wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10121212004

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Người Kinh chủ yếu sinh sống ở đâu?

a)

Vùng biên giới.

b)

Vùng đồng bằng.

c)

Vùng miền núi.

d)

Vùng hải đảo.

2.

Hoạt động kinh tế chính của người Kinh là gì?

a)

Canh tác lúa nước.

b)

Canh tác lúa nương.

c)

Canh tác cà phê.

d)

Canh tác ngô.

3.

Ngày nay, nguồn lương thực chính của người Kinh là

a)

lúa gạo.

b)

ngô.

c)

khoai.

d)

lúa nếp.

4.

Đáp án nào sau đây không đúng khi nói về địa hình cư trú chủ yếu của người dân tộc thiểu số?

a)

Khu vực đồng bằng.

b)

Khu vực có địa hình cao.

c)

Khu vực miền núi phía Bắc.

d)

Khu vực Tây Nguyên.

5.

Hoạt động kinh tế chủ yếu của các dân tộc thiểu số ở miền núi phía Bắc là gì?

a)

Canh tác nương rẫy với một số cây trồng chủ yếu như: ngô, khoai, sắn,....

b)

Đánh bắt và nuôi trồng thủy, hải sản như tôm, cá mực,....

c)

Canh tác các loại cây công nghiệp như cà phê, cao su, hồ tiêu,....

d)

Buôn bán, trao đổi hàng hóa với các nước như Cam-pu-chia, Thái Lan,....

6.

Ý nào sau đây đúng khi nói về đặc điểm hoạt động kinh tế của người Chăm và Khơ-me ở đồng bằng sông Cửu Long?

a)

Canh tác nương rẫy với một số cây trồng chủ yếu như: ngô, khoai, sắn,....

b)

Canh tác chủ yếu các loại cây công nghiệp như cà phê, cao su, hồ tiêu,....

c)

Canh tác lúa nước chủ yếu trên các thửa ruộng bậc thang.

d)

Canh tác lúa nước với kĩ thuật không khác nhiều so với người Kinh.

7.

Trong xã hội truyền thống, hoạt động trao đổi, buôn bán của người Kinh có đặc điểm như nào?

a)

Tương đối phát triển.

b)

Kém phát triển.

c)

Rất phát triển.

d)

Không có hoạt động trao đổi, buôn bán.

8.

Trong xã hội truyền thống, hoạt động trao đổi, buôn bán của người Kinh chủ yếu diễn ra ở đâu?

a)

Chợ làng, cảng sông, cảng biển.

b)

Chợ phiên.

c)

Trung tâm thương mại.

d)

Hải cảng.

9.

Ý nào sau đây đúng khi nói về đặc điểm hoạt động thương nghiệp của các dân tộc trên đất nước Việt Nam?

a)

Hoạt động kinh tế thương nghiệp chỉ tỉ lệ cao nhất trong cơ cấu kinh tế.

b)

Hoạt động kinh tế thương nghiệp là một trong những hoạt động kinh tế chủ đạo của đất nước.

c)

Hoạt động kinh tế thương nghiệp không được nhà nước chú trọng phát triển.

d)

Chỉ có người Kinh mới có hoạt động kinh tế thương nghiệp, các dân tộc còn lại không có hoạt động này.

10.

Đâu không một nghề thủ công mà người Kinh đã phát triển từ sớm?

a)

Gốm.

b)

Dệt.

c)

Đúc đồng.

d)

Nấu rượu vang.

11.

Bữa ăn truyền thống của người Kinh thường bao gồm:

a)

Cơm, rau, cá.

b)

Mèn mén, rau, cá.

c)

Xôi, thịt, canh.

d)

Ngô, thịt, cá.

12.

Trang phục truyền thống của các dân tộc ít người ở vùng đồng bằng sông Cửu Long có điểm gì khác với của các dân tộc ở Tây Bắc?

a)

Các họa tiết đặc sắc và đa dạng hơn.

b)

Được làm từ chất liệu tổng hợp, có độ chắc chắn cao hơn hẳn.

c)

Màu sắc, chất liệu và hoa văn đơn giản hơn.

d)

Có nhiều lớp, nhiều tầng, nhiều hoa văn, thể hiện sự kín đáo hơn.

13.

Ý nào sau đây đúng khi nói về trang phục của người Kinh?

a)

Đơn giản, gọn gàng, phù hợp với lao động và sinh hoạt.

b)

Sặc sỡ, nhiều lớp, có nhiều hoa văn phức tạp.

c)

Nặng nề, bất tiện, chủ yếu dùng cho lễ hội.

d)

Chủ yếu làm từ chất liệu tổng hợp hiện đại.

14.

Người Kinh có tập quán ở trong các ngôi nhà gì?

a)

Nhà trệt.

b)

Nhà cao tầng.

c)

Nhà sàn.

d)

Nhà sàn nửa trệt.

15.

Kiểu nhà ở phổ biến của đồng bào các dân tộc thiểu số ở Việt Nam là

a)

nhà sàn.

b)

nhà trệt.

c)

nhà cấp 4.

d)

nhà rộng.

16.

Ở miền núi, phương tiện đi lại chủ yếu của cư dân các dân tộc thiểu số là

a)

thuyền bè.

b)

tàu hỏa.

c)

ô tô.

d)

đi bộ.

17.

Tín ngưỡng truyền thống nào mà hầu hết các dân tộc ở Việt Nam đều thực hiện?

a)

Thờ cúng tổ tiên.

b)

Thờ thành Tản Viên.

c)

Thờ sinh thực khí.

d)

Thờ cúng Thánh Gióng.

18.

Ý nào sau đây không đúng khi nói về đặc điểm tôn giáo của người Kinh?

a)

Người Kinh không tiếp thu các tôn giáo trên thế giới.

b)

Người Kinh chỉ tiếp thu một tôn giáo lớn của thế giới là Phật giáo.

c)

Người Kinh tiếp thu hầu hết các tôn giáo lớn trên thế giới như Phật giáo, Công giáo,...

d)

Người Kinh tiếp thu tất cả các tôn giáo trên thế giới.

19.

Dịp lễ tết lớn nhất trong năm của người Kinh là

a)

Tết Nguyên Tiêu.

b)

Tết Hàn thực.

c)

Tết Đoan Ngọ.

d)

Tết Nguyên Đán.

20.

Lễ Thôi tai là gì?

a)

Là nghi lễ đầu tiên trong vòng đời một con người, một nghi lễ phổ biến ở hầu hết các dân tộc thiểu số ở Việt Nam.

b)

Là nghi lễ cuối cùng trong vòng đời một con người, một nghi lễ phổ biến ở hầu hết các dân tộc thiểu số ở Việt Nam.

c)

Là nghi lễ mừng cơm mới, một nghi lễ phổ biến ở hầu hết các dân tộc thiểu số ở Việt Nam.

d)

Là nghi lễ trưởng thành của một người, một nghi lễ phổ biến ở hầu hết các dân tộc thiểu số ở Việt Nam.

21.

Đâu không phải một tín ngưỡng của các dân tộc thiểu số?

a)

Thờ cúng tổ tiên.

b)

Thờ nhiều vị thần tự nhiên theo thuyết “vạn vật hữu linh”.

c)

Thờ các vị thần nông nghiệp.

d)

Thờ Khổng Tử.

22.

Các dân tộc thiểu số phân bố phần lớn ở

a)

biên giới.

b)

mọi miền đất nước.

c)

miền núi, trung du, cao nguyên.

d)

đồng bằng.

23.

Nhận định nào sau đây không đúng về thủ công nghiệp của các dân tộc thiểu số?

a)

Các dân tộc thiểu số học nghề thủ công từ người Kinh, tuy nhiên phải mãi về sau họ mới thuần thục.

b)

Ở vùng Tây Bắc, ngoài nông nghiệp, người dân còn làm các nghề như dệt thổ cẩm, dệt lanh, chế tác đồ trang sức, làm móc, nhuộm, đan lát.

c)

Các dân tộc ở Tây Nguyên như M’nông, Gia Rai, Ê-đê phát triển các nghề dệt thổ cẩm, mây tre đan, điêu khắc tượng, làm rượu cần.

d)

Ở vùng Tây Nam Bộ, các dân tộc Khơ-me, Chăm giỏi nghề dệt lụa, dệt chiếu, làm gốm.

24.

Hình thức họp chợ chủ yếu ở các dân tộc vùng cao như H’Mông, Dao, Tày, Nùng, Thái,... là gì?

a)

Chợ huyện.

b)

Chợ nổi.

c)

Chợ phiên.

25.

Hình ảnh dưới đây là trang phục truyền thống của dân tộc nào?

a)

Kinh

b)

Thái

c)

H’Mông

d)

Gia Rai

26.

Hình ảnh dưới đây là trang phục truyền thống của dân tộc nào?

a)

Kinh

b)

Hoa

c)

Thái

d)

Dao

27.

Cồng chiêng là loại nhạc khí của các dân tộc thuộc khu vực nào sau đây ở Việt Nam?

a)

Tây Nguyên

b)

Tây Bắc

c)

Tây Nam Bộ

d)

Đông Bắc

28.

Nhận định nào sau đây là không đúng về trang phục của các dân tộc ở Việt Nam?

a)

Chủ yếu vay mượn từ bên ngoài.

b)

Phong phú về hoa văn trang trí.

c)

Đa dạng về kiểu dáng và màu sắc.

d)

Thể hiện bản sắc văn hóa từng dân tộc.

29.

Hiện nay, phần lớn dân tộc Chăm cư trú ở Ninh Thuận và Bình Thuận theo tôn giáo nào?

a)

Tin Lành.

b)

Công giáo.

c)

Phật giáo.

d)

Hin - đu giáo.

30.

Khăn Piêu là một sản phẩm thổ cẩm nổi tiếng của dân tộc nào?

a)

Kinh.

b)

Tày.

c)

Thái.

d)

Dao.