wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mục tiêu bài học

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Sau bài học này, học sinh có thể trình bày được một số khái niệm thuật ngữ cơ bản về gì?

a)

quản lí thông tin

b)

khoa học máy tính

c)

văn học Việt Nam

d)

toán học sơ cấp

2.

Sau bài học này, học sinh có thể liệt kê được một số tính năng của gì?

a)

trình duyệt Web (Web Browser)

b)

hệ điều hành (Operating System)

c)

phần mềm xử lý văn bản (Word Processor)

d)

trình phát nhạc (Music Player)

3.

Sau bài học này, học sinh có thể liệt kê được một số nội dung gì?

a)

nội dung trực tuyến

b)

món ăn truyền thống

c)

địa điểm du lịch nổi tiếng

d)

các loại nhạc cụ dân tộc

4.

Sau bài học này, học sinh có thể liệt kê được một số cách gì?

a)

tìm kiếm thông tin

b)

giải toán nhanh

c)

vẽ tranh đẹp

d)

chơi thể thao giỏi

5.

Đánh dấu trang giúp em ________ lại những trang Web mà không cần phải nhập lại địa chỉ.

a)

truy cập

b)

xóa

c)

tìm kiếm

d)

sửa

6.

Đánh dấu trang (Bookmark) là tính năng của trình duyệt Web cho phép em làm gì?

a)

Tăng tốc độ mạng

b)

Truy cập lại trang Web nhanh chóng mà không cần nhập lại địa chỉ

c)

Bảo vệ máy tính khỏi virus

d)

Tự động lưu mật khẩu

7.

Điều hướng là tính năng giúp em ______ các nội dung trang Web khi sử dụng trình duyệt Web.

a)

đi đến

b)

xóa bỏ

c)

sao chép

d)

tải xuống

8.

Tải lại (Reload) là gì? Điền vào chỗ trống: Tải lại là _______ hoặc _______ nội dung của trang Web (Web Page) hiện tại.

a)

hiển thị lại, làm mới

b)

xóa bỏ, lưu trữ

c)

tải xuống, chia sẻ

d)

ẩn đi, khóa lại

9.

Khái niệm 'Gửi (Submit)' trong quản lí thông tin web là gì?

a)

Là việc nhận nội dung thông tin từ máy chủ Web (Web Server) về trang Web (Webpage)

b)

Là việc gửi nội dung thông tin từ trang Web (Webpage) đến máy chủ Web (Web Server)

c)

Là việc lưu trữ thông tin trên máy chủ Web

d)

Là việc xóa thông tin trên trang Web

10.

Biểu mẫu (Form) cho phép người dùng thực hiện chức năng gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Nhập thông tin dữ liệu

c)

Xóa dữ liệu

d)

Sao chép dữ liệu

11.

Biểu mẫu trên trang Web được gọi là gì?

a)

Webform

b)

Webpage

c)

Website

d)

Webserver

12.

Điền vào chỗ trống: Biểu mẫu cho phép người dùng nhập thông tin dữ liệu và ______ đến máy chủ Web (Web Server) để xử lí.

a)

gửi

b)

nhận

c)

xóa

d)

lưu

13.

Đánh dấu trang (Bookmark) bằng cách nào?

a)

Nhấp chọn nút lệnh Bookmark có biểu tượng ngôi sao

b)

Sử dụng tổ hợp phím Ctrl+D

14.

a. Đánh dấu trang (Bookmark) bằng cách nào?

a)

Nhấp chọn Done trong hộp thoại Edit bookmark.

b)

Nhấp chuột phải vào trang và chọn Delete.

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + X.

d)

Chọn File > Save As.

15.

a. Đánh dấu trang (Bookmark) bằng cách nào?

a)

Nhấp chọn trang Web đã lưu trên thanh dấu trang (Bookmark Bar).

b)

Nhấn chuột phải vào hình ảnh trên trang web.

c)

Gõ địa chỉ trang web vào thanh tìm kiếm.

d)

Tắt trình duyệt web.

16.

Đánh dấu trang (Bookmark) bằng cách nào?

a)

Sử dụng tính năng Bookmark trên Google Chrome hoặc Favorite trên Microsoft Edge/Internet Explorer để đánh dấu trang web.

b)

Tắt máy tính rồi mở lại để lưu trang web.

c)

Gửi trang web qua email để lưu lại.

d)

Chụp màn hình trang web để ghi nhớ.

17.

Tên gọi tính năng đánh dấu trang Web trên Google Chrome là gì?

a)

Bookmark

b)

Favorite

c)

History

d)

Tab

18.

Tên gọi tính năng đánh dấu trang Web trên Microsoft Edge và Internet Explorer là gì?

a)

Bookmark

b)

Favorite

c)

History

d)

Tab

19.

Thanh điều hướng thường nằm ở vị trí nào trên trang Web?

a)

Phía bên trái hoặc nằm trải ngang phía trên của trang Web.

b)

Phía dưới cùng của trang Web.

c)

Ở giữa trang Web.

d)

Phía bên phải của trang Web.

20.

Thanh điều hướng trên trang Web có chức năng gì?

a)

Cung cấp các liên kết đến các vị trí khác nhau của Website.

b)

Lưu trữ dữ liệu người dùng.

c)

Hiển thị quảng cáo trên trang Web.

d)

Tăng tốc độ tải trang Web.

21.

Thanh điều hướng trên Website tương tự như mục nào?

a)

Tương tự như mục lục của Website.

b)

Tương tự như chân trang của Website.

c)

Tương tự như tiêu đề của Website.

d)

Tương tự như hình ảnh trên Website.

22.

Thanh điều hướng còn có thể được gọi là gì?

a)

Sơ đồ trang.

b)

Thanh cuộn.

c)

Thanh trạng thái.

d)

Thanh công cụ.

23.

Chức năng của nút Back trên trình duyệt Web là gì?

a)

Di chuyển tiến về trước một trang

b)

Di chuyển lùi trở lại một trang

c)

Đóng trình duyệt

d)

Mở một trang mới

24.

Chức năng của nút Forward trên trình duyệt Web là gì?

a)

Di chuyển lùi trở lại một trang

b)

Di chuyển tiến về trước một trang

c)

Đóng trình duyệt

d)

Mở một trang mới

25.

Nút Back dùng để ______ trên trình duyệt web.

a)

lùi trở lại một trang

b)

đóng trình duyệt

c)

tải lại trang web

d)

mở một tab mới

26.

Nút Forward dùng để ______ trên trình duyệt web.

a)

tiến về trước một trang

b)

quay lại trang trước

c)

tải lại trang hiện tại

d)

đóng trình duyệt

27.

Hãy điền vào chỗ trống: Để tải lại trang web, bạn có thể nhấp chọn nút lệnh ______ có biểu tượng mũi tên xoay tròn.

a)

Reload

b)

Home

c)

Search

d)

Bookmark

28.

Để tải lại trang web, bạn có thể sử dụng tổ hợp phím nào sau đây?

a)

Ctrl+R hoặc F5

b)

Ctrl+S hoặc F2

c)

Alt+F4 hoặc Ctrl+P

d)

Ctrl+Z hoặc F1

29.

Tên gọi nút lệnh tải lại trang trên trình duyệt Microsoft Edge và Internet Explorer là _________?

a)

Refresh

b)

Reload

c)

Restart

d)

Reopen

30.

Nội dung trực tuyến nào sau đây thuộc mục đích 'Truyền thông (Communications)'?

a)

Gửi email cho bạn bè

b)

Đọc tin tức trên báo mạng

c)

Xem phim trên YouTube

31.

Điền vào chỗ trống: Nội dung trực tuyến cung cấp kiến thức, dữ liệu, hoặc tin tức được gọi là ________ ?

a)

Thông tin

b)

Giải trí

c)

Quảng cáo

d)

Trò chơi

32.

Nội dung trực tuyến nào sau đây thuộc mục đích 'Giải trí (Entertainment)'?

a)

Đọc tài liệu học tập

b)

Xem video ca nhạc

c)

Tra cứu thông tin thời tiết

33.

Mọi trang Web đều có một địa chỉ cụ thể. Địa chỉ này được gọi là gì?

a)

IP Address

b)

URL (Uniform Resource Locator)

c)

Email Address

d)

Domain Name

34.

Điền vào chỗ trống: Địa chỉ cụ thể của một trang Web được gọi là _________?

a)

URL (Uniform Resource Locator)

b)

HTML (HyperText Markup Language)

c)

IP Address (Internet Protocol Address)

d)

HTTP (HyperText Transfer Protocol)

35.

URL bao gồm những phần cơ bản nào? Điền vào chỗ trống: URL bao gồm hai phần cơ bản là ________ và ________.

a)

Định danh giao thức và tên tài nguyên

b)

Định danh giao thức và địa chỉ IP

c)

Tên miền và địa chỉ email

d)

Tên tài nguyên và số cổng

36.

Trong ví dụ sau: http://www.ccilearning.com, đâu là định danh giao thức?

a)

http

b)

www.ccilearning.com

c)

.com

d)

http://

37.

Trong ví dụ sau: , đâu là tên tài nguyên?

a)

http

b)

www.ccilearning.com

c)

.com

d)

http://

38.

Dựa vào ví dụ www.ccilearning.com, thành phần nào là 'Tên máy chủ'?

a)

www

b)

ccilearning

c)

com

d)

http

39.

Dựa vào ví dụ www.ccilearning.com, thành phần nào là 'Tên miền đã đăng kí'?

a)

ccilearning

b)

www

c)

com

d)

learning

40.

Dựa vào ví dụ www.ccilearning.com, thành phần nào là 'Tên miền ở cấp độ cao nhất'?

a)

com

b)

www

c)

ccilearning

d)

net

41.

Tên miền .com dùng cho loại trang Web nào?

a)

Trang Web thương mại hoặc của công ty.

b)

Trang Web giáo dục.

c)

Trang Web của tổ chức phi lợi nhuận.

d)

Trang Web cá nhân.

42.

Tên miền .net dùng cho loại trang Web nào?

a)

Trang Web thương mại khác.

b)

Trang Web giáo dục.

c)

Trang Web chính phủ.

d)

Trang Web cá nhân.

43.

Tên miền .edu dùng cho loại trang Web nào?

a)

Trang Web giáo dục.

b)

Trang Web thương mại.

c)

Trang Web giải trí.

d)

Trang Web cá nhân.

44.

Tên miền .gov dùng cho loại trang Web nào?

a)

Trang Web chính phủ.

b)

Trang Web thương mại.

c)

Trang Web giáo dục.

d)

Trang Web cá nhân.

45.

Tên miền .int dùng cho loại trang Web nào?

a)

Trang Web tổ chức quốc tế.

b)

Trang Web cá nhân.

c)

Trang Web thương mại.

d)

Trang Web giáo dục.

46.

Tên miền .mil dùng cho loại trang Web nào?

a)

Trang Web tổ chức quân sự.

b)

Trang Web giáo dục.

c)

Trang Web thương mại.

d)

Trang Web giải trí.

47.

Tên miền .org dùng cho loại trang Web nào?

a)

Trang Web tổ chức phi lợi nhuận.

b)

Trang Web thương mại.

c)

Trang Web cá nhân.

d)

Trang Web giáo dục.

48.

Tên miền .vn là của nước nào?

a)

Việt Nam

b)

Thái Lan

c)

Malaysia

d)

Singapore

49.

Tên miền .br là của nước nào?

a)

Brazil

b)

Brunei

c)

Bahrain

d)

Belarus

50.

Tên miền .ca là của nước nào?

a)

Canada

b)

Trung Quốc

c)

Pháp

d)

Úc

51.

Tên miền .fr là của nước nào?

a)

Pháp

b)

Đức

c)

Ý

d)

Tây Ban Nha

52.

Tên miền .uk là của nước nào?

a)

Vương quốc Anh

b)

Pháp

c)

Đức

d)

Ý

53.

Tên miền .it là của nước nào?

a)

Ý

b)

Ấn Độ

c)

Ý-xra-en

d)

Italia