Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Extraction from provided images

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Chọn thuật ngữ mô tả đối tượng trong hình ảnh?

a)

Current transformer

b)

Voltage transformer

c)

Circuit breaker

d)

Disconnecting switch

2.

Thuật ngữ nào có nghĩa: "Dòng điện nhất thứ"?

a)

Primary Current

b)

Secondary Voltage

c)

Main Primary Conductor

d)

Ammeter

3.

Thuật ngữ chỉ hiện tượng cảm ứng điện từ?

a)

Electromagnetic induction

b)

Thermionic emission

c)

Electrolysis

d)

Photoelectric effect

4.

Đáp án nào là tỷ số biến dòng điện?

a)

2000/5

b)

230/400

c)

10/230

d)

50/60

5.

Thuật ngữ tiếng anh nào mô tả thiết bị trong ảnh?

a)

Voltage transformer

b)

Current transformer

c)

Circuit breaker

d)

Earthing switch

6.

Bộ phận nào trong biến điện áp có chức năng dẫn từ thông ?

a)

Iron core

b)

Hollow core

c)

Ammeter

d)

Disconnecting switch

7.

Thuật ngữ chỉ nguyên lý làm việc của biến điện áp? ( cảm ứng điện từ)

a)

Electromagnetic induction

b)

Capacitive coupling

c)

Semiconductor junctions

d)

Electrostatic repulsion

8.

Đáp án nào là tý số biến điện áp?

a)

115/0.11

b)

2000/5

c)

400/230

d)

24/230

9.

Thuật ngữ tiếng anh nào chỉ "Máy cắt"?

a)

Circuit breaker

b)

Switchgear

c)

Ammeter

d)

Voltage transformer

10.

Thuật ngữ chỉ cách điện khí trong thiết bị đóng cắt?

a)

Gas isolation (SF6)

b)

Oil immersion

c)

Air blast

d)

Vacuum only

11.

Thuật ngữ chỉ thiết bị dao cách ly?

a)

Disconnecting switch

b)

Earthing switch

c)

Ammeter

d)

Secondary winding

12.

Thuật ngữ nào chỉ "Vị trí đóng"?

a)

Close Position

b)

Open Position

c)

Neutral Position

d)

Test Position

13.

Hệ thống thu thập dữ liệu giám sát, điều khiển và vận hành hệ thống điện. Đâu là đáp án chính xác?

a)

System Control And Data Acquisition

b)

Supervisory Control And Data Access

c)

System Communication And Data Administration

d)

Supervised Control And Device Acquisition

14.

Thuật ngữ có nghĩa “giám sát”?

a)

Acquisition

b)

Monitor

c)

Operate

d)

Power Grid

15.

Đâu là thuật ngữ chỉ “Lưới điện”?

a)

Operator

b)

Power Grid

c)

Supervisory

d)

Control

16.

Đâu là đáp án chính xác?

a)

Operator – vận hành

b)

Monitor – thu thập

c)

Acquisition – thu thập

d)

Operate – người vận hành

17.

Giao thức đồng bộ thời gian nào sử dụng GPS – Global Positioning System: Hệ thống định vị toàn cầu?

a)

IEEE 802.11

b)

NTP – Network Time Protocol

c)

DNS – Domain Name System

d)

SSH – Secure Shell

18.

IEEE 1588 Đề cập tới thuật ngữ nào?

a)

A wireless LAN standard

b)

A time synchronization standard

c)

A satellite frequency band

d)

A routing protocol

19.

Đâu là thuật ngữ chỉ “Đồng hồ chủ”?

a)

Time Reference

b)

Master Clock

c)

Slave Clock

d)

Clock Source

20.

Thuật ngữ có ý nghĩa “đồng bộ”?

a)

Synchronize

b)

Connect

c)

Reference

d)

Position

21.

LAN – Local Area Network là gì?

a)

Máy cắt

b)

Mạng nội bộ

c)

Dao cách ly

d)

Viễn thông

22.

WAN được viết tắt bởi?

a)

Wide Area Network

b)

Wireless Access Network

c)

Wired Area Node

d)

World Area Network

23.

Thuật ngữ có ý nghĩa “Hệ thống mạng đô thị”?

a)

LAN – Local Area Network

b)

MAN – Metropolitan Area Network

c)

WAN – Wide Area Network

d)

PAN – Personal Area Network

24.

Thuật ngữ có ý nghĩa: “chia sẻ dữ liệu”?

a)

Data Sharing

b)

Data Mining

c)

Data Warehousing

d)

Data Streaming

25.

Thuật ngữ có ý nghĩa: bảo trì

a)

Maintenance

b)

Measurement

c)

Setting

d)

Simulation

26.

Thuật ngữ có ý nghĩa: tự động hóa

a)

Automation

b)

Normal

c)

Phase

d)

Home

27.

Thuật ngữ tiếng Anh nào mang nghĩa: kiểm tra/chẩn đoán

a)

Diagnostics

b)

Simulation

c)

Temperature

d)

Home

28.

Từ tiếng Việt nào tương ứng với Phase

a)

pha

b)

cài đặt

c)

đo lường

d)

bình thường

29.

Thuật ngữ tiếng Anh nào mang nghĩa: nhiệt độ

a)

Temperature

b)

Normal

c)

Home

d)

Setting

30.

Simulation có nghĩa tiếng Việt là gì

a)

mô phỏng

b)

bảo trì

c)

pha

d)

đo lường

31.

Measurement có nghĩa tiếng Việt là gì

a)

đo lường

b)

cài đặt

c)

trang chủ

d)

bình thường

32.

Setting có nghĩa tiếng Việt là gì

a)

cài đặt

b)

đo lường

c)

mô phỏng

d)

nhiệt độ

33.

Home có nghĩa tiếng Việt là gì

a)

trang chủ

b)

bình thường

c)

kiểm tra/chẩn đoán

d)

tự động hóa

34.

Normal có nghĩa tiếng Việt là gì

a)

bình thường

b)

trang chủ

c)

cài đặt

d)

đo lường

35.

System có nghĩa tiếng Việt là gì

a)

hệ thống

b)

dữ liệu

c)

trạng thái

d)

lệnh điều khiển

36.

Data có nghĩa tiếng Việt là gì

a)

dữ liệu

b)

hệ thống

c)

trạng thái

d)

tín hiệu cảnh báo

37.

Status có nghĩa tiếng Việt là gì

a)

trạng thái

b)

giá trị đặt trước (ngưỡng)

c)

vô hiệu hóa

d)

kích hoạt

38.

Command có nghĩa tiếng Việt là gì

a)

lệnh điều khiển

b)

tín hiệu cảnh báo

c)

cài lại

d)

tương tự (tín hiệu)

39.

Analog có nghĩa tiếng Việt là gì

a)

tương tự (tín hiệu)

b)

kích hoạt

c)

vô hiệu hóa

d)

giá trị đặt trước (ngưỡng)

40.

Set point có nghĩa tiếng Việt là gì

a)

giá trị đặt trước (ngưỡng)

b)

trạng thái

c)

tín hiệu cảnh báo

d)

dữ liệu

41.

Enable có nghĩa tiếng Việt là gì

a)

kích hoạt

b)

cài lại

c)

vô hiệu hóa

d)

hệ thống

42.

Disable có nghĩa tiếng Việt là gì

a)

vô hiệu hóa

b)

kích hoạt

c)

trạng thái

d)

dữ liệu

43.

Reset có nghĩa tiếng Việt là gì

a)

cài lại

b)

lệnh điều khiển

c)

tín hiệu cảnh báo

d)

dữ liệu

44.

Indicator có nghĩa tiếng Việt là gì

a)

tín hiệu cảnh báo

b)

giá trị đặt trước (ngưỡng)

c)

tương tự (tín hiệu)

d)

lệnh điều khiển