WorksheetsExtraction from provided images
Total questions: 44
Worksheet time: 22mins
Chọn thuật ngữ mô tả đối tượng trong hình ảnh?
Current transformer
Voltage transformer
Circuit breaker
Disconnecting switch
Thuật ngữ nào có nghĩa: "Dòng điện nhất thứ"?
Primary Current
Secondary Voltage
Main Primary Conductor
Ammeter
Thuật ngữ chỉ hiện tượng cảm ứng điện từ?
Electromagnetic induction
Thermionic emission
Electrolysis
Photoelectric effect
Đáp án nào là tỷ số biến dòng điện?
2000/5
230/400
10/230
50/60
Thuật ngữ tiếng anh nào mô tả thiết bị trong ảnh?
Voltage transformer
Current transformer
Circuit breaker
Earthing switch
Bộ phận nào trong biến điện áp có chức năng dẫn từ thông ?
Iron core
Hollow core
Ammeter
Disconnecting switch
Thuật ngữ chỉ nguyên lý làm việc của biến điện áp? ( cảm ứng điện từ)
Electromagnetic induction
Capacitive coupling
Semiconductor junctions
Electrostatic repulsion
Đáp án nào là tý số biến điện áp?
115/0.11
2000/5
400/230
24/230
Thuật ngữ tiếng anh nào chỉ "Máy cắt"?
Circuit breaker
Switchgear
Ammeter
Voltage transformer
Thuật ngữ chỉ cách điện khí trong thiết bị đóng cắt?
Gas isolation (SF6)
Oil immersion
Air blast
Vacuum only
Thuật ngữ chỉ thiết bị dao cách ly?
Disconnecting switch
Earthing switch
Ammeter
Secondary winding
Thuật ngữ nào chỉ "Vị trí đóng"?
Close Position
Open Position
Neutral Position
Test Position
Hệ thống thu thập dữ liệu giám sát, điều khiển và vận hành hệ thống điện. Đâu là đáp án chính xác?
System Control And Data Acquisition
Supervisory Control And Data Access
System Communication And Data Administration
Supervised Control And Device Acquisition
Thuật ngữ có nghĩa “giám sát”?
Acquisition
Monitor
Operate
Power Grid
Đâu là thuật ngữ chỉ “Lưới điện”?
Operator
Power Grid
Supervisory
Control
Đâu là đáp án chính xác?
Operator – vận hành
Monitor – thu thập
Acquisition – thu thập
Operate – người vận hành
Giao thức đồng bộ thời gian nào sử dụng GPS – Global Positioning System: Hệ thống định vị toàn cầu?
IEEE 802.11
NTP – Network Time Protocol
DNS – Domain Name System
SSH – Secure Shell
IEEE 1588 Đề cập tới thuật ngữ nào?
A wireless LAN standard
A time synchronization standard
A satellite frequency band
A routing protocol
Đâu là thuật ngữ chỉ “Đồng hồ chủ”?
Time Reference
Master Clock
Slave Clock
Clock Source
Thuật ngữ có ý nghĩa “đồng bộ”?
Synchronize
Connect
Reference
Position
LAN – Local Area Network là gì?
Máy cắt
Mạng nội bộ
Dao cách ly
Viễn thông
WAN được viết tắt bởi?
Wide Area Network
Wireless Access Network
Wired Area Node
World Area Network
Thuật ngữ có ý nghĩa “Hệ thống mạng đô thị”?
LAN – Local Area Network
MAN – Metropolitan Area Network
WAN – Wide Area Network
PAN – Personal Area Network
Thuật ngữ có ý nghĩa: “chia sẻ dữ liệu”?
Data Sharing
Data Mining
Data Warehousing
Data Streaming
Thuật ngữ có ý nghĩa: bảo trì
Maintenance
Measurement
Setting
Simulation
Thuật ngữ có ý nghĩa: tự động hóa
Automation
Normal
Phase
Home
Thuật ngữ tiếng Anh nào mang nghĩa: kiểm tra/chẩn đoán
Diagnostics
Simulation
Temperature
Home
Từ tiếng Việt nào tương ứng với Phase
pha
cài đặt
đo lường
bình thường
Thuật ngữ tiếng Anh nào mang nghĩa: nhiệt độ
Temperature
Normal
Home
Setting
Simulation có nghĩa tiếng Việt là gì
mô phỏng
bảo trì
pha
đo lường
Measurement có nghĩa tiếng Việt là gì
đo lường
cài đặt
trang chủ
bình thường
Setting có nghĩa tiếng Việt là gì
cài đặt
đo lường
mô phỏng
nhiệt độ
Home có nghĩa tiếng Việt là gì
trang chủ
bình thường
kiểm tra/chẩn đoán
tự động hóa
Normal có nghĩa tiếng Việt là gì
bình thường
trang chủ
cài đặt
đo lường
System có nghĩa tiếng Việt là gì
hệ thống
dữ liệu
trạng thái
lệnh điều khiển
Data có nghĩa tiếng Việt là gì
dữ liệu
hệ thống
trạng thái
tín hiệu cảnh báo
Status có nghĩa tiếng Việt là gì
trạng thái
giá trị đặt trước (ngưỡng)
vô hiệu hóa
kích hoạt
Command có nghĩa tiếng Việt là gì
lệnh điều khiển
tín hiệu cảnh báo
cài lại
tương tự (tín hiệu)
Analog có nghĩa tiếng Việt là gì
tương tự (tín hiệu)
kích hoạt
vô hiệu hóa
giá trị đặt trước (ngưỡng)
Set point có nghĩa tiếng Việt là gì
giá trị đặt trước (ngưỡng)
trạng thái
tín hiệu cảnh báo
dữ liệu
Enable có nghĩa tiếng Việt là gì
kích hoạt
cài lại
vô hiệu hóa
hệ thống
Disable có nghĩa tiếng Việt là gì
vô hiệu hóa
kích hoạt
trạng thái
dữ liệu
Reset có nghĩa tiếng Việt là gì
cài lại
lệnh điều khiển
tín hiệu cảnh báo
dữ liệu
Indicator có nghĩa tiếng Việt là gì
tín hiệu cảnh báo
giá trị đặt trước (ngưỡng)
tương tự (tín hiệu)
lệnh điều khiển
