wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHẦN CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (50 Câu) — Trích xuất câu hỏi trang 1–4

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và tiêu chuẩn cân nặng/tuổi NCHS, trẻ em được xếp vào loại suy dinh dưỡng mức độ vừa khi cân nặng nằm trong khoảng nào trên biểu đồ tăng trưởng?

a)

Dưới +2SD so với cân nặng trẻ bình thường.

b)

Từ -1SD đến -2SD so với cân nặng trẻ bình thường.

c)

Dưới -2SD đến -3SD so với cân nặng trẻ bình thường.

d)

Dưới -3SD so với cân nặng trẻ bình thường.

2.

Trong chiến lược chăm sóc sức khỏe ban đầu cho trẻ em GOBIFFF của UNICEF, chữ cái 'O' viết tắt cho nội dung nào?

a)

Oral rehydration (Bù nước bằng đường uống).

b)

Oral care (Chăm sóc răng miệng).

c)

Outdoor activities (Hoạt động ngoài trời).

d)

Oxygen supply (Cung cấp oxy).

3.

Trong thời kỳ phát triển nào, trẻ em dễ mắc các bệnh về dinh dưỡng và tiêu hóa như suy dinh dưỡng, còi xương, và tiêu chảy cấp?

a)

Thời kỳ sơ sinh (dưới 1 tháng).

b)

Thời kỳ bú mẹ (từ 1 tháng đến 12 tháng).

c)

Thời kỳ răng sữa (từ 1 tuổi đến 6 tuổi).

d)

Thời kỳ dậy thì (10 đến 18 tuổi).

4.

Mục tiêu giảm tỷ suất tử vong của trẻ em dưới 5 tuổi trên 1.000 trẻ đẻ sống theo Chương trình hành động quốc gia vì trẻ em giai đoạn 2021–2030 phấn đấu đạt mức nào vào năm 2030?

a)

Dưới 9.

b)

Dưới 10.

c)

Dưới 15.

d)

Dưới 18,5.

5.

Dấu hiệu nào sau đây là đặc trưng nhất và xuất hiện sớm nhất đối với bệnh còi xương ở trẻ em?

a)

Ngực nhô kiểu ngực gà.

b)

Thóp trước rộng, chậm kín thóp.

c)

Hay quấy khóc, ngủ không yên giấc, và mồ hôi trộm.

d)

Chân tay cong, cột sống gù, vẹo.

6.

Phòng bệnh suy dinh dưỡng ở cấp độ cộng đồng và gia đình cần thực hiện ba biện pháp chính nào?

a)

Tăng cường hoạt động thể lực, hạn chế xem TV, và ngủ đủ giấc.

b)

Tuyên truyền giáo dục dinh dưỡng, kế hoạch hóa gia đình, và thực hiện ô dinh dưỡng gia đình/trường học.

c)

Tiêm chủng đầy đủ, điều trị kịp thời tiêu chảy, và theo dõi cân nặng thường xuyên.

d)

Phát hiện sớm và điều trị kịp thời các bệnh nhiễm khuẩn, bồi phụ vitamin A và muối kali.

7.

Biểu hiện nào sau đây là dấu hiệu của quáng gà do thiếu vitamin A?

a)

Trẻ biếng ăn, mệt mỏi, chậm lớn.

b)

Trẻ đi từ bóng tối ra sáng có biểu hiện loạng choạng, vấp ngã.

c)

Khô mắt, khô màng tiếp hợp, giác mạc (X1A).

d)

Trên kết mạc có những vệt màu trắng xám gọi là vệt Bi-to (X1B).

8.

Phương pháp nào thường được sử dụng để xác định tình trạng béo phì ở trẻ lớn (tuổi thiếu niên)?

a)

Chỉ số cân nặng so với tuổi.

b)

Chỉ số Chiều cao/Tuổi.

c)

Chỉ số khối cơ thể BMI=Caˆn nặng (kg)Chieˆˋu cao2(m)\text{BMI} = \frac{\text{Cân nặng (kg)}}{\text{Chiều cao}^2 (\text{m})} .

d)

Chỉ số chu vi vòng đầu.

9.

Khi trẻ bị thiếu máu do thiếu sắt, nguyên nhân nào sau đây liên quan đến sự tăng nhu cầu sắt của cơ thể?

a)

Chế độ ăn thiếu sữa mẹ hoặc thiếu thức ăn có nguồn gốc động vật.

b)

Trẻ đẻ non, sinh đôi, hoặc đang trong giai đoạn cơ thể lớn nhanh.

c)

Giảm độ toan dạ dày hoặc tiêu chảy kéo dài.

d)

Mất máu từ từ mạn tính do giun móc hoặc loét dạ dày.

10.

Điều trị chính cho trẻ bị béo phì dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Sử dụng thuốc giảm béo để giảm cân nhanh chóng.

b)

Hạn chế hoàn toàn chất béo và đạm trong khẩu phần ăn của trẻ.

c)

Điều chỉnh khẩu phần ăn thích hợp theo lứa tuổi kết hợp với tăng cường hoạt động thể lực.

d)

Tập trung vào chế độ ăn uống và không nên khuyến khích trẻ hoạt động mạnh.

11.

Đối với bệnh bướu cổ do thiếu iốt, phương pháp phòng bệnh hiệu quả nhất được Chính phủ Việt Nam phát động từ năm 1995 là gì?

a)

Ăn các thực phẩm giàu iốt (cá mòi, tôm, trứng).

b)

Uống các loại thuốc cung cấp hàm lượng iốt.

c)

Toàn dân ăn muối iốt hằng ngày.

d)

Điều trị bằng tinh chất hormon tuyến giáp.

12.

Dấu hiệu 'Nếp véo da mất chậm' trên bảng đánh giá tình trạng mất nước theo WHO là dấu hiệu quan trọng để kết luận trẻ đang bị mất nước ở mức độ nào?

a)

Không có dấu hiệu mất nước.

b)

Mất nước nhẹ hoặc trung bình.

c)

Mất nước nặng.

d)

Thiếu kali.

13.

Trong phác đồ điều trị tiêu chảy cấp tại nhà (Phác đồ A), lượng dung dịch ORESOL khuyến nghị cho trẻ dưới 2 tuổi sau mỗi lần tiêu chảy là bao nhiêu?

a)

50–100 ml.

b)

100–200 ml.

c)

Dưới 50 ml.

d)

Tùy theo mức độ khát.

14.

Tác nhân gây bệnh chính có khả năng gây tiêu chảy nặng và đe dọa tính mạng trẻ em dưới 2 tuổi là gì?

a)

Phẩy khuẩn tả (Vibrio cholera).

b)

Virus Rota.

c)

Trực khuẩn lị (Shigella).

d)

Amip (Entamoeba histolytica).

15.

Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để phòng bệnh giun móc, đặc biệt ở các vùng có nguy cơ lây nhiễm cao?

a)

Ăn chín, uống sôi, vệ sinh thực phẩm.

b)

Rửa hậu môn nhiều lần trong ngày bằng xà phòng.

c)

Không đi chân đất, hạn chế tiếp xúc với phân và đất.

d)

Tẩy giun định kỳ 6 tháng một lần.

16.

Trường hợp nào sau đây là chỉ định đúng để điều trị bằng kháng sinh cho trẻ bị tiêu chảy cấp?

a)

Trẻ bị tiêu chảy cấp do Rotavirus.

b)

Trẻ bị tiêu chảy cấp kèm theo nôn nhiều.

c)

Trẻ bị tiêu chảy có máu, mủ trong phân hoặc trường hợp bệnh tả.

d)

Tất cả các trường hợp tiêu chảy cấp kéo dài hơn 3 ngày.

17.

Vùng nào trên cơ thể mà giun kim (Enterobius vermicularis) cái thường đẻ trứng, gây ra triệu chứng ngứa điển hình?

a)

Ruột non.

b)

Đại tràng.

c)

Hậu môn.

d)

Gan.

18.

Hậu quả lâu dài phổ biến nhất của bệnh viêm gan virus ở trẻ em là gì?

a)

Teo gan.

b)

Xơ gan.

19.

Việc điều trị cho tất cả mọi người trong gia đình hoặc tập thể khi có người mắc bệnh là nguyên tắc điều trị của bệnh nào sau đây?

a)

Bệnh viêm phổi.

b)

Bệnh tiêu chảy cấp.

c)

Bệnh đau mắt hột và bệnh ghẻ.

d)

Bệnh còi xương.

20.

Trong trường hợp trẻ bị nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính đường hô hấp dưới, dấu hiệu co rút lồng ngực cho thấy điều gì?

a)

Tình trạng nhiễm khuẩn nhẹ, có thể điều trị tại nhà.

b)

Trẻ có thể bị cảm lạnh thông thường.

c)

Biểu hiện khó thở nặng, cần chuyển ngay đến cơ sở y tế.

d)

Trẻ đang thở nhanh với nhịp thở trên 60 lần/phút.

21.

Theo thống kê, trẻ em thường mắc bệnh nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính vào thời điểm nào sau đây, do yếu tố thời tiết?

a)

Mùa hè nóng ấm.

b)

Mùa thu khô ráo.

c)

Mùa lạnh và khi không khí thay đổi đột ngột.

d)

Quanh năm, không phụ thuộc vào thời tiết.

22.

Bệnh viêm mũi cấp ở trẻ em thường có biểu hiện và diễn biến như thế nào?

a)

Trẻ sốt cao 39°C - 40°C, đau đầu, và bệnh khỏi nhanh sau 1 đến 2 ngày.

b)

Trẻ sốt cao 38°C - 39°C, ngạt mũi, nước mũi chảy lúc đầu trong sau đục có mủ, bệnh khỏi nhanh sau 3-4 ngày điều trị.

c)

Trẻ sốt cao liên tục, họng sưng đỏ, amidan có mủ trắng phù lên.

d)

Trẻ ho từng cơn có đờm, giọng nói khan, niêm mạc họng đỏ có những chấm mủ trắng.

23.

Khi trẻ đang ngáy và đột ngột lên cơn khó thở, có tiếng thở rít, co lõm lồng ngực do viêm thanh quản co thắt, đây là dấu hiệu thường gặp ở lứa tuổi nào?

a)

Trẻ sơ sinh (dưới 1 tháng).

b)

Trẻ từ 2 đến 6 tuổi.

c)

Trẻ tuổi bú mẹ (1 đến 12 tháng).

d)

Trẻ tuổi dậy thì.

24.

Dấu hiệu nào sau đây không phải là triệu chứng cổ điển của bệnh viêm cầu thận cấp ở trẻ em?

a)

Phù.

b)

Cao huyết áp.

c)

Đái ra máu.

d)

Sốt cao trên 39°C, kéo dài.

25.

Triệu chứng 'dấu hiệu Koplik' - những chấm trắng nhỏ, mọc ở niêm mạc má - là dấu hiệu đặc trưng của bệnh truyền nhiễm nào ở trẻ em?

a)

Bệnh lao.

b)

Bệnh sởi.

c)

Bệnh tay - chân - miệng.

d)

Bệnh bại liệt.

26.

Lao màng não, một biến chứng nguy hiểm của bệnh lao ở trẻ em, thường gặp ở lứa tuổi nào?

a)

Trẻ dưới 2 tuổi.

b)

Trẻ từ 2 đến 6 tuổi.

c)

Trẻ từ 6 đến 10 tuổi.

d)

Tuổi dậy thì.

27.

Thời kỳ nào của bệnh sởi mà trẻ bị bệnh có khả năng lây lan mạnh nhất?

a)

Thời kỳ ủ bệnh.

b)

Thời kỳ khởi phát (viêm long).

c)

Thời kỳ toàn phát (sởi mọc).

d)

Thời kỳ lui bệnh (sởi bay).

28.

Trong bệnh đau mắt đỏ (viêm kết mạc cấp tính) lây lan mạnh, biện pháp phòng bệnh nào sau đây là hiệu quả nhất để cắt đứt đường lây truyền?

a)

Nhỏ các loại thuốc mắt Cloramphenicol 0,4% cho tất cả trẻ lành.

b)

Cách ly ngay trẻ bị bệnh và khử khuẩn toàn bộ đồ dùng của trẻ.

c)

Hạn chế cho trẻ ra đường và đeo kính bảo vệ mắt.

d)

Cho trẻ ngủ màn ban ngày để diệt ruồi nhặng.

29.

Bệnh chàm (Eczema) có thể được chia làm hai loại nguyên nhân do dị ứng, đó là gì?

a)

Do thiếu vitamin D và thiếu Canxi.

b)

Do ngoại cảnh (chàm tiếp xúc) và do tự bản thân (chàm thể tạng).

c)

Do vi khuẩn tụ cầu và vi khuẩn liên cầu.

d)

Do rối loạn tiêu hoá và do rối loạn thần kinh.

30.

Trường hợp trẻ bị mụn nhọt, dấu hiệu nào cho thấy mụn nhọt đã 'chín' và có thể chích dẫn lưu mủ?

a)

Mụn nhọt còn màu đỏ tía, nóng, và cứng.

b)

Trẻ sốt cao, có hiện tượng sưng hạch lân cận.

c)

Mụn nhọt mềm, ở giữa có một điểm màu vàng đã bị hoại tử.

d)

Mụn nhọt vỡ tự nhiên và tiết ra mủ.

31.

Trong bệnh sâu răng, điều trị sâu ngà là gì?

a)

Tăng cường sử dụng Fluor và vệ sinh răng miệng, không cần điều trị.

b)

Trám dự phòng Fluor vào các rãnh trên mặt nhai của răng.

c)

Làm sạch lỗ sâu bằng cách nạo sạch ngà mềm, sát khuẩn và trám kín với vật liệu thích hợp.

d)

Điều trị tuỳ ngay để tránh các biến chứng nặng.

32.

Khi trẻ bị chó cắn, việc xử trí ban đầu quan trọng nhất là gì trước khi chuyển trẻ đến cơ sở y tế?

a)

Tiêm ngay huyết thanh kháng dại cho trẻ.

b)

Theo dõi con chó trong vòng 10 ngày và không cần xử lý vết thương.

c)

Rửa ngay vết cắn bằng nước xà phòng thật sạch, sau đó băng lại.

d)

Băng kín vết cắn bằng vải sạch và không cho nước dính vào.

33.

Điều nào sau đây là nguyên tắc chung quan trọng nhất khi xử trí ban đầu một số tai nạn thường tích ở trẻ mầm non?

a)

Cô giáo phải có kiến thức chuyên sâu về y học cấp cứu.

b)

Chuyển ngay trẻ đến cơ sở y tế gần nhất, không cần xử trí tại chỗ.

c)

Bình tĩnh xử trí sơ cứu ban đầu tại chỗ, đồng thời báo cho cha mẹ và y tế nơi gần nhất để cấp cứu kịp thời.

d)

Chỉ sơ cứu khi trẻ bị gãy xương hoặc chảy máu nhiều.

34.

Khi trẻ đang ăn uống/chơi đột ngột ho sặc sụa, ngợp thở, da tái nhợt rồi tím xám, đây là biểu hiện điển hình của tai nạn nào?

a)

Ngộ độc thực phẩm.

b)

Điện giật.

c)

Dị vật đường thở.

d)

Bỏng cấp độ 3.

35.

Trong trường hợp trẻ lớn bị dị vật đường thở, thủ thuật sơ cứu nào sau đây là chính xác?

a)

Đặt trẻ nằm ngửa và ấn mạnh vào bụng trẻ 4 lần.

b)

Đưa ngón tay ngoáy vào miệng trẻ để cố móc dị vật ra từ trong họng.

c)

Người cấp cứu ngồi trên ghế, đặt đầu trẻ trên đầu gối dốc xuống, 1 tay đỡ ngực trẻ, tay kia vỗ nhẹ 1-5 lần giữa 2 xương bả vai.

d)

Nắm hai mắt cá chân và giữ trẻ lộn ngược đầu, vỗ mạnh vào giữa hai xương bả vai.

36.

Khi phát hiện trẻ bị ngộ độc và trẻ đã hôn mê, việc đầu tiên cần làm là gì?

a)

Tìm cách gây nôn ngay lập tức để tống chất độc ra ngoài.

b)

Làm hô hấp nhân tạo nếu trẻ hôn mê, tím tái, ngừng thở.

c)

Cho trẻ uống nhiều nước hoặc sữa để làm loãng chất độc.

d)

Tìm hiểu nguyên nhân ngộ độc trước khi chuyển trẻ đến cơ sở y tế.

37.

Khi trẻ bị điện giật và ngừng thở/tim ngừng đập, thao tác hô hấp nhân tạo nào sau đây là sai?

a)

Sử dụng tay trần để gỡ dây điện ra khỏi cơ thể trẻ.

b)

Thổi ngạt bằng cách bịt hai lỗ mũi trẻ và áp miệng mình vào miệng trẻ, thổi nhẹ nhàng.

c)

Xoa bóp tim ngoài lồng ngực bằng gót bàn tay, ấn sâu 2,52{,}533 cm tại vị trí bóp tim.

d)

Làm thông đường thở bằng cách mở rộng miệng trẻ và lấy các vật lạ ra khỏi miệng.

38.

Trường hợp trẻ bị đuối nước và tim ngừng đập, thao tác phối hợp hô hấp nhân tạo và xoa bóp tim ngoài lồng ngực khi có 2 người cấp cứu là gì?

a)

11 lần thổi ngạt sau đó 1515 lần xoa bóp tim.

b)

22 lần thổi ngạt sau đó 55 lần xoa bóp tim.

c)

11 lần thổi ngạt sau đó 55 lần xoa bóp tim.

d)

11 người thổi ngạt và 11 người bóp tim theo tỉ lệ 11 lần thổi ngạt sau đó 55 lần xoa bóp tim (hoặc 22 lần thổi ngạt, 1515 lần xoa bóp).

39.

Trường hợp nào sau đây là chỉ định sai khi xử trí trẻ bị bỏng nhiệt?

a)

Ngâm rửa nhanh chóng vùng bỏng vào nước sạch.

b)

Phủ kín vết bỏng bằng khăn sạch và không bôi bất cứ thứ gì lên vết bỏng.

c)

Chọc thủng các nốt bỏng để thoát dịch và bôi mỡ lên lớp bỏng.

d)

Ủ ấm cho trẻ và cho trẻ uống nhiều nước để phòng chống sốc.

40.

Khi trẻ có biểu hiện nôn nhiều, cách chăm sóc nào sau đây là sai?

a)

Đặt trẻ nằm nghiêng hoặc ngồi dậy.

b)

Cho trẻ uống ngay một cốc nước lạnh lớn sau mỗi lần nôn.

c)

Theo dõi và lau sạch chất nôn trên người trẻ, thay quần áo nếu cần.

d)

Nếu trẻ nôn nhiều cần đưa đến cơ sở y tế gần nhất và báo cho phụ huynh.

41.

Khi trẻ bị nôn trong trường mầm non, biện pháp chăm sóc ban đầu nào là quan trọng nhất để phòng ngừa nguy cơ hít phải chất nôn?

a)

Lau sạch chất nôn trên người trẻ và thay quần áo ngay lập tức.

b)

Cho trẻ uống ngay một cốc nước ấm lớn để tránh mất nước do nôn.

c)

Đặt trẻ nằm nghiêng hoặc ngồi dậy.

d)

Thu dọn chất nôn và quan sát chất nôn để báo với y tế.

42.

Nguyên tắc sử dụng kháng sinh nào sau đây là sai?

a)

Chỉ sử dụng kháng sinh khi biết rõ nguyên nhân gây bệnh là vi khuẩn.

b)

Chỉ dùng kháng sinh khi có chỉ định rõ ràng của thầy thuốc về loại, liều lượng và cách sử dụng.

c)

Khi điều trị kháng sinh, không cần tiến hành biện pháp phòng bệnh song song.

d)

Cần chọn kháng sinh đặc hiệu, dễ sử dụng và ít tác dụng phụ.

43.

Trong trường hợp trẻ bị sốt, sau khi đã đo thân nhiệt, cô giáo cần làm gì nếu nhiệt độ của trẻ là 3939^\circ C?

a)

Ủ ấm trẻ trong chăn để trẻ ra mồ hôi.

b)

Đặt trẻ nơi yên tĩnh, cởi bớt quần áo, lau mình bằng nước ấm và cho uống thuốc hạ sốt Paracetamol.

c)

Đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay mà không cần xử lý ban đầu.

d)

Cho trẻ uống nước lạnh để giảm nhiệt độ cơ thể nhanh chóng.

44.

Điều nào sau đây là đúng về tính chất của bệnh truyền nhiễm ở trẻ em?

a)

Trẻ dưới 66 tháng tuổi khi mắc bệnh truyền nhiễm thì các triệu chứng biểu hiện rất điển hình.

b)

Hầu hết các bệnh truyền nhiễm sau khi mắc sẽ không có được sự miễn dịch lâu bền.

c)

Phần lớn các bệnh truyền nhiễm đã có vắc xin phòng bệnh nên việc tiêm phòng là cần thiết đối với trẻ.

d)

Khả năng lây lan thành dịch của bệnh truyền nhiễm không phụ thuộc vào nguồn lây và đường lây.

45.

Mục tiêu quan trọng nhất của giáo dục phòng bệnh và đảm bảo an toàn cho trẻ mầm non là gì?

a)

Giúp trẻ có ý thức ăn uống đầy đủ và hợp lý.

b)

Giúp trẻ có khả năng nhận biết và tránh nguy hiểm, bảo vệ an toàn cho bản thân.

c)

Rèn luyện nề nếp thói quen tốt trong giữ gìn vệ sinh cá nhân và môi trường.

d)

Giúp trẻ biết một số lợi ích của ăn uống và tác dụng của luyện tập đối với sức khỏe.

46.

Nội dung giáo dục an toàn cho trẻ về “Nhận biết những nơi không an toàn, hành động nguy hiểm và cách phòng tránh” bao gồm những vật dụng/nơi nào?

a)

Đồ chơi có tính giáo dục và sách truyện.

b)

Bếp lửa, nước sôi, ổ cắm điện, dao, hồ ao, không trêu chó, mèo.

c)

Bàn ghế, tủ đựng đồ chơi, giường ngủ.

d)

Thức ăn đầy đủ chất dinh dưỡng và sữa mẹ.

47.

Khi tổ chức bữa ăn cho trẻ khuyết tật, điều cần lưu ý nhất để đảm bảo trẻ được hỗ trợ tốt nhất là gì?

a)

Luôn chiều chuộng trẻ, để trẻ chọn đồ dùng và thức ăn tùy thích.

b)

Không bố trí chỗ ngồi cố định để trẻ tự do lựa chọn.

c)

Bố trí chỗ ngồi cố định, đảm bảo thuận tiện cho trẻ, bảo mẫu và các trẻ khác có thể bao quát, giúp đỡ trẻ.

d)

Chỉ cho trẻ ăn những thức ăn giàu Vitamin A và Canxi để hỗ trợ phục hồi chức năng.

48.

Phương pháp giảng dạy nào giúp sinh viên tiếp cận với các học liệu liên quan đến hoạt động phòng bệnh và đảm bảo an toàn cho trẻ, sơ đồ hóa, hệ thống kiến thức, video, giáo án tham khảo?

a)

Diễn giảng, thuyết trình trên lớp.

b)

Phát vấn trên lớp, nhóm và cá nhân.

c)

Trực quan trên lớp, nhóm và cá nhân.

d)

Thảo luận, hoạt động nhóm, tạo nhóm ngẫu nhiên hoặc nhóm cố định.

49.

Thuốc có khả năng gây dị tật tay chân hải cẩu khi sử dụng ở bà mẹ mang thai trong 1212 tuần đầu (giai đoạn bào thai) là gì?

a)

Chloramphenicol.

b)

Tetracyclin.

c)

Thalidomid.

d)

Sinh tố K tổng hợp.

50.

Tỉ lệ trẻ em bị tử vong do tai nạn thương tích mà Chương trình hành động quốc gia vì trẻ em giai đoạn 2021202120302030 phấn đấu đạt được vào năm 20302030 là bao nhiêu trên 100,000100{,}000 trẻ em?

a)

Dưới 15/100,00015/100{,}000 trẻ em.

b)

Dưới 16/100,00016/100{,}000 trẻ em.

c)

Dưới 550/100,000550/100{,}000 trẻ em.

d)

Dưới 500/100,000500/100{,}000 trẻ em.