wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về mã hóa CSDL

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Tại sao mã hóa bất đối xứng thường không được dùng để mã hóa dữ liệu lớn trong CSDL?

a)

Không hỗ trợ trên CSDL phổ biến

b)

Tốc độ mã hóa chậm và tiêu tốn tài nguyên

c)

Không đủ an toàn so với đối xứng

d)

Không tương thích với dữ liệu nhị phân

2.

Mã hóa mức lưu trữ chủ yếu phục vụ mục tiêu nào?

a)

Mã hóa dữ liệu khi truyền qua mạng

b)

Ngăn chặn truy cập bất hợp pháp từ ứng dụng

c)

Quản lý phân quyền người dùng

d)

Bảo vệ dữ liệu khi thiết bị bị đánh cắp

3.

Mã hóa column-level trong CSDL có đặc điểm nào nổi bật?

a)

Chỉ những cột nhạy cảm được mã hóa

b)

Dữ liệu được mã hóa theo từng trang nhớ

c)

Không hỗ trợ chia sẻ dữ liệu

d)

Toàn bộ bảng được mã hóa cùng lúc

4.

Điểm mạnh của mô hình mã hóa CSDL trung gian?

a)

Không cần quản lý khóa

b)

Hỗ trợ mã hóa tự động và quản lý truy cập

c)

Không dùng được trong môi trường phân tán

d)

Không cần chỉnh sửa hệ thống hiện tại

5.

Phương pháp mã hóa lai kết hợp ưu điểm của:

a)

Mã hóa đối xứng và bất đối xứng

b)

CSDL và phần mềm trung gian

c)

Mã hóa đối xứng và lưu trữ đám mây

d)

Mã hóa ứng dụng và hệ điều hành

6.

Trong mô hình bảng ảo (view), thao tác mã hóa/giải mã chủ yếu dựa vào:

a)

Các script ngoài hệ quản trị

b)

Các trigger hệ thống

c)

Cơ chế xác thực của OS

d)

Các thủ tục lưu trữ (Stored Procedures)

7.

Đâu là điểm khác biệt chính giữa mã hóa mức ứng dụng và mức CSDL?

a)

Mức CSDL không hỗ trợ mã hóa dòng

b)

Mã hóa ở ứng dụng xảy ra trước khi dữ liệu đến CSDL

c)

Ứng dụng không thể mã hóa giá trị thuộc tính

d)

Ứng dụng dùng khóa công khai, CSDL thì không

8.

Điểm hạn chế lớn nhất khi mã hóa toàn bộ tệp CSDL ở mức lưu trữ là gì?

a)

Không ngăn được truy cập trái phép từ ứng dụng

b)

Không thể sử dụng trong hệ thống phân tán

c)

Không tương thích với thuật toán đối xứng

d)

Không hỗ trợ mã hóa theo khóa

9.

Phát biểu đúng với mô hình mã hóa CSDL trung gian?

a)

Không hỗ trợ quản lý khóa

b)

Không áp dụng được thuật toán bất đối xứng

c)

Cần cài đặt một lớp trung gian giữa ứng dụng và CSDL gốc

d)

Mã hóa được thực hiện hoàn toàn tại phía client

10.

Trong các thuật toán sau, thuật toán nào là mã hóa đối xứng?

a)

RSA

b)

AES

c)

ECC

d)

ElGamal

11.

Một điểm hạn chế khi sử dụng mã hóa mức CSDL là:

a)

Không thể tích hợp với ứng dụng web

b)

Không mã hóa được theo cấp độ dòng

c)

Không sử dụng được khóa công khai

d)

Cần chỉnh sửa trigger khi thay đổi cấu trúc dữ liệu

12.

Trong ứng dụng Java, thư viện thường dùng để hỗ trợ mã hóa ở mức ứng dụng là:

a)

OpenSSL

b)

TLS

c)

MS-CAPI

d)

JCE

13.

Một điểm yếu của mã hóa mức lưu trữ là:

a)

Không sử dụng được các thuật toán đối xứng

b)

Tốc độ xử lý nhanh hơn các mức khác

c)

Không bảo vệ dữ liệu khi thiết bị bị đánh cắp

d)

Không thể phân quyền truy cập đến từng cột dữ liệu

14.

Giải pháp phù hợp nhất khi cần bảo vệ dữ liệu nhạy cảm và vẫn chia sẻ được giữa các ứng dụng?

a)

Mã hóa mức ứng dụng

b)

Mã hóa mức CSDL

c)

Mã hóa mức lưu trữ

d)

Mã hóa toàn bộ hệ thống

15.

Vì sao mã hóa mức CSDL có thể gây giảm hiệu năng hệ thống?

a)

CSDL không hỗ trợ hàm mã hóa

b)

Mỗi truy vấn phải thực hiện giải mã dữ liệu liên quan

c)

Mã hóa xảy ra ở mức phần cứng

d)

Hệ điều hành cản trở hoạt động giải mã

16.

Mã hóa mức CSDL không ngăn chặn được kiểu tấn công nào?

a)

Đánh cắp thiết bị lưu trữ

b)

SQL Injection

c)

Tấn công từ ứng dụng đã xác thực

d)

Truy cập trái phép từ DBA

17.

Trong mã hóa mức ứng dụng, thao tác mã hóa thường được thực hiện tại:

a)

CSDL trung gian

b)

Mã chương trình của ứng dụng

c)

Hệ điều hành

d)

View trong hệ quản trị CSDL

18.

Trong mã hóa mức CSDL, cấp độ nào phù hợp nhất để mã hóa dữ liệu nhạy cảm mà vẫn tối ưu hiệu năng?

a)

Page/block level

b)

Column/attribute level

c)

Record/row level

d)

Database level

19.

Kỹ thuật nào được sử dụng để tự động hóa mã hóa dữ liệu trong mô hình bảng ảo?

a)

Instead of Trigger

b)

Record/row level

c)

Database level

d)

Column/attribute level

20.

Phương pháp khắc phục nhược điểm phân phối khóa trong mã hóa đối xứng?

a)

Mã hóa mức lưu trữ

b)

Mã hóa mức ứng dụng

c)

Mã hóa theo block cipher

d)

Mã hóa lai

21.

Tại sao các tổ chức cần có kế hoạch khắc phục sự cố an toàn thông tin?

a)

Đảm bảo rằng hệ thống CNTT có thể hoạt động bình thường sau sự cố

b)

Tất cả các lý do trên

c)

Giúp giảm thiểu tác động của sự cố bảo mật

d)

Tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn bảo mật

22.

Một tổ chức có thể giảm thiểu rủi ro bảo mật bằng cách nào?

a)

Cấm nhân viên sử dụng email cá nhân trong công ty

b)

Không cho phép sử dụng USB và thiết bị di động

c)

Triển khai hệ thống tường lửa mạnh hơn

d)

Đào tạo nhân viên về an toàn thông tin

23.

Trong hệ ElGamal với các tham số p=47, g=10, x=9, y=23, nếu Alice gửi tin nhắn m=15 với số ngẫu nhiên k=6, giá trị của c2 là gì?

a)

19

b)

38

c)

23

d)

31

24.

Tại sao tấn công Social Engineering có hiệu quả cao?

a)

Vì nó không thể bị phát hiện bởi phần mềm bảo mật

b)

Vì nó chỉ có thể thực hiện bởi hacker chuyên nghiệp

c)

Vì nó khai thác điểm yếu của con người thay vì phần mềm hoặc phần cứng

d)

Vì nó sử dụng các kỹ thuật mã hóa mạnh để đánh cắp thông tin

25.

Tấn công nào sau đây có thể được thực hiện ngay cả khi hệ thống sử dụng HTTPS?

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Man-in-the-Middle

c)

DNS Poisoning

d)

ARP Spoofing

26.

Điều nào sau đây là bước đầu tiên trong quy trình quản lý rủi ro an toàn thông tin?

a)

Kiểm thử và đánh giá hiệu quả biện pháp bảo mật

b)

Triển khai biện pháp kiểm soát an toàn thông tin

c)

Xác định tài sản và đánh giá rủi ro

d)

Đánh giá tác động của sự cố bảo mật

27.

Điểm yếu chính của các hệ thống xác thực dựa trên mật khẩu là gì?

a)

Người dùng thường chọn mật khẩu quá mạnh dẫn đến khó sử dụng

b)

Hệ thống không thể thay đổi mật khẩu nếu bị xâm phạm

c)

Mật khẩu có thể bị đoán hoặc đánh cắp thông qua các cuộc tấn công như brute-force hoặc phishing

d)

Mật khẩu không thể bị lưu trữ một cách an toàn trên máy chủ

28.

Cơ chế bảo mật nào có thể giúp giảm thiểu rủi ro bị tấn công DoS/DDoS?

a)

Tăng băng thông mạng để xử lý lưu lượng lớn

b)

Sử dụng hệ thống cân bằng tải và firewall chống DDoS

c)

Sử dụng hệ thống sao lưu dữ liệu thường xuyên

d)

Không cài đặt phần mềm không cần thiết trên máy chủ

29.

Trong hệ RSA, nếu p=13, q=17, và e=5, giá trị của φ(n) là bao nhiêu?

a)

204

b)

120

c)

160

d)

192

30.

Trong mô hình quản lý an toàn thông tin, yếu tố nào quan trọng nhất?

a)

Con người

b)

Hạ tầng mạng

c)

Công nghệ

d)

Chính sách

31.

Trong hệ RSA, nếu p=61, q=53 và e=17, giá trị của n và φ(n) lần lượt là bao nhiêu?

a)

n = 2992, φ(n) = 3233

b)

n = 3120, φ(n) = 3233

c)

n = 3233, φ(n) = 2992

d)

n = 3233, φ(n) = 3120

32.

Trong hệ RSA, nếu e=5, n=91, bản mã của số 4 là gì?

a)

23

b)

1024

c)

16

d)

65

33.

Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ bị tấn công Phishing?

a)

Chỉ truy cập Internet từ mạng nội bộ của công ty

b)

Chỉ sử dụng trình duyệt web có tính năng bảo mật cao

c)

Sử dụng mật khẩu mạnh hơn để chống phishing

d)

Cảnh giác với email hoặc tin nhắn đáng ngờ, không nhấp vào liên kết lạ

34.

Điểm khác biệt quan trọng giữa bảo mật vật lý và bảo mật logic là gì?

a)

Bảo mật vật lý bảo vệ thiết bị khỏi truy cập trái phép, còn bảo mật logic bảo vệ dữ liệu và hệ thống

b)

Cả hai đều có thể thay thế nhau trong hệ thống an toàn thông tin

c)

Bảo mật logic không thể bị tấn công trong thực tế

d)

Bảo mật vật lý liên quan đến phần mềm, còn bảo mật logic liên quan đến phần cứng

35.

Điểm khác biệt quan trọng giữa một cuộc tấn công chủ động (active attack) và một cuộc tấn công thụ động (passive attack) là gì?

a)

Tấn công thụ động nguy hiểm hơn tấn công chủ động

b)

Tấn công chủ động chỉ có thể thực hiện bởi người có quyền quản trị hệ thống

c)

Tấn công thụ động không làm thay đổi dữ liệu, chỉ nghe lén

d)

Tấn công chủ động chỉ xảy ra trong mạng nội bộ

36.

Framework nào sau đây giúp tổ chức quản lý an toàn thông tin một cách hệ thống?

a)

Agile

b)

ISO/IEC 27001

c)

COBIT

d)

ITIL

37.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một biện pháp kiểm soát bảo mật trong quản lý an toàn thông tin?

a)

Kiểm soát kỹ thuật

b)

Kiểm soát hành chính

c)

Kiểm soát môi trường

d)

Kiểm soát vật lý

38.

Khi một hệ thống bị nhiễm malware, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Ngay lập tức cài đặt lại toàn bộ hệ thống

b)

Rút máy khỏi mạng và kiểm tra tệp tin nhật ký (log)

c)

Chặn tất cả các kết nối Internet của tổ chức

d)

Xóa các tệp tin bị ảnh hưởng mà không cần phân tích

39.

Tấn công nào sau đây không thuộc nhóm tấn công dựa trên lỗ hổng phần mềm?

a)

Buffer Overflow

b)

SQL Injection

c)

Phishing

d)

Cross-Site Scripting (XSS)

40.

Trong một tổ chức, ai chịu trách nhiệm chính về quản lý an toàn thông tin?

a)

Nhóm bảo mật thông tin (IS Team)

b)

Nhóm phát triển phần mềm

c)

Nhóm hỗ trợ kỹ thuật

d)

Nhóm kiểm toán nội bộ

41.

Một hệ thống không có khả năng chống thoái thác trách nhiệm (Non-repudiation) có thể gặp rủi ro nào?

a)

Tất cả các rủi ro trên

b)

Dữ liệu bị sửa đổi bởi hacker mà không bị phát hiện

c)

Hệ thống bị tấn công từ chối dịch vụ (DDoS)

d)

Người gửi hoặc người nhận có thể phủ nhận đã thực hiện giao dịch

42.

Điều gì xảy ra nếu một hệ thống không đảm bảo tính xác thực (Authentication)?

a)

Hệ thống có thể bị tấn công SQL Injection

b)

Người dùng không thể kiểm tra xem thông tin đến từ nguồn đáng tin cậy hay không

c)

Hệ thống có thể bị gián đoạn do các cuộc tấn công từ chối dịch vụ

d)

Dữ liệu trong hệ thống có thể bị chỉnh sửa mà không bị phát hiện

43.

Điều nào KHÔNG phải là một phương pháp kiểm soát truy cập trong an toàn thông tin?

a)

Quản lý danh tính và quyền hạn người dùng

b)

Mã hóa dữ liệu trước khi truyền tải

c)

Triển khai hệ thống tường lửa (Firewall)

d)

Xác thực hai yếu tố (2FA)

44.

Lỗ hổng bảo mật có thể phát sinh từ đâu?

a)

Thói quen bảo mật kém của người dùng

b)

Lỗi lập trình trong phần mềm

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Cấu hình hệ thống không an toàn

45.

Nếu mã hóa chữ 'ATTACK' bằng thuật toán Caesar với khóa K=3, kết quả sẽ là gì?

a)

XQQXZKH

b)

BUUBDL

c)

DWWDFN

d)

FYYJUM

46.

Trong hệ ElGamal với p=23, g=5, x=7, nếu Alice chọn số ngẫu nhiên k=4 và mã hóa số 8, giá trị của c1 là gì?

a)

13

b)

9

c)

7

d)

4

47.

Câu 28: Điểm khác biệt chính giữa tấn công Man-in-the-Middle (MITM) và tấn công Replay Attack là gì?

a)

MITM cho phép kẻ tấn công can thiệp và thay đổi dữ liệu, còn Replay Attack chỉ phát lại dữ liệu đã ghi lại.

b)

Replay Attack cho phép kẻ tấn công thay đổi dữ liệu, còn MITM chỉ phát lại dữ liệu.

c)

Cả hai đều không thể thay đổi dữ liệu.

d)

MITM và Replay Attack đều chỉ ghi lại dữ liệu mà không can thiệp.

48.

Trong hệ RSA, nếu p=11, q=17, e=7, Alice nhận được bản mã C=88. Giá trị bản rõ M là gì?

a)

20

b)

71

c)

62

d)

48

49.

Điều gì khiến một chính sách an toàn thông tin trở nên hiệu quả?

a)

Được cập nhật thường xuyên và phù hợp với thay đổi của tổ chức

b)

Phải bao gồm các điều khoản pháp lý rõ ràng

c)

Không thay đổi để giữ tính ổn định

d)

Chỉ áp dụng cho nhân viên trong bộ phận CNTT

50.

Chính sách an toàn thông tin có vai trò gì trong một tổ chức?

a)

Đảm bảo rằng tất cả nhân viên đều có quyền truy cập vào mọi tài nguyên

b)

Định nghĩa các yêu cầu bảo mật và hướng dẫn thực thi

c)

Loại bỏ hoàn toàn khả năng bị tấn công mạng

d)

Giúp tăng tốc độ xử lý dữ liệu trong hệ thống

51.

Cơ chế nào sau đây có thể giúp giảm thiểu nguy cơ bị tấn công SQL Injection?

a)

Chỉ cho phép người dùng có quyền admin truy cập CSDL

b)

Thay đổi tên bảng trong cơ sở dữ liệu thường xuyên

c)

Sử dụng Prepared Statements hoặc Parameterized Queries

d)

Sử dụng firewall mạnh hơn

52.

Điều nào dưới đây là một biện pháp hiệu quả để đảm bảo tính sẵn sàng (Availability) của hệ thống thông tin?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh để bảo vệ dữ liệu

b)

Triển khai hệ thống sao lưu và khôi phục dữ liệu

c)

Sử dụng hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS)

d)

Mã hóa tất cả thông tin truyền tải trên mạng

53.

Lỗ hổng bảo mật Zero-Day là gì?

a)

Lỗ hổng được phát hiện và sửa chữa ngay lập tức

b)

Lỗ hổng bảo mật trong các hệ thống mã hóa dữ liệu

c)

Lỗ hổng mà nhà phát triển chưa biết đến và chưa có bản vá

d)

Lỗ hổng mà hacker đã khai thác nhưng chưa được công bố

54.

Nguyên tắc 'Least Privilege' trong quản lý an toàn thông tin có nghĩa là gì?

a)

Chỉ áp dụng cho tài khoản quản trị viên

b)

Chỉ cấp quyền tối thiểu cần thiết cho người dùng

c)

Cho phép tất cả người dùng truy cập mọi tài nguyên

d)

Cấp quyền tối đa cho tất cả nhân viên

55.

Đâu là sự khác biệt chính giữa hai loại tấn công này?

a)

MITM chỉ có thể thực hiện trên mạng nội bộ, còn Replay Attack thực hiện trên mạng Internet

b)

MITM chặn và chỉnh sửa dữ liệu, còn Replay Attack chỉ phát lại dữ liệu cũ để đánh lừa hệ thống

c)

Replay Attack yêu cầu phần mềm mã độc, còn MITM không yêu cầu phần mềm nào

d)

Không có sự khác biệt rõ ràng giữa hai loại tấn công này

56.

Mối quan hệ giữa tính toàn vẹn (Integrity) và tính bí mật (Confidentiality) trong an toàn thông tin là gì?

a)

Nếu tính bí mật bị xâm phạm, tính toàn vẹn cũng có thể bị ảnh hưởng

b)

Tính toàn vẹn luôn được ưu tiên hơn tính bí mật

c)

Chúng hoàn toàn độc lập với nhau

d)

Tính toàn vẹn không quan trọng nếu tính bí mật được đảm bảo

57.

Tại sao quy trình đánh giá rủi ro là một phần quan trọng trong quản lý an toàn thông tin?

a)

Giảm thiểu chi phí triển khai hệ thống bảo mật

b)

Đảm bảo rằng tất cả các hệ thống đều có cùng mức độ bảo mật

c)

Loại bỏ hoàn toàn khả năng xảy ra sự cố bảo mật

d)

Giúp tổ chức nhận diện và ưu tiên xử lý các rủi ro bảo mật

58.

Trong hệ RSA, với p=47, q=59, e=17, giá trị của d (khóa bí mật) là gì?

a)

3137

b)

2753

c)

2345

d)

157