wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP TÀI NĂNG TIN HỌC 2025-2026_P2

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Những thiết bị nào sau đây là thiết bị ngoại vi?

a)

Máy in (printer) - Yes

b)

Màn hình cảm ứng (touchscreen) - Yes

c)

Máy ảnh (camera) - Yes

d)

Bàn phím (keyboard) - Yes

e)

Chuột (mouse) - Yes

2.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để khởi động ứng dụng đã cài đặt trên máy tính để bàn?

a)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên thanh Taskbar và chọn Open.

b)

Nhấp đúp chuột vào biểu tượng lối tắt của chương trình trên màn hình nền (Desktop).

c)

Chọn tất cả các biểu tượng lối tắt trên màn hình và nhấn Enter trên bàn phím. -

3.

Chọn vào vị trí mà bạn cho là nơi tốt nhất để sạc pin điện thoại thông minh.

a)

Sạc điện thoại ở nơi khô ráo, thoáng mát

b)

Sạc điện thoại ở nơi ẩm ướt

c)

Sạc điện thoại dưới ánh nắng trực tiếp

d)

Sạc điện thoại gần nguồn nhiệt cao

4.

Tùy chọn nào sau đây là những cách có thể sử dụng để kết nối máy tính bảng (Tablet) với Internet? (Chọn tất cả các đáp án đúng)

a)

Sử dụng kết nối wifi công cộng.

b)

Cắm cáp ethernet vào thiết bị và tường.

c)

Sử dụng gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động.

d)

Sử dụng Bluetooth để kết nối Internet.

5.

Một công dân kỹ thuật số tiêu cực (negative digital citizen) có thể làm gì?

a)

Viết bình luận gây tổn thương về ai đó trực tuyến.

b)

Bảo vệ người lớn về việc bị bắt nạt trên mạng.

c)

Bảo vệ thông tin nhạy cảm khi sử dụng Internet.

d)

Chia sẻ thông tin cá nhân một cách an toàn.

6.

Bạn nhận được email từ một người gửi không xác định nói rằng bạn đã giành được giải thưởng và yêu cầu bạn trả lời kèm theo tên, địa chỉ và số điện thoại của bạn. Điều an toàn nhất để làm tiếp theo là gì?

a)

Nói với một người lớn rằng bạn đã nhận được một email giống như một trò lừa đảo.

b)

Trả lời người gửi với thông tin được yêu cầu.

c)

Trả lời người gửi bằng một tin nhắn yêu cầu thêm thông tin.

d)

Gửi thông tin cá nhân cho người gửi ngay lập tức.

7.

Nội dung nào sau đây là ĐÚNG? (Chọn Yes nếu đáp án đúng và No nếu đáp án sai): "Bạn có thể xóa vĩnh viễn các tin nhắn độc hại hoặc các bài đăng trên mạng xã hội khỏi internet."

a)

Yes

b)

No

c)

Có thể xóa một phần

d)

Chỉ xóa được nếu là quản trị viên

8.

Nội dung nào sau đây là ĐÚNG? (Chọn Yes nếu đáp án đúng và No nếu đáp án sai): "Thông tin cá nhân như địa chỉ và số điện thoại không nên được đăng trực tuyến."

a)

Yes

b)

No

c)

Chỉ nên đăng với bạn bè

d)

Chỉ nên đăng trên trang cá nhân

9.

Nội dung nào sau đây là ĐÚNG? (Chọn Yes nếu đáp án đúng và No nếu đáp án sai): "Bạn nên gửi tin nhắn riêng cho bạn cùng lớp mật khẩu của mình trong trường hợp bạn quên mật khẩu."

a)

Yes

b)

No

c)

Chỉ gửi nếu là bạn thân

d)

Chỉ gửi nếu được yêu cầu bởi giáo viên

10.

Thuật ngữ nào sau đây phù hợp với định nghĩa: "Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên world wide web."

a)

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

b)

Trang Web (Web Page)

c)

Nghiên cứu (Research)

d)

Trình duyệt (Browser)

11.

Thuật ngữ nào sau đây phù hợp với định nghĩa: "Thu thập thông tin về một chủ đề."

a)

Nghiên cứu (Research)

b)

Trang Web (Web Page)

c)

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

d)

Đăng nhập (Login)

12.

Thuật ngữ nào sau đây mô tả đúng nhất về "Trang Web (Web Page)"?

a)

Một tài liệu hoặc tài nguyên trên Internet có thể được truy cập bằng trình duyệt web.

b)

Một chương trình để tìm kiếm thông tin.

c)

Một quá trình thu thập dữ liệu.

d)

Một phần mềm bảo mật.

13.

Bạn có thể tìm thấy URL của một trang web ở đâu để có thể sao chép và dán?

a)

Một tab mới, trong thanh địa chỉ, một cửa sổ mới

b)

Trong phần mềm chỉnh sửa ảnh

c)

Trong thư mục tải về

d)

Trong phần mềm nghe nhạc

14.

Bạn có thể sử dụng thông tin nào để kiểm tra độ tin cậy của một trang web? (Chọn tất cả các đáp án đúng)

a)

Tiêu đề, cách trình bày, ngày, tác giả

b)

Màu nền của trang web

c)

Số lượng hình ảnh trên trang web

d)

Độ dài của URL

15.

Mục đích của việc sử dụng dấu trang/mục yêu thích (bookmarks/favorites) là gì?

a)

Đây là một cách nhanh chóng để lưu URL và quay lại trang web sau.

b)

Để in URL của một trang web trở nên dễ dàng hơn.

c)

Để chia sẻ URL với bạn cùng lớp hoặc giáo viên.

d)

Để thay đổi giao diện của trang web.

16.

Tùy chọn nào sau đây là ví dụ về một ứng dụng web (web application) là gì?

a)

Một chương trình email như Gmail, Yahoo, Hotmail.

b)

Một trò chơi được tải xuống trên máy tính để bàn.

c)

Một phần mềm chỉnh sửa video offline.

d)

Một ứng dụng di động không cần internet.

17.

Loại tệp nào được tạo bởi một chương trình phần mềm và có thể được thao tác (chỉnh sửa/xử lý) bởi chính ứng dụng đó?

a)

Tài liệu (Document)

b)

Hình ảnh (Image)

c)

Phông chữ (Font)

d)

Trình chiếu (Presentation)

18.

Phần mềm nào được sử dụng để hiển thị thông tin trong trình chiếu?

a)

Trình chiếu (Presentation)

b)

Định dạng (Formatting)

c)

Phông chữ (Font)

d)

Hình ảnh (Image)

19.

Trong tình huống nào thì một tài liệu (document) sẽ hữu ích hơn một bản trình chiếu (presentation)?

a)

Viết một bài luận cho trường học.

b)

Phát biểu trước khán giả.

c)

Thiết kế hình ảnh đồ họa.

d)

Tạo hiệu ứng chuyển động.

20.

Phím nào trên bàn phím dùng để xóa bất kỳ ký tự nào trước/sau vị trí hiện tại của con trỏ?

a)

Backspace/Delete

b)

Enter/Return

c)

Caps Lock

d)

Tab

21.

Phím nào trên bàn phím dùng để đưa con trỏ đến đầu dòng tiếp theo hoặc thực hiện một lệnh/hoạt động?

a)

Enter/Return

b)

Esc

c)

Caps Lock

d)

Tab

22.

Lời chào nào dưới đây sẽ thích hợp nhất khi học sinh gửi email cho người bạn thân nhất của họ?

a)

Chào! Thế nào rồi? (Hey! How's it going?)

b)

Có phải là Xuân không? (Is this Xuan?)

c)

Thưa giáo sư, (Dear Professor,)

d)

Xin chào quý khách, (Dear Customer,)

23.

Tùy chọn nào sau đây là ví dụ về truyền thông kỹ thuật số (digital communication)? (Chọn tất cả các đáp án đúng)

a)

Trò chuyện video (video chat)

b)

Thư điện tử (email)

c)

Thư viết tay được gửi qua đường bưu điện

d)

Gọi điện thoại bàn

24.

Hình thức giao tiếp kỹ thuật số hiệu quả nhất để liên hệ với bộ phận hỗ trợ khách hàng và đặt câu hỏi là gì?

a)

Trò chuyện trực tiếp (Live Chat)

b)

Hội nghị truyền hình (Video Conferencing)

c)

Viết một bức thư (Write a Letter)

d)

Gửi fax (Send a Fax)

25.

Ví dụ nào dưới đây là ý kiến?

a)

Có 24 giờ trong một ngày.

b)

Nhảy dù rất nguy hiểm.

c)

Nước sôi ở 100 độ C.

d)

Trái đất quay quanh mặt trời.

26.

Thành phần nào sau đây là quan trọng trong cộng tác kĩ thuật số (digital collaboration)?

a)

Đặt mục tiêu mà tất cả các thành viên trong nhóm đều hiểu.

b)

Có ai đó trong nhóm nói cho mọi người biết phải làm gì.

c)

Biết nhiều hơn bất cứ ai khác trong nhóm.

d)

Làm việc một mình mà không cần trao đổi.

27.

Điều nào sau đây có thể làm hỏng máy tính xách tay?

a)

Di chuyển máy tính xách tay bằng cách xách màn hình.

b)

Để máy tính xách tay trong xe quá nóng hoặc quá lạnh.

c)

Sử dụng túi đựng máy tính xách tay có đệm với dây đeo để giữ cố định máy tính xách tay.

d)

Đặt máy tính xách tay trên bàn phẳng.

28.

Tùy chọn nào dưới đây KHÔNG phải là mục tiêu của sự cộng tác?

a)

Thuyết phục mọi người đồng ý với ý kiến của bạn.

b)

Giữ kín ý tưởng và kiến thức riêng của mọi người.

c)

Chia sẻ ý tưởng và hợp tác để đạt mục tiêu chung.

d)

Lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác.

29.

"Screentime" có nghĩa là gì?

a)

Các hoạt động được thực hiện trước màn hình, như TV hoặc máy tính.

b)

Một chuỗi ký tự dùng để xác minh danh tính.

c)

Vị trí và cách giữ đầu, cổ, lưng và cột sống.

d)

Thông tin cá nhân như địa chỉ và số điện thoại.

30.

Dữ liệu cá nhân (Personal Data) là gì?

a)

Một chuỗi ký tự dùng để xác minh danh tính.

b)

Thông tin có thể được sử dụng để xác định một người, chẳng hạn như địa chỉ đường phố và số điện thoại.

c)

Vị trí và cách giữ đầu, cổ, lưng và cột sống.

d)

Các hoạt động trước màn hình.

31.

"Mật khẩu" (Password) là gì?

a)

Thông tin cá nhân như địa chỉ và số điện thoại.

b)

Một chuỗi ký tự được sử dụng để xác minh danh tính của người dùng trong quá trình xác thực.

c)

Các hoạt động trước màn hình.

d)

Vị trí và cách giữ đầu, cổ, lưng và cột sống.

32.

"Tư thế" (Posture) là gì?

a)

Một chuỗi ký tự dùng để xác minh danh tính.

b)

Thông tin cá nhân như địa chỉ và số điện thoại.

c)

Vị trí và cách chúng ta giữ đầu, cổ, lưng và cột sống khi đứng, ngồi hoặc nằm.

d)

Các hoạt động trước màn hình.

33.

Việc không chia sẻ mật khẩu với người khác có giúp bảo mật kĩ thuật số không?

a)

Yes

b)

No

c)

Chỉ khi mật khẩu yếu

d)

Chỉ khi sử dụng máy tính công cộng

34.

Điều nào sau đây có thể làm hỏng máy tính xách tay? (Chọn tất cả các đáp án đúng)

a)

Di chuyển máy tính xách tay bằng cách xách màn hình.

b)

Để máy tính xách tay trong xe quá nóng hoặc quá lạnh.

c)

Sử dụng túi đựng máy tính xách tay có đệm với dây đeo để giữ cố định máy tính xách tay.

d)

Đặt máy tính xách tay lên bề mặt phẳng khi sử dụng.

35.

Tùy chọn nào sau đây là phù hợp để trở thành một người bạn trực tuyến?

a)

Một người bạn cùng lớp mà bạn đi học cùng với người bạn đó và chơi trò chơi trực tuyến vào cuối tuần.

b)

Ai đó gửi tin nhắn trong ứng dụng yêu cầu bạn chia sẻ thông tin cá nhân về bản thân.

c)

Một người nổi tiếng trên Internet, như vlogger hoặc danh nhân.

d)

Một người bạn chưa từng gặp mặt ngoài đời nhưng thường xuyên yêu cầu bạn gửi tiền.

36.

Tùy chọn nào sau đây là ví dụ về thiết bị đầu vào được tích hợp sẵn trên máy tính?

a)

Tai nghe (Headphones)

b)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

c)

Chuột (Mouse)

d)

Máy in (Printer)

37.

Máy tính xách tay thường được thiết kế để sử dụng ở đâu?

a)

Ở một vị trí cố định duy nhất

b)

Ở nhiều địa điểm khác nhau

c)

Chỉ trong văn phòng

d)

Chỉ ở nhà

38.

Điện thoại thông minh thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không có màn hình cảm ứng

b)

Không thể kết nối Internet

c)

Có màn hình cảm ứng và hệ điều hành

d)

Không có khả năng di động

39.

Máy tính tất cả trong một (All-in-One Computer) khác với máy tính để bàn truyền thống ở điểm nào?

a)

Có các thành phần máy tính trong một khối duy nhất, khép kín

b)

Có nhiều thùng máy riêng biệt

c)

Không có màn hình hiển thị

d)

Không thể kết nối Internet

40.

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động thường có đặc điểm gì?

a)

Không có màn hình cảm ứng

b)

Không thể kết nối Internet

c)

Có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet

d)

Chỉ dùng được ở một nơi cố định

41.

Ưu điểm của máy tính tất cả trong một (All-in-One Computer) so với máy tính để bàn truyền thống dựa trên cấu trúc phần cứng là gì?

a)

Dễ dàng di chuyển hơn do tích hợp các thành phần trong một khối duy nhất

b)

Không có màn hình hiển thị

c)

Khó bảo trì hơn vì các thành phần rời rạc

d)

Không thể sử dụng ở nhiều địa điểm