wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Căn bản về máy tính: Câu 1-14

Total questions: 133

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Loại máy tính nào có thể thường được đặt trên bàn, có khả năng xử lý dữ liệu một cách nhanh chóng và được sử dụng phổ biến ở các doanh nghiệp nhỏ, trường học hoặc ở nhà?

a)

Máy tính xách tay

b)

Máy tính cá nhân

c)

Tất cả các phương án đều đúng

d)

Máy tính bảng

2.

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, PC là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Person Calculator

b)

Person Computer

c)

Personable Computer

d)

Personal Computer

3.

Loại máy tính nào tương tự như một máy tính xách tay, được thiết kế cho những người muốn sử dụng truy cập Internet nhưng không có nhu cầu sử dụng máy tính để lưu trữ các tập tin dữ liệu?

a)

Personal Computer

b)

Notebook

c)

Netbook

d)

Tablet

4.

Loại máy tính nào giống notebook về khả năng cơ động và kết nối dữ liệu. Màn hình có thể xoay hoặc gập lại được. Sử dụng màn hình cảm ứng để nhập dữ liệu: Bằng tay, bút chuyên dụng, hoặc bàn phím ảo tích hợp trong máy?

a)

Personal Computer

b)

Tablet

c)

Notebook

d)

Netbook

5.

Thiết bị kỹ thuật số trợ giúp cá nhân có tên tiếng Anh là gì?

a)

Person Digital Assistant

b)

Personal Digital Assistance

c)

Personal Digital Assistant

d)

Personage Digital Assistant

6.

Loại thiết bị nào có phần mềm riêng để đặt lịch hẹn, lưu danh mục các địa chỉ liên hệ, hoặc viết ghi chú?

a)

Không có phương án đúng

b)

Máy tính điện tử cầm tay

c)

Điện thoại di động

d)

Thiết bị kỹ thuật số trợ giúp cá nhân (PDA)

7.

Loại thiết bị nào được gắn một con chíp cho phép một người chơi các trò chơi tương tác dùng công nghệ hình ảnh, có thể kết nối Internet?

a)

Thiết bị kỹ thuật số trợ giúp cá nhân (PDA)

b)

Máy tính điện tử cầm tay

c)

Điện thoại di động

d)

Máy chơi trò chơi

8.

Máy tính cá nhân có mấy loại chính?

a)

1

b)

2

c)

4

d)

3

9.

Kích thước của các thiết bị được sắp từ nhỏ tới lớn. Hãy chọn phương án đúng

a)

Tablet, Notebook, Netbook, Personal Computer

b)

Netbook , Tablet, Notebook, Personal Computer

c)

Notebook , Tablet, Personal Computer, Netbook

d)

Tablet, Netbook, Notebook, Personal Computer

10.

Đơn vị nhỏ nhất để biểu diễn thông tin là gì?

a)

MegaByte

b)

KiloByte

c)

Byte

d)

Bit

11.

Bit là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Binary digit

b)

Binary digital

c)

Bin digit

d)

Binary digitals

12.

Một chữ số trong hệ thống số nhị phân được gọi là Bit, nó có thể có giá trị bao nhiêu?

a)

Từ 0 đến 9

b)

Tất cả các phương án đều đúng

c)

0 hoặc 1

d)

0 và 1

13.

1 KiloByte bằng

a)

1024 Byte

b)

1024 Byte hoặc 8192 bit

c)

8192 bit

d)

Không có phương án đúng

14.

1 MegaByte bằng

a)

1024 B

b)

1024 MB

c)

1024 GB

d)

1024 KB

15.

Giá trị của đơn vị đo thông tin được sắp tăng dần. Hãy chọn phương án đúng

a)

Byte – KiloByte – MegaByte – GigaByte

b)

Byte – MegaByte – KiloByte – GigaByte

c)

KiloByte – Byte – MegaByte – GigaByte

d)

Byte – KiloByte – GigaByte – MegaByte

16.

Máy tính nào có chức năng chủ yếu để cung cấp dịch vụ lưu trữ các tập tin hoặc các dịch vụ khác cho các hệ thống khác trên mạng?

a)

Máy chủ (Server)

b)

Không có phương án đúng

c)

Máy tính bảng (tablet)

d)

Máy tính xách tay (Laptop)

17.

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, CPU là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Central Procession Unit

b)

Central Process Unit

c)

Central Processing Unit

d)

Central Processing Unitary

18.

Bộ nhớ trong bao gồm những phần nào?

a)

Đĩa mềm và RAM

b)

ROM và RAM

c)

Đĩa cứng và ROM

d)

ROM

19.

Đây là thành phần quan trọng nhất của máy tính, đó là thiết bị chính thực hiện và điều khiển việc thực hiện chương trình. Hãy chọn phương án đúng.

a)

Thiết bị ra

b)

Bộ xử lý trung tâm

c)

Bộ nhớ ngoài

d)

Thiết bị vào

20.

Bộ nhớ này chứa một số chương trình hệ thống được hãng sản xuất nạp sẵn. Dữ liệu trong đó không xóa được. Hãy chọn phương án đúng.

a)

RAM

b)

ROM

c)

Đĩa cứng

d)

Đĩa mềm

21.

Đâu là bộ nhớ có thể đọc, ghi dữ liệu trong lúc làm việc; khi tắt máy, dữ liệu trong bộ nhớ này sẽ bị mất đi?

a)

Đĩa cứng

b)

ROM

c)

RAM

d)

Đĩa mềm

22.

Bộ nhớ ngoài của máy tính thường gồm những loại nào?

a)

ROM, đĩa mềm, đĩa CD, thiết bị nhớ flash

b)

Đĩa cứng, đĩa mềm, đĩa CD, thiết bị nhớ flash

c)

Đĩa cứng, ROM, đĩa mềm, đĩa CD

d)

RAM, đĩa mềm, đĩa CD, thiết bị nhớ flash

23.

Thiết bị nào KHÔNG phải là thiết bị vào?

a)

Loa

b)

Chuột

c)

Máy quét

d)

Bàn phím

24.

Thiết bị nào KHÔNG phải là thiết bị ra?

a)

Màn hình

b)

Máy quét

c)

Loa

d)

Máy chiếu

25.

Bộ phận nào giống như nhạc trưởng, không trực tiếp thực hiện chương trình mà hướng dẫn các bộ phận khác của máy tính làm điều đó?

a)

Bộ nhớ ngoài

b)

Bộ số học/logic

c)

Bộ điều khiển

d)

Bộ nhớ trong

26.

Bộ phận nào thực hiện các phép toán số học và logic, các thao tác xử lí thông tin đều là tổ hợp của các phép toán này?

a)

Bộ nhớ ngoài

b)

Bộ số học/logic

c)

Bộ điều khiển

d)

Bộ nhớ trong

27.

Đơn vị đo tốc độ xử lý thông tin và câu lệnh của CPU là gì?

a)

bps - bits per second

b)

Hz, MHz, GHz

c)

bit, byte, KB, MB, GB, TB

d)

rpm - rounds per minute

28.

Đơn vị đo dung lượng lưu trữ là gì?

a)

bit, byte, KB, MB, GB, TB

b)

rpm - rounds per minute

c)

Hz, MHz, GHz

d)

bps - bits per second

29.

Đơn vị đo tốc độ quay của ổ cứng là gì?

a)

bit, byte, KB, MB, GB, TB

b)

Hz, MHz, GHz

c)

rpm - rounds per minute

d)

bps - bits per second

30.

Đơn vị đo tốc độ ghi/đọc của phương tiện lưu trữ như đĩa cứng trong, đĩa cứng ngoài, các loại đĩa quang (CD, DVD)... là gì?

a)

Hz, MHz, GHz

b)

rpm - rounds per minute

c)

bit, byte, KB, MB, GB, TB

d)

bps - bits per second

31.

Bộ nhớ nào dùng để lưu trữ thông tin với dung lượng lớn, thông tin không bị mất khi không có điện, có thể cất giữ và di chuyển độc lập với máy tính?

a)

Thanh ghi

b)

Bộ nhớ ngoài

c)

Bộ xử lý trung tâm

d)

Bộ nhớ trong

32.

Thiết bị ngoại vi được chia làm mấy nhóm?

a)

2

b)

5

c)

4

d)

3

33.

Thiết bị nào cho phép lựa chọn hoặc kích hoạt một đối tượng trên màn hình bằng cách đặt mũi tên con trỏ vào đối tượng đó và thực hiện một hành động?

a)

Không có phương án đúng

b)

Thiết bị xác định điểm

c)

Thiết bị nghe

d)

Thiết bị đọc

34.

Phần mềm nào chứa tập các câu lệnh để chỉ dẫn phần cứng máy tính và các phần mềm ứng dụng làm việc với nhau?

a)

Đĩa cứng

b)

CPU

c)

Hệ điều hành

d)

Cache

35.

Lựa chọn phương án đúng?

a)

Phần mềm được chia làm ba loại: phần mềm hệ thống, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng

b)

Phần mềm được chia làm ba loại: phần mềm hệ thống, phần mềm ứng dụng và phần mềm diệt virus

c)

Phần mềm được chia làm hai loại: phần mềm diệt virus và phần mềm ứng dụng

d)

Phần mềm được chia làm hai loại: phần mềm hệ thống và phần mềm ứng dụng

36.

Đâu KHÔNG phải là tên một hệ điều hành?

a)

Không có phương án đúng

b)

Android

c)

Windows Vista

d)

UNIX/Linux

37.

Đâu là tên một hệ điều hành?

a)

Mac OS

b)

Android

c)

Windows Vista

d)

Tất cả các phương án đều đúng

38.

Đâu KHÔNG phải là trình duyệt web?

a)

Google Chrome

b)

MS DOS

c)

Internet Explorer

d)

Mozilla Firefox

39.

Đâu KHÔNG phải nguyên nhân làm giảm hiệu suất của máy tính?

a)

Kích cỡ tập tin quá lớn và do vậy, không đóng hoặc mở nhanh chóng do tốc độ của bộ vi xử lý

b)

Đĩa cứng đủ chỗ trống để cài đặt chương trình mới hoặc lưu tập tin

c)

Nguồn tài nguyên của hệ thống quá thấp để xử lý công việc, đặc biệt là RAM

d)

Trên đĩa cứng không có đủ chỗ cho hệ điều hành xử lý nhiều chương trình cùng một lúc

40.

Chọn phát biểu đúng về mạng LAN (Local Area Network).

a)

Tất cả các phương án đều Sai

b)

Đường kính mạng khoảng 1km, phạm vi của các máy tính là trong một khu vực

c)

Đường kính mạng khoảng 100m, phạm vi của các máy tính là trong một tòa nhà

d)

Đường kính mạng khoảng 10m, phạm vi của các máy tính là trong một phòng

41.

Chọn phát biểu đúng về tốc độ mạng.

a)

Tốc độ mạng được xác định bằng khả năng truyền tải thông tin

b)

Khả năng truyền tải thông tin được đo bằng số lượng bit

c)

Tốc độ truyền tải dữ liệu trong mạng được đo bằng số bit trong một giây (bps)

d)

Tất cả các phương án đều đúng

42.

Chọn phát biểu SAI về tốc độ mạng LAN và WAN.

a)

Mạng LAN thường có tốc độ cao hơn mạng WAN

b)

Tốc độ của LAN và WAN luôn bằng nhau

c)

Mạng WAN thường có tốc độ cao hơn mạng LAN

d)

Không có phương án đúng

43.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến tốc độ truyền dữ liệu qua mạng?

a)

Chuẩn mạng được sử dụng

b)

Loại thiết bị truyền thông

c)

Lưu lượng mạng

d)

Tất cả các phương án đều đúng

44.

Đâu KHÔNG phải là tên một mô hình mạng?

a)

Mô hình khách/chủ

b)

Mô hình mạng ngang hàng

c)

Mô hình dựa trên nền Web

d)

Không có phương án đúng

45.

Chọn phát biểu đúng nhất về Card giao tiếp mạng (NIC)?

a)

Là thiết bị đóng vai trò là giao diện giữa máy tính và mạng

b)

NIC chứa các cổng để kết nối với cáp mạng

c)

Là thiết bị đóng vai trò là giao diện giữa máy tính và mạng, nó chứa các cổng để kết nối với cáp mạng

d)

NIC không thể là card mạng không dây

46.

Phạm vi của các máy tính trong mạng toàn cầu GAN (Global Are Network) là gì?

a)

Trong một quốc gia

b)

Trong một thành phố

c)

Các lục địa

d)

Trong một châu lục

47.

Đâu là mạng thuộc loại mạng quảng bá, sử dụng một đường truyền có tốc độ cao, băng thông rộng, có kiến trúc mạng đơn giản như hình bus, hình sao, hình vòng?

a)

Mạng diện rộng

b)

Mạng toàn cầu

c)

Mạng thành phố

d)

Mạng cục bộ

48.

Đâu là mạng được sử dụng để nối tất cả các máy tính trong phạm vi toàn thành phố?

a)

Mạng cục bộ (LAN)

b)

Mạng thành phố (MAN)

c)

Mạng diện rộng (WAN)

d)

Mạng toàn cầu (GAN)

49.

Phương tiện truyền dẫn để kết nối các máy tính trong mạng gồm mấy loại?

a)

5

b)

2

c)

3

d)

4

50.

Đâu là hệ điều hành dành cho thiết bị cầm tay phổ biến?

a)

Symbian

b)

Tất cả các phương án đều đúng

c)

iOS

d)

Palm

51.

Hãy chọn phát biểu đúng về máy chủ?

a)

Là máy tính có cấu hình mạnh, lưu trữ được lượng lớn thông tin phục vụ chung

b)

Đảm bảo việc phục vụ các máy khách bằng cách điều khiển việc phân bố tài nguyên nằm trong mạng với mục đích sử dụng chung

c)

Là máy tính có cấu hình mạnh, lưu trữ được lượng lớn thông tin phục vụ chung, nó đảm bảo việc phục vụ các máy khách bằng cách điều khiển việc phân bố tài nguyên nằm trong mạng với mục đích sử dụng chung

d)

Đảm bảo việc phục vụ các máy khách bằng cách điều khiển việc phân bố tài nguyên nằm trong mạng với mục đích sử dụng riêng

52.

Hãy chọn phát biểu đúng

a)

Máy khách là máy không sử dụng tài nguyên do máy chủ cung cấp

b)

Máy khách là máy sử dụng tài nguyên do máy chủ cung cấp

c)

Máy khách đảm nhận việc quản lí và cung cấp tài nguyên (chương trình, dữ liệu, thiết bị, …)

d)

Máy khách điều khiển việc phân bố tài nguyên trong mạng

53.

Mô hình ngang hàng (Peer-to-peer), có đặc điểm là gì?

a)

Tất cả các máy tính tham gia đều có vai trò giống nhau

b)

Mỗi máy tính được kết nối với mạng đều được gọi là một máy host

c)

Không có máy chủ trung tâm

d)

Tất cả các phương án đều đúng

54.

Xét theo chức năng của các máy tính trong mạng, có thể phân mạng thành mấy mô hình chủ yếu?

a)

4

b)

3

c)

1

d)

2

55.

Đâu KHÔNG phải là dịch vụ kết nối Internet?

a)

ADSL

b)

FTTH

c)

TCP/IP

d)

Dial-up

56.

Đâu là dịch vụ kết nối Internet?

a)

Dial-up

b)

c)

d)

57.

Đâu KHÔNG phải là chương trình tin nhắn tức thời?

a)

Gmail chat

b)

Windows Live Messenger

c)

ICQ

d)

Không có phương án đúng

58.

Đâu là dạng thức dịch vụ mà người sử dụng kết nối Internet sử dụng đường dây điện thoại và không thường xuyên kết nối tới Internet, tốc độ truyền chậm, không được cấp địa chỉ IP tĩnh?

a)

Dịch vụ kết nối Internet trực tiếp

b)

Dịch vụ kết nối Internet gián tiếp

c)

Dịch vụ kết nối Internet tốc độ cao

d)

Không có phương án đúng

59.

Các dịch vụ Internet khác nhau dành cho người dùng là gì?

a)

Thương mại điện tử (e-commerce)

b)

Ngân hàng điện tử (e-banking)

c)

Chính phủ điện tử (e-government)

d)

Tất cả các phương án đều đúng

60.

Phương thức truyền thông điện tử nào cho phép hai hoặc nhiều người tham gia trò chuyện với nhau theo thời gian thực bằng cách nhập các tin nhắn vào trong một cửa sổ của chương trình tin nhắn?

a)

VoIP (Voice over Internet Protocol)

b)

Thư điện tử (E-mail)

c)

Tin nhắn văn bản (Text Messages)

d)

Tin nhắn tức thời (IM: Instant Messages)

61.

Phương thức truyền thông điện tử nào được tạo ra và gửi từ các máy điện thoại di động (hoặc các thiết bị di động tương tự) và số ký tự gửi trong mỗi tin nhắn bị hạn chế?

a)

VoIP (Voice over Internet Protocol)

b)

Tin nhắn văn bản (Text Messages)

c)

Thư điện tử (E-mail)

d)

Tin nhắn tức thời (IM: Instant Messages)

62.

Phương thức truyền thông điện tử nào sử dụng định dạng kỹ thuật số đi kèm các giao thức mạng Internet cho phép các cuộc hội thoại có âm thanh của hai hoặc nhiều người ở những nơi khác nhau hoặc các nước khác nhau?

a)

VoIP (Voice over Internet Protocol)

b)

Thư điện tử (E-mail)

c)

Tin nhắn tức thời (IM: Instant Messages)

d)

Tin nhắn văn bản (Text Messages)

63.

Phương thức truyền thông điện tử nào mà người dùng có thể tham gia vào các cuộc thảo luận chính hoặc có thể tới các phòng thảo luận riêng để thực hiện các cuộc thảo luận theo các chủ đề?

a)

Bảng tin (Message Boards)

b)

Phòng thảo luận (Chat rooms)

c)

Hội thảo trực tuyến (Online Conferencing)

d)

VoIP (Voice over Internet Protocol)

64.

Phương thức truyền thông điện tử nào cho phép mọi người có thể tổ chức cuộc họp trực tuyến thông qua việc sử dụng Internet?

a)

Hội thảo trực tuyến (Online Conferencing)

b)

VoIP (Voice over Internet Protocol)

c)

Bảng tin (Message Boards)

d)

Phòng thảo luận (Chat rooms)

65.

Phương thức truyền thông điện tử nào mà trong đó các trang Web có thể tham gia để kết nối với những người quen biết hoặc để làm quen với những người mới; tạo thông tin cá nhân và đăng tải những bức ảnh, băng video, hoặc các bài viết về bản thân hoặc chơi game, được gọi là:

a)

Các trang mạng xã hội (Social Networking Sites)

b)

Bảng tin (Message Boards)

c)

Thư điện tử (E-mail)

d)

Các trang nhật ký mạng (Blogs)

66.

Phương thức truyền thông điện tử nào mà người dùng sử dụng như một trang báo nơi một người có thể viết về các vấn đề cụ thể, và những người khác sẽ đăng tải nhận xét về bài báo đó?

a)

Các trang nhật ký mạng (Blogs)

b)

Bảng tin (Message Boards)

c)

Thư điện tử (E-mail)

d)

Các trang mạng xã hội (Social Networking Sites)

67.

Phương thức truyền thông điện tử nào tương tự như các trang tin nơi có thể đăng tải những nhận xét về một chủ đề nào đó mặc dù có thể phải đăng ký vào nhóm tin?

a)

Các trang nhật ký mạng (Blogs)

b)

Thư điện tử (E-mail)

c)

Bảng tin (Message Boards)

d)

Các trang mạng xã hội (Social Networking Sites)

68.

Đâu là trang mạng xã hội?

a)

Tất cả các phương án đều đúng

b)

Instagram

c)

Twitter

d)

Facebook

69.

Đâu KHÔNG phải dịch vụ thư điện tử?

a)

Gmail

b)

Yahoo

c)

Hotmail

d)

Sau đó

70.

FTTP là gì?

a)

Là một giao thức ứng dụng

b)

Dịch vụ kết nối Internet thông qua dialup

c)

Dịch vụ viễn thông băng thông rộng bằng cáp quang

d)

Không có phương án đúng

71.

Chọn phát biểu đúng về công thái học (Ergonomics)

a)

Một môn khoa học liên quan đến việc nghiên cứu về bản chất con người

b)

Một môn khoa học liên quan đến việc nghiên cứu về cách thức làm việc an toàn

c)

Một môn khoa học liên quan đến việc nghiên cứu về máy tính

d)

Một môn khoa học liên quan đến việc nghiên cứu về con người trong môi trường làm việc và cách thức ngăn ngừa chấn thương tại nơi làm việc

72.

Chọn phát biểu đúng nhất khi nói về tư thế để sử dụng máy tính an toàn

a)

Ngồi trên ghế hỗ trợ phía sau thấp hơn, có phần tựa tay và có độ cao cố định

b)

Ngồi trên ghế hỗ trợ phía sau cao hơn, có phần tựa tay và có thể điều chỉnh độ cao

c)

Ngồi trên ghế hỗ trợ phía sau cao hơn, không có phần tựa tay và có độ cao cố định

d)

Ngồi trên ghế hỗ trợ phía sau thấp hơn, có phần tựa tay và có thể điều chỉnh độ cao

73.

Nên đặt màn hình cách mắt bạn với khoảng cách bao nhiêu?

a)

Trên 30 inch

b)

Từ 24 đến 30 inch

c)

Từ 15 đến 20 inch

d)

Dưới 15 inch

74.

Màn hình nên nghiêng bao nhiêu độ để tránh mỏi cổ?

a)

Khoảng 5 độ

b)

Khoảng 10 độ

c)

Khoảng 15 độ

d)

Khoảng 20 độ

75.

Cạnh trên của màn hình cần đặt cao hơn mắt với khoảng cách là bao nhiêu?

a)

3 đến 4 inch

b)

2 đến 3 inch

c)

1 đến 2 inch

d)

4 đến 5 inch

76.

Tần số màn hình nên để ít nhất là bao nhiêu?

a)

82 Hz

b)

72 Hz

c)

62 Hz

d)

52 Hz

77.

Bạn cần nghỉ ngơi sau thời gian làm việc bao lâu?

a)

90 phút

b)

120 phút

c)

60 phút

d)

30 phút

78.

Chọn phát biểu đúng nhất về vị trí đặt tay khi làm việc với máy tính

a)

Luôn giữ cho cánh tay tạo thành góc 180 độ ở khuỷu tay trong suốt thời gian sử dụng bàn phím và chuột

b)

Luôn giữ cho cánh tay tạo thành góc 45 độ ở khuỷu tay trong suốt thời gian sử dụng bàn phím và chuột

c)

Luôn giữ cho cánh tay tạo thành góc 30 độ ở khuỷu tay trong suốt thời gian sử dụng bàn phím và chuột

d)

Luôn giữ cho cánh tay tạo thành góc vuông ở khuỷu tay trong suốt thời gian sử dụng bàn phím và chuột

79.

Chọn phát biểu đúng nhất về cách giữ chuột máy tính

a)

Dùng bàn tay giữ trọn vẹn chuột máy tính trong khi di chuyển nó làm việc. Nên dùng nhiều lực cho việc sử dụng chuột.

b)

Dùng bàn tay giữ trọn vẹn chuột máy tính trong khi di chuyển nó làm việc. Không cần thiết phải sử dụng quá nhiều lực cho việc sử dụng chuột.

c)

Dùng bàn tay giữ một nửa chuột máy tính trong khi di chuyển nó làm việc. Nên dùng nhiều lực cho việc sử dụng chuột.

d)

Dùng bàn tay giữ một nửa chuột máy tính trong khi di chuyển nó làm việc. Không cần thiết phải sử dụng quá nhiều lực cho việc sử dụng chuột.

80.

Màn hình và bàn phím cần đặt như thế nào?

a)

Trực tiếp trước mặt bạn, không phải đặt ở góc

b)

Chếch sang trái một góc 15 độ

c)

Chếch sang trái một góc 10 độ

d)

Chếch sang phải một góc 10 độ

81.

Trong Windows 10, để tắt Bluetooth ta làm như thế nào?

a)

Nhấn tổ hợp phím Windows + A, click vào biểu tượng Bluetooth chuyển thành màu xanh

b)

Nhấn tổ hợp phím Windows + N, click vào biểu tượng Bluetooth chuyển thành màu xanh

c)

Nhấn tổ hợp phím Windows + A, click vào biểu tượng Bluetooth chuyển thành màu đen xám

d)

Nhấn tổ hợp phím Windows + N, click vào biểu tượng Bluetooth chuyển thành màu đen xám

82.

Trong Windows 10, để điều chỉnh lại thiết lập sử dụng nguồn điện ta làm thế nào?

a)

Start/Power Options và vào một trong các tùy chọn được cung cấp sẵn

b)

Control Panel/Hardware and Sound/Power settings và vào một trong các tùy chọn được cung cấp sẵn

c)

Control Panel/Hardware and Sound/Power Options và vào một trong các tùy chọn được cung cấp sẵn

d)

Start/Hardware and Sound/Power Options và vào một trong các tùy chọn được cung cấp sẵn

83.

Trong Windows 10, để kích hoạt tính năng Airplane Mode (Chế độ máy bay) ta làm như thế nào?

a)

Click vào biểu tượng mạng trên thanh Taskbar và click vào biểu tượng Airplane mode để chuyển sang màu xanh.

b)

Click vào biểu tượng Action Center và click vào biểu tượng Airplane mode để chuyển sang màu đen xám.

c)

Click vào biểu tượng mạng trên thanh Taskbar và click vào biểu tượng Airplane mode để chuyển sang màu đen xám.

d)

Click vào biểu tượng Action Center và click vào biểu tượng Airplane mode để chuyển sang màu xanh.

84.

Trong Windows 10, để tắt tính năng tự động cập nhật ứng dụng ta làm như thế nào?

a)

Mở ứng dụng Windows Store, click vào biểu tượng user, chọn App updates và gạt sang OFF ở tùy chọn Update apps automatically

b)

Mở ứng dụng Windows Store, click vào biểu tượng user, chọn Settings, App updates và gạt sang OFF ở tùy chọn Update apps automatically

c)

Mở ứng dụng Windows Application, click vào biểu tượng user, chọn Settings, App updates và gạt sang OFF ở tùy chọn Update apps automatically

d)

Mở ứng dụng Windows Store, click vào biểu tượng user, chọn Settings, App updates và gạt sang ON ở tùy chọn Update apps automatically

85.

Trong Windows 10, để tiết kiệm điện năng cho máy tính ta nên chuyển máy tính sang chế độ nào?

a)

Sleep

b)

Restart

c)

Shutdown

d)

Lock

86.

Chế độ máy tính nào không có trong Windows 10?

a)

Standby

b)

Shutdown

c)

Sleep

d)

Restart

87.

Thoại qua giao thức Internet (VoIP) còn được gọi là gì?

a)

Không có phương án đúng

b)

Điện thoại Internet (Internet telephony)

c)

Thoại trên nền băng thông rộng (Voice over Broadband)

d)

Điện thoại Internet hoặc thoại trên nền băng thông rộng

88.

Với Windows 10, để chuyển máy tính sang chế độ sleep ta làm như thế nào?

a)

Start/File Explorer/Sleep

b)

Start/Settings/Sleep

c)

Không có phương án đúng

d)

Start/Power/Sleep

89.

Chọn phát biểu SAI về yêu cầu tài khoản người dùng trên mạng

a)

Có thể chứa dấu chấm câu (.), gạch ngang, gạch nối.

b)

Không thể có hai username giống nhau

c)

Không chứa dấu chấm câu (.), gạch ngang, gạch nối.

d)

Không chứa các ký tự sau: * / \ [ ] ; : | = , + “ ? < > % @

90.

Các phần mềm độc hại bao gồm những loại nào?

a)

Virus

b)

Phần mềm gián điệp

c)

Sâu máy tính

d)

Tất cả các phương án đều đúng

91.

Một phần mềm ứng dụng được đặt bí mật trong hệ thống của người dùng và thu thập thông tin cá nhân hoặc riêng tư mà không có sự đồng ý hoặc cho phép của người dùng được gọi là gì?

a)

Virus

b)

Phần mềm quảng cáo

c)

Sâu máy tính

d)

Phần mềm gián điệp

92.

Trong Windows 10, để điều chỉnh lại độ sáng màn hình ta làm thế nào?

a)

Nhấn tổ hợp phím Windows + A, click vào biểu tượng hình mặt trời để điều chỉnh hoặc Click vào biểu tượng Action Center, click vào biểu tượng hình mặt trời để điều chỉnh

b)

Nhấn tổ hợp phím Windows + N, click vào biểu tượng hình mặt trời để điều chỉnh

c)

Click vào biểu tượng Action Center, click vào biểu tượng hình mặt trời để điều chỉnh

d)

Nhấn tổ hợp phím Windows + A, click vào biểu tượng hình mặt trời để điều chỉnh

93.

Các chương trình đặc biệt do con người tạo ra, chạy ẩn, tự lây lan bằng cách nhân bản được gọi là gì?

a)

Phần mềm quảng cáo

b)

Phần mềm gián điệp

c)

Sâu máy tính

d)

Virus

94.

Một chương trình tự sao chép, nhưng không lây nhiễm tới các tập tin. Nó sẽ tự cài vào máy tính chỉ một lần, sau đó tìm cách lây lan sang máy tính khác được gọi là gì?

a)

Phần mềm quảng cáo

b)

Không có phương án đúng

c)

Phần mềm gián điệp

d)

Sâu máy tính

95.

Một phần mềm ứng dụng cho phép tự động hiển thị hoặc tải quảng cáo được gọi là gì?

a)

Virus

b)

Phần mềm quảng cáo

c)

Sâu máy tính

d)

Phần mềm gián điệp

96.

Loại virus nào lây nhiễm hệ thống khi đọc từ đĩa khởi động bị nhiễm, virus ghi vào master boot sector để tải vào bộ nhớ của máy tính?

a)

Macro

b)

Boot Sector

c)

Worms

d)

Trojans Horses

97.

Loại virus nào có khả năng tạo bản sao và gửi cho bất cứ ai trong danh sách liên lạc của người nhận?

a)

Trojans Horses

b)

Worms

c)

Macro

d)

Boot Sector

98.

Loại virus nào vẫn còn "ẩn" và vô hại cho đến khi bị kích hoạt bởi hành động cụ thể?

a)

Trojans Horses

b)

Macro

c)

Worms

d)

Boot Sector

99.

Biểu hiện của máy tính có thể đã bị nhiễm virus là gì?

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Máy tính của bạn dường như có nhiều tệp tin hoặc ít tệp tin hơn trước đây.

c)

Nghe thấy những phần nhạc hay âm thanh ngẫu nhiên chưa từng nghe thấy

d)

Nhận thấy máy tính hoạt động chậm hơn hay chương trình gặp sự cố.

100.

Chọn phát biểu SAI về chú ý để phòng chống virus

a)

Mở bất kỳ tập tin đính kèm được nhận qua email hoặc được truyền đi từ các phần mềm tin nhắn tức thời.

b)

Khi cắm ổ nhớ ngoài hay đĩa CD vào máy tính, sử dụng chương trình chống virus để quét thiết bị, thậm chí cả khi không có chương trình nào trong đó

c)

Nếu nghi ngờ có virus trong chương trình máy tính, hãy liên lạc với địa chỉ Web của phần mềm diệt virus và chạy quét máy tính trực tuyến

d)

Nếu nghi ngờ có virus trong máy tính, có thể mang máy tới chuyên gia máy tính để họ quét các ổ đĩa của máy xem có virus không rồi đưa ra giải pháp để xóa bỏ những virus đã được cách ly

101.

Quyền tác giả tại Việt Nam đã được quy định chi tiết tại đâu?

a)

Bộ Luật Hình sự 2005, Luật Sở hữu trí tuệ và Nghị Định 100/NĐ-CP/2006 của Chính phủ

b)

Bộ Luật Hình sự 2005, Luật Sở hữu trí tuệ và Nghị Định 200/NĐ-CP/2006 của Chính phủ

c)

Bộ Luật Dân sự 2005, Luật Sở hữu trí tuệ và Nghị Định 100/NĐ-CP/2006 của Chính phủ

d)

Không có phương án đúng

102.

Quyền nhân thân là gì?

a)

Tất cả các phương án đều đúng

b)

Bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm, không cho người khác sửa chữa, cắt xén hoặc xuyên tạc tác phẩm dưới bất kỳ hình thức nào gây phương hại đến danh dự và uy tín của tác giả.

c)

Đứng tên thật hoặc bút danh trên tác phẩm

d)

Đặt tên cho tác phẩm

103.

Quyền tài sản là gì?

a)

Tất cả các phương án đều đúng

b)

Phân phối, nhập khẩu bản gốc hoặc bản sao tác phẩm

c)

Cho thuê bản gốc hoặc bản sao tác phẩm điện ảnh, chương trình máy tính

d)

Làm tác phẩm phái sinh

104.

Trong lĩnh vực Công nghệ Thông tin, ASP là viết tắt cụm từ nào?

a)

Application Servant Provider

b)

Application Service Provider

c)

Applicator Service Provider

d)

Application Service Providence

105.

Bản sử dụng thử, có thể tải về miễn phí, nhưng thường bản dùng thử bị hạn chế về tính năng và thời hạn sử dụng được gọi là gì?

a)

Phần mềm công cộng (public domain software)

b)

Phần mềm chia sẻ (Shareware)

c)

Phần mềm mã nguồn mở (Open Source software)

d)

Phần mềm miễn phí (Freeware)

106.

Phần mềm không yêu cầu người sử dụng phải trả phí và có thể chia sẻ cho những người khác mà không mất phí được gọi là gì?

a)

Phần mềm chia sẻ (Shareware)

b)

Phần mềm công cộng (public domain software)

c)

Phần mềm mã nguồn mở (Open Source software)

d)

Phần mềm miễn phí (Freeware)

107.

Đâu là phần mềm cung cấp mã lập trình cho bất cứ người dùng nào tùy chỉnh phần mềm theo nhu cầu và chia sẻ phiên bản đó với người khác không được phép thu phí?

a)

Phần mềm công cộng (public domain software)

b)

Phần mềm mã nguồn mở (Open Source software)

c)

Phần mềm miễn phí (Freeware)

d)

Phần mềm chia sẻ (Shareware)

108.

Đâu là phần mềm không có tác quyền. Bất kì ai cũng có thể sử dụng nó miễn phí, không bị hạn chế?

a)

Phần mềm công cộng (public domain software)

b)

Phần mềm chia sẻ (Shareware)

c)

Phần mềm miễn phí (Freeware)

d)

Phần mềm mã nguồn mở (Open Source software)

109.

Phần mềm có thể được phân phối bằng cách nào?

a)

Phần mềm mã nguồn mở (Open Source software)

b)

Phần mềm chia sẻ (Shareware)

c)

Phần mềm miễn phí (Freeware)

d)

Tất cả các phương án đều đúng

110.

Đâu là thiết bị cho phép bạn ghi âm và chuyển những âm thanh đó sang dạng số hóa để sử dụng trên máy tính?

a)

Loa (Speaker)

b)

Microphone

c)

Bút stylus

d)

Bảng cảm ứng (Touchpad)

111.

Thiết bị nào có thể sử dụng thay cho ngón tay của bạn để chọn hoặc kích hoạt một mục trên thiết bị có màn hình cảm ứng (touch-screen)?

a)

Loa (Speaker)

b)

Bút stylus

c)

Microphone

d)

Bảng cảm ứng (Touchpad)

112.

Mật khẩu mạnh là mật khẩu có đặc điểm như thế nào?

a)

Ít nhất là 8 kí tự

b)

Nhiều nhất là 8 kí tự

c)

Ít nhất là 8 kí tự và Phải chứa đủ chữ cái (chữ thường và chữ hoa), số, ký tự đặc biệt

d)

Phải chứa đủ chữ cái (chữ thường và chữ hoa), số, ký tự đặc biệt

113.

Đâu là một thiết bị là phần cứng và/hoặc một phần mềm hoạt động trong một môi trường máy tính nối mạng để ngăn chặn một số liên lạc bị cấm bởi chính sách an ninh của cá nhân hay tổ chức?

a)

Hệ điều hành

b)

Cookie

c)

Tường lửa (firewall)

d)

Chương trình diệt virus

114.

Có mấy loại tường lửa?

a)

4

b)

1

c)

3

d)

2

115.

Cái gì thường được sử dụng với mục đích theo dõi các yêu cầu truyền thông đi tới hệ thống của mạng từ Internet và các yêu cầu đi ra khỏi hệ thống?

a)

Tường lửa cá nhân

b)

Không có phương án đúng

c)

Tường lửa phần cứng

d)

Phần mềm diệt virus

116.

Thiết bị vật lý nào (chẳng hạn như máy tính hoặc bộ định tuyến) có chức năng kiểm tra tất cả các thông tin vào và ra, cũng như chặn tất cả các thông tin truyền thông được coi là nguy hiểm?

a)

Tường lửa phần cứng

b)

Tường lửa cá nhân

c)

Tường lửa phần cứng và tường lửa cá nhân

d)

Không có phương án đúng

117.

Với hệ điều hành Windows 10, để kiểm tra và điều chỉnh các thiết lập tường lửa cá nhân ta làm như thế nào?

a)

Control Panel / Security and Maintenance / Windows Firewall

b)

Control Panel / System and Security / Windows Firewall

c)

Start / System and Security / Windows Firewall

d)

Control Panel / System / Windows Firewall

118.

Đâu không phải là chương trình diệt virus?

a)

Avast!

b)

Norton Antivirus

c)

Notepad

119.

Virus máy tính có thể làm gì máy tính?

a)

Khởi động chậm

b)

Đánh cắp thông tin

c)

Phá huỷ dữ liệu

d)

Tất cả các phương án đều đúng

120.

Đâu là đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu trên mạng?

a)

MB

b)

Hz

c)

MHz

d)

Mbps

121.

Chọn phương án đúng?

a)

Tường lửa cá nhân thường được sử dụng với mục đích theo dõi các yêu cầu truyền thông đi tới hệ thống của mạng từ Internet và các yêu cầu đi ra khỏi hệ thống

b)

Tường lửa cá nhân là thiết bị vật lý có chức năng kiểm tra tất cả các thông tin vào và ra.

c)

Tường lửa phần cứng là thiết bị vật lý có chức năng kiểm tra tất cả các thông tin vào và ra, cũng như chặn tất cả các thông tin truyền thông được coi là nguy hiểm còn tường lửa cá nhân thường được sử dụng với mục đích theo dõi các yêu cầu truyền thông đi tới hệ thống của mạng từ Internet và các yêu cầu đi ra khỏi hệ thống

d)

Tường lửa phần cứng là thiết bị vật lý có chức năng kiểm tra tất cả các thông tin vào và ra, cũng như chặn tất cả các thông tin truyền thông được coi là nguy hiểm

122.

Đâu là chương trình diệt virus?

a)

Unikey

b)

Norton Antivirus

c)

Mozilla Firefox

d)

Notepad

123.

Đâu là loại định dạng tập tin dành cho âm nhạc được nhận diện bằng máy nghe nhạc phù hợp?

a)

MP3

b)

PDF

c)

PNG

d)

JPG

124.

1 byte có giá trị bằng bao nhiêu?

a)

1024 bit

b)

8 bit

c)

16 bit

d)

256 bit

125.

1 GigaByte có giá trị bằng bao nhiêu?

a)

2102^{10} B

b)

2402^{40} B

c)

2202^{20} B

d)

2302^{30} B

126.

Giá trị của đơn vị đo thông tin được sắp giảm dần. Hãy chọn phương án đúng?

a)

TeraByte – GigaByte – ExaByte – Petabyte

b)

ExaByte – Petabyte – TeraByte – GigaByte

c)

TeraByte – GigaByte – Petabyte – ExaByte

d)

Petabyte – TeraByte – GigaByte — ExaByte

127.

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin IEC là viết tắt của cụm từ nào?

a)

International Electrotechnical Communal

b)

Internet Electrotechnical Commission

c)

International Electrotechnical Commission

d)

International Electronic Commission

128.

Các phép tính logic bao gồm những phép tính nào?

a)

AND, NOT, XOR

b)

AND, OR, XOR

c)

AND, OR, NOT, XOR

d)

AND, OR

129.

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin ROM là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Read Online Memory

b)

Read Only Memorability

c)

Read Only Memorable

d)

Read Only Memory

130.

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin RAM là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Random Access Memorable

b)

Random Access Memory

c)

Random Address Memory

d)

Randomly Access Memory

131.

Ổ đĩa CD-R là ổ đĩa gì?

a)

Đọc DVD

b)

Chỉ đọc CD

c)

Đọc và ghi CD

d)

Đọc và ghi DVD

132.

Ổ đĩa DVD-R là ổ đĩa gì?

a)

Đọc CD

b)

Đọc DVD

c)

Đọc và ghi CD

d)

Đọc CD và Đọc DVD

133.

Ổ đĩa CD-RW là ổ đĩa gì?

a)

.

b)
c)
d)

.