa đảo khác

9.

Cơ quan nào chịu trách nhiệm quản lý phòng, chống tội phạm công nghệ cao ở Việt Nam?

a)

Cục An ninh mạng và Phòng chống tội phạm công nghệ cao

b)

Bộ Công an

c)

Tổng cục An ninh

d)

Tổng cục cảnh sát

10.

Luật An ninh mạng Việt Nam có hiệu lực từ năm nào?

a)

2019

b)

2015

c)

2018

d)

2020

11.

Pháp luật Việt Nam xử lý tội phạm công nghệ cao như thế nào?

a)

Qua xử lý hình sự và xử phạt dân sự

b)

Chỉ xử lý hình sự

c)

Chỉ xử phạt dân sự

d)

Không xử lý

12.

Luật nào quy định về xử lý tội phạm sử dụng công nghệ cao ở Việt Nam?

a)

Luật An ninh mạng

b)

Luật Cạnh tranh

c)

Luật Lao động

d)

Luật hình sự

13.

Luật An ninh mạng quy định về các biện pháp xử lý tội phạm công nghệ cao bao gồm

a)

Xử lý hình sự, xử phạt dân sự và xử phạt hành chính

b)

Xử lý hình sự và xử phạt dân sự

c)

Xử lý hành chính và xử phạt hành chính

d)

Chỉ xử lý hành chính

14.

Hình phạt tối đa cho các tội phạm sử dụng công nghệ cao theo Luật An ninh mạng là

a)

10 năm tù

b)

7 năm tù

c)

20 năm tù

d)

Không có hình phạt tối đa; chỉ xử phạt hành chính

15.

Ngoài hình thức phạt tù, Luật An ninh mạng còn quy định các biện pháp xử lý khác như:

a)

Phạt tiền, tịch thu tài sản và phạt tù

b)

Xử phạt tiền

c)

Tịch thu tài sản

d)

Phạt lao động công ích

16.

Ma túy có ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội như thế nào?

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Gây ra tội phạm và hủy hoại cộng đồng

c)

Gây mất đức tin và sự phân biệt xã hội

d)

Gây tác động tiêu cực đến nền kinh tế

17.

Mê tín dị đoan là gì?

a)

Niềm tin vào những ý tưởng sai lầm hoặc không có căn cứ khoa học

b)

Một loại bệnh tâm thần

c)

Tín ngưỡng tôn giáo

d)

Sự hỗn loạn trong tư duy

18.

Một người mắc mê tín dị đoan có thể có các biểu hiện như:

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Loạn tư duy và hành vi

c)

Tin vào những thần linh hoặc lực lượng siêu nhiên

d)

Cảm thấy bị ám bởi các thế lực tiêu cực

19.

Mê tín dị đoan có thể ảnh hưởng đến cuộc sống của một người bằng cách:

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Gây suy yếu tâm lý và xã hội

c)

Gây ra hành vi kỳ quặc hoặc nguy hiểm

d)

Tác động tiêu cực đến công việc và mối quan hệ

20.

Mê tín dị đoan khác với tôn giáo ở điểm nào?

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Mê tín dị đoan không có căn cứ khoa học, trong khi tôn giáo dựa trên niềm tin và tín ngưỡng

c)

Mê tín dị đoan thường dẫn đến hành vi nguy hiểm hoặc bất ổn, trong khi tôn giáo không

d)

Mê tín dị đoan là hiện tượng cá nhân, trong khi tôn giáo là hiện tượng xã hội

21.

Mê tín dị đoan là gì?

a)

Sự không hợp lý và phi lý trong tư duy

b)

Điểm yếu tinh thần

c)

Chủ nghĩa tự cao và thiếu kiến thức

d)

Điểm kỹ năng xã hội yếu

22.

Mê tín dị đoan có thể được xem như một dạng gì của tư duy?

a)

Tư duy không có căn cứ khoa học

b)

Tư duy phản biện

c)

Tư duy sáng tạo

d)

Tư duy logic

23.

Những đặc điểm chung của mê tín dị đoan bao gồm:

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Sự tin vào những niềm tin không có căn cứ khoa học

c)

Sự khó chấp nhận những bằng chứng và sự thật

d)

Sự nhất quán với những niềm tin mê tín

24.

Mê tín dị đoan có thể gây ra những hậu quả gì?

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Gây rối loạn tâm lý và tương tác xã hội

c)

Gây phân biệt và kỳ thị

d)

Gây mất cân bằng và căng thẳng trong cuộc sống

25.

Phương pháp nào là cách hiệu quả nhất để đối phó với mê tín dị đoan?

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Cung cấp thông tin khoa học và giáo dục

c)

Thúc đẩy tư duy phản biện và logic

d)

Hỗ trợ tâm lý và xã hội

26.

Mại dâm được định nghĩa là gì?

a)

Hành vi bán dâm và mua dâm

b)

Quảng cáo dịch vụ tình dục

c)

Hình ảnh và video khiêu dâm

d)

Phim và truyền có nội dung tình dục

27.

Tệ nạn mại dâm gây ra những tác động tiêu cực nào cho cá nhân và xã hội?

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Tăng nguy cơ lây nhiễm các bệnh tình dục

c)

Gây hoại tâm lý và sức khỏe của người bị bán dâm

d)

Gây ảnh hưởng đến quyền con người và sự bình đẳng giới

28.

Mại dâm là trái phép và bị cấm ở hầu hết các quốc gia do những lý do gì?

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Gây tổn hại cho sức khỏe cả người bán dâm và khách hàng

c)

Gây bất công và bạo lực đối với phụ nữ và trẻ em

d)

Gây rối loạn trật tự cộng đồng và gây nhiều loạn xã hội

29.

Các biện pháp phòng chống tệ nạn mại dâm bao gồm:

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Cung cấp hỗ trợ và đào tạo để tạo ra các cơ hội việc làm hợp pháp khác

c)

Thực thi pháp luật để truy cứu và xử lý người mua dâm và các tổ chức mại dâm

d)

Nâng cao nhận thức cộng đồng về hậu quả của tệ nạn mại dâm

30.

Mại dâm là một vấn đề phức tạp và có những hậu quả nghiêm trọng như:

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục

c)

Bạo lực và áp bức đối với người bị mại dâm

d)

Xâm phạm quyền con người và sự bất bình đẳng giới

31.

Mại dâm trẻ em là:

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Hành vi mua bán dịch vụ tình dục của người dưới 18 tuổi

c)

Hình thức quảng cáo và khuyến mãi dịch vụ tình dục cho trẻ em

d)

Sự bắt buộc và buôn bán trẻ em vào hoạt động mại dâm

32.

Cờ bạc được định nghĩa là gì?

a)

Hoạt động đánh cược tiền bạc trên các trò chơi may rủi

b)

Sở thích chơi các trò chơi như bida, cờ vua

c)

Hình thức giải trí và giáo dục liên quan đến bàn cờ

d)

Tham gia các sự kiện thể thao và cá cược về kết quả trận đấu

33.

Cờ bạc có thể gây ra những tác động tiêu cực nào?

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Gây nghiện và mất kiểm soát về tài chính

c)

Gây xảy ra các vấn đề tâm lý và sức khỏe

d)

Gây tổn hại cho mối quan hệ cá nhân và gia đình

34.

Công dân nữ trong độ tuổi thực hiện nghĩa vụ quân sự trong thời bình có được phục vụ tại ngũ?

a)

Được khi họ tự nguyện và quân đội có nhu cầu

b)

Không

c)

Được, khi quân đội có nhu cầu

d)

Được trong một số trường hợp thật đặc biệt

35.

Đối tượng đăng ký nghĩa vụ quân sự bao gồm

a)

Công dân nam đủ 17 tuổi trở lên và công dân nữ quy định tại khoản 2 Điều 7 của Luật Nghĩa vụ quân sự đủ 18 tuổi trở lên

b)

Công dân nam đủ 17 tuổi trở lên và công dân nữ quy định tại khoản 2 Điều 7 của Luật Nghĩa vụ quân sự đủ 17 tuổi trở lên

c)

Chỉ công dân nam

d)

Mọi công dân nam đủ 17 tuổi trở lên và mọi công dân nữ đủ 18 tuổi trở lên

36.

Những đối tượng nào được miễn đăng ký nghĩa vụ quân sự

a)

Người khuyết tật, người mắc bệnh hiểm nghèo, bệnh tâm thần hoặc bệnh mãn tính theo quy định của pháp luật

b)

Tất cả công dân nữ

c)

Mọi công dân nam đủ 17 tuổi

d)

Người có việc làm ổn định

37.

Thời hạn phục vụ tại ngũ trong thời bình của hạ sĩ quan, binh sĩ là:

a)

24 tháng

b)

18 tháng

c)

20 tháng

d)

22 tháng

38.

Độ tuổi gọi công dân nhập ngũ trong thời bình là bao nhiêu

a)

Từ đủ 18 tuổi đến hết 25 tuổi, riêng đối với công dân được đào tạo trình độ cao đẳng, đại học đã được tạm hoãn gọi nhập ngũ thì độ tuổi gọi nhập ngũ đến hết 27 tuổi

b)

Từ 18 đến 25 tuổi

c)

Từ 18 đến hết 25 tuổi

d)

Từ đủ 18 tuổi đến hết 25 tuổi

39.

Hạ sĩ quan và binh sĩ tại ngũ được hưởng các chính sách nào?

a)

Được phong phép theo quy định của Chính phủ

b)

Được nghỉ mát theo quy định của Chính phủ

c)

Được cấp đất ở, nhà ở theo quy định của Chính phủ

d)

Được tuyển thẳng vào học đại học

40.

Hạ sĩ quan và binh sĩ khi xuất ngũ được hưởng những khoản trợ cấp nào sau đây?

a)

Trợ cấp tạo việc làm do Chính phủ quy định

b)

Tiền hao mòn tuổi thanh xuân

c)

Trợ cấp đất ở, nhà ở

d)

Trợ cấp khó khăn cho gia đình và bản thân

41.

Việc chuẩn bị cho nam thanh niên đủ 17 tuổi nhập ngũ gồm những nội dung nào?

a)

Đăng kí nghĩa vụ quân sự và kiểm tra sức khỏe

b)

Học tập chính trị, huấn luyện quân sự

c)

Huấn luyện quân sự và diễn tập

d)

Kết nạp Đảng hoặc kết nạp Đoàn cho thanh niên

42.

Việc tính thời điểm bắt đầu và kết thúc thời hạn phục vụ tại ngũ của hạ sĩ quan và binh sĩ do cấp nào quy định?

a)

Bộ trưởng Bộ Quốc phòng

b)

Thủ trưởng đơn vị cấp trung đoàn và tương đương trở lên

c)

Thủ trưởng đơn vị cấp sư đoàn và tương đương trở lên

d)

Thủ trưởng Quân chủng, Quân khu và tương đương trở lên

43.

Hạ sĩ quan và binh sĩ hoàn thành nghĩa vụ quân sự xuất ngũ về địa phương được hưởng quyền lợi nào sau đây?

a)

Ưu tiên trong tuyển sinh, tuyển dụng hoặc giải quyết việc làm

b)

Được tặng bằng khen của Thủ tướng Chính phủ

c)

Được đơn vị cho đi nghỉ mát, du lịch theo yêu cầu

d)

Được chọn vào học một trường đại học mà mình yêu cầu

44.

Hạ sĩ quan, binh sĩ đang tại ngũ thì bố, mẹ, vợ và con được hưởng những chế độ gì?

a)

Được khám bệnh theo chế độ bảo hiểm y tế nếu không thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm y tế bắt buộc

b)

Cấp nhà ở, đất ở cho bố mẹ theo quy định

c)

Được trợ cấp tiền tàu xe và bố trí nơi ăn nghỉ khi đến thăm đơn vị

d)

Được miễn đóng thuế nhà đất theo quy định của Chính phủ

45.

Những trường hợp nào sau đây được hoãn nhập ngũ trong thời bình?

a)

Có anh chị em ruột là hạ sĩ quan, binh sĩ đang phục vụ tại ngũ

b)

Đang nghiên cứu công trình khoa học cấp Bộ

c)

Là lao động chính trong gia đình

d)

Có anh, chị, em ruột là sĩ quan quân đội nhân dân Việt Nam

46.

Bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa là:

a)

Là nghĩa vụ thiêng liêng và quyền cao quý của công dân

b)

Việc làm thường xuyên của mọi công dân

c)

Là trách nhiệm quan trọng của mỗi công dân

d)

Là quyền lợi chính trị của mọi công dân

47.

Kiểm tra sức khỏe cho những người đăng ký nghĩa vụ quân sự lần đầu là bao nhiêu tuổi?

a)

17 tuổi

b)

16 tuổi

c)

18 tuổi

d)

19 tuổi

48.

Việc miễn gọi nhập ngũ trong thời chiến do ai hoặc cấp nào qui định?

a)

Chính phủ quy định

b)

Bộ Quốc phòng quy định

c)

Nhà nước quy định

d)

Ủy ban nhân dân tỉnh quy định

49.

Việc tính thời điểm bắt đầu và kết thúc thời hạn phục vụ tại ngũ của hạ sĩ quan và binh sĩ do ai quy định?

a)

Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định

b)

Chủ tịch nước quy định

c)

Thủ tướng Chính phủ quy định

d)

Thủ trưởng đơn vị quy định

50.

Khi cần thiết, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng được quyền giữ hạ sĩ quan, binh sĩ phục vụ tại ngũ thêm một thời gian là mấy tháng so với thời hạn quy định?

a)

Không quá 6 tháng

b)

Không quá 3 tháng

c)

Không quá 9 tháng

d)

Không quá 12 tháng

51.

Những trường hợp nào không được tạm hoãn gọi nhập ngũ trong thời bình?

a)

Học sinh, sinh viên chỉ ghi danh đóng học phí nhưng không học tại trường

b)

Con trai của thương binh hạng 2

c)

Học sinh trường trung học phổ thông, trường phổ thông dân tộc nội trú

d)

Sinh viên trường trung cấp chuyên nghiệp, trường cao đẳng nghề

52.

Đối tượng công dân nào sau đây được miễn gọi nhập ngũ trong thời bình?

a)

Thanh niên xung phong, thanh niên tình nguyện đã phục vụ từ đủ 24 tháng trở lên ở vùng sâu, vùng xa, vùng biên giới hải đảo, vùng đặc biệt khó khăn do Chính phủ quy định

b)

Học sinh, sinh viên hết thời hạn học tập tại trường một khóa học

c)

Học sinh, sinh viên tự bỏ học hoặc ngừng học tập một thời gian liên tục từ 12 tháng trở lên

d)

Sinh viên được đi du học tại các trường ở nước ngoài có thời gian đào tạo từ 12 tháng trở lên

53.

Kĩ sư thiết kế súng tiểu liên AK là người quốc gia nào?

a)

Liên Bang Nga, Liên Xô (cũ)

b)

Việt Nam

c)

Trung Quốc

d)

Hoa Kì

54.

Trong tên gọi của súng tiểu liên AK, chữ A có ý nghĩa là gì?

a)

Tự động

b)

Tên người thiết kế

c)

Liên thanh

d)

Tiểu liên

55.

Trong tên gọi của súng tiểu liên AK, chữ K có ý nghĩa là gì?

a)

Tên kỹ sư thiết kế

b)

Tiểu liên

c)

Súng bắn loạt

d)

Liên thanh

56.

Súng tiểu liên AK cải tiến có thêm bộ phận giảm nảy và lấy giảm tốc gọi là súng gì?

a)

Tiểu liên AKM

b)

Súng trường CKC

c)

Tiểu Liên AKMS

d)

Tiểu liên AKN

57.

Báng súng tiểu liên AKMS có đặc điểm gì?

a)

Loại báng gấp, bằng sắt

b)

Làm bằng gỗ, gấp được

c)

Cấu tạo như báng của súng tiểu liên AK

d)

Có ố chứa dụng cụ phụ tùng

58.

Quốc gia nào đã sản xuất, sử dụng phổ biến súng tiểu liên AK trong chiến tranh?

a)

Việt Nam

b)

Hoa Kì

c)

Pháp

d)

Anh

59.

Súng tiểu liên AK là loại súng nào và trang bị cho mấy người sử dụng?

a)

Súng tự động, trang bị cho từng người

b)

Súng bán tự động, trang bị cho hai người

c)

Súng tự động, trang bị cho tổ ba người

d)

Súng tự động, trang bị cho tiểu đội

60.

Súng tiểu liên AK dùng hỏa lực để

a)

Tiêu diệt sinh lực địch

b)

Phá hủy lô cốt, ụ súng của địch

c)

Tiêu diệt xe tăng, xe bọc thép địch

d)

Phá hủy hàng rào thép gai của địch

61.

Báng súng, lưỡi lê của súng tiểu liên AK dùng để làm gì?

a)

Đánh gần (giáp lá cà)

b)

Phá hủy ụ súng của địch

c)

Phá trang bị của địch

d)

Phá hủy hàng rào của địch

62.

Súng nào sau đây chỉ bắn được phát một?

a)

Súng trường CKC

b)

Tiểu liên AK

c)

Tiểu liên AKM

d)

Trung liên RPD

63.

Súng tiểu liên AK sử dụng đạn kiểu nào do Liên Xô (cũ) sản xuất?

a)

Kiểu 1943

b)

Kiểu 1930

c)

Kiểu 1956

d)

Kiểu 1947

64.

Súng tiểu liên AK sử dụng đạn kiểu nào do Trung Quốc sản xuất?

a)

Kiểu 1956

b)

Kiểu 1930

c)

Kiểu 1943

d)

Kiểu 1947

65.

Việt Nam gọi chung đạn của súng tiểu liên AK là gì?

a)

Đạn K56

b)

Đạn K43

c)

Đạn K47

d)

Đạn K59

66.

Đạn của súng tiểu liên AK có mấy loại?

a)

4 loại: Đạn thường; đạn vạch đường; đạn xuyên cháy; đạn cháy

b)

2 loại: Đạn thường; đạn cháy; đạn xuyên cháy

c)

2 loại: Đạn thường; đạn vạch đường; đạn xuyên

d)

3 loại: Đạn thường; đạn vạch đường; đạn xuyên cháy

67.

Khi lắp đủ đạn, hộp tiếp đạn của súng tiểu liên AK chứa được bao nhiêu viên đạn?

a)

30 viên

b)

10 viên

c)

50 viên

d)

60 viên

68.

Tầm bắn của súng tiểu liên AK ghi trên thước ngắm là bao nhiêu m?

a)

800 m

b)

1000 m

c)

600 m

d)

400 m

69.

Tầm bắn của súng tiểu liên AK cải tiến ghi trên thước ngắm là bao nhiêu m?

a)

1000 m

b)

800 m

c)

900 m

d)

1100 m

70.

Trên thước ngắm của súng tiểu liên AK, tại sao lại có vạch "I" (nấc dưới cùng) và tương ứng với thước ngắm nào?

a)

Để lấy thước ngắm 3 ban đêm

b)

Để lấy thước ngắm 1 ban đêm

c)

Để lấy thước ngắm 2 ban đêm

d)

Để lấy thước ngắm 4 ban đêm

71.

Tầm bắn hiệu quả của súng tiểu liên AK khi bắn mục tiêu mặt đất là bao nhiêu m?

a)

400 m

b)

100 m

c)

200 m

d)

300 m

72.

Súng tiểu liên AK dùng hỏa lực tập trung, tầm bắn hiệu quả là bao nhiêu m?

a)

800 m

b)

600 m

c)

700 m

d)

900 m

73.

Tầm bắn hiệu quả của súng tiểu liên AK khi bắn máy bay bay thấp, quân nhảy dù là bao nhiêu m?

a)

500 m

b)

200 m

c)

400 m

d)

600 m

74.

Tầm bắn thẳng của súng tiểu liên AK khi mục tiêu cao 0,5 m là bao nhiêu m?

a)

350 m

b)

250 m

c)

400 m

d)

500 m

75.

Tầm bắn thẳng của súng tiểu liên AK khi mục tiêu cao 1,5 m là bao nhiêu m?

a)

525 m

b)

325 m

c)

625 m

d)

725 m

76.

Tốc độ đầu của đầu đạn súng tiểu liên AK là bao nhiêu m/s?

a)

710 m/s

b)

735 m/s

c)

725 m/s

d)

715 m/s

77.

Súng tiểu liên AK khi bắn liên thanh, trong một phút có thể bắn được bao nhiêu viên đạn?

a)

100 viên

b)

150 viên

c)

200 viên

d)

300 viên

78.

Súng tiểu liên AK khi bắn phát một, trong một phút có thể bắn được bao nhiêu viên đạn?

a)

40 viên

b)

35 viên

c)

50 viên

d)

55 viên

79.

Khối lượng của súng tiểu liên AK không có đạn là bao nhiêu kg?

a)

3,8 kg

b)

4,3 kg

c)

3,1 kg

d)

3,3 kg

80.

Khối lượng của súng tiểu liên AKM không có đạn là bao nhiêu kg?

a)

3,1 kg

b)

3,8 kg

c)

4,3 kg

d)

3,3 kg

81.

Khối lượng của súng tiểu liên AKMS không có đạn là bao nhiêu kg?

a)

3,3 kg

b)

3,8 kg

c)

4,3 kg

d)

3,1 kg

82.

Khối lượng của súng tiểu liên AK lắp đủ đạn là bao nhiêu kg?

a)

4,3 kg

b)

3,6 kg

c)

3,9 kg

d)

3,8 kg

83.

Đạn súng tiểu liên AK gồm có những bộ phận nào?

a)

Vỏ đạn, hạt lửa, thuốc phóng, đầu đạn

b)

Vỏ đạn, đuôi đạn, hạt lửa, thuốc phóng

c)

Thân vỏ đạn, hạt lửa, hạt nổ, thuốc phóng

d)

Thân đạn, hạt lửa, thuốc phóng, đuôi đạn

84.

Bộ phận giảm nảy của súng tiểu liên AKM được lắp vào bộ phận nào?

a)

Đầu nòng súng

b)

Trên ống dẫn thoi và ốp lót tay

c)

Trên thước ngắm

d)

Đuôi nòng súng

85.

Bộ phận ngắm của súng tiểu liên AK có tác dụng gì?

a)

Ngắm bắn vào các mục tiêu

b)

Xác định cự li bắn

c)

Bắn mục tiêu vận động

d)

Xác định độ cao mục tiêu

86.

Bộ phận nào của súng tiểu liên AK có tác dụng tì súng vào vai và giữ súng khi bắn?

a)

Báng súng và tay cầm

b)

Hộp tiếp đạn

c)

Bệ khóa nòng và thoi đẩy

d)

Nòng súng

87.

Bộ phận nào của súng tiểu liên AK có tác dụng chứa đạn, tiếp đạn khi bắn?

a)

Hộp tiếp đạn

b)

Lò xo đẩy đạn

c)

Bao đạn

d)

Hộp đạn

88.

Bộ phận nào của súng tiểu liên AK có tác dụng tiêu diệt địch khi đánh gần (giáp lá cà)?

a)

b)

Nòng súng

c)

Thân súng

d)

Chân súng

89.

Ngoài các bộ phận của súng tiểu liên AK, còn có bộ phận nào chứa dụng cụ khác của súng?

a)

Ống đựng phụ tùng

b)

Vặn vít

c)

Lê, chổi lông

d)

Búa, kìm

90.

Vỏ đạn của súng tiểu liên AK thường được làm bằng gì?

a)

Thép mạ đồng

b)

Hợp kim nhôm

c)

Chì mạ đồng

d)

Đồng nguyên chất

91.

Bộ phận nào của đạn K56 có tác dụng chứa, bảo vệ thuốc phóng?

a)

Vỏ đạn

b)

Đầu đạn

c)

Thuốc phóng

d)

Hạt lửa

92.

Bước 7 trong tháo súng tiểu liên AK là tháo bộ phận nào?

a)

Ống dẫn thoi và ốp lót tay trên

b)

Nắp hộp khóa nòng

c)

Bộ phận đẩy về

d)

Bệ khóa nòng và khóa nòng

93.

Một trong các nội dung qui tắc tháo, lắp súng tiểu liên AK là gì?

a)

Phải nắm chắc cấu tạo của súng

b)

Phải nắm chắc nguyên lý chuyển động của súng

c)

Hiểu rõ tính năng kỹ, chiến thuật của súng

d)

Nắm vững qui tắc bảo quản, giữ gìn súng

94.

Trước khi tháo, lắp súng tiểu liên AK phải thực hiện nghiêm qui tắc nào?

a)

Phải khám súng

b)

Lau chùi súng sạch sẽ

c)

Kiểm tra nòng súng và buồng đạn

d)

Kiểm tra hộp tiếp đạn và số lượng đạn

95.

Sau khi tháo bệ khóa nòng và khóa nòng súng tiểu liên AK sẽ tháo đến bộ phận nào?

a)

Ống dẫn thoi và ốp lót tay trên

b)

Hộp tiếp đạn

c)

Thông nòng

d)

Lê, ốp lót tay

96.

Sau khi tháo bộ phận đẩy về súng tiểu liên AK sẽ tháo đến bộ phận nào?

a)

Bệ khóa nòng và khóa nòng

b)

Hộp tiếp đạn

c)

Thông nòng

d)

Nắp hộp khóa nòng

97.

Sau khi tháo thông nòng súng tiểu liên AK sẽ tháo đến bộ phận nào?

a)

Nắp hộp khóa nòng

b)

Hộp tiếp đạn

c)

Ống dẫn thoi và ốp lót tay trên

d)

Bộ phận đẩy về

98.

Khi lắp súng tiểu liên AK, bộ phận nào phải lắp vào trước?

a)

Ống dẫn thoi và ốp lót tay trên

b)

Thông nòng

c)

Bộ phận đẩy về

d)

Nắp hộp khóa nòng

99.

Khi lắp súng tiểu liên AK, lắp xong bệ khóa nòng và khóa nòng thì lắp đến bộ phận nào?

a)

Bộ phận đẩy về

b)

Hộp tiếp đạn

c)

Ống phụ tùng

d)

Nắp hộp khóa nòng

100.

Sau khi lắp xong nắp hộp khóa nòng súng tiểu liên AK, theo thứ tự phải làm động tác gì?

a)

Kiểm tra chuyển động của súng

b)

Lắp hộp tiếp đạn kiểm tra súng

c)

Lắp ống phụ tùng

d)

Kiểm tra toàn bộ súng

101.

Bước 1 trong tháo súng tiểu liên AK là tháo bộ phận nào?

a)

Hộp tiếp đạn và kiểm tra súng

b)

Thông nòng

c)

Phụ tùng

d)

Nắp hộp khóa nòng

102.

Cỡ nòng súng tiểu liên AK là bao nhiêu mm?

a)

7,62 mm

b)

5,56 mm

c)

7,92 mm

d)

5,45 mm

103.

Bước cuối cùng trong lắp súng tiểu liên AK là lắp bộ phận nào?

a)

Hộp tiếp đạn

b)

Nắp hộp khóa nòng

c)

Thông nòng

d)

Phụ tùng

104.

Bộ phận nào trên súng tiểu liên AK có tác dụng lấy thước ngắm trước khi bắn?

a)

Cữ thước ngắm

b)

Đầu ngắm

c)

Khe ngắm

d)

Thân thước ngắm

105.

Bộ phận nào của súng tiểu liên AK có tác dụng làm cho khóa nòng và bộ phận cò chuyển động?

a)

Bệ khóa nòng và thoi đẩy

b)

Hộp khóa nòng

c)

Lò xo đẩy về

d)

Bộ phận giảm nảy

106.

Bộ phận nào của súng tiểu liên AK có tác dụng đẩy bệ khóa nòng, khóa nòng về phía trước và giữ nắp hộp khóa nòng?

a)

Bộ phận đẩy về

b)

Nòng súng

c)

Báng súng và tay cầm

d)

Bộ phận cò

107.

Đầu đạn súng tiểu liên AK (K56) không sơn là

a)

Đạn thường

b)

Đạn cháy

c)

Đạn vạch đường

d)

Đạn xuyên cháy

108.

Đầu đạn súng tiểu liên AK (K56) sơn màu xanh lá cây là

a)

Đạn vạch đường

b)

Đạn thường

c)

Đạn cháy

d)

Đạn xuyên cháy

109.

Súng tiểu liên AK khi bắn, bộ phận nào trên có tác dụng làm cho đầu đạn tự xoay trong quá trình vận động?

a)

Nòng súng

b)

Đầu đạn

c)

Vỏ đạn

d)

Thân đạn

110.

Bộ phận nào súng tiểu liên AK có tác dụng định hướng bay ban đầu cho đầu đạn khi bắn?

a)

Nòng súng

b)

Đầu đạn

c)

Thân súng

d)

Thân đạn

111.

Tại sao đầu đạn của súng tiểu liên AK khi bắn lại tự xoay tròn quanh trục của nó khi chuyển động?

a)

Do nòng súng có rãnh xoắn

b)

Do bị lực hút của Trái Đất

c)

Vì đầu đạn có rãnh xoắn

d)

Do cấu tạo của vỏ đạn