wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Phát triển Kinh tế - Xã hội

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Các nước trên thế giới được chia thành mấy nhóm nước dựa trên trình độ phát triển kinh tế - xã hội?

a)

2 nhóm nước

b)

3 nhóm nước

c)

4 nhóm nước

d)

5 nhóm nước

2.

Tiêu chí chủ yếu để phân biệt các nhóm nước là gì?

a)

Tổng thu nhập quốc gia bình quân đầu người và chỉ số phát triển con người

b)

Diện tích lãnh thổ và dân số

c)

Số lượng ngành công nghiệp

d)

Số lượng trường đại học

3.

GNI/người là gì?

a)

Tổng thu nhập quốc gia chia cho số dân của một nước

b)

Tổng sản phẩm quốc nội chia cho số ngành kinh tế

c)

Tổng số lao động chia cho số dân

d)

Tổng số trường học chia cho số dân

4.

Chỉ số HDI phản ánh điều gì?

a)

Sự phát triển của con người trên các phương diện sức khoẻ, học vấn và thu nhập

b)

Số lượng ngành công nghiệp của một nước

c)

Tổng diện tích đất nông nghiệp

d)

Số lượng dân cư thành thị

5.

Nhóm nước phát triển thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thu nhập bình quân đầu người cao, ngành công nghiệp và dịch vụ chiếm tỉ trọng lớn

b)

Thu nhập bình quân đầu người thấp, chủ yếu sản xuất nông nghiệp

c)

Tỉ lệ thất nghiệp cao

d)

Chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu thô

6.

Theo bảng so sánh, quy mô GDP của nước phát triển là:

a)

Lớn

b)

Trung bình

c)

Thấp

d)

Không xác định

7.

Đặc điểm tốc độ tăng GDP của các nước đang phát triển là gì?

a)

Khá cao

b)

Ổn định

c)

Rất thấp

d)

Không thay đổi

8.

Vì sao chỉ số HDI lại được sử dụng để phân loại các nhóm nước?

a)

Vì HDI phản ánh toàn diện sức khoẻ, học vấn và thu nhập của con người

b)

Vì HDI chỉ dựa vào thu nhập

c)

Vì HDI chỉ dựa vào số lượng dân số

d)

Vì HDI chỉ dựa vào diện tích lãnh thổ

9.

Cơ cấu kinh tế của các nước phát triển có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Ngành công nghiệp và dịch vụ chiếm tỉ trọng lớn

b)

Ngành nông nghiệp chiếm tỉ trọng lớn

c)

Chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu thô

d)

Chủ yếu nhập khẩu hàng tiêu dùng

10.

Dựa vào các tiêu chí phân loại, hãy giải thích vì sao một nước có GNI/người cao nhưng HDI thấp lại không được xếp vào nhóm nước phát triển?

a)

Vì HDI phản ánh toàn diện hơn về sức khoẻ, học vấn và thu nhập, không chỉ dựa vào GNI/người

b)

Vì chỉ số GNI/người không quan trọng

c)

Vì nước đó có diện tích nhỏ

d)

Vì nước đó có dân số đông

11.

Theo bảng so sánh, ngành nào đóng góp nhiều nhất cho GDP ở các nước phát triển?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp

c)

Dịch vụ

d)

Xây dựng

12.

Trình độ phát triển kinh tế của các nước phát triển thường như thế nào?

a)

Thấp, tập trung vào sản phẩm truyền thống

b)

Cao, tập trung vào đổi mới và phát triển sản phẩm có hàm lượng khoa học - công nghệ cao

c)

Trung bình, phát triển đều các lĩnh vực

d)

Chỉ tập trung vào nông nghiệp

13.

Tiêu chí nào sau đây đúng với nước đang phát triển về tỉ lệ tăng tự nhiên của dân số?

a)

Thấp

b)

Đang có xu hướng giảm nhưng một số nước vẫn còn cao

c)

Ổn định

d)

Không thay đổi

14.

Đô thị hóa ở nước phát triển diễn ra như thế nào?

a)

Diễn ra muộn, tốc độ nhanh, tỉ lệ dân thành thị thấp

b)

Diễn ra sớm, tốc độ chậm, tỉ lệ dân thành thị cao

c)

Diễn ra muộn, tốc độ chậm, tỉ lệ dân thành thị cao

d)

Diễn ra sớm, tốc độ nhanh, tỉ lệ dân thành thị thấp

15.

Chất lượng cuộc sống ở nước phát triển được thể hiện qua chỉ số nào?

a)

HDI thấp, tuổi thọ trung bình thấp

b)

HDI cao, tuổi thọ trung bình cao

c)

HDI trung bình, tuổi thọ trung bình thấp

d)

HDI thấp, tuổi thọ trung bình cao

16.

Điều kiện giáo dục và y tế ở nước phát triển như thế nào?

a)

Đang tăng lên và được cải thiện

b)

Phát triển, dễ tiếp cận

c)

Chưa phát triển

d)

Không thay đổi

17.

Quá trình toàn cầu hóa kinh tế là gì?

a)

Quá trình các quốc gia đóng cửa với nhau

b)

Quá trình liên kết các quốc gia trên thế giới về nhiều mặt, từ kinh tế đến văn hóa, khoa học

c)

Quá trình phát triển nông nghiệp toàn cầu

d)

Quá trình giảm giao lưu quốc tế

18.

Một biểu hiện của toàn cầu hóa kinh tế là gì?

a)

Các dòng hàng hóa, dịch vụ, vốn, lao động và tri thức được tự do di chuyển

b)

Các quốc gia hạn chế giao thương

c)

Chỉ phát triển nội địa

d)

Không có sự hợp tác quốc tế

19.

Tổ chức nào sau đây là tổ chức kinh tế toàn cầu?

a)

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)

b)

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

c)

Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO)

d)

Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO)

20.

Hãy phân tích sự khác biệt về cơ cấu dân số giữa nước phát triển và nước đang phát triển dựa trên bảng so sánh.

a)

Nước phát triển có cơ cấu dân số trẻ, nước đang phát triển có cơ cấu dân số già

b)

Nước phát triển có cơ cấu dân số già, nước đang phát triển có cơ cấu dân số trẻ và đang có xu hướng già hóa

c)

Cả hai đều có cơ cấu dân số già

d)

Cả hai đều có cơ cấu dân số trẻ

21.

Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB) có vai trò quan trọng gì trong phát triển kinh tế toàn cầu?

a)

Thúc đẩy phát triển kinh tế toàn cầu và đổi sống kinh tế - xã hội của các quốc gia.

b)

Chỉ hỗ trợ các nước nghèo.

c)

Chỉ tập trung vào phát triển công nghệ.

d)

Không có vai trò gì trong kinh tế toàn cầu.

22.

Các công ty đa quốc gia ngày càng mở rộng về phạm vi hoạt động và liên kết thành mạng lưới sản xuất, kinh doanh toàn cầu nhằm mục đích gì?

a)

Giữ vai trò chi phối các chuỗi giá trị toàn cầu.

b)

Chỉ để tăng số lượng nhân viên.

c)

Chỉ để quảng bá thương hiệu.

d)

Chỉ để giảm chi phí sản xuất.

23.

Một trong những tác động tích cực của hệ quả toàn cầu hóa kinh tế là gì?

a)

Tăng cường chuyên môn hóa và hợp tác hóa, thúc đẩy phân công lao động.

b)

Làm giảm sự phát triển kinh tế của các nước.

c)

Tăng sự cạnh tranh không lành mạnh.

d)

Giảm nguồn lực lao động.

24.

Việc phát triển các mạng lưới, chuỗi liên kết toàn cầu nhằm tận dụng tối đa lợi ích nào?

a)

Lợi ích của các nước, các khu vực.

b)

Lợi ích của một cá nhân.

c)

Lợi ích của một doanh nghiệp nhỏ.

d)

Lợi ích của một ngành duy nhất.

25.

Hệ quả của toàn cầu hóa kinh tế đối với các nước trên thế giới là gì?

a)

Khai thác lợi thế cạnh tranh, tăng trưởng kinh tế.

b)

Làm giảm sự phát triển kinh tế.

c)

Chỉ gây ô nhiễm môi trường.

d)

Không ảnh hưởng gì đến các nước.

26.

Một trong những tác động tiêu cực của toàn cầu hóa kinh tế là gì?

a)

Phát thải khí nhà kính, ô nhiễm không khí, phá huỷ các hệ sinh thái.

b)

Tăng cường hợp tác quốc tế.

c)

Tăng nguồn lực lao động.

d)

Thúc đẩy phát triển công nghệ.

27.

Khu vực hóa kinh tế là gì?

a)

Quá trình liên kết và hợp tác kinh tế giữa các nước trong các khu vực trên thế giới.

b)

Quá trình phát triển công nghệ trong một quốc gia.

c)

Quá trình sản xuất hàng hóa trong nước.

d)

Quá trình giảm sự hợp tác giữa các nước.

28.

Biểu hiện của khu vực hóa kinh tế là gì?

a)

Gia tăng số lượng và quy mô của các tổ chức khu vực trên thế giới.

b)

Giảm số lượng các tổ chức quốc tế.

c)

Chỉ phát triển trong một quốc gia.

d)

Không có sự hợp tác giữa các nước.

29.

Hệ quả của khu vực hóa kinh tế là gì?

a)

Tạo lập một thị trường sản xuất và tiêu dùng rộng lớn.

b)

Giảm sự hợp tác giữa các nước.

c)

Chỉ phát triển trong lĩnh vực công nghệ.

d)

Không ảnh hưởng đến thị trường tiêu dùng.

30.

Tại sao việc phân phối tiêu dùng hàng hóa trong toàn cầu hóa kinh tế lại gây ra vấn đề môi trường?

a)

Tạo ra một vấn đề lớn về rác thải, đặc biệt rác thải nhựa.

b)

Giảm lượng rác thải trên toàn cầu.

c)

Chỉ ảnh hưởng đến các nước phát triển.

d)

Không liên quan đến môi trường.

31.

Theo nội dung tài liệu, một trong những tiêu cực của khu vực hóa kinh tế là gì?

a)

Hình thành các rào cản thương mại đối với những nước bên ngoài khu vực

b)

Tăng cường hợp tác giữa các nước trong khu vực

c)

Tạo cơ hội việc làm cho người lao động

d)

Nâng cao trình độ khoa học - công nghệ

32.

Khu vực hóa kinh tế giúp các nước trong khu vực có thể dễ dàng liên kết với nhau và rút ngắn khoảng cách để đạt được mục tiêu nào?

a)

Phát triển kinh tế

b)

Bảo vệ môi trường

c)

Giảm dân số

d)

Tăng thuế xuất khẩu

33.

Việc thúc đẩy đầu tư và thương mại nội khối trong khu vực hóa kinh tế có ý nghĩa gì đối với các nước thành viên?

a)

Tăng cường hợp tác, nâng cao trình độ khoa học - công nghệ

b)

Làm giảm sức cạnh tranh của khu vực

c)

Tăng rào cản thương mại với các nước trong khu vực

d)

Giảm cơ hội việc làm cho người lao động

34.

Toàn cầu hóa và từng bước làm cho nền kinh tế thế giới trở thành một thể thống nhất là ý nghĩa nào của khu vực hóa kinh tế?

a)

Ý nghĩa đối với các nước trên thế giới

b)

Ý nghĩa đối với từng doanh nghiệp

c)

Ý nghĩa đối với từng cá nhân

d)

Ý nghĩa đối với môi trường tự nhiên

35.

Khu vực hóa kinh tế giúp tăng sức cạnh tranh và phát huy năng lực của các quốc gia trong khu vực bằng cách nào?

a)

Các nước trong khu vực có thể phối hợp, tận dụng lợi thế, học hỏi lẫn nhau để nâng cao hiệu quả sản xuất và cạnh tranh với các khu vực khác.

b)

Các nước trong khu vực sẽ giảm hợp tác và cạnh tranh với nhau.

c)

Các nước trong khu vực chỉ tập trung vào xuất khẩu tài nguyên.

d)

Các nước trong khu vực không cần đổi mới công nghệ.

36.

Toàn cầu hóa giúp các nước đang phát triển có thể mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm và dịch vụ đến các quốc gia khác. Điều này có tác động gì đối với kinh tế của các nước đang phát triển?

a)

Giúp tăng trưởng kinh tế và tạo ra việc làm mới

b)

Làm giảm sản lượng sản xuất

c)

Làm giảm cơ hội hợp tác quốc tế

d)

Giảm khả năng tiếp cận công nghệ mới

37.

Một trong những thách thức của toàn cầu hóa đối với các nước đang phát triển là gì?

a)

Đối mặt với cạnh tranh về giá cả và chất lượng sản phẩm hàng hóa

b)

Được hỗ trợ tài chính từ các nước phát triển

c)

Được miễn thuế xuất nhập khẩu

d)

Được bảo vệ tuyệt đối về thị trường nội địa

38.

Việc các nước đang phát triển bị ngăn trở khi tham nhập thị trường các nước lớn bằng các biện pháp như áp đặt luật chống bán phá giá là ví dụ của thách thức nào?

a)

Rào cản thương mại từ các nước phát triển

b)

Tăng cường hợp tác quốc tế

c)

Được ưu đãi về thuế quan

d)

Được hỗ trợ kỹ thuật sản xuất

39.

Theo nội dung bài học, khu vực hóa kinh tế có thể tạo ra động lực gì cho các nước đang phát triển?

a)

Thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế

b)

Làm giảm đầu tư nước ngoài

c)

Giảm hợp tác giữa các quốc gia

d)

Hạn chế thương mại tự do

40.

Tác động tiêu cực của toàn cầu hóa đối với văn hóa truyền thống ở các nước đang phát triển là gì?

a)

Giá trị văn hóa truyền thống không được bảo tồn, gìn giữ; một số người thay đổi nhanh chóng lối sống, tha hóa đạo đức, nảy sinh tư tưởng thực dụng

b)

Văn hóa truyền thống được bảo tồn và phát triển mạnh mẽ

c)

Các giá trị văn hóa truyền thống được phổ biến rộng rãi ra toàn thế giới

d)

Văn hóa truyền thống không bị ảnh hưởng bởi toàn cầu hóa

41.

Theo bài học, toàn cầu hóa có thể gây áp lực nào đối với môi trường tự nhiên của các nước đang phát triển?

a)

Suy thoái môi trường trên phạm vi toàn cầu và trong mỗi quốc gia

b)

Tăng cường bảo vệ môi trường

c)

Giảm lượng chất thải ra môi trường

d)

Không ảnh hưởng đến môi trường

42.

Khu vực hóa kinh tế giúp các nước đang phát triển như thế nào trong việc hội nhập kinh tế quốc tế?

a)

Đảm bảo lợi ích kinh tế của các nước thành viên trong tổ chức khu vực

b)

Làm giảm cơ hội hợp tác kinh tế

c)

Hạn chế sự phát triển của các nước thành viên

d)

Ngăn cản quá trình mở cửa thị trường

43.

Liên hợp quốc (United Nations - UN) được thành lập vào năm nào?

a)

1939

b)

1945

c)

1993

d)

1977

44.

Trụ sở của Liên hợp quốc (UN) đặt tại đâu?

a)

Paris (Pháp)

b)

Tokyo (Nhật Bản)

c)

Niu Oóc (New York - Hoa Kỳ)

d)

London (Anh)

45.

Mục tiêu hoạt động chính của Liên hợp quốc là gì?

a)

Phát triển công nghệ toàn cầu

b)

Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế

c)

Thúc đẩy thương mại quốc tế

d)

Bảo vệ môi trường

46.

Việt Nam gia nhập Liên hợp quốc vào năm nào?

a)

1945

b)

1993

c)

1977

d)

1995

47.

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) được thành lập vào năm nào?

a)

1945

b)

1977

c)

1993

d)

1995

48.

Vai trò của Liên hợp quốc trong việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế là gì?

a)

Liên hợp quốc chỉ tập trung vào phát triển kinh tế.

b)

Liên hợp quốc thúc đẩy quan hệ hữu nghị, giải quyết các vấn đề quốc tế dựa trên tôn trọng quyền con người và quyền tự do cơ bản.

c)

Liên hợp quốc không có vai trò trong an ninh quốc tế.

d)

Liên hợp quốc chỉ bảo vệ quyền lợi của các nước lớn.

49.

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) được thành lập vào năm nào?

a)

1944

b)

1976

c)

2007

d)

164

50.

Trụ sở của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đặt tại đâu?

a)

Oa-sinh-tơn (Washington-Hoa Kỳ)

b)

Gio-ne-vơ (Geneve-Thụy Sỹ)

c)

Paris (Pháp)

d)

Tokyo (Nhật Bản)

51.

Mục tiêu hoạt động của IMF là gì?

a)

Thúc đẩy hợp tác tiền tệ quốc tế, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và hỗ trợ tài chính tạm thời cho các nước thành viên

b)

Thiết lập và duy trì một nền thương mại toàn cầu tự do

c)

Bảo vệ môi trường

d)

Giải quyết các bất đồng và tranh chấp thương mại

52.

Việt Nam gia nhập Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) vào năm nào?

a)

1976

b)

1944

c)

2007

d)

190

53.

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) có bao nhiêu thành viên?

a)

190

b)

164

c)

200

d)

150

54.

Hệ thống thanh toán toàn cầu do IMF đảm bảo có vai trò gì đối với các quốc gia?

a)

Giúp các quốc gia và mọi người dân giao dịch được với nhau và với công dân của nước khác

b)

Chỉ phục vụ cho các nước phát triển

c)

Chỉ dùng cho giao dịch nội bộ trong nước

d)

Không liên quan đến thương mại quốc tế

55.

Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á-Thái Bình Dương (APEC) được thành lập vào năm nào?

a)

1995

b)

1989

c)

2000

d)

1998

56.

Trụ sở của Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á-Thái Bình Dương (APEC) đặt tại đâu?

a)

Bắc Kinh

b)

Tokyo

c)

Xin-ga-po

d)

Hà Nội

57.

Mục tiêu hoạt động của APEC KHÔNG bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Giữ vững sự tăng trưởng và phát triển trong khu vực

b)

Tăng cường hệ thống đa phương mở

c)

Đẩy mạnh sự giao lưu hàng hóa, dịch vụ, vốn và công nghệ

d)

Phát triển quân sự trong khu vực

58.

Việt Nam gia nhập APEC vào năm nào?

a)

1995

b)

2000

c)

1998

d)

1989

59.

An ninh toàn cầu chủ yếu đề cập đến trạng thái nào của thế giới?

a)

Chiến tranh và xung đột

b)

Bình yên, ổn định và hòa bình

c)

Phát triển kinh tế nhanh

d)

Tăng trưởng dân số

60.

An ninh truyền thống chủ yếu liên quan đến vấn đề nào sau đây?

a)

Kinh tế và môi trường

b)

Chính trị và quân sự

c)

Văn hóa và xã hội

d)

Giáo dục và y tế

61.

Theo khái niệm mới, an ninh phi truyền thống KHÔNG liên quan đến vấn đề nào sau đây?

a)

An ninh kinh tế

b)

Lương thực

c)

Năng lượng

d)

Phát triển thể thao

62.

An ninh lương thực là gì?

a)

Đảm bảo mọi người có quyền tiếp cận các nguồn lương thực đầy đủ, an toàn để duy trì cuộc sống khỏe mạnh

b)

Đảm bảo mọi người có việc làm ổn định

c)

Đảm bảo mọi người được học tập miễn phí

d)

Đảm bảo mọi người có nhà ở

63.

Nguyên nhân nào sau đây có thể dẫn đến mất an ninh lương thực?

a)

Xung đột vũ trang, chiến tranh, biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh

b)

Phát triển công nghệ thông tin

c)

Tăng trưởng dân số

d)

Mở rộng giao lưu văn hóa

64.

Tại sao an ninh phi truyền thống ngày càng trở thành vấn đề toàn cầu?

a)

Vì chỉ liên quan đến một số quốc gia phát triển

b)

Vì toàn cầu hóa và khu vực hóa làm xuất hiện nhiều vấn đề mới đòi hỏi các nước cùng giải quyết

c)

Vì các nước đều phát triển kinh tế mạnh mẽ

d)

Vì dân số thế giới giảm

65.

An ninh năng lượng là gì?

a)

Là sự đảm bảo đầy đủ năng lượng, dưới nhiều hình thức khác nhau để phục vụ cho nhu cầu của con người và cho các hoạt động kinh tế - xã hội.

b)

Là việc sử dụng năng lượng một cách tiết kiệm.

c)

Là việc sản xuất năng lượng từ nguồn tái tạo.

d)

Là việc khai thác dầu mỏ và khí đốt.

66.

Nguyên nhân nào dẫn đến nguy cơ mất an ninh năng lượng?

a)

Thị trường dầu mỏ và các năng lượng khác có nhiều nguy cơ như xung đột vũ trang, biến đổi khí hậu.

b)

Sử dụng năng lượng tái tạo.

c)

Tiết kiệm năng lượng.

d)

Phát triển kinh tế - xã hội.

67.

Vấn đề đảm bảo an ninh năng lượng có ý nghĩa như thế nào đối với phát triển kinh tế - xã hội?

a)

Là tiền đề quan trọng để phát triển kinh tế - xã hội.

b)

Không ảnh hưởng đến phát triển kinh tế - xã hội.

c)

Chỉ ảnh hưởng đến đời sống cá nhân.

d)

Chỉ liên quan đến ngành công nghiệp.

68.

Một trong những giải pháp để đảm bảo an ninh năng lượng là gì?

a)

Tiết kiệm năng lượng và phát triển năng lượng tái tạo.

b)

Sử dụng năng lượng không kiểm soát.

c)

Tăng cường khai thác dầu mỏ mà không hợp tác quốc tế.

d)

Chỉ sử dụng năng lượng truyền thống.

69.

Tổ chức quốc tế nào có vai trò trong việc đảm bảo an ninh năng lượng?

a)

Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC), Liên hợp quốc.

b)

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

c)

Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc (UNESCO).

d)

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

70.

Giải pháp nào giúp giải quyết vấn đề an ninh lương thực toàn cầu?

a)

Cung cấp lương thực và cứu trợ nhân đạo cho các khu vực mất an ninh lương thực nghiêm trọng.

b)

Tăng giá lương thực trên thị trường.

c)

Giảm sản xuất lương thực.

d)

Ngừng hợp tác quốc tế về lương thực.

71.

Tổ chức nào có vai trò quan trọng trong việc giải quyết vấn đề an ninh lương thực toàn cầu?

a)

Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp của Liên hợp quốc (FAO).

b)

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

c)

Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc (UNESCO).

d)

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

72.

Hậu quả của khủng hoảng an ninh lương thực là gì?

a)

Làm gián đoạn nguồn sản xuất và cung ứng lương thực, thực phẩm.

b)

Tăng sản lượng lương thực.

c)

Giảm giá lương thực.

d)

Phát triển nông nghiệp bền vững.

73.

An ninh nguồn nước là gì?

a)

Việc đảm bảo số lượng, chất lượng nước phục vụ dân sinh trong mọi tình huống

b)

Việc sử dụng nước lãng phí

c)

Việc phát triển hệ thống thủy lợi

d)

Việc kiểm soát nguồn nước ngầm

74.

Một nguyên nhân gây mất an ninh nguồn nước là gì?

a)

Sử dụng nước kém hiệu quả, lãng phí, ô nhiễm môi trường

b)

Phát triển công nghệ thông tin

c)

Tăng cường hợp tác quốc tế

d)

Xây dựng hệ thống giao thông

75.

Hậu quả của việc mất an ninh nguồn nước là gì?

a)

Ô nhiễm, khan hiếm nguồn nước ngọt, nước sạch, ảnh hưởng sinh hoạt, sức khỏe, đời sống người dân

b)

Tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ

c)

Phát triển du lịch

d)

Giảm ô nhiễm môi trường

76.

Một giải pháp để đảm bảo an ninh nguồn nước là gì?

a)

Các quốc gia cần phối hợp, nghiên cứu, thảo luận các giải pháp

b)

Tăng cường khai thác nước ngầm

c)

Giảm sử dụng nước sạch

d)

Phát triển ngành công nghiệp nặng

77.

An ninh mạng là gì?

a)

Là sự đảm bảo hoạt động trên không gian mạng không gây hại đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân

b)

Là việc sử dụng mạng xã hội

c)

Là việc phát triển phần mềm

d)

Là việc bảo vệ môi trường

78.

Nguyên nhân nào dẫn đến mất an ninh mạng?

a)

Phát tán thông tin sai, vi-rút, lộ dữ liệu cá nhân, diễn biến nhanh, ngày càng phức tạp

b)

Tăng cường bảo mật thông tin

c)

Phát triển hệ thống thủy lợi

d)

Sử dụng nước tiết kiệm

79.

Mất an ninh mạng có thể gây ra tác động nào sau đây đối với quốc gia và thế giới?

a)

Gây ảnh hưởng lớn đến đời sống, kinh tế, chính trị, an ninh, quốc phòng của mỗi quốc gia và trên toàn thế giới

b)

Giảm ô nhiễm môi trường

c)

Phát triển ngành công nghệ thông tin

d)

Tăng cường hợp tác quốc tế

80.

Giải pháp nào sau đây là chiến lược để đảm bảo an ninh mạng quốc gia?

a)

Ban hành chiến lược an ninh mạng, các đạo luật về an ninh mạng, thành lập lực lượng chuyên trách về an ninh mạng, chiến tranh mạng, phòng chống khủng bố mạng

b)

Tăng cường sử dụng mạng xã hội

c)

Phát triển ngành công nghiệp nặng

d)

Giảm sử dụng internet

81.

DoK Level 1: Theo định nghĩa của World Bank, nền kinh tế tri thức là gì?

a)

Nền kinh tế dựa vào tri thức như động lực chính cho sự tăng trưởng kinh tế.

b)

Nền kinh tế dựa vào tài nguyên thiên nhiên.

c)

Nền kinh tế dựa vào lao động phổ thông.

d)

Nền kinh tế dựa vào sản xuất nông nghiệp.

82.

DoK Level 1: Đâu là đặc điểm nổi bật của lao động trong nền kinh tế tri thức?

a)

Lao động tri thức chiếm tỉ trọng cao trong sản xuất.

b)

Lao động chân tay chiếm tỉ trọng cao trong sản xuất.

c)

Lao động nông nghiệp chiếm tỉ trọng cao trong sản xuất.

d)

Lao động thủ công chiếm tỉ trọng cao trong sản xuất.

83.

DoK Level 2: Vì sao công nghệ thông tin và truyền thông có tính chất quyết định trong nền kinh tế tri thức?

a)

Vì nó giúp truyền tải và xử lý thông tin nhanh chóng, hỗ trợ các ngành tri thức phát triển.

b)

Vì nó chỉ dùng để giải trí.

c)

Vì nó không liên quan đến sản xuất.

d)

Vì nó chỉ phục vụ cho giáo dục.

84.

DoK Level 2: Nêu một biểu hiện của nền kinh tế tri thức liên quan đến cơ cấu ngành nghề.

a)

Sự chuyển dịch cơ cấu theo hướng gia tăng nhanh các ngành có giá trị gia tăng cao dựa nhiều vào tri thức.

b)

Sự gia tăng các ngành nông nghiệp truyền thống.

c)

Sự giảm các ngành dịch vụ.

d)

Sự tăng các ngành sản xuất thủ công.

85.

Vai trò của giáo dục trong nền kinh tế tri thức là gì?

a)

Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực tri thức, thúc đẩy phát triển kinh tế tri thức.

b)

Giáo dục chỉ giúp học sinh biết đọc, biết viết.

c)

Giáo dục không liên quan đến kinh tế tri thức.

d)

Giáo dục chỉ phục vụ cho ngành nông nghiệp.

86.

Quyền sở hữu trí tuệ ngày càng trở nên quan trọng trong nền kinh tế tri thức vì lý do nào sau đây?

a)

Vì nó bảo vệ các sáng tạo, thúc đẩy đổi mới và phát triển kinh tế tri thức.

b)

Vì nó chỉ dùng để đăng ký bản quyền sách.

c)

Vì nó không ảnh hưởng đến sản xuất.

d)

Vì nó chỉ dành cho các nhà khoa học.

87.

Hai là tốc độ đổi mới nhanh, sản xuất công nghệ trở thành ngành sản xuất đặc biệt quan trọng trong nền kinh tế tri thức. Điều này có ý nghĩa gì?

a)

Làm cho sản phẩm công nghệ trở nên lỗi thời nhanh hơn

b)

Tăng giá trị của sản phẩm truyền thống

c)

Giảm nhu cầu về lao động trí thức

d)

Không ảnh hưởng đến nền kinh tế

88.

Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng của nguồn nhân lực trong nền kinh tế tri thức?

a)

Có trình độ học vấn và kỹ năng cao, dễ dàng thích nghi với sự phát triển của khoa học - công nghệ

b)

Chỉ cần lao động phổ thông

c)

Không cần đào tạo lại khi chuyển ngành

d)

Chỉ làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp

89.

Một ví dụ về ứng dụng của nền kinh tế tri thức trong lĩnh vực năng lượng là gì?

a)

Năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió, năng lượng thủy triều

b)

Rô-bốt phẫu thuật

c)

Phần mềm quản lí hồ sơ học sinh

d)

Rô-bốt chăm sóc trẻ em

90.

Tại sao lực lượng công nhân tri thức lại có vai trò quan trọng trong nền kinh tế tri thức? (DoK 3)

a)

Vì họ có khả năng thích nghi nhanh với sự phát triển của khoa học - công nghệ và tạo ra giá trị gia tăng mới cho nền kinh tế

b)

Vì họ chỉ làm việc trong lĩnh vực sản xuất truyền thống

c)

Vì họ không cần đào tạo lại khi chuyển ngành

d)

Vì họ chỉ làm việc bằng tay chân

91.

Một ví dụ về ứng dụng của rô-bốt trong lĩnh vực kinh tế là gì?

a)

Rô-bốt phẫu thuật, rô-bốt hoạch nông sản, rô-bốt chăm sóc trẻ em

b)

Năng lượng gió

c)

Phần mềm quản lí hồ sơ học sinh

d)

Năng lượng Mặt Trời

92.

Mỹ La-tinh nằm hoàn toàn ở bán cầu nào?

a)

Bán cầu Đông

b)

Bán cầu Tây

c)

Bán cầu Bắc

d)

Bán cầu Nam

93.

Phía Bắc khu vực Mỹ La-tinh giáp với quốc gia nào?

a)

Canada

b)

Hoa Kỳ

c)

Mexico

d)

Brazil

94.

Khu vực Mỹ La-tinh có diện tích khoảng bao nhiêu triệu km²?

a)

10 triệu km²

b)

15 triệu km²

c)

20 triệu km²

d)

25 triệu km²

95.

Địa hình phía tây của Mỹ La-tinh chủ yếu là gì?

a)

Đồng bằng

b)

Miền núi cao, sơn nguyên

c)

Đồi thấp

d)

Đất phù sa

96.

Tại sao thiên nhiên phân hóa đa dạng và có tính đối xứng qua Xích đạo lại thuận lợi cho phát triển kinh tế biển, giao lưu, hợp tác giữa các quốc gia trong khu vực Mỹ La-tinh?

a)

Vì khí hậu ôn hòa quanh năm

b)

Vì có nhiều nguồn tài nguyên và môi trường tiêu thụ rộng lớn

c)

Vì dân số đông

d)

Vì có nhiều thành phố lớn

97.

Địa hình núi cao, chia cắt mạnh ở Mỹ La-tinh gây ra những khó khăn gì cho phát triển kinh tế - xã hội?

a)

Khó khăn trong sản xuất, cư trú và giao thông

b)

Khó khăn trong xuất khẩu hàng hóa

c)

Khó khăn trong phát triển du lịch

d)

Khó khăn trong giáo dục

98.

Khí hậu phần lớn lãnh thổ Mỹ La-tinh có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Lạnh và khô

b)

Nóng và ẩm

c)

Mát mẻ quanh năm

d)

Lạnh và ẩm

99.

Vùng núi cao ở phía tây lục địa Nam Mỹ thuận lợi cho việc phát triển loại cây nào?

a)

Cây công nghiệp nhiệt đới và cây ăn quả

b)

Cây lúa nước

c)

Cây ngô và khoai tây

d)

Cây lúa mì

100.

Đối khí hậu cận xích đạo ở Mỹ La-tinh có đặc điểm gì về mùa?

a)

Chỉ có mùa đông

b)

Có hai mùa rõ rệt: mùa khô và mùa mưa

c)

Chỉ có mùa hè

d)

Không có mùa nào rõ rệt