Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 7 ĐƯƠNG ĐẠI 1

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.
點
a)
giờ (lượng từ thời gian)
b)
có việc, bận việc
c)
hỏi
d)
chữ
2.
🔊 KTV
a)
karaoke
b)
thú vị
c)
đợi một chút
d)
viết
3.
🔊 唱歌
a)
hát
b)
giờ (lượng từ thời gian)
c)
có việc, bận việc
d)
có thể, được
4.
🔊 分
a)
phút (lượng từ thời gian)
b)
karaoke
c)
thú vị
d)
hỏi
5.
🔊 見面
a)
gặp mặt
b)
hát
c)
giờ (lượng từ thời gian)
d)
đợi một chút
6.
🔊 從
a)
từ
b)
phút (lượng từ thời gian)
c)
karaoke
d)
có việc, bận việc
7.
🔊 中午
a)
buổi trưa
b)
gặp mặt
c)
hát
d)
thú vị
8.
🔊 得
a)
phải
b)
từ
c)
phút (lượng từ thời gian)
d)
giờ (lượng từ thời gian)
9.
🔊 銀行
a)
ngân hàng
b)
buổi trưa
c)
gặp mặt
d)
karaoke
10.
🔊 時候
a)
khi, lúc
b)
phải
c)
từ
d)
hát
11.
🔊 後天
a)
ngày mốt
b)
ngân hàng
c)
buổi trưa
d)
phút (lượng từ thời gian)
12.
🔊 大安
a)
Đại An (Tên riêng)
b)
khi, lúc
c)
phải
d)
gặp mặt
13.
🔊 下次
a)
lần sau
b)
ngày mốt
c)
ngân hàng
d)
từ
14.
🔊 沒問題
a)
không thành vấn đề
b)
Đại An (Tên riêng)
c)
khi, lúc
d)
buổi trưa
15.
🔊 對了
a)
đúng rồi, tiện thể
b)
lần sau
c)
ngày mốt
d)
phải
16.
🔊 有空
a)
có thời gian
b)
không thành vấn đề
c)
Đại An (Tên riêng)
d)
ngân hàng
17.
🔊 再見
a)
tạm biệt
b)
đúng rồi, tiện thể
c)
lần sau
d)
khi, lúc
18.
🔊 在
a)
đang
b)
có thời gian
c)
không thành vấn đề
d)
ngày mốt
19.
🔊 午餐
a)
bữa trưa
b)
tạm biệt
c)
đúng rồi, tiện thể
d)
Đại An (Tên riêng)
20.
🔊 剛
a)
vừa mới
b)
đang
c)
có thời gian
d)
lần sau
21.
🔊 下課
a)
tan học
b)
bữa trưa
c)
tạm biệt
d)
không thành vấn đề
22.
🔊 下午
a)
buổi chiều
b)
vừa mới
c)
đang
d)
đúng rồi, tiện thể
23.
🔊 半
a)
nữa, rưỡi
b)
tan học
c)
bữa trưa
d)
có thời gian
24.
🔊 比賽
a)
trận đấu
b)
buổi chiều
c)
vừa mới
d)
tạm biệt
25.
🔊 結束
a)
kết thúc
b)
nữa, rưỡi
c)
tan học
d)
đang
26.
🔊 最近
a)
dạo này
b)
trận đấu
c)
buổi chiều
d)
bữa trưa
27.
🔊 忙
a)
bận
b)
kết thúc
c)
nữa, rưỡi
d)
vừa mới
28.
🔊 每
a)
mỗi, mọi
b)
dạo này
c)
trận đấu
d)
tan học
29.
🔊 天
a)
ngày (lượng từ thời gian)
b)
bận
c)
kết thúc
d)
buổi chiều
30.
🔊 書法
a)
thư pháp
b)
mỗi, mọi
c)
dạo này
d)
nữa, rưỡi
31.
🔊 課
a)
lớp, khóa, môn, tiết
b)
ngày (lượng từ thời gian)
c)
bận
d)
trận đấu
32.
🔊 開始
a)
bắt đầu
b)
thư pháp
c)
mỗi, mọi
d)
kết thúc
33.
🔊 字
a)
chữ
b)
lớp, khóa, môn, tiết
c)
ngày (lượng từ thời gian)
d)
dạo này
34.
🔊 寫
a)
viết
b)
bắt đầu
c)
thư pháp
d)
bận
35.
🔊 可以
a)
có thể, được
b)
chữ
c)
lớp, khóa, môn, tiết
d)
mỗi, mọi
36.
🔊 問
a)
hỏi
b)
viết
c)
bắt đầu
d)
ngày (lượng từ thời gian)
37.
🔊 等一下
a)
đợi một chút
b)
có thể, được
c)
chữ
d)
thư pháp
38.
🔊 有事
a)
có việc, bận việc
b)
hỏi
c)
viết
d)
lớp, khóa, môn, tiết
39.
🔊 有意思
a)
thú vị
b)
đợi một chút
c)
có thể, được
d)
bắt đầu