wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Africa: Geographical Location and Natural Features

Total questions: 138

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Châu Phi nằm hoàn toàn trong các bán cầu nào của Trái Đất?

a)

Bán cầu Bắc và Đông

b)

Bán cầu Bắc và Nam

c)

Bán cầu Nam và Tây

d)

Bán cầu Đông và Tây

2.

Diện tích lục địa châu Phi (không tính các đảo và quần đảo) khoảng bao nhiêu?

a)

22,5 triệu km²

b)

24,7 triệu km²

c)

29,2 triệu km²

d)

30,3 triệu km²

3.

Điểm cực Bắc của lục địa châu Phi là địa danh nào?

a)

Mũi Hảo Vọng

b)

Mũi Trắng

c)

Mũi Kim

d)

Mũi Năm

4.

Châu Phi nối liền với châu Á bởi bộ phận địa lí nào sau đây?

a)

Eo biển Gibraltar

b)

Kênh đào Panama

c)

Kênh đào Suez

d)

Eo biển Bering

5.

Đảo lớn nhất châu Phi và đứng thứ tư trên thế giới về diện tích là:

a)

Madagaxca

b)

Xri Lan-ca

c)

Borneo

d)

New Guinea

6.

Địa hình bề mặt lục địa châu Phi chủ yếu là:

a)

Đồng bằng thấp ven biển rộng lớn

b)

Sơn nguyên, xen kẽ các đồng bằng và bồn địa thấp

c)

Dãy núi trẻ cao đồ sộ

d)

Băng hà và đồi morain

7.

Đỉnh núi cao nhất châu Phi là:

a)

Kilimanjaro (5.895 m)

b)

Phuji (3.776 m)

c)

Everest (8.848 m)

d)

Aconcagua (6.962 m)

8.

Các hoang mạc lớn kiểu nhiệt đới ở châu Phi được nhắc đến là:

a)

Gôbi và Thar

b)

Xahara và Cala-ha-ri

c)

Atacama và Patagônia

d)

A-rập và Rub al Khali

9.

Khoáng sản nào sau đây được nêu là trữ lượng lớn ở châu Phi?

a)

Thiếc, bôxit, chì

b)

Sắt, đồng, vàng, uran, kim cương, dầu mỏ

c)

Niken, kẽm, bạc

d)

Bôxit, crôm, phốt phát

10.

Nguyên nhân làm châu Phi trở thành châu lục nóng nhất thế giới chủ yếu do:

a)

Nằm gần Nam Cực

b)

Diện tích nhỏ, gần đại dương

c)

Vị trí trải dài đối xứng qua xích đạo và nhận bức xạ Mặt Trời lớn

d)

Địa hình núi cao chắn gió

11.

Dòng biển lạnh làm cho duyên hải Tây Nam Phi khô hạn là:

a)

Dòng Gơn-xtrim

b)

Dòng Mô-dămbích

c)

Dòng Benguela

d)

Dòng Xôma-li

12.

Đới khí hậu xích đạo ở châu Phi có đặc điểm chính nào sau đây?

a)

Mưa theo mùa, nhiệt độ thấp

b)

Lượng mưa lớn, không mùa khô rõ rệt

c)

Mùa đông khô, mùa hạ mưa

d)

Biên độ nhiệt năm lớn, mưa ít

13.

Ranh giới phía bắc của đới khí hậu cận xích đạo ở châu Phi nằm gần vĩ tuyến nào?

a)

10-11°B

b)

15-16°B

c)

17-18°B

d)

20-21°B

14.

Ranh giới của đới khí hậu nhiệt đới trong lục địa châu Phi: nửa Bắc kéo đến chân núi Át-lát và duyên hải Địa Trung Hải; nửa Nam giới hạn khoảng vĩ tuyến nào?

a)

20°N

b)

25°N

c)

23,5°N

d)

30°N

15.

Ở châu Phi, tuyệt đại bộ phận địa hình không có băng tuyết nên sông ngòi phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Địa hình núi cao quanh năm có tuyết

b)

Lượng mưa và chế độ mưa theo mùa

c)

Băng hà tan chảy theo mùa hè

d)

Nước ngầm phong phú

16.

Con sông dài nhất châu Phi, chảy qua nhiều vùng hoang mạc Sahara, là sông nào?

a)

Sông Niger

b)

Sông Congo

c)

Sông Nil

d)

Sông Zambezi

17.

Nguyên nhân khiến sông ngòi châu Phi kém phát triển về giao thông và thủy điện là gì?

a)

Lòng sông quá sâu, nhiều hồ rộng

b)

Khí hậu lạnh, sông đóng băng

c)

Lượng mưa ít và phân bố không đều, nhiều thác ghềnh

d)

Địa hình đồng bằng bằng phẳng tuyệt đối

18.

Diện tích đồng bằng châu thổ sông Nil màu mỡ ước khoảng bao nhiêu?

a)

6000 km²

b)

9000 km²

c)

24000 km²

d)

69000 km²

19.

Vùng khô cằn không có dòng chảy thường xuyên chiếm diện tích khoảng bao nhiêu ở châu Phi?

a)

1 triệu km²

b)

3 triệu km²

c)

6 triệu km²

d)

9 triệu km²

20.

Hệ thống hồ kiến tạo điển hình và các đới đứt gãy sâu, kéo dài phân bố chủ yếu ở khu vực nào của châu Phi?

a)

Bắc Phi

b)

Đông Phi

c)

Tây Phi

d)

Nam Phi

21.

Năm 2020, dân số châu Phi khoảng bao nhiêu và chiếm tỉ lệ nào của dân số thế giới?

a)

1,0 tỉ người; 12%

b)

1,34 tỉ người; 17%

c)

1,8 tỉ người; 22%

d)

0,95 tỉ người; 10%

22.

Đặc điểm phân bố dân cư châu Phi đúng nhất là gì?

a)

Phân bố rất đồng đều khắp lục địa

b)

Tập trung đông ở vùng đồng bằng và ven biển, thưa thớt ở hoang mạc và bán hoang mạc

c)

Chỉ tập trung ở nội địa xa biển

d)

Chủ yếu tập trung ở các vùng núi cao

23.

Trong giai đoạn 2015–2020, tỉ lệ tăng dân số tự nhiên của châu Phi khoảng bao nhiêu?

a)

0,5%

b)

1,2%

c)

2,54%

d)

3,8%

24.

Khu vực có mật độ dân số cao nhất ở châu Phi thường gắn với đặc điểm địa lí nào?

a)

Vùng khí hậu hoang mạc như Sahara

b)

Đồng bằng phù sa ven sông lớn như sông Nin, sông Niger

c)

Vùng núi cao băng tuyết

d)

Vùng nội hoang xa nguồn nước

25.

Dân cư châu Phi chủ yếu thuộc ba đại chủng nào?

a)

Australoid, Negroid, Mongoloid

b)

Europoid, Mongoloid di cư, hòa huyết

c)

Americanoid, Australoid, Europoid

d)

Dravidian, Semitic, Turkic

26.

Một hệ quả xã hội quan trọng của nạn đói ở châu Phi được nêu là gì?

a)

Tăng di cư ra nước ngoài làm giảm tỉ lệ tử vong

b)

Trẻ em bị còi cọc, chậm phát triển hoặc tử vong; dân buộc phải rời bỏ nơi ở

c)

Tăng tích lũy vốn cho nông nghiệp

d)

Giảm xung đột tài nguyên

27.

Các tổ chức quốc tế như WFP, FAO, UNICEF, Red Cross tham gia hỗ trợ châu Phi chủ yếu trong lĩnh vực nào?

a)

Xây dựng nhà máy luyện kim

b)

Cung cấp viện trợ khẩn cấp, dinh dưỡng và nước sạch

c)

Di dời dân cư khỏi đô thị

d)

Khai thác dầu khí ngoài khơi

28.

Khu vực Sừng châu Phi (Somalia, Ethiopia) hiện nay nổi bật với vấn đề nào?

a)

Động đất và phun trào núi lửa

b)

Chiến tranh giữa chính phủ và lực lượng nổi dậy, đặc biệt xung đột tại Tigray

c)

Bùng nổ du lịch quốc tế

d)

Suy giảm dân số nghiêm trọng do di cư

29.

Khí hậu nào gây khó khăn lớn nhất cho phát triển nông nghiệp ở nhiều vùng châu Phi?

a)

Khí hậu ôn hòa

b)

Khí hậu hàn đới

c)

Khí hậu khô nóng với hoang mạc, bán hoang mạc

d)

Khí hậu hải dương ẩm ướt

30.

Hệ quả trực tiếp của việc khai thác khoáng sản ồ ạt ở châu Phi được nêu là gì?

a)

Tăng nhanh diện tích rừng

b)

Cạn kiệt dần tài nguyên và ảnh hưởng lớn đến môi trường

c)

Không tác động đáng kể đến môi trường

d)

Giảm ô nhiễm nguồn nước

31.

Khu vực rừng nào của châu Phi đang bị khai thác quá mức dẫn đến diện tích thu hẹp?

a)

Rừng taiga Trung Phi

b)

Rừng ven xích đạo và rìa Tây Bắc châu Phi

c)

Rừng lá kim Bắc Phi

d)

Rừng ôn đới Nam Phi

32.

Theo văn bản, tỉ lệ diện tích rừng của châu Phi thuộc dạng nặng bị tàn phá hoặc bị đốt là bao nhiêu?

a)

5% diện tích rừng tự nhiên

b)

10% diện tích rừng tự nhiên

c)

15% diện tích rừng tự nhiên

d)

25% diện tích rừng tự nhiên

33.

Giải pháp tổng quát nào được đề xuất để đối phó với suy giảm tài nguyên thiên nhiên do khai thác?

a)

Tăng cường xuất khẩu gỗ tươi

b)

Áp dụng các biện pháp thủy lợi và quản lý tốt đối với việc khai thác tài nguyên

c)

Mở rộng diện tích khai thác mỏ

d)

Khuyến khích đốt rừng làm nương rẫy

34.

Theo tư liệu, quốc gia nào cấm xuất khẩu gỗ tươi từ năm 2010 để phát triển công nghiệp chế biến gỗ trong nước?

a)

Cộng hòa Dân chủ Công-gô

b)

Ga-bông (Gabon)

c)

Ca-mơ-run (Cameroon)

d)

Nam Phi

35.

Tại Ga-bông, ngành gỗ đóng góp khoảng bao nhiêu phần trăm GDP?

a)

2% GDP

b)

4% GDP

c)

6% GDP

d)

10% GDP

36.

Yêu cầu của EU đối với nhập khẩu gỗ từ Trung Phi kể từ năm 2003 là gì?

a)

Chỉ cần chất lượng gỗ cao

b)

Chứng minh rõ nguồn gốc hợp pháp của gỗ

c)

Giảm thuế nhập khẩu gỗ

d)

Không hạn chế gỗ từ khai thác trái phép

37.

Trong bảng vấn đề môi trường, hiện tượng nào được liệt kê là hậu quả của biến đổi khí hậu toàn cầu?

a)

Tầng ôzôn dày lên

b)

Trái Đất nóng lên và mưa axit

c)

Giảm phát thải CO2 tự nhiên

d)

Gia tăng băng tuyết

38.

Nguyên nhân khiến tầng ôzôn bị mỏng dần và lỗ thủng ngày càng lớn theo bảng là gì?

a)

Khí CO2 từ giao thông

b)

Các chất khí CFCs trong sản xuất công nghiệp, sinh hoạt

c)

Bụi sa mạc Sahara

d)

Khí metan từ nông nghiệp

39.

Giải pháp chính để ứng phó suy giảm tầng ôzôn trong bảng là gì?

a)

Trồng cây ngập mặn

b)

Tăng sử dụng than đá

c)

Cắt giảm lượng CFCs trong sản xuất và sinh hoạt, trồng nhiều cây xanh

d)

Mở rộng diện tích đô thị

40.

Theo bảng, tình trạng ô nhiễm nguồn nước ngọt, biển và đại dương ở nhiều nơi do yếu tố nào sau đây trực tiếp gây ra?

a)

Thiếu mưa kéo dài

b)

Chất thải từ sản xuất, sinh hoạt chưa qua xử lí; tràn dầu, rác tàu thuyền

c)

Sự xói mòn đất tự nhiên

d)

Bốc hơi nước mạnh

41.

Hậu quả của ô nhiễm nguồn nước được nêu trong bảng là gì?

a)

Gia tăng nguồn nước sạch

b)

Ảnh hưởng đến sức khỏe con người và thiếu nguồn nước sạch

c)

Tăng đa dạng sinh học nước

d)

Giảm chi phí y tế

42.

Giải pháp đối với ô nhiễm nước theo bảng là gì?

a)

Xử lí chất thải trước khi thải ra; đảm bảo an toàn khai thác dầu và hàng hải

b)

Chuyển mọi chất thải ra biển sâu

c)

Tăng tốc độ tàu thuyền

d)

Giảm trồng cây ven sông

43.

Phát biểu nào sau đây thể hiện tư duy ứng dụng (DoK2) dựa trên nội dung: 'rừng là nguồn tài chính và nguồn đóng góp ngân sách lớn ở Ga-bông và Công-gô'?

a)

Khai thác rừng không mang lại lợi ích kinh tế nào

b)

Quản lý bền vững rừng có thể giúp tăng nguồn thu ngân sách và việc làm địa phương

c)

Cấm hoàn toàn mọi hoạt động lâm nghiệp là giải pháp duy nhất

d)

Xuất khẩu gỗ tươi luôn tốt hơn chế biến trong nước

44.

Sự kiện nào được xem là mở đầu cho việc tìm hiểu Tân thế giới và dân tới việc phổ biến nền văn minh Tây phương trên lục địa châu Mỹ?

a)

Cuộc viễn chinh của Magellan

b)

Cuộc hành trình của Vasco da Gama

c)

Cuộc khám phá châu Mỹ của Christopher Columbus vào ngày 12/10/1492

d)

Hiệp ước Tordesillas 1494

45.

Động lực chính khiến các nhà buôn lớn châu Âu thế kỷ XV tài trợ cho những người thủy thủ và nhà thám hiểm lên đường là gì?

a)

Mở rộng thuộc địa quân sự

b)

Tìm vùng đất mới để mở rộng thị trường và kiếm lợi nhuận lớn

c)

Truyền bá tôn giáo Kitô giáo

d)

Tìm đường đến châu Phi buôn nô lệ

46.

Lập luận nào mô tả đúng quyết tâm và giả định đường đi của Christopher Columbus?

a)

Ông tin phải đi về phía Nam qua mũi Hảo Vọng để đến Ấn Độ

b)

Ông cho rằng đi về phía Tây vượt Đại Tây Dương sẽ tới Ấn Độ và Trung Hoa

c)

Ông dự định đi vòng qua Bắc Băng Dương đến Nhật Bản

d)

Ông muốn băng qua lục địa châu Phi để tới châu Á

47.

Ai đã đồng ý tài trợ cho chuyến đi lịch sử sau nhiều lần bị từ chối, giúp Columbus ra khơi năm 1492?

a)

Vua Henry VIII của Anh

b)

Vua Manuel I của Bồ Đào Nha

c)

Hoàng hậu Isabella I của Tây Ban Nha

d)

Hoàng đế Charles V của La Mã Thần thánh

48.

Hòn đảo đầu tiên đoàn thám hiểm đặt chân đến ngày 12/10/1492 được Columbus đặt tên là gì?

a)

Cuba

b)

Hispaniola

c)

Bahamas

d)

San Salvador

49.

Tác động nào sau đây phản ánh đúng ảnh hưởng lâu dài của các cuộc hành trình của Columbus đối với châu Âu?

a)

Làm châu Âu suy thoái kinh tế do thất bại thương mại

b)

Mở ra trang sử mới, thúc đẩy khám phá, khai phá và mở rộng thuộc địa ở Tân Lục Địa

c)

Khiến châu Âu từ bỏ hàng hải vì rủi ro quá lớn

d)

Lập tức kết thúc mọi xung đột tôn giáo ở châu Âu

50.

Phát biểu nào phản ánh đúng đánh giá về Columbus trong tài liệu?

a)

Ông chỉ là một thủy thủ bình thường vô danh

b)

Ông là biểu tượng của ý chí thực hiện hoài bão, góp bước ngoặt lớn cho lịch sử châu Âu và châu Mỹ

c)

Ông bị coi là nhân vật thất bại vì không tới được châu Á

d)

Ông chỉ được nhớ đến vì khám phá Bắc Mỹ

51.

Châu Mĩ nằm hoàn toàn ở bán cầu nào?

a)

Bán cầu Đông

b)

Bán cầu Tây

c)

Bán cầu Bắc

d)

Bán cầu Nam

52.

Hai khối lục địa chính hợp thành châu Mĩ là gì?

a)

Bắc Mĩ và Nam Mĩ

b)

Âu Mĩ và Á Mĩ

c)

Trung Mĩ và Nam Cực

d)

Canada và Hoa Kì

53.

Điểm cực bắc của Bắc Mĩ ở vĩ độ khoảng bao nhiêu theo mũi Murchison?

a)

83°03'B

b)

71°59'B

c)

56°N

d)

34°50'B

54.

Châu Mĩ có diện tích khoảng bao nhiêu (kể cả đảo)?

a)

28 triệu km²

b)

32 triệu km²

c)

38 triệu km²

d)

42 triệu km²

55.

Đặc điểm hình dạng lãnh thổ chung của châu Mĩ là gì?

a)

Mở rộng về phía Nam, thu hẹp về phía Bắc

b)

Mở rộng về phía Bắc, thu hẹp về phía Nam

c)

Tròn đều ở mọi phía

d)

Hẹp ở giữa, rộng hai đầu như châu Phi

56.

Bờ phía Bắc châu Mĩ giáp đại dương nào và nổi bật bởi yếu tố nào?

a)

Đại Tây Dương; bãi cát dài

b)

Bắc Băng Dương; nhiều vịnh biển lớn như Hoxxton

c)

Thái Bình Dương; ít đảo

d)

Ấn Độ Dương; nhiều đầm phá

57.

Bờ Đông Bắc Bắc Mĩ thuận lợi cho xây dựng hải cảng vì:

a)

Vịnh nông, bãi cát mịn

b)

Vịnh, cửa sông nhỏ nhưng sâu

c)

Bờ biển phẳng lặng

d)

Có rạn san hô chắn sóng

58.

Khu vực biển ven Đông Nam Bắc Mĩ tiếp giáp với vịnh nào?

a)

Vịnh Baffin

b)

Vịnh Mêhicô và Caribe

c)

Vịnh Hudson

d)

Vịnh San Lorenzo

59.

Biển Caribe thuộc khu vực nào và có đặc điểm nổi bật gì?

a)

Đông Bắc Thái Bình Dương; nhiều băng trôi

b)

Tây Ấn; nhiều đảo, nhiều vịnh sâu gần nhau có núi lửa hoạt động

c)

Bắc Băng Dương; bờ băng giá

d)

Tây Âu; ít đảo

60.

Đặc điểm chính của bờ phía Tây châu Mĩ là gì?

a)

Bờ thẳng, ít vũng vịnh

b)

Nhiều khúc khuỷu, vịnh, đảo, bán đảo lớn và eo biển do địa hình núi sát biển

c)

Chủ yếu đầm phá

d)

Băng hà bao phủ quanh năm

61.

Châu Mĩ thông với Thái Bình Dương ở phía Nam qua eo biển nào?

a)

Behring

b)

Magienlang

c)

Xen Lorenxo

d)

Panama

62.

Địa hình Bắc Mĩ so với Nam Mĩ có điểm gì khác?

a)

Bắc Mĩ đồi núi thấp chiếm ưu thế

b)

Bắc Mĩ có cấu trúc cân xứng hơn và mức độ chia cắt mạnh hơn

c)

Bắc Mĩ hoàn toàn là đồng bằng

d)

Bắc Mĩ có độ cao trung bình thấp hơn Nam Cực

63.

Miền núi Coocdie (Cordillera) phía tây Bắc Mĩ có đặc điểm chung nào sau đây?

a)

Một dãy núi đơn độc theo hướng bắc–nam

b)

Hệ thống núi trẻ, cấu tạo phức tạp gồm nhiều mạch núi chạy song song

c)

Chủ yếu là núi cổ thấp thoải

d)

Chỉ có núi lửa hoạt động mạnh

64.

Thung lũng kiến tạo lớn giữa hai mạch núi Coocdie ven bờ Thái Bình Dương là:

a)

Thung lũng San Joaquin–Sacramento

b)

Thung lũng Xen Lorenxo

c)

Thung lũng Mississippi

d)

Thung lũng Mackenzie

65.

Đỉnh núi cao nhất ở hệ Coocdie Nevada thuộc dãy Alaxen là:

a)

Kinli (Denali) 6194 m

b)

Mitxen 2037 m

c)

Thạch Sơn 4400 m

d)

Xiera Madre 4054 m

66.

Hẻm vực tự nhiên nổi tiếng cắt qua cao nguyên Colorado là:

a)

Yosemite

b)

Grand Canyon (hẻm Colorado Lớn)

c)

Death Valley

d)

Yellowstone

67.

Miền núi Apalat ở phía đông Bắc Mĩ có hướng chủ yếu nào và kéo dài đến đâu?

a)

Đông–tây; đến vịnh Hudson

b)

Bắc–nam; đến eo Behring

c)

Đông bắc–tây nam; từ đảo Niu Phaolen đến thung lũng sông Mississippi

d)

Tây bắc–đông nam; đến bán đảo Florida

68.

Về cấu tạo, miền núi Apalat gồm hai phần khác nhau. Phần nào có độ cao trung bình thấp hơn, nhiều thung lũng dọc sông?

a)

Bắc Apalat

b)

Nam Apalat

c)

Cả hai như nhau

d)

Không có thung lũng rõ rệt

69.

Đồng bằng và cao nguyên giữa hai miền núi ở Bắc Mĩ chịu ảnh hưởng rõ rệt của băng hà Đệ Tứ, thể hiện ở đặc điểm nào?

a)

Địa hình bị san bằng hoàn toàn, không có hồ

b)

Nhiều dạng địa hình băng hà như gò, thung lũng, cánh đồng băng, các hồ; phân bố rộng ở Bắc Hoa Kì và Canada

c)

Chỉ có núi lửa trẻ hoạt động

d)

Chủ yếu là cồn cát ven biển

70.

Theo mô tả về hoàn lưu khí quyển ở Bắc Mỹ, vào mùa đông (tháng 1) gió chủ đạo ở phía bắc 35°B thuộc loại nào?

a)

Gió tây ôn đới

b)

Gió mậu dịch đông bắc

c)

Gió mùa tây nam

d)

Gió tín phong tây nam

71.

Nguyên nhân chính làm cho đới khí hậu ôn đới chiếm diện tích rộng nhất ở Bắc Mỹ là gì?

a)

Ảnh hưởng của dòng biển nóng Ca-ri-bê

b)

Ảnh hưởng của hai dòng biển nóng lạnh bắc – nam dọc theo bờ Thái Bình Dương

c)

Ảnh hưởng của hai dòng biển nóng lạnh ở hai bờ đông – tây lục địa

d)

Địa hình đồng bằng rộng lớn trung tâm lục địa

72.

Dòng biển nào làm cho rìa tây nam Bắc Mỹ trở thành hoang mạc?

a)

Dòng Ca-ri-bê nóng

b)

Dòng Caliphonia lạnh

c)

Dòng Gônxtrim nóng

d)

Dòng Labrado lạnh

73.

Hệ thống sông ngòi Bắc Mỹ chủ yếu đổ vào đại dương nào?

a)

Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương

b)

Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương

c)

Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương

d)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương

74.

Hồ nào thuộc hệ Ngũ Hồ có diện tích lớn nhất theo tài liệu?

a)

Hồ Erie

b)

Hồ Michigan

c)

Hồ Huron

d)

Hồ Gấu Lớn

75.

Đới khí hậu nào chỉ chiếm một dải nhỏ ở cực nam lục địa Bắc Mỹ?

a)

Cận xích đạo

b)

Nhiệt đới

c)

Cận nhiệt

d)

Ôn đới hải dương

76.

Miền duyên hải tây nam Bắc Mỹ vào mùa hè (tháng 7) chịu ảnh hưởng chủ yếu của kiểu khí quyển nào?

a)

Áp cao cận chí tuyến Bắc bán cầu thổi gió tây ôn đới

b)

Áp cao Ha-oai thổi gió tín phong khô nóng

c)

Áp thấp I-xlan thổi gió ẩm mát

d)

Áp cao Xi-bê-ri-a thổi gió lạnh khô

77.

Sông dài nhất Bắc Mỹ theo tài liệu là sông nào?

a)

Sông Mississippi

b)

Sông Yukon

c)

Sông Mackenzie

d)

Sông Nelson

78.

Vì sao kiểu khí hậu lục địa chiếm diện tích lớn ở Bắc Mỹ?

a)

Do địa hình đồng bằng trung tâm kéo dài hướng bắc – nam, thuận lợi cho khối khí di chuyển sâu vào lục địa

b)

Do ảnh hưởng của các dãy núi chạy theo hướng đông – tây chắn gió biển

c)

Do nhiệt độ cao quanh năm

d)

Do vĩ độ thấp và gần xích đạo

79.

Phát biểu nào đúng về phân bố dân cư Bắc Mỹ?

a)

Dân cư tập trung chủ yếu ở miền nội địa cao nguyên

b)

Phân bố đồng đều giữa các vùng, không chênh lệch

c)

Tập trung đông dọc miền đông Hoa Kì và vùng Ngũ hồ, mật độ trung bình > 100 người/km² ở vùng này

d)

Tập trung chủ yếu ở vùng phía bắc Canada ven Bắc Băng Dương

80.

Tỉ lệ dân số đô thị của Bắc Mỹ theo tài liệu là khoảng bao nhiêu?

a)

Trên 90%

b)

Khoảng 75%

c)

Khoảng 50%

d)

Dưới 30%

81.

Miền núi nào ở Trung và Nam Mỹ chạy dọc phía tây với chiều dài khoảng 9000 km và độ cao trung bình 3000–5000 m?

a)

Dãy Patagoni

b)

Dãy Coocdie

c)

Miền núi Anđét

d)

Sơn nguyên Guyan

82.

Khu vực nào của Bắc Mỹ có trữ lượng vàng lớn ghi nhận trong tài liệu?

a)

Xibêri, Nga

b)

Cooocdie và Alaxca (Hoa Kì, Canada)

c)

Bắc Âu

d)

Bắc Phi

83.

Trong các đới khí hậu sau, đới nào bao phủ phần lớn lãnh thổ Mêhicô, phần lớn eo đất Trung Mỹ và quần đảo Tây Ấn?

a)

Ôn đới

b)

Cận nhiệt

c)

Nhiệt đới

d)

Cận xích đạo

84.

Theo mô tả về địa hình Bắc Mỹ, vùng đồng bằng lớn nào kéo dài từ thung lũng sông Rio Grande tới hồ Nô Lệ Lớn?

a)

Đồng bằng duyên hải Đại Tây Dương

b)

Đồng bằng Lớn (cao nguyên trước núi)

c)

Đồng bằng trung tâm

d)

Đồng bằng duyên hải Thái Bình Dương

85.

Khí hậu Nam Mỹ chịu ảnh hưởng lớn nhất bởi yếu tố vị trí địa lí nào sau đây?

a)

Vĩ độ thấp, phần lớn ở đới nóng nên nhận được nhiều nhiệt

b)

Gần Bắc Băng Dương nên lạnh quanh năm

c)

Nằm xa xích đạo nên bức xạ yếu

d)

Chủ yếu ở đới ôn hòa nên mát mẻ

86.

Tại vĩ tuyến 40°N ở Nam Mỹ, tổng lượng bức xạ đạt khoảng bao nhiêu?

a)

80–140 kcal/cm²/năm

b)

140–180 kcal/cm²/năm

c)

200–240 kcal/cm²/năm

d)

300–340 kcal/cm²/năm

87.

Đặc điểm địa hình nào làm tăng cường hoàn lưu theo chiều bắc–nam ở Nam Mỹ?

a)

Dãy Andes chạy dọc bắc–nam sát bờ tây lục địa

b)

Đồng bằng Amazon rộng lớn ở phía đông

c)

Nhiều bán đảo và vịnh nhỏ ven biển

d)

Nhiều hồ băng ở phía nam

88.

Dòng biển nào ở phía đông Nam Mỹ ảnh hưởng mạnh đến đặc điểm khí hậu khu vực này?

a)

Dòng biển nóng Braxin và Guyan

b)

Dòng biển lạnh Pheru

c)

Dòng biển nóng Canari

d)

Dòng biển lạnh Oyashio

89.

Trong tháng 1, khu vực nào ở Nam Mỹ chịu ảnh hưởng gió mậu dịch đông bắc gây mưa nhiều cho sườn bắc dãy Andes?

a)

Phía bắc lục địa

b)

Phía nam lục địa

c)

Ven Thái Bình Dương phía tây

d)

Khu vực Patagôni

90.

Đới khí hậu nào ở Nam Mỹ có lượng mưa trung bình 500–1000 mm/năm và có một mùa mưa, một mùa khô?

a)

Đới xích đạo

b)

Đới cận xích đạo

c)

Đới nhiệt đới

d)

Đới ôn đới hải dương

91.

Lưu vực sông nào lớn nhất Nam Mỹ, diện tích khoảng 7 triệu km² và sông chính dài 6430 km?

a)

Amazon

b)

Parana

c)

Orinoco

d)

São Francisco

92.

Tốc độ gia tăng dân số các nước châu Mỹ La-tinh thuộc loại nào trên thế giới?

a)

Cao (1,7–2%/năm)

b)

Trung bình (1%/năm)

c)

Thấp (0,5%/năm)

d)

Rất thấp (0,1%/năm)

93.

Vấn đề nổi bật về khai thác, sử dụng, bảo vệ thiên nhiên tại Nam Mỹ tập trung vào khu vực nào?

a)

Rừng rậm Amazon

b)

Sa mạc Atacama

c)

Cao nguyên Guyana

d)

Quần đảo Falkland

94.

Tỉ lệ diện tích rừng mưa Amazon nằm ở Brazil vào khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 60%

b)

Khoảng 40%

c)

Khoảng 25%

d)

Khoảng 13%

95.

Giá trị điều hòa khí hậu toàn cầu của rừng nhiệt đới Amazon thường được mô tả bằng hình ảnh nào?

a)

Máy điều hòa tự nhiên, lá phổi của thế giới

b)

Cánh đồng gió

c)

Bức tường chắn bão

d)

Kho nhiên liệu sinh học

96.

Nguyên nhân chính của nạn phá rừng Amazon không bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Phát triển du lịch sinh thái bền vững

b)

Đốt rừng để lấy đất canh tác, làm nông nghiệp

c)

Khai thác gỗ và khoáng sản trái phép

d)

Mở đường giao thông và thủy điện quy mô lớn

97.

Tác hại trực tiếp nào của chặt phá rừng Amazon liên quan đến biến đổi khí hậu toàn cầu?

a)

Gia tăng khí CO2 và hiệu ứng nhà kính

b)

Hình thành thêm sông băng mới

c)

Giảm mưa axit toàn cầu

d)

Tăng độ mặn đại dương

98.

Hệ quả xã hội – môi trường nào sau đây được nêu do xây dựng các đập thủy điện lớn ở Amazon?

a)

Gây nên các tác hại rủi ro về môi trường và làm xáo trộn môi trường sống của cộng đồng bản địa

b)

Làm tăng đa dạng sinh học ngay lập tức

c)

Giảm hoàn toàn lũ lụt

d)

Tạo ra đất mới màu mỡ

99.

Một vai trò khoa học – y học quan trọng của rừng nhiệt đới Amazon là gì?

a)

Cung cấp nhiều loài thực vật, động vật dùng để làm các bài thuốc chữa bệnh

b)

Tăng cường bão nhiệt đới

c)

Làm giảm độ ẩm không khí toàn cầu

d)

Tạo ra các sa mạc mới

100.

Theo tài liệu, nếu không có biện pháp bảo vệ, rừng Amazon có thể bị xóa sổ với tốc độ mỗi năm mất khoảng bao nhiêu diện tích?

a)

300.000–400.000 ha/năm

b)

30.000–40.000 ha/năm

c)

3–4 triệu ha/năm

d)

10.000–20.000 ha/năm

101.

Nguyên nhân gây ô nhiễm nghiêm trọng môi trường sông suối Amazon được nêu trực tiếp là gì?

a)

Sử dụng thủy ngân để khai thác khoáng sản rồi thải ra sông

b)

Sự bùng nổ du lịch sinh thái

c)

Tăng độ che phủ rừng

d)

Di cư của động vật hoang dã

102.

Tên gọi châu Đại Dương xuất hiện vào thời điểm nào và để chỉ khu vực nào?

a)

Đầu thế kỉ XIX, chỉ toàn bộ vùng đảo nằm trong và phía tây nam Thái Bình Dương

b)

Cuối thế kỉ XVIII, chỉ riêng Australia

c)

Đầu thế kỉ XX, chỉ các đảo ở Ấn Độ Dương

d)

Giữa thế kỉ XIX, chỉ đảo New Zealand

103.

Đặc điểm nổi bật về vị trí của lục địa châu Úc (Australis) là gì?

a)

Nằm hoàn toàn ở Bắc Bán cầu

b)

Nằm hoàn toàn ở Nam Bán cầu, tách biệt với các lục địa khác

c)

Nằm ở cả hai bán cầu và tiếp giáp châu Á

d)

Nằm chủ yếu ở xích đạo

104.

Ranh giới tuyến nam chạy qua giữa lục địa châu Úc là đường nào theo tài liệu?

a)

Chí tuyến Bắc

b)

Xích đạo

c)

Chí tuyến Nam

d)

Tuyến 0°

105.

Khoảng cách từ điểm cực nam đến cực bắc của lục địa châu Úc xấp xỉ bao nhiêu?

a)

1000 km

b)

1500 km

c)

1700 km

d)

2000 km

106.

Diện tích lục địa châu Úc (không kể đảo) khoảng bao nhiêu?

a)

3,7 triệu km²

b)

7,6 triệu km²

c)

1,26 triệu km²

d)

26.000 km²

107.

Tổng diện tích các đảo thuộc khu vực châu Đại Dương (không kể lục địa) khoảng bao nhiêu?

a)

980.000 km²

b)

270.000 km²

c)

1,26 triệu km²

d)

3,4 triệu km²

108.

Nhóm đảo nào nằm ở phía bắc và đông bắc lục địa châu Úc, nằm giữa các vĩ tuyến 0°-23°N?

a)

Micronesia

b)

Melanesia

c)

Polynesia

d)

New Zealand

109.

Micronesia có ý nghĩa là gì và diện tích xấp xỉ bao nhiêu?

a)

Các đảo đen; 980.000 km²

b)

Các đảo nhỏ; 3400 km²

c)

Các đảo nhiều; 26.000 km²

d)

Các đảo mới; 270.000 km²

110.

Polynesia tập trung nhiều đảo nhất ở các quần đảo nào theo tư liệu?

a)

Hawai, Tonga

b)

Marian, Carolin

c)

Bixmac, Xôlômôn

d)

Hawai, Marian

111.

New Zealand nằm ở vị trí nào trong Thái Bình Dương và diện tích của đảo Bắc là bao nhiêu?

a)

Phía đông; 980.000 km²

b)

Phía tây nam; 270.000 km²

c)

Phía tây; 980.000 km²

d)

Phía tây bắc; 26.000 km²

112.

Tỉ lệ diện tích Australia là đồng bằng bằng phẳng chiếm khoảng bao nhiêu?

a)

95%

b)

80%

c)

60%

d)

50%

113.

Đỉnh cao nhất lục địa Australia là đỉnh nào và cao bao nhiêu?

a)

Kosciuszko, 2234 m

b)

Cossiuco, 2234 m

c)

Cossiucô, 2234 m (Kosciuszko)

d)

Aconcagua, 6961 m

114.

Khu vực nào của Australia nhiều mưa hơn đôi chút do ảnh hưởng của gió mùa và sườn tây CN Achem, tây bắc Kimbôli?

a)

Miền núi phía đông

b)

Miền bắc và tây bắc

c)

Đồng bằng Trung Tâm

d)

Miền tây khô hạn

115.

Nguồn khoáng sản ở khu vực phía tây Australia chủ yếu gồm những gì?

a)

Dầu mỏ và khí đốt

b)

Sắt, mangan và vàng

c)

Thiếc và đồng

d)

Than đá và bôxit

116.

Nhân tố vị trí địa lí tác động thế nào đến lượng nhiệt ở lục địa Australia?

a)

Nằm ngoài vùng nhiệt đới nên mát mẻ

b)

Nằm chủ yếu trong đai nhiệt đới, nhận nhiệt năm lớn 140 kcal/cm²/năm

c)

Nằm ở chí tuyến nên mưa nhiều

d)

Nằm sát Nam Cực nên lạnh quanh năm

117.

Kiểu hoàn lưu khí quyển nào làm mùa đông ở Australia khô và nóng, mùa hạ mưa nhiều tại phía bắc lục địa?

a)

Tín phong đông bắc quanh năm

b)

Gió tây ôn đới mạnh quanh năm

c)

Gió mùa (mùa đông gió tây bắc khô nóng, mùa hạ gió mùa tây nam mang ẩm)

d)

Gió địa phương Foehn

118.

Phạm vi phân bố chủ yếu của đới khí hậu xích đạo ở châu Đại Dương là khu vực nào?

a)

Phía bắc đảo Niu Ghinê, đảo Bixmac đến quần đảo Ginbe

b)

Phía nam Australia

c)

Toàn bộ New Zealand

d)

Miền đông Australia

119.

Lượng mưa trung bình năm của đới khí hậu cận xích đạo ở các đảo cao thường đạt bao nhiêu?

a)

500-1500 mm

b)

1000-2000 mm

c)

3000-4000 mm

d)

200-500 mm

120.

Mạng lưới sông ngòi Australia có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Dày đặc, nhiều sông lớn quanh năm

b)

Kém phát triển, 60% diện tích không có dòng chảy thường xuyên

c)

Chủ yếu sông băng, đổ ra Nam Đại Dương

d)

Sông lớn đổ ra Ấn Độ Dương

121.

Châu Đại Dương có dân số khoảng bao nhiêu vào năm 2020 và mật độ trung bình?

a)

38 triệu người; 4 người/km²

b)

80 triệu người; 10 người/km²

c)

26 triệu người; 2 người/km²

d)

120 triệu người; 20 người/km²

122.

Dân cư châu Đại Dương tập trung nhiều nhất ở các khu vực nào của Australia và các quốc đảo?

a)

Vùng nội địa sa mạc

b)

Dọc theo duyên hải phía Đông, Đông Nam và duyên hải Tây Nam Australia; một số đảo như Hawai, Kiribati, New Zealand

c)

Dãy Trường Sơn Úc

d)

Miền tây bắc hoang mạc

123.

Thành phố nào của Australia có dân số lớn nhất trong số các đô thị nêu trong tài liệu và khoảng bao nhiêu?

a)

Melbourne, 4,5 triệu

b)

Sydney, 4,9 triệu

c)

Brisbane, 2,3 triệu

d)

Perth, 2,0 triệu

124.

Theo lịch sử nghiên cứu Nam Cực nêu trong tài liệu, ai là người đầu tiên đến được cực Nam địa lí của Trái Đất và vào năm nào?

a)

Roald Amundsen, 1911

b)

Robert Scott, 1912

c)

James Cook, 1773

d)

F. Bellingshausen, 1820

125.

Tổng diện tích châu Nam Cực (gồm lục địa và các đảo ven lục địa) vào khoảng bao nhiêu?

a)

7,6 triệu km²

b)

14 triệu km²

c)

26 triệu km²

d)

3,4 triệu km²

126.

Theo tư liệu, ai là người đầu tiên đến được cực Nam của Trái Đất và vào năm nào?

a)

Roald Amundsen, năm 1911

b)

Robert Falcon Scott, năm 1902

c)

Ernest Shackleton, năm 1909

d)

James Cook, năm 1773

127.

Từ năm nào các hoạt động nghiên cứu châu Nam Cực được tiến hành mạnh mẽ và toàn diện với khoảng 1000–5000 người thường trú nghiên cứu?

a)

1900

b)

1911

c)

1957

d)

2020

128.

Châu Nam Cực có tổng diện tích khoảng bao nhiêu và đặc điểm bao quanh là gì?

a)

Khoảng 7 triệu km², bao quanh bởi Bắc Băng Dương

b)

Khoảng 14 triệu km², bao quanh bởi các đại dương và tách biệt với các châu lục khác

c)

Khoảng 30 triệu km², nối liền với châu Úc

d)

Khoảng 20 triệu km², giáp trực tiếp châu Phi

129.

Địa hình chủ yếu của châu Nam Cực là gì theo mô tả?

a)

Đồng bằng phù sa thấp, 20% bề mặt phủ băng

b)

Miền núi cao xen đồng bằng, 50% bề mặt phủ băng

c)

Cao nguyên băng khổng lồ, 98% bề mặt bị băng phủ với bề dày trung bình trên 1720 m

d)

Sa mạc cát lạnh khô, không có băng

130.

Nhiệt độ trung bình mùa đông ở vùng rìa lục địa Nam Cực vào khoảng bao nhiêu?

a)

0°C đến -5°C

b)

-15°C đến -20°C

c)

-30°C đến -40°C

d)

-60°C đến -70°C

131.

Phát biểu nào đúng về lượng giáng thủy ở châu Nam Cực?

a)

Mưa trung bình năm trên 1000 mm khắp lục địa

b)

Chỉ mưa vào mùa hạ, trung bình 500 mm

c)

Được xem là hoang mạc có diện tích lớn nhất thế giới, lượng giáng thủy hằng năm chỉ khoảng 200 mm và giảm dần vào trong nội lục

d)

Lượng mưa dọc theo bờ biển đạt trên 800 mm

132.

Phát biểu nào mô tả đúng sinh vật châu Nam Cực?

a)

Hệ sinh thái rừng mưa phong phú với nhiều thú lớn trên lục địa

b)

Sinh vật lục địa nghèo nàn; ven bờ có chim cánh cụt, chim biển, hải cẩu, cá voi; thực vật chủ yếu là địa y, rêu, tảo và cây có hoa nhỏ

c)

Đa dạng thú ăn cỏ lớn và bò sát

d)

Thảm thực vật rừng taiga chiếm ưu thế

133.

Nhận định nào đúng về tài nguyên thiên nhiên của châu Nam Cực theo các nghiên cứu?

a)

Là nơi dự trữ nước ngọt ít nhất thế giới, chỉ khoảng 10%

b)

Chủ yếu có vàng và kim cương, không có khoáng sản khác

c)

Là nơi dự trữ nước ngọt lớn nhất Trái Đất, chiếm tới 60% lượng nước ngọt; tiềm năng khoáng sản như than, dầu, khí, quặng sắt, đồng

d)

Không có tiềm năng về tài nguyên thiên nhiên

134.

Mức nhiệt độ trung bình mùa đông ở vùng rìa lục địa Nam Cực thường nằm trong khoảng nào?

a)

0°C đến -10°C

b)

-5°C đến -15°C

c)

-10°C đến -25°C

d)

-15°C đến -20°C

135.

Lượng giáng thủy hàng năm ở châu Nam Cực thường khoảng bao nhiêu và giảm dần theo hướng nào?

a)

Khoảng 200 mm, giảm từ nội địa ra bờ biển

b)

Khoảng 200 mm, giảm dọc theo bờ biển và vào trong nội lục

c)

Khoảng 500 mm, giảm từ bờ biển vào nội lục

d)

Khoảng 500 mm, giảm từ nội lục ra bờ biển

136.

Đặc điểm sinh vật nào sau đây đúng với châu Nam Cực?

a)

Phong phú hệ động thực vật trên lục địa, nhiều thú lớn ăn cỏ

b)

Nghèo nàn sinh vật trên lục địa; vùng ven bờ có chim cánh cụt, hải cẩu, cá voi

c)

Đa dạng rừng mưa nhiệt đới và thú ăn thịt lớn

d)

Rừng taiga phân bố rộng khắp nội địa

137.

Theo nghiên cứu sơ bộ, tiềm năng khoáng sản của lục địa Nam Cực KHÔNG bao gồm loại nào sau đây?

a)

Than đá

b)

Sắt

c)

Dầu mỏ

d)

Bôxit

138.

Trong mục Câu hỏi ôn tập Chương 3, câu nào yêu cầu so sánh địa hình giữa hai châu lục?

a)

Giải thích nguyên nhân hình thành hoang mạc Xahara ở châu Phi

b)

Phân tích đặc điểm vị trí địa lí, hình dạng, kích thước lãnh thổ châu Phi

c)

So sánh sự giống và khác nhau giữa địa hình Bắc Mỹ và địa hình Nam Mỹ

d)

Trình bày đặc điểm dân cư - xã hội Ôxtraylia