wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Biểu tượng văn hoá

Total questions: 135

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm cơ bản: "biểu tượng" trong văn hoá chủ yếu được hiểu là gì?

a)

Âm thanh tự nhiên không có quy tắc

b)

Vật thể cổ xưa không thể diễn giải

c)

Hình ảnh trang trí không có nội dung

d)

Ký hiệu mang ý nghĩa ước lệ chung

2.

Nguồn gốc từ nguyên: thuật ngữ symbol bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "symbolon" gợi lên điều gì?

a)

Mảnh ghép tái hợp mang ý nghĩa chung

b)

Âm nhạc lễ hội của bộ lạc cổ

c)

Luật lệ thương mại thời cổ đại

d)

Bản đồ sao dùng để xem bói

3.

Đặc điểm nghĩa: vì sao nói biểu tượng mang nghĩa "hai mặt"?

a)

Vừa là ngôn ngữ vừa là tiếng động

b)

Vừa thuộc cá nhân vừa phủ nhận cộng đồng

c)

Vừa là hiện vật vừa là thực phẩm

d)

Vừa chia tách vừa tái hợp ý tưởng

4.

Trong đời sống xã hội, biểu tượng văn hoá hoạt động như một loại "ngôn ngữ" ở khía cạnh nào?

a)

Chuỗi nghi lễ bắt buộc theo luật

b)

Phương pháp đo đạc bằng số liệu

c)

Tập hợp hình ảnh thiên nhiên ngẫu nhiên

d)

Hệ thống ký hiệu quy ước truyền đạt nghĩa

5.

Tính đa dạng: vì sao các dân tộc có nhiều biểu tượng khác nhau nhưng vẫn phổ quát hoá theo thời gian?

a)

Bị cưỡng ép bởi quyền lực quân sự

b)

Tiếp nhận, thâu nạp, tôn vinh trong lịch sử

c)

Nhờ loại bỏ hoàn toàn truyền thống cũ

d)

Do ngẫu nhiên không có quy luật

6.

Khái niệm "giá trị" trong văn hoá chủ yếu chỉ điều gì?

a)

Các quy tắc ứng xử cố định

b)

Biểu tượng do nhà nước quy định

c)

Sự đánh giá về cái đáng mong muốn

d)

Những gì con người sáng tạo ra

7.

Giá trị văn hoá định hướng hành vi cá nhân thông qua yếu tố nào dưới đây?

a)

Công nghệ hiện đại

b)

Tư tưởng và đạo đức cá nhân

c)

Luật pháp nhà nước

d)

Truyền thuyết dân gian

8.

Vì sao nói giá trị văn hoá mang tính bối cảnh?

a)

Phụ thuộc điều kiện không gian thời gian

b)

Không liên quan điều kiện khách quan

c)

Chỉ đúng trong một tôn giáo

d)

Do cá nhân tự đặt ra

9.

Đặc điểm nào KHÔNG nằm trong các đặc điểm của giá trị văn hoá được nêu?

a)

Tính biến đổi theo xã hội

b)

Tính khách quan

c)

Tính bất biến tuyệt đối

d)

Tính phổ biến

10.

Giá trị văn hoá truyền thống được hiểu là gì?

a)

Giá trị chỉ thuộc một giai cấp

b)

Giá trị mang tính cá nhân thuần túy

c)

Giá trị tốt đẹp được kiểm chứng qua thời gian

d)

Giá trị mới vừa xuất hiện

11.

Hệ quả thực tiễn của việc dựa trên giá trị văn hoá để định hướng là gì?

a)

Giảm nhu cầu đánh giá hành vi

b)

Xoá bỏ ảnh hưởng của thời gian

c)

Loại bỏ mọi khác biệt văn hoá

d)

Tăng cường xây dựng quan điểm sống riêng

12.

Chọn phát biểu đúng về sự biến đổi của giá trị văn hoá truyền thống.

a)

Hoàn toàn không đổi theo thời gian

b)

Thay đổi nhanh hơn giá trị mới

c)

Biến đổi chậm, phụ thuộc điều kiện kinh tế xã hội

d)

Chỉ thay đổi khi có chiến tranh

13.

Một ví dụ cho tính khách quan của giá trị văn hoá là gì?

a)

Được nhà nước áp đặt hành chính

b)

Phụ thuộc tâm trạng nhất thời

c)

Chỉ đúng với một cá nhân

d)

Được cộng đồng thừa nhận và đánh giá

14.

Nếu phải xây dựng chuẩn mực ứng xử trong cộng đồng đa dân tộc, hướng tiếp cận phù hợp nhất là gì?

a)

Chỉ dùng tiêu chuẩn kinh tế đo lường

b)

Loại bỏ mọi giá trị truyền thống

c)

Áp đặt một hệ giá trị cố định duy nhất

d)

Tham chiếu các giá trị phổ biến và bối cảnh

15.

Chuẩn mực văn hoá chủ yếu được hiểu là gì trong đời sống cộng đồng?

a)

Những quy tắc định hướng hành vi

b)

Những sản phẩm lao động vật chất

c)

Hệ thống kiến trúc tiêu biểu

d)

Các giá trị thẩm mỹ tinh thần

16.

Ví dụ nào sau đây thể hiện vai trò của chuẩn mực văn hoá trong giao tiếp hằng ngày?

a)

Mua sắm trang phục đắt tiền

b)

Xây dựng công trình kiên cố

c)

Sưu tầm hiện vật lịch sử

d)

Chào hỏi phù hợp từng tình huống

17.

Khi cá nhân có phản ứng tán đồng hoặc phản đối trước chuẩn mực, kết quả thường dẫn đến điều gì trong xã hội?

a)

Thúc đẩy sự tuân thủ chuẩn mực

b)

Xoá bỏ văn hoá vật thể

c)

Tăng tiêu dùng hàng hoá

d)

Chuyển hoá tín ngưỡng cá nhân

18.

Văn hoá vật thể được mô tả đúng nhất bởi đặc điểm nào sau đây?

a)

Triết lý sống và kỹ năng tinh thần

b)

Quan điểm đạo đức trừu tượng

c)

Niềm tin và thế giới quan cá nhân

d)

Hiện vật hữu hình có thể quan sát

19.

Một chính sách bảo tồn văn hoá ở địa phương cần ưu tiên gì để cân bằng giữa hai dạng thức văn hoá?

a)

Giảm thiểu mọi hình thức giao tiếp truyền thống

b)

Tập trung xây mới nhà ở hiện đại

c)

Khuyến khích mua sắm và tăng trưởng tiêu dùng

d)

Bảo quản hiện vật và nuôi dưỡng giá trị tinh thần

20.

Khái niệm "ý thức quốc gia - dân tộc" phản ánh chủ yếu điều gì trong cộng đồng các dân tộc ở Việt Nam?

a)

Tri thức, niềm tin và ý chí chung

b)

Nguồn tài nguyên thiên nhiên

c)

Trình độ công nghệ hiện đại

d)

Số lượng dân cư và mật độ

21.

Truyền thống nào là cơ sở quan trọng hình thành và phát triển ý thức quốc gia - dân tộc ở Việt Nam?

a)

Lòng yêu nước bền vững

b)

Xu hướng toàn cầu hoá

c)

Tinh thần thương mại hóa

d)

Tâm lý biệt lập địa phương

22.

Yếu tố nào được xem là động lực tinh thần cơ bản cho đại đoàn kết toàn dân tộc?

a)

Ý thức quốc gia - dân tộc

b)

Chính sách kinh tế bao cấp

c)

Di cư quốc tế ồ ạt

d)

Phát triển công nghiệp nặng

23.

Trong các tình huống như thiên tai, dịch hoạ hay khủng hoảng toàn cầu, ý thức quốc gia - dân tộc thường biểu hiện ở điều gì?

a)

Tinh thần đoàn kết ứng phó

b)

Gia tăng mâu thuẫn nội bộ

c)

Phụ thuộc hoàn toàn viện trợ

d)

Thờ ơ với trách nhiệm xã hội

24.

Vai trò nổi bật của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với ý thức quốc gia - dân tộc là gì?

a)

Định hướng, tập hợp và phát huy

b)

Chỉ khai thác lợi ích cục bộ

c)

Loại bỏ mọi khác biệt văn hoá

d)

Tách rời lợi ích giai cấp

25.

Biểu tượng nào thường gắn với ý thức quốc gia - dân tộc trong đời sống cộng đồng?

a)

Quốc kỳ, quốc ca, lãnh tụ

b)

Nhà ở tư nhân hiện đại

c)

Hệ thống siêu thị lớn

d)

Phương tiện giải trí số

26.

Tinh thần đại đoàn kết dân tộc góp phần trực tiếp vào mục tiêu nào của đất nước?

a)

Đóng cửa giao lưu quốc tế

b)

Cạnh tranh phe phái cực đoan

c)

Tăng trưởng tiêu dùng xa xỉ

d)

Xây dựng, bảo vệ Tổ quốc

27.

Trong giao tiếp giữa các thành viên thuộc các dân tộc khác nhau ở Việt Nam, ý thức dân tộc/tộc người thể hiện rõ ở điều nào?

a)

Tôn trọng tên tự gọi và tiếng mẹ đẻ

b)

Áp đặt duy nhất một ngôn ngữ

c)

Phủ nhận mọi đặc trưng văn hoá

d)

Phân biệt đối xử công khai

28.

Yếu tố nào có ý nghĩa hàng đầu bảo đảm sự sinh tồn và phát triển của quốc gia Việt Nam?

a)

Tăng dân số bằng mọi giá

b)

Đô thị hoá không kiểm soát

c)

Thống nhất về ý thức quốc gia - dân tộc

d)

Thuần tuý dựa vào xuất khẩu

29.

Khái niệm nào mô tả ngôn ngữ như cốt lõi của bản sắc dân tộc?

a)

Ngôn ngữ là sản phẩm thương mại

b)

Ngôn ngữ như phương tiện hành chính

c)

Ngôn ngữ chỉ là công cụ giao tiếp

d)

Ngôn ngữ là linh hồn dân tộc

30.

Tiếng Việt giữ vai trò gì trong đời sống quốc gia hiện nay?

a)

Phương ngữ vùng miền đặc thù

b)

Biệt ngữ của một nhóm nghề

c)

Quốc ngữ thống nhất toàn dân

d)

Ngoại ngữ dùng trong ngoại giao

31.

Vì sao cần bảo tồn tiếng mẹ đẻ của các dân tộc thiểu số?

a)

Đáp ứng yêu cầu kinh tế ngắn hạn

b)

Giữ gìn bản sắc văn hóa riêng

c)

Tránh mọi giao lưu văn hóa khác

d)

Thay thế tiếng Việt trong giáo dục

32.

Quyền ngôn ngữ của công dân ở Việt Nam được bảo vệ bằng cơ sở nào?

a)

Cam kết miệng không ràng buộc

b)

Thỏa thuận cộng đồng tự phát

c)

Quy ước của một tổ chức tư

d)

Hiến pháp và pháp luật hiện hành

33.

Vai trò của quốc ngữ trong phát triển đất nước được thể hiện chủ yếu ở điểm nào?

a)

Tạo nền tảng truyền thông thống nhất

b)

Thúc ép đồng nhất tất cả phong tục

c)

Giảm sự đa dạng văn hóa bản địa

d)

Loại bỏ nhu cầu học ngoại ngữ

34.

Khi quá tuyệt đối hóa ý thức dân tộc bộ phận, hệ quả dễ xảy ra là gì?

a)

Thúc đẩy sáng tạo ngôn ngữ mới

b)

Mở rộng tiếp nhận các dị biệt

c)

Tăng hợp tác liên vùng bền vững

d)

Chủ nghĩa dân tộc cực đoan

35.

Trong giáo dục và truyền thông, cách tiếp cận phù hợp với đa ngôn ngữ là gì?

a)

Ưu tiên tuyệt đối tiếng nước ngoài

b)

Loại bỏ toàn bộ tiếng dân tộc thiểu số

c)

Chỉ sử dụng một phương ngữ địa phương

d)

Song song dùng quốc ngữ và tiếng mẹ đẻ

36.

Giữ gìn tiếng mẹ đẻ đồng thời nâng cao tiếng Việt giúp đạt mục tiêu nào?

a)

Vừa bảo tồn bản sắc vừa hội nhập

b)

Giảm nhu cầu hợp tác quốc tế

c)

Chỉ tăng tốc độ đô thị hóa

d)

Thay thế hoàn toàn văn hóa truyền thống

37.

Ngôn ngữ giữ vai trò gì trong việc phân biệt và kết nối các dân tộc ở Việt Nam?

a)

Chủ yếu để phục vụ kinh tế thị trường

b)

Chỉ là phương tiện giao tiếp hàng ngày

c)

Công cụ hành chính không liên quan văn hóa

d)

Tiêu chí phân biệt nhưng cũng là cầu nối văn hóa

38.

Vì sao việc tôn trọng tiếng mẹ đẻ của các dân tộc góp phần bảo vệ đa dạng văn hóa?

a)

Giúp loại bỏ sự khác biệt giữa các dân tộc

b)

Giữ bản sắc và truyền thống riêng của cộng đồng

c)

Thay thế hoàn toàn quốc ngữ trong giáo dục

d)

Giảm nhu cầu học ngôn ngữ khác trên thế giới

39.

Phương tiện truyền thông đại chúng đóng vai trò nào trong việc bảo tồn ngôn ngữ các dân tộc thiểu số?

a)

Khuyến khích người dân bỏ tiếng mẹ đẻ

b)

Giới hạn thông tin ở đô thị lớn

c)

Tuyên truyền chính sách, nâng cao nhận thức, giảm chênh lệch

d)

Chỉ phát sóng bằng tiếng Việt chuẩn

40.

Một thách thức hiện nay đối với việc dạy và học ngôn ngữ dân tộc thiểu số là gì?

a)

Chỉ còn vấn đề cơ sở vật chất ở thành phố

b)

Thiếu giáo viên và tài liệu phù hợp nội dung, phương pháp

c)

Quá nhiều học sinh muốn học nên quá tải

d)

Tiếng mẹ đẻ quá giống tiếng Việt chuẩn

41.

Hiện tượng nào cho thấy cần giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt?

a)

Mở rộng giao lưu quốc tế có kiểm soát

b)

Gia tăng số người biết hai ngoại ngữ

c)

Biến dạng do tiếng lóng và quảng cáo sai chuẩn

d)

Phổ biến các từ Hán Việt đúng chuẩn

42.

Giải pháp chính sách ngôn ngữ được nêu để vừa bảo tồn vừa phát triển là gì?

a)

Chỉ dạy tiếng Việt ở mọi cấp học

b)

Ưu tiên học ngoại ngữ thay cho tiếng mẹ đẻ

c)

Cấm sử dụng tiếng dân tộc trong nghi lễ

d)

Triển khai dạy học song ngữ và chống tái mù chữ

43.

Việc thành lập câu lạc bộ giữ gìn tiếng nói ở Tây Bắc mang lại ý nghĩa nào?

a)

Loại bỏ sự tham gia của người Kinh

b)

Thay thế ngôn ngữ quốc gia trong hành chính

c)

Tách biệt cộng đồng khỏi giao lưu văn hóa

d)

Gắn với tín ngưỡng, truyền thống và tăng đoàn kết

44.

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, bảo tồn ngôn ngữ dân tộc cần gắn với yếu tố nào để hiệu quả?

a)

Chỉ dựa vào truyền miệng trong gia đình

b)

Giới hạn truyền thông đại chúng

c)

Tập trung ở đô thị, bỏ qua vùng núi

d)

Đổi mới chương trình, đào tạo giáo viên, phân loại bảo tồn

45.

Khái niệm nào mô tả chức năng chính của biểu tượng văn hóa quốc gia trong đời sống cộng đồng?

a)

Gợi nhớ truyền thống chung của cộng đồng

b)

Quy định mọi hành vi của công dân hàng ngày

c)

Thay thế luật pháp bằng chuẩn mực đạo đức

d)

Giảm vai trò của thiết chế chính trị hiện hành

46.

Vì sao các biểu tượng quốc gia được coi là thiêng liêng đối với mọi công dân?

a)

Vì có chức năng kinh tế trực tiếp và rõ ràng

b)

Vì chỉ dùng trong nghi lễ ngoại giao đặc biệt

c)

Vì do quốc tế bắt buộc phải tuân theo

d)

Vì gắn với giá trị văn hóa lịch sử chính trị

47.

Hoạt động nào thể hiện vai trò của thiết chế văn hóa quốc gia trong việc củng cố lòng tự hào dân tộc?

a)

Nghi lễ chào cờ hằng tuần tại trường học

b)

Thăm quan địa điểm du lịch cá nhân cuối tuần

c)

Mua sắm hàng hóa giảm giá theo mùa vụ

d)

Tổ chức sinh nhật trong gia đình nhỏ

48.

Nếu xã hội chịu tác động toàn cầu hóa mạnh, chiến lược khả thi để bảo vệ bản sắc văn hóa là gì?

a)

Tăng cường giáo dục về biểu tượng quốc gia

b)

Loại bỏ toàn bộ nghi lễ quốc gia truyền thống

c)

Chỉ sử dụng ngoại ngữ trong mọi sự kiện

d)

Giảm hoạt động cộng đồng liên quan quốc kỳ

49.

Chính sách văn hóa nào phù hợp để phát triển và quảng bá các biểu tượng quốc gia trong đời sống hiện đại?

a)

Hạn chế tiếp cận thông tin về quốc gia trên media

b)

Giảm ngân sách cho hoạt động giáo dục cộng đồng

c)

Tư nhân hóa toàn bộ thiết chế văn hóa quốc gia

d)

Chuẩn hóa nghi lễ công cộng và truyền thông

50.

Khái niệm "thống nhất trong đa dạng" của văn hoá Việt Nam nhấn mạnh điều gì?

a)

Ưu tiên truyền thống quốc gia hơn văn hoá địa phương

b)

Đồng nhất hoá các nhóm dân tộc qua cùng chuẩn mực

c)

Giữ nguyên một bản sắc duy nhất, loại bỏ khác biệt

d)

Kết hợp bản sắc chung với sự phong phú khác biệt

51.

Yếu tố nào giúp bảo tồn và phát triển tính đa dạng văn hoá mà vẫn đảm bảo tính thống nhất?

a)

Thiết chế văn hoá quốc gia và giáo dục phổ thông

b)

Phát triển công nghệ truyền thông số

c)

Di cư tự do giữa các vùng miền

d)

Tăng cường thương mại xuyên biên giới

52.

Theo phân loại chính thức, Việt Nam có 54 dân tộc thuộc mấy ngữ hệ?

a)

Bảy ngữ hệ chính

b)

Ba ngữ hệ chính

c)

Bốn ngữ hệ chính

d)

Năm ngữ hệ chính

53.

Ngữ hệ Nam Á gồm những nhóm ngôn ngữ nào dưới đây?

a)

Tày–Thái, Nam Đảo, Hán–Tạng

b)

Môn–Khmer, Nam Đảo, Hán–Tạng

c)

Việt–Mường, Môn–Khmer, Tày–Thái

d)

Việt–Mường, Môn–Khmer, Hmông–Dao

54.

Nhóm Việt–Mường bao gồm các dân tộc nào?

a)

Kinh, Mường, Thổ, Chứt

b)

Tày, Nùng, Sán Chay, La Chí

c)

H’Mông, Dao, Pà Thẻn

d)

Khơ-me, Ba-na, Xơ-đăng, Hre

55.

Nhóm Môn–Khmer có đặc điểm phân bố nào thường gặp?

a)

Sinh sống chủ yếu tại các đô thị lớn

b)

Chỉ cư trú ở duyên hải Nam Trung Bộ

c)

Phân bố rộng ở Trường Sơn và Tây Nguyên

d)

Tập trung chủ yếu ở đồng bằng Bắc Bộ

56.

Vì sao sự đa dạng tộc người là cơ sở quan trọng cho sự bền vững văn hoá?

a)

Tạo điều kiện xoá bỏ các khác biệt vùng miền

b)

Làm phong phú biểu đạt văn hoá và tăng sức sống

c)

Giảm xung đột bằng cách đồng nhất hoá bản sắc

d)

Thúc đẩy hiện đại hoá nhanh bằng bỏ truyền thống

57.

Nhóm ngữ hệ nào bao gồm các dân tộc Chăm, Chu-ru, Gia-rai, Ê-đê, Raglai?

a)

Hán–Tạng

b)

Nam Á

c)

Tày–Thái

d)

Nam Đảo

58.

Khái niệm "bản sắc văn hóa" của các dân tộc Việt Nam chủ yếu thể hiện qua yếu tố nào sau đây?

a)

Địa hình, khí hậu, tài nguyên thiên nhiên

b)

Ngôn ngữ, phong tục, lễ hội, nghệ thuật

c)

Công nghệ, thương mại, công nghiệp nặng

d)

Số lượng dân cư, mật độ đô thị hóa

59.

Mục tiêu chính của các chính sách dân tộc ở Việt Nam đối với cộng đồng thiểu số là gì?

a)

Giảm sự giao lưu văn hóa giữa các dân tộc

b)

Tăng tốc đô thị hóa các vùng miền núi

c)

Bảo vệ quyền lợi và thúc đẩy phát triển bền vững

d)

Ưu tiên di cư ra khỏi khu vực truyền thống

60.

Sự kiện văn hóa như Lễ hội Tết Nguyên đán, Lễ hội Hoa Đào, Lễ hội Mù Cang Chải có vai trò nổi bật nào?

a)

Thay thế hoàn toàn phong tục truyền thống

b)

Ngăn chặn khách du lịch đến địa phương

c)

Giảm nhu cầu giáo dục văn hóa dân tộc

d)

Thúc đẩy giao lưu và hiểu biết giữa các dân tộc

61.

Theo mô tả, Việt Nam có bao nhiêu dân tộc khác ngoài Kinh?

a)

33 dân tộc khác

b)

63 dân tộc khác

c)

53 dân tộc khác

d)

43 dân tộc khác

62.

Một lợi ích xã hội của đa dạng văn hóa dân tộc là gì?

a)

Tạo môi trường thuận lợi cho sáng tạo, đổi mới

b)

Giảm tương tác và hợp tác giữa các cộng đồng

c)

Tăng bất bình đẳng về quyền văn hóa

d)

Hạn chế việc học hỏi giữa các dân tộc

63.

Phát triển sản phẩm du lịch dựa trên văn hóa dân tộc mang lại tác động kinh tế nào?

a)

Làm giảm doanh thu địa phương và quốc gia

b)

Không ảnh hưởng đáng kể đến kinh tế xã hội

c)

Chỉ phục vụ nhu cầu nội địa, không có khách quốc tế

d)

Tạo nguồn thu mới và thúc đẩy phát triển vùng

64.

Bảo tồn và phát triển đa dạng văn hóa dân tộc góp phần bảo đảm điều gì cho mọi người?

a)

Giảm quyền hưởng thụ văn hóa cá nhân

b)

Quyền tự do văn hóa được giữ gìn và tôn trọng

c)

Bắt buộc tuân theo một hệ phong tục duy nhất

d)

Ưu tiên cho người thuộc nhóm đa số

65.

Chính phủ và các tổ chức xã hội thúc đẩy bảo tồn văn hóa bằng biện pháp nào?

a)

Khuyến khích bỏ qua di sản văn hóa địa phương

b)

Nâng cao nhận thức, đào tạo nhân lực, nghiên cứu

c)

Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế ngắn hạn

d)

Giảm đầu tư văn hóa, hạn chế hoạt động lễ hội

66.

Theo thống kê trích dẫn, mỗi dân tộc có thể gồm nhiều nhóm địa phương. Ví dụ nào cho thấy điều này?

a)

Dân tộc Thái gồm Thái đen và Thái trắng

b)

Dân tộc Kinh chỉ có một nhóm duy nhất

c)

Tày gồm duy nhất một cộng đồng

d)

Mường không có nhóm địa phương

67.

Đặc điểm trang phục phụ nữ Hmông Đen được nêu là gì?

a)

Áo tứ thân, yếm đào truyền thống

b)

Khăn piêu thêu hình mặt trời

c)

Áo dài trắng, khăn choàng đỏ

d)

Váy màu chàm, có họa văn ở gấu

68.

Vì sao việc giáo dục về văn hóa dân tộc trong trường học được nhấn mạnh?

a)

Truyền kiến thức và giá trị cho thế hệ sau

b)

Chỉ phục vụ mục tiêu quảng bá du lịch

c)

Loại bỏ bản sắc địa phương để đồng nhất

d)

Giảm vai trò cộng đồng trong bảo tồn

69.

Nếu một địa phương muốn tăng gắn kết cộng đồng đa dân tộc, biện pháp phù hợp nhất là gì?

a)

Tổ chức sự kiện giao lưu, khuyến khích tôn trọng văn hóa

b)

Áp đặt một phong tục chung cho toàn vùng

c)

Ngừng hỗ trợ chính sách văn hóa và giáo dục

d)

Hạn chế tương tác giữa các nhóm dân tộc

70.

Khái niệm "đa dạng văn hóa vùng miền" ở Việt Nam chủ yếu hình thành từ yếu tố nào?

a)

Sự phân chia hành chính thời kỳ mới

b)

Ảnh hưởng văn hóa ngoại lai hiện đại

c)

Điều kiện tự nhiên và lịch sử xã hội

d)

Quá trình đô thị hóa nhanh chóng

71.

Vùng văn hóa Việt Bắc có vai trò gì trong bức tranh văn hóa Việt Nam?

a)

Giữ vị trí quan trọng, ảnh hưởng nhiều vùng

b)

Không liên quan đến các dân tộc thiểu số

c)

Chỉ là tiểu vùng phụ thuộc Thái

d)

Được xem là vùng thuần nông ít giao lưu

72.

Đồng bằng Bắc Bộ thường được coi là gì trong lịch sử văn hóa Việt Nam?

a)

Khu công nghiệp trọng điểm đương đại

b)

Cái nôi văn hóa và lịch sử dân tộc

c)

Vùng biên có văn hóa giao thoa mạnh

d)

Khu vực mới hình thành sau hiện đại

73.

Theo phân chia, Đồng bằng Bắc Bộ gồm những tiểu vùng nào dưới đây?

a)

Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên

b)

Kinh Bắc, Sơn Nam, Xứ Đoài, Xứ Đông, Thăng Long

c)

Tây Bắc, Việt Bắc, Trị Thiên, Nam Trung Bộ

d)

Lâm Đồng, Đồng Nai, Sài Gòn, Miền Đông

74.

Đặc điểm mạng lưới sông ngòi ở Đồng bằng Bắc Bộ dẫn tới hệ quả văn hóa nào nổi bật?

a)

Hình thành văn minh lúa nước đậm sắc

b)

Phát triển văn hóa du mục bền vững

c)

Giảm giao lưu vì sông ngòi thưa thớt

d)

Ưu thế nghề rừng và săn bắt chủ đạo

75.

Khí hậu gió mùa với hai mùa rõ rệt ở lưu vực sông Hồng tạo ra đặc điểm thủy văn nào?

a)

Mùa lạnh giá kéo dài, sông đóng băng

b)

Mùa cạn nước trong, mùa lũ nước đục

c)

Quanh năm khô nóng, ít nước chảy

d)

Mưa rải đều, sông ít biến động

76.

Cư dân Đồng bằng Bắc Bộ thích nghi môi trường bằng biện pháp kinh tế nào chủ yếu?

a)

Buôn bán đường sông thay cho canh tác

b)

Khai thác lâm sản miền núi chuyên sâu

c)

Chuyển sang chăn nuôi du mục lâu dài

d)

Đắp mương, đắp bờ, đắp đê trồng lúa

77.

Chiến lược canh tác lúa ở Đồng bằng Bắc Bộ thể hiện sự vận dụng kỹ thuật nào?

a)

Để đất nghỉ dài nhằm giữ độ phì

b)

Đơn canh một vụ với giống truyền thống

c)

Tăng vụ, chọn giống ngắn ngày chịu sâu bệnh

d)

Phụ thuộc hoàn toàn nước mưa tự nhiên

78.

Nghề thủ công phát triển ở Đồng bằng Bắc Bộ thường gắn với yếu tố nào của sản xuất nông nghiệp?

a)

Sự thiếu lao động mùa vụ

b)

Khí hậu khô hạn quanh năm

c)

Địa hình núi cao hiểm trở

d)

Thời gian nông nhàn sau vụ

79.

Đơn vị xã hội cơ sở ở nông thôn Đồng bằng Bắc Bộ là gì?

a)

Quận huyện trung tâm

b)

Phường nghề đô thị

c)

Thôn bản rẻo cao

d)

Làng xã truyền thống

80.

Câu thành ngữ thể hiện ý thức cộng đồng, cùng số mệnh của dân làng được nêu là gì?

a)

Một cây làm chẳng nên non

b)

Toét mắt là tại hướng đình

c)

Lá lành đùm lá rách

d)

Ăn quả nhớ người trồng

81.

Mô hình bữa ăn phổ biến của người Bắc Bộ được mô tả như thế nào?

a)

Bún + thịt + canh

b)

Cơm + rau + cá

c)

Xôi + đậu + chè

d)

Phở + gà + nộm

82.

Loại cá chủ yếu trong ẩm thực Bắc Bộ là từ môi trường nào?

a)

Nước ngọt sông hồ

b)

Biển khơi xa bờ

c)

Nước lợ ven biển

d)

Nuôi lồng đại dương

83.

Những loại hình nghệ thuật dân gian tiêu biểu chỉ có ở Bắc Bộ bao gồm lựa chọn nào sau đây?

a)

Khèn Mông, hát then

b)

Hò mái nhì, bài chòi

c)

Đờn ca tài tử, cải lương

d)

Hát quan họ, hát xoan

84.

Tín ngưỡng của người Kinh ở Đồng bằng Bắc Bộ bước đầu liên quan mạnh tới lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp và mùa vụ

b)

Du lịch tâm linh hiện đại

c)

Khai thác mỏ kim loại

d)

Buôn bán đường biển

85.

Sự phát triển giáo dục lâu dài ở Đồng bằng Bắc Bộ dẫn tới kết quả nào về văn hóa?

a)

Thống nhất một loại ngôn ngữ

b)

Xóa bỏ hoàn toàn tín ngưỡng

c)

Giảm vai trò tri thức dân gian

d)

Hình thành dòng văn hóa bác học

86.

Vùng văn hóa Việt Bắc gồm các tỉnh chủ yếu nào?

a)

Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Huế

b)

Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Thái Nguyên, Hà Giang, Tuyên Quang

c)

Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa

d)

Hà Nội, Hải Phòng, Nam Định, Ninh Bình, Hưng Yên, Thái Bình

87.

Hệ thống sông chính ở Việt Bắc KHÔNG bao gồm con sông nào sau đây?

a)

Sông Thương

b)

Sông Hồng

c)

Sông Lô

d)

Sông Cầu

88.

Nhóm dân cư nào chiếm tỷ lệ đông nhất trong các dân tộc thiểu số ở Việt Bắc?

a)

Nùng

b)

H’Mông

c)

Tày

d)

Dao

89.

Tiểu vùng nào được coi là mẫu hình tiêu biểu của sắc thái địa phương trong Việt Bắc?

a)

Vùng thượng Lô

b)

Tiểu vùng hồ Ba Bể

c)

Vùng sông Cầu

d)

Xứ Lạng

90.

Sinh kế truyền thống của cư dân Việt Bắc chủ yếu dựa vào hoạt động nào?

a)

Canh tác ruộng nước vùng thung lũng

b)

Đánh bắt xa bờ vùng ven biển

c)

Trồng lúa nước trên đồng bằng rộng

d)

Thương mại đường sông liên tỉnh

91.

Người Tày và Nùng truyền thống khai thác những cây đặc sản nào mang lại kinh tế cao?

a)

Cà phê, hồ tiêu, điều, cao su

b)

Chè, quế, sa nhân, thảo quả

c)

Hồi, trâu, sơn, thuốc lá

d)

Lúa nước, ngô, khoai, sắn

92.

Tập quán xây dựng nhà ở vùng biên giới Việt Bắc thường thể hiện đặc điểm gì?

a)

Nhà sàn, nhà đất trình tường, nhà phòng thủ

b)

Nhà thuyền nổi theo dải sông

c)

Nhà mái ngói phong cách Kinh kì

d)

Nhà bê tông tầng cao kiểu đô thị

93.

Đời sống tâm linh ở xứ Lạng chịu ảnh hưởng tôn giáo nào mạnh nhất?

a)

Tam giáo (Phật, Đạo, Nho)

b)

Thiên Chúa giáo chủ đạo

c)

Thờ Mẫu bản địa duy nhất

d)

Hồi giáo Nam Á

94.

Vùng văn hóa Tây Bắc và miền núi Bắc Trung Bộ gồm những tiểu vùng nào?

a)

Đông Bắc; Bắc Bộ; Trường Sơn

b)

Tây Bắc; Thanh-Nghệ; Mường

c)

Nam Bộ; Trung Bộ; Bắc Trung Bộ

d)

Tây Nguyên; Duyên hải; Đồng bằng

95.

Đặc trưng địa hình nào phân hóa cư trú thành ba vùng: thung lũng lòng chảo, rẻo giữa, rẻo cao?

a)

Đồng bằng ven biển rộng

b)

Vùng núi cao chia cắt mạnh

c)

Thung lũng sông bồi tụ

d)

Cao nguyên bazan bằng phẳng

96.

Những dân tộc nào có ảnh hưởng văn hóa tiêu biểu ở Tây Bắc?

a)

Hoa, Nùng, Tày

b)

Êđê, Gia Rai, Ba Na

c)

Thái, Mường, Hmông

d)

Kinh, Chăm, Khmer

97.

Biểu tượng văn hóa nào gắn với người Thái ở Tây Bắc?

a)

Chiêng đồng, cồng chiêng Tây Nguyên

b)

Khau cút, nậm pịa, thuyền đuôi én

c)

Áo dài, nón lá truyền thống

d)

Bánh chưng, trống đồng Đông Sơn

98.

Ảnh hưởng văn hóa Thái thể hiện rõ ở nhóm ngôn ngữ nào trong vùng?

a)

Austronesian

b)

Hán–Tạng

c)

Nam Đảo

d)

Môn–Khơme

99.

Vì sao khó phân biệt ranh giới văn hóa giữa người Thái và người Mường ở Thanh–Nghệ và Hòa Bình?

a)

Giao lưu mật thiết, ảnh hưởng qua lại lâu dài

b)

Sống biệt lập, không trao đổi văn hóa

c)

Khác biệt ngôn ngữ tuyệt đối

d)

Do đô thị hóa làm đồng nhất

100.

Các dân tộc nào ở Tây Bắc có quan hệ xuyên quốc gia mạnh, làm phong phú văn hóa vùng?

a)

Tày và Nùng

b)

Thái và Hmông

c)

Kinh và Khmer

d)

Mường và Dao

101.

Hệ thống sông ngòi chính góp phần hình thành cảnh quan vùng Tây Bắc là những sông nào?

a)

Sông Thu Bồn, sông Hàn

b)

Sông Cửu Long, sông Sài Gòn

c)

Sông Trà Khúc, sông Ba

d)

Sông Hồng, sông Đà, sông Mã

102.

Yếu tố nào gây hệ lụy văn hóa ở Tây Bắc thời kỳ gần đây, làm mất hoặc biến đổi nhanh văn hóa truyền thống?

a)

Gia tăng canh tác nương rẫy du canh

b)

Di dân tự nhiên nội vùng kéo dài

c)

Tác động kinh tế thị trường mở cửa

d)

Thiếu liên kết giữa các tiểu vùng

103.

Theo phân chia tiểu vùng văn hóa, nhóm nào KHÔNG thuộc tiểu vùng văn hóa Tây Bắc?

a)

Cộng đồng Kinh duyên hải

b)

Các nhóm Tạng–Miến

c)

Các dân tộc nói ngữ Môn–Khơ-me

d)

Các nhóm Thái Trắng, Thái Đen

104.

Miền núi Bắc Trung Bộ (Thanh–Nghệ) chịu ảnh hưởng giao lưu văn hóa chủ yếu giữa những thành phần nào?

a)

Thái với Môn–Khơ-me, Hmông, Dao

b)

Kinh với Chăm và Hoa

c)

Khơ-me với Chăm và Raglai

d)

Tày với Nùng và Sán Dìu

105.

Tiểu vùng văn hóa hỗn hợp Thái–Mường thường thấy ở địa bàn nào?

a)

Lệ Thủy và Hải Lăng

b)

Nam Đàn và Quỳ Châu

c)

Vinh và Đồng Hới

d)

Mộc Châu và Thường Xuân

106.

Vùng văn hóa duyên hải Bắc Trung Bộ có đặc điểm cư trú và kinh tế nào nổi bật?

a)

Hỗn hợp Kinh–Chăm, thương mại, thế mạnh cửa khẩu

b)

Đa dân tộc Môn–Khơ-me, lâm nghiệp, thế mạnh sông lớn

c)

Đa số người Thái, chăn nuôi, thế mạnh cao nguyên

d)

Chủ yếu người Kinh, nông nghiệp, thế mạnh rừng–biển

107.

Tiểu vùng văn hóa xứ Thanh có đặc điểm dân cư nào nổi bật?

a)

Hoàn toàn người Kinh đô thị hóa

b)

Chủ yếu người Kinh ở miền núi

c)

Chủ yếu người Hoa di cư gần đây

d)

Nhiều dân tộc thiểu số xen cư

108.

Những tôn giáo ảnh hưởng rõ ở xứ Thanh là gì?

a)

Phật giáo, Nho giáo, Ki-tô giáo

b)

Hindu giáo, Hồi giáo, Do Thái giáo

c)

Phật giáo, Shinto, Nho giáo

d)

Baha’i, Tin Lành, Cao Đài

109.

Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt ở Nghệ An – Hà Tĩnh luyện nên phẩm chất nào của cư dân?

a)

Thích hưởng thụ, dễ nản chí

b)

Cần cù, chịu khó, kiên cường

c)

Ưa mạo hiểm, thiên về thương mại

d)

Thiên về du lịch, ưa nhàn tản

110.

Loại hình văn hóa dân gian nổi tiếng ở xứ Nghệ gồm những gì?

a)

Hò Huế, bài chòi, lý Nam Bộ

b)

Hát giặm, hát ví, thành ngữ tục ngữ

c)

Quan họ, ca trù, chầu văn

d)

Hát chèo, tuồng, cải lương

111.

Văn hóa Huế thể hiện rõ ở nét ứng xử nào của người Huế?

a)

Thực dụng, thẳng thắn, quyết liệt

b)

Năng động, sôi nổi, mạnh mẽ

c)

Phóng khoáng, hào sảng, bộc trực

d)

Dung dị, trầm lắng, tinh tế

112.

Ẩm thực Huế được mô tả như thế nào?

a)

Nặng cay, ưu tiên hải sản sống

b)

Đậm dầu mỡ, nhiều thịt nướng

c)

Thuần chay, ít gia vị, đơn sắc

d)

Giản dị nhưng sang trọng tinh tế

113.

Trong kiến trúc, Huế nổi bật ở điểm nào?

a)

Kết hợp dân gian với cung đình chuyên nghiệp

b)

Ưa nhà cao tầng kính thép hiện đại

c)

Thuần túy kiến trúc Pháp cổ điển

d)

Chủ yếu nhà sàn gỗ đơn sơ

114.

Ranh giới vùng văn hóa duyên hải Trung và Nam Trung Bộ kéo dài từ đâu đến đâu?

a)

Hoành Sơn đến Bắc Bộ

b)

Đèo Cả đến Tây Nguyên

c)

Đèo Hải Vân đến Đông Nam Bộ

d)

Đèo Ngang đến Nam Bộ

115.

Văn hóa xứ Quảng thể hiện sinh động trên hai phương diện nào?

a)

Ẩm thực và lễ hội

b)

Kiến trúc và tôn giáo

c)

Nông nghiệp và ngư nghiệp

d)

Vật thể và phi vật thể

116.

Yếu tố nổi bật trong giao lưu văn hóa vùng duyên hải Trung và Nam Trung Bộ là sự tương tác giữa những cộng đồng nào?

a)

Việt và Chăm

b)

Việt và Khmer

c)

Chăm và Hoa

d)

Khmer và Hoa

117.

Nghề truyền thống tiêu biểu của xứ Quảng được nhắc đến gồm những nhóm nào?

a)

May mặc, đóng thuyền

b)

Gốm, dệt, rèn đúc

c)

Thuốc lá, lụa, nước mắm

d)

Khai thác gỗ, luyện kim

118.

Tiểu vùng Nam Trung Bộ được mô tả có đặc điểm địa hình nào nổi bật?

a)

Chuỗi dải đồng bằng hẹp tiếp nhau

b)

Cao nguyên bazan bằng phẳng

c)

Miền núi cao liên tục

d)

Đồng bằng rộng ven biển

119.

Trong cộng đồng Chăm ở Nam Trung Bộ, đặc điểm tôn giáo nổi bật là gì?

a)

Phật giáo Nam tông chủ đạo

b)

Công giáo phổ biến rộng

c)

Bà La Môn giáo và đạo Bà ni

d)

Đạo Cao Đài chiếm ưu thế

120.

Vùng văn hóa Trường Sơn - Tây Nguyên được chia thành mấy tiểu vùng văn hóa?

a)

Sáu tiểu vùng chính

b)

Năm tiểu vùng chính

c)

Bốn tiểu vùng chính

d)

Ba tiểu vùng chính

121.

Tiểu vùng nào có độ cao thấp hơn và nền nhiệt độ cao hơn so với hai tiểu vùng còn lại?

a)

Nam Tây Nguyên

b)

Trường Sơn

c)

Bắc Tây Nguyên

d)

Trung Tây Nguyên

122.

Trong các dân tộc ở Tây Nguyên, nhóm có ảnh hưởng lớn và sống chủ yếu ở Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông là ai?

a)

Mạ

b)

Ê-đê

c)

Xơ-đăng

d)

Hrê

123.

Kinh tế truyền thống của nhiều dân tộc Tây Nguyên mang tính chất nào nổi bật?

a)

Thương mại hóa

b)

Công nghiệp hóa

c)

Thị trường hóa

d)

Tự cấp tự túc

124.

Nhà Rông trong buôn làng Tây Nguyên có vai trò chính gì?

a)

Kho lương thực cá nhân

b)

Cửa hàng buôn bán

c)

Nơi ở riêng tư

d)

Biểu tượng sức mạnh cộng đồng

125.

Trang phục truyền thống Tây Nguyên thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Áo dài thướt tha

b)

Váy mảnh, tấm choàng khố

c)

Âu phục cổ điển

d)

Áo tứ thân

126.

Cấu trúc xã hội cơ bản ở Tây Nguyên thường xoay quanh đơn vị nào?

a)

Buôn làng (bon, plây)

b)

Xã huyện

c)

Tỉnh thành

d)

Gia tộc mở rộng

127.

Sự giao lưu văn hóa mạnh từ thập niên 90 ở Tây Nguyên chủ yếu do yếu tố nào thúc đẩy?

a)

Xuất khẩu cà phê

b)

Khai thác khoáng sản

c)

Phát triển du lịch quốc tế

d)

Di cư từ các tỉnh phía Bắc

128.

Vùng văn hóa Nam Bộ được hình thành trên hệ thống sông nào là chủ yếu?

a)

Sông Thu Bồn và sông Trà Khúc

b)

Sông Mã và sông Chu

c)

Sông Đồng Nai và Cửu Long

d)

Sông Hồng và sông Đáy

129.

Đặc tính nổi bật của con người Nam Bộ thường được nhắc đến là gì?

a)

Dũng cảm, hiền ngang, hào hiệp

b)

Nghiêm nghị, bảo thủ, thận trọng

c)

Thanh lịch, kín đáo, cẩn trọng

d)

Thực dụng, khép kín, tính toán

130.

Nam Bộ gồm mấy tiểu vùng văn hóa theo phân chia trong tài liệu?

a)

Ba tiểu vùng chính

b)

Hai tiểu vùng riêng biệt

c)

Bốn tiểu vùng nhỏ

d)

Một tiểu vùng thống nhất

131.

Tiểu vùng nào được gọi là vùng đồng bằng sông Cửu Long?

a)

Tiểu vùng Sài Gòn – Gia Định

b)

Tiểu vùng Trường Sơn – Tây Nguyên

c)

Tiểu vùng Tây Nam Bộ

d)

Tiểu vùng Đông Nam Bộ

132.

Nhóm dân tộc nào chiếm đa số và cư trú ở hầu hết các nơi trong vùng Tây Nam Bộ?

a)

Người Khơ-me là đa số

b)

Người Hoa chiếm đa số

c)

Người Kinh là đa số

d)

Người Chăm là đa số

133.

Các đô thị ở Đông Nam Bộ hình thành mạnh nhất ở khu vực nào theo mô tả?

a)

Dọc các trục lộ giao thông

b)

Dọc ven biển Đông

c)

Dọc biên giới Campuchia

d)

Dọc các tuyến kênh rạch

134.

Tây Nam Bộ có lợi thế nào cho phát triển kinh tế biển và nông nghiệp?

a)

Khí hậu ôn đới lạnh quanh năm

b)

Vị trí thuận lợi khai thác, nuôi trồng thủy sản

c)

Địa hình núi cao hiểm trở

d)

Khoáng sản kim loại màu phong phú

135.

Người Hoa tập trung nhiều ở các tỉnh nào thuộc Nam Bộ?

a)

Kiên Giang, Cần Thơ, Hậu Giang, Bến Tre

b)

Tây Ninh, Bình Dương, Vũng Tàu, Biên Hòa

c)

An Giang, Trà Vinh, Sóc Trăng, Long An

d)

Bạc Liêu, Cà Mau, Đồng Nai, Hà Tiên