Font size
Worksheetsu5,g11
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Từ 'cause' có nghĩa là gì?
nguyên nhân
kết luận
Từ 'consequence' có nghĩa là gì?
hậu quả
lợi ích
Từ 'global warming' có nghĩa là gì?
sự nóng lên toàn cầu
ô nhiễm tiếng ồn
Từ 'remind' có nghĩa là gì?
nhắc nhở
quên đi
Từ 'increase' có nghĩa là gì?
tăng lên
giảm xuống
Từ 'temperature' có nghĩa là gì?
nhiệt độ
độ cao
Từ 'atmosphere' có nghĩa là gì?
khí quyển
đại dương
Từ 'impact' có nghĩa là gì?
tác động
trang trí
Từ 'burn' có nghĩa là gì?
đốt cháy
làm lạnh
Từ 'fossil fuel' có nghĩa là gì?
nhiên liệu hoá thạch
thực phẩm hữu cơ
Từ 'carbon dioxide' có nghĩa là gì?
khí CO₂
nước tinh khiết
Từ 'greenhouse gas' có nghĩa là gì?
khí nhà kính
khí trong lành
Từ 'heat-trapping' có nghĩa là gì?
giữ nhiệt
thoát nhiệt
Từ 'escape' có nghĩa là gì?
thoát ra
giữ lại
Từ 'space' có nghĩa là gì?
không gian
mặt đất
16. effect
A. tác động
B. bảo vệ
17. polar ice
băng cực
núi lửa
18. human activity
A. hoạt động của con người
B. hoạt động tự nhiên
19. pollutant
A. chất gây ô nhiễm
B. chất dinh dưỡng
20. sea level
mực nước biển
đáy đại dương
21. environment
môi trường
khí thải
22. coal
A. than đá
B. đất màu
23. farming
nghề nông
nghề xây dựng
24. disaster
thảm hoạ
lễ hội
25. release
A. giải phóng
B. thu gom
26. flood
lũ lụt
hạn hán
27. deforestation
A. phá rừng
B. bảo vệ rừng
28. farmland
A. ruộng đất
B. núi đá
29. pick up
A. nhặt
B. ném
30. litter
rác
hoa
31. waste
chất thải
thực phẩm
32. protest
cuộc biểu tình
buổi hòa nhạc
cut down
cắt giảm / chặt bỏ
trồng thêm
34. methane
A. khí mêta
B. hơi nước
35. powerful
A. mạnh mẽ
B. yếu
responsible for
A. chịu trách nhiệm
B. từ chối
landfill
bãi rác
cánh đồng
38. balance
A. sự cân bằng
B. hỗn loạn
39. emission
khí thải
dưỡng chất
40. store
A. lưu trữ
B. phá huỷ
41. combine
A. kết hợp
B. tách rời
42. soot
bồ hóng
thạch cao
43. crop
mùa vụ
động vật
44. black carbon
A. carbon đen
B. bụi trắng
45. wildfire
cháy rừng
sóng thần
46. reliable
A. đáng tin cậy
B. không chắc chắn
47. renewable
A. tái tạo
B. độc hại
48. run out
cạn kiệt
xuất hiện nhiều
49. leaflet
tờ rơi
sách giáo khoa
50. ban
cấm
cho phép
51. solid fuel
nhiên liệu rắn
nhiên liệu lỏng
52. organic
A. hữu cơ
B. nhân tạo
53. warn
cảnh báo
làm ngơ
54. stove
lò
bếp điện thoại
55. expert
A. chuyên gia
B. học sinh
56. feed
cho ăn
trộn lẫn
57. root
A. rễ
B. thân cây
58. branch
A. cành
B. hạt giống
59. leaf
lá
hoa
60. firefighter
lính cứu hỏa
bác sĩ
61. swimming pool
bể bơi
bãi biển
62. hide
trốn
tìm kiếm
Nguyên nhân
Result
Cause
64. Hậu quả
Consequence
Benefit
65. Sự nóng lên toàn cầu
Noise pollution
Global warming
66. Nhắc
Forget
Remind
Tăng lên
Decrease
Increase
68. Nhiệt độ
Temperature
Altitude
69. Khí quyển
Ocean
Atmosphere
Tác động
Impact
Decoration
Đốt cháy
Cool
Burn
72. Nhiên liệu hóa thạch
Organic food
Fossil fuel
73. Khí CO₂
A. Carbon dioxide
B. Pure water
74. Khí nhà kính
Greenhouse gas
Clean air
75. Giữ nhiệt
A. Heat escaping
B. Heat-trapping
76. Thoát ra
Trap
Escape
77. Không gian
Ground
Space
Tác động
Protect
Effect
79. Băng cực
Volcano
Polar ice
Hoạt động của con người
Natural activity
Human activity
Chất gây ô nhiễm
Nutrient
Pollutant
Mực nước biển
Ocean floor
Sea level
Môi trường
Emission
Environment
84. Than đá
Coal
Soil
Nghề nông
Construction
Farming
Thảm họa
Disaster
Festival
Giải phóng
Release
Collect
Lũ lụt
Drought
Flood
89. Phá rừng
Forest protection
Deforestation
Ruộng đất
Mountain
Farmland
91. Nhặt
A. Pick up 🗸
B. Throw
92. Rác
Flower
Litter
Chất thải
Food
Waste
94. Cuộc biểu tình
Concert
Protest
Cắt giảm / chặt bỏ
Plant more
Cut down
96. Mêtan
Water vapor
Methane
97. Mạnh mẽ
Weak
Powerful
Chịu trách nhiệm
Responsible for
Refuse
Bãi rác
Field
Landfill
Sự cân bằng
Chaos
Balance
