NEW
Font size
WorksheetsA1. B1 - Chào hỏi giới thiệu
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
“HOLA” nghĩa là gì?
A. Tạm biệt
B. Cảm ơn
C. Xin chào
D. Hẹn gặp lại
“Mucho gusto” nghĩa là:
A. Rất buồn
B. Rất vui được gặp bạn
C. Tạm biệt
D. Khỏe không?
“Tôi tên là Juan” → chọn đúng:
A. Soy Juan
B. Me llamo Juan
C. Me llamas Juan
D. Llamo Juan
“Tôi đến từ Việt Nam”:
A. Soy en Vietnam
B. Tengo Vietnam
C. Soy vietnamita
D. Soy de Vietnam
“Tôi sống ở Hà Nội” →
A. Vivo de Hanói
B. Vivo en Hanói
C. Soy en Hanói
D. Estoy Hanói
“Tôi là người Việt Nam” →
A. Soy Vietnam
B. Soy en vietnamita
C. Soy vietnamita
D. Estoy vietnamita
“Adiós” nghĩa là:
A. Xin chào
B. Hẹn gặp mai
C. Tạm biệt
D. Cảm ơn
“Igualmente” nghĩa là:
A. Tôi cũng vậy
B. Không sao đâu
C. Bao nhiêu tuổi?
D. Tôi không biết
“¿Cómo estás?” nghĩa là:
A. Bạn tên gì?
B. Bạn khỏe không?
C. Bạn từ đâu đến?
D. Bạn sống ở đâu?
“Buenas noches” có nghĩa là:
A. Chúc mừng
B. Chào buổi sáng
C. Chúc ngủ ngon / Chào buổi tối
D. Chúc may mắn
Chọn câu đúng: “Tôi là giáo viên”
A. Yo eres profesor
B. Yo es profesor
C. Yo soy profesor
“Cô ấy là người Việt Nam”
A. Ella eres vietnamita
B. Ella soy vietnamita
C. Ella es vietnamita
Điền đúng: “Me ______ Juan.”
A. llamas
B. llama
C. llamo
Chọn câu đúng:
A. Tú es estudiante
B. Tú soy estudiante
C. Tú eres estudiante
Chọn câu đúng với chủ ngữ “Él”:
A. Él soy de Perú
B. Él es de Perú
C. Él eres de Perú
