Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Triết lý nào sau đây phản ánh rõ nhất tầm quan trọng của ăn uống trong văn hóa Việt Nam?

a)

Ăn trông nồi, ngồi trông hướng.

b)

Có thực mới vực được đạo.

c)

Lời chào cao hơn mâm cỗ.

d)

Miếng ăn là miếng tồi tàn/Mất ăn một miếng lộn gan lên đầu.

2.

Dựa trên tài liệu, cơ cấu bữa ăn truyền thống của người Việt Nam được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên nào sau đây?

a)

Cá - Cơm - Rau

b)

Rau - Cá - Cơm

c)

Cơm - Rau - Cá

d)

Cá - Rau - Cơm

3.

Câu ca dao "Anh đi anh nhớ quê nhà/ Nhớ canh rau muống nhớ cà dầm tương" trực tiếp nhắc đến món ăn phổ biến nào sau đây?

a)

Rau muống và Cà

b)

Rau muống và Tương

c)

Cà và Tương

d)

Rau muống, Tương và Cà

4.

Loại thức chấm nào được coi là không thể thiếu để tạo nên một bữa cơm Việt Nam đúng nghĩa?

a)

Muối chấm

b)

Tương

c)

Mắm tôm

d)

Nước mắm

5.

Trong hàng thực ăn động vật, loại nào đứng đầu trong bữa ăn của người Việt?

a)

Thịt gia súc, gia cầm

b)

Các loại thủy sản

c)

Thịt thú rừng

d)

Các loại côn trùng

6.

Sự kết hợp nào sau đây mô tả đúng nhất những thói quen phổ biến trong đời sống sinh hoạt truyền thống của người Việt được nhắc đến trong tài liệu?

a)

Ăn trầu, Hút thuốc lào, Uống nước vối

b)

Uống nước chè, Hút thuốc lá, Uống nước vối

c)

Ăn trầu, Uống nước chè, Uống nước vối

d)

Ăn trầu, Hút thuốc lào, Uống nước chè

7.

Loại rượu nào thường được dùng phổ biến trong việc cúng ông bà, tổ tiên?

a)

Rượu vang

b)

Rượu mùi

c)

Rượu trắng

d)

Rượu ngoại

8.

Đặc tính nào của văn hóa ẩm thực Việt được thể hiện qua việc một món ăn thường được chế biến từ nhiều nguyên liệu để hội tụ đủ ngũ vị, ngũ sắc?

a)

Tính cộng đồng

b)

Tính linh hoạt

c)

Tính biện chứng

d)

Tính tổng hợp

9.

Tính cộng đồng trong ăn uống của người Việt KHÔNG được thể hiện qua điều gì sau đây?

a)

Thích chuyện trò trong bữa ăn.

b)

Mâm cơm có nhiều món, mọi người cùng ăn chung.

c)

Thú uống rượu cần.

d)

Mỗi người có một khẩu phần ăn riêng biệt.

10.

Dụng cụ ăn uống nào của người Việt được ca ngợi vì sự linh hoạt, có thể thực hiện nhiều chức năng như và, xẻ, trộn, v.v.?

a)

Thìa

b)

Đũa

c)

Dĩa

d)

Dao

11.

Việc người Việt phân biệt thức ăn theo các mức Hàn, Nhiệt, Ôn, Bình, Trung tính chủ yếu dựa trên nguyên lý nào?

a)

Ngũ hành - Âm Dương

b)

Ngũ vị

c)

Ngũ sắc

d)

Cả 3 đều đúng

12.

Tập quán "ăn uống theo vùng khí hậu, theo mùa" chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

Tiết kiệm chi phí.

b)

Đảm bảo sự quân bình Âm Dương giữa con người và môi trường.

c)

Thể hiện sự sang trọng.

d)

Tuân theo quy định của cộng đồng.

13.

Câu thành ngữ "Cơm chín tới, cải vừa non, gái một con, gà ghẹ ở" phản ánh điều gì trong văn hóa ẩm thực?

a)

Cách lựa chọn thực phẩm ngon, đúng thời điểm.

b)

Cách chế biến các món ăn cầu kỳ.

c)

Sự kết hợp nguyên liệu trong chế biến món ăn.

d)

Cả 3 đều đúng.

14.

Vai trò chính của gia vị trong ẩm thực Việt, ngoài việc làm dậy mùi thơm, là gì?

a)

Làm món ăn có màu sắc đẹp hơn.

b)

Giúp bảo quản thức ăn lâu hơn.

c)

Điều hòa Âm Dương của thức ăn.

d)

Thể hiện đẳng cấp của người nấu.

15.

Đặc sản bình dân nào sau đây được nhắc đến trong tài liệu?

a)

Gân hươu

b)

Yến sào

c)

Thịt chó

d)

Vây cá

16.

Quan niệm truyền thống của người Việt về trang phục được thể hiện rõ nhất qua câu tục ngữ nào?

a)

Người đẹp vì lụa, lúa tốt vì phân.

b)

Ăn lấy chắc, mặc lấy bền.

c)

Cơm ba bát, áo ba manh/Đói không xanh, rét không chết.

d)

Chân tốt vớ hãi, tai tốt vể hoa.

17.

Trang phục phía dưới tiêu biểu và ổn định nhất của phụ nữ Việt Nam qua các thời đại là gì?

a)

Quần

b)

Váy

c)

Sarong

d)

Cả 3 đều đúng

18.

Trang phục nào sau đây được coi là thuần túy Việt Nam, thường do phụ nữ tự may?

a)

Áo dài

b)

Áo bà ba

c)

Yếm

d)

Áo the

19.

Màu sắc trang phục nào thường được người Việt ưa chuộng trong đời sống thường ngày?

a)

Các màu ấm tính (nâu, đen, chàm...)

b)

Các màu dương tính (đỏ, vàng, xanh...)

c)

Màu trắng tinh khiết

d)

Màu sặc sỡ

20.

Trang phục nam giới nào sau đây là sự cải biến linh hoạt của người Việt từ quần phương Tây?

a)

Quần tây

b)

Quần đùi

c)

Quần lá tọa

d)

Quần thụng

21.

Đồ mặc phía trên phổ biến của cả nam và nữ ở nông thôn Việt Nam, được gọi là "áo cánh" (miền Bắc) hoặc "áo bà ba" (miền Nam) có đặc điểm gì?

a)

Có hai túi phía dưới

b)

Tay áo rất dài

c)

Có áo đũng

d)

Không có cúc

22.

Vào dịp lễ hội, phụ nữ Việt thường mặc loại trang phục gì?

a)

Áo yếm

b)

Áo dài

c)

Áo bà ba

d)

Áo cánh

23.

Kiểu tóc truyền thống của phụ nữ Việt xưa là gì?

a)

Cắt ngắn

b)

Uốn xoăn

c)

Để tóc dài và vấn tóc

d)

Nhuộm nhiều màu

24.

Vật dụng nào sau đây là đồ đội đầu phổ biến nhất, có khả năng che mưa nắng tốt của người Việt?

a)

Mũ

b)

Nón

c)

Khăn xếp

d)

Khăn rằn

25.

Tục nào sau đây vừa có tác dụng bảo vệ vừa để trang điểm của người Việt xưa?

a)

Xăm mình

b)

Nhuộm răng đen

c)

Đeo vòng tay

d)

Vấn khăn

26.

Trang phục nam giới thời xưa khi lao động thường là:

a)

Mặc áo tơi

b)

Cởi trần

c)

Mặc áo khoác

d)

Mặc áo lót

27.

Vật dụng nào thay thế cho khăn vấn, được phụ nữ Việt dùng để đội đầu, có thể chít hình mỏ quạ hoặc đồng tiền?

a)

Nón lá

b)

Khăn vuông

c)

Mũ ni

d)

Khăn xếp

28.

Đồ trang sức nào sau đây KHÔNG phổ biến từ thời Hùng Vương?

a)

Vòng tai

b)

Vòng cổ

c)

Nhẫn cưới

d)

Vòng tay

29.

Tục lệ nào của đàn ông Việt xưa đã không còn phổ biến ngày nay?

a)

Đội khăn xếp

b)

Để tóc dài búi tròn

c)

Đi chân đất

d)

Mặc quần lá tọa

30.

Ngôi nhà truyền thống của người Việt thường được ví như gì?

a)

Một nơi đối phó môi trường tự nhiên (mưa, nắng, gió, bão)

b)

Một bến đỗ bình yên

c)

Một cái tổ ấm

d)

Một nơi cư trú an toàn

31.

Kiểu nhà nào rất phổ biến ở Việt Nam từ thời Đông Sơn để ứng phó với lũ lụt?

a)

Nhà đất

b)

Nhà sàn

c)

Nhà nổi

d)

Cả 3 đều đúng

32.

Hình dáng mái của ngôi nhà Việt cổ thường mô phỏng theo hình ảnh gì?

a)

Vầng trăng

b)

Sừng trâu

c)

Hình thuyền

d)

Đôi rồng chầu

33.

Hướng nhà được ưa chuộng nhất trong truyền thống Việt Nam là hướng nào?

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

34.

Tiêu chuẩn về mặt cấu trúc của ngôi nhà Việt truyền thống là gì?

a)

Nhà thấp, cửa hẹp

b)

Nhà cao, cửa rộng

35.

Hai yếu tố Phong và Thủy trong việc chọn đất cư trú chủ yếu liên quan đến điều gì?

a)

Vẻ đẹp cảnh quan

b)

Sự an toàn, phòng thủ

c)

Vi khí hậu của ngôi nhà

d)

Mê tín dị đoan

36.

Nguyên tắc “nhất cận thị, nhị cận giang” phản ánh điều gì trong quan niệm chọn nơi cư trú?

a)

Sự coi trọng yếu tố giao thông, kinh tế và cộng đồng

b)

Sự ưu tiên cho việc phòng thủ

c)

Sự đề cao yếu tố tâm linh

d)

Cả 3 đều đúng

37.

Đặc điểm nào của kiến trúc nhà Việt truyền thống giúp nó có thể dễ dàng tháo dỡ, di chuyển?

a)

Vật liệu nhẹ

b)

Lối kết cấu khung, liên kết bằng mộng

c)

Quy mô nhỏ

d)

Mái lá đơn giản

38.

Gian giữa của ngôi nhà Việt truyền thống thường được dùng để làm gì?

a)

Phòng ngủ của chủ nhà

b)

Bàn ăn

c)

Đặt bàn thờ gia tiên

d)

Phòng khách tiếp khách

39.

Kiến trúc nhà Việt truyền thống thường tuân thủ nguyên tắc coi trọng điều gì?

a)

Các số chẵn

b)

Các số lẻ ước lệ

c)

Tỷ lệ vàng

d)

Hình khối tròn

40.

Trong xã hội Việt Nam truyền thống, phương tiện vận chuyển chủ yếu của giới bình dân là gì?

a)

Đi bộ, gồng gánh, đội thúng

b)

Đi ngựa

c)

Đi xe ngựa

d)

Đi kiệu

41.

Câu nói “Nam đi chu, Bắc đi mã” (Nam đi thuyền, Bắc đi ngựa) phản ánh sự khác biệt gì?

a)

Sự khác biệt về địa hình

b)

Sự khác biệt về kinh tế

c)

Sự khác biệt về quan niệm

d)

Sự khác biệt về phong tục

42.

Ở vùng sông nước phương Nam, biểu tượng của quyền uy là gì?

a)

Xe tăm mã

b)

Voi chiến

c)

Thuyền rồng

d)

Kiệu sơn

43.

Loại phương tiện giao thông đường bộ nào do trâu bò kéo, được người Việt sử dụng trước khi tiếp xúc với văn minh phương Tây?

a)

Xe ngựa và xe trâu

b)

Xe thồ

c)

Xe cút kít và xe trâu bò

d)

Cả 3 đáp án đều đúng

44.

Phương tiện giao thông nào là chủ yếu và thích hợp nhất với địa hình nhiều sông ngòi của Việt Nam?

a)

Ca nô

b)

Đò, thuyền

c)

Tàu

d)

Bè

45.

Các bậc quan liêu, quý tộc thường sử dụng phương tiện di chuyển nào do người hầu phục vụ?

a)

Võng, Xe ngựa, Kiệu

b)

Cáng, Kiệu, Xe ngựa

c)

Võng, Cáng, Xe ngựa

d)

Võng, Cáng, Kiệu

46.

Nhận xét của người phương Tây về kỹ thuật đóng và điều khiển thuyền chiến của người Việt Nam là gì?

a)

Lạc hậu so với thế giới

b)

Ở mức trung bình

c)

Thuộc loại cao trên thế giới

d)

Chỉ phù hợp với sông ngòi nhỏ

47.

Loại thuyền nào sau đây KHÔNG phải là loại thuyền truyền thống của Việt Nam?

a)

Thuyền độc mộc

b)

Thuyền thúng

c)

Thuyền tam bản

d)

Thuyền có lâu

48.

Vì sao người dân quê Việt Nam xưa thường đi chân đất?

a)

Theo truyền thống

b)

Vì đường sá nhỏ hẹp, bùn lầy

c)

Vì điều kiện hàng hóa, tài chính

d)

Vì thời tiết nóng quanh năm

49.

Hệ thống đường bộ hiện đại (đá, nhựa, sắt) ở Việt Nam bắt đầu được xây dựng chủ yếu từ thời kỳ nào?

a)

Đầu thế kỷ XX

b)

Dưới thời Pháp thuộc

c)

Giai đoạn 1945 - 1954

d)

Giai đoạn Mĩ xâm lược