wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

“Artisan” có nghĩa là gì?

a)

Nghệ nhân

b)

Du mục

c)

Thức ăn đường phố

d)

Người điều khiển xe trượt tuyết

2.

Từ nào mang nghĩa “tránh xa, tránh”?

a)

Avoid

b)

Greet

c)

Maintain

d)

Serve

3.

“Cuisine” nghĩa là…

a)

Lối sống

b)

Ẩm thực

c)

Lều tuyết

d)

Dân gian

4.

Dogsled là…

a)

Xe trượt tuyết chó kéo

b)

Đồ gốm

c)

Lề đường

d)

Tổ chức

5.

Ethnology nghĩa là…

a)

Dân tộc học

b)

Tước vị

c)

Việc học trực tuyến

d)

Giờ ăn

6.

“Experience” là…

a)

Kinh nghiệm, trải nghiệm

b)

Sự tương tác

c)

Người bản địa

d)

Lều tuyết

7.

Từ nào nghĩa là “dân gian”?

a)

Folk

b)

Tribal

c)

Native

d)

Nomadic

8.

“Greet” nghĩa là…

a)

Chào hỏi

b)

Trực tuyến

c)

Duy trì

d)

Phục vụ

9.

“Greeting” là…

a)

Lời chào

b)

Tập quán

c)

Lối sống

d)

Lề đường

10.

Habit nghĩa là…

a)

Thói quen

b)

Sự vội vàng

c)

Tổ chức

d)

Du mục

11.

“Hold (v)” trong bài nghĩa là…

a)

Tổ chức

b)

Cầm nắm

c)

Tránh xa

d)

Hồi sinh

12.

Hurry nghĩa là…

a)

Sự vội vàng / vội vàng

b)

Lều tuyết

c)

Bản địa

d)

Tương tác

13.

Igloo nghĩa là…

a)

Lều tuyết

b)

Món ăn đường phố

c)

Nghệ nhân

d)

Đồ gốm

14.

Impact nghĩa là…

a)

Sự ảnh hưởng

b)

Bản địa

c)

Món chính

d)

Tổ chức

15.

Từ nào nghĩa là “độc lập”?

a)

Independent

b)

Tribal

c)

Native

d)

Revive

16.

Interact nghĩa là…

a)

Tương tác

b)

Duy trì

c)

Hồi sinh

d)

Phục vụ

17.

Interaction nghĩa là…

a)

Sự tương tác

b)

Nghệ nhân

c)

Món chính

d)

Tránh xa

18.

Lifestyle nghĩa là…

a)

Lối sống

b)

Tước vị

c)

Đồ gốm

d)

Lề đường

19.

Maintain nghĩa là…

a)

Duy trì

b)

Hồi sinh

c)

Phục vụ

d)

Du mục

20.

Make craft nghĩa là…

a)

Làm đồ thủ công

b)

Làm gốm

c)

Làm lều tuyết

d)

Làm thức ăn đường phố

21.

Mealtime nghĩa là…

a)

Giờ ăn

b)

Người b

22.

ntain nghĩa là…

a)

Duy trì

b)

Hồi sinh

c)

Phục vụ

d)

Du mục

23.

Make craft nghĩa là…

a)

Làm đồ thủ công

b)

Làm gốm

c)

Làm lều tuyết

d)

Làm thức ăn đường phố

24.

Mealtime nghĩa là…

a)

Giờ ăn

b)

Người bản địa

c)

Bộ lạc

d)

Xe trượt tuyết chó kéo

25.

Musher là…

a)

Người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo

b)

Người ăn chay

c)

Người du mục

d)

Nghệ nhân

26.

Native nghĩa là…

a)

Bản địa

b)

Tước vị

c)

Lề đường

d)

Giờ ăn

27.

Nomadic nghĩa là…

a)

Du mục

b)

Dân gian

c)

Tương tác

d)

Chủ yếu

28.

Offline nghĩa là…

a)

Trực tiếp, ngoại tuyến

b)

Thuộc bộ lạc

c)

Tổ chức

d)

Thức ăn đường phố

29.

Online nghĩa là…

a)

Trực tuyến

b)

Bản địa

c)

Hồi sinh

d)

Dân gian

30.

Online learning nghĩa là…

a)

Việc học trực tuyến

b)

Lối sống

c)

Đồ gốm

d)

Thức ăn đường phố

31.

Pottery nghĩa là…

a)

Đồ gốm

b)

Lều tuyết

c)

Tước vị

d)

Xe trượt tuyết chó kéo

32.

Revive nghĩa là…

a)

Hồi sinh

b)

Phục vụ

c)

Duy trì

d)

Ẩm thực

33.

Roadside nghĩa là…

a)

Lề đường

b)

Bộ lạc

c)

Lối sống

d)

Giờ ăn

34.

Serve nghĩa là…

a)

Phục vụ

b)

Tổ chức

c)

Du mục

d)

Dân gian

35.

Staple nghĩa là…

a)

Cơ bản, chủ yếu

b)

Bản địa

c)

Ẩm thực

d)

Tước vị

36.

Street food nghĩa là…

a)

Thức ăn đường phố

b)

Đồ gốm

c)

Xe trượt tuyết

d)

Tổ chức

37.

Title nghĩa là…

a)

Tước vị, danh hiệu

b)

Sự vội vàng

c)

Dân gian

d)

Tổ chức

38.

Tribal nghĩa là…

a)

Thuộc bộ lạc

b)

Bản địa

c)

Ẩm thực

d)

Sự ảnh hưởng

39.

Cấu trúc khẳng định của thì tương lai đơn là gì?

a)

S + will + V(nguyên thể)

b)

S + is/am/are + V-ing

c)

S + has/have + V3

d)

S + V(s/es)

40.

Khi nào dùng thì tương lai đơn?

a)

Cho thói quen hằng ngày

b)

Cho dự đoán không có bằng chứng rõ ràng

c)

Cho lịch trình cố định

d)

Cho hành động đang xảy ra tại t

41.

Khi nào dùng thì tương lai đơn?

a)

Cho thói quen hằng ngày

b)

Cho dự đoán không có bằng chứng rõ ràng

c)

Cho lịch trình cố định

d)

Cho hành động đang xảy ra tại thời điểm nói

42.

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn là gì?

a)

Yesterday, last year

b)

Now, at the moment

c)

Will, won’t, in the future, tomorrow

d)

Have, has, already

43.

Trong câu phủ định, ta dùng cấu trúc nào?

a)

S + don’t/doesn’t + V

b)

S + will not (won’t) + V

c)

S + is/am/are + not + V-ing

d)

S + has/have + not + V3

44.

Câu hỏi Yes/No của thì tương lai đơn là…

a)

Do/Does + S + V?

b)

Is/Am/Are + S + V-ing?

c)

Will + S + V?

d)

Has/Have + S + V3?

45.

Từ “will” trong thì tương lai đơn dùng để chỉ điều gì?

a)

Hành động chắc chắn 100% dựa vào lịch trình

b)

Sự thật hiển nhiên

c)

Quyết định đưa ra ngay lúc nói

d)

Hành động đang diễn ra

46.

Trong thì tương lai đơn, động từ đứng sau “will” ở dạng nào?

a)

V-ing

b)

V2

c)

V3

d)

Động từ nguyên mẫu (base form)

47.

Thì tương lai đơn không được dùng trong trường hợp nào dưới đây?

a)

Dự đoán dựa vào cảm tính

b)

Lời hứa

c)

Kế hoạch đã sắp xếp chắc chắn theo lịch (đã có lịch cụ thể)

d)

Đề nghị giúp đỡ

48.

Từ nào thường xuất hiện với thì tương lai đơn?

a)

Yesterday

b)

At the moment

c)

Next week

d)

Since 2010

49.

Thì tương lai đơn thường được dùng với “I think…”, vì sao?

a)

Vì đó là thói quen

b)

Vì diễn tả dự đoán không chắc chắn

c)

Vì diễn tả điều đã xảy ra

d)

Vì diễn tả kế hoạch có chuẩn bị