wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ đơn và từ phức

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Theo định nghĩa, từ đơn là gì?

a)

Là từ có cấu tạo phức tạp, gồm nhiều tiếng.

b)

Là từ chỉ gồm một âm tiết (một tiếng) tạo thành.

c)

Là từ vay mượn của nước ngoài.

d)

Là từ dùng để so sánh sự vật này với sự vật khác.

2.

Dòng nào dưới đây chỉ gồm các từ đơn?

a)

Nhà, xe đạp, đi.

b)

Sách, vở, bút, thước.

c)

Quần áo, ăn, ngủ.

d)

Đẹp, xinh xắn, tươi.

3.

Từ đơn được chia thành mấy loại?

a)

2 loại: Từ đơn đơn âm tiết và từ đơn đa âm tiết.

b)

2 loại: Từ đơn thuần Việt và từ đơn Hán Việt.

c)

3 loại: Từ đơn, từ ghép, từ láy.

d)

Không phân loại.

4.

Từ nào dưới đây là 'từ đơn đa âm tiết' (thường là từ mượn)?

a)

Chuồn chuồn.

b)

Xinh xắn.

c)

Ra-đa.

d)

Bánh dày.

5.

Để phân biệt từ đơn và từ phức, ta có thể dùng thao tác nào?

a)

Thao tác so sánh, ẩn dụ.

b)

Thao tác chêm, xen.

c)

Thao tác lặp từ.

d)

Thao tác đảo ngữ.

6.

Trong tổ hợp 'lướt nhanh', nếu chêm từ 'rất' vào giữa thành 'lướt rất nhanh' mà nghĩa cơ bản không đổi, thì 'lướt nhanh' là kết hợp của:

a)

1 từ phức.

b)

2 từ đơn.

c)

1 từ láy.

d)

1 thành ngữ.

7.

Tổ hợp từ 'mặt hồ' là một từ phức hay hai từ đơn? (Dựa trên thao tác chêm xen: 'mặt của hồ').

a)

Là 2 từ đơn.

b)

Là 1 từ phức.

c)

Là 1 từ láy.

d)

Là từ đơn đa âm tiết.

8.

Từ phức được chia thành hai loại chính nào?

a)

Từ ghép và từ láy.

b)

Từ đơn và từ ghép.

c)

Từ Hán Việt và từ thuần Việt.

d)

Từ ghép đẳng lập và từ ghép chính phụ.

9.

Dòng nào dưới đây nói đúng về 'Từ ghép đẳng lập'?

a)

Có tiếng chính và tiếng phụ, tiếng phụ bổ sung nghĩa cho tiếng chính.

b)

Các tiếng có quan hệ bình đẳng về nghĩa, không phân ra tiếng chính, tiếng phụ.

c)

Các tiếng có sự hòa phối về âm thanh, vần điệu.

d)

Là từ chỉ có một tiếng có nghĩa.

10.

Từ nào dưới đây là từ ghép chính phụ?

a)

Quần áo

b)

Ông bà

c)

Bà ngoại

d)

Bàn ghế

11.

Từ "xinh xắn" thuộc loại từ nào?

a)

Từ ghép đẳng lập

b)

Từ ghép chính phụ

c)

Từ láy toàn bộ

d)

Từ láy bộ phận (láy phụ âm đầu)

12.

Trong các từ sau, từ nào là từ láy toàn bộ?

a)

Mênh mông

b)

Ào ào

c)

Liêu xiêu

d)

Bờ bãi

13.

Vì sao từ "Tử tế" là từ ghép Hán Việt chứ không phải từ láy?

a)

Vì nó có 2 tiếng giống nhau về phụ âm đầu

b)

Vì cả hai tiếng "tử" và "tế" đều là yếu tố Hán Việt có nghĩa

c)

Vì nó là từ thuần Việt

d)

Vì nó không tuân thủ quy luật hài thanh

14.

Quy luật hài thanh nào thường thấy ở từ láy?

a)

Các tiếng trong từ láy luôn cùng thanh trắc

b)

Các tiếng thường cùng âm vực (cao - cao hoặc thấp - thấp)

c)

Các tiếng phải đối lập nhau về thanh điệu (một bằng, một trắc)

d)

Không có quy luật cụ thể

15.

Từ nào dưới đây là từ ghép (do 2 tiếng đều có nghĩa) nhưng hay bị nhầm là từ láy?

a)

Lung linh

b)

Chùa chiền

c)

Đo đỏ

d)

Xinh xinh

16.

Từ Hán Việt là gì?

a)

Là từ mượn của tiếng Pháp

b)

Là từ mượn tiếng Việt, có nghĩa gốc Hán nhưng đọc bằng âm Việt

c)

Là từ do người Việt tự sáng tạo ra hoàn toàn

d)

Là từ chỉ dùng trong văn bản hành chính

17.

Từ Hán Việt được chia làm mấy loại chính?

a)

2 loại (Cổ và Hiện đại)

b)

3 loại (Hán Việt cổ, Hán Việt, Hán Việt Việt hóa)

c)

4 loại

d)

Chỉ có 1 loại duy nhất

18.

Trong từ "Gia đình", yếu tố "Gia" có nghĩa là gì?

a)

Thêm vào

b)

Nhà

c)

Người đẹp

d)

Giá cả

19.

Sắc thái ý nghĩa của từ Hán Việt "Phu nhân" khác với từ "Vợ" như thế nào?

a)

"Phu nhân" nghe bình dân, suồng sã hơn.

b)

"Phu nhân" mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn.

c)

"Phu nhân" chỉ dùng cho người đã mất.

d)

Hai từ hoàn toàn giống nhau về sắc thái.

20.

Từ "Thiên thu" có nghĩa là gì?

a)

Ngàn năm (chỉ thời gian dài vô tận).

b)

Mùa thu.

c)

Trời xanh.

d)

Dòng sông.

21.

Yếu tố "Thủy" trong từ "Thủy điện" có nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu.

b)

Nước.

c)

Lửa.

d)

Đất.

22.

Từ nào dưới đây KHÔNG chứa yếu tố Hán Việt mang nghĩa là "Trời" (Thiên)?

a)

Thiên nhiên.

b)

Thiên tai.

c)

Thiên tử.

d)

Thiên lí mã (ngựa chạy nghìn dặm).

23.

Thành ngữ là gì?

a)

Là những câu nói hoàn chỉnh, đúc kết kinh nghiệm sống.

b)

Là những cụm từ cố định, quen dùng, thường ngắn gọn, có hình ảnh.

c)

Là những bài ca dao ngắn.

d)

Là các từ ghép Hán Việt.

24.

Dòng nào dưới đây là thành ngữ?

a)

Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.

b)

Khỏe như voi.

c)

Uống nước nhớ nguồn.

d)

Có công mài sắt có ngày nên kim.

25.

Thành ngữ "Nhà tranh vách đất" có kết cấu như thế nào?

a)

Kết cấu 3 tiếng.

b)

Tổ hợp của hai từ ghép.

c)

Kết cấu C-V (Chủ ngữ - Vị ngữ).

d)

Kết cấu điệp từ.

26.

Thành ngữ "Nhanh như cắt" biểu thị ý nghĩa gì?

a)

Sự sắc bén của dao kéo.

b)

Hành động nhanh, dứt khoát, lanh lẹ.

c)

Sự vội vàng, hấp tấp dẫn đến hỏng việc.

d)

Loài chim cắt bay rất cao.

27.

Điền từ còn thiếu vào thành ngữ: "Mặt ... da phấn".

(a)  

28.

gữ và Tục ngữ là gì?

a)

Thành ngữ là câu hoàn chỉnh, Tục ngữ là cụm từ.

b)

Thành ngữ là cụm từ cố định (chưa thành câu), Tục ngữ thường là một câu hoàn chỉnh đúc kết kinh nghiệm.

c)

Thành ngữ không có hình ảnh, Tục ngữ giàu hình ảnh.

d)

Thành ngữ chỉ dùng trong văn nói, Tục ngữ chỉ dùng trong văn viết.

29.

Thành ngữ "Gương vỡ lại lành" có ý nghĩa là gì?

a)

Mua gương mới thay cho gương cũ.

b)

Sự hàn gắn, kết nối lại sau những rạn nứt, đổ vỡ.

c)

Khéo léo tay chân sửa chữa đồ vật.

d)

Sự may mắn bất ngờ.

30.

Phép so sánh là gì?

a)

Gọi tên sự vật này bằng tên sự vật khác.

b)

Đối chiếu sự vật, sự việc này với sự vật, sự việc khác có nét tương đồng.

c)

Lặp lại từ ngữ để nhấn mạnh.

d)

Nhân hóa vật vô tri thành con người.

31.

Câu thơ "Công cha như núi Thái Sơn" thuộc kiểu so sánh nào?

a)

So sánh không ngang bằng.

b)

So sánh ngang bằng.

c)

So sánh âm thanh với âm thanh.

d)

So sánh hoạt động với hoạt động.

32.

Trong câu "Trăng khuya sáng hơn đèn", từ so sánh là từ nào?

a)

Trăng.

b)

Khuya.

c)

Hơn.

d)

Đèn.

33.

Câu "Tiếng chim hót líu lo như tiếng sáo du dương" thuộc kiểu so sánh nào?

a)

So sánh người với vật.

b)

So sánh vật với vật.

c)

So sánh âm thanh với âm thanh.

d)

So sánh hoạt động với hoạt động.

34.

Ẩn dụ thường được gọi là gì?

a)

So sánh ngang bằng.

b)

So sánh ngầm.

c)

Hoán dụ.

d)

Cường điệu.

35.

Câu thơ "Người Cha mái tóc bạc / Đốt lửa cho anh nằm" dùng biện pháp tu từ gì để chỉ Bác Hồ?

a)

So sánh.

b)

Ẩn dụ.

c)

Hoán dụ.

d)

Điệp ngữ.

36.

Câu "Ngoài thềm rơi chiếc lá đa / Tiếng rơi rất mỏng như là rơi nghiêng" sử dụng kiểu ẩn dụ nào cho cụm từ "tiếng rơi rất mỏng"?

a)

Ẩn dụ hình thức.

b)

Ẩn dụ cách thức.

c)

Ẩn dụ phẩm chất.

d)

Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác.

37.

Về thăm nhà Bác làng Sen / Có hàng râm bụt thắp lên lửa hồng. Từ "lửa hồng" ở đây là ẩn dụ cho sự vật gì?

a)

Ngọn lửa thật.

b)

Mặt trời.

c)

Màu đỏ của hoa râm bụt.

d)

Tấm lòng nhiệt huyết.

38.

Sự khác nhau giữa Ẩn dụ và So sánh là gì?

a)

Ẩn dụ có từ so sánh (như, là...), So sánh thì không.

b)

So sánh có đầy đủ vế A và vế B (thường có từ so sánh), Ẩn dụ thường ẩn đi vế A, chỉ còn vế B.

c)

Ẩn dụ chỉ dùng cho con người, So sánh dùng cho vật.

d)

Hai biện pháp này giống hệt nhau.

39.

Điệp ngữ là gì?

a)

Việc dùng từ trái nghĩa.

b)

Việc lặp đi lặp lại một từ hoặc cụm từ có dụng ý nghệ thuật.

c)

Việc dùng từ đồng âm khác nghĩa.

d)

Việc nói quá sự thật.

40.

Đoạn thơ: "Anh đã tìm em rất lâu, rồi rất lâu / Thương em, thương em, anh thương em biết mấy" sử dụng dạng điệp ngữ nào?

a)

Điệp ngữ nối tiếp.

b)

Điệp ngữ vòng.

c)

Điệp ngữ ngắt quãng.

d)

Không có điệp ngữ.

41.

Câu thơ "Cùng trông lại mà cùng chẳng thấy / Thấy xanh xanh những mấy ngàn dâu / Ngàn dâu xanh kia ngắt một màu..." sử dụng phép điệp ngữ gì ở từ "ngàn dâu"?

a)

Điệp nối tiếp.

b)

Điệp vòng (điệp chuyển tiếp).

c)

Điệp ngắt quãng.

d)

Điệp cấu trúc.

42.

Tác dụng chính của điệp ngữ trong câu "Mồ hôi mà đổ xuống đồng / Lúa mọc trùng trùng sáng cả đồi nương" là gì?

a)

Để cho câu thơ dài hơn.

b)

Nhấn mạnh giá trị của sức lao động và sự vất vả của người nông dân.

c)

Để tạo sự hài hước.

d)

Để so sánh mồ hôi với mưa.

43.

Biện pháp tu từ nào xuất hiện trong câu: "Trẻ em như búp trên cành"?

a)

Ẩn dụ.

b)

So sánh.

c)

Nhân hóa.

d)

Hoán dụ.

44.

Biện pháp tu từ nào xuất hiện trong câu: "Trẻ em như búp trên cành"?

a)

Ẩn dụ

b)

So sánh

c)

Nhân hóa

d)

Hoán dụ

45.

Từ "Bánh nướng" (tên một loại bánh) được xem là:

a)

Hai từ đơn ghép lại lỏng lẻo

b)

Một từ phức (do kết hợp chặt chẽ, yếu tố nướng đã mờ nghĩa hành động, chỉ tên loại bánh)

c)

Thành ngữ

d)

Từ láy

46.

"Ăn quả nhớ kẻ trồng cây" thuộc loại ẩn dụ nào?

a)

Ẩn dụ hình thức

b)

Ẩn dụ cách thức

c)

Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác

d)

Ẩn dụ phẩm chất

47.

Câu nào dưới đây sử dụng từ Hán Việt "Hải phận"?

a)

Vùng biển của quốc gia

b)

Vùng trời của quốc gia

c)

Biên giới đất liền

d)

Vùng núi cao

48.

Trong câu: "Dưới trăng quyên đã gọi hè / Đầu tường lửa lựu lập lòe đơm bông", hình ảnh "lửa lựu" gợi tả điều gì?

a)

Ngọn lửa đang cháy trên tường

b)

Màu đỏ rực rỡ của hoa lựu như ngọn lửa

c)

Sức nóng của mùa hè

d)

Ánh sáng của đom đóm

49.

Từ "Long lanh" trong câu "Nhìn từ xa, giữa cảnh mây nước long lanh..." có nghĩa là gì?

a)

Có ánh sáng phản chiếu trên vật trong suốt, tạo vẻ sinh động

b)

Chỉ sự vất vả, khó nhọc

c)

Tiếng nước chảy mạnh

d)

Sự tối tăm, mờ mịt

50.

Mục đích chính của việc sử dụng từ Hán Việt trong các văn bản khoa học, chính luận là gì?

a)

Để người đọc khó hiểu hơn

b)

Để tạo sắc thái trang trọng, khái quát và chính xác

c)

Để thể hiện tình cảm thân mật, gần gũi

d)

Để câu văn trở nên bay bổng, lãng mạn