NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBÀI 3 ĐƯƠNG ĐẠI 1
Total questions: 41
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
週末:zhōumò
a)
học
b)
buổi tối
c)
cuối tuần
d)
bạn, cậu (dùng cho nữ)
2.
🔊 聽:tīng
a)
tiếng Trung
b)
xem, thấy
c)
nghe
d)
muốn, nghĩ
3.
🔊 音樂:yīnyuè
a)
cùng nhau
b)
phim điện ảnh
c)
âm nhạc
d)
hay là
4.
🔊 運動:yùndòng
a)
ăn
b)
bạn, cậu (dùng cho nữ)
c)
vận động, tập thể dục
d)
nhé (dùng cuối câu)
5.
🔊 打:dǎ
a)
bữa tối, cơm tối
b)
muốn, nghĩ
c)
chơi, đánh
d)
có thể, được
6.
🔊 網球:wǎngqiú
a)
món ăn
b)
hay là
c)
quần vợt, tennis
d)
học
7.
🔊 棒球:bàngqiú
a)
Việt Nam
b)
nhé (dùng cuối câu)
c)
bóng chày
d)
tiếng Trung
8.
🔊 和:hàn
a)
được hay không
b)
có thể, được
c)
và
d)
cùng nhau
9.
🔊 游泳:yóuyǒng
a)
cuối tuần
b)
học
c)
bơi
d)
ăn
10.
🔊 常:cháng
a)
nghe
b)
tiếng Trung
c)
thường
d)
bữa tối, cơm tối
11.
🔊 籃球:lánqiú
a)
âm nhạc
b)
cùng nhau
c)
bóng rỗ
d)
món ăn
12.
🔊 也:yě
a)
vận động, tập thể dục
b)
ăn
c)
cũng
d)
Việt Nam
13.
🔊 踢:tī
a)
chơi, đánh
b)
bữa tối, cơm tối
c)
đá
d)
được hay không
14.
🔊 足球:zúqiú
a)
quần vợt, tennis
b)
món ăn
c)
bóng đá
d)
cuối tuần
15.
🔊 覺得:juéde
a)
bóng chày
b)
Việt Nam
c)
cảm thấy
d)
nghe
16.
🔊 好玩:hǎowán
a)
và
b)
được hay không
c)
thú vị
d)
âm nhạc
17.
🔊 明天:míngtiān
a)
bơi
b)
cuối tuần
c)
ngày mai
d)
vận động, tập thể dục
18.
🔊 早上:zǎoshàng
a)
thường
b)
nghe
c)
buổi sáng
d)
chơi, đánh
19.
🔊 去:qù
a)
bóng rỗ
b)
âm nhạc
c)
đi
d)
quần vợt, tennis
20.
🔊 怎麼樣:zěnmeyàng
a)
cũng
b)
vận động, tập thể dục
c)
thế nào
d)
bóng chày
21.
🔊 啊:a
a)
đá
b)
chơi, đánh
c)
nhỉ, nhé (dùng cuối câu)
d)
và
22.
🔊 做什麼:zuò shénme
a)
bóng đá
b)
quần vợt, tennis
c)
làm gì
d)
bơi
23.
🔊 好啊:hǎoa
a)
cảm thấy
b)
bóng chày
c)
được đấy
d)
thường
24.
🔊 白如玉:Bái Rúyù
a)
thú vị
b)
và
c)
Bạch Như Bạch (tên người)
d)
bóng rỗ
25.
🔊 今天:jīntiān
a)
ngày mai
b)
bơi
c)
hôm nay
d)
cũng
26.
🔊 晚上:wǎnshàng
a)
buổi sáng
b)
thường
c)
buổi tối
d)
đá
27.
🔊 看:kàn
a)
đi
b)
bóng rỗ
c)
xem, thấy
d)
bóng đá
28.
🔊 電影:diànyǐng
a)
thế nào
b)
cũng
c)
phim điện ảnh
d)
cảm thấy
29.
🔊 妳:nǐ
a)
nhỉ, nhé (dùng cuối câu)
b)
đá
c)
bạn, cậu (dùng cho nữ)
d)
thú vị
30.
🔊 想:xiǎng
a)
làm gì
b)
bóng đá
c)
muốn, nghĩ
d)
ngày mai
31.
🔊 還是:háishì
a)
được đấy
b)
cảm thấy
c)
hay là
d)
buổi sáng
32.
🔊 吧:ba
a)
Bạch Như Bạch (tên người)
b)
thú vị
c)
nhé (dùng cuối câu)
d)
đi
33.
🔊 可以:kěyǐ
a)
hôm nay
b)
ngày mai
c)
có thể, được
d)
thế nào
34.
🔊 學:xué
a)
buổi tối
b)
buổi sáng
c)
học
d)
nhỉ, nhé (dùng cuối câu)
35.
🔊 中文:Zhōngwén
a)
xem, thấy
b)
đi
c)
tiếng Trung
d)
làm gì
36.
🔊 一起:yìqǐ
a)
phim điện ảnh
b)
thế nào
c)
cùng nhau
d)
được đấy
37.
🔊 吃:chī
a)
bạn, cậu (dùng cho nữ)
b)
nhỉ, nhé (dùng cuối câu)
c)
ăn
d)
Bạch Như Bạch (tên người)
38.
🔊 晚飯:wǎnfàn
a)
muốn, nghĩ
b)
làm gì
c)
bữa tối, cơm tối
d)
hôm nay
39.
🔊 菜:cài
a)
hay là
b)
được đấy
c)
món ăn
d)
buổi tối
40.
🔊 越南:Yuènán
a)
nhé (dùng cuối câu)
b)
Bạch Như Bạch (tên người)
c)
Việt Nam
d)
xem, thấy
41.
🔊 好不好:hǎobùhǎo
a)
có thể, được
b)
hôm nay
c)
được hay không
d)
phim điện ảnh
Reset
