wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin 9_ĐỀ CƯƠNG GIỮA HKII_2025

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Công cụ nào sau đây được dùng để giới hạn dữ liệu nhập vào trong một ô Excel?

a)

Sort

b)

Filter

c)

Data Validation

d)

Conditional Formatting

2.

Khi muốn nhập giá trị trong khoảng từ 1 đến 50 trong Excel, bạn cần thiết lập loại điều kiện nào trong Data Validation?

a)

Text Length

b)

Decimal

c)

Whole Number

d)

Date

3.

Trong Excel, Data Validation được tìm thấy trong thẻ nào của ribbon?

a)

Home

b)

Insert

c)

Data

d)

Review

4.

Tùy chọn Custom trong Data Validation cho phép bạn:

a)

Tạo các điều kiện xác thực dựa trên công thức

b)

Chỉ cho phép nhập số

c)

Chỉ cho phép nhập ngày tháng

d)

Tạo danh sách chọn

5.

Công cụ nào giúp bạn tạo danh sách lựa chọn dữ liệu trong một ô Excel?

a)

Data Validation với tùy chọn List

b)

Conditional Formatting

c)

Sort

d)

Filter

6.

Trong Data Validation, tùy chọn nào cho phép bạn giới hạn độ dài chuỗi văn bản nhập vào?

a)

Whole Number

b)

List

c)

Text Length

d)

Decimal

7.

Để yêu cầu dữ liệu nhập vào phải là ngày tháng nằm trong một khoảng nhất định, bạn chọn kiểu xác thực nào trong Data Validation?

a)

Whole Number

b)

Date

c)

Decimal

d)

List

8.

Khi tạo danh sách lựa chọn bằng Data Validation, nguồn dữ liệu cho danh sách có thể lấy từ đâu?

a)

Từ một danh sách có sẵn trong Excel

b)

Từ các ô khác trong bảng tính

c)

Từ một bảng tính khác

d)

Cả ba phương án trên

9.

Tùy chọn nào trong Data Validation giúp bạn cho phép nhập giá trị thập phân?

a)

Whole Number

b)

Decimal

c)

Date

d)

Text Length

10.

Trong Data Validation, để thiết lập một thông báo khi người dùng chọn vào ô dữ liệu, bạn sẽ sử dụng thẻ nào?

a)

Settings

b)

Input Message

c)

Error Alert

d)

Data

11.

Khi dữ liệu nhập không hợp lệ, Excel sẽ hiển thị thông báo lỗi dưới dạng:

a)

Một hộp thoại bật lên

b)

Một ô thông báo nhỏ bên cạnh ô dữ liệu

c)

Một dòng cảnh báo ở cuối trang

d)

Một màu nền thay đổi của ô dữ liệu

12.

Trong Excel, để giới hạn giá trị nhập là các số từ 10 đến 100, bạn sẽ thiết lập Data Validation với kiểu dữ liệu nào?

a)

Whole Number

b)

List

c)

Decimal

d)

Text Length

13.

Data Validation giúp kiểm soát điều gì khi nhập dữ liệu vào ô?

a)

Định dạng của dữ liệu

b)

Kiểu dữ liệu và giá trị của dữ liệu

c)

Độ dài chuỗi văn bản

d)

Cả ba phương án trên

14.

Khi nhập dữ liệu vào một ô đã áp dụng Data Validation, nếu nhập sai, bạn sẽ nhận được:

a)

Một thông báo lỗi và không thể nhập tiếp tục

b)

Một gợi ý sửa lỗi

c)

Dữ liệu sẽ tự động chỉnh sửa

d)

Dữ liệu sẽ được lưu lại với cảnh báo

15.

Để thiết lập các điều kiện xác thực phức tạp, ví dụ như giá trị nhập phải chia hết cho 5, bạn sẽ sử dụng kiểu nào trong Data Validation?

a)

List

b)

Whole Number

c)

Custom

d)

Decimal

16.

Hàm COUNTIF trong Excel có chức năng gì?

a)

Đếm tổng tất cả các ô trong bảng tính

b)

Đếm số ô thỏa mãn điều kiện cho trước

c)

Đếm số ô chứa giá trị số

d)

Đếm số ô trống

17.

Cú pháp đúng của hàm COUNTIF trong Excel là gì?

a)

=COUNTIF(range)

b)

=COUNTIF(range, criteria)

c)

=COUNTIF(criteria, range)

d)

=COUNTIF(range, value)

18.

Trong hàm COUNTIF, đối số thứ nhất là gì?

a)

Điều kiện cần đếm

b)

Vùng dữ liệu cần đếm

c)

Hàm cần thực hiện

d)

Số lượng điều kiện

19.

Để đếm số ô có giá trị lớn hơn 50 trong vùng A1:A10, công thức nào sau đây là đúng?

a)

=COUNTIF(A1:A10, ">50")

b)

=COUNTIF(A1:A10, 50)

c)

=COUNTIF(A1:A10, "<50")

d)

=COUNTIF(A1:A10, "50")

20.

Hàm COUNTIF có thể được sử dụng để đếm:

a)

Các ô có chứa số

b)

Các ô có chứa văn bản

c)

Các ô thỏa mãn một điều kiện cụ thể

d)

Tất cả các ô trong vùng dữ liệu

21.

Trong hàm COUNTIF, điều kiện so sánh "bằng" được viết như thế nào?

a)

=

b)

<

c)

<=

d)

=>

22.

Để đếm số ô chứa giá trị "Nam" trong vùng B1:B20, công thức nào sau đây là đúng?

a)

=COUNTIF(B1:B20, "Nam")

b)

=COUNTIF(B1:B20, 'Nam')

c)

=COUNTIF(B1:B20, Nam)

d)

=COUNTIF(B1:B20, "*Nam")

23.

COUNTIF có thể đếm dữ liệu trong bao nhiêu vùng dữ liệu khác nhau?

a)

1 vùng

b)

2 vùng

c)

3 vùng

d)

Không giới hạn số vùng

24.

Để đếm số ô trống trong vùng A1:A10, hàm COUNTIF sử dụng điều kiện nào?

a)

=COUNTIF(A1:A10, "")

b)

=COUNTIF(A1:A10, " ")

c)

=COUNTIF(A1:A10, "*")

d)

=COUNTIF(A1:A10, "EMPTY")

25.

Trong Excel, có thể sử dụng COUNTIF để đếm số ô có giá trị lớn hơn hoặc bằng 100 trong cột C bằng cách nào?

a)

=COUNTIF(C:C, ">=100")

b)

=COUNTIF(C:C, ">100")

c)

=COUNTIF(C:C, "100")

d)

=COUNTIF(C:C, "<100")

26.

Điều kiện “<>” trong hàm COUNTIF dùng để:

a)

Đếm tất cả các ô có giá trị lớn hơn 0

b)

Đếm tất cả các ô không rỗng

c)

Đếm các ô có giá trị nhỏ hơn 0

d)

Đếm các ô trống

27.

Trong công thức =COUNTIF(A1:A10, ">10"), giá trị được đếm là các ô:

a)

Có giá trị nhỏ hơn 10

b)

Có giá trị lớn hơn 10

c)

Có giá trị bằng 10

d)

Tất cả các ô trong vùng A1:A10

28.

Điều kiện để đếm các ô chứa văn bản trong hàm COUNTIF là gì?

a)

A. "Text"

b)

B. "*"

c)

C. " "

d)

D. "-"

29.

Hàm COUNTIF có thể kết hợp với các ký tự đại diện như nào để đếm các ô chứa văn bản bắt đầu bằng chữ "A"?

a)

=COUNTIF(A1:A10, "A*")

b)

=COUNTIF(A1:A10, "*A")

c)

=COUNTIF(A1:A10, "A")

d)

=COUNTIF(A1:A10, "A*")

30.

Để đếm số ô trong vùng B1:B10 có chứa giá trị nhỏ hơn 20, công thức nào là đúng?

a)

=COUNTIF(B1:B10, ">20")

b)

=COUNTIF(B1:B10, "<20")

c)

=COUNTIF(B1:B10, "20")

d)

=COUNTIF(B1:B10, ">=20")

31.

Hàm SUMIF trong Excel có chức năng gì?

a)

Tính tổng tất cả các ô trong một vùng dữ liệu

b)

Đếm số lượng ô thỏa mãn điều kiện

c)

Tìm giá trị lớn nhất trong một vùng dữ liệu

d)

Tính trung bình cộng của các ô trong một vùng dữ liệu

32.

Cú pháp đúng của hàm SUMIF trong Excel là gì?

a)

=SUMIF(range, criteria)

b)

=SUMIF(criteria, sum_range)

c)

=SUMIF(range, criteria, sum_range)

d)

=SUMIF(sum_range, range, criteria)

33.

Trong hàm SUMIF, đối số thứ hai là gì?

a)

Vùng dữ liệu cần tính tổng

b)

Điều kiện cần kiểm tra

c)

Vùng dữ liệu chứa điều kiện

d)

Vùng dữ liệu cần đếm

34.

Để tính tổng các giá trị trong cột A thỏa mãn điều kiện lớn hơn 100, công thức nào sau đây là đúng?

a)

=SUMIF(A:A, ">100")

b)

=SUMIF(A:A, "<100")

c)

=SUMIF(A:A, "=100")

d)

=SUMIF(A:A, "100")

35.

Nếu bạn muốn tính tổng các giá trị trong cột B với điều kiện tương ứng trong cột A là "Nam", công thức nào sau đây là đúng?

a)

=SUMIF(A:A, "Nam", B:B)

b)

=SUMIF(B:B, "Nam", A:A)

c)

=SUMIF(B:B, "Nam")

d)

=SUMIF(A:A, B:B, "Nam")

36.

Trong hàm SUMIF, điều kiện có thể là gì?

a)

Một giá trị số

b)

Một đoạn văn bản

c)

Một biểu thức logic

d)

Tất cả các phương án trên

37.

Khi sử dụng hàm SUMIF, nếu vùng điều kiện và vùng tính tổng không giống nhau, điều gì xảy ra?

a)

Excel sẽ báo lỗi

b)

Hàm sẽ chỉ tính tổng trên vùng điều kiện

c)

Vùng tính tổng phải cùng kích thước với vùng điều kiện

d)

Kết quả sẽ là 0

38.

Điều kiện "<>0" trong hàm SUMIF có nghĩa là gì?

a)

Tính tổng tất cả các giá trị bằng 0

b)

Tính tổng tất cả các giá trị khác 0

39.

Để tính tổng các ô trong vùng A1:A10 có giá trị nhỏ hơn 50, công thức nào là đúng?

a)

=SUMIF(A1:A10, "50")

b)

=SUMIF(A1:A10, "<50")

c)

=SUMIF(A1:A10, "=50")

d)

=SUMIF(A1:A10, ">50")

40.

Hàm SUMIF có thể được sử dụng để tính tổng các giá trị dựa trên:

a)

Một điều kiện

b)

Hai điều kiện

c)

Ba điều kiện

d)

Không giới hạn số điều kiện

41.

Để tính tổng các giá trị dương trong một cột, bạn sử dụng điều kiện nào trong hàm SUMIF?

a)

A. ">0"

b)

B. "<0"

c)

C. "=0"

d)

D. ">=0"

42.

Vùng điều kiện trong hàm SUMIF có thể chứa:

a)

Các giá trị số

b)

Văn bản

c)

Biểu thức logic

d)

Tất cả các phương án trên

43.

Câu 43: Hàm SUMIF có thể kết hợp với các ký tự đại diện. Công thức nào sau đây tính tổng các ô trong cột B mà cột A chứa từ bắt đầu bằng chữ "A"?

a)

=SUMIF(A:A, "A*", B:B)

b)

=SUMIF(A:A, "/A*", B:B)

c)

=SUMIF(B:B, "A*", A:A)

d)

=SUMIF(A:A, "A", B:B)

44.

Để tính tổng các giá trị trong vùng B1:B10 nếu vùng A1:A10 chứa giá trị "Học sinh", công thức nào là đúng?

a)

=SUMIF(A1:A10, "Học sinh", B1:B10)

b)

=SUMIF(B1:B10, "Học sinh", A1:A10)

c)

=SUMIF(A1:A10, B1:B10, "Học sinh")

d)

=SUMIF(A1:A10, "HS", B1:B10)

45.

Trong hàm SUMIF, có thể sử dụng điều kiện ">=100" để tính tổng các giá trị nào?

a)

Tính tổng các giá trị bằng 100

b)

Tính tổng các giá trị nhỏ hơn 100

c)

Tính tổng tất cả các giá trị nhỏ hơn 0

d)

Tính tổng tất cả các giá trị lớn hơn 0

46.

Công thức nào để tính tổng số tiền bạn An đã chi tiêu trong bảng dưới đây?

a)

=SUMIF(D2:D14)

b)

=SUMIF(B2:B14, “An”, D2:D14)

c)

=SUMIF(D2:D14, “An”, B2:B14)

d)

=SUM(B2:D14)

47.

Công thức nào để tính tổng số tiền bạn Tú đã chi tiêu trong bảng dưới đây?

a)

=SUMIF(D2:D14)

b)

=SUMIF(B2:B14, “Tú”, D2:D14)

c)

=SUMIF(D2:D14, “Tú”, B2:B14)

d)

=SUM(B2:D14)

48.

Một trong những công cụ hữu ích trong việc phân tích dữ liệu là hàm COUNTIF. Hàm này cho phép chúng ta đếm số lượng ô thỏa mãn một điều kiện nhất định. Dưới đây là một số nhận định về khả năng của hàm COUNTIF:

a) Hàm COUNTIF rất hữu ích trong việc thống kê dữ liệu bán hàng, chẳng hạn như đếm số lượng sản phẩm bán ra trong một tháng.

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Một trong những công cụ hữu ích trong việc phân tích dữ liệu là hàm COUNTIF. Hàm này cho phép chúng ta đếm số lượng ô thỏa mãn một điều kiện nhất định. Dưới đây là một số nhận định về khả năng của hàm COUNTIF:

b. Hàm COUNTIF chỉ có thể đếm các giá trị số, không thể đếm các giá trị văn bản.

a)

Đúng

b)

Sai

50.

Một trong những công cụ hữu ích trong việc phân tích dữ liệu là hàm COUNTIF. Hàm này cho phép chúng ta đếm số lượng ô thỏa mãn một điều kiện nhất định. Dưới đây là một số nhận định về khả năng của hàm COUNTIF:

c) Để đếm số lượng ô có giá trị lớn hơn một số cụ thể, ta vẫn sử dụng hàm COUNTIF.

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Một trong những công cụ hữu ích trong việc phân tích dữ liệu là hàm COUNTIF. Hàm này cho phép chúng ta đếm số lượng ô thỏa mãn một điều kiện nhất định. Dưới đây là một số nhận định về khả năng của hàm COUNTIF:

d) Hàm COUNTIF chỉ có thể áp dụng cho một điều kiện, không thể kết hợp nhiều điều kiện.

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Một cửa hàng bán đồ thể thao muốn thống kê doanh số bán hàng trong tháng 12. Họ đã ghi lại thông tin về mỗi giao dịch vào một bảng tính Excel, bao gồm các cột sau: Ngày bán, tên sản phẩm, giá bán của sản phẩm, tên khách hàng, phương thức thanh toán. Dựa trên tình huống đó, hãy đánh giá tính đúng, sai của các nhận định sau:

a) Để đếm số giao dịch thanh toán bằng thẻ, ta có thể sử dụng công thức: =COUNTIF(Phương thức thanh toán, "thẻ").

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Một cửa hàng bán đồ thể thao muốn thống kê doanh số bán hàng trong tháng 12. Họ đã ghi lại thông tin về mỗi giao dịch vào một bảng tính Excel, bao gồm các cột sau: Ngày bán, tên sản phẩm, giá bán của sản phẩm, tên khách hàng, phương thức thanh toán. Dựa trên tình huống đó, hãy đánh giá tính đúng, sai của các nhận định sau:

b) Để đếm số lượng sản phẩm giày thể thao, ta có thể sử dụng công thức: =COUNTIF(Tên sản phẩm, "giày thể thao").

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Một cửa hàng bán đồ thể thao muốn thống kê doanh số bán hàng trong tháng 12. Họ đã ghi lại thông tin về mỗi giao dịch vào một bảng tính Excel, bao gồm các cột sau: Ngày bán, tên sản phẩm, giá bán của sản phẩm, tên khách hàng, phương thức thanh toán. Dựa trên tình huống đó, hãy đánh giá tính đúng, sai của các nhận định sau:

c) Hàm COUNTIF không thể sử dụng để đếm số lượng giao dịch trong một khoảng thời gian cụ thể.

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Một cửa hàng bán đồ thể thao muốn thống kê doanh số bán hàng trong tháng 12. Họ đã ghi lại thông tin về mỗi giao dịch vào một bảng tính Excel, bao gồm các cột sau: Ngày bán, tên sản phẩm, giá bán của sản phẩm, tên khách hàng, phương thức thanh toán. Dựa trên tình huống đó, hãy đánh giá tính đúng, sai của các nhận định sau:

d) Để đếm số khách hàng trong tuần thứ 3 của tháng 12, ta chỉ cần đếm số hàng trong cột "Khách hàng".

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Phần mềm bảng tính là trợ thủ đắc lực trong việc quản lí dữ liệu. Phần mềm cung cấp nhiều hàm tính toán hỗ trợ nhiều công việc lọc dữ liệu khác nhau. Dữ liệu sẽ được kiểm soát một cách cụ thể, trực quan, từ đó có thể điều chỉnh hoạt động sao cho phù hợp với mục tiêu phát triển.

Sau đây là một số ý kiến về thông tin trên:

a. Ưu điểm nổi bật của phần mềm bảng tính là xử lí dữ liệu tự động.

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Phần mềm bảng tính là trợ thủ đắc lực trong việc quản lí dữ liệu. Phần mềm cung cấp nhiều hàm tính toán hỗ trợ nhiều công việc lọc dữ liệu khác nhau. Dữ liệu sẽ được kiểm soát một cách cụ thể, trực quan, từ đó có thể điều chỉnh hoạt động sao cho phù hợp với mục tiêu phát triển.

Sau đây là một số ý kiến về thông tin trên:

b. Phần mềm bảng tính có thể sử dụng trực tuyến hoặc ngoại tuyến.

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Phần mềm bảng tính là trợ thủ đắc lực trong việc quản lí dữ liệu. Phần mềm cung cấp nhiều hàm tính toán hỗ trợ nhiều công việc lọc dữ liệu khác nhau. Dữ liệu sẽ được kiểm soát một cách cụ thể, trực quan, từ đó có thể điều chỉnh hoạt động sao cho phù hợp với mục tiêu phát triển.

Sau đây là một số ý kiến về thông tin trên:

c. Để hạn chế sai sót khi nhập dữ liệu từ bàn phím, tốt nhất nên sử dụng công cụ xác thực dữ liệu được cung cấp sẵn trong phần mềm bảng tính.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Phần mềm bảng tính là trợ thủ đắc lực trong việc quản lí dữ liệu. Phần mềm cung cấp nhiều hàm tính toán hỗ trợ nhiều công việc lọc dữ liệu khác nhau. Dữ liệu sẽ được kiểm soát một cách cụ thể, trực quan, từ đó có thể điều chỉnh hoạt động sao cho phù hợp với mục tiêu phát triển.

Sau đây là một số ý kiến về thông tin trên:

d. Không thể liên kết 2 nguồn dữ liệu trong 2 trang tính để truy xuất và cập nhật thông tin tự động.

a)

Đúng

b)

Sai