wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Cương Giáo Dục Địa Phương 11

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Thăng Long - Kẻ Chợ thế kỉ XVII - XVIII là biểu tượng của:

a)

Đô thị phong kiến phát triển sớm

b)

Thủ phủ của Đàng Trong

c)

Thương cảng ven biển

d)

Làng nghề nông thôn

2.

Trung tâm quyền lực chính trị của Thăng Long thời Lê - Trịnh là:

a)

Hồ Hoàn Kiếm

b)

Văn Miếu

c)

Quốc Tử Giám

d)

Hoàng thành và phủ chúa Trịnh

3.

Bức tranh dân gian Hàng Trống "Ngũ hổ" thể hiện điều gì?

a)

Nghệ thuật cung đình

b)

Cảnh sinh hoạt chợ búa

c)

Tín ngưỡng thờ thần bảo hộ

d)

Tình yêu thiên nhiên

4.

Ở Thăng Long thời Lê - Trịnh tồn tại song song mấy cấp chính quyền?

a)

Hai cấp

b)

Một cấp

c)

Ba cấp

d)

Bốn cấp

5.

Khu dân cư "36 phố phường" tập trung ở khu vực nào?

a)

Phía Tây thành Thăng Long

b)

Phía Nam sông Hồng

c)

Phía Bắc hồ Hoàn Kiếm

d)

Ven sông Tô Lịch

6.

Quốc Tử Giám ở Thăng Long có vai trò:

a)

Trường đào tạo nhân tài quốc gia

b)

Chợ buôn bán

c)

Cung điện vua chúa

d)

Phủ quan trấn

7.

"Phố nghề" là gì?

a)

Phố nằm trong Hoàng thành

b)

Phố tập trung buôn bán một loại sản phẩm thủ công

c)

Phố chỉ dành cho quan lại

d)

Phố có nhiều đình chùa

8.

"Phố" trong Kẻ Chợ thời Lê - Trịnh có đặc điểm gì?

a)

Là nơi tập trung cung điện vua chúa

b)

Là nơi diễn ra thi cử

c)

Là nơi buôn bán, sản xuất thủ công

d)

Là nơi thờ tự của dân

9.

Đạo Thiên Chúa được truyền bá vào Thăng Long chủ yếu qua con đường nào?

a)

Người Hoa

b)

Thương nhân châu Âu

c)

Sứ thần Nhật Bản

d)

Nhà sư Ấn Độ

10.

Loại hình nghệ thuật dân gian được yêu thích nhất ở Thăng Long thời Lê - Trịnh là:

a)

Cải lương

b)

Rối nước

c)

Chèo

d)

Tuồng

11.

Ai là người đã đắp lại thành Đại La và đổi tên thành Đại Đô năm 1741?

a)

Lê Thánh Tông

b)

Trịnh Sâm

c)

Trịnh Cương

d)

Trịnh Doanh

12.

Tín ngưỡng dân gian phổ biến ở Thăng Long là:

a)

Thờ Trời

b)

Thờ thần Núi

c)

Thờ Mẫu

d)

Thờ thần Sấm

13.

Vì sao người phương Tây gọi Thăng Long là "Kẻ Chợ"?

a)

Do có nhiều chợ và hoạt động thương mại sôi nổi

b)

Do dân cư nghèo khó

c)

Do là nơi ở của thương nhân Trung Quốc

d)

Do vua Lê đặt tên

14.

Hoàng thành Thăng Long thời Lê - Trịnh có mấy cửa chính?

a)

3

b)

5

c)

4

d)

2

15.

Tính chất chính trị của Thăng Long thời Lê - Trịnh là:

a)

Liên bang

b)

Quân chủ chuyên chế song quyền

c)

Cộng hòa

d)

Dân chủ

16.

Tác giả Nguyễn Gia Thiều nổi tiếng với tác phẩm:

a)

Cung oán ngâm khúc

b)

Truyện Kiều

c)

Chinh phụ ngâm

d)

Ngọa Long Cốc

17.

Nghề làm giấy nổi tiếng ở Thăng Long là ở đâu?

a)

Võng Thị

b)

Trích Sài

c)

Ngũ Xã

d)

Yên Thái

18.

Sự phồn thịnh của Kẻ Chợ trong thế kỉ XVII - XVIII phản ánh điều gì về xã hội Thăng Long lúc bấy giờ?

a)

Triều đình cấm buôn bán với nước ngoài

b)

Xã hội phong kiến khép kín, tự cung tự cấp

c)

Đời sống nhân dân còn nghèo nàn

d)

Kinh tế hàng hóa phát triển, giao thương mở rộng

19.

Hệ thống "phố phường" ở Thăng Long có vai trò chủ yếu là gì?

a)

Nơi sinh sống của từng lớp quý tộc

b)

Trung tâm hành chính của triều đình

c)

Nơi tổ chức thi cử và học tập

d)

Nơi sản xuất và buôn bán hàng hóa thủ công

20.

Tên gọi "Kẻ Chợ" của Thăng Long thể hiện rõ đặc trưng nào?

a)

Văn hóa - tôn giáo

b)

Kinh tế - thương mại

c)

Giáo dục - khoa cử

d)

Chính trị - quân sự

21.

Tên gọi "Kẻ Chợ" của Thăng Long thể hiện rõ đặc trưng nào?

a)

Văn hóa - tôn giáo

b)

Kinh tế - thương mại

c)

Giáo dục - khoa cử

d)

Chính trị - quân sự

22.

Chợ Hôm họp vào thời gian nào?

a)

Cả ngày

b)

Buổi trưa

c)

Buổi chiều tối

d)

Buổi sáng

23.

Làng đúc đồng nổi tiếng của Thăng Long là:

a)

Ngũ Xã

b)

Nghĩa Đô

c)

Thụy Khuê

d)

Yên Thái

24.

Thăng Long - Kẻ Chợ thời Lê - Trịnh là trung tâm kinh tế phồn vinh nhất của vùng nào?

a)

Trung Bộ

b)

Nam Bộ

c)

Đàng Ngoài

d)

Đàng Trong

25.

Việc đúc tượng Huyền Thiên Trấn Vũ và xây dựng các đền chùa lớn ở Thăng Long thể hiện điều gì về đời sống tinh thần của cư dân kinh thành?

a)

Triều đình bắt buộc dân cúng tế thần linh

b)

Nhà nước cấm các hoạt động tôn giáo

c)

Nhân dân xa rời tôn giáo truyền thống

d)

Tín ngưỡng dân gian và tôn giáo phát triển mạnh mẽ

26.

Những mặt hàng nào thường được buôn bán ở Thăng Long?

a)

Gỗ, than đá

b)

Lúa gạo, thịt cá, hàng thủ công

c)

Gia súc, muối

d)

Vàng bạc, tiền xu

27.

Câu ca "Chẳng thơm cũng thể hoa nhài, Dẫu không thanh lịch cũng người Tràng An" thể hiện:

a)

Nói về vẻ đẹp hoa nhài

b)

Phê phán người giàu có

c)

Kể chuyện dân gian

d)

Niềm tự hào về phong cách, lối sống thanh lịch của người Thăng Long

28.

Thiên Chúa giáo được du nhập vào nước ta thời kì nào?

a)

Thời Trần

b)

Thời Nguyễn

c)

Thời Lê - Trịnh

d)

Thời Tây Sơn

29.

Phủ Chúa Trịnh nằm gần khu vực nào?

a)

Hồ Hoàn Kiếm

b)

Hồ Tây

c)

Văn Miếu

d)

Ô Quan Chưởng

30.

Câu tục ngữ "Khéo tay hay nghề, đất lề Kẻ Chợ" thể hiện điều gì?

a)

Người Thăng Long sống nhàn hạ

b)

Người Thăng Long khéo léo, giỏi nghề thủ công

c)

Người Thăng Long chỉ buôn bán

d)

Không có nghề thủ công

31.

Văn bia tiến sĩ ở Văn Miếu năm 1676 có ý nghĩa gì?

a)

Nói về nghệ thuật

b)

Khuyến học, trọng dụng nhân tài

c)

Phê phán nho sĩ

d)

Ca ngợi vua Lê

32.

Việc mở rộng hệ thống trường học và khoa thi ở Thăng Long thời Lê - Trịnh cho thấy điều gì?

a)

Chỉ chú trọng học chữ Nôm

b)

Hạn chế con em dân thường đi học

c)

Triều đình muốn đào tạo nhiều quan võ

d)

Nhà nước coi trọng giáo dục, trọng dụng nhân tài

33.

Các tôn giáo tồn tại ở Thăng Long thế kỉ XVII - XVIII gồm:

a)

Phật giáo, Bà-la-môn giáo

b)

Hồi giáo, Đạo Mẫu, Phật giáo

c)

Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo, Thiên Chúa giáo

d)

Nho giáo, Tin Lành

34.

Khi quy hoạch lại Hà Nội, người Pháp hướng tới mục tiêu chính nào?

a)

Giữ nguyên kiến trúc truyền thống cũ

b)

Xây dựng đô thị theo mô hình hiện đại

c)

Tập trung phát triển vùng ngoại ô rộng

d)

Tạo khu dân cư cách biệt hoàn toàn

35.

Khu vực của người châu Âu ở Hà Nội thời Pháp thuộc có đặc điểm gì?

a)

Đường thẳng, nhà lớn, cây xanh nhiều

b)

Đường hẹp, nhà gỗ, không có vỉa hè

c)

Nhà thấp, phố cong, ít công trình

d)

Làng xóm nhỏ, đường đất cũ kỹ

36.

Khu vực phố cổ của người Việt thời Pháp thuộc nổi bật bởi:

a)

Nhiều dinh thự Pháp và đại lộ lớn

b)

Phố thẳng và kiến trúc cầu kỳ phương Tây

c)

Nhiều nghề buôn bán và nhà mái ngói

d)

Nhiều chợ nhỏ theo kiểu ngoại quốc

37.

Phía Nam hồ Hoàn Kiếm được người Pháp dùng chủ yếu để:

a)

Làm khu chợ và khu buôn bán bình dân

b)

Đặt các cơ quan và khu ở của quan chức

c)

Xây dựng các làng nghề truyền thống Việt

d)

Lập khu nông nghiệp và vườn trồng lớn

38.

Đường phố kiểu Tây tại Hà Nội có đặc điểm chủ yếu là:

a)

Ngõ nhỏ, lối đi hẹp, nhiều chợ nhỏ

b)

Có vỉa hè rộng

39.

Đường phố kiểu Tây tại Hà Nội có đặc điểm chủ yếu là:

a)

Ngõ nhỏ, lối đi hẹp, nhiều chợ nhỏ

b)

Có vỉa hè rộng, mặt đường thoáng

c)

Nhiều đường đất, cong và nhỏ

d)

Nhà thấp sát đường, ít cây xanh

40.

Kiến trúc Đông Dương tại Hà Nội thể hiện sự kết hợp giữa:

a)

Phong cách Trung Hoa và kiểu Nhật

b)

Phong cách Việt Nam và kiểu Pháp

c)

Phong cách Ấn Độ và kiểu Malaysia

d)

Phong cách Thái Lan và kiểu Lào

41.

Sự xuất hiện của tàu điện tại Hà Nội cho thấy:

a)

Giao thông nội thành thu hẹp lại

b)

Giao thông đô thị được hiện đại hóa

c)

Chợ truyền thống bị giảm số lượng

d)

Hoạt động buôn bán bị hạn chế đi

42.

Việc xây dựng cầu Long Biên mang ý nghĩa gì?

a)

Chỉ phục vụ hoạt động của quân đội

b)

Giảm giao thương với vùng ngoại ô

c)

Tăng kết nối kinh tế giữa các vùng

d)

Tách trung tâm khỏi khu dân cư Việt

43.

Người Pháp tổ chức bộ máy cai trị ở Hà Nội theo hướng:

a)

Tập trung quyền lực vào cơ quan Pháp

b)

Giao toàn quyền cho người bản xứ

c)

Bầu cử dân chủ quy mô toàn thành

d)

Chia quyền cho nhiều hội tự trị Việt

44.

Mục đích chính của Pháp khi lập cơ quan hành chính tại Hà Nội là:

a)

Phát triển hoàn toàn cho người bản địa

b)

Chỉ làm trung tâm văn hóa nghệ thuật

c)

Quản lý và kiểm soát đô thị hiệu quả

d)

Tập trung vào hỗ trợ sản xuất nông nghiệp

45.

Việc đặt trung tâm cai trị tại Hà Nội đã khiến thành phố:

a)

Trở thành đầu não hành chính Bắc Kì

b)

Trở thành vùng ngoại vi nông nghiệp

c)

Giảm vai trò thương mại và buôn bán

d)

Thu hẹp không gian sinh hoạt dân cư

46.

Đốc lí Hà Nội giữ vai trò nào?

a)

Giám sát hoạt động tôn giáo toàn thành phố

b)

Chỉ phụ trách tài chính và thuế khóa

c)

Điều hành toàn bộ công việc hành chính

d)

Quản lý trường học và giáo viên địa phương

47.

Kinh tế Hà Nội thời Pháp thuộc phát triển mạnh ở:

a)

Thương mại, dịch vụ và công nghiệp nhẹ

b)

Trồng lúa, làm vườn và thủy lợi nhỏ

c)

Sản xuất thép, xi măng và đóng tàu lớn

d)

Nông nghiệp, khai khoáng và chăn nuôi

48.

Xuất hiện nhiều cửa hiệu và xưởng nhỏ cho thấy:

a)

Người dân không tham gia buôn bán

b)

Thành phố chỉ tập trung vào sản xuất lúa

c)

Tầng lớp tiểu thương phát triển nhanh

d)

Công nghiệp nặng chiếm vai trò chủ đạo

49.

Nghề may mặc, dệt và in ấn là đặc trưng của:

a)

Công nghiệp nhẹ trong thành phố

b)

Công nghiệp nặng phục vụ quân đội

c)

Nông nghiệp tiêu dùng trong dân

d)

Thương mại hàng xa xỉ nhập khẩu

50.

Chợ Đồng Xuân trở thành địa điểm quan trọng vì:

a)

Là khu dành riêng cho dân ngoại quốc

b)

Chỉ bán hàng nông sản từ các làng ven

c)

Là chợ đầu mối lớn, giao thương nhộn nhịp

d)

Là khu triển lãm văn hóa truyền thống

51.

Hàng hóa ngoại nhập tăng lên phản ánh:

a)

Hà Nội giao thương quốc tế mở rộng

b)

Đô thị hoàn toàn đóng cửa buôn bán

c)

Các chợ truyền thống bị đóng cửa dần

d)

Người dân chỉ dùng sản phẩm địa phương

52.

Việc xây dựng hệ thống điện - nước hiện đại giúp:

a)

Giảm hoạt động buôn bán thủ công

b)

Cải thiện đời sống và sản xuất nội đô

c)

Hạn chế phát triển công nghiệp nhỏ

d)

Tăng phụ thuộc vào hàng nhập khẩu

53.

Các hội chợ lớn tổ chức ở Hà Nội có ý nghĩa:

a)

Quảng bá hàng hóa và thu hút thương nhân

b)

Giảm số lượng sản phẩm thủ công truyền thống

c)

Dùng để thay thế hoàn toàn các chợ cũ

d)

Phục vụ lễ hội của người Pháp

54.

Hệ thống giao thông đa dạng tại Hà Nội giúp thành phố:

a)

Tập trung hoàn toàn vào sản xuất nông nghiệp

b)

Giảm nhu cầu vận chuyển hàng hóa

c)

Tách biệt trung tâm khỏi các vùng xung quanh

d)

Kết nối khu vực và quốc tế thông suốt

55.

Xã hội Hà Nội phân hóa mạnh vì:

a)

Sự xuất hiện tầng lớp trí thức mới

b)

Không còn hoạt động buôn bán nhỏ

c)

Dân cư tăng nhanh và đồng đều

d)

Tập trung toàn bộ dân cư ngoại quốc

56.

Tầng lớp trí thức mới có đặc điểm chung là:

a)

Không tham gia bất kỳ hoạt động xã hội nào

b)

Học các trường Pháp - Việt và biết ngoại ngữ

c)

Gắn chặt với con đường nông nghiệp truyền thống

d)

Chỉ làm nghề bán hàng và buôn nhỏ

57.

Bộ phận thương lưu tại Hà Nội gồm:

a)

Người có học thức và sở hữu tài sản

b)

Lao động phổ thông ít học kỹ năng

c)

Chủ yếu làm nghề nông và trồng trọt

d)

Người dân nghèo sống bằng buôn gánh

58.

Tầng lớp lao động nghèo thường làm công việc:

a)

Buôn bán nhỏ, kéo xe và lao động phổ thông

b)

Giảng dạy trong các trường trung học

c)

Quản lý doanh nghiệp và cơ quan hành chính

d)

Làm việc trong các viện nghiên cứu khoa học

59.

Người Hoa ở Hà Nội chủ yếu hoạt động trong:

a)

Buôn bán, kinh doanh và thương mại

b)

Trồng lúa, chăn nuôi và trồng màu

c)

Dạy học và nghiên cứu văn hóa nghệ thuật

d)

Làm công trình và xây dựng nhà cửa

60.

Người dân ven đô Hà Nội thường sống bằng:

a)

Trồng trọt, chăn nuôi và nghề thủ công nhỏ

b)

Buôn bán hàng xa xỉ tại khu người Pháp

c)

Làm việc trong các cơ quan hành chính

d)

Chỉ sản xuất công nghiệp nặng

61.

Một điểm mới trong giáo dục Hà Nội thời Pháp thuộc là:

a)

Chỉ duy trì dạy chữ Hán truyền thống

b)

Dạy học chủ yếu bằng nghề nông nghiệp

c)

Hình thành hệ thống trường học kiểu Tây học

d)

Không xây thêm bất kỳ trường nào mới

62.

Trường Paul Bert được xem là:

a)

Trung tâm đào tạo nông nghiệp ven đô

b)

Trường dạy nghề thủ công truyền thống

c)

Khu sinh hoạt cộng đồng của bản địa

d)

Trường tiểu học kiểu mới theo mô hình châu Âu

63.

Trường Đồng Khánh (Trưng Vương) chủ yếu đào tạo:

a)

Con em người Pháp học văn hóa Pháp thuần túy

b)

Thiếu nhi học chương trình Nho học cổ truyền

c)

Nữ sinh theo chương trình giáo dục phương Tây

d)

Chỉ nữ sinh học nghề đan lát thủ công

64.

Giáo dục Pháp - Việt giúp học sinh:

a)

Không học toán và không học tự nhiên

b)

Tập trung vào nông nghiệp là chủ yếu

c)

Tiếp cận khoa học mới và ngoại ngữ hiện đại

d)

Chỉ học văn chương truyền thống Việt Nam

65.

Việc tồn tại song song hai hệ thống giáo dục tạo ra:

a)

Sự giao thoa và biến đổi mạnh về tư duy

b)

Sự giảm sút số lượng học sinh theo học

c)

Sự cô lập hoàn toàn giữa các nhóm dân cư

d)

Sự xóa bỏ toàn bộ kiến thức truyền thống

66.

Các bệnh viện hiện đại tại Hà Nội được xây dựng nhằm:

a)

Chăm sóc sức khỏe cho dân cư và quân đội

b)

Làm nơi lưu trú cho quan chức cấp cao

c)

Thử nghiệm thuốc và không phục vụ dân

d)

Dùng để trồng thuốc và bán cho dân